| 7601 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Tuần Châu - Khu còn lại - Khu dân cư trên đảo - Phường Tuần Châu |
Đoạn từ đầu đường ra đảo - Đến trường học (Trái tuyến hết thửa 28, phải tuyến hết thửa 14 tờ BĐĐC18)
|
720.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 7602 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Tuần Châu - Mặt đường chính - Khu dân cư trên đảo - Phường Tuần Châu |
Đoạn từ Trường học (Trái tuyến hết thửa 28, phải tuyến hết thửa 14 tờ BĐĐC18) - Đến ngã 3 (Phải tuyến hết thửa 57 tờ BĐĐC 8, trái tuyến hết thửa 1 tờ BĐĐC 15)
|
4.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 7603 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Tuần Châu - Đường nhánh từ 3m trở lên - Khu dân cư trên đảo - Phường Tuần Châu |
Đoạn từ Trường học (Trái tuyến hết thửa 28, phải tuyến hết thửa 14 tờ BĐĐC18) - Đến ngã 3 (Phải tuyến hết thửa 57 tờ BĐĐC 8, trái tuyến hết thửa 1 tờ BĐĐC 15)
|
1.680.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 7604 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Tuần Châu - Đường nhánh từ 2m đến dưới 3m - Khu dân cư trên đảo - Phường Tuần Châu |
Đoạn từ Trường học (Trái tuyến hết thửa 28, phải tuyến hết thửa 14 tờ BĐĐC18) - Đến ngã 3 (Phải tuyến hết thửa 57 tờ BĐĐC 8, trái tuyến hết thửa 1 tờ BĐĐC 15)
|
1.280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 7605 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Tuần Châu - Đường nhánh nhỏ hơn 2m - Khu dân cư trên đảo - Phường Tuần Châu |
Đoạn từ Trường học (Trái tuyến hết thửa 28, phải tuyến hết thửa 14 tờ BĐĐC18) - Đến ngã 3 (Phải tuyến hết thửa 57 tờ BĐĐC 8, trái tuyến hết thửa 1 tờ BĐĐC 15)
|
1.120.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 7606 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Tuần Châu - Khu còn lại - Khu dân cư trên đảo - Phường Tuần Châu |
Đoạn từ Trường học (Trái tuyến hết thửa 28, phải tuyến hết thửa 14 tờ BĐĐC18) - Đến ngã 3 (Phải tuyến hết thửa 57 tờ BĐĐC 8, trái tuyến hết thửa 1 tờ BĐĐC 15)
|
720.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 7607 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Tuần Châu - Mặt đường chính - Khu dân cư trên đảo - Phường Tuần Châu |
Đoạn từ Đoạn từ ngã 3 - Đến hết thửa 7 (Trái tuyến), thửa 14 (Phải tuyến) tờ BĐĐC 8
|
2.880.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 7608 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Tuần Châu - Đường nhánh từ 3m trở lên - Khu dân cư trên đảo - Phường Tuần Châu |
Đoạn từ Đoạn từ ngã 3 - Đến hết thửa 7 (Trái tuyến), thửa 14 (Phải tuyến) tờ BĐĐC 8
|
1.360.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 7609 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Tuần Châu - Đường nhánh từ 2m đến dưới 3m - Khu dân cư trên đảo - Phường Tuần Châu |
Đoạn từ Đoạn từ ngã 3 - Đến hết thửa 7 (Trái tuyến), thửa 14 (Phải tuyến) tờ BĐĐC 8
|
1.120.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 7610 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Tuần Châu - Đường nhánh nhỏ hơn 2m - Khu dân cư trên đảo - Phường Tuần Châu |
Đoạn từ Đoạn từ ngã 3 - Đến hết thửa 7 (Trái tuyến), thửa 14 (Phải tuyến) tờ BĐĐC 8
|
1.040.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 7611 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Tuần Châu - Khu còn lại - Khu dân cư trên đảo - Phường Tuần Châu |
Đoạn từ Đoạn từ ngã 3 - Đến hết thửa 7 (Trái tuyến), thửa 14 (Phải tuyến) tờ BĐĐC 8
|
720.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 7612 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Tuần Châu - Mặt đường chính - Khu dân cư trên đảo - Phường Tuần Châu |
Đoạn từ Đoạn từ ngã 3 - Đến hết thửa 93 tờ BĐĐC13
|
2.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 7613 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Tuần Châu - Đường nhánh từ 3m trở lên - Khu dân cư trên đảo - Phường Tuần Châu |
Đoạn từ Đoạn từ ngã 3 - Đến hết thửa 93 tờ BĐĐC13
|
1.360.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 7614 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Tuần Châu - Đường nhánh từ 2m đến dưới 3m - Khu dân cư trên đảo - Phường Tuần Châu |
Đoạn từ Đoạn từ ngã 3 - Đến hết thửa 93 tờ BĐĐC13
|
1.120.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 7615 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Tuần Châu - Đường nhánh nhỏ hơn 2m - Khu dân cư trên đảo - Phường Tuần Châu |
Đoạn từ Đoạn từ ngã 3 - Đến hết thửa 93 tờ BĐĐC13
|
1.040.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 7616 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Tuần Châu - Khu còn lại - Khu dân cư trên đảo - Phường Tuần Châu |
Đoạn từ Đoạn từ ngã 3 - Đến hết thửa 93 tờ BĐĐC13
|
720.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 7617 |
Thành phố Hạ Long |
Khu dân cư trên đảo - Đường sang văn phòng Công ty Âu Lạc - Mặt đường chính - Phường Tuần Châu |
Đoạn từ bên phải tuyến thửa số 50 tờ BĐĐC 16 và bên trái tuyến thửa số 16 tờ BĐĐC 18 - Đến hết thửa 08 tờ BĐĐC 33
|
2.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 7618 |
Thành phố Hạ Long |
Đường nhánh từ 3m trở lên - Đường sang văn phòng Công ty Âu Lạc - Khu dân cư trên đảo - Phường Tuần Châu |
Đoạn từ bên phải tuyến thửa số 50 tờ BĐĐC 16 và bên trái tuyến thửa số 16 tờ BĐĐC 10 - Đến hết thửa 08 tờ BĐĐC 33
|
1.360.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 7619 |
Thành phố Hạ Long |
Đường nhánh từ 2m đến dưới 3m - Đường sang văn phòng Công ty Âu Lạc - Khu dân cư trên đảo - Phường Tuần Châu |
Đoạn từ bên phải tuyến thửa số 50 tờ BĐĐC 16 và bên trái tuyến thửa số 16 tờ BĐĐC 10 - Đến hết thửa 08 tờ BĐĐC 33
|
1.120.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 7620 |
Thành phố Hạ Long |
Đường nhánh nhỏ hơn 2m - Đường sang văn phòng Công ty Âu Lạc - Khu dân cư trên đảo - Phường Tuần Châu |
Đoạn từ bên phải tuyến thửa số 50 tờ BĐĐC 16 và bên trái tuyến thửa số 16 tờ BĐĐC 10 - Đến hết thửa 08 tờ BĐĐC 33
|
1.040.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 7621 |
Thành phố Hạ Long |
Khu còn lại - Đường sang văn phòng Công ty Âu Lạc - Khu dân cư trên đảo - Phường Tuần Châu |
Đoạn từ bên phải tuyến thửa số 50 tờ BĐĐC 16 và bên trái tuyến thửa số 16 tờ BĐĐC 10 - Đến hết thửa 08 tờ BĐĐC 33
|
720.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 7622 |
Thành phố Hạ Long |
Đường vào đồn biên phòng - Bám đường - Khu dân cư trên đảo - Phường Tuần Châu |
Đoạn từ thửa số 06 tờ BĐĐC 50 - Đến hết thửa 32 TBĐ 58 (Phải tuyến) và thửa 57 TBĐ 58 (BĐĐC năm 2017)
|
4.320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 7623 |
Thành phố Hạ Long |
Đường vào đồn biên phòng - Dãy 2 - Khu dân cư trên đảo - Phường Tuần Châu |
Đoạn từ thửa số 06 tờ BĐĐC 51 - Đến hết thửa 32 TBĐ 58 (Phải tuyến) và thửa 57 TBĐ 58 (BĐĐC năm 2017)
|
3.360.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 7624 |
Thành phố Hạ Long |
Đường vào tổ 22 khu 5 (Đường vào xóm nam cũ) - Khu dân cư trên đảo - Phường Tuần Châu |
Bám đường
|
3.280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 7625 |
Thành phố Hạ Long |
Đường vào tổ 22 khu 5 (Đường vào xóm nam cũ) - Khu dân cư trên đảo - Phường Tuần Châu |
Dãy 2
|
2.560.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 7626 |
Thành phố Hạ Long |
Đường vào tổ 22 khu 5 (Đường vào xóm nam cũ) - Khu dân cư trên đảo - Phường Tuần Châu |
Các dãy còn lại
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 7627 |
Thành phố Hạ Long |
Khu Công ty Âu Lạc - Phường Tuần Châu |
Khu giao 98 ha
|
5.040.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 7628 |
Thành phố Hạ Long |
Khu Công ty Âu Lạc - Phường Tuần Châu |
Khu Đông Nam đảo Khu biệt thự số 4,5
|
7.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 7629 |
Thành phố Hạ Long |
Khu Công ty Âu Lạc - Phường Tuần Châu |
Khu Đông Nam đảo Khu biệt thự số 1,2,3
|
6.160.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 7630 |
Thành phố Hạ Long |
Khu Công ty Âu Lạc - Phường Tuần Châu |
Các vị trí còn lại
|
4.720.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 7631 |
Thành phố Hạ Long |
Khu Âu tàu của Công ty Âu Lạc - Phường Tuần Châu |
Khu bám mặt đường Âu tàu
|
13.680.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 7632 |
Thành phố Hạ Long |
Khu Âu tàu của Công ty Âu Lạc - Phường Tuần Châu |
Các vị trí còn lại
|
9.360.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 7633 |
Thành phố Hạ Long |
Khu quy hoạch cảng tàu Ngọc Châu - Phường Tuần Châu |
Khu bám mặt đường Âu tàu
|
13.680.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 7634 |
Thành phố Hạ Long |
Khu quy hoạch cảng tàu Ngọc Châu - Phường Tuần Châu |
Các vị trí còn lại
|
9.360.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 7635 |
Thành phố Hạ Long |
Đường 336 - Mặt đường chính - Phường Hà Trung |
Đoạn từ giáp Hà Lầm - Đến đường vào Lán 14 (Bên trái tuyến hết thửa 79 tờ BĐĐC 20)
|
7.920.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 7636 |
Thành phố Hạ Long |
Đường 336 - Đường nhánh từ 3m trở lên - Phường Hà Trung |
Đoạn từ giáp Hà Lầm - Đến đường vào Lán 14 (Bên trái tuyến hết thửa 79 tờ BĐĐC 20)
|
2.880.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 7637 |
Thành phố Hạ Long |
Đường 336 - Đường nhánh từ 2m đến dưới 3m - Phường Hà Trung |
Đoạn từ giáp Hà Lầm - Đến đường vào Lán 14 (Bên trái tuyến hết thửa 79 tờ BĐĐC 20)
|
1.120.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 7638 |
Thành phố Hạ Long |
Đường 336 - Đường nhánh nhỏ hơn 2m - Phường Hà Trung |
Đoạn từ giáp Hà Lầm - Đến đường vào Lán 14 (Bên trái tuyến hết thửa 79 tờ BĐĐC 20)
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 7639 |
Thành phố Hạ Long |
Đường 336 - Khu còn lại - Phường Hà Trung |
Đoạn từ giáp Hà Lầm - Đến đường vào Lán 14 (Bên trái tuyến hết thửa 79 tờ BĐĐC 20)
|
560.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 7640 |
Thành phố Hạ Long |
Đường 336 - Mặt đường chính - Phường Hà Trung |
Đoạn từ đường vào Lán 14 - Đến đường vào chợ mới (Hết thửa 74, 111 tờ BĐĐC 30)
|
11.520.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 7641 |
Thành phố Hạ Long |
Đường 336 - Đường nhánh từ 3m trở lên - Phường Hà Trung |
Đoạn từ đường vào Lán 14 - Đến đường vào chợ mới (Hết thửa 74, 111 tờ BĐĐC 30)
|
4.160.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 7642 |
Thành phố Hạ Long |
Đường 336 - Đường nhánh từ 2m đến dưới 3m - Phường Hà Trung |
Đoạn từ đường vào Lán 14 - Đến đường vào chợ mới (Hết thửa 74, 111 tờ BĐĐC 30)
|
1.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 7643 |
Thành phố Hạ Long |
Đường 336 - Đường nhánh nhỏ hơn 2m - Phường Hà Trung |
Đoạn từ đường vào Lán 14 - Đến đường vào chợ mới (Hết thửa 74, 111 tờ BĐĐC 30)
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 7644 |
Thành phố Hạ Long |
Đường 336 - Khu còn lại - Phường Hà Trung |
Đoạn từ đường vào Lán 14 - Đến đường vào chợ mới (Hết thửa 74, 111 tờ BĐĐC 30)
|
560.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 7645 |
Thành phố Hạ Long |
Đường 336 - Mặt đường chính - Phường Hà Trung |
Đoạn từ đường vào chợ mới - Đến giáp Hồng Hà
|
8.320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 7646 |
Thành phố Hạ Long |
Đường 336 - Đường nhánh từ 3m trở lên - Phường Hà Trung |
Đoạn từ đường vào chợ mới - Đến giáp Hồng Hà
|
2.880.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 7647 |
Thành phố Hạ Long |
Đường 336 - Đường nhánh từ 2m đến dưới 3m - Phường Hà Trung |
Đoạn từ đường vào chợ mới - Đến giáp Hồng Hà
|
1.120.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 7648 |
Thành phố Hạ Long |
Đường 336 - Đường nhánh nhỏ hơn 2m - Phường Hà Trung |
Đoạn từ đường vào chợ mới - Đến giáp Hồng Hà
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 7649 |
Thành phố Hạ Long |
Đường 336 - Khu còn lại - Phường Hà Trung |
Đoạn từ đường vào chợ mới - Đến giáp Hồng Hà
|
560.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 7650 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Khu tự xây Trường Nguyễn Bá Ngọc - Phường Hà Trung |
|
3.280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 7651 |
Thành phố Hạ Long |
Đường vào Lán 14 - Mặt đường chính - Phường Hà Trung |
Đoạn từ đường 336 - Đến cổng Lán 14 (Hết thửa 79, 87 tờ BĐĐC 29)
|
4.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 7652 |
Thành phố Hạ Long |
Đường vào Lán 14 - Đường nhánh từ 3m trở lên - Phường Hà Trung |
Đoạn từ đường 336 - Đến cổng Lán 14 (Hết thửa 79, 87 tờ BĐĐC 29)
|
1.520.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 7653 |
Thành phố Hạ Long |
Đường vào Lán 14 - Đường nhánh từ 2m đến dưới 3m - Phường Hà Trung |
Đoạn từ đường 336 - Đến cổng Lán 14 (Hết thửa 79, 87 tờ BĐĐC 29)
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 7654 |
Thành phố Hạ Long |
Đường vào Lán 14 - Đường nhánh nhỏ hơn 2m - Phường Hà Trung |
Đoạn từ đường 336 - Đến cổng Lán 14 (Hết thửa 79, 87 tờ BĐĐC 29)
|
720.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 7655 |
Thành phố Hạ Long |
Đường vào Lán 14 - Khu còn lại - Phường Hà Trung |
Đoạn từ đường 336 - Đến cổng Lán 14 (Hết thửa 79, 87 tờ BĐĐC 29)
|
560.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 7656 |
Thành phố Hạ Long |
Mặt đường chính - Phường Hà Trung |
Đoạn Cổng Lán 14 - Đến trạm bơm A282 (Bên trái tuyến đến hết thửa 77 tờ BĐĐC 29 - BĐĐC năm 2017)
|
2.880.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 7657 |
Thành phố Hạ Long |
Đường nhánh từ 3m trở lên - Phường Hà Trung |
Đoạn Cổng Lán 14 - Đến trạm bơm A282 (Bên trái tuyến đến hết thửa 77 tờ BĐĐC 29 - BĐĐC năm 2017)
|
1.120.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 7658 |
Thành phố Hạ Long |
Đường nhánh từ 2m đến dưới 3m - Phường Hà Trung |
Đoạn Cổng Lán 14 - Đến trạm bơm A282 (Bên trái tuyến đến hết thửa 77 tờ BĐĐC 29 - BĐĐC năm 2017)
|
720.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 7659 |
Thành phố Hạ Long |
Đường nhánh nhỏ hơn 2m - Phường Hà Trung |
Đoạn Cổng Lán 14 - Đến trạm bơm A282 (Bên trái tuyến đến hết thửa 77 tờ BĐĐC 29 - BĐĐC năm 2017)
|
640.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 7660 |
Thành phố Hạ Long |
Khu còn lại - Phường Hà Trung |
Đoạn Cổng Lán 14 - Đến trạm bơm A282 (Bên trái tuyến đến hết thửa 77 tờ BĐĐC 29 - BĐĐC năm 2017)
|
560.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 7661 |
Thành phố Hạ Long |
Đường vào khu chợ mới Trọn đường (Đến hết thửa 230 tờ BĐĐC 30) - Phường Hà Trung |
Mặt đường chính
|
4.880.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 7662 |
Thành phố Hạ Long |
Đường vào khu chợ mới Trọn đường (Đến hết thửa 230 tờ BĐĐC 30) - Phường Hà Trung |
Đường nhánh từ 3m trở lên
|
1.680.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 7663 |
Thành phố Hạ Long |
Đường vào khu chợ mới Trọn đường (Đến hết thửa 230 tờ BĐĐC 30) - Phường Hà Trung |
Đường nhánh từ 2m đến dưới 3m
|
880.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 7664 |
Thành phố Hạ Long |
Đường vào khu chợ mới Trọn đường (Đến hết thửa 230 tờ BĐĐC 30) - Phường Hà Trung |
Đường nhánh nhỏ hơn 2m
|
720.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 7665 |
Thành phố Hạ Long |
Đường vào khu chợ mới Trọn đường (Đến hết thửa 230 tờ BĐĐC 30) - Phường Hà Trung |
Khu còn lại
|
560.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 7666 |
Thành phố Hạ Long |
Khu tự xây Moong Cảnh sát (Trừ bám mặt đường 336) - Phường Hà Trung |
Dãy bám đường Đoạn từ đường 336 - Đến nhà văn hóa khu 1 (Bên phải tuyến Đến hết thửa số 14 tờ BĐĐC 42)
|
3.520.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 7667 |
Thành phố Hạ Long |
Khu tự xây Moong Cảnh sát (Trừ bám mặt đường 336) - Phường Hà Trung |
Các vị trí còn lại
|
2.880.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 7668 |
Thành phố Hạ Long |
Mặt đường chính - Đường Xẹc lồ - Phường Hà Trung |
Đoạn từ hết TĐ 156 TBĐ 33 (BĐĐC năm 2017) - Đến hết địa phận phường
|
2.160.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 7669 |
Thành phố Hạ Long |
Đường nhánh từ 3m trở lên - Đường Xẹc lồ - Phường Hà Trung |
Đoạn từ hết TĐ 156 TBĐ 33 (BĐĐC năm 2017) - Đến hết địa phận phường
|
880.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 7670 |
Thành phố Hạ Long |
Đường nhánh từ 2m đến dưới 3m - Đường Xẹc lồ - Phường Hà Trung |
Đoạn từ hết TĐ 156 TBĐ 33 (BĐĐC năm 2017) - Đến hết địa phận phường
|
720.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 7671 |
Thành phố Hạ Long |
Đường nhánh nhỏ hơn 2m - Đường Xẹc lồ - Phường Hà Trung |
Đoạn từ hết TĐ 156 TBĐ 33 (BĐĐC năm 2017) - Đến hết địa phận phường
|
640.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 7672 |
Thành phố Hạ Long |
Khu còn lại - Đường Xẹc lồ - Phường Hà Trung |
Đoạn từ hết TĐ 156 TBĐ 33 (BĐĐC năm 2017) - Đến hết địa phận phường
|
560.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 7673 |
Thành phố Hạ Long |
Đường liên phường Hà Trung - Hồng Hà - Mặt đường chính - Phường Hà Trung |
Đoạn từ đường 336 - Đến bên phải tuyến thửa 168 tờ BĐĐC 41, bên trái tuyến thửa 173 tờ BĐĐC 41
|
2.560.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 7674 |
Thành phố Hạ Long |
Đường liên phường Hà Trung - Hồng Hà - Đường nhánh từ 3m trở lên - Phường Hà Trung |
Đoạn từ đường 336 - Đến bên phải tuyến thửa 168 tờ BĐĐC 41, bên trái tuyến thửa 173 tờ BĐĐC 41
|
1.040.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 7675 |
Thành phố Hạ Long |
Đường liên phường Hà Trung - Hồng Hà - Đường nhánh từ 2m đến dưới 3m - Phường Hà Trung |
Đoạn từ đường 336 - Đến bên phải tuyến thửa 168 tờ BĐĐC 41, bên trái tuyến thửa 173 tờ BĐĐC 41
|
720.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 7676 |
Thành phố Hạ Long |
Đường liên phường Hà Trung - Hồng Hà - Đường nhánh nhỏ hơn 2m - Phường Hà Trung |
Đoạn từ đường 336 - Đến bên phải tuyến thửa 168 tờ BĐĐC 41, bên trái tuyến thửa 173 tờ BĐĐC 41
|
640.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 7677 |
Thành phố Hạ Long |
Đường liên phường Hà Trung - Hồng Hà - Khu còn lại - Phường Hà Trung |
Đoạn từ đường 336 - Đến bên phải tuyến thửa 168 tờ BĐĐC 41, bên trái tuyến thửa 173 tờ BĐĐC 41
|
560.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 7678 |
Thành phố Hạ Long |
Đường liên phường Hà Trung - Hồng Hà - Mặt đường chính - Phường Hà Trung |
Đoạn còn lại
|
2.160.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 7679 |
Thành phố Hạ Long |
Đường liên phường Hà Trung - Hồng Hà - Đường nhánh từ 3m trở lên - Phường Hà Trung |
Đoạn còn lại
|
880.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 7680 |
Thành phố Hạ Long |
Đường liên phường Hà Trung - Hồng Hà - Đường nhánh từ 2m đến dưới 3m - Phường Hà Trung |
Đoạn còn lại
|
720.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 7681 |
Thành phố Hạ Long |
Đường liên phường Hà Trung - Hồng Hà - Đường nhánh nhỏ hơn 2m - Phường Hà Trung |
Đoạn còn lại
|
640.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 7682 |
Thành phố Hạ Long |
Đường liên phường Hà Trung - Hồng Hà - Khu còn lại - Phường Hà Trung |
Đoạn còn lại
|
560.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 7683 |
Thành phố Hạ Long |
Đường vào khu tập thể gia binh, trung đoàn 213 - Mặt đường chính - Phường Hà Trung |
Đoạn từ thửa đất số 7; 35 tờ BĐĐC 12 - Đến khu tập thể gia binh
|
2.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 7684 |
Thành phố Hạ Long |
Đường vào khu tập thể gia binh, trung đoàn 213 - Đường nhánh từ 3m trở lên - Phường Hà Trung |
Đoạn từ thửa đất số 7; 35 tờ BĐĐC 12 - Đến khu tập thể gia binh
|
1.760.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 7685 |
Thành phố Hạ Long |
Đường vào khu tập thể gia binh, trung đoàn 213 - Đường nhánh từ 2m đến dưới 3m - Phường Hà Trung |
Đoạn từ thửa đất số 7; 35 tờ BĐĐC 12 - Đến khu tập thể gia binh
|
880.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 7686 |
Thành phố Hạ Long |
Đường vào khu tập thể gia binh, trung đoàn 213 - Đường nhánh nhỏ hơn 2m - Phường Hà Trung |
Đoạn từ thửa đất số 7; 35 tờ BĐĐC 12 - Đến khu tập thể gia binh
|
640.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 7687 |
Thành phố Hạ Long |
Đường vào khu tập thể gia binh, trung đoàn 213 - Khu còn lại - Phường Hà Trung |
Đoạn từ thửa đất số 7; 35 tờ BĐĐC 12 - Đến khu tập thể gia binh
|
480.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 7688 |
Thành phố Hạ Long |
Đường khu dân cư tổ 47 (Cạnh trường mầm non Hà Trung) - Phường Hà Trung |
|
1.520.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 7689 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Trần Phú (TL337) - Phường Hà Khánh |
Đoạn từ Cầu trắng - Đến đường vào Đèo Sen (Thửa 29 tờ BĐĐC 37 và ô số 133 khu tự xây Hà Khánh)
|
10.480.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 7690 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Trần Phú (TL337) - Mặt đường chính - Phường Hà Khánh |
Đoạn từ Đường lên Đèo Sen - Đến Cầu Đôi Cây II
|
8.320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 7691 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Trần Phú (TL337) - Đường nhánh từ 3m trở lên - Phường Hà Khánh |
Đoạn từ Đường lên Đèo Sen - Đến Cầu Đôi Cây II
|
3.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 7692 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Trần Phú (TL337) - Đường nhánh từ 2m đến dưới 3m - Phường Hà Khánh |
Đoạn từ Đường lên Đèo Sen - Đến Cầu Đôi Cây II
|
960.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 7693 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Trần Phú (TL337) - Đường nhánh nhỏ hơn 2m - Phường Hà Khánh |
Đoạn từ Đường lên Đèo Sen - Đến Cầu Đôi Cây II
|
880.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 7694 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Trần Phú (TL337) - Khu còn lại - Phường Hà Khánh |
Đoạn từ Đường lên Đèo Sen - Đến Cầu Đôi Cây II
|
640.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 7695 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Trần Phú (TL337) - Mặt đường chính - Phường Hà Khánh |
Đoạn từ Cầu Đôi Cây II - Đến Cầu Bang
|
5.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 7696 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Trần Phú (TL337) - Đường nhánh từ 3m trở lên - Phường Hà Khánh |
Đoạn từ Cầu Đôi Cây II - Đến Cầu Bang
|
2.560.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 7697 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Trần Phú (TL337) - Đường nhánh từ 2m đến dưới 3m - Phường Hà Khánh |
Đoạn từ Cầu Đôi Cây II - Đến Cầu Bang
|
960.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 7698 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Trần Phú (TL337) - Đường nhánh nhỏ hơn 2m - Phường Hà Khánh |
Đoạn từ Cầu Đôi Cây II - Đến Cầu Bang
|
880.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 7699 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Trần Phú (TL337) - Khu còn lại - Phường Hà Khánh |
Đoạn từ Cầu Đôi Cây II - Đến Cầu Bang
|
640.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 7700 |
Thành phố Hạ Long |
Đường 337 cũ - Mặt đường chính - Phường Hà Khánh |
Đoạn từ thửa 6 tờ BĐĐC 32 - Đến hết thửa 16 tờ BĐĐC 34 (Phố Mạc Thị Bưởi)
|
4.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |