| 6601 |
Thành phố Hạ Long |
Các vị trí bám mặt đường gom Tuyến đường nối Khu công nghiệp Cái Lân qua Khu công nghiệp Việt Hưng - Phường Hà Khẩu |
Đường nhánh từ 2m đến dưới 3m
|
3.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 6602 |
Thành phố Hạ Long |
Các vị trí bám mặt đường gom Tuyến đường nối Khu công nghiệp Cái Lân qua Khu công nghiệp Việt Hưng - Phường Hà Khẩu |
Đường nhánh nhỏ hơn 2m
|
1.360.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 6603 |
Thành phố Hạ Long |
Các vị trí bám mặt đường gom Tuyến đường nối Khu công nghiệp Cái Lân qua Khu công nghiệp Việt Hưng - Phường Hà Khẩu |
Khu còn lại
|
720.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 6604 |
Thành phố Hạ Long |
Khu biệt thự xanh (Trừ dãy bám QL18A) - Phường Hà Khẩu |
|
4.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 6605 |
Thành phố Hạ Long |
Đường kết nối Quốc lộ 279 với đường Trới - Vũ Oai qua khu công nghiệp Việt Hưng - Phường Hà Khẩu |
Đoạn từ ngã 3 giao với đường 279 - Đến cầu Bút xê 2
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 6606 |
Thành phố Hạ Long |
Phường Hà Khẩu |
Thửa đất số 28, 29 tờ bản đồ số 36 và thửa đất số 14, 15, 16, 17, 18, 26, 32, 33, 34, 37, 44, 45 tờ bản đồ số 37 hợp tác xã An Tiêm tại phường Hà Khẩu
|
2.880.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 6607 |
Thành phố Hạ Long |
Đường 18A mới - Mặt đường chính - Phường Hùng Thắng |
Đoạn từ ngã 4 Ao cá - Đến hết khu đô thị Nam Ga Hạ Long
|
15.840.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 6608 |
Thành phố Hạ Long |
Đường 18A mới - Đường nhánh từ 3m trở lên - Phường Hùng Thắng |
Đoạn từ ngã 4 Ao cá - Đến hết khu đô thị Nam Ga Hạ Long
|
5.440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 6609 |
Thành phố Hạ Long |
Đường 18A mới - Đường nhánh từ 2m đến dưới 3m - Phường Hùng Thắng |
Đoạn từ ngã 4 Ao cá - Đến hết khu đô thị Nam Ga Hạ Long
|
2.320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 6610 |
Thành phố Hạ Long |
Đường 18A mới - Đường nhánh nhỏ hơn 2m - Phường Hùng Thắng |
Đoạn từ ngã 4 Ao cá - Đến hết khu đô thị Nam Ga Hạ Long
|
1.280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 6611 |
Thành phố Hạ Long |
Đường 18A mới - Khu còn lại - Phường Hùng Thắng |
Đoạn từ ngã 4 Ao cá - Đến hết khu đô thị Nam Ga Hạ Long
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 6612 |
Thành phố Hạ Long |
Đường 18A mới - Mặt đường chính - Phường Hùng Thắng |
Đoạn từ đến hết khu đô thị Nam Ga Hạ Long - cổng trường Nguyễn Bỉnh Khiêm
|
15.840.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 6613 |
Thành phố Hạ Long |
Đường 18A mới - Đường nhánh từ 3m trở lên - Phường Hùng Thắng |
Đoạn từ đến hết khu đô thị Nam Ga Hạ Long - cổng trường Nguyễn Bỉnh Khiêm
|
5.440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 6614 |
Thành phố Hạ Long |
Đường 18A mới - Đường nhánh từ 2m đến dưới 3m - Phường Hùng Thắng |
Đoạn từ đến hết khu đô thị Nam Ga Hạ Long - cổng trường Nguyễn Bỉnh Khiêm
|
2.320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 6615 |
Thành phố Hạ Long |
Đường 18A mới - Đường nhánh nhỏ hơn 2m - Phường Hùng Thắng |
Đoạn từ đến hết khu đô thị Nam Ga Hạ Long - cổng trường Nguyễn Bỉnh Khiêm
|
1.280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 6616 |
Thành phố Hạ Long |
Đường 18A mới - Khu còn lại - Phường Hùng Thắng |
Đoạn từ đến hết khu đô thị Nam Ga Hạ Long - cổng trường Nguyễn Bỉnh Khiêm
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 6617 |
Thành phố Hạ Long |
Đường 18A mới - Mặt đường chính - Phường Hùng Thắng |
Đoạn từ cổng trường Nguyễn Bỉnh Khiêm - Đến hết ranh giới phường
|
11.520.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 6618 |
Thành phố Hạ Long |
Đường 18A mới - Đường nhánh từ 3m trở lên - Phường Hùng Thắng |
Đoạn từ cổng trường Nguyễn Bỉnh Khiêm - Đến hết ranh giới phường
|
3.840.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 6619 |
Thành phố Hạ Long |
Đường 18A mới - Đường nhánh từ 2m đến dưới 3m - Phường Hùng Thắng |
Đoạn từ cổng trường Nguyễn Bỉnh Khiêm - Đến hết ranh giới phường
|
1.680.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 6620 |
Thành phố Hạ Long |
Đường 18A mới - Đường nhánh nhỏ hơn 2m - Phường Hùng Thắng |
Đoạn từ cổng trường Nguyễn Bỉnh Khiêm - Đến hết ranh giới phường
|
960.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 6621 |
Thành phố Hạ Long |
Đường 18A mới - Khu còn lại - Phường Hùng Thắng |
Đoạn từ cổng trường Nguyễn Bỉnh Khiêm - Đến hết ranh giới phường
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 6622 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Hùng Thắng - Mặt đường chính - Phường Hùng Thắng |
Đoạn từ đầu đường vào (Thửa 31 tờ BĐĐC số 24) - Đến hết khu tái định cư và tự xây Hùng Thắng
|
8.640.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 6623 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Hùng Thắng - Đường nhánh từ 3m trở lên - Phường Hùng Thắng |
Đoạn từ đầu đường vào (Thửa 31 tờ BĐĐC số 24) - Đến hết khu tái định cư và tự xây Hùng Thắng
|
2.560.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 6624 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Hùng Thắng - Đường nhánh từ 2m đến dưới 3m - Phường Hùng Thắng |
Đoạn từ đầu đường vào (Thửa 31 tờ BĐĐC số 24) - Đến hết khu tái định cư và tự xây Hùng Thắng
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 6625 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Hùng Thắng - Đường nhánh nhỏ hơn 2m - Phường Hùng Thắng |
Đoạn từ đầu đường vào (Thửa 31 tờ BĐĐC số 24) - Đến hết khu tái định cư và tự xây Hùng Thắng
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 6626 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Hùng Thắng - Khu còn lại - Phường Hùng Thắng |
Đoạn từ đầu đường vào (Thửa 31 tờ BĐĐC số 24) - Đến hết khu tái định cư và tự xây Hùng Thắng
|
640.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 6627 |
Thành phố Hạ Long |
Tuyến đường giáp ranh giữa khu dân cư và ranh giới đất của Công ty đầu tư Phát triển sản xuất Hạ Long - Phường Hùng Thắng |
Trừ khu nằm trong ranh giới đất đã giao cho Công ty đầu tư Phát triển sản xuất Hạ Long
|
7.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 6628 |
Thành phố Hạ Long |
Đường ven Ao Cá - Mặt đường chính - Phường Hùng Thắng |
Đoạn từ cống thoát nước giáp ranh tổ 16 (Thửa 1 tờ BĐĐC số 4) - Đến khu tự xây Đông Nam Hùng Thắng
|
13.680.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 6629 |
Thành phố Hạ Long |
Đường ven Ao Cá - Đường nhánh từ 3m trở lên - Phường Hùng Thắng |
Đoạn từ cống thoát nước giáp ranh tổ 16 (Thửa 1 tờ BĐĐC số 4) - Đến khu tự xây Đông Nam Hùng Thắng
|
3.840.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 6630 |
Thành phố Hạ Long |
Đường ven Ao Cá - Đường nhánh từ 2m đến dưới 3m - Phường Hùng Thắng |
Đoạn từ cống thoát nước giáp ranh tổ 16 (Thửa 1 tờ BĐĐC số 4) - Đến khu tự xây Đông Nam Hùng Thắng
|
1.520.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 6631 |
Thành phố Hạ Long |
Đường ven Ao Cá - Đường nhánh nhỏ hơn 2m - Phường Hùng Thắng |
Đoạn từ cống thoát nước giáp ranh tổ 16 (Thửa 1 tờ BĐĐC số 4) - Đến khu tự xây Đông Nam Hùng Thắng
|
960.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 6632 |
Thành phố Hạ Long |
Đường ven Ao Cá - Khu còn lại - Phường Hùng Thắng |
Đoạn từ cống thoát nước giáp ranh tổ 16 (Thửa 1 tờ BĐĐC số 4) - Đến khu tự xây Đông Nam Hùng Thắng
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 6633 |
Thành phố Hạ Long |
Đường ven Ao Cá - Khu tự xây của dự án Đông Nam Hùng Thắng - Phường Hùng Thắng |
Đoạn từ khu tự xây Đông Nam Hùng Thắng - Đến đường Hoàng Quốc Việt
|
13.680.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 6634 |
Thành phố Hạ Long |
Đường ven Ao Cá - Khu tự xây của dự án Đông Nam Hùng Thắng - Phường Hùng Thắng |
Các ô hướng quay đồi
|
8.640.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 6635 |
Thành phố Hạ Long |
Khu Tái định cư và khu tự xây Khu đô thị Hùng Thắng - Phường Hùng Thắng |
Các ô bám đường rộng từ 10,5m trở lên
|
12.960.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 6636 |
Thành phố Hạ Long |
Khu Tái định cư và khu tự xây Khu đô thị Hùng Thắng - Phường Hùng Thắng |
Các ô còn lại
|
10.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 6637 |
Thành phố Hạ Long |
Khu đô thị của Công ty đầu tư PTSX Hạ Long - Phường Hùng Thắng |
Dãy bám đường Hoàng Quốc Việt
|
19.440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 6638 |
Thành phố Hạ Long |
Khu đô thị của Công ty đầu tư PTSX Hạ Long - Phường Hùng Thắng |
Các ô bám đường rộng từ 10,5m trở lên
|
17.280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 6639 |
Thành phố Hạ Long |
Khu đô thị của Công ty đầu tư PTSX Hạ Long - Phường Hùng Thắng |
Các ô còn lại
|
15.840.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 6640 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Hoàng Quốc Việt - Phường Hùng Thắng |
Mặt đường chính
|
19.440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 6641 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Hoàng Quốc Việt - Phường Hùng Thắng |
Đường nhánh từ 3m trở lên
|
7.040.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 6642 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Hoàng Quốc Việt - Phường Hùng Thắng |
Đường nhánh từ 2m đến dưới 3m
|
2.560.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 6643 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Hoàng Quốc Việt - Phường Hùng Thắng |
Đường nhánh nhỏ hơn 2m
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 6644 |
Thành phố Hạ Long |
Khu gia đình quân nhân - Bộ chỉ huy bộ đội biên phòng tỉnh - Phường Hùng Thắng |
Các ô bám đường đường EC
|
11.520.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 6645 |
Thành phố Hạ Long |
Khu gia đình quân nhân - Bộ chỉ huy bộ đội biên phòng tỉnh - Phường Hùng Thắng |
Các ô còn lại
|
8.960.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 6646 |
Thành phố Hạ Long |
Phường Hùng Thắng |
Tuyến đường nối từ đường EC - ra QL18A thuộc tổ 12 khu 4B (Xóm Mít)
|
3.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 6647 |
Thành phố Hạ Long |
Tuyến đường nối từ đường EC ra QL18A thuộc tổ 12 khu 4B (Xóm Mít) - Phường Hùng Thắng |
Đường nhánh từ 3m trở lên
|
2.560.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 6648 |
Thành phố Hạ Long |
Tuyến đường nối từ đường EC ra QL18A thuộc tổ 12 khu 4B (Xóm Mít) - Phường Hùng Thắng |
Đường nhánh từ 2m đến dưới 3m
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 6649 |
Thành phố Hạ Long |
Tuyến đường nối từ đường EC ra QL18A thuộc tổ 12 khu 4B (Xóm Mít) - Phường Hùng Thắng |
Đường nhánh nhỏ hơn 2m
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 6650 |
Thành phố Hạ Long |
Tuyến đường nối từ đường EC ra QL18A thuộc tổ 12 khu 4B (Xóm Mít) - Phường Hùng Thắng |
Khu còn lại
|
640.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 6651 |
Thành phố Hạ Long |
Khu đô thị phía Nam ga Hạ Long - Phường Hùng Thắng |
Trừ dãy bám đường 18A mới
|
6.480.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 6652 |
Thành phố Hạ Long |
Đường 336 - Mặt đường chính - Phường Cao Thắng |
Đoạn từ Công an thành phố - Đến hết ngã 3 Công an cứu hỏa
|
54.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 6653 |
Thành phố Hạ Long |
Đường 336 - Đường nhánh từ 3m trở lên - Phường Cao Thắng |
Đoạn từ Công an thành phố - Đến hết ngã 3 Công an cứu hỏa
|
16.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 6654 |
Thành phố Hạ Long |
Đường 336 - Đường nhánh từ 2m đến dưới 3m - Phường Cao Thắng |
Đoạn từ Công an thành phố - Đến hết ngã 3 Công an cứu hỏa
|
7.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 6655 |
Thành phố Hạ Long |
Đường 336 - Đường nhánh nhỏ hơn 2m - Phường Cao Thắng |
Đoạn từ Công an thành phố - Đến hết ngã 3 Công an cứu hỏa
|
3.360.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 6656 |
Thành phố Hạ Long |
Đường 336 - Khu còn lại - Phường Cao Thắng |
Đoạn từ Công an thành phố - Đến hết ngã 3 Công an cứu hỏa
|
880.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 6657 |
Thành phố Hạ Long |
Đường 336 - Mặt đường chính - Phường Cao Thắng |
Đoạn từ hết ngã 3 Công an cứu hỏa - Đến nhà văn hóa khu 2B (Bên trái tuyến Đến đường ngõ 7)
|
33.120.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 6658 |
Thành phố Hạ Long |
Đường 336 - Đường nhánh từ 3m trở lên - Phường Cao Thắng |
Đoạn từ hết ngã 3 Công an cứu hỏa - Đến nhà văn hóa khu 2B (Bên trái tuyến Đến đường ngõ 7)
|
9.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 6659 |
Thành phố Hạ Long |
Đường 336 - Đường nhánh từ 2m đến dưới 3m - Phường Cao Thắng |
Đoạn từ hết ngã 3 Công an cứu hỏa - Đến nhà văn hóa khu 2B (Bên trái tuyến Đến đường ngõ 7)
|
4.480.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 6660 |
Thành phố Hạ Long |
Đường 336 - Đường nhánh nhỏ hơn 2m - Phường Cao Thắng |
Đoạn từ hết ngã 3 Công an cứu hỏa - Đến nhà văn hóa khu 2B (Bên trái tuyến Đến đường ngõ 7)
|
1.680.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 6661 |
Thành phố Hạ Long |
Đường 336 - Khu còn lại - Phường Cao Thắng |
Đoạn từ hết ngã 3 Công an cứu hỏa - Đến nhà văn hóa khu 2B (Bên trái tuyến Đến đường ngõ 7)
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 6662 |
Thành phố Hạ Long |
Đường 336 - Mặt đường chính - Phường Cao Thắng |
Đoạn từ hết nhà văn hóa khu 2B (Bên trái tuyến - Đến đường ngõ 7) Đến hết hợp tác xã rau Chiến Thắng (Bên trái tuyến hết thửa 469 tờ BĐĐC 29)
|
28.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 6663 |
Thành phố Hạ Long |
Đường 336 - Đường nhánh từ 3m trở lên - Phường Cao Thắng |
Đoạn từ hết nhà văn hóa khu 2B (Bên trái tuyến - Đến đường ngõ 7) Đến hết hợp tác xã rau Chiến Thắng (Bên trái tuyến hết thửa 469 tờ BĐĐC 29)
|
8.960.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 6664 |
Thành phố Hạ Long |
Đường 336 - Đường nhánh từ 2m đến dưới 3m - Phường Cao Thắng |
Đoạn từ hết nhà văn hóa khu 2B (Bên trái tuyến - Đến đường ngõ 7) Đến hết hợp tác xã rau Chiến Thắng (Bên trái tuyến hết thửa 469 tờ BĐĐC 29)
|
4.240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 6665 |
Thành phố Hạ Long |
Đường 336 - Đường nhánh nhỏ hơn 2m - Phường Cao Thắng |
Đoạn từ hết nhà văn hóa khu 2B (Bên trái tuyến - Đến đường ngõ 7) Đến hết hợp tác xã rau Chiến Thắng (Bên trái tuyến hết thửa 469 tờ BĐĐC 29)
|
1.680.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 6666 |
Thành phố Hạ Long |
Đường 336 - Khu còn lại - Phường Cao Thắng |
Đoạn từ hết nhà văn hóa khu 2B (Bên trái tuyến - Đến đường ngõ 7) Đến hết hợp tác xã rau Chiến Thắng (Bên trái tuyến hết thửa 469 tờ BĐĐC 29)
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 6667 |
Thành phố Hạ Long |
Đường 336 - Phường Cao Thắng |
Đoạn từ hết khu tự xây hợp tác xã rau Chiến Thắng - Đến giáp phường Hà Lầm
|
17.280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 6668 |
Thành phố Hạ Long |
Đường 336 - Đường nhánh từ 3m trở lên - Phường Cao Thắng |
Đoạn từ hết khu tự xây hợp tác xã rau Chiến Thắng - Đến giáp phường Hà Lầm
|
5.760.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 6669 |
Thành phố Hạ Long |
Đường 336 - Đường nhánh từ 2m đến dưới 3m - Phường Cao Thắng |
Đoạn từ hết khu tự xây hợp tác xã rau Chiến Thắng - Đến giáp phường Hà Lầm
|
2.560.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 6670 |
Thành phố Hạ Long |
Đường 336 - Đường nhánh nhỏ hơn 2m - Phường Cao Thắng |
Đoạn từ hết khu tự xây hợp tác xã rau Chiến Thắng - Đến giáp phường Hà Lầm
|
1.360.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 6671 |
Thành phố Hạ Long |
Đường 336 - Khu còn lại - Phường Cao Thắng |
Đoạn từ hết khu tự xây hợp tác xã rau Chiến Thắng - Đến giáp phường Hà Lầm
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 6672 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Kênh Niêm - Mặt đường chính - Phường Cao Thắng |
Đường Kênh Niêm Đoạn từ ngã 3 Công an cứu hỏa - Đến giáp Hồng Hải
|
54.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 6673 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Kênh Niêm - Đường nhánh từ 3m trở lên - Phường Cao Thắng |
Đường Kênh Niêm Đoạn từ ngã 3 Công an cứu hỏa - Đến giáp Hồng Hải
|
16.640.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 6674 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Kênh Niêm - Đường nhánh từ 2m đến dưới 3m - Phường Cao Thắng |
Đường Kênh Niêm Đoạn từ ngã 3 Công an cứu hỏa - Đến giáp Hồng Hải
|
7.840.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 6675 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Kênh Niêm - Đường nhánh nhỏ hơn 2m - Phường Cao Thắng |
Đường Kênh Niêm Đoạn từ ngã 3 Công an cứu hỏa - Đến giáp Hồng Hải
|
3.680.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 6676 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Kênh Niêm - Khu còn lại - Phường Cao Thắng |
Đường Kênh Niêm Đoạn từ ngã 3 Công an cứu hỏa - Đến giáp Hồng Hải
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 6677 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Bãi Muối - Mặt đường chính - Phường Cao Thắng |
Đoạn từ đường 336 - Đến ngã 3 vào Trường học (Bên trái tuyến hết thửa 211 tờ BĐĐC 22, Bên phải tuyến hết thủa 161 tờ BĐĐC 23)
|
14.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 6678 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Bãi Muối - Đường nhánh từ 3m trở lên - Phường Cao Thắng |
Đoạn từ đường 336 - Đến ngã 3 vào Trường học (Bên trái tuyến hết thửa 211 tờ BĐĐC 22, Bên phải tuyến hết thủa 161 tờ BĐĐC 23)
|
5.120.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 6679 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Bãi Muối - Đường nhánh từ 2m đến dưới 3m - Phường Cao Thắng |
Đoạn từ đường 336 - Đến ngã 3 vào Trường học (Bên trái tuyến hết thửa 211 tờ BĐĐC 22, Bên phải tuyến hết thủa 161 tờ BĐĐC 23)
|
2.240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 6680 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Bãi Muối - Đường nhánh nhỏ hơn 2m - Phường Cao Thắng |
Đoạn từ đường 336 - Đến ngã 3 vào Trường học (Bên trái tuyến hết thửa 211 tờ BĐĐC 22, Bên phải tuyến hết thủa 161 tờ BĐĐC 23)
|
1.120.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 6681 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Bãi Muối - Khu còn lại - Phường Cao Thắng |
Đoạn từ đường 336 - Đến ngã 3 vào Trường học (Bên trái tuyến hết thửa 211 tờ BĐĐC 22, Bên phải tuyến hết thủa 161 tờ BĐĐC 23)
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 6682 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Bãi Muối - Mặt đường chính - Phường Cao Thắng |
Đoạn từ ngã 3 vào trường học - Đến hết cổng trường cấp 1, cấp 2 Cao Thắng
|
8.640.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 6683 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Bãi Muối - Đường nhánh từ 3m trở lên - Phường Cao Thắng |
Đoạn từ ngã 3 vào trường học - Đến hết cổng trường cấp 1, cấp 2 Cao Thắng
|
2.560.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 6684 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Bãi Muối - Đường nhánh từ 2m đến dưới 3m - Phường Cao Thắng |
Đoạn từ ngã 3 vào trường học - Đến hết cổng trường cấp 1, cấp 2 Cao Thắng
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 6685 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Bãi Muối - Đường nhánh nhỏ hơn 2m - Phường Cao Thắng |
Đoạn từ ngã 3 vào trường học - Đến hết cổng trường cấp 1, cấp 2 Cao Thắng
|
1.040.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 6686 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Bãi Muối - Khu còn lại - Phường Cao Thắng |
Đoạn từ ngã 3 vào trường học - Đến hết cổng trường cấp 1, cấp 2 Cao Thắng
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 6687 |
Thành phố Hạ Long |
Đoạn từ hết Khu đô thị Bãi Muối (do Công ty cổ phần xây dựng và phát triển đô thị Quảng Ninh quản lý đầu tư) đến giáp khu đô thị do Công Ty TNHH 1 Thành Viên Đầu Tư và Xây Dựng Đức Hoàng quản lý đầu tư - Phường Cao Thắng |
Mặt đường chính
|
9.360.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 6688 |
Thành phố Hạ Long |
Đoạn từ hết Khu đô thị Bãi Muối (do Công ty cổ phần xây dựng và phát triển đô thị Quảng Ninh quản lý đầu tư) đến giáp khu đô thị do Công Ty TNHH 1 Thành Viên Đầu Tư và Xây Dựng Đức Hoàng quản lý đầu tư - Phường Cao Thắng |
Đường nhánh từ 3m trở lên
|
2.880.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 6689 |
Thành phố Hạ Long |
Đoạn từ hết Khu đô thị Bãi Muối (do Công ty cổ phần xây dựng và phát triển đô thị Quảng Ninh quản lý đầu tư) đến giáp khu đô thị do Công Ty TNHH 1 Thành Viên Đầu Tư và Xây Dựng Đức Hoàng quản lý đầu tư - Phường Cao Thắng |
Đường nhánh từ 2m - Đến dưới 3m
|
1.280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 6690 |
Thành phố Hạ Long |
Đoạn từ hết Khu đô thị Bãi Muối (do Công ty cổ phần xây dựng và phát triển đô thị Quảng Ninh quản lý đầu tư) đến giáp khu đô thị do Công Ty TNHH 1 Thành Viên Đầu Tư và Xây Dựng Đức Hoàng quản lý đầu tư - Phường Cao Thắng |
Đường nhánh nhỏ hơn 2m
|
1.040.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 6691 |
Thành phố Hạ Long |
Đoạn từ hết Khu đô thị Bãi Muối (do Công ty cổ phần xây dựng và phát triển đô thị Quảng Ninh quản lý đầu tư) đến giáp khu đô thị do Công Ty TNHH 1 Thành Viên Đầu Tư và Xây Dựng Đức Hoàng quản lý đầu tư - Phường Cao Thắng |
Khu còn lại
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 6692 |
Thành phố Hạ Long |
Khu bãi muối, làng Hồi Hương (Trừ dãy bám mặt Đường Bãi Muối Khu bãi muối, làng Hồi Hương (Trừ dãy bám mặt Đường Bãi Muối - Phường Cao Thắng |
Đoạn từ ngã 3 vào trường học - Đến Khu đô thị Dự án Đức Hoàng)
|
2.880.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 6693 |
Thành phố Hạ Long |
Đường ngõ 5 - Mặt đường chính - Phường Cao Thắng |
Đoạn từ đường 336 - Đến hết thửa 265 (Phải tuyến), thửa 231 (Trái tuyến) tờ BĐĐC 42
|
11.520.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 6694 |
Thành phố Hạ Long |
Đường ngõ 5 - Đường nhánh từ 3m trở lên - Phường Cao Thắng |
Đoạn từ đường 336 - Đến hết thửa 265 (Phải tuyến), thửa 231 (Trái tuyến) tờ BĐĐC 42
|
3.520.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 6695 |
Thành phố Hạ Long |
Đường ngõ 5 - Đường nhánh từ 2m đến dưới 3m - Phường Cao Thắng |
Đoạn từ đường 336 - Đến hết thửa 265 (Phải tuyến), thửa 231 (Trái tuyến) tờ BĐĐC 42
|
1.840.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 6696 |
Thành phố Hạ Long |
Đường ngõ 5 - Đường nhánh nhỏ hơn 2m - Phường Cao Thắng |
Đoạn từ đường 336 - Đến hết thửa 265 (Phải tuyến), thửa 231 (Trái tuyến) tờ BĐĐC 42
|
1.120.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 6697 |
Thành phố Hạ Long |
Đường ngõ 5 - Khu còn lại - Phường Cao Thắng |
Đoạn từ đường 336 - Đến hết thửa 265 (Phải tuyến), thửa 231 (Trái tuyến) tờ BĐĐC 42
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 6698 |
Thành phố Hạ Long |
Đường ngõ 5 - Mặt đường chính - Phường Cao Thắng |
Đoạn còn lại
|
7.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 6699 |
Thành phố Hạ Long |
Đường ngõ 5 - Đường nhánh từ 3m trở lên - Phường Cao Thắng |
Đoạn còn lại
|
2.560.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 6700 |
Thành phố Hạ Long |
Đường ngõ 5 - Đường nhánh từ 2m đến dưới 3m - Phường Cao Thắng |
Đoạn còn lại
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |