| 4401 |
Thành phố Hạ Long |
Đường 18A mới - Mặt đường chính - Phường Bãi Cháy |
Đoạn từ ngã tư Ao cá - Đến cầu vượt vào khu công nghiệp Cái Lân
|
21.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4402 |
Thành phố Hạ Long |
Đường 18A mới - Mặt đường chính - Phường Bãi Cháy |
Đoạn từ ngã tư Ao cá - Đến cầu vượt vào khu công nghiệp Cái Lân
|
8.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4403 |
Thành phố Hạ Long |
Đường 18A mới - Mặt đường chính - Phường Bãi Cháy |
Đoạn từ ngã tư Ao cá - Đến cầu vượt vào khu công nghiệp Cái Lân
|
4.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4404 |
Thành phố Hạ Long |
Đường 18A mới - Mặt đường chính - Phường Bãi Cháy |
Đoạn từ ngã tư Ao cá - Đến cầu vượt vào khu công nghiệp Cái Lân
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4405 |
Thành phố Hạ Long |
Đường 18A mới - Khu còn lại - Phường Bãi Cháy |
Đoạn từ ngã tư Ao cá - Đến cầu vượt vào khu công nghiệp Cái Lân
|
1.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4406 |
Thành phố Hạ Long |
Đường 18A mới - Mặt đường chính - Phường Bãi Cháy |
Đoạn từ cầu vượt vào khu công nghiệp Cái Lân - Đến đường vào cảng Cái Lân cũ
|
17.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4407 |
Thành phố Hạ Long |
Đường 18A mới - Đường nhánh từ 3m trở lên - Phường Bãi Cháy |
Đoạn từ cầu vượt vào khu công nghiệp Cái Lân - Đến đường vào cảng Cái Lân cũ
|
7.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4408 |
Thành phố Hạ Long |
Đường 18A mới - Đường nhánh từ 2m đến dưới 3m - Phường Bãi Cháy |
Đoạn từ cầu vượt vào khu công nghiệp Cái Lân - Đến đường vào cảng Cái Lân cũ
|
4.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4409 |
Thành phố Hạ Long |
Đường 18A mới - Đường nhánh nhỏ hơn 2m - Phường Bãi Cháy |
Đoạn từ cầu vượt vào khu công nghiệp Cái Lân - Đến đường vào cảng Cái Lân cũ
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4410 |
Thành phố Hạ Long |
Đường 18A mới - Khu còn lại - Phường Bãi Cháy |
Đoạn từ cầu vượt vào khu công nghiệp Cái Lân - Đến đường vào cảng Cái Lân cũ
|
1.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4411 |
Thành phố Hạ Long |
Đường 18A cũ - Mặt đường chính - Phường Bãi Cháy |
Đoạn từ Bến phà cũ - Đến hết thửa 11 tờ BĐĐC75
|
17.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4412 |
Thành phố Hạ Long |
Đường 18A cũ - Đường nhánh từ 3m trở lên - Phường Bãi Cháy |
Đoạn từ Bến phà cũ - Đến hết thửa 11 tờ BĐĐC76
|
7.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4413 |
Thành phố Hạ Long |
Đường 18A cũ - Đường nhánh từ 2m đến dưới 3m - Phường Bãi Cháy |
Đoạn từ Bến phà cũ - Đến hết thửa 11 tờ BĐĐC77
|
4.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4414 |
Thành phố Hạ Long |
Đường 18A cũ - Đường nhánh nhỏ hơn 2m - Phường Bãi Cháy |
Đoạn từ Bến phà cũ - Đến hết thửa 11 tờ BĐĐC78
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4415 |
Thành phố Hạ Long |
Đường 18A cũ - Khu còn lại - Phường Bãi Cháy |
Đoạn từ Bến phà cũ - Đến hết thửa 11 tờ BĐĐC79
|
1.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4416 |
Thành phố Hạ Long |
Đường 18A cũ - Mặt đường chính - Phường Bãi Cháy |
Đoạn từ hết thửa 11 tờ BĐĐC 74 - Đến ngã 3 đường vào cảng Cái Lân
|
9.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4417 |
Thành phố Hạ Long |
Đường 18A cũ - Đường nhánh từ 3m trở lên - Phường Bãi Cháy |
Đoạn từ hết thửa 11 tờ BĐĐC 74 - Đến ngã 3 đường vào cảng Cái Lân
|
4.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4418 |
Thành phố Hạ Long |
Đường 18A cũ - Đường nhánh từ 2m đến dưới 3m - Phường Bãi Cháy |
Đoạn từ hết thửa 11 tờ BĐĐC 74 - Đến ngã 3 đường vào cảng Cái Lân
|
2.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4419 |
Thành phố Hạ Long |
Đường 18A cũ - Đường nhánh nhỏ hơn 2m - Phường Bãi Cháy |
Đoạn từ hết thửa 11 tờ BĐĐC 74 - Đến ngã 3 đường vào cảng Cái Lân
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4420 |
Thành phố Hạ Long |
Đường 18A cũ - Khu còn lại - Phường Bãi Cháy |
Đoạn từ hết thửa 11 tờ BĐĐC 74 - Đến ngã 3 đường vào cảng Cái Lân
|
1.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4421 |
Thành phố Hạ Long |
Đường 18A cũ - Mặt đường chính - Phường Bãi Cháy |
Đoạn từ ngã 3 đường vào cảng Cái Lân - Đến trạm điện (Ngã 3 với đường 18A mới)
|
14.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4422 |
Thành phố Hạ Long |
Đường 18A cũ - Đường nhánh từ 3m trở lên - Phường Bãi Cháy |
Đoạn từ ngã 3 đường vào cảng Cái Lân - Đến trạm điện (Ngã 3 với đường 18A mới)
|
6.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4423 |
Thành phố Hạ Long |
Đường 18A cũ - Đường nhánh từ 2m đến dưới 3m - Phường Bãi Cháy |
Đoạn từ ngã 3 đường vào cảng Cái Lân - Đến trạm điện (Ngã 3 với đường 18A mới)
|
3.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4424 |
Thành phố Hạ Long |
Đường 18A cũ - Đường nhánh nhỏ hơn 2m - Phường Bãi Cháy |
Đoạn từ ngã 3 đường vào cảng Cái Lân - Đến trạm điện (Ngã 3 với đường 18A mới)
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4425 |
Thành phố Hạ Long |
Đường 18A cũ - Khu còn lại - Phường Bãi Cháy |
Đoạn từ ngã 3 đường vào cảng Cái Lân - Đến trạm điện (Ngã 3 với đường 18A mới)
|
1.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4426 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Hạ Long - Mặt đường chính - Phường Bãi Cháy |
Đoạn từ Đền Cửa Lục - Đến hết nút giao thông Cái Dăm
|
52.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4427 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Hạ Long - Đường nhánh từ 3m trở lên - Phường Bãi Cháy |
Đoạn từ Đền Cửa Lục - Đến hết nút giao thông Cái Dăm
|
20.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4428 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Hạ Long - Đường nhánh từ 2m đến dưới 3m - Phường Bãi Cháy |
Đoạn từ Đền Cửa Lục - Đến hết nút giao thông Cái Dăm
|
11.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4429 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Hạ Long - Đường nhánh nhỏ hơn 2m - Phường Bãi Cháy |
Đoạn từ Đền Cửa Lục - Đến hết nút giao thông Cái Dăm
|
4.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4430 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Hạ Long - Khu còn lại - Phường Bãi Cháy |
Đoạn từ Đền Cửa Lục - Đến hết nút giao thông Cái Dăm
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4431 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Hạ Long - Mặt đường chính - Phường Bãi Cháy |
Đoạn từ hết nút giao thông Cái Dăm - Đến ô 31 lô XIX Khu du lịch Đông Hùng Thắng (Bên phải tuyến Đến đường lên dự án Monaco)
|
52.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4432 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Hạ Long - Đường nhánh từ 3m trở lên - Phường Bãi Cháy |
Đoạn từ hết nút giao thông Cái Dăm - Đến ô 31 lô XIX Khu du lịch Đông Hùng Thắng (Bên phải tuyến Đến đường lên dự án Monaco)
|
20.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4433 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Hạ Long - Đường nhánh từ 2m đến dưới 3m - Phường Bãi Cháy |
Đoạn từ hết nút giao thông Cái Dăm - Đến ô 31 lô XIX Khu du lịch Đông Hùng Thắng (Bên phải tuyến Đến đường lên dự án Monaco)
|
11.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4434 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Hạ Long - Đường nhánh nhỏ hơn 2m - Phường Bãi Cháy |
Đoạn từ hết nút giao thông Cái Dăm - Đến ô 31 lô XIX Khu du lịch Đông Hùng Thắng (Bên phải tuyến Đến đường lên dự án Monaco)
|
4.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4435 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Hạ Long - Khu còn lại - Phường Bãi Cháy |
Đoạn từ hết nút giao thông Cái Dăm - Đến ô 31 lô XIX Khu du lịch Đông Hùng Thắng (Bên phải tuyến Đến đường lên dự án Monaco)
|
1.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4436 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Hạ Long - Mặt đường chính - Phường Bãi Cháy |
Đoạn từ ô 31 lô XIX Khu du lịch Đông Hùng Thắng (Bên phải tuyến - Đến đường lên dự án Monaco Đến ngã 4 Ao Cá Kênh Đồng)
|
51.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4437 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Hạ Long - Đường nhánh từ 3m trở lên - Phường Bãi Cháy |
Đoạn từ ô 31 lô XIX Khu du lịch Đông Hùng Thắng (Bên phải tuyến - Đến đường lên dự án Monaco Đến ngã 4 Ao Cá Kênh Đồng)
|
17.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4438 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Hạ Long - Đường nhánh từ 2m đến dưới 3m - Phường Bãi Cháy |
Đoạn từ ô 31 lô XIX Khu du lịch Đông Hùng Thắng (Bên phải tuyến - Đến đường lên dự án Monaco Đến ngã 4 Ao Cá Kênh Đồng)
|
8.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4439 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Hạ Long - Đường nhánh nhỏ hơn 2m - Phường Bãi Cháy |
Đoạn từ ô 31 lô XIX Khu du lịch Đông Hùng Thắng (Bên phải tuyến - Đến đường lên dự án Monaco Đến ngã 4 Ao Cá Kênh Đồng)
|
3.900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4440 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Hạ Long - Khu còn lại - Phường Bãi Cháy |
Đoạn từ ô 31 lô XIX Khu du lịch Đông Hùng Thắng (Bên phải tuyến - Đến đường lên dự án Monaco Đến ngã 4 Ao Cá Kênh Đồng)
|
1.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4441 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Bãi Cháy (Đường Hậu Cần cũ) - Mặt đường chính - Phường Bãi Cháy |
Đoạn từ ngã 3 (Đối diện Công ty XD số 2) - Đến hết Khu tái định cư số 3
|
46.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4442 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Bãi Cháy (Đường Hậu Cần cũ) - Đường nhánh từ 3m trở lên - Phường Bãi Cháy |
Đoạn từ ngã 3 (Đối diện Công ty XD số 2) - Đến hết Khu tái định cư số 3
|
16.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4443 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Bãi Cháy (Đường Hậu Cần cũ) - Đường nhánh từ 2m đến dưới 3m - Phường Bãi Cháy |
Đoạn từ ngã 3 (Đối diện Công ty XD số 2) - Đến hết Khu tái định cư số 3
|
7.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4444 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Bãi Cháy (Đường Hậu Cần cũ) - Đường nhánh nhỏ hơn 2m - Phường Bãi Cháy |
Đoạn từ ngã 3 (Đối diện Công ty XD số 2) - Đến hết Khu tái định cư số 3
|
3.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4445 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Bãi Cháy (Đường Hậu Cần cũ) - Khu còn lại - Phường Bãi Cháy |
Đoạn từ ngã 3 (Đối diện Công ty XD số 2) - Đến hết Khu tái định cư số 3
|
1.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4446 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Bãi Cháy (Đường Hậu Cần cũ) - Mặt đường chính - Phường Bãi Cháy |
Đoạn từ Khu tái định cư số 3 - Đến hết Khách sạn Bình Minh
|
40.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4447 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Bãi Cháy (Đường Hậu Cần cũ) - Đường nhánh từ 3m trở lên - Phường Bãi Cháy |
Đoạn từ Khu tái định cư số 3 - Đến hết Khách sạn Bình Minh
|
11.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4448 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Bãi Cháy (Đường Hậu Cần cũ) - Đường nhánh từ 2m đến dưới 3m - Phường Bãi Cháy |
Đoạn từ Khu tái định cư số 3 - Đến hết Khách sạn Bình Minh
|
6.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4449 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Bãi Cháy (Đường Hậu Cần cũ) - Đường nhánh nhỏ hơn 2m - Phường Bãi Cháy |
Đoạn từ Khu tái định cư số 3 - Đến hết Khách sạn Bình Minh
|
2.900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4450 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Bãi Cháy (Đường Hậu Cần cũ) - Khu còn lại - Phường Bãi Cháy |
Đoạn từ Khu tái định cư số 3 - Đến hết Khách sạn Bình Minh
|
1.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4451 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Bãi Cháy (Đường Hậu Cần cũ) - Mặt đường chính - Phường Bãi Cháy |
Đoạn từ hết Khách sạn Bình Minh - Đến hết Khách sạn DC (bên trái tuyến Đến hết thửa 17 tờ BĐĐC số 145)
|
36.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4452 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Bãi Cháy (Đường Hậu Cần cũ) - Đường nhánh từ 3m trở lên - Phường Bãi Cháy |
Đoạn từ hết Khách sạn Bình Minh - Đến hết Khách sạn DC (bên trái tuyến Đến hết thửa 17 tờ BĐĐC số 145)
|
10.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4453 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Bãi Cháy (Đường Hậu Cần cũ) - Đường nhánh từ 2m đến dưới 3m - Phường Bãi Cháy |
Đoạn từ hết Khách sạn Bình Minh - Đến hết Khách sạn DC (bên trái tuyến Đến hết thửa 17 tờ BĐĐC số 145)
|
6.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4454 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Bãi Cháy (Đường Hậu Cần cũ) - Đường nhánh nhỏ hơn 2m - Phường Bãi Cháy |
Đoạn từ hết Khách sạn Bình Minh - Đến hết Khách sạn DC (bên trái tuyến Đến hết thửa 17 tờ BĐĐC số 145)
|
2.900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4455 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Bãi Cháy (Đường Hậu Cần cũ) - Khu còn lại - Phường Bãi Cháy |
Đoạn từ hết Khách sạn Bình Minh - Đến hết Khách sạn DC (bên trái tuyến Đến hết thửa 17 tờ BĐĐC số 145)
|
1.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4456 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Bãi Cháy (Đường Hậu Cần cũ) - Mặt đường chính - Phường Bãi Cháy |
Đoạn từ hết Khách sạn DC (bên trái tuyến - Đến từ thửa 53 tờ BĐĐC số 144) Đến nút giao thông Cái Dăm
|
40.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4457 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Bãi Cháy (Đường Hậu Cần cũ) - Đường nhánh từ 3m trở lên - Phường Bãi Cháy |
Đoạn từ hết Khách sạn DC (bên trái tuyến - Đến từ thửa 53 tờ BĐĐC số 144) Đến nút giao thông Cái Dăm
|
11.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4458 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Bãi Cháy (Đường Hậu Cần cũ) - Đường nhánh từ 2m đến dưới 3m - Phường Bãi Cháy |
Đoạn từ hết Khách sạn DC (bên trái tuyến - Đến từ thửa 53 tờ BĐĐC số 144) Đến nút giao thông Cái Dăm
|
6.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4459 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Bãi Cháy (Đường Hậu Cần cũ) - Đường nhánh nhỏ hơn 2m - Phường Bãi Cháy |
Đoạn từ hết Khách sạn DC (bên trái tuyến - Đến từ thửa 53 tờ BĐĐC số 144) Đến nút giao thông Cái Dăm
|
2.900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4460 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Bãi Cháy (Đường Hậu Cần cũ) - Khu còn lại - Phường Bãi Cháy |
Đoạn từ hết Khách sạn DC (bên trái tuyến - Đến từ thửa 53 tờ BĐĐC số 144) Đến nút giao thông Cái Dăm
|
1.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4461 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Trần Bình Trọng - Mặt đường chính - Phường Bãi Cháy |
Đoạn từ ngã 3 trụ sở Công an phòng cháy chữa cháy - Đến hết khu tự xây Ao Cá
|
36.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4462 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Trần Bình Trọng - Đường nhánh từ 3m trở lên - Phường Bãi Cháy |
Đoạn từ ngã 3 trụ sở Công an phòng cháy chữa cháy - Đến hết khu tự xây Ao Cá
|
9.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4463 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Trần Bình Trọng - Đường nhánh từ 2m đến dưới 3m - Phường Bãi Cháy |
Đoạn từ ngã 3 trụ sở Công an phòng cháy chữa cháy - Đến hết khu tự xây Ao Cá
|
5.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4464 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Trần Bình Trọng - Đường nhánh nhỏ hơn 2m - Phường Bãi Cháy |
Đoạn từ ngã 3 trụ sở Công an phòng cháy chữa cháy - Đến hết khu tự xây Ao Cá
|
2.700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4465 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Trần Bình Trọng - Khu còn lại - Phường Bãi Cháy |
Đoạn từ ngã 3 trụ sở Công an phòng cháy chữa cháy - Đến hết khu tự xây Ao Cá
|
1.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4466 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Trần Bình Trọng - Mặt đường chính - Phường Bãi Cháy |
Đoạn từ hết khu tự xây Ao Cá - Đến đường Hạ Long
|
20.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4467 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Trần Bình Trọng - Đường nhánh từ 3m trở lên - Phường Bãi Cháy |
Đoạn từ hết khu tự xây Ao Cá - Đến đường Hạ Long
|
7.700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4468 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Trần Bình Trọng - Đường nhánh từ 2m đến dưới 3m - Phường Bãi Cháy |
Đoạn từ hết khu tự xây Ao Cá - Đến đường Hạ Long
|
4.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4469 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Trần Bình Trọng - Đường nhánh nhỏ hơn 2m - Phường Bãi Cháy |
Đoạn từ hết khu tự xây Ao Cá - Đến đường Hạ Long
|
2.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4470 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Trần Bình Trọng - Khu còn lại - Phường Bãi Cháy |
Đoạn từ hết khu tự xây Ao Cá - Đến đường Hạ Long
|
1.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4471 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Nguyễn Công Trứ - Mặt đường chính - Phường Bãi Cháy |
Đoạn từ đường Hạ Long - Đến Khu Văn Công (Hết thửa 103 tờ BĐĐC số 80)
|
14.900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4472 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Nguyễn Công Trứ - Đường nhánh từ 3m trở lên - Phường Bãi Cháy |
Đoạn từ đường Hạ Long - Đến Khu Văn Công (Hết thửa 103 tờ BĐĐC số 80)
|
6.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4473 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Nguyễn Công Trứ - Đường nhánh từ 2m đến dưới 3m - Phường Bãi Cháy |
Đoạn từ đường Hạ Long - Đến Khu Văn Công (Hết thửa 103 tờ BĐĐC số 80)
|
2.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4474 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Nguyễn Công Trứ - Đường nhánh nhỏ hơn 2m - Phường Bãi Cháy |
Đoạn từ đường Hạ Long - Đến Khu Văn Công (Hết thửa 103 tờ BĐĐC số 80)
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4475 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Nguyễn Công Trứ - Khu còn lại - Phường Bãi Cháy |
Đoạn từ đường Hạ Long - Đến Khu Văn Công (Hết thửa 103 tờ BĐĐC số 80)
|
1.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4476 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Nguyễn Công Trứ - Mặt đường chính - Phường Bãi Cháy |
Đoạn từ Khu Văn Công (Hết thửa 103 tờ BĐĐC 80) - Đến Trong núi
|
8.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4477 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Nguyễn Công Trứ - Đường nhánh từ 3m trở lên - Phường Bãi Cháy |
Đoạn từ Khu Văn Công (Hết thửa 103 tờ BĐĐC 80) - Đến Trong núi
|
3.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4478 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Nguyễn Công Trứ - Đường nhánh từ 2m đến dưới 3m - Phường Bãi Cháy |
Đoạn từ Khu Văn Công (Hết thửa 103 tờ BĐĐC 80) - Đến Trong núi
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4479 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Nguyễn Công Trứ - Đường nhánh nhỏ hơn 2m - Phường Bãi Cháy |
Đoạn từ Khu Văn Công (Hết thửa 103 tờ BĐĐC 80) - Đến Trong núi
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4480 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Nguyễn Công Trứ - Khu còn lại - Phường Bãi Cháy |
Đoạn từ Khu Văn Công (Hết thửa 103 tờ BĐĐC 80) - Đến Trong núi
|
1.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4481 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Cái Dăm - Mặt đường chính - Phường Bãi Cháy |
Đoạn từ đường Hạ Long - Đến hết ngã ba trường THPT Bãi Cháy
|
19.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4482 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Cái Dăm - Đường nhánh từ 3m trở lên - Phường Bãi Cháy |
Đoạn từ đường Hạ Long - Đến hết ngã ba trường THPT Bãi Cháy
|
10.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4483 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Cái Dăm - Đường nhánh từ 2m đến dưới 3m - Phường Bãi Cháy |
Đoạn từ đường Hạ Long - Đến hết ngã ba trường THPT Bãi Cháy
|
3.900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4484 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Cái Dăm - Đường nhánh nhỏ hơn 2m - Phường Bãi Cháy |
Đoạn từ đường Hạ Long - Đến hết ngã ba trường THPT Bãi Cháy
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4485 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Cái Dăm - Khu còn lại - Phường Bãi Cháy |
Đoạn từ đường Hạ Long - Đến hết ngã ba trường THPT Bãi Cháy
|
1.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4486 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Cái Dăm - Mặt đường chính - Phường Bãi Cháy |
Đoạn từ hết ngã ba trường THPT Bãi Cháy - Đến hết thửa 112 tờ BĐ ĐC số 96
|
13.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4487 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Cái Dăm - Đường nhánh từ 3m trở lên - Phường Bãi Cháy |
Đoạn từ hết ngã ba trường THPT Bãi Cháy - Đến hết thửa 112 tờ BĐ ĐC số 96
|
5.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4488 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Cái Dăm - Đường nhánh từ 2m đến dưới 3m - Phường Bãi Cháy |
Đoạn từ hết ngã ba trường THPT Bãi Cháy - Đến hết thửa 112 tờ BĐ ĐC số 96
|
3.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4489 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Cái Dăm - Đường nhánh nhỏ hơn 2m - Phường Bãi Cháy |
Đoạn từ hết ngã ba trường THPT Bãi Cháy - Đến hết thửa 112 tờ BĐ ĐC số 96
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4490 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Cái Dăm - Khu còn lại - Phường Bãi Cháy |
Đoạn từ hết ngã ba trường THPT Bãi Cháy - Đến hết thửa 112 tờ BĐ ĐC số 96
|
1.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4491 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Cái Dăm - Mặt đường chính - Phường Bãi Cháy |
Đoạn từ hết thửa 112 tờ BĐĐC số 96 - Đến đường vào khu tự xây cán bộ chiến sỹ gia đình quân nhân Tỉnh đội (Khu Trại vải cũ)
|
7.700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4492 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Cái Dăm - Đường nhánh từ 3m trở lên - Phường Bãi Cháy |
Đoạn từ hết thửa 112 tờ BĐĐC số 96 - Đến đường vào khu tự xây cán bộ chiến sỹ gia đình quân nhân Tỉnh đội (Khu Trại vải cũ)
|
3.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4493 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Cái Dăm - Đường nhánh từ 2m đến dưới 3m - Phường Bãi Cháy |
Đoạn từ hết thửa 112 tờ BĐĐC số 96 - Đến đường vào khu tự xây cán bộ chiến sỹ gia đình quân nhân Tỉnh đội (Khu Trại vải cũ)
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4494 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Cái Dăm - Đường nhánh nhỏ hơn 2m - Phường Bãi Cháy |
Đoạn từ hết thửa 112 tờ BĐĐC số 96 - Đến đường vào khu tự xây cán bộ chiến sỹ gia đình quân nhân Tỉnh đội (Khu Trại vải cũ)
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4495 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Cái Dăm - Khu còn lại - Phường Bãi Cháy |
Đoạn từ hết thửa 112 tờ BĐĐC số 96 - Đến đường vào khu tự xây cán bộ chiến sỹ gia đình quân nhân Tỉnh đội (Khu Trại vải cũ)
|
1.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4496 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Cái Dăm - Mặt đường chính - Phường Bãi Cháy |
Đoạn từ đường vào khu tự xây cán bộ chiến sỹ gia đình quân nhân tỉnh đội (Khu Trại vải cũ) - Đến trong núi
|
5.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4497 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Cái Dăm - Đường nhánh từ 3m trở lên - Phường Bãi Cháy |
Đoạn từ đường vào khu tự xây cán bộ chiến sỹ gia đình quân nhân tỉnh đội (Khu Trại vải cũ) - Đến trong núi
|
2.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4498 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Cái Dăm - Đường nhánh từ 2m đến dưới 3m - Phường Bãi Cháy |
Đoạn từ đường vào khu tự xây cán bộ chiến sỹ gia đình quân nhân tỉnh đội (Khu Trại vải cũ) - Đến trong núi
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4499 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Cái Dăm - Đường nhánh nhỏ hơn 2m - Phường Bãi Cháy |
Đoạn từ đường vào khu tự xây cán bộ chiến sỹ gia đình quân nhân tỉnh đội (Khu Trại vải cũ) - Đến trong núi
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 4500 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Cái Dăm - Khu còn lại - Phường Bãi Cháy |
Đoạn từ đường vào khu tự xây cán bộ chiến sỹ gia đình quân nhân tỉnh đội (Khu Trại vải cũ) - Đến trong núi
|
1.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |