| 6801 |
Thành phố Hạ Long |
Khu dân cư bám đường khu tái định cư 5 tầng - Phường Trần Hưng Đạo |
Đường nhánh nhỏ hơn 2m
|
1.360.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 6802 |
Thành phố Hạ Long |
Khu vực phía sau khách sạn Hương Lan - Phường Trần Hưng Đạo |
Đường nhánh từ 3m trở lên
|
12.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 6803 |
Thành phố Hạ Long |
Khu vực phía sau khách sạn Hương Lan - Phường Trần Hưng Đạo |
Đường nhánh từ 2m đến dưới 3m
|
6.160.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 6804 |
Thành phố Hạ Long |
Khu vực phía sau khách sạn Hương Lan - Phường Trần Hưng Đạo |
Đường nhánh nhỏ hơn 2m
|
2.320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 6805 |
Thành phố Hạ Long |
Phố Hồng Tiến - Phường Trần Hưng Đạo |
Đoạn từ phố Tô Hiến Thành - Đến phố Trần Nhật Duật
|
18.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 6806 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Trần Phú (TL337) - Mặt đường chính - Phường Cao Xanh |
Đoạn từ ngã 4 Loong Toòng - Đến Cầu 1
|
36.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 6807 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Trần Phú (TL337) - Đường nhánh từ 3m trở lên - Phường Cao Xanh |
Đoạn từ ngã 4 Loong Toòng - Đến Cầu 1
|
9.760.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 6808 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Trần Phú (TL337) - Đường nhánh từ 2m đến dưới 3m - Phường Cao Xanh |
Đoạn từ ngã 4 Loong Toòng - Đến Cầu 1
|
4.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 6809 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Trần Phú (TL337) - Đường nhánh nhỏ hơn 2m - Phường Cao Xanh |
Đoạn từ ngã 4 Loong Toòng - Đến Cầu 1
|
2.320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 6810 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Trần Phú (TL337) - Khu còn lại - Phường Cao Xanh |
Đoạn từ ngã 4 Loong Toòng - Đến Cầu 1
|
1.040.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 6811 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Trần Phú (TL337) - Mặt đường chính - Phường Cao Xanh |
Đoạn từ Cầu 1 - Đến Ủy ban phường Cao Xanh cũ (Bên trái tuyến hết thửa 127 tờ BĐĐC 40)
|
26.480.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 6812 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Trần Phú (TL337) - Đường nhánh từ 3m trở lên - Phường Cao Xanh |
Đoạn từ Cầu 1 - Đến Ủy ban phường Cao Xanh cũ (Bên trái tuyến hết thửa 127 tờ BĐĐC 40)
|
8.640.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 6813 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Trần Phú (TL337) - Đường nhánh từ 2m đến dưới 3m - Phường Cao Xanh |
Đoạn từ Cầu 1 - Đến Ủy ban phường Cao Xanh cũ (Bên trái tuyến hết thửa 127 tờ BĐĐC 40)
|
4.480.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 6814 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Trần Phú (TL337) - Đường nhánh nhỏ hơn 2m - Phường Cao Xanh |
Đoạn từ Cầu 1 - Đến Ủy ban phường Cao Xanh cũ (Bên trái tuyến hết thửa 127 tờ BĐĐC 40)
|
2.160.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 6815 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Trần Phú (TL337) - Khu còn lại - Phường Cao Xanh |
Đoạn từ Cầu 1 - Đến Ủy ban phường Cao Xanh cũ (Bên trái tuyến hết thửa 127 tờ BĐĐC 40)
|
1.040.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 6816 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Trần Phú (TL337) - Mặt đường chính - Phường Cao Xanh |
Đoạn từ UBND phường Cao Xanh cũ - Đến Nội thất Hạ Trang (Bên phải tuyến hết thửa 201 tờ BĐĐC 20, bên trái tuyến hết thửa 25 tờ BĐĐC 19)
|
18.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 6817 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Trần Phú (TL337) - Đường nhánh từ 3m trở lên - Phường Cao Xanh |
Đoạn từ UBND phường Cao Xanh cũ - Đến Nội thất Hạ Trang (Bên phải tuyến hết thửa 201 tờ BĐĐC 20, bên trái tuyến hết thửa 25 tờ BĐĐC 19)
|
7.040.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 6818 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Trần Phú (TL337) - Đường nhánh từ 2m đến dưới 3m - Phường Cao Xanh |
Đoạn từ UBND phường Cao Xanh cũ - Đến Nội thất Hạ Trang (Bên phải tuyến hết thửa 201 tờ BĐĐC 20, bên trái tuyến hết thửa 25 tờ BĐĐC 19)
|
3.360.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 6819 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Trần Phú (TL337) - Đường nhánh nhỏ hơn 2m - Phường Cao Xanh |
Đoạn từ UBND phường Cao Xanh cũ - Đến Nội thất Hạ Trang (Bên phải tuyến hết thửa 201 tờ BĐĐC 20, bên trái tuyến hết thửa 25 tờ BĐĐC 19)
|
1.680.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 6820 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Trần Phú (TL337) - Khu còn lại - Phường Cao Xanh |
Đoạn từ UBND phường Cao Xanh cũ - Đến Nội thất Hạ Trang (Bên phải tuyến hết thửa 201 tờ BĐĐC 20, bên trái tuyến hết thửa 25 tờ BĐĐC 19)
|
1.040.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 6821 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Trần Phú (TL337) - Mặt đường chính - Phường Cao Xanh |
Đoạn từ hết Nội thất Hạ Trang (Bên phải tuyến hết thửa 201 tờ BĐĐC 20, bên trái tuyến hết thửa 25 tờ BĐĐC 19) - Đến hết Công ty Xây lắp điện (Bên phải tuyến Đến hết thửa 30, TBĐ 15)
|
14.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 6822 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Trần Phú (TL337) - Đường nhánh từ 3m trở lên - Phường Cao Xanh |
Đoạn từ hết Nội thất Hạ Trang (Bên phải tuyến hết thửa 201 tờ BĐĐC 20, bên trái tuyến hết thửa 25 tờ BĐĐC 19) - Đến hết Công ty Xây lắp điện (Bên phải tuyến Đến hết thửa 30, TBĐ 15)
|
5.120.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 6823 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Trần Phú (TL337) - Đường nhánh từ 2m đến dưới 3m - Phường Cao Xanh |
Đoạn từ hết Nội thất Hạ Trang (Bên phải tuyến hết thửa 201 tờ BĐĐC 20, bên trái tuyến hết thửa 25 tờ BĐĐC 19) - Đến hết Công ty Xây lắp điện (Bên phải tuyến Đến hết thửa 30, TBĐ 15)
|
2.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 6824 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Trần Phú (TL337) - Đường nhánh nhỏ hơn 2m - Phường Cao Xanh |
Đoạn từ hết Nội thất Hạ Trang (Bên phải tuyến hết thửa 201 tờ BĐĐC 20, bên trái tuyến hết thửa 25 tờ BĐĐC 19) - Đến hết Công ty Xây lắp điện (Bên phải tuyến Đến hết thửa 30, TBĐ 15)
|
1.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 6825 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Trần Phú (TL337) - Khu còn lại - Phường Cao Xanh |
Đoạn từ hết Nội thất Hạ Trang (Bên phải tuyến hết thửa 201 tờ BĐĐC 20, bên trái tuyến hết thửa 25 tờ BĐĐC 19) - Đến hết Công ty Xây lắp điện (Bên phải tuyến Đến hết thửa 30, TBĐ 15)
|
1.040.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 6826 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Trần Phú (TL337) - Mặt đường chính - Phường Cao Xanh |
Đoạn từ hết Công ty Xây lắp điện (Bên phải tuyến - Đến hết thửa 30, tờ BĐĐC 15) Đến giáp Hà Khánh
|
12.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 6827 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Trần Phú (TL337) - Đường nhánh từ 3m trở lên - Phường Cao Xanh |
Đoạn từ hết Công ty Xây lắp điện (Bên phải tuyến - Đến hết thửa 30, tờ BĐĐC 15) Đến giáp Hà Khánh
|
4.320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 6828 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Trần Phú (TL337) - Đường nhánh từ 2m đến dưới 3m - Phường Cao Xanh |
Đoạn từ hết Công ty Xây lắp điện (Bên phải tuyến - Đến hết thửa 30, tờ BĐĐC 15) Đến giáp Hà Khánh
|
2.160.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 6829 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Trần Phú (TL337) - Đường nhánh nhỏ hơn 2m - Phường Cao Xanh |
Đoạn từ hết Công ty Xây lắp điện (Bên phải tuyến - Đến hết thửa 30, tờ BĐĐC 15) Đến giáp Hà Khánh
|
1.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 6830 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Trần Phú (TL337) - Khu còn lại - Phường Cao Xanh |
Đoạn từ hết Công ty Xây lắp điện (Bên phải tuyến - Đến hết thửa 30, tờ BĐĐC 15) Đến giáp Hà Khánh
|
1.040.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 6831 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Trần Phú (TL337) - Mặt đường chính - Phường Cao Xanh |
Đoạn từ đường Trần Phú (TL 337) - Đến giáp mương
|
9.360.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 6832 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Trần Phú (TL337) - Đường nhánh từ 3m trở lên - Phường Cao Xanh |
Đoạn từ đường Trần Phú (TL 337) - Đến giáp mương
|
4.160.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 6833 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Trần Phú (TL337) - Đường nhánh từ 2m đến dưới 3m - Phường Cao Xanh |
Đoạn từ đường Trần Phú (TL 337) - Đến giáp mương
|
1.920.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 6834 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Trần Phú (TL337) - Đường nhánh nhỏ hơn 2m - Phường Cao Xanh |
Đoạn từ đường Trần Phú (TL 337) - Đến giáp mương
|
1.440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 6835 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Trần Phú (TL337) - Khu còn lại - Phường Cao Xanh |
Đoạn từ đường Trần Phú (TL 337) - Đến giáp mương
|
1.120.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 6836 |
Thành phố Hạ Long |
Dãy bám đường bê tông giáp phường Cao Thắng - Mặt đường chính - Phường Cao Xanh |
Đoạn từ đường 336 - Đến giáp mương
|
15.840.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 6837 |
Thành phố Hạ Long |
Dãy bám đường bê tông giáp phường Cao Thắng - Đường nhánh từ 3m trở lên - Phường Cao Xanh |
Đoạn từ đường 336 - Đến giáp mương
|
6.080.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 6838 |
Thành phố Hạ Long |
Dãy bám đường bê tông giáp phường Cao Thắng - Đường nhánh từ 2m đến dưới 3m - Phường Cao Xanh |
Đoạn từ đường 336 - Đến giáp mương
|
3.360.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 6839 |
Thành phố Hạ Long |
Dãy bám đường bê tông giáp phường Cao Thắng - Đường nhánh nhỏ hơn 2m - Phường Cao Xanh |
Đoạn từ đường 336 - Đến giáp mương
|
1.760.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 6840 |
Thành phố Hạ Long |
Dãy bám đường bê tông giáp phường Cao Thắng - Khu còn lại - Phường Cao Xanh |
Đoạn từ đường 336 - Đến giáp mương
|
1.120.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 6841 |
Thành phố Hạ Long |
Dãy bám đường bê tông giáp phường Cao Thắng - Khu phía Bắc mương - Phường Cao Xanh |
Mặt đường chính
|
5.040.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 6842 |
Thành phố Hạ Long |
Dãy bám đường bê tông giáp phường Cao Thắng - Khu phía Bắc mương - Phường Cao Xanh |
Đường nhánh từ 3m trở lên
|
2.080.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 6843 |
Thành phố Hạ Long |
Dãy bám đường bê tông giáp phường Cao Thắng - Khu phía Bắc mương - Phường Cao Xanh |
Đường nhánh từ 2m đến dưới 3m
|
1.440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 6844 |
Thành phố Hạ Long |
Dãy bám đường bê tông giáp phường Cao Thắng - Khu phía Bắc mương - Phường Cao Xanh |
Đường nhánh nhỏ hơn 2m
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 6845 |
Thành phố Hạ Long |
Dãy bám đường bê tông giáp phường Cao Thắng - Khu phía Bắc mương - Phường Cao Xanh |
Khu còn lại
|
1.040.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 6846 |
Thành phố Hạ Long |
Đường lên phòng khám đa khoa Cao Xanh - Mặt đường chính - Phường Cao Xanh |
Đoạn từ đường Trần Phú (TL337) - Đến chân dốc
|
10.080.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 6847 |
Thành phố Hạ Long |
Đường lên phòng khám đa khoa Cao Xanh - Đường nhánh từ 3m trở lên - Phường Cao Xanh |
Đoạn từ đường Trần Phú (TL337) - Đến chân dốc
|
3.680.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 6848 |
Thành phố Hạ Long |
Đường lên phòng khám đa khoa Cao Xanh - Đường nhánh từ 2m đến dưới 3m - Phường Cao Xanh |
Đoạn từ đường Trần Phú (TL337) - Đến chân dốc
|
1.920.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 6849 |
Thành phố Hạ Long |
Đường lên phòng khám đa khoa Cao Xanh - Đường nhánh nhỏ hơn 2m - Phường Cao Xanh |
Đoạn từ đường Trần Phú (TL337) - Đến chân dốc
|
1.440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 6850 |
Thành phố Hạ Long |
Đường lên phòng khám đa khoa Cao Xanh - Khu còn lại - Phường Cao Xanh |
Đoạn từ đường Trần Phú (TL337) - Đến chân dốc
|
1.040.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 6851 |
Thành phố Hạ Long |
Đường lên phòng khám đa khoa Cao Xanh - Mặt đường chính - Phường Cao Xanh |
Đoạn từ chân dốc - Đến hết phòng khám đa khoa Cao Xanh
|
5.760.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 6852 |
Thành phố Hạ Long |
Đường lên phòng khám đa khoa Cao Xanh - Đường nhánh từ 3m trở lên - Phường Cao Xanh |
Đoạn từ chân dốc - Đến hết phòng khám đa khoa Cao Xanh
|
2.320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 6853 |
Thành phố Hạ Long |
Đường lên phòng khám đa khoa Cao Xanh - Đường nhánh từ 2m đến dưới 3m - Phường Cao Xanh |
Đoạn từ chân dốc - Đến hết phòng khám đa khoa Cao Xanh
|
1.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 6854 |
Thành phố Hạ Long |
Đường lên phòng khám đa khoa Cao Xanh - Đường nhánh nhỏ hơn 2m - Phường Cao Xanh |
Đoạn từ chân dốc - Đến hết phòng khám đa khoa Cao Xanh
|
1.440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 6855 |
Thành phố Hạ Long |
Đường lên phòng khám đa khoa Cao Xanh - Khu còn lại - Phường Cao Xanh |
Đoạn từ chân dốc - Đến hết phòng khám đa khoa Cao Xanh
|
1.040.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 6856 |
Thành phố Hạ Long |
Khu tự xây cầu 1, cầu 3 - Phường Cao Xanh |
|
7.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 6857 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Thành Công - Mặt đường chính - Phường Cao Xanh |
Đoạn từ đường Trần Phú (TL337) - Đến ngã 4 giao với đường Trần Thái Tông
|
9.360.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 6858 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Thành Công - Đường nhánh từ 3m trở lên - Phường Cao Xanh |
Đoạn từ đường Trần Phú (TL337) - Đến ngã 4 giao với đường Trần Thái Tông
|
3.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 6859 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Thành Công - Đường nhánh từ 2m đến dưới 3m - Phường Cao Xanh |
Đoạn từ đường Trần Phú (TL337) - Đến ngã 4 giao với đường Trần Thái Tông
|
1.680.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 6860 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Thành Công - Đường nhánh nhỏ hơn 2m - Phường Cao Xanh |
Đoạn từ đường Trần Phú (TL337) - Đến ngã 4 giao với đường Trần Thái Tông
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 6861 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Thành Công - Khu còn lại - Phường Cao Xanh |
Đoạn từ đường Trần Phú (TL337) - Đến ngã 4 giao với đường Trần Thái Tông
|
1.040.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 6862 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Thành Công - Mặt đường chính - Phường Cao Xanh |
Đoạn từ ngã 4 giao với đường Trần Thái Tông - Đến thửa 11 tờ BĐĐC 24
|
3.440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 6863 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Thành Công - Đường nhánh từ 3m trở lên - Phường Cao Xanh |
Đoạn từ ngã 4 giao với đường Trần Thái Tông - Đến thửa 11 tờ BĐĐC 24
|
1.920.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 6864 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Thành Công - Đường nhánh từ 2m đến dưới 3m - Phường Cao Xanh |
Đoạn từ ngã 4 giao với đường Trần Thái Tông - Đến thửa 11 tờ BĐĐC 24
|
1.440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 6865 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Thành Công - Đường nhánh nhỏ hơn 2m - Phường Cao Xanh |
Đoạn từ ngã 4 giao với đường Trần Thái Tông - Đến thửa 11 tờ BĐĐC 24
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 6866 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Thành Công - Khu còn lại - Phường Cao Xanh |
Đoạn từ ngã 4 giao với đường Trần Thái Tông - Đến thửa 11 tờ BĐĐC 24
|
1.040.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 6867 |
Thành phố Hạ Long |
Đường quanh đảo Sa Tô - Phường Cao Xanh |
Đoạn từ thửa 55, thửa 56 tờ BĐĐC 31 - Đến hết thửa 43, thửa 44 tờ BĐĐC 38
|
3.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 6868 |
Thành phố Hạ Long |
Đường quanh đảo Sa tô đoạn từ thửa 55, thửa 56 tờ BĐĐC 31 đến hết thửa 43, thửa 44 tờ BĐĐC 38 - Phường Cao Xanh |
Đường nhánh từ 3m trở lên
|
1.760.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 6869 |
Thành phố Hạ Long |
Đường quanh đảo Sa tô đoạn từ thửa 55, thửa 56 tờ BĐĐC 31 đến hết thửa 43, thửa 44 tờ BĐĐC 38 - Phường Cao Xanh |
Đường nhánh từ 2m - Đến dưới 3m
|
1.440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 6870 |
Thành phố Hạ Long |
Đường quanh đảo Sa tô đoạn từ thửa 55, thửa 56 tờ BĐĐC 31 đến hết thửa 43, thửa 44 tờ BĐĐC 38 - Phường Cao Xanh |
Đường nhánh nhỏ hơn 2m
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 6871 |
Thành phố Hạ Long |
Đường quanh đảo Sa tô đoạn từ thửa 55, thửa 56 tờ BĐĐC 31 đến hết thửa 43, thửa 44 tờ BĐĐC 38 - Phường Cao Xanh |
Khu còn lại
|
1.040.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 6872 |
Thành phố Hạ Long |
Khu tự xây Xí nghiệp xe khách (Trừ bám đường Cao Xanh) - Phường Cao Xanh |
|
7.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 6873 |
Thành phố Hạ Long |
Đường vào Lò Bát - Mặt đường chính - Phường Cao Xanh |
Đoạn từ ngã 3 khu tự xây xe khách - Đến ngã 3 giếng nước công cộng
|
6.480.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 6874 |
Thành phố Hạ Long |
Đường vào Lò Bát - Đường nhánh từ 3m trở lên - Phường Cao Xanh |
Đoạn từ ngã 3 khu tự xây xe khách - Đến ngã 3 giếng nước công cộng
|
2.880.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 6875 |
Thành phố Hạ Long |
Đường vào Lò Bát - Đường nhánh từ 2m đến dưới 3m - Phường Cao Xanh |
Đoạn từ ngã 3 khu tự xây xe khách - Đến ngã 3 giếng nước công cộng
|
1.440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 6876 |
Thành phố Hạ Long |
Đường vào Lò Bát - Đường nhánh nhỏ hơn 2m - Phường Cao Xanh |
Đoạn từ ngã 3 khu tự xây xe khách - Đến ngã 3 giếng nước công cộng
|
1.280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 6877 |
Thành phố Hạ Long |
Đường vào Lò Bát - Khu còn lại - Phường Cao Xanh |
Đoạn từ ngã 3 khu tự xây xe khách - Đến ngã 3 giếng nước công cộng
|
1.040.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 6878 |
Thành phố Hạ Long |
Đường lên trường PTTH dân lập Hạ Long - Mặt đường chính - Phường Cao Xanh |
Đoạn từ chân dốc - Đến Trung tâm bồi dưỡng chính trị
|
6.480.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 6879 |
Thành phố Hạ Long |
Đường lên trường PTTH dân lập Hạ Long - Đường nhánh từ 3m trở lên - Phường Cao Xanh |
Đoạn từ chân dốc - Đến Trung tâm bồi dưỡng chính trị
|
2.880.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 6880 |
Thành phố Hạ Long |
Đường lên trường PTTH dân lập Hạ Long - Đường nhánh từ 2m đến dưới 3m - Phường Cao Xanh |
Đoạn từ chân dốc - Đến Trung tâm bồi dưỡng chính trị
|
1.440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 6881 |
Thành phố Hạ Long |
Đường lên trường PTTH dân lập Hạ Long - Đường nhánh nhỏ hơn 2m - Phường Cao Xanh |
Đoạn từ chân dốc - Đến Trung tâm bồi dưỡng chính trị
|
1.280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 6882 |
Thành phố Hạ Long |
Đường lên trường PTTH dân lập Hạ Long - Khu còn lại - Phường Cao Xanh |
Đoạn từ chân dốc - Đến Trung tâm bồi dưỡng chính trị
|
1.040.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 6883 |
Thành phố Hạ Long |
Đường lên trường PTTH dân lập Hạ Long - Mặt đường chính - Phường Cao Xanh |
Đoạn từ hết Trung tâm bồi dưỡng chính trị - Đến trường PTTH tư thục Hạ Long
|
5.440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 6884 |
Thành phố Hạ Long |
Đường lên trường PTTH dân lập Hạ Long - Đường nhánh từ 3m trở lên - Phường Cao Xanh |
Đoạn từ hết Trung tâm bồi dưỡng chính trị - Đến trường PTTH tư thục Hạ Long
|
2.240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 6885 |
Thành phố Hạ Long |
Đường lên trường PTTH dân lập Hạ Long - Đường nhánh từ 2m đến dưới 3m - Phường Cao Xanh |
Đoạn từ hết Trung tâm bồi dưỡng chính trị - Đến trường PTTH tư thục Hạ Long
|
1.440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 6886 |
Thành phố Hạ Long |
Đường lên trường PTTH dân lập Hạ Long - Đường nhánh nhỏ hơn 2m - Phường Cao Xanh |
Đoạn từ hết Trung tâm bồi dưỡng chính trị - Đến trường PTTH tư thục Hạ Long
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 6887 |
Thành phố Hạ Long |
Đường lên trường PTTH dân lập Hạ Long - Khu còn lại - Phường Cao Xanh |
Đoạn từ hết Trung tâm bồi dưỡng chính trị - Đến trường PTTH tư thục Hạ Long
|
1.040.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 6888 |
Thành phố Hạ Long |
Đường lên trường PTTH dân lập Hạ Long - Mặt đường chính - Phường Cao Xanh |
Đoạn từ giáp khu tự xây xe khách - Đến ngã 3 lên vườn ổi
|
6.480.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 6889 |
Thành phố Hạ Long |
Đường lên trường PTTH dân lập Hạ Long - Đường nhánh từ 3m trở lên - Phường Cao Xanh |
Đoạn từ giáp khu tự xây xe khách - Đến ngã 3 lên vườn ổi
|
2.880.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 6890 |
Thành phố Hạ Long |
Đường lên trường PTTH dân lập Hạ Long - Đường nhánh từ 2m đến dưới 3m - Phường Cao Xanh |
Đoạn từ giáp khu tự xây xe khách - Đến ngã 3 lên vườn ổi
|
1.440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 6891 |
Thành phố Hạ Long |
Đường lên trường PTTH dân lập Hạ Long - Đường nhánh nhỏ hơn 2m - Phường Cao Xanh |
Đoạn từ giáp khu tự xây xe khách - Đến ngã 3 lên vườn ổi
|
1.280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 6892 |
Thành phố Hạ Long |
Đường lên trường PTTH dân lập Hạ Long - Khu còn lại - Phường Cao Xanh |
Đoạn từ giáp khu tự xây xe khách - Đến ngã 3 lên vườn ổi
|
1.040.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 6893 |
Thành phố Hạ Long |
Đường lên xưởng chè - Mặt đường chính - Phường Cao Xanh |
Đoạn từ đường Trần Phú (TL337) - Đến cổng xưởng chè
|
5.440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 6894 |
Thành phố Hạ Long |
Đường lên xưởng chè - Đường nhánh từ 3m trở lên - Phường Cao Xanh |
Đoạn từ đường Trần Phú (TL337) - Đến cổng xưởng chè
|
2.240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 6895 |
Thành phố Hạ Long |
Đường lên xưởng chè - Đường nhánh từ 2m đến dưới 3m - Phường Cao Xanh |
Đoạn từ đường Trần Phú (TL337) - Đến cổng xưởng chè
|
1.440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 6896 |
Thành phố Hạ Long |
Đường lên xưởng chè - Đường nhánh nhỏ hơn 2m - Phường Cao Xanh |
Đoạn từ đường Trần Phú (TL337) - Đến cổng xưởng chè
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 6897 |
Thành phố Hạ Long |
Đường lên xưởng chè - Khu còn lại - Phường Cao Xanh |
Đoạn từ đường Trần Phú (TL337) - Đến cổng xưởng chè
|
1.040.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 6898 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Trần Thái Tông - Khu tự xây Hà Khánh A - Phường Cao Xanh |
|
10.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 6899 |
Thành phố Hạ Long |
Khu tự xây Hà Khánh A - Phường Cao Xanh |
Đường rộng từ 10,5m trở lên
|
7.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 6900 |
Thành phố Hạ Long |
Khu tự xây Hà Khánh A - Phường Cao Xanh |
Các vị trí còn lại
|
6.480.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |