| 9401 |
Thành phố Hạ Long |
Đường vào văn phòng mỏ Hà Lầm - Đường nhánh từ 3m trở lên - Phường Hà Lầm |
Đoạn từ đường 336 - Đến hết văn phòng Mỏ
|
1.920.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 9402 |
Thành phố Hạ Long |
Đường vào văn phòng mỏ Hà Lầm - Đường nhánh từ 2m đến dưới 3m - Phường Hà Lầm |
Đoạn từ đường 336 - Đến hết văn phòng Mỏ
|
840.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 9403 |
Thành phố Hạ Long |
Đường vào văn phòng mỏ Hà Lầm - Đường nhánh nhỏ hơn 2m - Phường Hà Lầm |
Đoạn từ đường 336 - Đến hết văn phòng Mỏ
|
660.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 9404 |
Thành phố Hạ Long |
Đường vào văn phòng mỏ Hà Lầm - Khu còn lại - Phường Hà Lầm |
Đoạn từ đường 336 - Đến hết văn phòng Mỏ
|
480.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 9405 |
Thành phố Hạ Long |
Đường vào văn phòng mỏ Hà Lầm - Mặt đường chính - Phường Hà Lầm |
Đoạn còn lại
|
1.740.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 9406 |
Thành phố Hạ Long |
Đường vào văn phòng mỏ Hà Lầm - Đường nhánh từ 3m trở lên - Phường Hà Lầm |
Đoạn còn lại
|
840.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 9407 |
Thành phố Hạ Long |
Đường vào văn phòng mỏ Hà Lầm - Đường nhánh từ 2m đến dưới 3m - Phường Hà Lầm |
Đoạn còn lại
|
660.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 9408 |
Thành phố Hạ Long |
Đường vào văn phòng mỏ Hà Lầm - Đường nhánh nhỏ hơn 2m - Phường Hà Lầm |
Đoạn còn lại
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 9409 |
Thành phố Hạ Long |
Đường vào văn phòng mỏ Hà Lầm - Khu còn lại - Phường Hà Lầm |
Đoạn còn lại
|
480.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 9410 |
Thành phố Hạ Long |
Đường lên Công trường 28 Mỏ Hà Lầm - Mặt đường chính - Phường Hà Lầm |
Đoạn từ đường 336 - Đến cổng công trường 28
|
3.780.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 9411 |
Thành phố Hạ Long |
Đường lên Công trường 28 Mỏ Hà Lầm - Đường nhánh từ 3m trở lên - Phường Hà Lầm |
Đoạn từ đường 336 - Đến cổng công trường 28
|
2.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 9412 |
Thành phố Hạ Long |
Đường lên Công trường 28 Mỏ Hà Lầm - Đường nhánh từ 2m đến dưới 3m - Phường Hà Lầm |
Đoạn từ đường 336 - Đến cổng công trường 28
|
1.260.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 9413 |
Thành phố Hạ Long |
Đường lên Công trường 28 Mỏ Hà Lầm - Đường nhánh nhỏ hơn 2m - Phường Hà Lầm |
Đoạn từ đường 336 - Đến cổng công trường 28
|
660.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 9414 |
Thành phố Hạ Long |
Đường lên Công trường 28 Mỏ Hà Lầm - Khu còn lại - Phường Hà Lầm |
Đoạn từ đường 336 - Đến cổng công trường 28
|
480.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 9415 |
Thành phố Hạ Long |
Đường lên Khu đồi cao Văn Hoá - Mặt đường chính - Phường Hà Lầm |
Đoạn từ đường 336 - Đến Thửa 81 tờ bản đồ 29
|
2.460.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 9416 |
Thành phố Hạ Long |
Đường lên Khu đồi cao Văn Hoá - Đường nhánh từ 3m trở lên - Phường Hà Lầm |
Đoạn từ đường 336 - Đến Thửa 81 tờ bản đồ 29
|
1.080.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 9417 |
Thành phố Hạ Long |
Đường lên Khu đồi cao Văn Hoá - Đường nhánh từ 2m đến dưới 3m - Phường Hà Lầm |
Đoạn từ đường 336 - Đến Thửa 81 tờ bản đồ 29
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 9418 |
Thành phố Hạ Long |
Đường lên Khu đồi cao Văn Hoá - Đường nhánh nhỏ hơn 2m - Phường Hà Lầm |
Đoạn từ đường 336 - Đến Thửa 81 tờ bản đồ 29
|
540.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 9419 |
Thành phố Hạ Long |
Đường lên Khu đồi cao Văn Hoá - Khu còn lại - Phường Hà Lầm |
Đoạn từ đường 336 - Đến Thửa 81 tờ bản đồ 29
|
480.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 9420 |
Thành phố Hạ Long |
Các phố Minh Khai, Hoàng Hoa Thám, Lê Hồng Phong, Hà Huy Tập, Hoàng Văn Thụ và các đường cắt ngang - Phường Hà Lầm |
Mặt đường chính
|
7.020.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 9421 |
Thành phố Hạ Long |
Các phố Minh Khai, Hoàng Hoa Thám, Lê Hồng Phong, Hà Huy Tập, Hoàng Văn Thụ và các đường cắt ngang - Phường Hà Lầm |
Đường nhánh từ 3m trở lên
|
2.700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 9422 |
Thành phố Hạ Long |
Các phố Minh Khai, Hoàng Hoa Thám, Lê Hồng Phong, Hà Huy Tập, Hoàng Văn Thụ và các đường cắt ngang - Phường Hà Lầm |
Đường nhánh từ 2m đến dưới 3m
|
1.260.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 9423 |
Thành phố Hạ Long |
Các phố Minh Khai, Hoàng Hoa Thám, Lê Hồng Phong, Hà Huy Tập, Hoàng Văn Thụ và các đường cắt ngang - Phường Hà Lầm |
Đường nhánh nhỏ hơn 2m
|
660.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 9424 |
Thành phố Hạ Long |
Các phố Minh Khai, Hoàng Hoa Thám, Lê Hồng Phong, Hà Huy Tập, Hoàng Văn Thụ và các đường cắt ngang - Phường Hà Lầm |
Khu còn lại
|
480.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 9425 |
Thành phố Hạ Long |
Phố Vinh Quang - Mặt đường chính - Phường Hà Lầm |
Đoạn từ Cầu Vinh Quang - Đến Trạm y tế CTCP than Hà Lầm
|
1.620.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 9426 |
Thành phố Hạ Long |
Phố Vinh Quang - Đường nhánh từ 3m trở lên - Phường Hà Lầm |
Đoạn từ Cầu Vinh Quang - Đến Trạm y tế CTCP than Hà Lầm
|
840.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 9427 |
Thành phố Hạ Long |
Phố Vinh Quang - Đường nhánh từ 2m đến dưới 3m - Phường Hà Lầm |
Đoạn từ Cầu Vinh Quang - Đến Trạm y tế CTCP than Hà Lầm
|
660.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 9428 |
Thành phố Hạ Long |
Phố Vinh Quang - Đường nhánh nhỏ hơn 2m - Phường Hà Lầm |
Đoạn từ Cầu Vinh Quang - Đến Trạm y tế CTCP than Hà Lầm
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 9429 |
Thành phố Hạ Long |
Phố Vinh Quang - Khu còn lại - Phường Hà Lầm |
Đoạn từ Cầu Vinh Quang - Đến Trạm y tế CTCP than Hà Lầm
|
480.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 9430 |
Thành phố Hạ Long |
Phố Độc Lập - Mặt đường chính - Phường Hà Lầm |
Đoạn từ thửa 85, 58 tờ BĐĐC 23 - Đến hết thửa 11, thửa 44 tờ BĐĐC 15
|
1.620.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 9431 |
Thành phố Hạ Long |
Phố Độc Lập - Đường nhánh từ 3m trở lên - Phường Hà Lầm |
Đoạn từ thửa 85, 58 tờ BĐĐC 23 - Đến hết thửa 11, thửa 44 tờ BĐĐC 15
|
840.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 9432 |
Thành phố Hạ Long |
Phố Độc Lập - Đường nhánh từ 2m đến dưới 3m - Phường Hà Lầm |
Đoạn từ thửa 85, 58 tờ BĐĐC 23 - Đến hết thửa 11, thửa 44 tờ BĐĐC 15
|
660.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 9433 |
Thành phố Hạ Long |
Phố Độc Lập - Đường nhánh nhỏ hơn 2m - Phường Hà Lầm |
Đoạn từ thửa 85, 58 tờ BĐĐC 23 - Đến hết thửa 11, thửa 44 tờ BĐĐC 15
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 9434 |
Thành phố Hạ Long |
Phố Độc Lập - Khu còn lại - Phường Hà Lầm |
Đoạn từ thửa 85, 58 tờ BĐĐC 23 - Đến hết thửa 11, thửa 44 tờ BĐĐC 15
|
480.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 9435 |
Thành phố Hạ Long |
Phố Đoàn Kết - Mặt đường chính - Phường Hà Lầm |
Đoạn từ thửa 74, 75 tờ BĐĐC 20 - Đến hết thửa 133, 116 tờ BĐĐC 10
|
1.620.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 9436 |
Thành phố Hạ Long |
Phố Đoàn Kết - Đường nhánh từ 3m trở lên - Phường Hà Lầm |
Đoạn từ thửa 74, 75 tờ BĐĐC 20 - Đến hết thửa 133, 116 tờ BĐĐC 10
|
840.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 9437 |
Thành phố Hạ Long |
Phố Đoàn Kết - Đường nhánh từ 2m đến dưới 3m - Phường Hà Lầm |
Đoạn từ thửa 74, 75 tờ BĐĐC 20 - Đến hết thửa 133, 116 tờ BĐĐC 10
|
660.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 9438 |
Thành phố Hạ Long |
Phố Đoàn Kết - Đường nhánh nhỏ hơn 2m - Phường Hà Lầm |
Đoạn từ thửa 74, 75 tờ BĐĐC 20 - Đến hết thửa 133, 116 tờ BĐĐC 10
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 9439 |
Thành phố Hạ Long |
Phố Đoàn Kết - Khu còn lại - Phường Hà Lầm |
Đoạn từ thửa 74, 75 tờ BĐĐC 20 - Đến hết thửa 133, 116 tờ BĐĐC 10
|
480.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 9440 |
Thành phố Hạ Long |
Khu tự xây phân xưởng cơ điện - Phường Hà Lầm |
Khu tự xây phân xưởng cơ điện
|
2.880.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 9441 |
Thành phố Hạ Long |
Đường vào kho mìn - Phường Hà Lầm |
|
1.320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 9442 |
Thành phố Hạ Long |
Khu dân cư đô thị tại quỹ đất liền kề với khu đô thị tại các phường Cao Thắng, Hà Khánh, Hà Lầm - Phường Hà Lầm |
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 9443 |
Thành phố Hạ Long |
Đường dự án dọc mương nước - Phường Hà Lầm |
Đoạn cầu nước mặn phường Hà Lầm tới cầu Trắng K67 phường Hà Khánh (giai đoạn 2: đoạn từ KĐT Cienco 5 - Đến phường Hà Lầm)
|
2.280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 9444 |
Thành phố Hạ Long |
Các thửa đất bám mặt đường mới dự án xử lý ngập lụt khu 5 Hà Lầm (đoạn từ thửa 237 đến thửa 334 tờ bản đồ 11 theo quy hoạch BĐĐC Hà Lầm năm 1999) - Phường Hà Lầm |
Các ô đất bám đường đôi
|
2.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 9445 |
Thành phố Hạ Long |
Các thửa đất bám mặt đường mới dự án xử lý ngập lụt khu 5 Hà Lầm (đoạn từ thửa 237 đến thửa 334 tờ bản đồ 11 theo quy hoạch BĐĐC Hà Lầm năm 1999) - Phường Hà Lầm |
Các vị trí còn lại
|
1.440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 9446 |
Thành phố Hạ Long |
Mặt đường chính - Phường Hà Lầm |
Đoạn từ giáp Cao Thắng - Đến trước thửa 37 tờ BĐĐC số 12
|
3.240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 9447 |
Thành phố Hạ Long |
Đường nhánh từ 3m trở lên - Phường Hà Lầm |
Đoạn từ giáp Cao Thắng - Đến trước thửa 37 tờ BĐĐC số 12
|
1.080.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 9448 |
Thành phố Hạ Long |
Đường nhánh từ 2m đến dưới 3m - Phường Hà Lầm |
Đoạn từ giáp Cao Thắng - Đến trước thửa 37 tờ BĐĐC số 12
|
840.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 9449 |
Thành phố Hạ Long |
Đường nhánh nhỏ hơn 2m - Phường Hà Lầm |
Đoạn từ giáp Cao Thắng - Đến trước thửa 37 tờ BĐĐC số 12
|
660.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 9450 |
Thành phố Hạ Long |
Khu còn lại - Phường Hà Lầm |
Đoạn từ giáp Cao Thắng - Đến trước thửa 37 tờ BĐĐC số 12
|
420.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 9451 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Tuần Châu - Mặt đường chính - Khu dân cư trên đảo - Phường Tuần Châu |
Đoạn từ đầu đường ra đảo - Đến trường học (Trái tuyến hết thửa 28, phải tuyến hết thửa 14 tờ BĐĐC18)
|
3.120.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 9452 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Tuần Châu- Đường nhánh từ 3m trở lên - Khu dân cư trên đảo - Phường Tuần Châu |
Đoạn từ đầu đường ra đảo - Đến trường học (Trái tuyến hết thửa 28, phải tuyến hết thửa 14 tờ BĐĐC18)
|
1.320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 9453 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Tuần Châu - Đường nhánh từ 2m đến dưới 3m - Khu dân cư trên đảo - Phường Tuần Châu |
Đoạn từ đầu đường ra đảo - Đến trường học (Trái tuyến hết thửa 28, phải tuyến hết thửa 14 tờ BĐĐC18)
|
960.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 9454 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Tuần Châu- Đường nhánh nhỏ hơn 2m - Khu dân cư trên đảo - Phường Tuần Châu |
Đoạn từ đầu đường ra đảo - Đến trường học (Trái tuyến hết thửa 28, phải tuyến hết thửa 14 tờ BĐĐC18)
|
840.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 9455 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Tuần Châu - Khu còn lại - Khu dân cư trên đảo - Phường Tuần Châu |
Đoạn từ đầu đường ra đảo - Đến trường học (Trái tuyến hết thửa 28, phải tuyến hết thửa 14 tờ BĐĐC18)
|
540.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 9456 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Tuần Châu - Mặt đường chính - Khu dân cư trên đảo - Phường Tuần Châu |
Đoạn từ Trường học (Trái tuyến hết thửa 28, phải tuyến hết thửa 14 tờ BĐĐC18) - Đến ngã 3 (Phải tuyến hết thửa 57 tờ BĐĐC 8, trái tuyến hết thửa 1 tờ BĐĐC 15)
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 9457 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Tuần Châu - Đường nhánh từ 3m trở lên - Khu dân cư trên đảo - Phường Tuần Châu |
Đoạn từ Trường học (Trái tuyến hết thửa 28, phải tuyến hết thửa 14 tờ BĐĐC18) - Đến ngã 3 (Phải tuyến hết thửa 57 tờ BĐĐC 8, trái tuyến hết thửa 1 tờ BĐĐC 15)
|
1.260.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 9458 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Tuần Châu - Đường nhánh từ 2m đến dưới 3m - Khu dân cư trên đảo - Phường Tuần Châu |
Đoạn từ Trường học (Trái tuyến hết thửa 28, phải tuyến hết thửa 14 tờ BĐĐC18) - Đến ngã 3 (Phải tuyến hết thửa 57 tờ BĐĐC 8, trái tuyến hết thửa 1 tờ BĐĐC 15)
|
960.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 9459 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Tuần Châu - Đường nhánh nhỏ hơn 2m - Khu dân cư trên đảo - Phường Tuần Châu |
Đoạn từ Trường học (Trái tuyến hết thửa 28, phải tuyến hết thửa 14 tờ BĐĐC18) - Đến ngã 3 (Phải tuyến hết thửa 57 tờ BĐĐC 8, trái tuyến hết thửa 1 tờ BĐĐC 15)
|
840.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 9460 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Tuần Châu - Khu còn lại - Khu dân cư trên đảo - Phường Tuần Châu |
Đoạn từ Trường học (Trái tuyến hết thửa 28, phải tuyến hết thửa 14 tờ BĐĐC18) - Đến ngã 3 (Phải tuyến hết thửa 57 tờ BĐĐC 8, trái tuyến hết thửa 1 tờ BĐĐC 15)
|
540.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 9461 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Tuần Châu - Mặt đường chính - Khu dân cư trên đảo - Phường Tuần Châu |
Đoạn từ Đoạn từ ngã 3 - Đến hết thửa 7 (Trái tuyến), thửa 14 (Phải tuyến) tờ BĐĐC 8
|
2.160.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 9462 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Tuần Châu - Đường nhánh từ 3m trở lên - Khu dân cư trên đảo - Phường Tuần Châu |
Đoạn từ Đoạn từ ngã 3 - Đến hết thửa 7 (Trái tuyến), thửa 14 (Phải tuyến) tờ BĐĐC 8
|
1.020.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 9463 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Tuần Châu - Đường nhánh từ 2m đến dưới 3m - Khu dân cư trên đảo - Phường Tuần Châu |
Đoạn từ Đoạn từ ngã 3 - Đến hết thửa 7 (Trái tuyến), thửa 14 (Phải tuyến) tờ BĐĐC 8
|
840.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 9464 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Tuần Châu - Đường nhánh nhỏ hơn 2m - Khu dân cư trên đảo - Phường Tuần Châu |
Đoạn từ Đoạn từ ngã 3 - Đến hết thửa 7 (Trái tuyến), thửa 14 (Phải tuyến) tờ BĐĐC 8
|
780.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 9465 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Tuần Châu - Khu còn lại - Khu dân cư trên đảo - Phường Tuần Châu |
Đoạn từ Đoạn từ ngã 3 - Đến hết thửa 7 (Trái tuyến), thửa 14 (Phải tuyến) tờ BĐĐC 8
|
540.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 9466 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Tuần Châu - Mặt đường chính - Khu dân cư trên đảo - Phường Tuần Châu |
Đoạn từ Đoạn từ ngã 3 - Đến hết thửa 93 tờ BĐĐC13
|
2.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 9467 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Tuần Châu - Đường nhánh từ 3m trở lên - Khu dân cư trên đảo - Phường Tuần Châu |
Đoạn từ Đoạn từ ngã 3 - Đến hết thửa 93 tờ BĐĐC13
|
1.020.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 9468 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Tuần Châu - Đường nhánh từ 2m đến dưới 3m - Khu dân cư trên đảo - Phường Tuần Châu |
Đoạn từ Đoạn từ ngã 3 - Đến hết thửa 93 tờ BĐĐC13
|
840.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 9469 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Tuần Châu - Đường nhánh nhỏ hơn 2m - Khu dân cư trên đảo - Phường Tuần Châu |
Đoạn từ Đoạn từ ngã 3 - Đến hết thửa 93 tờ BĐĐC13
|
780.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 9470 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Tuần Châu - Khu còn lại - Khu dân cư trên đảo - Phường Tuần Châu |
Đoạn từ Đoạn từ ngã 3 - Đến hết thửa 93 tờ BĐĐC13
|
540.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 9471 |
Thành phố Hạ Long |
Khu dân cư trên đảo - Đường sang văn phòng Công ty Âu Lạc - Mặt đường chính - Phường Tuần Châu |
Đoạn từ bên phải tuyến thửa số 50 tờ BĐĐC 16 và bên trái tuyến thửa số 16 tờ BĐĐC 18 - Đến hết thửa 08 tờ BĐĐC 33
|
2.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 9472 |
Thành phố Hạ Long |
Đường nhánh từ 3m trở lên - Đường sang văn phòng Công ty Âu Lạc - Khu dân cư trên đảo - Phường Tuần Châu |
Đoạn từ bên phải tuyến thửa số 50 tờ BĐĐC 16 và bên trái tuyến thửa số 16 tờ BĐĐC 10 - Đến hết thửa 08 tờ BĐĐC 33
|
1.020.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 9473 |
Thành phố Hạ Long |
Đường nhánh từ 2m đến dưới 3m - Đường sang văn phòng Công ty Âu Lạc - Khu dân cư trên đảo - Phường Tuần Châu |
Đoạn từ bên phải tuyến thửa số 50 tờ BĐĐC 16 và bên trái tuyến thửa số 16 tờ BĐĐC 10 - Đến hết thửa 08 tờ BĐĐC 33
|
840.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 9474 |
Thành phố Hạ Long |
Đường nhánh nhỏ hơn 2m - Đường sang văn phòng Công ty Âu Lạc - Khu dân cư trên đảo - Phường Tuần Châu |
Đoạn từ bên phải tuyến thửa số 50 tờ BĐĐC 16 và bên trái tuyến thửa số 16 tờ BĐĐC 10 - Đến hết thửa 08 tờ BĐĐC 33
|
780.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 9475 |
Thành phố Hạ Long |
Khu còn lại - Đường sang văn phòng Công ty Âu Lạc - Khu dân cư trên đảo - Phường Tuần Châu |
Đoạn từ bên phải tuyến thửa số 50 tờ BĐĐC 16 và bên trái tuyến thửa số 16 tờ BĐĐC 10 - Đến hết thửa 08 tờ BĐĐC 33
|
540.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 9476 |
Thành phố Hạ Long |
Đường vào đồn biên phòng - Bám đường - Khu dân cư trên đảo - Phường Tuần Châu |
Đoạn từ thửa số 06 tờ BĐĐC 50 - Đến hết thửa 32 TBĐ 58 (Phải tuyến) và thửa 57 TBĐ 58 (BĐĐC năm 2017)
|
3.240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 9477 |
Thành phố Hạ Long |
Đường vào đồn biên phòng - Dãy 2 - Khu dân cư trên đảo - Phường Tuần Châu |
Đoạn từ thửa số 06 tờ BĐĐC 51 - Đến hết thửa 32 TBĐ 58 (Phải tuyến) và thửa 57 TBĐ 58 (BĐĐC năm 2017)
|
2.520.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 9478 |
Thành phố Hạ Long |
Đường vào tổ 22 khu 5 (Đường vào xóm nam cũ) - Khu dân cư trên đảo - Phường Tuần Châu |
Bám đường
|
2.460.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 9479 |
Thành phố Hạ Long |
Đường vào tổ 22 khu 5 (Đường vào xóm nam cũ) - Khu dân cư trên đảo - Phường Tuần Châu |
Dãy 2
|
1.920.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 9480 |
Thành phố Hạ Long |
Đường vào tổ 22 khu 5 (Đường vào xóm nam cũ) - Khu dân cư trên đảo - Phường Tuần Châu |
Các dãy còn lại
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 9481 |
Thành phố Hạ Long |
Khu Công ty Âu Lạc - Phường Tuần Châu |
Khu giao 98 ha
|
3.780.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 9482 |
Thành phố Hạ Long |
Khu Công ty Âu Lạc - Phường Tuần Châu |
Khu Đông Nam đảo Khu biệt thự số 4,5
|
5.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 9483 |
Thành phố Hạ Long |
Khu Công ty Âu Lạc - Phường Tuần Châu |
Khu Đông Nam đảo Khu biệt thự số 1,2,3
|
4.620.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 9484 |
Thành phố Hạ Long |
Khu Công ty Âu Lạc - Phường Tuần Châu |
Các vị trí còn lại
|
3.540.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 9485 |
Thành phố Hạ Long |
Khu Âu tàu của Công ty Âu Lạc - Phường Tuần Châu |
Khu bám mặt đường Âu tàu
|
10.260.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 9486 |
Thành phố Hạ Long |
Khu Âu tàu của Công ty Âu Lạc - Phường Tuần Châu |
Các vị trí còn lại
|
7.020.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 9487 |
Thành phố Hạ Long |
Khu quy hoạch cảng tàu Ngọc Châu - Phường Tuần Châu |
Khu bám mặt đường Âu tàu
|
10.260.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 9488 |
Thành phố Hạ Long |
Khu quy hoạch cảng tàu Ngọc Châu - Phường Tuần Châu |
Các vị trí còn lại
|
7.020.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 9489 |
Thành phố Hạ Long |
Đường 336 - Mặt đường chính - Phường Hà Trung |
Đoạn từ giáp Hà Lầm - Đến đường vào Lán 14 (Bên trái tuyến hết thửa 79 tờ BĐĐC 20)
|
5.940.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 9490 |
Thành phố Hạ Long |
Đường 336 - Đường nhánh từ 3m trở lên - Phường Hà Trung |
Đoạn từ giáp Hà Lầm - Đến đường vào Lán 14 (Bên trái tuyến hết thửa 79 tờ BĐĐC 20)
|
2.160.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 9491 |
Thành phố Hạ Long |
Đường 336 - Đường nhánh từ 2m đến dưới 3m - Phường Hà Trung |
Đoạn từ giáp Hà Lầm - Đến đường vào Lán 14 (Bên trái tuyến hết thửa 79 tờ BĐĐC 20)
|
840.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 9492 |
Thành phố Hạ Long |
Đường 336 - Đường nhánh nhỏ hơn 2m - Phường Hà Trung |
Đoạn từ giáp Hà Lầm - Đến đường vào Lán 14 (Bên trái tuyến hết thửa 79 tờ BĐĐC 20)
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 9493 |
Thành phố Hạ Long |
Đường 336 - Khu còn lại - Phường Hà Trung |
Đoạn từ giáp Hà Lầm - Đến đường vào Lán 14 (Bên trái tuyến hết thửa 79 tờ BĐĐC 20)
|
420.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 9494 |
Thành phố Hạ Long |
Đường 336 - Mặt đường chính - Phường Hà Trung |
Đoạn từ đường vào Lán 14 - Đến đường vào chợ mới (Hết thửa 74, 111 tờ BĐĐC 30)
|
8.640.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 9495 |
Thành phố Hạ Long |
Đường 336 - Đường nhánh từ 3m trở lên - Phường Hà Trung |
Đoạn từ đường vào Lán 14 - Đến đường vào chợ mới (Hết thửa 74, 111 tờ BĐĐC 30)
|
3.120.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 9496 |
Thành phố Hạ Long |
Đường 336 - Đường nhánh từ 2m đến dưới 3m - Phường Hà Trung |
Đoạn từ đường vào Lán 14 - Đến đường vào chợ mới (Hết thửa 74, 111 tờ BĐĐC 30)
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 9497 |
Thành phố Hạ Long |
Đường 336 - Đường nhánh nhỏ hơn 2m - Phường Hà Trung |
Đoạn từ đường vào Lán 14 - Đến đường vào chợ mới (Hết thửa 74, 111 tờ BĐĐC 30)
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 9498 |
Thành phố Hạ Long |
Đường 336 - Khu còn lại - Phường Hà Trung |
Đoạn từ đường vào Lán 14 - Đến đường vào chợ mới (Hết thửa 74, 111 tờ BĐĐC 30)
|
420.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 9499 |
Thành phố Hạ Long |
Đường 336 - Mặt đường chính - Phường Hà Trung |
Đoạn từ đường vào chợ mới - Đến giáp Hồng Hà
|
6.240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 9500 |
Thành phố Hạ Long |
Đường 336 - Đường nhánh từ 3m trở lên - Phường Hà Trung |
Đoạn từ đường vào chợ mới - Đến giáp Hồng Hà
|
2.160.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |