| 6201 |
Thành phố Hạ Long |
Đường 18A cũ - Đường nhánh nhỏ hơn 2m - Phường Bãi Cháy |
Đoạn từ Bến phà cũ - Đến hết thửa 11 tờ BĐĐC78
|
1.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 6202 |
Thành phố Hạ Long |
Đường 18A cũ - Khu còn lại - Phường Bãi Cháy |
Đoạn từ Bến phà cũ - Đến hết thửa 11 tờ BĐĐC79
|
1.120.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 6203 |
Thành phố Hạ Long |
Đường 18A cũ - Mặt đường chính - Phường Bãi Cháy |
Đoạn từ hết thửa 11 tờ BĐĐC 74 - Đến ngã 3 đường vào cảng Cái Lân
|
7.520.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 6204 |
Thành phố Hạ Long |
Đường 18A cũ - Đường nhánh từ 3m trở lên - Phường Bãi Cháy |
Đoạn từ hết thửa 11 tờ BĐĐC 74 - Đến ngã 3 đường vào cảng Cái Lân
|
3.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 6205 |
Thành phố Hạ Long |
Đường 18A cũ - Đường nhánh từ 2m đến dưới 3m - Phường Bãi Cháy |
Đoạn từ hết thửa 11 tờ BĐĐC 74 - Đến ngã 3 đường vào cảng Cái Lân
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 6206 |
Thành phố Hạ Long |
Đường 18A cũ - Đường nhánh nhỏ hơn 2m - Phường Bãi Cháy |
Đoạn từ hết thửa 11 tờ BĐĐC 74 - Đến ngã 3 đường vào cảng Cái Lân
|
1.440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 6207 |
Thành phố Hạ Long |
Đường 18A cũ - Khu còn lại - Phường Bãi Cháy |
Đoạn từ hết thửa 11 tờ BĐĐC 74 - Đến ngã 3 đường vào cảng Cái Lân
|
1.120.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 6208 |
Thành phố Hạ Long |
Đường 18A cũ - Mặt đường chính - Phường Bãi Cháy |
Đoạn từ ngã 3 đường vào cảng Cái Lân - Đến trạm điện (Ngã 3 với đường 18A mới)
|
11.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 6209 |
Thành phố Hạ Long |
Đường 18A cũ - Đường nhánh từ 3m trở lên - Phường Bãi Cháy |
Đoạn từ ngã 3 đường vào cảng Cái Lân - Đến trạm điện (Ngã 3 với đường 18A mới)
|
5.440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 6210 |
Thành phố Hạ Long |
Đường 18A cũ - Đường nhánh từ 2m đến dưới 3m - Phường Bãi Cháy |
Đoạn từ ngã 3 đường vào cảng Cái Lân - Đến trạm điện (Ngã 3 với đường 18A mới)
|
2.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 6211 |
Thành phố Hạ Long |
Đường 18A cũ - Đường nhánh nhỏ hơn 2m - Phường Bãi Cháy |
Đoạn từ ngã 3 đường vào cảng Cái Lân - Đến trạm điện (Ngã 3 với đường 18A mới)
|
1.440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 6212 |
Thành phố Hạ Long |
Đường 18A cũ - Khu còn lại - Phường Bãi Cháy |
Đoạn từ ngã 3 đường vào cảng Cái Lân - Đến trạm điện (Ngã 3 với đường 18A mới)
|
1.120.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 6213 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Hạ Long - Mặt đường chính - Phường Bãi Cháy |
Đoạn từ Đền Cửa Lục - Đến hết nút giao thông Cái Dăm
|
41.760.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 6214 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Hạ Long - Đường nhánh từ 3m trở lên - Phường Bãi Cháy |
Đoạn từ Đền Cửa Lục - Đến hết nút giao thông Cái Dăm
|
16.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 6215 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Hạ Long - Đường nhánh từ 2m đến dưới 3m - Phường Bãi Cháy |
Đoạn từ Đền Cửa Lục - Đến hết nút giao thông Cái Dăm
|
8.960.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 6216 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Hạ Long - Đường nhánh nhỏ hơn 2m - Phường Bãi Cháy |
Đoạn từ Đền Cửa Lục - Đến hết nút giao thông Cái Dăm
|
3.680.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 6217 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Hạ Long - Khu còn lại - Phường Bãi Cháy |
Đoạn từ Đền Cửa Lục - Đến hết nút giao thông Cái Dăm
|
1.440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 6218 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Hạ Long - Mặt đường chính - Phường Bãi Cháy |
Đoạn từ hết nút giao thông Cái Dăm - Đến ô 31 lô XIX Khu du lịch Đông Hùng Thắng (Bên phải tuyến Đến đường lên dự án Monaco)
|
41.760.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 6219 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Hạ Long - Đường nhánh từ 3m trở lên - Phường Bãi Cháy |
Đoạn từ hết nút giao thông Cái Dăm - Đến ô 31 lô XIX Khu du lịch Đông Hùng Thắng (Bên phải tuyến Đến đường lên dự án Monaco)
|
16.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 6220 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Hạ Long - Đường nhánh từ 2m đến dưới 3m - Phường Bãi Cháy |
Đoạn từ hết nút giao thông Cái Dăm - Đến ô 31 lô XIX Khu du lịch Đông Hùng Thắng (Bên phải tuyến Đến đường lên dự án Monaco)
|
8.960.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 6221 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Hạ Long - Đường nhánh nhỏ hơn 2m - Phường Bãi Cháy |
Đoạn từ hết nút giao thông Cái Dăm - Đến ô 31 lô XIX Khu du lịch Đông Hùng Thắng (Bên phải tuyến Đến đường lên dự án Monaco)
|
3.680.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 6222 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Hạ Long - Khu còn lại - Phường Bãi Cháy |
Đoạn từ hết nút giao thông Cái Dăm - Đến ô 31 lô XIX Khu du lịch Đông Hùng Thắng (Bên phải tuyến Đến đường lên dự án Monaco)
|
1.120.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 6223 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Hạ Long - Mặt đường chính - Phường Bãi Cháy |
Đoạn từ ô 31 lô XIX Khu du lịch Đông Hùng Thắng (Bên phải tuyến - Đến đường lên dự án Monaco Đến ngã 4 Ao Cá Kênh Đồng)
|
41.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 6224 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Hạ Long - Đường nhánh từ 3m trở lên - Phường Bãi Cháy |
Đoạn từ ô 31 lô XIX Khu du lịch Đông Hùng Thắng (Bên phải tuyến - Đến đường lên dự án Monaco Đến ngã 4 Ao Cá Kênh Đồng)
|
14.080.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 6225 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Hạ Long - Đường nhánh từ 2m đến dưới 3m - Phường Bãi Cháy |
Đoạn từ ô 31 lô XIX Khu du lịch Đông Hùng Thắng (Bên phải tuyến - Đến đường lên dự án Monaco Đến ngã 4 Ao Cá Kênh Đồng)
|
6.720.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 6226 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Hạ Long - Đường nhánh nhỏ hơn 2m - Phường Bãi Cháy |
Đoạn từ ô 31 lô XIX Khu du lịch Đông Hùng Thắng (Bên phải tuyến - Đến đường lên dự án Monaco Đến ngã 4 Ao Cá Kênh Đồng)
|
3.120.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 6227 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Hạ Long - Khu còn lại - Phường Bãi Cháy |
Đoạn từ ô 31 lô XIX Khu du lịch Đông Hùng Thắng (Bên phải tuyến - Đến đường lên dự án Monaco Đến ngã 4 Ao Cá Kênh Đồng)
|
1.120.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 6228 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Bãi Cháy (Đường Hậu Cần cũ) - Mặt đường chính - Phường Bãi Cháy |
Đoạn từ ngã 3 (Đối diện Công ty XD số 2) - Đến hết Khu tái định cư số 3
|
37.440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 6229 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Bãi Cháy (Đường Hậu Cần cũ) - Đường nhánh từ 3m trở lên - Phường Bãi Cháy |
Đoạn từ ngã 3 (Đối diện Công ty XD số 2) - Đến hết Khu tái định cư số 3
|
12.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 6230 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Bãi Cháy (Đường Hậu Cần cũ) - Đường nhánh từ 2m đến dưới 3m - Phường Bãi Cháy |
Đoạn từ ngã 3 (Đối diện Công ty XD số 2) - Đến hết Khu tái định cư số 3
|
5.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 6231 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Bãi Cháy (Đường Hậu Cần cũ) - Đường nhánh nhỏ hơn 2m - Phường Bãi Cháy |
Đoạn từ ngã 3 (Đối diện Công ty XD số 2) - Đến hết Khu tái định cư số 3
|
2.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 6232 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Bãi Cháy (Đường Hậu Cần cũ) - Khu còn lại - Phường Bãi Cháy |
Đoạn từ ngã 3 (Đối diện Công ty XD số 2) - Đến hết Khu tái định cư số 3
|
1.120.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 6233 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Bãi Cháy (Đường Hậu Cần cũ) - Mặt đường chính - Phường Bãi Cháy |
Đoạn từ Khu tái định cư số 3 - Đến hết Khách sạn Bình Minh
|
32.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 6234 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Bãi Cháy (Đường Hậu Cần cũ) - Đường nhánh từ 3m trở lên - Phường Bãi Cháy |
Đoạn từ Khu tái định cư số 3 - Đến hết Khách sạn Bình Minh
|
9.280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 6235 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Bãi Cháy (Đường Hậu Cần cũ) - Đường nhánh từ 2m đến dưới 3m - Phường Bãi Cháy |
Đoạn từ Khu tái định cư số 3 - Đến hết Khách sạn Bình Minh
|
4.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 6236 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Bãi Cháy (Đường Hậu Cần cũ) - Đường nhánh nhỏ hơn 2m - Phường Bãi Cháy |
Đoạn từ Khu tái định cư số 3 - Đến hết Khách sạn Bình Minh
|
2.320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 6237 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Bãi Cháy (Đường Hậu Cần cũ) - Khu còn lại - Phường Bãi Cháy |
Đoạn từ Khu tái định cư số 3 - Đến hết Khách sạn Bình Minh
|
1.120.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 6238 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Bãi Cháy (Đường Hậu Cần cũ) - Mặt đường chính - Phường Bãi Cháy |
Đoạn từ hết Khách sạn Bình Minh - Đến hết Khách sạn DC (bên trái tuyến Đến hết thửa 17 tờ BĐĐC số 145)
|
28.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 6239 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Bãi Cháy (Đường Hậu Cần cũ) - Đường nhánh từ 3m trở lên - Phường Bãi Cháy |
Đoạn từ hết Khách sạn Bình Minh - Đến hết Khách sạn DC (bên trái tuyến Đến hết thửa 17 tờ BĐĐC số 145)
|
8.160.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 6240 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Bãi Cháy (Đường Hậu Cần cũ) - Đường nhánh từ 2m đến dưới 3m - Phường Bãi Cháy |
Đoạn từ hết Khách sạn Bình Minh - Đến hết Khách sạn DC (bên trái tuyến Đến hết thửa 17 tờ BĐĐC số 145)
|
4.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 6241 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Bãi Cháy (Đường Hậu Cần cũ) - Đường nhánh nhỏ hơn 2m - Phường Bãi Cháy |
Đoạn từ hết Khách sạn Bình Minh - Đến hết Khách sạn DC (bên trái tuyến Đến hết thửa 17 tờ BĐĐC số 145)
|
2.320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 6242 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Bãi Cháy (Đường Hậu Cần cũ) - Khu còn lại - Phường Bãi Cháy |
Đoạn từ hết Khách sạn Bình Minh - Đến hết Khách sạn DC (bên trái tuyến Đến hết thửa 17 tờ BĐĐC số 145)
|
1.120.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 6243 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Bãi Cháy (Đường Hậu Cần cũ) - Mặt đường chính - Phường Bãi Cháy |
Đoạn từ hết Khách sạn DC (bên trái tuyến - Đến từ thửa 53 tờ BĐĐC số 144) Đến nút giao thông Cái Dăm
|
32.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 6244 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Bãi Cháy (Đường Hậu Cần cũ) - Đường nhánh từ 3m trở lên - Phường Bãi Cháy |
Đoạn từ hết Khách sạn DC (bên trái tuyến - Đến từ thửa 53 tờ BĐĐC số 144) Đến nút giao thông Cái Dăm
|
9.280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 6245 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Bãi Cháy (Đường Hậu Cần cũ) - Đường nhánh từ 2m đến dưới 3m - Phường Bãi Cháy |
Đoạn từ hết Khách sạn DC (bên trái tuyến - Đến từ thửa 53 tờ BĐĐC số 144) Đến nút giao thông Cái Dăm
|
4.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 6246 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Bãi Cháy (Đường Hậu Cần cũ) - Đường nhánh nhỏ hơn 2m - Phường Bãi Cháy |
Đoạn từ hết Khách sạn DC (bên trái tuyến - Đến từ thửa 53 tờ BĐĐC số 144) Đến nút giao thông Cái Dăm
|
2.320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 6247 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Bãi Cháy (Đường Hậu Cần cũ) - Khu còn lại - Phường Bãi Cháy |
Đoạn từ hết Khách sạn DC (bên trái tuyến - Đến từ thửa 53 tờ BĐĐC số 144) Đến nút giao thông Cái Dăm
|
1.120.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 6248 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Trần Bình Trọng - Mặt đường chính - Phường Bãi Cháy |
Đoạn từ ngã 3 trụ sở Công an phòng cháy chữa cháy - Đến hết khu tự xây Ao Cá
|
28.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 6249 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Trần Bình Trọng - Đường nhánh từ 3m trở lên - Phường Bãi Cháy |
Đoạn từ ngã 3 trụ sở Công an phòng cháy chữa cháy - Đến hết khu tự xây Ao Cá
|
7.440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 6250 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Trần Bình Trọng - Đường nhánh từ 2m đến dưới 3m - Phường Bãi Cháy |
Đoạn từ ngã 3 trụ sở Công an phòng cháy chữa cháy - Đến hết khu tự xây Ao Cá
|
4.240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 6251 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Trần Bình Trọng - Đường nhánh nhỏ hơn 2m - Phường Bãi Cháy |
Đoạn từ ngã 3 trụ sở Công an phòng cháy chữa cháy - Đến hết khu tự xây Ao Cá
|
2.160.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 6252 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Trần Bình Trọng - Khu còn lại - Phường Bãi Cháy |
Đoạn từ ngã 3 trụ sở Công an phòng cháy chữa cháy - Đến hết khu tự xây Ao Cá
|
1.120.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 6253 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Trần Bình Trọng - Mặt đường chính - Phường Bãi Cháy |
Đoạn từ hết khu tự xây Ao Cá - Đến đường Hạ Long
|
16.160.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 6254 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Trần Bình Trọng - Đường nhánh từ 3m trở lên - Phường Bãi Cháy |
Đoạn từ hết khu tự xây Ao Cá - Đến đường Hạ Long
|
6.160.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 6255 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Trần Bình Trọng - Đường nhánh từ 2m đến dưới 3m - Phường Bãi Cháy |
Đoạn từ hết khu tự xây Ao Cá - Đến đường Hạ Long
|
3.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 6256 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Trần Bình Trọng - Đường nhánh nhỏ hơn 2m - Phường Bãi Cháy |
Đoạn từ hết khu tự xây Ao Cá - Đến đường Hạ Long
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 6257 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Trần Bình Trọng - Khu còn lại - Phường Bãi Cháy |
Đoạn từ hết khu tự xây Ao Cá - Đến đường Hạ Long
|
1.120.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 6258 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Nguyễn Công Trứ - Mặt đường chính - Phường Bãi Cháy |
Đoạn từ đường Hạ Long - Đến Khu Văn Công (Hết thửa 103 tờ BĐĐC số 80)
|
11.920.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 6259 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Nguyễn Công Trứ - Đường nhánh từ 3m trở lên - Phường Bãi Cháy |
Đoạn từ đường Hạ Long - Đến Khu Văn Công (Hết thửa 103 tờ BĐĐC số 80)
|
5.120.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 6260 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Nguyễn Công Trứ - Đường nhánh từ 2m đến dưới 3m - Phường Bãi Cháy |
Đoạn từ đường Hạ Long - Đến Khu Văn Công (Hết thửa 103 tờ BĐĐC số 80)
|
2.240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 6261 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Nguyễn Công Trứ - Đường nhánh nhỏ hơn 2m - Phường Bãi Cháy |
Đoạn từ đường Hạ Long - Đến Khu Văn Công (Hết thửa 103 tờ BĐĐC số 80)
|
1.440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 6262 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Nguyễn Công Trứ - Khu còn lại - Phường Bãi Cháy |
Đoạn từ đường Hạ Long - Đến Khu Văn Công (Hết thửa 103 tờ BĐĐC số 80)
|
1.120.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 6263 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Nguyễn Công Trứ - Mặt đường chính - Phường Bãi Cháy |
Đoạn từ Khu Văn Công (Hết thửa 103 tờ BĐĐC 80) - Đến Trong núi
|
6.880.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 6264 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Nguyễn Công Trứ - Đường nhánh từ 3m trở lên - Phường Bãi Cháy |
Đoạn từ Khu Văn Công (Hết thửa 103 tờ BĐĐC 80) - Đến Trong núi
|
2.560.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 6265 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Nguyễn Công Trứ - Đường nhánh từ 2m đến dưới 3m - Phường Bãi Cháy |
Đoạn từ Khu Văn Công (Hết thửa 103 tờ BĐĐC 80) - Đến Trong núi
|
1.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 6266 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Nguyễn Công Trứ - Đường nhánh nhỏ hơn 2m - Phường Bãi Cháy |
Đoạn từ Khu Văn Công (Hết thửa 103 tờ BĐĐC 80) - Đến Trong núi
|
1.440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 6267 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Nguyễn Công Trứ - Khu còn lại - Phường Bãi Cháy |
Đoạn từ Khu Văn Công (Hết thửa 103 tờ BĐĐC 80) - Đến Trong núi
|
1.120.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 6268 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Cái Dăm - Mặt đường chính - Phường Bãi Cháy |
Đoạn từ đường Hạ Long - Đến hết ngã ba trường THPT Bãi Cháy
|
15.840.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 6269 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Cái Dăm - Đường nhánh từ 3m trở lên - Phường Bãi Cháy |
Đoạn từ đường Hạ Long - Đến hết ngã ba trường THPT Bãi Cháy
|
8.160.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 6270 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Cái Dăm - Đường nhánh từ 2m đến dưới 3m - Phường Bãi Cháy |
Đoạn từ đường Hạ Long - Đến hết ngã ba trường THPT Bãi Cháy
|
3.120.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 6271 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Cái Dăm - Đường nhánh nhỏ hơn 2m - Phường Bãi Cháy |
Đoạn từ đường Hạ Long - Đến hết ngã ba trường THPT Bãi Cháy
|
1.440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 6272 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Cái Dăm - Khu còn lại - Phường Bãi Cháy |
Đoạn từ đường Hạ Long - Đến hết ngã ba trường THPT Bãi Cháy
|
1.120.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 6273 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Cái Dăm - Mặt đường chính - Phường Bãi Cháy |
Đoạn từ hết ngã ba trường THPT Bãi Cháy - Đến hết thửa 112 tờ BĐ ĐC số 96
|
10.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 6274 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Cái Dăm - Đường nhánh từ 3m trở lên - Phường Bãi Cháy |
Đoạn từ hết ngã ba trường THPT Bãi Cháy - Đến hết thửa 112 tờ BĐ ĐC số 96
|
4.640.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 6275 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Cái Dăm - Đường nhánh từ 2m đến dưới 3m - Phường Bãi Cháy |
Đoạn từ hết ngã ba trường THPT Bãi Cháy - Đến hết thửa 112 tờ BĐ ĐC số 96
|
2.560.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 6276 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Cái Dăm - Đường nhánh nhỏ hơn 2m - Phường Bãi Cháy |
Đoạn từ hết ngã ba trường THPT Bãi Cháy - Đến hết thửa 112 tờ BĐ ĐC số 96
|
1.440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 6277 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Cái Dăm - Khu còn lại - Phường Bãi Cháy |
Đoạn từ hết ngã ba trường THPT Bãi Cháy - Đến hết thửa 112 tờ BĐ ĐC số 96
|
1.120.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 6278 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Cái Dăm - Mặt đường chính - Phường Bãi Cháy |
Đoạn từ hết thửa 112 tờ BĐĐC số 96 - Đến đường vào khu tự xây cán bộ chiến sỹ gia đình quân nhân Tỉnh đội (Khu Trại vải cũ)
|
6.160.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 6279 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Cái Dăm - Đường nhánh từ 3m trở lên - Phường Bãi Cháy |
Đoạn từ hết thửa 112 tờ BĐĐC số 96 - Đến đường vào khu tự xây cán bộ chiến sỹ gia đình quân nhân Tỉnh đội (Khu Trại vải cũ)
|
2.560.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 6280 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Cái Dăm - Đường nhánh từ 2m đến dưới 3m - Phường Bãi Cháy |
Đoạn từ hết thửa 112 tờ BĐĐC số 96 - Đến đường vào khu tự xây cán bộ chiến sỹ gia đình quân nhân Tỉnh đội (Khu Trại vải cũ)
|
1.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 6281 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Cái Dăm - Đường nhánh nhỏ hơn 2m - Phường Bãi Cháy |
Đoạn từ hết thửa 112 tờ BĐĐC số 96 - Đến đường vào khu tự xây cán bộ chiến sỹ gia đình quân nhân Tỉnh đội (Khu Trại vải cũ)
|
1.440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 6282 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Cái Dăm - Khu còn lại - Phường Bãi Cháy |
Đoạn từ hết thửa 112 tờ BĐĐC số 96 - Đến đường vào khu tự xây cán bộ chiến sỹ gia đình quân nhân Tỉnh đội (Khu Trại vải cũ)
|
1.120.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 6283 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Cái Dăm - Mặt đường chính - Phường Bãi Cháy |
Đoạn từ đường vào khu tự xây cán bộ chiến sỹ gia đình quân nhân tỉnh đội (Khu Trại vải cũ) - Đến trong núi
|
4.640.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 6284 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Cái Dăm - Đường nhánh từ 3m trở lên - Phường Bãi Cháy |
Đoạn từ đường vào khu tự xây cán bộ chiến sỹ gia đình quân nhân tỉnh đội (Khu Trại vải cũ) - Đến trong núi
|
2.080.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 6285 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Cái Dăm - Đường nhánh từ 2m đến dưới 3m - Phường Bãi Cháy |
Đoạn từ đường vào khu tự xây cán bộ chiến sỹ gia đình quân nhân tỉnh đội (Khu Trại vải cũ) - Đến trong núi
|
1.440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 6286 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Cái Dăm - Đường nhánh nhỏ hơn 2m - Phường Bãi Cháy |
Đoạn từ đường vào khu tự xây cán bộ chiến sỹ gia đình quân nhân tỉnh đội (Khu Trại vải cũ) - Đến trong núi
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 6287 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Cái Dăm - Khu còn lại - Phường Bãi Cháy |
Đoạn từ đường vào khu tự xây cán bộ chiến sỹ gia đình quân nhân tỉnh đội (Khu Trại vải cũ) - Đến trong núi
|
1.120.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 6288 |
Thành phố Hạ Long |
Đường lên dốc Hương Trầm - Mặt đường chính - Phường Bãi Cháy |
Đường lên dốc Hương Trầm Đoạn từ chân dốc - Đến thửa 132 tờ BĐĐC 119
|
15.120.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 6289 |
Thành phố Hạ Long |
Đường lên dốc Hương Trầm - Đường nhánh từ 3m trở lên - Phường Bãi Cháy |
Đường lên dốc Hương Trầm Đoạn từ chân dốc - Đến thửa 132 tờ BĐĐC 119
|
5.440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 6290 |
Thành phố Hạ Long |
Đường lên dốc Hương Trầm - Đường nhánh từ 2m đến dưới 3m - Phường Bãi Cháy |
Đường lên dốc Hương Trầm Đoạn từ chân dốc - Đến thửa 132 tờ BĐĐC 119
|
3.120.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 6291 |
Thành phố Hạ Long |
Đường lên dốc Hương Trầm - Đường nhánh nhỏ hơn 2m - Phường Bãi Cháy |
Đường lên dốc Hương Trầm Đoạn từ chân dốc - Đến thửa 132 tờ BĐĐC 119
|
1.440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 6292 |
Thành phố Hạ Long |
Đường lên dốc Hương Trầm - Khu còn lại - Phường Bãi Cháy |
Đường lên dốc Hương Trầm Đoạn từ chân dốc - Đến thửa 132 tờ BĐĐC 119
|
1.120.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 6293 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Vườn Đào - Mặt đường chính - Phường Bãi Cháy |
Đoạn từ Bưu điện - Đến hết ngã 3 vào Vườn Đào
|
40.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 6294 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Vườn Đào - Đường nhánh từ 3m trở lên - Phường Bãi Cháy |
Đoạn từ Bưu điện - Đến hết ngã 3 vào Vườn Đào
|
13.280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 6295 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Vườn Đào - Đường nhánh từ 2m đến dưới 3m - Phường Bãi Cháy |
Đoạn từ Bưu điện - Đến hết ngã 3 vào Vườn Đào
|
7.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 6296 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Vườn Đào - Đường nhánh nhỏ hơn 2m - Phường Bãi Cháy |
Đoạn từ Bưu điện - Đến hết ngã 3 vào Vườn Đào
|
3.360.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 6297 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Vườn Đào - Khu còn lại - Phường Bãi Cháy |
Đoạn từ Bưu điện - Đến hết ngã 3 vào Vườn Đào
|
1.440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 6298 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Vườn Đào - Mặt đường chính - Phường Bãi Cháy |
Đoạn từ hết ngã 3 vào Vườn Đào - Đến hết Công ty Xây Dựng 2
|
34.560.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 6299 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Vườn Đào - Đường nhánh từ 3m trở lên - Phường Bãi Cháy |
Đoạn từ hết ngã 3 vào Vườn Đào - Đến hết Công ty Xây Dựng 2
|
11.520.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 6300 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Vườn Đào - Đường nhánh từ 2m đến dưới 3m - Phường Bãi Cháy |
Đoạn từ hết ngã 3 vào Vườn Đào - Đến hết Công ty Xây Dựng 2
|
5.360.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |