| 7101 |
Thành phố Hạ Long |
Đường 336 - Đường nhánh nhỏ hơn 2m - Phường Hà Lầm |
Đoạn từ đường vào VP Mỏ Hà Lầm - Đến giáp Hà Trung
|
1.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 7102 |
Thành phố Hạ Long |
Đường 336 - Khu còn lại - Phường Hà Lầm |
Đoạn từ đường vào VP Mỏ Hà Lầm - Đến giáp Hà Trung
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 7103 |
Thành phố Hạ Long |
Đường lên Viện K47 - Mặt đường chính - Phường Hà Lầm |
Đoạn từ đường 336 - Đến Cụm quân báo C42
|
2.900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 7104 |
Thành phố Hạ Long |
Đường lên Viện K47 - Đường nhánh từ 3m trở lên - Phường Hà Lầm |
Đoạn từ đường 336 - Đến Cụm quân báo C42
|
1.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 7105 |
Thành phố Hạ Long |
Đường lên Viện K47 - Đường nhánh từ 2m đến dưới 3m - Phường Hà Lầm |
Đoạn từ đường 336 - Đến Cụm quân báo C42
|
1.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 7106 |
Thành phố Hạ Long |
Đường lên Viện K47 - Đường nhánh nhỏ hơn 2m - Phường Hà Lầm |
Đoạn từ đường 336 - Đến Cụm quân báo C42
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 7107 |
Thành phố Hạ Long |
Đường lên Viện K47 - Khu còn lại - Phường Hà Lầm |
Đoạn từ đường 336 - Đến Cụm quân báo C42
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 7108 |
Thành phố Hạ Long |
Đường lên Viện K47 - Mặt đường chính - Phường Hà Lầm |
Đoạn từ cổng Cụm quân báo C43 - Đến hết đường (Hết thửa 9 tờ BĐĐC 37)
|
2.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 7109 |
Thành phố Hạ Long |
Đường lên Viện K47 - Đường nhánh từ 3m trở lên - Phường Hà Lầm |
Đoạn từ cổng Cụm quân báo C44 - Đến hết đường (Hết thửa 9 tờ BĐĐC 37)
|
1.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 7110 |
Thành phố Hạ Long |
Đường lên Viện K47 - Đường nhánh từ 2m đến dưới 3m - Phường Hà Lầm |
Đoạn từ cổng Cụm quân báo C45 - Đến hết đường (Hết thửa 9 tờ BĐĐC 37)
|
1.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 7111 |
Thành phố Hạ Long |
Đường lên Viện K47 - Đường nhánh nhỏ hơn 2m - Phường Hà Lầm |
Đoạn từ cổng Cụm quân báo C46 - Đến hết đường (Hết thửa 9 tờ BĐĐC 37)
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 7112 |
Thành phố Hạ Long |
Đường lên Viện K47 - Khu còn lại - Phường Hà Lầm |
Đoạn từ cổng Cụm quân báo C47 - Đến hết đường (Hết thửa 9 tờ BĐĐC 37)
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 7113 |
Thành phố Hạ Long |
Đường lên Viện K47 - Phường Hà Lầm |
Khu tự xây viện K47
|
2.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 7114 |
Thành phố Hạ Long |
Đường xuống Cầu Nước Mặn - Mặt đường chính - Phường Hà Lầm |
Đoạn từ đường 336 - Đến hết chợ Hà Lầm (Bên trái tuyến Đến hết thửa 93 tờ BĐĐC 20)
|
14.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 7115 |
Thành phố Hạ Long |
Đường xuống Cầu Nước Mặn - Đường nhánh từ 3m trở lên - Phường Hà Lầm |
Đoạn từ đường 336 - Đến hết chợ Hà Lầm (Bên trái tuyến Đến hết thửa 93 tờ BĐĐC 20)
|
5.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 7116 |
Thành phố Hạ Long |
Đường xuống Cầu Nước Mặn - Đường nhánh từ 2m đến dưới 3m - Phường Hà Lầm |
Đoạn từ đường 336 - Đến hết chợ Hà Lầm (Bên trái tuyến Đến hết thửa 93 tờ BĐĐC 20)
|
2.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 7117 |
Thành phố Hạ Long |
Đường xuống Cầu Nước Mặn - Đường nhánh nhỏ hơn 2m - Phường Hà Lầm |
Đoạn từ đường 336 - Đến hết chợ Hà Lầm (Bên trái tuyến Đến hết thửa 93 tờ BĐĐC 20)
|
1.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 7118 |
Thành phố Hạ Long |
Đường xuống Cầu Nước Mặn - Khu còn lại - Phường Hà Lầm |
Đoạn từ đường 336 - Đến hết chợ Hà Lầm (Bên trái tuyến Đến hết thửa 93 tờ BĐĐC 20)
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 7119 |
Thành phố Hạ Long |
Đường xuống Cầu Nước Mặn - Mặt đường chính - Phường Hà Lầm |
Đoạn từ hết chợ Hà lầm - Đến giáp Hà Khánh
|
4.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 7120 |
Thành phố Hạ Long |
Đường xuống Cầu Nước Mặn - Đường nhánh từ 3m trở lên - Phường Hà Lầm |
Đoạn từ hết chợ Hà lầm - Đến giáp Hà Khánh
|
1.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 7121 |
Thành phố Hạ Long |
Đường xuống Cầu Nước Mặn - Đường nhánh từ 2m đến dưới 3m - Phường Hà Lầm |
Đoạn từ hết chợ Hà lầm - Đến giáp Hà Khánh
|
1.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 7122 |
Thành phố Hạ Long |
Đường xuống Cầu Nước Mặn - Đường nhánh nhỏ hơn 2m - Phường Hà Lầm |
Đoạn từ hết chợ Hà lầm - Đến giáp Hà Khánh
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 7123 |
Thành phố Hạ Long |
Đường xuống Cầu Nước Mặn - Khu còn lại - Phường Hà Lầm |
Đoạn từ hết chợ Hà lầm - Đến giáp Hà Khánh
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 7124 |
Thành phố Hạ Long |
Đường vào văn phòng mỏ Hà Lầm - Mặt đường chính - Phường Hà Lầm |
Đoạn từ đường 336 - Đến hết văn phòng Mỏ
|
7.900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 7125 |
Thành phố Hạ Long |
Đường vào văn phòng mỏ Hà Lầm - Đường nhánh từ 3m trở lên - Phường Hà Lầm |
Đoạn từ đường 336 - Đến hết văn phòng Mỏ
|
3.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 7126 |
Thành phố Hạ Long |
Đường vào văn phòng mỏ Hà Lầm - Đường nhánh từ 2m đến dưới 3m - Phường Hà Lầm |
Đoạn từ đường 336 - Đến hết văn phòng Mỏ
|
1.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 7127 |
Thành phố Hạ Long |
Đường vào văn phòng mỏ Hà Lầm - Đường nhánh nhỏ hơn 2m - Phường Hà Lầm |
Đoạn từ đường 336 - Đến hết văn phòng Mỏ
|
1.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 7128 |
Thành phố Hạ Long |
Đường vào văn phòng mỏ Hà Lầm - Khu còn lại - Phường Hà Lầm |
Đoạn từ đường 336 - Đến hết văn phòng Mỏ
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 7129 |
Thành phố Hạ Long |
Đường vào văn phòng mỏ Hà Lầm - Mặt đường chính - Phường Hà Lầm |
Đoạn còn lại
|
2.900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 7130 |
Thành phố Hạ Long |
Đường vào văn phòng mỏ Hà Lầm - Đường nhánh từ 3m trở lên - Phường Hà Lầm |
Đoạn còn lại
|
1.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 7131 |
Thành phố Hạ Long |
Đường vào văn phòng mỏ Hà Lầm - Đường nhánh từ 2m đến dưới 3m - Phường Hà Lầm |
Đoạn còn lại
|
1.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 7132 |
Thành phố Hạ Long |
Đường vào văn phòng mỏ Hà Lầm - Đường nhánh nhỏ hơn 2m - Phường Hà Lầm |
Đoạn còn lại
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 7133 |
Thành phố Hạ Long |
Đường vào văn phòng mỏ Hà Lầm - Khu còn lại - Phường Hà Lầm |
Đoạn còn lại
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 7134 |
Thành phố Hạ Long |
Đường lên Công trường 28 Mỏ Hà Lầm - Mặt đường chính - Phường Hà Lầm |
Đoạn từ đường 336 - Đến cổng công trường 28
|
6.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 7135 |
Thành phố Hạ Long |
Đường lên Công trường 28 Mỏ Hà Lầm - Đường nhánh từ 3m trở lên - Phường Hà Lầm |
Đoạn từ đường 336 - Đến cổng công trường 28
|
4.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 7136 |
Thành phố Hạ Long |
Đường lên Công trường 28 Mỏ Hà Lầm - Đường nhánh từ 2m đến dưới 3m - Phường Hà Lầm |
Đoạn từ đường 336 - Đến cổng công trường 28
|
2.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 7137 |
Thành phố Hạ Long |
Đường lên Công trường 28 Mỏ Hà Lầm - Đường nhánh nhỏ hơn 2m - Phường Hà Lầm |
Đoạn từ đường 336 - Đến cổng công trường 28
|
1.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 7138 |
Thành phố Hạ Long |
Đường lên Công trường 28 Mỏ Hà Lầm - Khu còn lại - Phường Hà Lầm |
Đoạn từ đường 336 - Đến cổng công trường 28
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 7139 |
Thành phố Hạ Long |
Đường lên Khu đồi cao Văn Hoá - Mặt đường chính - Phường Hà Lầm |
Đoạn từ đường 336 - Đến Thửa 81 tờ bản đồ 29
|
4.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 7140 |
Thành phố Hạ Long |
Đường lên Khu đồi cao Văn Hoá - Đường nhánh từ 3m trở lên - Phường Hà Lầm |
Đoạn từ đường 336 - Đến Thửa 81 tờ bản đồ 29
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 7141 |
Thành phố Hạ Long |
Đường lên Khu đồi cao Văn Hoá - Đường nhánh từ 2m đến dưới 3m - Phường Hà Lầm |
Đoạn từ đường 336 - Đến Thửa 81 tờ bản đồ 29
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 7142 |
Thành phố Hạ Long |
Đường lên Khu đồi cao Văn Hoá - Đường nhánh nhỏ hơn 2m - Phường Hà Lầm |
Đoạn từ đường 336 - Đến Thửa 81 tờ bản đồ 29
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 7143 |
Thành phố Hạ Long |
Đường lên Khu đồi cao Văn Hoá - Khu còn lại - Phường Hà Lầm |
Đoạn từ đường 336 - Đến Thửa 81 tờ bản đồ 29
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 7144 |
Thành phố Hạ Long |
Các phố Minh Khai, Hoàng Hoa Thám, Lê Hồng Phong, Hà Huy Tập, Hoàng Văn Thụ và các đường cắt ngang - Phường Hà Lầm |
Mặt đường chính
|
11.700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 7145 |
Thành phố Hạ Long |
Các phố Minh Khai, Hoàng Hoa Thám, Lê Hồng Phong, Hà Huy Tập, Hoàng Văn Thụ và các đường cắt ngang - Phường Hà Lầm |
Đường nhánh từ 3m trở lên
|
4.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 7146 |
Thành phố Hạ Long |
Các phố Minh Khai, Hoàng Hoa Thám, Lê Hồng Phong, Hà Huy Tập, Hoàng Văn Thụ và các đường cắt ngang - Phường Hà Lầm |
Đường nhánh từ 2m đến dưới 3m
|
2.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 7147 |
Thành phố Hạ Long |
Các phố Minh Khai, Hoàng Hoa Thám, Lê Hồng Phong, Hà Huy Tập, Hoàng Văn Thụ và các đường cắt ngang - Phường Hà Lầm |
Đường nhánh nhỏ hơn 2m
|
1.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 7148 |
Thành phố Hạ Long |
Các phố Minh Khai, Hoàng Hoa Thám, Lê Hồng Phong, Hà Huy Tập, Hoàng Văn Thụ và các đường cắt ngang - Phường Hà Lầm |
Khu còn lại
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 7149 |
Thành phố Hạ Long |
Phố Vinh Quang - Mặt đường chính - Phường Hà Lầm |
Đoạn từ Cầu Vinh Quang - Đến Trạm y tế CTCP than Hà Lầm
|
2.700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 7150 |
Thành phố Hạ Long |
Phố Vinh Quang - Đường nhánh từ 3m trở lên - Phường Hà Lầm |
Đoạn từ Cầu Vinh Quang - Đến Trạm y tế CTCP than Hà Lầm
|
1.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 7151 |
Thành phố Hạ Long |
Phố Vinh Quang - Đường nhánh từ 2m đến dưới 3m - Phường Hà Lầm |
Đoạn từ Cầu Vinh Quang - Đến Trạm y tế CTCP than Hà Lầm
|
1.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 7152 |
Thành phố Hạ Long |
Phố Vinh Quang - Đường nhánh nhỏ hơn 2m - Phường Hà Lầm |
Đoạn từ Cầu Vinh Quang - Đến Trạm y tế CTCP than Hà Lầm
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 7153 |
Thành phố Hạ Long |
Phố Vinh Quang - Khu còn lại - Phường Hà Lầm |
Đoạn từ Cầu Vinh Quang - Đến Trạm y tế CTCP than Hà Lầm
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 7154 |
Thành phố Hạ Long |
Phố Độc Lập - Mặt đường chính - Phường Hà Lầm |
Đoạn từ thửa 85, 58 tờ BĐĐC 23 - Đến hết thửa 11, thửa 44 tờ BĐĐC 15
|
2.700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 7155 |
Thành phố Hạ Long |
Phố Độc Lập - Đường nhánh từ 3m trở lên - Phường Hà Lầm |
Đoạn từ thửa 85, 58 tờ BĐĐC 23 - Đến hết thửa 11, thửa 44 tờ BĐĐC 15
|
1.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 7156 |
Thành phố Hạ Long |
Phố Độc Lập - Đường nhánh từ 2m đến dưới 3m - Phường Hà Lầm |
Đoạn từ thửa 85, 58 tờ BĐĐC 23 - Đến hết thửa 11, thửa 44 tờ BĐĐC 15
|
1.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 7157 |
Thành phố Hạ Long |
Phố Độc Lập - Đường nhánh nhỏ hơn 2m - Phường Hà Lầm |
Đoạn từ thửa 85, 58 tờ BĐĐC 23 - Đến hết thửa 11, thửa 44 tờ BĐĐC 15
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 7158 |
Thành phố Hạ Long |
Phố Độc Lập - Khu còn lại - Phường Hà Lầm |
Đoạn từ thửa 85, 58 tờ BĐĐC 23 - Đến hết thửa 11, thửa 44 tờ BĐĐC 15
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 7159 |
Thành phố Hạ Long |
Phố Đoàn Kết - Mặt đường chính - Phường Hà Lầm |
Đoạn từ thửa 74, 75 tờ BĐĐC 20 - Đến hết thửa 133, 116 tờ BĐĐC 10
|
2.700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 7160 |
Thành phố Hạ Long |
Phố Đoàn Kết - Đường nhánh từ 3m trở lên - Phường Hà Lầm |
Đoạn từ thửa 74, 75 tờ BĐĐC 20 - Đến hết thửa 133, 116 tờ BĐĐC 10
|
1.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 7161 |
Thành phố Hạ Long |
Phố Đoàn Kết - Đường nhánh từ 2m đến dưới 3m - Phường Hà Lầm |
Đoạn từ thửa 74, 75 tờ BĐĐC 20 - Đến hết thửa 133, 116 tờ BĐĐC 10
|
1.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 7162 |
Thành phố Hạ Long |
Phố Đoàn Kết - Đường nhánh nhỏ hơn 2m - Phường Hà Lầm |
Đoạn từ thửa 74, 75 tờ BĐĐC 20 - Đến hết thửa 133, 116 tờ BĐĐC 10
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 7163 |
Thành phố Hạ Long |
Phố Đoàn Kết - Khu còn lại - Phường Hà Lầm |
Đoạn từ thửa 74, 75 tờ BĐĐC 20 - Đến hết thửa 133, 116 tờ BĐĐC 10
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 7164 |
Thành phố Hạ Long |
Khu tự xây phân xưởng cơ điện - Phường Hà Lầm |
Khu tự xây phân xưởng cơ điện
|
4.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 7165 |
Thành phố Hạ Long |
Đường vào kho mìn - Phường Hà Lầm |
|
2.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 7166 |
Thành phố Hạ Long |
Khu dân cư đô thị tại quỹ đất liền kề với khu đô thị tại các phường Cao Thắng, Hà Khánh, Hà Lầm - Phường Hà Lầm |
|
5.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 7167 |
Thành phố Hạ Long |
Đường dự án dọc mương nước - Phường Hà Lầm |
Đoạn cầu nước mặn phường Hà Lầm tới cầu Trắng K67 phường Hà Khánh (giai đoạn 2: đoạn từ KĐT Cienco 5 - Đến phường Hà Lầm)
|
3.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 7168 |
Thành phố Hạ Long |
Các thửa đất bám mặt đường mới dự án xử lý ngập lụt khu 5 Hà Lầm (đoạn từ thửa 237 đến thửa 334 tờ bản đồ 11 theo quy hoạch BĐĐC Hà Lầm năm 1999) - Phường Hà Lầm |
Các ô đất bám đường đôi
|
4.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 7169 |
Thành phố Hạ Long |
Các thửa đất bám mặt đường mới dự án xử lý ngập lụt khu 5 Hà Lầm (đoạn từ thửa 237 đến thửa 334 tờ bản đồ 11 theo quy hoạch BĐĐC Hà Lầm năm 1999) - Phường Hà Lầm |
Các vị trí còn lại
|
2.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 7170 |
Thành phố Hạ Long |
Mặt đường chính - Phường Hà Lầm |
Đoạn từ giáp Cao Thắng - Đến trước thửa 37 tờ BĐĐC số 12
|
5.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 7171 |
Thành phố Hạ Long |
Đường nhánh từ 3m trở lên - Phường Hà Lầm |
Đoạn từ giáp Cao Thắng - Đến trước thửa 37 tờ BĐĐC số 12
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 7172 |
Thành phố Hạ Long |
Đường nhánh từ 2m đến dưới 3m - Phường Hà Lầm |
Đoạn từ giáp Cao Thắng - Đến trước thửa 37 tờ BĐĐC số 12
|
1.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 7173 |
Thành phố Hạ Long |
Đường nhánh nhỏ hơn 2m - Phường Hà Lầm |
Đoạn từ giáp Cao Thắng - Đến trước thửa 37 tờ BĐĐC số 12
|
1.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 7174 |
Thành phố Hạ Long |
Khu còn lại - Phường Hà Lầm |
Đoạn từ giáp Cao Thắng - Đến trước thửa 37 tờ BĐĐC số 12
|
700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 7175 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Tuần Châu - Mặt đường chính - Khu dân cư trên đảo - Phường Tuần Châu |
Đoạn từ đầu đường ra đảo - Đến trường học (Trái tuyến hết thửa 28, phải tuyến hết thửa 14 tờ BĐĐC18)
|
5.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 7176 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Tuần Châu- Đường nhánh từ 3m trở lên - Khu dân cư trên đảo - Phường Tuần Châu |
Đoạn từ đầu đường ra đảo - Đến trường học (Trái tuyến hết thửa 28, phải tuyến hết thửa 14 tờ BĐĐC18)
|
2.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 7177 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Tuần Châu - Đường nhánh từ 2m đến dưới 3m - Khu dân cư trên đảo - Phường Tuần Châu |
Đoạn từ đầu đường ra đảo - Đến trường học (Trái tuyến hết thửa 28, phải tuyến hết thửa 14 tờ BĐĐC18)
|
1.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 7178 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Tuần Châu- Đường nhánh nhỏ hơn 2m - Khu dân cư trên đảo - Phường Tuần Châu |
Đoạn từ đầu đường ra đảo - Đến trường học (Trái tuyến hết thửa 28, phải tuyến hết thửa 14 tờ BĐĐC18)
|
1.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 7179 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Tuần Châu - Khu còn lại - Khu dân cư trên đảo - Phường Tuần Châu |
Đoạn từ đầu đường ra đảo - Đến trường học (Trái tuyến hết thửa 28, phải tuyến hết thửa 14 tờ BĐĐC18)
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 7180 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Tuần Châu - Mặt đường chính - Khu dân cư trên đảo - Phường Tuần Châu |
Đoạn từ Trường học (Trái tuyến hết thửa 28, phải tuyến hết thửa 14 tờ BĐĐC18) - Đến ngã 3 (Phải tuyến hết thửa 57 tờ BĐĐC 8, trái tuyến hết thửa 1 tờ BĐĐC 15)
|
5.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 7181 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Tuần Châu - Đường nhánh từ 3m trở lên - Khu dân cư trên đảo - Phường Tuần Châu |
Đoạn từ Trường học (Trái tuyến hết thửa 28, phải tuyến hết thửa 14 tờ BĐĐC18) - Đến ngã 3 (Phải tuyến hết thửa 57 tờ BĐĐC 8, trái tuyến hết thửa 1 tờ BĐĐC 15)
|
2.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 7182 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Tuần Châu - Đường nhánh từ 2m đến dưới 3m - Khu dân cư trên đảo - Phường Tuần Châu |
Đoạn từ Trường học (Trái tuyến hết thửa 28, phải tuyến hết thửa 14 tờ BĐĐC18) - Đến ngã 3 (Phải tuyến hết thửa 57 tờ BĐĐC 8, trái tuyến hết thửa 1 tờ BĐĐC 15)
|
1.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 7183 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Tuần Châu - Đường nhánh nhỏ hơn 2m - Khu dân cư trên đảo - Phường Tuần Châu |
Đoạn từ Trường học (Trái tuyến hết thửa 28, phải tuyến hết thửa 14 tờ BĐĐC18) - Đến ngã 3 (Phải tuyến hết thửa 57 tờ BĐĐC 8, trái tuyến hết thửa 1 tờ BĐĐC 15)
|
1.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 7184 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Tuần Châu - Khu còn lại - Khu dân cư trên đảo - Phường Tuần Châu |
Đoạn từ Trường học (Trái tuyến hết thửa 28, phải tuyến hết thửa 14 tờ BĐĐC18) - Đến ngã 3 (Phải tuyến hết thửa 57 tờ BĐĐC 8, trái tuyến hết thửa 1 tờ BĐĐC 15)
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 7185 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Tuần Châu - Mặt đường chính - Khu dân cư trên đảo - Phường Tuần Châu |
Đoạn từ Đoạn từ ngã 3 - Đến hết thửa 7 (Trái tuyến), thửa 14 (Phải tuyến) tờ BĐĐC 8
|
3.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 7186 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Tuần Châu - Đường nhánh từ 3m trở lên - Khu dân cư trên đảo - Phường Tuần Châu |
Đoạn từ Đoạn từ ngã 3 - Đến hết thửa 7 (Trái tuyến), thửa 14 (Phải tuyến) tờ BĐĐC 8
|
1.700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 7187 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Tuần Châu - Đường nhánh từ 2m đến dưới 3m - Khu dân cư trên đảo - Phường Tuần Châu |
Đoạn từ Đoạn từ ngã 3 - Đến hết thửa 7 (Trái tuyến), thửa 14 (Phải tuyến) tờ BĐĐC 8
|
1.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 7188 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Tuần Châu - Đường nhánh nhỏ hơn 2m - Khu dân cư trên đảo - Phường Tuần Châu |
Đoạn từ Đoạn từ ngã 3 - Đến hết thửa 7 (Trái tuyến), thửa 14 (Phải tuyến) tờ BĐĐC 8
|
1.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 7189 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Tuần Châu - Khu còn lại - Khu dân cư trên đảo - Phường Tuần Châu |
Đoạn từ Đoạn từ ngã 3 - Đến hết thửa 7 (Trái tuyến), thửa 14 (Phải tuyến) tờ BĐĐC 8
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 7190 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Tuần Châu - Mặt đường chính - Khu dân cư trên đảo - Phường Tuần Châu |
Đoạn từ Đoạn từ ngã 3 - Đến hết thửa 93 tờ BĐĐC13
|
3.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 7191 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Tuần Châu - Đường nhánh từ 3m trở lên - Khu dân cư trên đảo - Phường Tuần Châu |
Đoạn từ Đoạn từ ngã 3 - Đến hết thửa 93 tờ BĐĐC13
|
1.700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 7192 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Tuần Châu - Đường nhánh từ 2m đến dưới 3m - Khu dân cư trên đảo - Phường Tuần Châu |
Đoạn từ Đoạn từ ngã 3 - Đến hết thửa 93 tờ BĐĐC13
|
1.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 7193 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Tuần Châu - Đường nhánh nhỏ hơn 2m - Khu dân cư trên đảo - Phường Tuần Châu |
Đoạn từ Đoạn từ ngã 3 - Đến hết thửa 93 tờ BĐĐC13
|
1.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 7194 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Tuần Châu - Khu còn lại - Khu dân cư trên đảo - Phường Tuần Châu |
Đoạn từ Đoạn từ ngã 3 - Đến hết thửa 93 tờ BĐĐC13
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 7195 |
Thành phố Hạ Long |
Khu dân cư trên đảo - Đường sang văn phòng Công ty Âu Lạc - Mặt đường chính - Phường Tuần Châu |
Đoạn từ bên phải tuyến thửa số 50 tờ BĐĐC 16 và bên trái tuyến thửa số 16 tờ BĐĐC 18 - Đến hết thửa 08 tờ BĐĐC 33
|
3.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 7196 |
Thành phố Hạ Long |
Đường nhánh từ 3m trở lên - Đường sang văn phòng Công ty Âu Lạc - Khu dân cư trên đảo - Phường Tuần Châu |
Đoạn từ bên phải tuyến thửa số 50 tờ BĐĐC 16 và bên trái tuyến thửa số 16 tờ BĐĐC 10 - Đến hết thửa 08 tờ BĐĐC 33
|
1.700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 7197 |
Thành phố Hạ Long |
Đường nhánh từ 2m đến dưới 3m - Đường sang văn phòng Công ty Âu Lạc - Khu dân cư trên đảo - Phường Tuần Châu |
Đoạn từ bên phải tuyến thửa số 50 tờ BĐĐC 16 và bên trái tuyến thửa số 16 tờ BĐĐC 10 - Đến hết thửa 08 tờ BĐĐC 33
|
1.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 7198 |
Thành phố Hạ Long |
Đường nhánh nhỏ hơn 2m - Đường sang văn phòng Công ty Âu Lạc - Khu dân cư trên đảo - Phường Tuần Châu |
Đoạn từ bên phải tuyến thửa số 50 tờ BĐĐC 16 và bên trái tuyến thửa số 16 tờ BĐĐC 10 - Đến hết thửa 08 tờ BĐĐC 33
|
1.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 7199 |
Thành phố Hạ Long |
Khu còn lại - Đường sang văn phòng Công ty Âu Lạc - Khu dân cư trên đảo - Phường Tuần Châu |
Đoạn từ bên phải tuyến thửa số 50 tờ BĐĐC 16 và bên trái tuyến thửa số 16 tờ BĐĐC 10 - Đến hết thửa 08 tờ BĐĐC 33
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 7200 |
Thành phố Hạ Long |
Đường vào đồn biên phòng - Bám đường - Khu dân cư trên đảo - Phường Tuần Châu |
Đoạn từ thửa số 06 tờ BĐĐC 50 - Đến hết thửa 32 TBĐ 58 (Phải tuyến) và thửa 57 TBĐ 58 (BĐĐC năm 2017)
|
5.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |