| 8901 |
Thành phố Hạ Long |
Đường 18A mới - Đường nhánh nhỏ hơn 2m - Phường Bãi Cháy |
Đoạn từ cầu vượt vào khu công nghiệp Cái Lân - Đến đường vào cảng Cái Lân cũ
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 8902 |
Thành phố Hạ Long |
Đường 18A mới - Khu còn lại - Phường Bãi Cháy |
Đoạn từ cầu vượt vào khu công nghiệp Cái Lân - Đến đường vào cảng Cái Lân cũ
|
840.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 8903 |
Thành phố Hạ Long |
Đường 18A cũ - Mặt đường chính - Phường Bãi Cháy |
Đoạn từ Bến phà cũ - Đến hết thửa 11 tờ BĐĐC75
|
10.380.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 8904 |
Thành phố Hạ Long |
Đường 18A cũ - Đường nhánh từ 3m trở lên - Phường Bãi Cháy |
Đoạn từ Bến phà cũ - Đến hết thửa 11 tờ BĐĐC76
|
4.320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 8905 |
Thành phố Hạ Long |
Đường 18A cũ - Đường nhánh từ 2m đến dưới 3m - Phường Bãi Cháy |
Đoạn từ Bến phà cũ - Đến hết thửa 11 tờ BĐĐC77
|
2.520.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 8906 |
Thành phố Hạ Long |
Đường 18A cũ - Đường nhánh nhỏ hơn 2m - Phường Bãi Cháy |
Đoạn từ Bến phà cũ - Đến hết thửa 11 tờ BĐĐC78
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 8907 |
Thành phố Hạ Long |
Đường 18A cũ - Khu còn lại - Phường Bãi Cháy |
Đoạn từ Bến phà cũ - Đến hết thửa 11 tờ BĐĐC79
|
840.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 8908 |
Thành phố Hạ Long |
Đường 18A cũ - Mặt đường chính - Phường Bãi Cháy |
Đoạn từ hết thửa 11 tờ BĐĐC 74 - Đến ngã 3 đường vào cảng Cái Lân
|
5.640.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 8909 |
Thành phố Hạ Long |
Đường 18A cũ - Đường nhánh từ 3m trở lên - Phường Bãi Cháy |
Đoạn từ hết thửa 11 tờ BĐĐC 74 - Đến ngã 3 đường vào cảng Cái Lân
|
2.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 8910 |
Thành phố Hạ Long |
Đường 18A cũ - Đường nhánh từ 2m đến dưới 3m - Phường Bãi Cháy |
Đoạn từ hết thửa 11 tờ BĐĐC 74 - Đến ngã 3 đường vào cảng Cái Lân
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 8911 |
Thành phố Hạ Long |
Đường 18A cũ - Đường nhánh nhỏ hơn 2m - Phường Bãi Cháy |
Đoạn từ hết thửa 11 tờ BĐĐC 74 - Đến ngã 3 đường vào cảng Cái Lân
|
1.080.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 8912 |
Thành phố Hạ Long |
Đường 18A cũ - Khu còn lại - Phường Bãi Cháy |
Đoạn từ hết thửa 11 tờ BĐĐC 74 - Đến ngã 3 đường vào cảng Cái Lân
|
840.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 8913 |
Thành phố Hạ Long |
Đường 18A cũ - Mặt đường chính - Phường Bãi Cháy |
Đoạn từ ngã 3 đường vào cảng Cái Lân - Đến trạm điện (Ngã 3 với đường 18A mới)
|
8.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 8914 |
Thành phố Hạ Long |
Đường 18A cũ - Đường nhánh từ 3m trở lên - Phường Bãi Cháy |
Đoạn từ ngã 3 đường vào cảng Cái Lân - Đến trạm điện (Ngã 3 với đường 18A mới)
|
4.080.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 8915 |
Thành phố Hạ Long |
Đường 18A cũ - Đường nhánh từ 2m đến dưới 3m - Phường Bãi Cháy |
Đoạn từ ngã 3 đường vào cảng Cái Lân - Đến trạm điện (Ngã 3 với đường 18A mới)
|
2.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 8916 |
Thành phố Hạ Long |
Đường 18A cũ - Đường nhánh nhỏ hơn 2m - Phường Bãi Cháy |
Đoạn từ ngã 3 đường vào cảng Cái Lân - Đến trạm điện (Ngã 3 với đường 18A mới)
|
1.080.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 8917 |
Thành phố Hạ Long |
Đường 18A cũ - Khu còn lại - Phường Bãi Cháy |
Đoạn từ ngã 3 đường vào cảng Cái Lân - Đến trạm điện (Ngã 3 với đường 18A mới)
|
840.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 8918 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Hạ Long - Mặt đường chính - Phường Bãi Cháy |
Đoạn từ Đền Cửa Lục - Đến hết nút giao thông Cái Dăm
|
31.320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 8919 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Hạ Long - Đường nhánh từ 3m trở lên - Phường Bãi Cháy |
Đoạn từ Đền Cửa Lục - Đến hết nút giao thông Cái Dăm
|
12.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 8920 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Hạ Long - Đường nhánh từ 2m đến dưới 3m - Phường Bãi Cháy |
Đoạn từ Đền Cửa Lục - Đến hết nút giao thông Cái Dăm
|
6.720.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 8921 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Hạ Long - Đường nhánh nhỏ hơn 2m - Phường Bãi Cháy |
Đoạn từ Đền Cửa Lục - Đến hết nút giao thông Cái Dăm
|
2.760.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 8922 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Hạ Long - Khu còn lại - Phường Bãi Cháy |
Đoạn từ Đền Cửa Lục - Đến hết nút giao thông Cái Dăm
|
1.080.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 8923 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Hạ Long - Mặt đường chính - Phường Bãi Cháy |
Đoạn từ hết nút giao thông Cái Dăm - Đến ô 31 lô XIX Khu du lịch Đông Hùng Thắng (Bên phải tuyến Đến đường lên dự án Monaco)
|
31.320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 8924 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Hạ Long - Đường nhánh từ 3m trở lên - Phường Bãi Cháy |
Đoạn từ hết nút giao thông Cái Dăm - Đến ô 31 lô XIX Khu du lịch Đông Hùng Thắng (Bên phải tuyến Đến đường lên dự án Monaco)
|
12.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 8925 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Hạ Long - Đường nhánh từ 2m đến dưới 3m - Phường Bãi Cháy |
Đoạn từ hết nút giao thông Cái Dăm - Đến ô 31 lô XIX Khu du lịch Đông Hùng Thắng (Bên phải tuyến Đến đường lên dự án Monaco)
|
6.720.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 8926 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Hạ Long - Đường nhánh nhỏ hơn 2m - Phường Bãi Cháy |
Đoạn từ hết nút giao thông Cái Dăm - Đến ô 31 lô XIX Khu du lịch Đông Hùng Thắng (Bên phải tuyến Đến đường lên dự án Monaco)
|
2.760.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 8927 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Hạ Long - Khu còn lại - Phường Bãi Cháy |
Đoạn từ hết nút giao thông Cái Dăm - Đến ô 31 lô XIX Khu du lịch Đông Hùng Thắng (Bên phải tuyến Đến đường lên dự án Monaco)
|
840.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 8928 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Hạ Long - Mặt đường chính - Phường Bãi Cháy |
Đoạn từ ô 31 lô XIX Khu du lịch Đông Hùng Thắng (Bên phải tuyến - Đến đường lên dự án Monaco Đến ngã 4 Ao Cá Kênh Đồng)
|
30.900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 8929 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Hạ Long - Đường nhánh từ 3m trở lên - Phường Bãi Cháy |
Đoạn từ ô 31 lô XIX Khu du lịch Đông Hùng Thắng (Bên phải tuyến - Đến đường lên dự án Monaco Đến ngã 4 Ao Cá Kênh Đồng)
|
10.560.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 8930 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Hạ Long - Đường nhánh từ 2m đến dưới 3m - Phường Bãi Cháy |
Đoạn từ ô 31 lô XIX Khu du lịch Đông Hùng Thắng (Bên phải tuyến - Đến đường lên dự án Monaco Đến ngã 4 Ao Cá Kênh Đồng)
|
5.040.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 8931 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Hạ Long - Đường nhánh nhỏ hơn 2m - Phường Bãi Cháy |
Đoạn từ ô 31 lô XIX Khu du lịch Đông Hùng Thắng (Bên phải tuyến - Đến đường lên dự án Monaco Đến ngã 4 Ao Cá Kênh Đồng)
|
2.340.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 8932 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Hạ Long - Khu còn lại - Phường Bãi Cháy |
Đoạn từ ô 31 lô XIX Khu du lịch Đông Hùng Thắng (Bên phải tuyến - Đến đường lên dự án Monaco Đến ngã 4 Ao Cá Kênh Đồng)
|
840.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 8933 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Bãi Cháy (Đường Hậu Cần cũ) - Mặt đường chính - Phường Bãi Cháy |
Đoạn từ ngã 3 (Đối diện Công ty XD số 2) - Đến hết Khu tái định cư số 3
|
28.080.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 8934 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Bãi Cháy (Đường Hậu Cần cũ) - Đường nhánh từ 3m trở lên - Phường Bãi Cháy |
Đoạn từ ngã 3 (Đối diện Công ty XD số 2) - Đến hết Khu tái định cư số 3
|
9.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 8935 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Bãi Cháy (Đường Hậu Cần cũ) - Đường nhánh từ 2m đến dưới 3m - Phường Bãi Cháy |
Đoạn từ ngã 3 (Đối diện Công ty XD số 2) - Đến hết Khu tái định cư số 3
|
4.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 8936 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Bãi Cháy (Đường Hậu Cần cũ) - Đường nhánh nhỏ hơn 2m - Phường Bãi Cháy |
Đoạn từ ngã 3 (Đối diện Công ty XD số 2) - Đến hết Khu tái định cư số 3
|
2.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 8937 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Bãi Cháy (Đường Hậu Cần cũ) - Khu còn lại - Phường Bãi Cháy |
Đoạn từ ngã 3 (Đối diện Công ty XD số 2) - Đến hết Khu tái định cư số 3
|
840.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 8938 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Bãi Cháy (Đường Hậu Cần cũ) - Mặt đường chính - Phường Bãi Cháy |
Đoạn từ Khu tái định cư số 3 - Đến hết Khách sạn Bình Minh
|
24.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 8939 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Bãi Cháy (Đường Hậu Cần cũ) - Đường nhánh từ 3m trở lên - Phường Bãi Cháy |
Đoạn từ Khu tái định cư số 3 - Đến hết Khách sạn Bình Minh
|
6.960.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 8940 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Bãi Cháy (Đường Hậu Cần cũ) - Đường nhánh từ 2m đến dưới 3m - Phường Bãi Cháy |
Đoạn từ Khu tái định cư số 3 - Đến hết Khách sạn Bình Minh
|
3.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 8941 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Bãi Cháy (Đường Hậu Cần cũ) - Đường nhánh nhỏ hơn 2m - Phường Bãi Cháy |
Đoạn từ Khu tái định cư số 3 - Đến hết Khách sạn Bình Minh
|
1.740.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 8942 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Bãi Cháy (Đường Hậu Cần cũ) - Khu còn lại - Phường Bãi Cháy |
Đoạn từ Khu tái định cư số 3 - Đến hết Khách sạn Bình Minh
|
840.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 8943 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Bãi Cháy (Đường Hậu Cần cũ) - Mặt đường chính - Phường Bãi Cháy |
Đoạn từ hết Khách sạn Bình Minh - Đến hết Khách sạn DC (bên trái tuyến Đến hết thửa 17 tờ BĐĐC số 145)
|
21.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 8944 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Bãi Cháy (Đường Hậu Cần cũ) - Đường nhánh từ 3m trở lên - Phường Bãi Cháy |
Đoạn từ hết Khách sạn Bình Minh - Đến hết Khách sạn DC (bên trái tuyến Đến hết thửa 17 tờ BĐĐC số 145)
|
6.120.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 8945 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Bãi Cháy (Đường Hậu Cần cũ) - Đường nhánh từ 2m đến dưới 3m - Phường Bãi Cháy |
Đoạn từ hết Khách sạn Bình Minh - Đến hết Khách sạn DC (bên trái tuyến Đến hết thửa 17 tờ BĐĐC số 145)
|
3.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 8946 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Bãi Cháy (Đường Hậu Cần cũ) - Đường nhánh nhỏ hơn 2m - Phường Bãi Cháy |
Đoạn từ hết Khách sạn Bình Minh - Đến hết Khách sạn DC (bên trái tuyến Đến hết thửa 17 tờ BĐĐC số 145)
|
1.740.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 8947 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Bãi Cháy (Đường Hậu Cần cũ) - Khu còn lại - Phường Bãi Cháy |
Đoạn từ hết Khách sạn Bình Minh - Đến hết Khách sạn DC (bên trái tuyến Đến hết thửa 17 tờ BĐĐC số 145)
|
840.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 8948 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Bãi Cháy (Đường Hậu Cần cũ) - Mặt đường chính - Phường Bãi Cháy |
Đoạn từ hết Khách sạn DC (bên trái tuyến - Đến từ thửa 53 tờ BĐĐC số 144) Đến nút giao thông Cái Dăm
|
24.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 8949 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Bãi Cháy (Đường Hậu Cần cũ) - Đường nhánh từ 3m trở lên - Phường Bãi Cháy |
Đoạn từ hết Khách sạn DC (bên trái tuyến - Đến từ thửa 53 tờ BĐĐC số 144) Đến nút giao thông Cái Dăm
|
6.960.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 8950 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Bãi Cháy (Đường Hậu Cần cũ) - Đường nhánh từ 2m đến dưới 3m - Phường Bãi Cháy |
Đoạn từ hết Khách sạn DC (bên trái tuyến - Đến từ thửa 53 tờ BĐĐC số 144) Đến nút giao thông Cái Dăm
|
3.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 8951 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Bãi Cháy (Đường Hậu Cần cũ) - Đường nhánh nhỏ hơn 2m - Phường Bãi Cháy |
Đoạn từ hết Khách sạn DC (bên trái tuyến - Đến từ thửa 53 tờ BĐĐC số 144) Đến nút giao thông Cái Dăm
|
1.740.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 8952 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Bãi Cháy (Đường Hậu Cần cũ) - Khu còn lại - Phường Bãi Cháy |
Đoạn từ hết Khách sạn DC (bên trái tuyến - Đến từ thửa 53 tờ BĐĐC số 144) Đến nút giao thông Cái Dăm
|
840.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 8953 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Trần Bình Trọng - Mặt đường chính - Phường Bãi Cháy |
Đoạn từ ngã 3 trụ sở Công an phòng cháy chữa cháy - Đến hết khu tự xây Ao Cá
|
21.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 8954 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Trần Bình Trọng - Đường nhánh từ 3m trở lên - Phường Bãi Cháy |
Đoạn từ ngã 3 trụ sở Công an phòng cháy chữa cháy - Đến hết khu tự xây Ao Cá
|
5.580.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 8955 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Trần Bình Trọng - Đường nhánh từ 2m đến dưới 3m - Phường Bãi Cháy |
Đoạn từ ngã 3 trụ sở Công an phòng cháy chữa cháy - Đến hết khu tự xây Ao Cá
|
3.180.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 8956 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Trần Bình Trọng - Đường nhánh nhỏ hơn 2m - Phường Bãi Cháy |
Đoạn từ ngã 3 trụ sở Công an phòng cháy chữa cháy - Đến hết khu tự xây Ao Cá
|
1.620.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 8957 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Trần Bình Trọng - Khu còn lại - Phường Bãi Cháy |
Đoạn từ ngã 3 trụ sở Công an phòng cháy chữa cháy - Đến hết khu tự xây Ao Cá
|
840.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 8958 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Trần Bình Trọng - Mặt đường chính - Phường Bãi Cháy |
Đoạn từ hết khu tự xây Ao Cá - Đến đường Hạ Long
|
12.120.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 8959 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Trần Bình Trọng - Đường nhánh từ 3m trở lên - Phường Bãi Cháy |
Đoạn từ hết khu tự xây Ao Cá - Đến đường Hạ Long
|
4.620.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 8960 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Trần Bình Trọng - Đường nhánh từ 2m đến dưới 3m - Phường Bãi Cháy |
Đoạn từ hết khu tự xây Ao Cá - Đến đường Hạ Long
|
2.700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 8961 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Trần Bình Trọng - Đường nhánh nhỏ hơn 2m - Phường Bãi Cháy |
Đoạn từ hết khu tự xây Ao Cá - Đến đường Hạ Long
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 8962 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Trần Bình Trọng - Khu còn lại - Phường Bãi Cháy |
Đoạn từ hết khu tự xây Ao Cá - Đến đường Hạ Long
|
840.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 8963 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Nguyễn Công Trứ - Mặt đường chính - Phường Bãi Cháy |
Đoạn từ đường Hạ Long - Đến Khu Văn Công (Hết thửa 103 tờ BĐĐC số 80)
|
8.940.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 8964 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Nguyễn Công Trứ - Đường nhánh từ 3m trở lên - Phường Bãi Cháy |
Đoạn từ đường Hạ Long - Đến Khu Văn Công (Hết thửa 103 tờ BĐĐC số 80)
|
3.840.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 8965 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Nguyễn Công Trứ - Đường nhánh từ 2m đến dưới 3m - Phường Bãi Cháy |
Đoạn từ đường Hạ Long - Đến Khu Văn Công (Hết thửa 103 tờ BĐĐC số 80)
|
1.680.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 8966 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Nguyễn Công Trứ - Đường nhánh nhỏ hơn 2m - Phường Bãi Cháy |
Đoạn từ đường Hạ Long - Đến Khu Văn Công (Hết thửa 103 tờ BĐĐC số 80)
|
1.080.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 8967 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Nguyễn Công Trứ - Khu còn lại - Phường Bãi Cháy |
Đoạn từ đường Hạ Long - Đến Khu Văn Công (Hết thửa 103 tờ BĐĐC số 80)
|
840.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 8968 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Nguyễn Công Trứ - Mặt đường chính - Phường Bãi Cháy |
Đoạn từ Khu Văn Công (Hết thửa 103 tờ BĐĐC 80) - Đến Trong núi
|
5.160.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 8969 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Nguyễn Công Trứ - Đường nhánh từ 3m trở lên - Phường Bãi Cháy |
Đoạn từ Khu Văn Công (Hết thửa 103 tờ BĐĐC 80) - Đến Trong núi
|
1.920.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 8970 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Nguyễn Công Trứ - Đường nhánh từ 2m đến dưới 3m - Phường Bãi Cháy |
Đoạn từ Khu Văn Công (Hết thửa 103 tờ BĐĐC 80) - Đến Trong núi
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 8971 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Nguyễn Công Trứ - Đường nhánh nhỏ hơn 2m - Phường Bãi Cháy |
Đoạn từ Khu Văn Công (Hết thửa 103 tờ BĐĐC 80) - Đến Trong núi
|
1.080.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 8972 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Nguyễn Công Trứ - Khu còn lại - Phường Bãi Cháy |
Đoạn từ Khu Văn Công (Hết thửa 103 tờ BĐĐC 80) - Đến Trong núi
|
840.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 8973 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Cái Dăm - Mặt đường chính - Phường Bãi Cháy |
Đoạn từ đường Hạ Long - Đến hết ngã ba trường THPT Bãi Cháy
|
11.880.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 8974 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Cái Dăm - Đường nhánh từ 3m trở lên - Phường Bãi Cháy |
Đoạn từ đường Hạ Long - Đến hết ngã ba trường THPT Bãi Cháy
|
6.120.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 8975 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Cái Dăm - Đường nhánh từ 2m đến dưới 3m - Phường Bãi Cháy |
Đoạn từ đường Hạ Long - Đến hết ngã ba trường THPT Bãi Cháy
|
2.340.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 8976 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Cái Dăm - Đường nhánh nhỏ hơn 2m - Phường Bãi Cháy |
Đoạn từ đường Hạ Long - Đến hết ngã ba trường THPT Bãi Cháy
|
1.080.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 8977 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Cái Dăm - Khu còn lại - Phường Bãi Cháy |
Đoạn từ đường Hạ Long - Đến hết ngã ba trường THPT Bãi Cháy
|
840.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 8978 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Cái Dăm - Mặt đường chính - Phường Bãi Cháy |
Đoạn từ hết ngã ba trường THPT Bãi Cháy - Đến hết thửa 112 tờ BĐ ĐC số 96
|
7.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 8979 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Cái Dăm - Đường nhánh từ 3m trở lên - Phường Bãi Cháy |
Đoạn từ hết ngã ba trường THPT Bãi Cháy - Đến hết thửa 112 tờ BĐ ĐC số 96
|
3.480.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 8980 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Cái Dăm - Đường nhánh từ 2m đến dưới 3m - Phường Bãi Cháy |
Đoạn từ hết ngã ba trường THPT Bãi Cháy - Đến hết thửa 112 tờ BĐ ĐC số 96
|
1.920.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 8981 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Cái Dăm - Đường nhánh nhỏ hơn 2m - Phường Bãi Cháy |
Đoạn từ hết ngã ba trường THPT Bãi Cháy - Đến hết thửa 112 tờ BĐ ĐC số 96
|
1.080.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 8982 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Cái Dăm - Khu còn lại - Phường Bãi Cháy |
Đoạn từ hết ngã ba trường THPT Bãi Cháy - Đến hết thửa 112 tờ BĐ ĐC số 96
|
840.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 8983 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Cái Dăm - Mặt đường chính - Phường Bãi Cháy |
Đoạn từ hết thửa 112 tờ BĐĐC số 96 - Đến đường vào khu tự xây cán bộ chiến sỹ gia đình quân nhân Tỉnh đội (Khu Trại vải cũ)
|
4.620.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 8984 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Cái Dăm - Đường nhánh từ 3m trở lên - Phường Bãi Cháy |
Đoạn từ hết thửa 112 tờ BĐĐC số 96 - Đến đường vào khu tự xây cán bộ chiến sỹ gia đình quân nhân Tỉnh đội (Khu Trại vải cũ)
|
1.920.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 8985 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Cái Dăm - Đường nhánh từ 2m đến dưới 3m - Phường Bãi Cháy |
Đoạn từ hết thửa 112 tờ BĐĐC số 96 - Đến đường vào khu tự xây cán bộ chiến sỹ gia đình quân nhân Tỉnh đội (Khu Trại vải cũ)
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 8986 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Cái Dăm - Đường nhánh nhỏ hơn 2m - Phường Bãi Cháy |
Đoạn từ hết thửa 112 tờ BĐĐC số 96 - Đến đường vào khu tự xây cán bộ chiến sỹ gia đình quân nhân Tỉnh đội (Khu Trại vải cũ)
|
1.080.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 8987 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Cái Dăm - Khu còn lại - Phường Bãi Cháy |
Đoạn từ hết thửa 112 tờ BĐĐC số 96 - Đến đường vào khu tự xây cán bộ chiến sỹ gia đình quân nhân Tỉnh đội (Khu Trại vải cũ)
|
840.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 8988 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Cái Dăm - Mặt đường chính - Phường Bãi Cháy |
Đoạn từ đường vào khu tự xây cán bộ chiến sỹ gia đình quân nhân tỉnh đội (Khu Trại vải cũ) - Đến trong núi
|
3.480.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 8989 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Cái Dăm - Đường nhánh từ 3m trở lên - Phường Bãi Cháy |
Đoạn từ đường vào khu tự xây cán bộ chiến sỹ gia đình quân nhân tỉnh đội (Khu Trại vải cũ) - Đến trong núi
|
1.560.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 8990 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Cái Dăm - Đường nhánh từ 2m đến dưới 3m - Phường Bãi Cháy |
Đoạn từ đường vào khu tự xây cán bộ chiến sỹ gia đình quân nhân tỉnh đội (Khu Trại vải cũ) - Đến trong núi
|
1.080.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 8991 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Cái Dăm - Đường nhánh nhỏ hơn 2m - Phường Bãi Cháy |
Đoạn từ đường vào khu tự xây cán bộ chiến sỹ gia đình quân nhân tỉnh đội (Khu Trại vải cũ) - Đến trong núi
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 8992 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Cái Dăm - Khu còn lại - Phường Bãi Cháy |
Đoạn từ đường vào khu tự xây cán bộ chiến sỹ gia đình quân nhân tỉnh đội (Khu Trại vải cũ) - Đến trong núi
|
840.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 8993 |
Thành phố Hạ Long |
Đường lên dốc Hương Trầm - Mặt đường chính - Phường Bãi Cháy |
Đường lên dốc Hương Trầm Đoạn từ chân dốc - Đến thửa 132 tờ BĐĐC 119
|
11.340.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 8994 |
Thành phố Hạ Long |
Đường lên dốc Hương Trầm - Đường nhánh từ 3m trở lên - Phường Bãi Cháy |
Đường lên dốc Hương Trầm Đoạn từ chân dốc - Đến thửa 132 tờ BĐĐC 119
|
4.080.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 8995 |
Thành phố Hạ Long |
Đường lên dốc Hương Trầm - Đường nhánh từ 2m đến dưới 3m - Phường Bãi Cháy |
Đường lên dốc Hương Trầm Đoạn từ chân dốc - Đến thửa 132 tờ BĐĐC 119
|
2.340.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 8996 |
Thành phố Hạ Long |
Đường lên dốc Hương Trầm - Đường nhánh nhỏ hơn 2m - Phường Bãi Cháy |
Đường lên dốc Hương Trầm Đoạn từ chân dốc - Đến thửa 132 tờ BĐĐC 119
|
1.080.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 8997 |
Thành phố Hạ Long |
Đường lên dốc Hương Trầm - Khu còn lại - Phường Bãi Cháy |
Đường lên dốc Hương Trầm Đoạn từ chân dốc - Đến thửa 132 tờ BĐĐC 119
|
840.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 8998 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Vườn Đào - Mặt đường chính - Phường Bãi Cháy |
Đoạn từ Bưu điện - Đến hết ngã 3 vào Vườn Đào
|
30.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 8999 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Vườn Đào - Đường nhánh từ 3m trở lên - Phường Bãi Cháy |
Đoạn từ Bưu điện - Đến hết ngã 3 vào Vườn Đào
|
9.960.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 9000 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Vườn Đào - Đường nhánh từ 2m đến dưới 3m - Phường Bãi Cháy |
Đoạn từ Bưu điện - Đến hết ngã 3 vào Vườn Đào
|
5.700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |