| 5701 |
Thành phố Hạ Long |
Đường vào văn phòng mỏ Hà Lầm - Khu còn lại - Phường Hà Lầm |
Đoạn còn lại
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5702 |
Thành phố Hạ Long |
Đường lên Công trường 28 Mỏ Hà Lầm - Mặt đường chính - Phường Hà Lầm |
Đoạn từ đường 336 - Đến cổng công trường 28
|
6.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5703 |
Thành phố Hạ Long |
Đường lên Công trường 28 Mỏ Hà Lầm - Đường nhánh từ 3m trở lên - Phường Hà Lầm |
Đoạn từ đường 336 - Đến cổng công trường 28
|
4.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5704 |
Thành phố Hạ Long |
Đường lên Công trường 28 Mỏ Hà Lầm - Đường nhánh từ 2m đến dưới 3m - Phường Hà Lầm |
Đoạn từ đường 336 - Đến cổng công trường 28
|
2.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5705 |
Thành phố Hạ Long |
Đường lên Công trường 28 Mỏ Hà Lầm - Đường nhánh nhỏ hơn 2m - Phường Hà Lầm |
Đoạn từ đường 336 - Đến cổng công trường 28
|
1.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5706 |
Thành phố Hạ Long |
Đường lên Công trường 28 Mỏ Hà Lầm - Khu còn lại - Phường Hà Lầm |
Đoạn từ đường 336 - Đến cổng công trường 28
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5707 |
Thành phố Hạ Long |
Đường lên Khu đồi cao Văn Hoá - Mặt đường chính - Phường Hà Lầm |
Đoạn từ đường 336 - Đến Thửa 81 tờ bản đồ 29
|
4.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5708 |
Thành phố Hạ Long |
Đường lên Khu đồi cao Văn Hoá - Đường nhánh từ 3m trở lên - Phường Hà Lầm |
Đoạn từ đường 336 - Đến Thửa 81 tờ bản đồ 29
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5709 |
Thành phố Hạ Long |
Đường lên Khu đồi cao Văn Hoá - Đường nhánh từ 2m đến dưới 3m - Phường Hà Lầm |
Đoạn từ đường 336 - Đến Thửa 81 tờ bản đồ 29
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5710 |
Thành phố Hạ Long |
Đường lên Khu đồi cao Văn Hoá - Đường nhánh nhỏ hơn 2m - Phường Hà Lầm |
Đoạn từ đường 336 - Đến Thửa 81 tờ bản đồ 29
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5711 |
Thành phố Hạ Long |
Đường lên Khu đồi cao Văn Hoá - Khu còn lại - Phường Hà Lầm |
Đoạn từ đường 336 - Đến Thửa 81 tờ bản đồ 29
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5712 |
Thành phố Hạ Long |
Các phố Minh Khai, Hoàng Hoa Thám, Lê Hồng Phong, Hà Huy Tập, Hoàng Văn Thụ và các đường cắt ngang - Phường Hà Lầm |
Mặt đường chính
|
11.700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5713 |
Thành phố Hạ Long |
Các phố Minh Khai, Hoàng Hoa Thám, Lê Hồng Phong, Hà Huy Tập, Hoàng Văn Thụ và các đường cắt ngang - Phường Hà Lầm |
Đường nhánh từ 3m trở lên
|
4.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5714 |
Thành phố Hạ Long |
Các phố Minh Khai, Hoàng Hoa Thám, Lê Hồng Phong, Hà Huy Tập, Hoàng Văn Thụ và các đường cắt ngang - Phường Hà Lầm |
Đường nhánh từ 2m đến dưới 3m
|
2.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5715 |
Thành phố Hạ Long |
Các phố Minh Khai, Hoàng Hoa Thám, Lê Hồng Phong, Hà Huy Tập, Hoàng Văn Thụ và các đường cắt ngang - Phường Hà Lầm |
Đường nhánh nhỏ hơn 2m
|
1.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5716 |
Thành phố Hạ Long |
Các phố Minh Khai, Hoàng Hoa Thám, Lê Hồng Phong, Hà Huy Tập, Hoàng Văn Thụ và các đường cắt ngang - Phường Hà Lầm |
Khu còn lại
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5717 |
Thành phố Hạ Long |
Phố Vinh Quang - Mặt đường chính - Phường Hà Lầm |
Đoạn từ Cầu Vinh Quang - Đến Trạm y tế CTCP than Hà Lầm
|
2.700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5718 |
Thành phố Hạ Long |
Phố Vinh Quang - Đường nhánh từ 3m trở lên - Phường Hà Lầm |
Đoạn từ Cầu Vinh Quang - Đến Trạm y tế CTCP than Hà Lầm
|
1.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5719 |
Thành phố Hạ Long |
Phố Vinh Quang - Đường nhánh từ 2m đến dưới 3m - Phường Hà Lầm |
Đoạn từ Cầu Vinh Quang - Đến Trạm y tế CTCP than Hà Lầm
|
1.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5720 |
Thành phố Hạ Long |
Phố Vinh Quang - Đường nhánh nhỏ hơn 2m - Phường Hà Lầm |
Đoạn từ Cầu Vinh Quang - Đến Trạm y tế CTCP than Hà Lầm
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5721 |
Thành phố Hạ Long |
Phố Vinh Quang - Khu còn lại - Phường Hà Lầm |
Đoạn từ Cầu Vinh Quang - Đến Trạm y tế CTCP than Hà Lầm
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5722 |
Thành phố Hạ Long |
Phố Độc Lập - Mặt đường chính - Phường Hà Lầm |
Đoạn từ thửa 85, 58 tờ BĐĐC 23 - Đến hết thửa 11, thửa 44 tờ BĐĐC 15
|
2.700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5723 |
Thành phố Hạ Long |
Phố Độc Lập - Đường nhánh từ 3m trở lên - Phường Hà Lầm |
Đoạn từ thửa 85, 58 tờ BĐĐC 23 - Đến hết thửa 11, thửa 44 tờ BĐĐC 15
|
1.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5724 |
Thành phố Hạ Long |
Phố Độc Lập - Đường nhánh từ 2m đến dưới 3m - Phường Hà Lầm |
Đoạn từ thửa 85, 58 tờ BĐĐC 23 - Đến hết thửa 11, thửa 44 tờ BĐĐC 15
|
1.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5725 |
Thành phố Hạ Long |
Phố Độc Lập - Đường nhánh nhỏ hơn 2m - Phường Hà Lầm |
Đoạn từ thửa 85, 58 tờ BĐĐC 23 - Đến hết thửa 11, thửa 44 tờ BĐĐC 15
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5726 |
Thành phố Hạ Long |
Phố Độc Lập - Khu còn lại - Phường Hà Lầm |
Đoạn từ thửa 85, 58 tờ BĐĐC 23 - Đến hết thửa 11, thửa 44 tờ BĐĐC 15
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5727 |
Thành phố Hạ Long |
Phố Đoàn Kết - Mặt đường chính - Phường Hà Lầm |
Đoạn từ thửa 74, 75 tờ BĐĐC 20 - Đến hết thửa 133, 116 tờ BĐĐC 10
|
2.700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5728 |
Thành phố Hạ Long |
Phố Đoàn Kết - Đường nhánh từ 3m trở lên - Phường Hà Lầm |
Đoạn từ thửa 74, 75 tờ BĐĐC 20 - Đến hết thửa 133, 116 tờ BĐĐC 10
|
1.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5729 |
Thành phố Hạ Long |
Phố Đoàn Kết - Đường nhánh từ 2m đến dưới 3m - Phường Hà Lầm |
Đoạn từ thửa 74, 75 tờ BĐĐC 20 - Đến hết thửa 133, 116 tờ BĐĐC 10
|
1.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5730 |
Thành phố Hạ Long |
Phố Đoàn Kết - Đường nhánh nhỏ hơn 2m - Phường Hà Lầm |
Đoạn từ thửa 74, 75 tờ BĐĐC 20 - Đến hết thửa 133, 116 tờ BĐĐC 10
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5731 |
Thành phố Hạ Long |
Phố Đoàn Kết - Khu còn lại - Phường Hà Lầm |
Đoạn từ thửa 74, 75 tờ BĐĐC 20 - Đến hết thửa 133, 116 tờ BĐĐC 10
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5732 |
Thành phố Hạ Long |
Khu tự xây phân xưởng cơ điện - Phường Hà Lầm |
Khu tự xây phân xưởng cơ điện
|
4.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5733 |
Thành phố Hạ Long |
Đường vào kho mìn - Phường Hà Lầm |
|
2.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5734 |
Thành phố Hạ Long |
Khu dân cư đô thị tại quỹ đất liền kề với khu đô thị tại các phường Cao Thắng, Hà Khánh, Hà Lầm - Phường Hà Lầm |
|
5.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5735 |
Thành phố Hạ Long |
Đường dự án dọc mương nước - Phường Hà Lầm |
Đoạn cầu nước mặn phường Hà Lầm tới cầu Trắng K67 phường Hà Khánh (giai đoạn 2: đoạn từ KĐT Cienco 5 - Đến phường Hà Lầm)
|
3.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5736 |
Thành phố Hạ Long |
Các thửa đất bám mặt đường mới dự án xử lý ngập lụt khu 5 Hà Lầm (đoạn từ thửa 237 đến thửa 334 tờ bản đồ 11 theo quy hoạch BĐĐC Hà Lầm năm 1999) - Phường Hà Lầm |
Các ô đất bám đường đôi
|
4.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5737 |
Thành phố Hạ Long |
Các thửa đất bám mặt đường mới dự án xử lý ngập lụt khu 5 Hà Lầm (đoạn từ thửa 237 đến thửa 334 tờ bản đồ 11 theo quy hoạch BĐĐC Hà Lầm năm 1999) - Phường Hà Lầm |
Các vị trí còn lại
|
2.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5738 |
Thành phố Hạ Long |
Mặt đường chính - Phường Hà Lầm |
Đoạn từ giáp Cao Thắng - Đến trước thửa 37 tờ BĐĐC số 12
|
5.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5739 |
Thành phố Hạ Long |
Đường nhánh từ 3m trở lên - Phường Hà Lầm |
Đoạn từ giáp Cao Thắng - Đến trước thửa 37 tờ BĐĐC số 12
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5740 |
Thành phố Hạ Long |
Đường nhánh từ 2m đến dưới 3m - Phường Hà Lầm |
Đoạn từ giáp Cao Thắng - Đến trước thửa 37 tờ BĐĐC số 12
|
1.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5741 |
Thành phố Hạ Long |
Đường nhánh nhỏ hơn 2m - Phường Hà Lầm |
Đoạn từ giáp Cao Thắng - Đến trước thửa 37 tờ BĐĐC số 12
|
1.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5742 |
Thành phố Hạ Long |
Khu còn lại - Phường Hà Lầm |
Đoạn từ giáp Cao Thắng - Đến trước thửa 37 tờ BĐĐC số 12
|
700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5743 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Tuần Châu - Mặt đường chính - Khu dân cư trên đảo - Phường Tuần Châu |
Đoạn từ đầu đường ra đảo - Đến trường học (Trái tuyến hết thửa 28, phải tuyến hết thửa 14 tờ BĐĐC18)
|
5.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5744 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Tuần Châu- Đường nhánh từ 3m trở lên - Khu dân cư trên đảo - Phường Tuần Châu |
Đoạn từ đầu đường ra đảo - Đến trường học (Trái tuyến hết thửa 28, phải tuyến hết thửa 14 tờ BĐĐC18)
|
2.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5745 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Tuần Châu - Đường nhánh từ 2m đến dưới 3m - Khu dân cư trên đảo - Phường Tuần Châu |
Đoạn từ đầu đường ra đảo - Đến trường học (Trái tuyến hết thửa 28, phải tuyến hết thửa 14 tờ BĐĐC18)
|
1.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5746 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Tuần Châu- Đường nhánh nhỏ hơn 2m - Khu dân cư trên đảo - Phường Tuần Châu |
Đoạn từ đầu đường ra đảo - Đến trường học (Trái tuyến hết thửa 28, phải tuyến hết thửa 14 tờ BĐĐC18)
|
1.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5747 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Tuần Châu - Khu còn lại - Khu dân cư trên đảo - Phường Tuần Châu |
Đoạn từ đầu đường ra đảo - Đến trường học (Trái tuyến hết thửa 28, phải tuyến hết thửa 14 tờ BĐĐC18)
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5748 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Tuần Châu - Mặt đường chính - Khu dân cư trên đảo - Phường Tuần Châu |
Đoạn từ Trường học (Trái tuyến hết thửa 28, phải tuyến hết thửa 14 tờ BĐĐC18) - Đến ngã 3 (Phải tuyến hết thửa 57 tờ BĐĐC 8, trái tuyến hết thửa 1 tờ BĐĐC 15)
|
5.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5749 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Tuần Châu - Đường nhánh từ 3m trở lên - Khu dân cư trên đảo - Phường Tuần Châu |
Đoạn từ Trường học (Trái tuyến hết thửa 28, phải tuyến hết thửa 14 tờ BĐĐC18) - Đến ngã 3 (Phải tuyến hết thửa 57 tờ BĐĐC 8, trái tuyến hết thửa 1 tờ BĐĐC 15)
|
2.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5750 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Tuần Châu - Đường nhánh từ 2m đến dưới 3m - Khu dân cư trên đảo - Phường Tuần Châu |
Đoạn từ Trường học (Trái tuyến hết thửa 28, phải tuyến hết thửa 14 tờ BĐĐC18) - Đến ngã 3 (Phải tuyến hết thửa 57 tờ BĐĐC 8, trái tuyến hết thửa 1 tờ BĐĐC 15)
|
1.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5751 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Tuần Châu - Đường nhánh nhỏ hơn 2m - Khu dân cư trên đảo - Phường Tuần Châu |
Đoạn từ Trường học (Trái tuyến hết thửa 28, phải tuyến hết thửa 14 tờ BĐĐC18) - Đến ngã 3 (Phải tuyến hết thửa 57 tờ BĐĐC 8, trái tuyến hết thửa 1 tờ BĐĐC 15)
|
1.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5752 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Tuần Châu - Khu còn lại - Khu dân cư trên đảo - Phường Tuần Châu |
Đoạn từ Trường học (Trái tuyến hết thửa 28, phải tuyến hết thửa 14 tờ BĐĐC18) - Đến ngã 3 (Phải tuyến hết thửa 57 tờ BĐĐC 8, trái tuyến hết thửa 1 tờ BĐĐC 15)
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5753 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Tuần Châu - Mặt đường chính - Khu dân cư trên đảo - Phường Tuần Châu |
Đoạn từ Đoạn từ ngã 3 - Đến hết thửa 7 (Trái tuyến), thửa 14 (Phải tuyến) tờ BĐĐC 8
|
3.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5754 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Tuần Châu - Đường nhánh từ 3m trở lên - Khu dân cư trên đảo - Phường Tuần Châu |
Đoạn từ Đoạn từ ngã 3 - Đến hết thửa 7 (Trái tuyến), thửa 14 (Phải tuyến) tờ BĐĐC 8
|
1.700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5755 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Tuần Châu - Đường nhánh từ 2m đến dưới 3m - Khu dân cư trên đảo - Phường Tuần Châu |
Đoạn từ Đoạn từ ngã 3 - Đến hết thửa 7 (Trái tuyến), thửa 14 (Phải tuyến) tờ BĐĐC 8
|
1.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5756 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Tuần Châu - Đường nhánh nhỏ hơn 2m - Khu dân cư trên đảo - Phường Tuần Châu |
Đoạn từ Đoạn từ ngã 3 - Đến hết thửa 7 (Trái tuyến), thửa 14 (Phải tuyến) tờ BĐĐC 8
|
1.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5757 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Tuần Châu - Khu còn lại - Khu dân cư trên đảo - Phường Tuần Châu |
Đoạn từ Đoạn từ ngã 3 - Đến hết thửa 7 (Trái tuyến), thửa 14 (Phải tuyến) tờ BĐĐC 8
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5758 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Tuần Châu - Mặt đường chính - Khu dân cư trên đảo - Phường Tuần Châu |
Đoạn từ Đoạn từ ngã 3 - Đến hết thửa 93 tờ BĐĐC13
|
3.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5759 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Tuần Châu - Đường nhánh từ 3m trở lên - Khu dân cư trên đảo - Phường Tuần Châu |
Đoạn từ Đoạn từ ngã 3 - Đến hết thửa 93 tờ BĐĐC13
|
1.700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5760 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Tuần Châu - Đường nhánh từ 2m đến dưới 3m - Khu dân cư trên đảo - Phường Tuần Châu |
Đoạn từ Đoạn từ ngã 3 - Đến hết thửa 93 tờ BĐĐC13
|
1.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5761 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Tuần Châu - Đường nhánh nhỏ hơn 2m - Khu dân cư trên đảo - Phường Tuần Châu |
Đoạn từ Đoạn từ ngã 3 - Đến hết thửa 93 tờ BĐĐC13
|
1.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5762 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Tuần Châu - Khu còn lại - Khu dân cư trên đảo - Phường Tuần Châu |
Đoạn từ Đoạn từ ngã 3 - Đến hết thửa 93 tờ BĐĐC13
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5763 |
Thành phố Hạ Long |
Khu dân cư trên đảo - Đường sang văn phòng Công ty Âu Lạc - Mặt đường chính - Phường Tuần Châu |
Đoạn từ bên phải tuyến thửa số 50 tờ BĐĐC 16 và bên trái tuyến thửa số 16 tờ BĐĐC 18 - Đến hết thửa 08 tờ BĐĐC 33
|
3.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5764 |
Thành phố Hạ Long |
Đường nhánh từ 3m trở lên - Đường sang văn phòng Công ty Âu Lạc - Khu dân cư trên đảo - Phường Tuần Châu |
Đoạn từ bên phải tuyến thửa số 50 tờ BĐĐC 16 và bên trái tuyến thửa số 16 tờ BĐĐC 10 - Đến hết thửa 08 tờ BĐĐC 33
|
1.700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5765 |
Thành phố Hạ Long |
Đường nhánh từ 2m đến dưới 3m - Đường sang văn phòng Công ty Âu Lạc - Khu dân cư trên đảo - Phường Tuần Châu |
Đoạn từ bên phải tuyến thửa số 50 tờ BĐĐC 16 và bên trái tuyến thửa số 16 tờ BĐĐC 10 - Đến hết thửa 08 tờ BĐĐC 33
|
1.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5766 |
Thành phố Hạ Long |
Đường nhánh nhỏ hơn 2m - Đường sang văn phòng Công ty Âu Lạc - Khu dân cư trên đảo - Phường Tuần Châu |
Đoạn từ bên phải tuyến thửa số 50 tờ BĐĐC 16 và bên trái tuyến thửa số 16 tờ BĐĐC 10 - Đến hết thửa 08 tờ BĐĐC 33
|
1.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5767 |
Thành phố Hạ Long |
Khu còn lại - Đường sang văn phòng Công ty Âu Lạc - Khu dân cư trên đảo - Phường Tuần Châu |
Đoạn từ bên phải tuyến thửa số 50 tờ BĐĐC 16 và bên trái tuyến thửa số 16 tờ BĐĐC 10 - Đến hết thửa 08 tờ BĐĐC 33
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5768 |
Thành phố Hạ Long |
Đường vào đồn biên phòng - Bám đường - Khu dân cư trên đảo - Phường Tuần Châu |
Đoạn từ thửa số 06 tờ BĐĐC 50 - Đến hết thửa 32 TBĐ 58 (Phải tuyến) và thửa 57 TBĐ 58 (BĐĐC năm 2017)
|
5.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5769 |
Thành phố Hạ Long |
Đường vào đồn biên phòng - Dãy 2 - Khu dân cư trên đảo - Phường Tuần Châu |
Đoạn từ thửa số 06 tờ BĐĐC 51 - Đến hết thửa 32 TBĐ 58 (Phải tuyến) và thửa 57 TBĐ 58 (BĐĐC năm 2017)
|
4.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5770 |
Thành phố Hạ Long |
Đường vào tổ 22 khu 5 (Đường vào xóm nam cũ) - Khu dân cư trên đảo - Phường Tuần Châu |
Bám đường
|
4.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5771 |
Thành phố Hạ Long |
Đường vào tổ 22 khu 5 (Đường vào xóm nam cũ) - Khu dân cư trên đảo - Phường Tuần Châu |
Dãy 2
|
3.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5772 |
Thành phố Hạ Long |
Đường vào tổ 22 khu 5 (Đường vào xóm nam cũ) - Khu dân cư trên đảo - Phường Tuần Châu |
Các dãy còn lại
|
2.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5773 |
Thành phố Hạ Long |
Khu Công ty Âu Lạc - Phường Tuần Châu |
Khu giao 98 ha
|
6.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5774 |
Thành phố Hạ Long |
Khu Công ty Âu Lạc - Phường Tuần Châu |
Khu Đông Nam đảo Khu biệt thự số 4,5
|
9.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5775 |
Thành phố Hạ Long |
Khu Công ty Âu Lạc - Phường Tuần Châu |
Khu Đông Nam đảo Khu biệt thự số 1,2,3
|
7.700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5776 |
Thành phố Hạ Long |
Khu Công ty Âu Lạc - Phường Tuần Châu |
Các vị trí còn lại
|
5.900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5777 |
Thành phố Hạ Long |
Khu Âu tàu của Công ty Âu Lạc - Phường Tuần Châu |
Khu bám mặt đường Âu tàu
|
17.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5778 |
Thành phố Hạ Long |
Khu Âu tàu của Công ty Âu Lạc - Phường Tuần Châu |
Các vị trí còn lại
|
11.700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5779 |
Thành phố Hạ Long |
Khu quy hoạch cảng tàu Ngọc Châu - Phường Tuần Châu |
Khu bám mặt đường Âu tàu
|
17.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5780 |
Thành phố Hạ Long |
Khu quy hoạch cảng tàu Ngọc Châu - Phường Tuần Châu |
Các vị trí còn lại
|
11.700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5781 |
Thành phố Hạ Long |
Đường 336 - Mặt đường chính - Phường Hà Trung |
Đoạn từ giáp Hà Lầm - Đến đường vào Lán 14 (Bên trái tuyến hết thửa 79 tờ BĐĐC 20)
|
9.900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5782 |
Thành phố Hạ Long |
Đường 336 - Đường nhánh từ 3m trở lên - Phường Hà Trung |
Đoạn từ giáp Hà Lầm - Đến đường vào Lán 14 (Bên trái tuyến hết thửa 79 tờ BĐĐC 20)
|
3.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5783 |
Thành phố Hạ Long |
Đường 336 - Đường nhánh từ 2m đến dưới 3m - Phường Hà Trung |
Đoạn từ giáp Hà Lầm - Đến đường vào Lán 14 (Bên trái tuyến hết thửa 79 tờ BĐĐC 20)
|
1.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5784 |
Thành phố Hạ Long |
Đường 336 - Đường nhánh nhỏ hơn 2m - Phường Hà Trung |
Đoạn từ giáp Hà Lầm - Đến đường vào Lán 14 (Bên trái tuyến hết thửa 79 tờ BĐĐC 20)
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5785 |
Thành phố Hạ Long |
Đường 336 - Khu còn lại - Phường Hà Trung |
Đoạn từ giáp Hà Lầm - Đến đường vào Lán 14 (Bên trái tuyến hết thửa 79 tờ BĐĐC 20)
|
700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5786 |
Thành phố Hạ Long |
Đường 336 - Mặt đường chính - Phường Hà Trung |
Đoạn từ đường vào Lán 14 - Đến đường vào chợ mới (Hết thửa 74, 111 tờ BĐĐC 30)
|
14.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5787 |
Thành phố Hạ Long |
Đường 336 - Đường nhánh từ 3m trở lên - Phường Hà Trung |
Đoạn từ đường vào Lán 14 - Đến đường vào chợ mới (Hết thửa 74, 111 tờ BĐĐC 30)
|
5.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5788 |
Thành phố Hạ Long |
Đường 336 - Đường nhánh từ 2m đến dưới 3m - Phường Hà Trung |
Đoạn từ đường vào Lán 14 - Đến đường vào chợ mới (Hết thửa 74, 111 tờ BĐĐC 30)
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5789 |
Thành phố Hạ Long |
Đường 336 - Đường nhánh nhỏ hơn 2m - Phường Hà Trung |
Đoạn từ đường vào Lán 14 - Đến đường vào chợ mới (Hết thửa 74, 111 tờ BĐĐC 30)
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5790 |
Thành phố Hạ Long |
Đường 336 - Khu còn lại - Phường Hà Trung |
Đoạn từ đường vào Lán 14 - Đến đường vào chợ mới (Hết thửa 74, 111 tờ BĐĐC 30)
|
700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5791 |
Thành phố Hạ Long |
Đường 336 - Mặt đường chính - Phường Hà Trung |
Đoạn từ đường vào chợ mới - Đến giáp Hồng Hà
|
10.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5792 |
Thành phố Hạ Long |
Đường 336 - Đường nhánh từ 3m trở lên - Phường Hà Trung |
Đoạn từ đường vào chợ mới - Đến giáp Hồng Hà
|
3.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5793 |
Thành phố Hạ Long |
Đường 336 - Đường nhánh từ 2m đến dưới 3m - Phường Hà Trung |
Đoạn từ đường vào chợ mới - Đến giáp Hồng Hà
|
1.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5794 |
Thành phố Hạ Long |
Đường 336 - Đường nhánh nhỏ hơn 2m - Phường Hà Trung |
Đoạn từ đường vào chợ mới - Đến giáp Hồng Hà
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5795 |
Thành phố Hạ Long |
Đường 336 - Khu còn lại - Phường Hà Trung |
Đoạn từ đường vào chợ mới - Đến giáp Hồng Hà
|
700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5796 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Khu tự xây Trường Nguyễn Bá Ngọc - Phường Hà Trung |
|
4.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5797 |
Thành phố Hạ Long |
Đường vào Lán 14 - Mặt đường chính - Phường Hà Trung |
Đoạn từ đường 336 - Đến cổng Lán 14 (Hết thửa 79, 87 tờ BĐĐC 29)
|
5.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5798 |
Thành phố Hạ Long |
Đường vào Lán 14 - Đường nhánh từ 3m trở lên - Phường Hà Trung |
Đoạn từ đường 336 - Đến cổng Lán 14 (Hết thửa 79, 87 tờ BĐĐC 29)
|
1.900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5799 |
Thành phố Hạ Long |
Đường vào Lán 14 - Đường nhánh từ 2m đến dưới 3m - Phường Hà Trung |
Đoạn từ đường 336 - Đến cổng Lán 14 (Hết thửa 79, 87 tờ BĐĐC 29)
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5800 |
Thành phố Hạ Long |
Đường vào Lán 14 - Đường nhánh nhỏ hơn 2m - Phường Hà Trung |
Đoạn từ đường 336 - Đến cổng Lán 14 (Hết thửa 79, 87 tờ BĐĐC 29)
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |