| 7101 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Trần Bình Trọng - Đường nhánh từ 2m đến dưới 3m - Phường Bãi Cháy |
Đoạn từ ngã 3 trụ sở Công an phòng cháy chữa cháy - Đến hết khu tự xây Ao Cá
|
4.240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 7102 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Trần Bình Trọng - Đường nhánh nhỏ hơn 2m - Phường Bãi Cháy |
Đoạn từ ngã 3 trụ sở Công an phòng cháy chữa cháy - Đến hết khu tự xây Ao Cá
|
2.160.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 7103 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Trần Bình Trọng - Khu còn lại - Phường Bãi Cháy |
Đoạn từ ngã 3 trụ sở Công an phòng cháy chữa cháy - Đến hết khu tự xây Ao Cá
|
1.120.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 7104 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Trần Bình Trọng - Mặt đường chính - Phường Bãi Cháy |
Đoạn từ hết khu tự xây Ao Cá - Đến đường Hạ Long
|
16.160.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 7105 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Trần Bình Trọng - Đường nhánh từ 3m trở lên - Phường Bãi Cháy |
Đoạn từ hết khu tự xây Ao Cá - Đến đường Hạ Long
|
6.160.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 7106 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Trần Bình Trọng - Đường nhánh từ 2m đến dưới 3m - Phường Bãi Cháy |
Đoạn từ hết khu tự xây Ao Cá - Đến đường Hạ Long
|
3.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 7107 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Trần Bình Trọng - Đường nhánh nhỏ hơn 2m - Phường Bãi Cháy |
Đoạn từ hết khu tự xây Ao Cá - Đến đường Hạ Long
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 7108 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Trần Bình Trọng - Khu còn lại - Phường Bãi Cháy |
Đoạn từ hết khu tự xây Ao Cá - Đến đường Hạ Long
|
1.120.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 7109 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Nguyễn Công Trứ - Mặt đường chính - Phường Bãi Cháy |
Đoạn từ đường Hạ Long - Đến Khu Văn Công (Hết thửa 103 tờ BĐĐC số 80)
|
11.920.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 7110 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Nguyễn Công Trứ - Đường nhánh từ 3m trở lên - Phường Bãi Cháy |
Đoạn từ đường Hạ Long - Đến Khu Văn Công (Hết thửa 103 tờ BĐĐC số 80)
|
5.120.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 7111 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Nguyễn Công Trứ - Đường nhánh từ 2m đến dưới 3m - Phường Bãi Cháy |
Đoạn từ đường Hạ Long - Đến Khu Văn Công (Hết thửa 103 tờ BĐĐC số 80)
|
2.240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 7112 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Nguyễn Công Trứ - Đường nhánh nhỏ hơn 2m - Phường Bãi Cháy |
Đoạn từ đường Hạ Long - Đến Khu Văn Công (Hết thửa 103 tờ BĐĐC số 80)
|
1.440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 7113 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Nguyễn Công Trứ - Khu còn lại - Phường Bãi Cháy |
Đoạn từ đường Hạ Long - Đến Khu Văn Công (Hết thửa 103 tờ BĐĐC số 80)
|
1.120.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 7114 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Nguyễn Công Trứ - Mặt đường chính - Phường Bãi Cháy |
Đoạn từ Khu Văn Công (Hết thửa 103 tờ BĐĐC 80) - Đến Trong núi
|
6.880.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 7115 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Nguyễn Công Trứ - Đường nhánh từ 3m trở lên - Phường Bãi Cháy |
Đoạn từ Khu Văn Công (Hết thửa 103 tờ BĐĐC 80) - Đến Trong núi
|
2.560.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 7116 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Nguyễn Công Trứ - Đường nhánh từ 2m đến dưới 3m - Phường Bãi Cháy |
Đoạn từ Khu Văn Công (Hết thửa 103 tờ BĐĐC 80) - Đến Trong núi
|
1.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 7117 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Nguyễn Công Trứ - Đường nhánh nhỏ hơn 2m - Phường Bãi Cháy |
Đoạn từ Khu Văn Công (Hết thửa 103 tờ BĐĐC 80) - Đến Trong núi
|
1.440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 7118 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Nguyễn Công Trứ - Khu còn lại - Phường Bãi Cháy |
Đoạn từ Khu Văn Công (Hết thửa 103 tờ BĐĐC 80) - Đến Trong núi
|
1.120.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 7119 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Cái Dăm - Mặt đường chính - Phường Bãi Cháy |
Đoạn từ đường Hạ Long - Đến hết ngã ba trường THPT Bãi Cháy
|
15.840.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 7120 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Cái Dăm - Đường nhánh từ 3m trở lên - Phường Bãi Cháy |
Đoạn từ đường Hạ Long - Đến hết ngã ba trường THPT Bãi Cháy
|
8.160.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 7121 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Cái Dăm - Đường nhánh từ 2m đến dưới 3m - Phường Bãi Cháy |
Đoạn từ đường Hạ Long - Đến hết ngã ba trường THPT Bãi Cháy
|
3.120.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 7122 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Cái Dăm - Đường nhánh nhỏ hơn 2m - Phường Bãi Cháy |
Đoạn từ đường Hạ Long - Đến hết ngã ba trường THPT Bãi Cháy
|
1.440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 7123 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Cái Dăm - Khu còn lại - Phường Bãi Cháy |
Đoạn từ đường Hạ Long - Đến hết ngã ba trường THPT Bãi Cháy
|
1.120.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 7124 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Cái Dăm - Mặt đường chính - Phường Bãi Cháy |
Đoạn từ hết ngã ba trường THPT Bãi Cháy - Đến hết thửa 112 tờ BĐ ĐC số 96
|
10.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 7125 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Cái Dăm - Đường nhánh từ 3m trở lên - Phường Bãi Cháy |
Đoạn từ hết ngã ba trường THPT Bãi Cháy - Đến hết thửa 112 tờ BĐ ĐC số 96
|
4.640.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 7126 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Cái Dăm - Đường nhánh từ 2m đến dưới 3m - Phường Bãi Cháy |
Đoạn từ hết ngã ba trường THPT Bãi Cháy - Đến hết thửa 112 tờ BĐ ĐC số 96
|
2.560.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 7127 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Cái Dăm - Đường nhánh nhỏ hơn 2m - Phường Bãi Cháy |
Đoạn từ hết ngã ba trường THPT Bãi Cháy - Đến hết thửa 112 tờ BĐ ĐC số 96
|
1.440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 7128 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Cái Dăm - Khu còn lại - Phường Bãi Cháy |
Đoạn từ hết ngã ba trường THPT Bãi Cháy - Đến hết thửa 112 tờ BĐ ĐC số 96
|
1.120.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 7129 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Cái Dăm - Mặt đường chính - Phường Bãi Cháy |
Đoạn từ hết thửa 112 tờ BĐĐC số 96 - Đến đường vào khu tự xây cán bộ chiến sỹ gia đình quân nhân Tỉnh đội (Khu Trại vải cũ)
|
6.160.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 7130 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Cái Dăm - Đường nhánh từ 3m trở lên - Phường Bãi Cháy |
Đoạn từ hết thửa 112 tờ BĐĐC số 96 - Đến đường vào khu tự xây cán bộ chiến sỹ gia đình quân nhân Tỉnh đội (Khu Trại vải cũ)
|
2.560.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 7131 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Cái Dăm - Đường nhánh từ 2m đến dưới 3m - Phường Bãi Cháy |
Đoạn từ hết thửa 112 tờ BĐĐC số 96 - Đến đường vào khu tự xây cán bộ chiến sỹ gia đình quân nhân Tỉnh đội (Khu Trại vải cũ)
|
1.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 7132 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Cái Dăm - Đường nhánh nhỏ hơn 2m - Phường Bãi Cháy |
Đoạn từ hết thửa 112 tờ BĐĐC số 96 - Đến đường vào khu tự xây cán bộ chiến sỹ gia đình quân nhân Tỉnh đội (Khu Trại vải cũ)
|
1.440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 7133 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Cái Dăm - Khu còn lại - Phường Bãi Cháy |
Đoạn từ hết thửa 112 tờ BĐĐC số 96 - Đến đường vào khu tự xây cán bộ chiến sỹ gia đình quân nhân Tỉnh đội (Khu Trại vải cũ)
|
1.120.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 7134 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Cái Dăm - Mặt đường chính - Phường Bãi Cháy |
Đoạn từ đường vào khu tự xây cán bộ chiến sỹ gia đình quân nhân tỉnh đội (Khu Trại vải cũ) - Đến trong núi
|
4.640.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 7135 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Cái Dăm - Đường nhánh từ 3m trở lên - Phường Bãi Cháy |
Đoạn từ đường vào khu tự xây cán bộ chiến sỹ gia đình quân nhân tỉnh đội (Khu Trại vải cũ) - Đến trong núi
|
2.080.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 7136 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Cái Dăm - Đường nhánh từ 2m đến dưới 3m - Phường Bãi Cháy |
Đoạn từ đường vào khu tự xây cán bộ chiến sỹ gia đình quân nhân tỉnh đội (Khu Trại vải cũ) - Đến trong núi
|
1.440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 7137 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Cái Dăm - Đường nhánh nhỏ hơn 2m - Phường Bãi Cháy |
Đoạn từ đường vào khu tự xây cán bộ chiến sỹ gia đình quân nhân tỉnh đội (Khu Trại vải cũ) - Đến trong núi
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 7138 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Cái Dăm - Khu còn lại - Phường Bãi Cháy |
Đoạn từ đường vào khu tự xây cán bộ chiến sỹ gia đình quân nhân tỉnh đội (Khu Trại vải cũ) - Đến trong núi
|
1.120.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 7139 |
Thành phố Hạ Long |
Đường lên dốc Hương Trầm - Mặt đường chính - Phường Bãi Cháy |
Đường lên dốc Hương Trầm Đoạn từ chân dốc - Đến thửa 132 tờ BĐĐC 119
|
15.120.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 7140 |
Thành phố Hạ Long |
Đường lên dốc Hương Trầm - Đường nhánh từ 3m trở lên - Phường Bãi Cháy |
Đường lên dốc Hương Trầm Đoạn từ chân dốc - Đến thửa 132 tờ BĐĐC 119
|
5.440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 7141 |
Thành phố Hạ Long |
Đường lên dốc Hương Trầm - Đường nhánh từ 2m đến dưới 3m - Phường Bãi Cháy |
Đường lên dốc Hương Trầm Đoạn từ chân dốc - Đến thửa 132 tờ BĐĐC 119
|
3.120.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 7142 |
Thành phố Hạ Long |
Đường lên dốc Hương Trầm - Đường nhánh nhỏ hơn 2m - Phường Bãi Cháy |
Đường lên dốc Hương Trầm Đoạn từ chân dốc - Đến thửa 132 tờ BĐĐC 119
|
1.440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 7143 |
Thành phố Hạ Long |
Đường lên dốc Hương Trầm - Khu còn lại - Phường Bãi Cháy |
Đường lên dốc Hương Trầm Đoạn từ chân dốc - Đến thửa 132 tờ BĐĐC 119
|
1.120.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 7144 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Vườn Đào - Mặt đường chính - Phường Bãi Cháy |
Đoạn từ Bưu điện - Đến hết ngã 3 vào Vườn Đào
|
40.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 7145 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Vườn Đào - Đường nhánh từ 3m trở lên - Phường Bãi Cháy |
Đoạn từ Bưu điện - Đến hết ngã 3 vào Vườn Đào
|
13.280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 7146 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Vườn Đào - Đường nhánh từ 2m đến dưới 3m - Phường Bãi Cháy |
Đoạn từ Bưu điện - Đến hết ngã 3 vào Vườn Đào
|
7.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 7147 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Vườn Đào - Đường nhánh nhỏ hơn 2m - Phường Bãi Cháy |
Đoạn từ Bưu điện - Đến hết ngã 3 vào Vườn Đào
|
3.360.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 7148 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Vườn Đào - Khu còn lại - Phường Bãi Cháy |
Đoạn từ Bưu điện - Đến hết ngã 3 vào Vườn Đào
|
1.440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 7149 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Vườn Đào - Mặt đường chính - Phường Bãi Cháy |
Đoạn từ hết ngã 3 vào Vườn Đào - Đến hết Công ty Xây Dựng 2
|
34.560.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 7150 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Vườn Đào - Đường nhánh từ 3m trở lên - Phường Bãi Cháy |
Đoạn từ hết ngã 3 vào Vườn Đào - Đến hết Công ty Xây Dựng 2
|
11.520.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 7151 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Vườn Đào - Đường nhánh từ 2m đến dưới 3m - Phường Bãi Cháy |
Đoạn từ hết ngã 3 vào Vườn Đào - Đến hết Công ty Xây Dựng 2
|
5.360.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 7152 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Vườn Đào - Đường nhánh nhỏ hơn 2m - Phường Bãi Cháy |
Đoạn từ hết ngã 3 vào Vườn Đào - Đến hết Công ty Xây Dựng 2
|
2.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 7153 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Vườn Đào - Khu còn lại - Phường Bãi Cháy |
Đoạn từ hết ngã 3 vào Vườn Đào - Đến hết Công ty Xây Dựng 2
|
1.120.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 7154 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Vườn Đào - Mặt đường chính - Phường Bãi Cháy |
Đoạn từ hết Công ty Xây dựng 2 - Đến ngã 3 Hải quân
|
24.160.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 7155 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Vườn Đào - Đường nhánh từ 3m trở lên - Phường Bãi Cháy |
Đoạn từ hết Công ty Xây dựng 2 - Đến ngã 3 Hải quân
|
8.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 7156 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Vườn Đào - Đường nhánh từ 2m đến dưới 3m - Phường Bãi Cháy |
Đoạn từ hết Công ty Xây dựng 2 - Đến ngã 3 Hải quân
|
3.680.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 7157 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Vườn Đào - Đường nhánh nhỏ hơn 2m - Phường Bãi Cháy |
Đoạn từ hết Công ty Xây dựng 2 - Đến ngã 3 Hải quân
|
1.760.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 7158 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Vườn Đào - Khu còn lại - Phường Bãi Cháy |
Đoạn từ hết Công ty Xây dựng 2 - Đến ngã 3 Hải quân
|
1.120.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 7159 |
Thành phố Hạ Long |
Đường qua Nhà Nghỉ 368 - Mặt đường chính - Phường Bãi Cháy |
Đoạn từ đường Hạ Long - Đến hết khu tự xây Thương Mại
|
6.880.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 7160 |
Thành phố Hạ Long |
Đường qua Nhà Nghỉ 368 - Đường nhánh từ 3m trở lên - Phường Bãi Cháy |
Đoạn từ đường Hạ Long - Đến hết khu tự xây Thương Mại
|
3.040.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 7161 |
Thành phố Hạ Long |
Đường qua Nhà Nghỉ 368 - Đường nhánh từ 2m đến dưới 3m - Phường Bãi Cháy |
Đoạn từ đường Hạ Long - Đến hết khu tự xây Thương Mại
|
1.760.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 7162 |
Thành phố Hạ Long |
Đường qua Nhà Nghỉ 368 - Đường nhánh nhỏ hơn 2m - Phường Bãi Cháy |
Đoạn từ đường Hạ Long - Đến hết khu tự xây Thương Mại
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 7163 |
Thành phố Hạ Long |
Đường qua Nhà Nghỉ 368 - Khu còn lại - Phường Bãi Cháy |
Đoạn từ đường Hạ Long - Đến hết khu tự xây Thương Mại
|
1.120.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 7164 |
Thành phố Hạ Long |
Đường qua Nhà Nghỉ 368 - Mặt đường chính - Phường Bãi Cháy |
Đoạn từ hết khu tự xây Thương Mại - Đến đường Bãi Cháy
|
6.880.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 7165 |
Thành phố Hạ Long |
Đường qua Nhà Nghỉ 368 - Đường nhánh từ 3m trở lên - Phường Bãi Cháy |
Đoạn từ hết khu tự xây Thương Mại - Đến đường Bãi Cháy
|
3.040.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 7166 |
Thành phố Hạ Long |
Đường qua Nhà Nghỉ 368 - Đường nhánh từ 2m đến dưới 3m - Phường Bãi Cháy |
Đoạn từ hết khu tự xây Thương Mại - Đến đường Bãi Cháy
|
1.760.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 7167 |
Thành phố Hạ Long |
Đường qua Nhà Nghỉ 368 - Đường nhánh nhỏ hơn 2m - Phường Bãi Cháy |
Đoạn từ hết khu tự xây Thương Mại - Đến đường Bãi Cháy
|
1.280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 7168 |
Thành phố Hạ Long |
Đường qua Nhà Nghỉ 368 - Khu còn lại - Phường Bãi Cháy |
Đoạn từ hết khu tự xây Thương Mại - Đến đường Bãi Cháy
|
1.120.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 7169 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Trần Khánh Dư - Mặt đường chính - Phường Bãi Cháy |
Đoạn từ Nhà trẻ đóng tàu - Đến hết ngã 3 rẽ sang khu 7
|
11.920.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 7170 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Trần Khánh Dư - Đường nhánh từ 3m trở lên - Phường Bãi Cháy |
Đoạn từ Nhà trẻ đóng tàu - Đến hết ngã 3 rẽ sang khu 7
|
4.320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 7171 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Trần Khánh Dư - Đường nhánh từ 2m đến dưới 3m - Phường Bãi Cháy |
Đoạn từ Nhà trẻ đóng tàu - Đến hết ngã 3 rẽ sang khu 7
|
2.240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 7172 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Trần Khánh Dư - Đường nhánh nhỏ hơn 2m - Phường Bãi Cháy |
Đoạn từ Nhà trẻ đóng tàu - Đến hết ngã 3 rẽ sang khu 7
|
1.440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 7173 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Trần Khánh Dư - Khu còn lại - Phường Bãi Cháy |
Đoạn từ Nhà trẻ đóng tàu - Đến hết ngã 3 rẽ sang khu 7
|
1.120.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 7174 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Trần Khánh Dư - Mặt đường chính - Phường Bãi Cháy |
Đoạn từ hết ngã ba rẽ sang khu 7 - Đến kè chắn đất Công ty Việt Mỹ
|
5.440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 7175 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Trần Khánh Dư - Đường nhánh từ 3m trở lên - Phường Bãi Cháy |
Đoạn từ hết ngã ba rẽ sang khu 7 - Đến kè chắn đất Công ty Việt Mỹ
|
2.320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 7176 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Trần Khánh Dư - Đường nhánh từ 2m đến dưới 3m - Phường Bãi Cháy |
Đoạn từ hết ngã ba rẽ sang khu 7 - Đến kè chắn đất Công ty Việt Mỹ
|
1.440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 7177 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Trần Khánh Dư - Đường nhánh nhỏ hơn 2m - Phường Bãi Cháy |
Đoạn từ hết ngã ba rẽ sang khu 7 - Đến kè chắn đất Công ty Việt Mỹ
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 7178 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Trần Khánh Dư - Khu còn lại - Phường Bãi Cháy |
Đoạn từ hết ngã ba rẽ sang khu 7 - Đến kè chắn đất Công ty Việt Mỹ
|
1.120.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 7179 |
Thành phố Hạ Long |
Đường dẫn cầu Bãi Cháy đoạn từ giáp cầu chính đến đường vào cảng Cái Lân Đường dẫn cầu Bãi Cháy đoạn từ giáp cầu chính đến đường vào cảng Cái Lân - Phường Bãi Cháy |
Đường dẫn cầu Bãi Cháy Đoạn từ giáp cầu chính - Đến đường vào cảng Cái Lân
|
10.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 7180 |
Thành phố Hạ Long |
Phố Hồ Xuân Hương - Mặt đường chính - Phường Bãi Cháy |
Phố Hồ Xuân Hương Đoạn từ đường Hạ Long - Đến Sở Giao thông cũ
|
25.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 7181 |
Thành phố Hạ Long |
Phố Hồ Xuân Hương - Đường nhánh từ 3m trở lên - Phường Bãi Cháy |
Phố Hồ Xuân Hương Đoạn từ đường Hạ Long - Đến Sở Giao thông cũ
|
9.280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 7182 |
Thành phố Hạ Long |
Phố Hồ Xuân Hương - Đường nhánh từ 2m đến dưới 3m - Phường Bãi Cháy |
Phố Hồ Xuân Hương Đoạn từ đường Hạ Long - Đến Sở Giao thông cũ
|
4.480.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 7183 |
Thành phố Hạ Long |
Phố Hồ Xuân Hương - Đường nhánh nhỏ hơn 2m - Phường Bãi Cháy |
Phố Hồ Xuân Hương Đoạn từ đường Hạ Long - Đến Sở Giao thông cũ
|
2.240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 7184 |
Thành phố Hạ Long |
Phố Hồ Xuân Hương - Khu còn lại - Phường Bãi Cháy |
Phố Hồ Xuân Hương Đoạn từ đường Hạ Long - Đến Sở Giao thông cũ
|
1.120.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 7185 |
Thành phố Hạ Long |
Phố Anh Đào - Mặt đường chính - Phường Bãi Cháy |
Đoạn từ Khách sạn Dream - Đến hết ngã 3 vào chợ Vườn Đào
|
37.440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 7186 |
Thành phố Hạ Long |
Phố Anh Đào - Đường nhánh từ 3m trở lên - Phường Bãi Cháy |
Đoạn từ Khách sạn Dream - Đến hết ngã 3 vào chợ Vườn Đào
|
13.280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 7187 |
Thành phố Hạ Long |
Phố Anh Đào - Đường nhánh từ 2m đến dưới 3m - Phường Bãi Cháy |
Đoạn từ Khách sạn Dream - Đến hết ngã 3 vào chợ Vườn Đào
|
7.040.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 7188 |
Thành phố Hạ Long |
Phố Anh Đào - Đường nhánh nhỏ hơn 2m - Phường Bãi Cháy |
Đoạn từ Khách sạn Dream - Đến hết ngã 3 vào chợ Vườn Đào
|
2.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 7189 |
Thành phố Hạ Long |
Phố Anh Đào - Khu còn lại - Phường Bãi Cháy |
Đoạn từ Khách sạn Dream - Đến hết ngã 3 vào chợ Vườn Đào
|
1.120.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 7190 |
Thành phố Hạ Long |
Phố Anh Đào - Mặt đường chính - Phường Bãi Cháy |
Đoạn từ đường Vườn Đào - Đến chợ Vườn Đào
|
37.440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 7191 |
Thành phố Hạ Long |
Phố Anh Đào - Đường nhánh từ 3m trở lên - Phường Bãi Cháy |
Đoạn từ đường Vườn Đào - Đến chợ Vườn Đào
|
13.280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 7192 |
Thành phố Hạ Long |
Phố Anh Đào - Đường nhánh từ 2m đến dưới 3m - Phường Bãi Cháy |
Đoạn từ đường Vườn Đào - Đến chợ Vườn Đào
|
7.040.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 7193 |
Thành phố Hạ Long |
Phố Anh Đào - Đường nhánh nhỏ hơn 2m - Phường Bãi Cháy |
Đoạn từ đường Vườn Đào - Đến chợ Vườn Đào
|
2.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 7194 |
Thành phố Hạ Long |
Phố Anh Đào - Khu còn lại - Phường Bãi Cháy |
Đoạn từ đường Vườn Đào - Đến chợ Vườn Đào
|
1.120.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 7195 |
Thành phố Hạ Long |
Dãy bám xung quanh chợ Vườn Đào - Phường Bãi Cháy |
Mặt đường chính
|
25.920.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 7196 |
Thành phố Hạ Long |
Dãy bám xung quanh chợ Vườn Đào - Phường Bãi Cháy |
Đường nhánh từ 3m trở lên
|
9.280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 7197 |
Thành phố Hạ Long |
Dãy bám xung quanh chợ Vườn Đào - Phường Bãi Cháy |
Đường nhánh từ 2m đến dưới 3m
|
5.360.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 7198 |
Thành phố Hạ Long |
Dãy bám xung quanh chợ Vườn Đào - Phường Bãi Cháy |
Đường nhánh nhỏ hơn 2m
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 7199 |
Thành phố Hạ Long |
Dãy bám xung quanh chợ Vườn Đào - Phường Bãi Cháy |
Khu còn lại
|
1.120.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 7200 |
Thành phố Hạ Long |
Các hộ thuộc dự án khu dịch vụ Hậu cần cảng Cái Lân - Phường Bãi Cháy |
Dãy bám đường 18A
|
12.640.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |