| 6001 |
Thành phố Hạ Long |
Đường khu tự xây cầu 1 - Đường nhánh từ 3m trở lên - Phường Yết Kiêu |
Đoạn từ chân dốc Núi Mắm Tôm (Bám biển) - Đến Công ty thương mại
|
2.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6002 |
Thành phố Hạ Long |
Đường khu tự xây cầu 1 - Đường nhánh từ 2m đến dưới 3m - Phường Yết Kiêu |
Đoạn từ chân dốc Núi Mắm Tôm (Bám biển) - Đến Công ty thương mại
|
1.900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6003 |
Thành phố Hạ Long |
Đường khu tự xây cầu 1 - Đường nhánh nhỏ hơn 2m - Phường Yết Kiêu |
Đoạn từ chân dốc Núi Mắm Tôm (Bám biển) - Đến Công ty thương mại
|
1.700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6004 |
Thành phố Hạ Long |
Đường khu tự xây cầu 1 - Khu còn lại - Phường Yết Kiêu |
Đoạn từ chân dốc Núi Mắm Tôm (Bám biển) - Đến Công ty thương mại
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6005 |
Thành phố Hạ Long |
Đường khu tự xây cầu 1 - Mặt đường chính - Phường Yết Kiêu |
Đoạn từ chân dốc Núi Mắm Tôm (Bám núi) - Đến Tập thể Công ty Chế biến gỗ
|
3.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6006 |
Thành phố Hạ Long |
Đường khu tự xây cầu 1 - Đường nhánh từ 3m trở lên - Phường Yết Kiêu |
Đoạn từ chân dốc Núi Mắm Tôm (Bám núi) - Đến Tập thể Công ty Chế biến gỗ
|
2.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6007 |
Thành phố Hạ Long |
Đường khu tự xây cầu 1 - Đường nhánh từ 2m đến dưới 3m - Phường Yết Kiêu |
Đoạn từ chân dốc Núi Mắm Tôm (Bám núi) - Đến Tập thể Công ty Chế biến gỗ
|
1.900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6008 |
Thành phố Hạ Long |
Đường khu tự xây cầu 1 - Đường nhánh nhỏ hơn 2m - Phường Yết Kiêu |
Đoạn từ chân dốc Núi Mắm Tôm (Bám núi) - Đến Tập thể Công ty Chế biến gỗ
|
1.700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6009 |
Thành phố Hạ Long |
Đường khu tự xây cầu 1 - Khu còn lại - Phường Yết Kiêu |
Đoạn từ chân dốc Núi Mắm Tôm (Bám núi) - Đến Tập thể Công ty Chế biến gỗ
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6010 |
Thành phố Hạ Long |
Bám đường dẫn lên cầu Bãi Cháy - Mặt đường chính - Phường Yết Kiêu |
Đoạn từ ngã 3 rẽ vào đường Lê Lợi - Đến hết thửa 268 tờ BĐĐC 14
|
12.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6011 |
Thành phố Hạ Long |
Bám đường dẫn lên cầu Bãi Cháy - Đường nhánh từ 3m trở lên - Phường Yết Kiêu |
Đoạn từ ngã 3 rẽ vào đường Lê Lợi - Đến hết thửa 268 tờ BĐĐC 14
|
4.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6012 |
Thành phố Hạ Long |
Bám đường dẫn lên cầu Bãi Cháy - Đường nhánh từ 2m đến dưới 3m - Phường Yết Kiêu |
Đoạn từ ngã 3 rẽ vào đường Lê Lợi - Đến hết thửa 268 tờ BĐĐC 14
|
2.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6013 |
Thành phố Hạ Long |
Bám đường dẫn lên cầu Bãi Cháy - Đường nhánh nhỏ hơn 2m - Phường Yết Kiêu |
Đoạn từ ngã 3 rẽ vào đường Lê Lợi - Đến hết thửa 268 tờ BĐĐC 14
|
1.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6014 |
Thành phố Hạ Long |
Bám đường dẫn lên cầu Bãi Cháy - Khu còn lại - Phường Yết Kiêu |
Đoạn từ ngã 3 rẽ vào đường Lê Lợi - Đến hết thửa 268 tờ BĐĐC 14
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6015 |
Thành phố Hạ Long |
Bám đường dẫn lên cầu Bãi Cháy - Mặt đường chính - Phường Yết Kiêu |
Đoạn từ thửa 268 tờ BĐĐC 14 - Đến Trụ cầu P4 (Giáp sông Cửa Lục)
|
6.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6016 |
Thành phố Hạ Long |
Bám đường dẫn lên cầu Bãi Cháy - Đường nhánh từ 3m trở lên - Phường Yết Kiêu |
Đoạn từ thửa 268 tờ BĐĐC 14 - Đến Trụ cầu P4 (Giáp sông Cửa Lục)
|
2.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6017 |
Thành phố Hạ Long |
Bám đường dẫn lên cầu Bãi Cháy - Đường nhánh từ 2m đến dưới 3m - Phường Yết Kiêu |
Đoạn từ thửa 268 tờ BĐĐC 14 - Đến Trụ cầu P4 (Giáp sông Cửa Lục)
|
1.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6018 |
Thành phố Hạ Long |
Bám đường dẫn lên cầu Bãi Cháy - Đường nhánh nhỏ hơn 2m - Phường Yết Kiêu |
Đoạn từ thửa 268 tờ BĐĐC 14 - Đến Trụ cầu P4 (Giáp sông Cửa Lục)
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6019 |
Thành phố Hạ Long |
Bám đường dẫn lên cầu Bãi Cháy - Khu còn lại - Phường Yết Kiêu |
Đoạn từ thửa 268 tờ BĐĐC 14 - Đến Trụ cầu P4 (Giáp sông Cửa Lục)
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6020 |
Thành phố Hạ Long |
Các hộ dân bám đường dự án khu tái định cư 5 tầng phường Trần Hưng Đạo - Phường Yết Kiêu |
|
27.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6021 |
Thành phố Hạ Long |
Khu tự xây bám Hồ điều hòa Yết Kiêu - Phường Yết Kiêu |
|
22.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6022 |
Thành phố Hạ Long |
Phố Nguyễn Thái Học, Phố Nguyễn Thái Học- Phường Yết Kiêu |
Đoạn từ Nhà văn hóa khu 5 - Đến hết thửa 1 tờ BĐĐC 5
|
10.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6023 |
Thành phố Hạ Long |
Tuyến đường kết nối đường Lê Lợi và Trần Thái Tông (Phố Lương Thế Vinh và phố Ngô Thì Nhậm) - Phường Yết Kiêu |
|
10.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6024 |
Thành phố Hạ Long |
Phố Ngô Sỹ Liên - Phường Yết Kiêu |
Đoạn từ phố Ngô Thì Nhậm - Đến giáp bến phà Bãi Cháy
|
10.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6025 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Tô Hiến Thành - Phường Yết Kiêu |
Đoạn từ hết chợ - Đến trụ cầu Bãi Cháy
|
36.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6026 |
Thành phố Hạ Long |
Đường dọc mương tổ 3 khu 3 (Gồm các phố Trần Cảo và Phạm Sư Mãnh) - Phường Yết Kiêu |
|
10.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6027 |
Thành phố Hạ Long |
Khu biệt thự đồi Núi Mắm Tôm - Phường Yết Kiêu |
Trừ dãy bám phố Dã Tượng
|
3.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6028 |
Thành phố Hạ Long |
Các hộ dân bám dự án Khu biệt thự Núi Mắm Tôm (Trừ dãy bám phố Dã Tượng) - Phường Yết Kiêu |
Trừ dãy bám phố Dã Tượng
|
3.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6029 |
Thành phố Hạ Long |
Khu dân cư bám hồ điều hòa nhỏ - Phường Yết Kiêu |
Từ thửa số 25 tờ BĐ số 24 - Đến thửa số 299 tờ 15, được đo vẽ năm 2017
|
7.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6030 |
Thành phố Hạ Long |
Khu dự án: nhóm nhà ở kết hợp dịch vụ thương mại tại phường Yết Kiêu - Phường Yết Kiêu |
|
54.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6031 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Đồng Đăng - Mặt đường chính - Phường Việt Hưng |
Đoạn từ giáp Hà Khẩu - Đến chân cầu vượt km5 (Bên phải tuyến hết thửa 71 tờ BĐĐC số 83; bên trái tuyến hết thửa 95 tờ BĐĐC số 83)
|
4.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6032 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Đồng Đăng - Đường nhánh từ 3m trở lên - Phường Việt Hưng |
Đoạn từ giáp Hà Khẩu - Đến chân cầu vượt km5 (Bên phải tuyến hết thửa 71 tờ BĐĐC số 83; bên trái tuyến hết thửa 95 tờ BĐĐC số 83)
|
1.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6033 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Đồng Đăng - Đường nhánh từ 2m đến dưới 3m - Phường Việt Hưng |
Đoạn từ giáp Hà Khẩu - Đến chân cầu vượt km5 (Bên phải tuyến hết thửa 71 tờ BĐĐC số 83; bên trái tuyến hết thửa 95 tờ BĐĐC số 83)
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6034 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Đồng Đăng - Đường nhánh nhỏ hơn 2m - Phường Việt Hưng |
Đoạn từ giáp Hà Khẩu - Đến chân cầu vượt km5 (Bên phải tuyến hết thửa 71 tờ BĐĐC số 83; bên trái tuyến hết thửa 95 tờ BĐĐC số 83)
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6035 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Đồng Đăng - Khu còn lại - Phường Việt Hưng |
Đoạn từ giáp Hà Khẩu - Đến chân cầu vượt km5 (Bên phải tuyến hết thửa 71 tờ BĐĐC số 83; bên trái tuyến hết thửa 95 tờ BĐĐC số 83)
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6036 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Đồng Đăng - Mặt đường chính - Phường Việt Hưng |
Đoạn từ chân cầu vượt km5 (Bên phải tuyến hết thửa 71 tờ BĐĐC số 83; bên trái tuyến hết thửa 95 tờ BĐĐC số 83) - Đến hết Cầu số 2
|
4.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6037 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Đồng Đăng - Đường nhánh từ 3m trở lên - Phường Việt Hưng |
Đoạn từ chân cầu vượt km5 (Bên phải tuyến hết thửa 71 tờ BĐĐC số 83; bên trái tuyến hết thửa 95 tờ BĐĐC số 83) - Đến hết Cầu số 2
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6038 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Đồng Đăng - Đường nhánh từ 2m đến dưới 3m - Phường Việt Hưng |
Đoạn từ chân cầu vượt km5 (Bên phải tuyến hết thửa 71 tờ BĐĐC số 83; bên trái tuyến hết thửa 95 tờ BĐĐC số 83) - Đến hết Cầu số 2
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6039 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Đồng Đăng - Đường nhánh nhỏ hơn 2m - Phường Việt Hưng |
Đoạn từ chân cầu vượt km5 (Bên phải tuyến hết thửa 71 tờ BĐĐC số 83; bên trái tuyến hết thửa 95 tờ BĐĐC số 83) - Đến hết Cầu số 2
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6040 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Đồng Đăng - Khu còn lại - Phường Việt Hưng |
Đoạn từ chân cầu vượt km5 (Bên phải tuyến hết thửa 71 tờ BĐĐC số 83; bên trái tuyến hết thửa 95 tờ BĐĐC số 83) - Đến hết Cầu số 2
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6041 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Đồng Đăng - Mặt đường chính - Phường Việt Hưng |
Đoạn từ hết Cầu số 2 - Đến Đập hồ Yên Lập
|
3.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6042 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Đồng Đăng - Đường nhánh từ 3m trở lên - Phường Việt Hưng |
Đoạn từ hết Cầu số 2 - Đến Đập hồ Yên Lập
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6043 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Đồng Đăng - Đường nhánh từ 2m đến dưới 3m - Phường Việt Hưng |
Đoạn từ hết Cầu số 2 - Đến Đập hồ Yên Lập
|
700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6044 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Đồng Đăng - Đường nhánh nhỏ hơn 2m - Phường Việt Hưng |
Đoạn từ hết Cầu số 2 - Đến Đập hồ Yên Lập
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6045 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Đồng Đăng - Khu còn lại - Phường Việt Hưng |
Đoạn từ hết Cầu số 2 - Đến Đập hồ Yên Lập
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6046 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Hữu Nghị - Mặt đường chính - Phường Việt Hưng |
Đoạn từ ngã 3 Đồng Đăng (Từ thửa 59 tờ BĐĐC số 83) - Đến hết chân cầu vượt Km6 (Bên phải tuyến hết thửa 32 tờ BĐĐC số 30; bên trái tuyến hết thửa 20 tờ BĐĐC số 30)
|
4.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6047 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Hữu Nghị - Đường nhánh từ 3m trở lên - Phường Việt Hưng |
Đoạn từ ngã 3 Đồng Đăng (Từ thửa 59 tờ BĐĐC số 83) - Đến hết chân cầu vượt Km6 (Bên phải tuyến hết thửa 32 tờ BĐĐC số 30; bên trái tuyến hết thửa 20 tờ BĐĐC số 30)
|
1.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6048 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Hữu Nghị - Đường nhánh từ 2m đến dưới 3m - Phường Việt Hưng |
Đoạn từ ngã 3 Đồng Đăng (Từ thửa 59 tờ BĐĐC số 83) - Đến hết chân cầu vượt Km6 (Bên phải tuyến hết thửa 32 tờ BĐĐC số 30; bên trái tuyến hết thửa 20 tờ BĐĐC số 30)
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6049 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Hữu Nghị - Đường nhánh nhỏ hơn 2m - Phường Việt Hưng |
Đoạn từ ngã 3 Đồng Đăng (Từ thửa 59 tờ BĐĐC số 83) - Đến hết chân cầu vượt Km6 (Bên phải tuyến hết thửa 32 tờ BĐĐC số 30; bên trái tuyến hết thửa 20 tờ BĐĐC số 30)
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6050 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Hữu Nghị - Khu còn lại - Phường Việt Hưng |
Đoạn từ ngã 3 Đồng Đăng (Từ thửa 59 tờ BĐĐC số 83) - Đến hết chân cầu vượt Km6 (Bên phải tuyến hết thửa 32 tờ BĐĐC số 30; bên trái tuyến hết thửa 20 tờ BĐĐC số 30)
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6051 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Hữu Nghị - Mặt đường chính - Phường Việt Hưng |
Đoạn từ hết chân cầu vượt Km6 (Bên phải tuyến hết thửa 32 tờ BĐĐC số 30; bên trái tuyến hết thửa 20 tờ BĐĐC số 30) - Đến giáp Hoành Bồ
|
3.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6052 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Hữu Nghị - Đường nhánh từ 3m trở lên - Phường Việt Hưng |
Đoạn từ hết chân cầu vượt Km6 (Bên phải tuyến hết thửa 32 tờ BĐĐC số 30; bên trái tuyến hết thửa 20 tờ BĐĐC số 30) - Đến giáp Hoành Bồ
|
1.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6053 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Hữu Nghị - Đường nhánh từ 2m đến dưới 3m - Phường Việt Hưng |
Đoạn từ hết chân cầu vượt Km6 (Bên phải tuyến hết thửa 32 tờ BĐĐC số 30; bên trái tuyến hết thửa 20 tờ BĐĐC số 30) - Đến giáp Hoành Bồ
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6054 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Hữu Nghị - Đường nhánh nhỏ hơn 2m - Phường Việt Hưng |
Đoạn từ hết chân cầu vượt Km6 (Bên phải tuyến hết thửa 32 tờ BĐĐC số 30; bên trái tuyến hết thửa 20 tờ BĐĐC số 30) - Đến giáp Hoành Bồ
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6055 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Hữu Nghị - Khu còn lại - Phường Việt Hưng |
Đoạn từ hết chân cầu vượt Km6 (Bên phải tuyến hết thửa 32 tờ BĐĐC số 30; bên trái tuyến hết thửa 20 tờ BĐĐC số 30) - Đến giáp Hoành Bồ
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6056 |
Thành phố Hạ Long |
Đường liên phường Việt Hưng - Đại Yên - Mặt đường chính - Phường Việt Hưng |
Đoạn từ đường Đồng Đăng - Đến hết hầm chui cao tốc
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6057 |
Thành phố Hạ Long |
Đường liên phường Việt Hưng - Đại Yên - Đường nhánh từ 3m trở lên - Phường Việt Hưng |
Đoạn từ đường Đồng Đăng - Đến hết hầm chui cao tốc
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6058 |
Thành phố Hạ Long |
Đường liên phường Việt Hưng - Đại Yên - Đường nhánh từ 2m đến dưới 3m - Phường Việt Hưng |
Đoạn từ đường Đồng Đăng - Đến hết hầm chui cao tốc
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6059 |
Thành phố Hạ Long |
Đường liên phường Việt Hưng - Đại Yên - Đường nhánh nhỏ hơn 2m - Phường Việt Hưng |
Đoạn từ đường Đồng Đăng - Đến hết hầm chui cao tốc
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6060 |
Thành phố Hạ Long |
Đường liên phường Việt Hưng - Đại Yên - Khu còn lại - Phường Việt Hưng |
Đoạn từ đường Đồng Đăng - Đến hết hầm chui cao tốc
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6061 |
Thành phố Hạ Long |
Đường liên phường Việt Hưng - Đại Yên - Mặt đường chính - Phường Việt Hưng |
Đoạn từ hết hầm chui cao tốc - Đến cống hộp giao với đường tàu
|
1.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6062 |
Thành phố Hạ Long |
Đường liên phường Việt Hưng - Đại Yên - Đường nhánh từ 3m trở lên - Phường Việt Hưng |
Đoạn từ hết hầm chui cao tốc - Đến cống hộp giao với đường tàu
|
700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6063 |
Thành phố Hạ Long |
Đường liên phường Việt Hưng - Đại Yên - Đường nhánh từ 2m đến dưới 3m - Phường Việt Hưng |
Đoạn từ hết hầm chui cao tốc - Đến cống hộp giao với đường tàu
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6064 |
Thành phố Hạ Long |
Đường liên phường Việt Hưng - Đại Yên - Đường nhánh nhỏ hơn 2m - Phường Việt Hưng |
Đoạn từ hết hầm chui cao tốc - Đến cống hộp giao với đường tàu
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6065 |
Thành phố Hạ Long |
Đường liên phường Việt Hưng - Đại Yên - Khu còn lại - Phường Việt Hưng |
Đoạn từ hết hầm chui cao tốc - Đến cống hộp giao với đường tàu
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6066 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Trới - Vũ Oai - Phường Việt Hưng |
Đoạn từ ngã tư Vạn Yên - Đến Cầu Trới 2
|
2.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6067 |
Thành phố Hạ Long |
Đường kết nối Quốc lộ 279 với đường Trới - Vũ Oai qua khu công nghiệp Việt Hưng - Phường Việt Hưng |
Đoạn từ cầu Bút xê 2 - Đến ngã tư Vạn Yên
|
2.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6068 |
Thành phố Hạ Long |
Đường 18A - Mặt đường chính - Phường Đại Yên |
Đoạn từ giáp phường Hà Khẩu - Đến hết cầu Đại Yên
|
9.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6069 |
Thành phố Hạ Long |
Đường 18A - Đường nhánh từ 3m trở lên - Phường Đại Yên |
Đoạn từ giáp phường Hà Khẩu - Đến hết cầu Đại Yên
|
2.900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6070 |
Thành phố Hạ Long |
Đường 18A - Đường nhánh từ 2m đến dưới 3m - Phường Đại Yên |
Đoạn từ giáp phường Hà Khẩu - Đến hết cầu Đại Yên
|
1.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6071 |
Thành phố Hạ Long |
Đường 18A - Đường nhánh nhỏ hơn 2m - Phường Đại Yên |
Đoạn từ giáp phường Hà Khẩu - Đến hết cầu Đại Yên
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6072 |
Thành phố Hạ Long |
Đường 18A - Khu còn lại - Phường Đại Yên |
Đoạn từ giáp phường Hà Khẩu - Đến hết cầu Đại Yên
|
700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6073 |
Thành phố Hạ Long |
Đường 18A - Mặt đường chính - Phường Đại Yên |
Đoạn từ hết Cầu Đại Yên - Đến hết cầu Yên Lập 2
|
9.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6074 |
Thành phố Hạ Long |
Đường 18A - Đường nhánh từ 3m trở lên - Phường Đại Yên |
Đoạn từ hết Cầu Đại Yên - Đến hết cầu Yên Lập 2
|
2.900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6075 |
Thành phố Hạ Long |
Đường 18A - Đường nhánh từ 2m đến dưới 3m - Phường Đại Yên |
Đoạn từ hết Cầu Đại Yên - Đến hết cầu Yên Lập 2
|
1.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6076 |
Thành phố Hạ Long |
Đường 18A - Đường nhánh nhỏ hơn 2m - Phường Đại Yên |
Đoạn từ hết Cầu Đại Yên - Đến hết cầu Yên Lập 2
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6077 |
Thành phố Hạ Long |
Đường 18A - Khu còn lại - Phường Đại Yên |
Đoạn từ hết Cầu Đại Yên - Đến hết cầu Yên Lập 2
|
700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6078 |
Thành phố Hạ Long |
Các hộ bám đường sắt (song song với đường 18 A) - Mặt đường chính - Phường Đại Yên |
Đoạn từ thửa 1 tờ BĐĐC128 - Đến cầu Yên Lập 2
|
3.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6079 |
Thành phố Hạ Long |
Các hộ bám đường sắt (song song với đường 18 A) - Đường nhánh từ 3m trở lên - Phường Đại Yên |
Đoạn từ thửa 1 tờ BĐĐC128 - Đến cầu Yên Lập 2
|
2.900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6080 |
Thành phố Hạ Long |
Các hộ bám đường sắt (song song với đường 18 A) - Đường nhánh từ 2m đến dưới 3m - Phường Đại Yên |
Đoạn từ thửa 1 tờ BĐĐC128 - Đến cầu Yên Lập 2
|
1.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6081 |
Thành phố Hạ Long |
Các hộ bám đường sắt (song song với đường 18 A) - Khu còn lại - Phường Đại Yên |
Đoạn từ thửa 1 tờ BĐĐC128 - Đến cầu Yên Lập 2
|
700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6082 |
Thành phố Hạ Long |
Đường vào cái Mắm - Mặt đường chính - Phường Đại Yên |
Đoạn từ đường tàu - Đến giáp Việt Hưng
|
2.700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6083 |
Thành phố Hạ Long |
Đường vào cái Mắm - Đường nhánh từ 3m trở lên - Phường Đại Yên |
Đoạn từ đường tàu - Đến giáp Việt Hưng
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6084 |
Thành phố Hạ Long |
Đường vào cái Mắm - Đường nhánh từ 2m đến dưới 3m - Phường Đại Yên |
Đoạn từ đường tàu - Đến giáp Việt Hưng
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6085 |
Thành phố Hạ Long |
Đường vào cái Mắm - Đường nhánh nhỏ hơn 2m - Phường Đại Yên |
Đoạn từ đường tàu - Đến giáp Việt Hưng
|
700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6086 |
Thành phố Hạ Long |
Đường vào cái Mắm - Khu còn lại - Phường Đại Yên |
Đoạn từ đường tàu - Đến giáp Việt Hưng
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6087 |
Thành phố Hạ Long |
Tuyến đường Hữu Nghị (QL 279) - Mặt đường chính - Phường Hoành Bồ |
Từ giáp ranh phường Việt Hưng (TP Hạ Long ) đường Hữu Nghị (QL279) - Đến hết đất ở nhà bà Hoàng Thị Mỹ Lan số nhà 199 (bên trái); nhà bà Nguyễn Thị Quyết số nhà 192 (bên phải) - Khu 1
|
7.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6088 |
Thành phố Hạ Long |
Tuyến đường Hữu Nghị (QL 279) - Đường nhánh rộng từ 3m trở lên - Phường Hoành Bồ |
Từ giáp ranh phường Việt Hưng (TP Hạ Long ) đường Hữu Nghị (QL279) - Đến hết đất ở nhà bà Hoàng Thị Mỹ Lan số nhà 199 (bên trái); nhà bà Nguyễn Thị Quyết số nhà 192 (bên phải) - Khu 1
|
3.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6089 |
Thành phố Hạ Long |
Tuyến đường Hữu Nghị (QL 279) - Đường nhánh rộng từ 2m đến dưới 3m - Phường Hoành Bồ |
Từ giáp ranh phường Việt Hưng (TP Hạ Long ) đường Hữu Nghị (QL279) - Đến hết đất ở nhà bà Hoàng Thị Mỹ Lan số nhà 199 (bên trái); nhà bà Nguyễn Thị Quyết số nhà 192 (bên phải) - Khu 1
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6090 |
Thành phố Hạ Long |
Tuyến đường Hữu Nghị (QL 279) - Đường nhánh rộng dưới 2m - Phường Hoành Bồ |
Từ giáp ranh phường Việt Hưng (TP Hạ Long ) đường Hữu Nghị (QL279) - Đến hết đất ở nhà bà Hoàng Thị Mỹ Lan số nhà 199 (bên trái); nhà bà Nguyễn Thị Quyết số nhà 192 (bên phải) - Khu 1
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6091 |
Thành phố Hạ Long |
Tuyến đường Hữu Nghị (QL 279) - Vị trí còn lại - Phường Hoành Bồ |
Từ giáp ranh phường Việt Hưng (TP Hạ Long ) đường Hữu Nghị (QL279) - Đến hết đất ở nhà bà Hoàng Thị Mỹ Lan số nhà 199 (bên trái); nhà bà Nguyễn Thị Quyết số nhà 192 (bên phải) - Khu 1
|
220.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6092 |
Thành phố Hạ Long |
Tuyến đường Hữu Nghị (QL 279) - Mặt đường chính - Phường Hoành Bồ |
Từ ngõ nhà ông Ngô Nhật Thành số nhà 204 - Đến nhà bà Nguyễn Thị Vui số nhà 281 (bên trái); từ đất nhà bà Kiều Thị Thu Hiền số nhà 194 Đến nhà bà Vũ Thị Hồng số nhà 274 (bên phải) - Khu 10
|
9.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6093 |
Thành phố Hạ Long |
Tuyến đường Hữu Nghị (QL 279) - Đường nhánh rộng từ 3m trở lên - Phường Hoành Bồ |
Từ ngõ nhà ông Ngô Nhật Thành số nhà 204 - Đến nhà bà Nguyễn Thị Vui số nhà 281 (bên trái); từ đất nhà bà Kiều Thị Thu Hiền số nhà 194 Đến nhà bà Vũ Thị Hồng số nhà 274 (bên phải) - Khu 10
|
4.700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6094 |
Thành phố Hạ Long |
Tuyến đường Hữu Nghị (QL 279) - Đường nhánh rộng từ 2m đến dưới 3m - Phường Hoành Bồ |
Từ ngõ nhà ông Ngô Nhật Thành số nhà 204 - Đến nhà bà Nguyễn Thị Vui số nhà 281 (bên trái); từ đất nhà bà Kiều Thị Thu Hiền số nhà 194 Đến nhà bà Vũ Thị Hồng số nhà 274 (bên phải) - Khu 10
|
1.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6095 |
Thành phố Hạ Long |
Tuyến đường Hữu Nghị (QL 279) - Đường nhánh rộng dưới 2m - Phường Hoành Bồ |
Từ ngõ nhà ông Ngô Nhật Thành số nhà 204 - Đến nhà bà Nguyễn Thị Vui số nhà 281 (bên trái); từ đất nhà bà Kiều Thị Thu Hiền số nhà 194 Đến nhà bà Vũ Thị Hồng số nhà 274 (bên phải) - Khu 10
|
650.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6096 |
Thành phố Hạ Long |
Tuyến đường Hữu Nghị (QL 279) - Vị trí còn lại - Phường Hoành Bồ |
Từ ngõ nhà ông Ngô Nhật Thành số nhà 204 - Đến nhà bà Nguyễn Thị Vui số nhà 281 (bên trái); từ đất nhà bà Kiều Thị Thu Hiền số nhà 194 Đến nhà bà Vũ Thị Hồng số nhà 274 (bên phải) - Khu 10
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6097 |
Thành phố Hạ Long |
Tuyến đường Hữu Nghị (QL 279) - Mặt đường chính - Phường Hoành Bồ |
Từ nhà số 283 (ông Đỗ Công Xạ) - Đến hết ranh giới Trung tâm y tế huyện Hoành Bồ (bên trái), số nhà 276 bên phải (bà Nguyễn Thị Rỉnh) khu 10 Đến hết ranh giới Bến xe khách huyện (bên
|
13.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6098 |
Thành phố Hạ Long |
Tuyến đường Hữu Nghị (QL 279) - Đường nhánh rộng từ 3m trở lên - Phường Hoành Bồ |
Từ nhà số 283 (ông Đỗ Công Xạ) - Đến hết ranh giới Trung tâm y tế huyện Hoành Bồ (bên trái), số nhà 276 bên phải (bà Nguyễn Thị Rỉnh) khu 10 Đến hết ranh giới Bến xe khách huyện (bên
|
5.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6099 |
Thành phố Hạ Long |
Tuyến đường Hữu Nghị (QL 279) - Đường nhánh rộng từ 2m đến dưới 3m - Phường Hoành Bồ |
Từ nhà số 283 (ông Đỗ Công Xạ) - Đến hết ranh giới Trung tâm y tế huyện Hoành Bồ (bên trái), số nhà 276 bên phải (bà Nguyễn Thị Rỉnh) khu 10 Đến hết ranh giới Bến xe khách huyện (bên
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6100 |
Thành phố Hạ Long |
Tuyến đường Hữu Nghị (QL 279) - Đường nhánh rộng dưới 2m - Phường Hoành Bồ |
Từ nhà số 283 (ông Đỗ Công Xạ) - Đến hết ranh giới Trung tâm y tế huyện Hoành Bồ (bên trái), số nhà 276 bên phải (bà Nguyễn Thị Rỉnh) khu 10 Đến hết ranh giới Bến xe khách huyện (bên
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |