| 5201 |
Thành phố Hạ Long |
Đường 18A cũ - Đường nhánh từ 3m trở lên - Phường Bãi Cháy |
Đoạn từ hết thửa 11 tờ BĐĐC 74 - Đến ngã 3 đường vào cảng Cái Lân
|
4.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5202 |
Thành phố Hạ Long |
Đường 18A cũ - Đường nhánh từ 2m đến dưới 3m - Phường Bãi Cháy |
Đoạn từ hết thửa 11 tờ BĐĐC 74 - Đến ngã 3 đường vào cảng Cái Lân
|
2.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5203 |
Thành phố Hạ Long |
Đường 18A cũ - Đường nhánh nhỏ hơn 2m - Phường Bãi Cháy |
Đoạn từ hết thửa 11 tờ BĐĐC 74 - Đến ngã 3 đường vào cảng Cái Lân
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5204 |
Thành phố Hạ Long |
Đường 18A cũ - Khu còn lại - Phường Bãi Cháy |
Đoạn từ hết thửa 11 tờ BĐĐC 74 - Đến ngã 3 đường vào cảng Cái Lân
|
1.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5205 |
Thành phố Hạ Long |
Đường 18A cũ - Mặt đường chính - Phường Bãi Cháy |
Đoạn từ ngã 3 đường vào cảng Cái Lân - Đến trạm điện (Ngã 3 với đường 18A mới)
|
14.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5206 |
Thành phố Hạ Long |
Đường 18A cũ - Đường nhánh từ 3m trở lên - Phường Bãi Cháy |
Đoạn từ ngã 3 đường vào cảng Cái Lân - Đến trạm điện (Ngã 3 với đường 18A mới)
|
6.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5207 |
Thành phố Hạ Long |
Đường 18A cũ - Đường nhánh từ 2m đến dưới 3m - Phường Bãi Cháy |
Đoạn từ ngã 3 đường vào cảng Cái Lân - Đến trạm điện (Ngã 3 với đường 18A mới)
|
3.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5208 |
Thành phố Hạ Long |
Đường 18A cũ - Đường nhánh nhỏ hơn 2m - Phường Bãi Cháy |
Đoạn từ ngã 3 đường vào cảng Cái Lân - Đến trạm điện (Ngã 3 với đường 18A mới)
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5209 |
Thành phố Hạ Long |
Đường 18A cũ - Khu còn lại - Phường Bãi Cháy |
Đoạn từ ngã 3 đường vào cảng Cái Lân - Đến trạm điện (Ngã 3 với đường 18A mới)
|
1.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5210 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Hạ Long - Mặt đường chính - Phường Bãi Cháy |
Đoạn từ Đền Cửa Lục - Đến hết nút giao thông Cái Dăm
|
52.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5211 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Hạ Long - Đường nhánh từ 3m trở lên - Phường Bãi Cháy |
Đoạn từ Đền Cửa Lục - Đến hết nút giao thông Cái Dăm
|
20.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5212 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Hạ Long - Đường nhánh từ 2m đến dưới 3m - Phường Bãi Cháy |
Đoạn từ Đền Cửa Lục - Đến hết nút giao thông Cái Dăm
|
11.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5213 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Hạ Long - Đường nhánh nhỏ hơn 2m - Phường Bãi Cháy |
Đoạn từ Đền Cửa Lục - Đến hết nút giao thông Cái Dăm
|
4.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5214 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Hạ Long - Khu còn lại - Phường Bãi Cháy |
Đoạn từ Đền Cửa Lục - Đến hết nút giao thông Cái Dăm
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5215 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Hạ Long - Mặt đường chính - Phường Bãi Cháy |
Đoạn từ hết nút giao thông Cái Dăm - Đến ô 31 lô XIX Khu du lịch Đông Hùng Thắng (Bên phải tuyến Đến đường lên dự án Monaco)
|
52.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5216 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Hạ Long - Đường nhánh từ 3m trở lên - Phường Bãi Cháy |
Đoạn từ hết nút giao thông Cái Dăm - Đến ô 31 lô XIX Khu du lịch Đông Hùng Thắng (Bên phải tuyến Đến đường lên dự án Monaco)
|
20.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5217 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Hạ Long - Đường nhánh từ 2m đến dưới 3m - Phường Bãi Cháy |
Đoạn từ hết nút giao thông Cái Dăm - Đến ô 31 lô XIX Khu du lịch Đông Hùng Thắng (Bên phải tuyến Đến đường lên dự án Monaco)
|
11.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5218 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Hạ Long - Đường nhánh nhỏ hơn 2m - Phường Bãi Cháy |
Đoạn từ hết nút giao thông Cái Dăm - Đến ô 31 lô XIX Khu du lịch Đông Hùng Thắng (Bên phải tuyến Đến đường lên dự án Monaco)
|
4.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5219 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Hạ Long - Khu còn lại - Phường Bãi Cháy |
Đoạn từ hết nút giao thông Cái Dăm - Đến ô 31 lô XIX Khu du lịch Đông Hùng Thắng (Bên phải tuyến Đến đường lên dự án Monaco)
|
1.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5220 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Hạ Long - Mặt đường chính - Phường Bãi Cháy |
Đoạn từ ô 31 lô XIX Khu du lịch Đông Hùng Thắng (Bên phải tuyến - Đến đường lên dự án Monaco Đến ngã 4 Ao Cá Kênh Đồng)
|
51.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5221 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Hạ Long - Đường nhánh từ 3m trở lên - Phường Bãi Cháy |
Đoạn từ ô 31 lô XIX Khu du lịch Đông Hùng Thắng (Bên phải tuyến - Đến đường lên dự án Monaco Đến ngã 4 Ao Cá Kênh Đồng)
|
17.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5222 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Hạ Long - Đường nhánh từ 2m đến dưới 3m - Phường Bãi Cháy |
Đoạn từ ô 31 lô XIX Khu du lịch Đông Hùng Thắng (Bên phải tuyến - Đến đường lên dự án Monaco Đến ngã 4 Ao Cá Kênh Đồng)
|
8.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5223 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Hạ Long - Đường nhánh nhỏ hơn 2m - Phường Bãi Cháy |
Đoạn từ ô 31 lô XIX Khu du lịch Đông Hùng Thắng (Bên phải tuyến - Đến đường lên dự án Monaco Đến ngã 4 Ao Cá Kênh Đồng)
|
3.900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5224 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Hạ Long - Khu còn lại - Phường Bãi Cháy |
Đoạn từ ô 31 lô XIX Khu du lịch Đông Hùng Thắng (Bên phải tuyến - Đến đường lên dự án Monaco Đến ngã 4 Ao Cá Kênh Đồng)
|
1.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5225 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Bãi Cháy (Đường Hậu Cần cũ) - Mặt đường chính - Phường Bãi Cháy |
Đoạn từ ngã 3 (Đối diện Công ty XD số 2) - Đến hết Khu tái định cư số 3
|
46.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5226 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Bãi Cháy (Đường Hậu Cần cũ) - Đường nhánh từ 3m trở lên - Phường Bãi Cháy |
Đoạn từ ngã 3 (Đối diện Công ty XD số 2) - Đến hết Khu tái định cư số 3
|
16.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5227 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Bãi Cháy (Đường Hậu Cần cũ) - Đường nhánh từ 2m đến dưới 3m - Phường Bãi Cháy |
Đoạn từ ngã 3 (Đối diện Công ty XD số 2) - Đến hết Khu tái định cư số 3
|
7.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5228 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Bãi Cháy (Đường Hậu Cần cũ) - Đường nhánh nhỏ hơn 2m - Phường Bãi Cháy |
Đoạn từ ngã 3 (Đối diện Công ty XD số 2) - Đến hết Khu tái định cư số 3
|
3.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5229 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Bãi Cháy (Đường Hậu Cần cũ) - Khu còn lại - Phường Bãi Cháy |
Đoạn từ ngã 3 (Đối diện Công ty XD số 2) - Đến hết Khu tái định cư số 3
|
1.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5230 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Bãi Cháy (Đường Hậu Cần cũ) - Mặt đường chính - Phường Bãi Cháy |
Đoạn từ Khu tái định cư số 3 - Đến hết Khách sạn Bình Minh
|
40.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5231 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Bãi Cháy (Đường Hậu Cần cũ) - Đường nhánh từ 3m trở lên - Phường Bãi Cháy |
Đoạn từ Khu tái định cư số 3 - Đến hết Khách sạn Bình Minh
|
11.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5232 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Bãi Cháy (Đường Hậu Cần cũ) - Đường nhánh từ 2m đến dưới 3m - Phường Bãi Cháy |
Đoạn từ Khu tái định cư số 3 - Đến hết Khách sạn Bình Minh
|
6.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5233 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Bãi Cháy (Đường Hậu Cần cũ) - Đường nhánh nhỏ hơn 2m - Phường Bãi Cháy |
Đoạn từ Khu tái định cư số 3 - Đến hết Khách sạn Bình Minh
|
2.900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5234 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Bãi Cháy (Đường Hậu Cần cũ) - Khu còn lại - Phường Bãi Cháy |
Đoạn từ Khu tái định cư số 3 - Đến hết Khách sạn Bình Minh
|
1.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5235 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Bãi Cháy (Đường Hậu Cần cũ) - Mặt đường chính - Phường Bãi Cháy |
Đoạn từ hết Khách sạn Bình Minh - Đến hết Khách sạn DC (bên trái tuyến Đến hết thửa 17 tờ BĐĐC số 145)
|
36.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5236 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Bãi Cháy (Đường Hậu Cần cũ) - Đường nhánh từ 3m trở lên - Phường Bãi Cháy |
Đoạn từ hết Khách sạn Bình Minh - Đến hết Khách sạn DC (bên trái tuyến Đến hết thửa 17 tờ BĐĐC số 145)
|
10.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5237 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Bãi Cháy (Đường Hậu Cần cũ) - Đường nhánh từ 2m đến dưới 3m - Phường Bãi Cháy |
Đoạn từ hết Khách sạn Bình Minh - Đến hết Khách sạn DC (bên trái tuyến Đến hết thửa 17 tờ BĐĐC số 145)
|
6.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5238 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Bãi Cháy (Đường Hậu Cần cũ) - Đường nhánh nhỏ hơn 2m - Phường Bãi Cháy |
Đoạn từ hết Khách sạn Bình Minh - Đến hết Khách sạn DC (bên trái tuyến Đến hết thửa 17 tờ BĐĐC số 145)
|
2.900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5239 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Bãi Cháy (Đường Hậu Cần cũ) - Khu còn lại - Phường Bãi Cháy |
Đoạn từ hết Khách sạn Bình Minh - Đến hết Khách sạn DC (bên trái tuyến Đến hết thửa 17 tờ BĐĐC số 145)
|
1.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5240 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Bãi Cháy (Đường Hậu Cần cũ) - Mặt đường chính - Phường Bãi Cháy |
Đoạn từ hết Khách sạn DC (bên trái tuyến - Đến từ thửa 53 tờ BĐĐC số 144) Đến nút giao thông Cái Dăm
|
40.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5241 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Bãi Cháy (Đường Hậu Cần cũ) - Đường nhánh từ 3m trở lên - Phường Bãi Cháy |
Đoạn từ hết Khách sạn DC (bên trái tuyến - Đến từ thửa 53 tờ BĐĐC số 144) Đến nút giao thông Cái Dăm
|
11.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5242 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Bãi Cháy (Đường Hậu Cần cũ) - Đường nhánh từ 2m đến dưới 3m - Phường Bãi Cháy |
Đoạn từ hết Khách sạn DC (bên trái tuyến - Đến từ thửa 53 tờ BĐĐC số 144) Đến nút giao thông Cái Dăm
|
6.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5243 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Bãi Cháy (Đường Hậu Cần cũ) - Đường nhánh nhỏ hơn 2m - Phường Bãi Cháy |
Đoạn từ hết Khách sạn DC (bên trái tuyến - Đến từ thửa 53 tờ BĐĐC số 144) Đến nút giao thông Cái Dăm
|
2.900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5244 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Bãi Cháy (Đường Hậu Cần cũ) - Khu còn lại - Phường Bãi Cháy |
Đoạn từ hết Khách sạn DC (bên trái tuyến - Đến từ thửa 53 tờ BĐĐC số 144) Đến nút giao thông Cái Dăm
|
1.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5245 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Trần Bình Trọng - Mặt đường chính - Phường Bãi Cháy |
Đoạn từ ngã 3 trụ sở Công an phòng cháy chữa cháy - Đến hết khu tự xây Ao Cá
|
36.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5246 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Trần Bình Trọng - Đường nhánh từ 3m trở lên - Phường Bãi Cháy |
Đoạn từ ngã 3 trụ sở Công an phòng cháy chữa cháy - Đến hết khu tự xây Ao Cá
|
9.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5247 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Trần Bình Trọng - Đường nhánh từ 2m đến dưới 3m - Phường Bãi Cháy |
Đoạn từ ngã 3 trụ sở Công an phòng cháy chữa cháy - Đến hết khu tự xây Ao Cá
|
5.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5248 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Trần Bình Trọng - Đường nhánh nhỏ hơn 2m - Phường Bãi Cháy |
Đoạn từ ngã 3 trụ sở Công an phòng cháy chữa cháy - Đến hết khu tự xây Ao Cá
|
2.700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5249 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Trần Bình Trọng - Khu còn lại - Phường Bãi Cháy |
Đoạn từ ngã 3 trụ sở Công an phòng cháy chữa cháy - Đến hết khu tự xây Ao Cá
|
1.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5250 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Trần Bình Trọng - Mặt đường chính - Phường Bãi Cháy |
Đoạn từ hết khu tự xây Ao Cá - Đến đường Hạ Long
|
20.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5251 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Trần Bình Trọng - Đường nhánh từ 3m trở lên - Phường Bãi Cháy |
Đoạn từ hết khu tự xây Ao Cá - Đến đường Hạ Long
|
7.700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5252 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Trần Bình Trọng - Đường nhánh từ 2m đến dưới 3m - Phường Bãi Cháy |
Đoạn từ hết khu tự xây Ao Cá - Đến đường Hạ Long
|
4.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5253 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Trần Bình Trọng - Đường nhánh nhỏ hơn 2m - Phường Bãi Cháy |
Đoạn từ hết khu tự xây Ao Cá - Đến đường Hạ Long
|
2.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5254 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Trần Bình Trọng - Khu còn lại - Phường Bãi Cháy |
Đoạn từ hết khu tự xây Ao Cá - Đến đường Hạ Long
|
1.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5255 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Nguyễn Công Trứ - Mặt đường chính - Phường Bãi Cháy |
Đoạn từ đường Hạ Long - Đến Khu Văn Công (Hết thửa 103 tờ BĐĐC số 80)
|
14.900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5256 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Nguyễn Công Trứ - Đường nhánh từ 3m trở lên - Phường Bãi Cháy |
Đoạn từ đường Hạ Long - Đến Khu Văn Công (Hết thửa 103 tờ BĐĐC số 80)
|
6.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5257 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Nguyễn Công Trứ - Đường nhánh từ 2m đến dưới 3m - Phường Bãi Cháy |
Đoạn từ đường Hạ Long - Đến Khu Văn Công (Hết thửa 103 tờ BĐĐC số 80)
|
2.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5258 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Nguyễn Công Trứ - Đường nhánh nhỏ hơn 2m - Phường Bãi Cháy |
Đoạn từ đường Hạ Long - Đến Khu Văn Công (Hết thửa 103 tờ BĐĐC số 80)
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5259 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Nguyễn Công Trứ - Khu còn lại - Phường Bãi Cháy |
Đoạn từ đường Hạ Long - Đến Khu Văn Công (Hết thửa 103 tờ BĐĐC số 80)
|
1.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5260 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Nguyễn Công Trứ - Mặt đường chính - Phường Bãi Cháy |
Đoạn từ Khu Văn Công (Hết thửa 103 tờ BĐĐC 80) - Đến Trong núi
|
8.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5261 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Nguyễn Công Trứ - Đường nhánh từ 3m trở lên - Phường Bãi Cháy |
Đoạn từ Khu Văn Công (Hết thửa 103 tờ BĐĐC 80) - Đến Trong núi
|
3.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5262 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Nguyễn Công Trứ - Đường nhánh từ 2m đến dưới 3m - Phường Bãi Cháy |
Đoạn từ Khu Văn Công (Hết thửa 103 tờ BĐĐC 80) - Đến Trong núi
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5263 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Nguyễn Công Trứ - Đường nhánh nhỏ hơn 2m - Phường Bãi Cháy |
Đoạn từ Khu Văn Công (Hết thửa 103 tờ BĐĐC 80) - Đến Trong núi
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5264 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Nguyễn Công Trứ - Khu còn lại - Phường Bãi Cháy |
Đoạn từ Khu Văn Công (Hết thửa 103 tờ BĐĐC 80) - Đến Trong núi
|
1.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5265 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Cái Dăm - Mặt đường chính - Phường Bãi Cháy |
Đoạn từ đường Hạ Long - Đến hết ngã ba trường THPT Bãi Cháy
|
19.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5266 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Cái Dăm - Đường nhánh từ 3m trở lên - Phường Bãi Cháy |
Đoạn từ đường Hạ Long - Đến hết ngã ba trường THPT Bãi Cháy
|
10.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5267 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Cái Dăm - Đường nhánh từ 2m đến dưới 3m - Phường Bãi Cháy |
Đoạn từ đường Hạ Long - Đến hết ngã ba trường THPT Bãi Cháy
|
3.900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5268 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Cái Dăm - Đường nhánh nhỏ hơn 2m - Phường Bãi Cháy |
Đoạn từ đường Hạ Long - Đến hết ngã ba trường THPT Bãi Cháy
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5269 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Cái Dăm - Khu còn lại - Phường Bãi Cháy |
Đoạn từ đường Hạ Long - Đến hết ngã ba trường THPT Bãi Cháy
|
1.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5270 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Cái Dăm - Mặt đường chính - Phường Bãi Cháy |
Đoạn từ hết ngã ba trường THPT Bãi Cháy - Đến hết thửa 112 tờ BĐ ĐC số 96
|
13.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5271 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Cái Dăm - Đường nhánh từ 3m trở lên - Phường Bãi Cháy |
Đoạn từ hết ngã ba trường THPT Bãi Cháy - Đến hết thửa 112 tờ BĐ ĐC số 96
|
5.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5272 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Cái Dăm - Đường nhánh từ 2m đến dưới 3m - Phường Bãi Cháy |
Đoạn từ hết ngã ba trường THPT Bãi Cháy - Đến hết thửa 112 tờ BĐ ĐC số 96
|
3.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5273 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Cái Dăm - Đường nhánh nhỏ hơn 2m - Phường Bãi Cháy |
Đoạn từ hết ngã ba trường THPT Bãi Cháy - Đến hết thửa 112 tờ BĐ ĐC số 96
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5274 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Cái Dăm - Khu còn lại - Phường Bãi Cháy |
Đoạn từ hết ngã ba trường THPT Bãi Cháy - Đến hết thửa 112 tờ BĐ ĐC số 96
|
1.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5275 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Cái Dăm - Mặt đường chính - Phường Bãi Cháy |
Đoạn từ hết thửa 112 tờ BĐĐC số 96 - Đến đường vào khu tự xây cán bộ chiến sỹ gia đình quân nhân Tỉnh đội (Khu Trại vải cũ)
|
7.700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5276 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Cái Dăm - Đường nhánh từ 3m trở lên - Phường Bãi Cháy |
Đoạn từ hết thửa 112 tờ BĐĐC số 96 - Đến đường vào khu tự xây cán bộ chiến sỹ gia đình quân nhân Tỉnh đội (Khu Trại vải cũ)
|
3.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5277 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Cái Dăm - Đường nhánh từ 2m đến dưới 3m - Phường Bãi Cháy |
Đoạn từ hết thửa 112 tờ BĐĐC số 96 - Đến đường vào khu tự xây cán bộ chiến sỹ gia đình quân nhân Tỉnh đội (Khu Trại vải cũ)
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5278 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Cái Dăm - Đường nhánh nhỏ hơn 2m - Phường Bãi Cháy |
Đoạn từ hết thửa 112 tờ BĐĐC số 96 - Đến đường vào khu tự xây cán bộ chiến sỹ gia đình quân nhân Tỉnh đội (Khu Trại vải cũ)
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5279 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Cái Dăm - Khu còn lại - Phường Bãi Cháy |
Đoạn từ hết thửa 112 tờ BĐĐC số 96 - Đến đường vào khu tự xây cán bộ chiến sỹ gia đình quân nhân Tỉnh đội (Khu Trại vải cũ)
|
1.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5280 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Cái Dăm - Mặt đường chính - Phường Bãi Cháy |
Đoạn từ đường vào khu tự xây cán bộ chiến sỹ gia đình quân nhân tỉnh đội (Khu Trại vải cũ) - Đến trong núi
|
5.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5281 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Cái Dăm - Đường nhánh từ 3m trở lên - Phường Bãi Cháy |
Đoạn từ đường vào khu tự xây cán bộ chiến sỹ gia đình quân nhân tỉnh đội (Khu Trại vải cũ) - Đến trong núi
|
2.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5282 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Cái Dăm - Đường nhánh từ 2m đến dưới 3m - Phường Bãi Cháy |
Đoạn từ đường vào khu tự xây cán bộ chiến sỹ gia đình quân nhân tỉnh đội (Khu Trại vải cũ) - Đến trong núi
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5283 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Cái Dăm - Đường nhánh nhỏ hơn 2m - Phường Bãi Cháy |
Đoạn từ đường vào khu tự xây cán bộ chiến sỹ gia đình quân nhân tỉnh đội (Khu Trại vải cũ) - Đến trong núi
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5284 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Cái Dăm - Khu còn lại - Phường Bãi Cháy |
Đoạn từ đường vào khu tự xây cán bộ chiến sỹ gia đình quân nhân tỉnh đội (Khu Trại vải cũ) - Đến trong núi
|
1.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5285 |
Thành phố Hạ Long |
Đường lên dốc Hương Trầm - Mặt đường chính - Phường Bãi Cháy |
Đường lên dốc Hương Trầm Đoạn từ chân dốc - Đến thửa 132 tờ BĐĐC 119
|
18.900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5286 |
Thành phố Hạ Long |
Đường lên dốc Hương Trầm - Đường nhánh từ 3m trở lên - Phường Bãi Cháy |
Đường lên dốc Hương Trầm Đoạn từ chân dốc - Đến thửa 132 tờ BĐĐC 119
|
6.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5287 |
Thành phố Hạ Long |
Đường lên dốc Hương Trầm - Đường nhánh từ 2m đến dưới 3m - Phường Bãi Cháy |
Đường lên dốc Hương Trầm Đoạn từ chân dốc - Đến thửa 132 tờ BĐĐC 119
|
3.900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5288 |
Thành phố Hạ Long |
Đường lên dốc Hương Trầm - Đường nhánh nhỏ hơn 2m - Phường Bãi Cháy |
Đường lên dốc Hương Trầm Đoạn từ chân dốc - Đến thửa 132 tờ BĐĐC 119
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5289 |
Thành phố Hạ Long |
Đường lên dốc Hương Trầm - Khu còn lại - Phường Bãi Cháy |
Đường lên dốc Hương Trầm Đoạn từ chân dốc - Đến thửa 132 tờ BĐĐC 119
|
1.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5290 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Vườn Đào - Mặt đường chính - Phường Bãi Cháy |
Đoạn từ Bưu điện - Đến hết ngã 3 vào Vườn Đào
|
50.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5291 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Vườn Đào - Đường nhánh từ 3m trở lên - Phường Bãi Cháy |
Đoạn từ Bưu điện - Đến hết ngã 3 vào Vườn Đào
|
16.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5292 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Vườn Đào - Đường nhánh từ 2m đến dưới 3m - Phường Bãi Cháy |
Đoạn từ Bưu điện - Đến hết ngã 3 vào Vườn Đào
|
9.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5293 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Vườn Đào - Đường nhánh nhỏ hơn 2m - Phường Bãi Cháy |
Đoạn từ Bưu điện - Đến hết ngã 3 vào Vườn Đào
|
4.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5294 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Vườn Đào - Khu còn lại - Phường Bãi Cháy |
Đoạn từ Bưu điện - Đến hết ngã 3 vào Vườn Đào
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5295 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Vườn Đào - Mặt đường chính - Phường Bãi Cháy |
Đoạn từ hết ngã 3 vào Vườn Đào - Đến hết Công ty Xây Dựng 2
|
43.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5296 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Vườn Đào - Đường nhánh từ 3m trở lên - Phường Bãi Cháy |
Đoạn từ hết ngã 3 vào Vườn Đào - Đến hết Công ty Xây Dựng 2
|
14.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5297 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Vườn Đào - Đường nhánh từ 2m đến dưới 3m - Phường Bãi Cháy |
Đoạn từ hết ngã 3 vào Vườn Đào - Đến hết Công ty Xây Dựng 2
|
6.700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5298 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Vườn Đào - Đường nhánh nhỏ hơn 2m - Phường Bãi Cháy |
Đoạn từ hết ngã 3 vào Vườn Đào - Đến hết Công ty Xây Dựng 2
|
3.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5299 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Vườn Đào - Khu còn lại - Phường Bãi Cháy |
Đoạn từ hết ngã 3 vào Vườn Đào - Đến hết Công ty Xây Dựng 2
|
1.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5300 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Vườn Đào - Mặt đường chính - Phường Bãi Cháy |
Đoạn từ hết Công ty Xây dựng 2 - Đến ngã 3 Hải quân
|
30.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |