| 7201 |
Thành phố Hạ Long |
Khu còn lại - Phường Hà Lầm |
Đoạn từ giáp Cao Thắng - Đến trước thửa 37 tờ BĐĐC số 12
|
700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 7202 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Tuần Châu - Mặt đường chính - Khu dân cư trên đảo - Phường Tuần Châu |
Đoạn từ đầu đường ra đảo - Đến trường học (Trái tuyến hết thửa 28, phải tuyến hết thửa 14 tờ BĐĐC18)
|
5.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 7203 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Tuần Châu- Đường nhánh từ 3m trở lên - Khu dân cư trên đảo - Phường Tuần Châu |
Đoạn từ đầu đường ra đảo - Đến trường học (Trái tuyến hết thửa 28, phải tuyến hết thửa 14 tờ BĐĐC18)
|
2.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 7204 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Tuần Châu - Đường nhánh từ 2m đến dưới 3m - Khu dân cư trên đảo - Phường Tuần Châu |
Đoạn từ đầu đường ra đảo - Đến trường học (Trái tuyến hết thửa 28, phải tuyến hết thửa 14 tờ BĐĐC18)
|
1.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 7205 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Tuần Châu- Đường nhánh nhỏ hơn 2m - Khu dân cư trên đảo - Phường Tuần Châu |
Đoạn từ đầu đường ra đảo - Đến trường học (Trái tuyến hết thửa 28, phải tuyến hết thửa 14 tờ BĐĐC18)
|
1.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 7206 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Tuần Châu - Khu còn lại - Khu dân cư trên đảo - Phường Tuần Châu |
Đoạn từ đầu đường ra đảo - Đến trường học (Trái tuyến hết thửa 28, phải tuyến hết thửa 14 tờ BĐĐC18)
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 7207 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Tuần Châu - Mặt đường chính - Khu dân cư trên đảo - Phường Tuần Châu |
Đoạn từ Trường học (Trái tuyến hết thửa 28, phải tuyến hết thửa 14 tờ BĐĐC18) - Đến ngã 3 (Phải tuyến hết thửa 57 tờ BĐĐC 8, trái tuyến hết thửa 1 tờ BĐĐC 15)
|
5.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 7208 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Tuần Châu - Đường nhánh từ 3m trở lên - Khu dân cư trên đảo - Phường Tuần Châu |
Đoạn từ Trường học (Trái tuyến hết thửa 28, phải tuyến hết thửa 14 tờ BĐĐC18) - Đến ngã 3 (Phải tuyến hết thửa 57 tờ BĐĐC 8, trái tuyến hết thửa 1 tờ BĐĐC 15)
|
2.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 7209 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Tuần Châu - Đường nhánh từ 2m đến dưới 3m - Khu dân cư trên đảo - Phường Tuần Châu |
Đoạn từ Trường học (Trái tuyến hết thửa 28, phải tuyến hết thửa 14 tờ BĐĐC18) - Đến ngã 3 (Phải tuyến hết thửa 57 tờ BĐĐC 8, trái tuyến hết thửa 1 tờ BĐĐC 15)
|
1.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 7210 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Tuần Châu - Đường nhánh nhỏ hơn 2m - Khu dân cư trên đảo - Phường Tuần Châu |
Đoạn từ Trường học (Trái tuyến hết thửa 28, phải tuyến hết thửa 14 tờ BĐĐC18) - Đến ngã 3 (Phải tuyến hết thửa 57 tờ BĐĐC 8, trái tuyến hết thửa 1 tờ BĐĐC 15)
|
1.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 7211 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Tuần Châu - Khu còn lại - Khu dân cư trên đảo - Phường Tuần Châu |
Đoạn từ Trường học (Trái tuyến hết thửa 28, phải tuyến hết thửa 14 tờ BĐĐC18) - Đến ngã 3 (Phải tuyến hết thửa 57 tờ BĐĐC 8, trái tuyến hết thửa 1 tờ BĐĐC 15)
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 7212 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Tuần Châu - Mặt đường chính - Khu dân cư trên đảo - Phường Tuần Châu |
Đoạn từ Đoạn từ ngã 3 - Đến hết thửa 7 (Trái tuyến), thửa 14 (Phải tuyến) tờ BĐĐC 8
|
3.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 7213 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Tuần Châu - Đường nhánh từ 3m trở lên - Khu dân cư trên đảo - Phường Tuần Châu |
Đoạn từ Đoạn từ ngã 3 - Đến hết thửa 7 (Trái tuyến), thửa 14 (Phải tuyến) tờ BĐĐC 8
|
1.700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 7214 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Tuần Châu - Đường nhánh từ 2m đến dưới 3m - Khu dân cư trên đảo - Phường Tuần Châu |
Đoạn từ Đoạn từ ngã 3 - Đến hết thửa 7 (Trái tuyến), thửa 14 (Phải tuyến) tờ BĐĐC 8
|
1.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 7215 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Tuần Châu - Đường nhánh nhỏ hơn 2m - Khu dân cư trên đảo - Phường Tuần Châu |
Đoạn từ Đoạn từ ngã 3 - Đến hết thửa 7 (Trái tuyến), thửa 14 (Phải tuyến) tờ BĐĐC 8
|
1.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 7216 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Tuần Châu - Khu còn lại - Khu dân cư trên đảo - Phường Tuần Châu |
Đoạn từ Đoạn từ ngã 3 - Đến hết thửa 7 (Trái tuyến), thửa 14 (Phải tuyến) tờ BĐĐC 8
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 7217 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Tuần Châu - Mặt đường chính - Khu dân cư trên đảo - Phường Tuần Châu |
Đoạn từ Đoạn từ ngã 3 - Đến hết thửa 93 tờ BĐĐC13
|
3.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 7218 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Tuần Châu - Đường nhánh từ 3m trở lên - Khu dân cư trên đảo - Phường Tuần Châu |
Đoạn từ Đoạn từ ngã 3 - Đến hết thửa 93 tờ BĐĐC13
|
1.700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 7219 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Tuần Châu - Đường nhánh từ 2m đến dưới 3m - Khu dân cư trên đảo - Phường Tuần Châu |
Đoạn từ Đoạn từ ngã 3 - Đến hết thửa 93 tờ BĐĐC13
|
1.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 7220 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Tuần Châu - Đường nhánh nhỏ hơn 2m - Khu dân cư trên đảo - Phường Tuần Châu |
Đoạn từ Đoạn từ ngã 3 - Đến hết thửa 93 tờ BĐĐC13
|
1.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 7221 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Tuần Châu - Khu còn lại - Khu dân cư trên đảo - Phường Tuần Châu |
Đoạn từ Đoạn từ ngã 3 - Đến hết thửa 93 tờ BĐĐC13
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 7222 |
Thành phố Hạ Long |
Khu dân cư trên đảo - Đường sang văn phòng Công ty Âu Lạc - Mặt đường chính - Phường Tuần Châu |
Đoạn từ bên phải tuyến thửa số 50 tờ BĐĐC 16 và bên trái tuyến thửa số 16 tờ BĐĐC 18 - Đến hết thửa 08 tờ BĐĐC 33
|
3.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 7223 |
Thành phố Hạ Long |
Đường nhánh từ 3m trở lên - Đường sang văn phòng Công ty Âu Lạc - Khu dân cư trên đảo - Phường Tuần Châu |
Đoạn từ bên phải tuyến thửa số 50 tờ BĐĐC 16 và bên trái tuyến thửa số 16 tờ BĐĐC 10 - Đến hết thửa 08 tờ BĐĐC 33
|
1.700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 7224 |
Thành phố Hạ Long |
Đường nhánh từ 2m đến dưới 3m - Đường sang văn phòng Công ty Âu Lạc - Khu dân cư trên đảo - Phường Tuần Châu |
Đoạn từ bên phải tuyến thửa số 50 tờ BĐĐC 16 và bên trái tuyến thửa số 16 tờ BĐĐC 10 - Đến hết thửa 08 tờ BĐĐC 33
|
1.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 7225 |
Thành phố Hạ Long |
Đường nhánh nhỏ hơn 2m - Đường sang văn phòng Công ty Âu Lạc - Khu dân cư trên đảo - Phường Tuần Châu |
Đoạn từ bên phải tuyến thửa số 50 tờ BĐĐC 16 và bên trái tuyến thửa số 16 tờ BĐĐC 10 - Đến hết thửa 08 tờ BĐĐC 33
|
1.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 7226 |
Thành phố Hạ Long |
Khu còn lại - Đường sang văn phòng Công ty Âu Lạc - Khu dân cư trên đảo - Phường Tuần Châu |
Đoạn từ bên phải tuyến thửa số 50 tờ BĐĐC 16 và bên trái tuyến thửa số 16 tờ BĐĐC 10 - Đến hết thửa 08 tờ BĐĐC 33
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 7227 |
Thành phố Hạ Long |
Đường vào đồn biên phòng - Bám đường - Khu dân cư trên đảo - Phường Tuần Châu |
Đoạn từ thửa số 06 tờ BĐĐC 50 - Đến hết thửa 32 TBĐ 58 (Phải tuyến) và thửa 57 TBĐ 58 (BĐĐC năm 2017)
|
5.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 7228 |
Thành phố Hạ Long |
Đường vào đồn biên phòng - Dãy 2 - Khu dân cư trên đảo - Phường Tuần Châu |
Đoạn từ thửa số 06 tờ BĐĐC 51 - Đến hết thửa 32 TBĐ 58 (Phải tuyến) và thửa 57 TBĐ 58 (BĐĐC năm 2017)
|
4.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 7229 |
Thành phố Hạ Long |
Đường vào tổ 22 khu 5 (Đường vào xóm nam cũ) - Khu dân cư trên đảo - Phường Tuần Châu |
Bám đường
|
4.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 7230 |
Thành phố Hạ Long |
Đường vào tổ 22 khu 5 (Đường vào xóm nam cũ) - Khu dân cư trên đảo - Phường Tuần Châu |
Dãy 2
|
3.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 7231 |
Thành phố Hạ Long |
Đường vào tổ 22 khu 5 (Đường vào xóm nam cũ) - Khu dân cư trên đảo - Phường Tuần Châu |
Các dãy còn lại
|
2.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 7232 |
Thành phố Hạ Long |
Khu Công ty Âu Lạc - Phường Tuần Châu |
Khu giao 98 ha
|
6.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 7233 |
Thành phố Hạ Long |
Khu Công ty Âu Lạc - Phường Tuần Châu |
Khu Đông Nam đảo Khu biệt thự số 4,5
|
9.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 7234 |
Thành phố Hạ Long |
Khu Công ty Âu Lạc - Phường Tuần Châu |
Khu Đông Nam đảo Khu biệt thự số 1,2,3
|
7.700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 7235 |
Thành phố Hạ Long |
Khu Công ty Âu Lạc - Phường Tuần Châu |
Các vị trí còn lại
|
5.900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 7236 |
Thành phố Hạ Long |
Khu Âu tàu của Công ty Âu Lạc - Phường Tuần Châu |
Khu bám mặt đường Âu tàu
|
17.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 7237 |
Thành phố Hạ Long |
Khu Âu tàu của Công ty Âu Lạc - Phường Tuần Châu |
Các vị trí còn lại
|
11.700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 7238 |
Thành phố Hạ Long |
Khu quy hoạch cảng tàu Ngọc Châu - Phường Tuần Châu |
Khu bám mặt đường Âu tàu
|
17.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 7239 |
Thành phố Hạ Long |
Khu quy hoạch cảng tàu Ngọc Châu - Phường Tuần Châu |
Các vị trí còn lại
|
11.700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 7240 |
Thành phố Hạ Long |
Đường 336 - Mặt đường chính - Phường Hà Trung |
Đoạn từ giáp Hà Lầm - Đến đường vào Lán 14 (Bên trái tuyến hết thửa 79 tờ BĐĐC 20)
|
9.900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 7241 |
Thành phố Hạ Long |
Đường 336 - Đường nhánh từ 3m trở lên - Phường Hà Trung |
Đoạn từ giáp Hà Lầm - Đến đường vào Lán 14 (Bên trái tuyến hết thửa 79 tờ BĐĐC 20)
|
3.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 7242 |
Thành phố Hạ Long |
Đường 336 - Đường nhánh từ 2m đến dưới 3m - Phường Hà Trung |
Đoạn từ giáp Hà Lầm - Đến đường vào Lán 14 (Bên trái tuyến hết thửa 79 tờ BĐĐC 20)
|
1.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 7243 |
Thành phố Hạ Long |
Đường 336 - Đường nhánh nhỏ hơn 2m - Phường Hà Trung |
Đoạn từ giáp Hà Lầm - Đến đường vào Lán 14 (Bên trái tuyến hết thửa 79 tờ BĐĐC 20)
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 7244 |
Thành phố Hạ Long |
Đường 336 - Khu còn lại - Phường Hà Trung |
Đoạn từ giáp Hà Lầm - Đến đường vào Lán 14 (Bên trái tuyến hết thửa 79 tờ BĐĐC 20)
|
700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 7245 |
Thành phố Hạ Long |
Đường 336 - Mặt đường chính - Phường Hà Trung |
Đoạn từ đường vào Lán 14 - Đến đường vào chợ mới (Hết thửa 74, 111 tờ BĐĐC 30)
|
14.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 7246 |
Thành phố Hạ Long |
Đường 336 - Đường nhánh từ 3m trở lên - Phường Hà Trung |
Đoạn từ đường vào Lán 14 - Đến đường vào chợ mới (Hết thửa 74, 111 tờ BĐĐC 30)
|
5.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 7247 |
Thành phố Hạ Long |
Đường 336 - Đường nhánh từ 2m đến dưới 3m - Phường Hà Trung |
Đoạn từ đường vào Lán 14 - Đến đường vào chợ mới (Hết thửa 74, 111 tờ BĐĐC 30)
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 7248 |
Thành phố Hạ Long |
Đường 336 - Đường nhánh nhỏ hơn 2m - Phường Hà Trung |
Đoạn từ đường vào Lán 14 - Đến đường vào chợ mới (Hết thửa 74, 111 tờ BĐĐC 30)
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 7249 |
Thành phố Hạ Long |
Đường 336 - Khu còn lại - Phường Hà Trung |
Đoạn từ đường vào Lán 14 - Đến đường vào chợ mới (Hết thửa 74, 111 tờ BĐĐC 30)
|
700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 7250 |
Thành phố Hạ Long |
Đường 336 - Mặt đường chính - Phường Hà Trung |
Đoạn từ đường vào chợ mới - Đến giáp Hồng Hà
|
10.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 7251 |
Thành phố Hạ Long |
Đường 336 - Đường nhánh từ 3m trở lên - Phường Hà Trung |
Đoạn từ đường vào chợ mới - Đến giáp Hồng Hà
|
3.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 7252 |
Thành phố Hạ Long |
Đường 336 - Đường nhánh từ 2m đến dưới 3m - Phường Hà Trung |
Đoạn từ đường vào chợ mới - Đến giáp Hồng Hà
|
1.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 7253 |
Thành phố Hạ Long |
Đường 336 - Đường nhánh nhỏ hơn 2m - Phường Hà Trung |
Đoạn từ đường vào chợ mới - Đến giáp Hồng Hà
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 7254 |
Thành phố Hạ Long |
Đường 336 - Khu còn lại - Phường Hà Trung |
Đoạn từ đường vào chợ mới - Đến giáp Hồng Hà
|
700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 7255 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Khu tự xây Trường Nguyễn Bá Ngọc - Phường Hà Trung |
|
4.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 7256 |
Thành phố Hạ Long |
Đường vào Lán 14 - Mặt đường chính - Phường Hà Trung |
Đoạn từ đường 336 - Đến cổng Lán 14 (Hết thửa 79, 87 tờ BĐĐC 29)
|
5.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 7257 |
Thành phố Hạ Long |
Đường vào Lán 14 - Đường nhánh từ 3m trở lên - Phường Hà Trung |
Đoạn từ đường 336 - Đến cổng Lán 14 (Hết thửa 79, 87 tờ BĐĐC 29)
|
1.900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 7258 |
Thành phố Hạ Long |
Đường vào Lán 14 - Đường nhánh từ 2m đến dưới 3m - Phường Hà Trung |
Đoạn từ đường 336 - Đến cổng Lán 14 (Hết thửa 79, 87 tờ BĐĐC 29)
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 7259 |
Thành phố Hạ Long |
Đường vào Lán 14 - Đường nhánh nhỏ hơn 2m - Phường Hà Trung |
Đoạn từ đường 336 - Đến cổng Lán 14 (Hết thửa 79, 87 tờ BĐĐC 29)
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 7260 |
Thành phố Hạ Long |
Đường vào Lán 14 - Khu còn lại - Phường Hà Trung |
Đoạn từ đường 336 - Đến cổng Lán 14 (Hết thửa 79, 87 tờ BĐĐC 29)
|
700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 7261 |
Thành phố Hạ Long |
Mặt đường chính - Phường Hà Trung |
Đoạn Cổng Lán 14 - Đến trạm bơm A282 (Bên trái tuyến đến hết thửa 77 tờ BĐĐC 29 - BĐĐC năm 2017)
|
3.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 7262 |
Thành phố Hạ Long |
Đường nhánh từ 3m trở lên - Phường Hà Trung |
Đoạn Cổng Lán 14 - Đến trạm bơm A282 (Bên trái tuyến đến hết thửa 77 tờ BĐĐC 29 - BĐĐC năm 2017)
|
1.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 7263 |
Thành phố Hạ Long |
Đường nhánh từ 2m đến dưới 3m - Phường Hà Trung |
Đoạn Cổng Lán 14 - Đến trạm bơm A282 (Bên trái tuyến đến hết thửa 77 tờ BĐĐC 29 - BĐĐC năm 2017)
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 7264 |
Thành phố Hạ Long |
Đường nhánh nhỏ hơn 2m - Phường Hà Trung |
Đoạn Cổng Lán 14 - Đến trạm bơm A282 (Bên trái tuyến đến hết thửa 77 tờ BĐĐC 29 - BĐĐC năm 2017)
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 7265 |
Thành phố Hạ Long |
Khu còn lại - Phường Hà Trung |
Đoạn Cổng Lán 14 - Đến trạm bơm A282 (Bên trái tuyến đến hết thửa 77 tờ BĐĐC 29 - BĐĐC năm 2017)
|
700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 7266 |
Thành phố Hạ Long |
Đường vào khu chợ mới Trọn đường (Đến hết thửa 230 tờ BĐĐC 30) - Phường Hà Trung |
Mặt đường chính
|
6.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 7267 |
Thành phố Hạ Long |
Đường vào khu chợ mới Trọn đường (Đến hết thửa 230 tờ BĐĐC 30) - Phường Hà Trung |
Đường nhánh từ 3m trở lên
|
2.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 7268 |
Thành phố Hạ Long |
Đường vào khu chợ mới Trọn đường (Đến hết thửa 230 tờ BĐĐC 30) - Phường Hà Trung |
Đường nhánh từ 2m đến dưới 3m
|
1.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 7269 |
Thành phố Hạ Long |
Đường vào khu chợ mới Trọn đường (Đến hết thửa 230 tờ BĐĐC 30) - Phường Hà Trung |
Đường nhánh nhỏ hơn 2m
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 7270 |
Thành phố Hạ Long |
Đường vào khu chợ mới Trọn đường (Đến hết thửa 230 tờ BĐĐC 30) - Phường Hà Trung |
Khu còn lại
|
700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 7271 |
Thành phố Hạ Long |
Khu tự xây Moong Cảnh sát (Trừ bám mặt đường 336) - Phường Hà Trung |
Dãy bám đường Đoạn từ đường 336 - Đến nhà văn hóa khu 1 (Bên phải tuyến Đến hết thửa số 14 tờ BĐĐC 42)
|
4.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 7272 |
Thành phố Hạ Long |
Khu tự xây Moong Cảnh sát (Trừ bám mặt đường 336) - Phường Hà Trung |
Các vị trí còn lại
|
3.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 7273 |
Thành phố Hạ Long |
Mặt đường chính - Đường Xẹc lồ - Phường Hà Trung |
Đoạn từ hết TĐ 156 TBĐ 33 (BĐĐC năm 2017) - Đến hết địa phận phường
|
2.700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 7274 |
Thành phố Hạ Long |
Đường nhánh từ 3m trở lên - Đường Xẹc lồ - Phường Hà Trung |
Đoạn từ hết TĐ 156 TBĐ 33 (BĐĐC năm 2017) - Đến hết địa phận phường
|
1.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 7275 |
Thành phố Hạ Long |
Đường nhánh từ 2m đến dưới 3m - Đường Xẹc lồ - Phường Hà Trung |
Đoạn từ hết TĐ 156 TBĐ 33 (BĐĐC năm 2017) - Đến hết địa phận phường
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 7276 |
Thành phố Hạ Long |
Đường nhánh nhỏ hơn 2m - Đường Xẹc lồ - Phường Hà Trung |
Đoạn từ hết TĐ 156 TBĐ 33 (BĐĐC năm 2017) - Đến hết địa phận phường
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 7277 |
Thành phố Hạ Long |
Khu còn lại - Đường Xẹc lồ - Phường Hà Trung |
Đoạn từ hết TĐ 156 TBĐ 33 (BĐĐC năm 2017) - Đến hết địa phận phường
|
700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 7278 |
Thành phố Hạ Long |
Đường liên phường Hà Trung - Hồng Hà - Mặt đường chính - Phường Hà Trung |
Đoạn từ đường 336 - Đến bên phải tuyến thửa 168 tờ BĐĐC 41, bên trái tuyến thửa 173 tờ BĐĐC 41
|
3.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 7279 |
Thành phố Hạ Long |
Đường liên phường Hà Trung - Hồng Hà - Đường nhánh từ 3m trở lên - Phường Hà Trung |
Đoạn từ đường 336 - Đến bên phải tuyến thửa 168 tờ BĐĐC 41, bên trái tuyến thửa 173 tờ BĐĐC 41
|
1.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 7280 |
Thành phố Hạ Long |
Đường liên phường Hà Trung - Hồng Hà - Đường nhánh từ 2m đến dưới 3m - Phường Hà Trung |
Đoạn từ đường 336 - Đến bên phải tuyến thửa 168 tờ BĐĐC 41, bên trái tuyến thửa 173 tờ BĐĐC 41
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 7281 |
Thành phố Hạ Long |
Đường liên phường Hà Trung - Hồng Hà - Đường nhánh nhỏ hơn 2m - Phường Hà Trung |
Đoạn từ đường 336 - Đến bên phải tuyến thửa 168 tờ BĐĐC 41, bên trái tuyến thửa 173 tờ BĐĐC 41
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 7282 |
Thành phố Hạ Long |
Đường liên phường Hà Trung - Hồng Hà - Khu còn lại - Phường Hà Trung |
Đoạn từ đường 336 - Đến bên phải tuyến thửa 168 tờ BĐĐC 41, bên trái tuyến thửa 173 tờ BĐĐC 41
|
700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 7283 |
Thành phố Hạ Long |
Đường liên phường Hà Trung - Hồng Hà - Mặt đường chính - Phường Hà Trung |
Đoạn còn lại
|
2.700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 7284 |
Thành phố Hạ Long |
Đường liên phường Hà Trung - Hồng Hà - Đường nhánh từ 3m trở lên - Phường Hà Trung |
Đoạn còn lại
|
1.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 7285 |
Thành phố Hạ Long |
Đường liên phường Hà Trung - Hồng Hà - Đường nhánh từ 2m đến dưới 3m - Phường Hà Trung |
Đoạn còn lại
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 7286 |
Thành phố Hạ Long |
Đường liên phường Hà Trung - Hồng Hà - Đường nhánh nhỏ hơn 2m - Phường Hà Trung |
Đoạn còn lại
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 7287 |
Thành phố Hạ Long |
Đường liên phường Hà Trung - Hồng Hà - Khu còn lại - Phường Hà Trung |
Đoạn còn lại
|
700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 7288 |
Thành phố Hạ Long |
Đường vào khu tập thể gia binh, trung đoàn 213 - Mặt đường chính - Phường Hà Trung |
Đoạn từ thửa đất số 7; 35 tờ BĐĐC 12 - Đến khu tập thể gia binh
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 7289 |
Thành phố Hạ Long |
Đường vào khu tập thể gia binh, trung đoàn 213 - Đường nhánh từ 3m trở lên - Phường Hà Trung |
Đoạn từ thửa đất số 7; 35 tờ BĐĐC 12 - Đến khu tập thể gia binh
|
2.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 7290 |
Thành phố Hạ Long |
Đường vào khu tập thể gia binh, trung đoàn 213 - Đường nhánh từ 2m đến dưới 3m - Phường Hà Trung |
Đoạn từ thửa đất số 7; 35 tờ BĐĐC 12 - Đến khu tập thể gia binh
|
1.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 7291 |
Thành phố Hạ Long |
Đường vào khu tập thể gia binh, trung đoàn 213 - Đường nhánh nhỏ hơn 2m - Phường Hà Trung |
Đoạn từ thửa đất số 7; 35 tờ BĐĐC 12 - Đến khu tập thể gia binh
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 7292 |
Thành phố Hạ Long |
Đường vào khu tập thể gia binh, trung đoàn 213 - Khu còn lại - Phường Hà Trung |
Đoạn từ thửa đất số 7; 35 tờ BĐĐC 12 - Đến khu tập thể gia binh
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 7293 |
Thành phố Hạ Long |
Đường khu dân cư tổ 47 (Cạnh trường mầm non Hà Trung) - Phường Hà Trung |
|
1.900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 7294 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Trần Phú (TL337) - Phường Hà Khánh |
Đoạn từ Cầu trắng - Đến đường vào Đèo Sen (Thửa 29 tờ BĐĐC 37 và ô số 133 khu tự xây Hà Khánh)
|
13.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 7295 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Trần Phú (TL337) - Mặt đường chính - Phường Hà Khánh |
Đoạn từ Đường lên Đèo Sen - Đến Cầu Đôi Cây II
|
10.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 7296 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Trần Phú (TL337) - Đường nhánh từ 3m trở lên - Phường Hà Khánh |
Đoạn từ Đường lên Đèo Sen - Đến Cầu Đôi Cây II
|
4.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 7297 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Trần Phú (TL337) - Đường nhánh từ 2m đến dưới 3m - Phường Hà Khánh |
Đoạn từ Đường lên Đèo Sen - Đến Cầu Đôi Cây II
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 7298 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Trần Phú (TL337) - Đường nhánh nhỏ hơn 2m - Phường Hà Khánh |
Đoạn từ Đường lên Đèo Sen - Đến Cầu Đôi Cây II
|
1.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 7299 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Trần Phú (TL337) - Khu còn lại - Phường Hà Khánh |
Đoạn từ Đường lên Đèo Sen - Đến Cầu Đôi Cây II
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 7300 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Trần Phú (TL337) - Mặt đường chính - Phường Hà Khánh |
Đoạn từ Cầu Đôi Cây II - Đến Cầu Bang
|
7.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |