| 3801 |
Thành phố Cẩm Phả |
Trục đường bê tông phía đông chợ Cẩm Thạch từ sau hộ mặt đường Trần Phú đến hết nhà ông Nhân, ông Động - Phường Cẩm Thạch |
Các hộ nằm trong ngõ ngang bám đường bê tông rộng trên 4m (phía sau chợ Cẩm Thạch)
|
2.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3802 |
Thành phố Cẩm Phả |
Trục đường bê tông phía đông chợ Cẩm Thạch từ sau hộ mặt đường Trần Phú đến hết nhà ông Nhân, ông Động - Phường Cẩm Thạch |
Từ tiếp giáp nhà ông Phúc, ông Nhân - Đến hết nhà ông Thơ, ông Long
|
1.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3803 |
Thành phố Cẩm Phả |
Các hộ bám đường bê tông áp phan ngõ 720 liên khu Hồng Thạch A + Hồng Thạch B - Phường Cẩm Thạch |
từ sau hộ mặt đường 18A - Đến hết nhà ông Đoàn Quốc Sỹ (thửa 84)
|
3.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3804 |
Thành phố Cẩm Phả |
Phường Cẩm Thạch |
Các hộ bám đường bê tông từ tiếp giáp nhà ông Đoàn Quốc Sỹ - Đến tiếp giáp suối thoát nước (tổ 1 - khu Hồng Thạch B)
|
1.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3805 |
Thành phố Cẩm Phả |
Các hộ bám đường bê tông (phía Đông trụ sở UBND phường - ngõ 784) - Phường Cẩm Thạch |
từ sau hộ mặt đường 18A - Đến hết thửa 239
|
3.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3806 |
Thành phố Cẩm Phả |
Phường Cẩm Thạch |
Các hộ bám đường bê tông từ tiếp giáp thửa 239 - Đến hết nhà bà Ma Thị Sâm (thửa 42)
|
1.360.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3807 |
Thành phố Cẩm Phả |
Đường Tây khe Sim từ sau hộ mặt đường Trần Phú đến chân đồi - Phường Cẩm Thạch |
Các hộ bám đường bê tông (phía Tây trụ sở UBND phường - ngõ 800) - Đến tiếp giáp nhà văn hóa khu Hồng Thạch A
|
3.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3808 |
Thành phố Cẩm Phả |
Đường Tây khe Sim từ sau hộ mặt đường Trần Phú đến chân đồi - Phường Cẩm Thạch |
Các hộ bám đường bê tông từ nhà văn hóa khu Hồng Thạch A dọc theo đường bê tông to lên đồi - Đến khúc cong nhà bà Phạm Thị Lan (thửa đất 39)
|
1.440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3809 |
Thành phố Cẩm Phả |
Đường Tây khe Sim từ sau hộ mặt đường Trần Phú đến chân đồi - Phường Cẩm Thạch |
Từ tiếp giáp nhà bà Phạm Thị Lan (thửa 39) - Đến đất nhà ông Phạm Văn Tý (thửa đất số 2)
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3810 |
Thành phố Cẩm Phả |
Đường Tây khe Sim từ sau hộ mặt đường Trần Phú đến chân đồi - Phường Cẩm Thạch |
Các hộ bám đường bê tông vào khu đất UBND phường lập quy hoạch đấu giá hộ từ sau trục đường chính - Đến hết nhà ông Nguyễn Khắc Thiêm (thửa 79a)
|
1.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3811 |
Thành phố Cẩm Phả |
Đường Tây khe Sim từ sau hộ mặt đường Trần Phú đến chân đồi - Phường Cẩm Thạch |
Các hộ nằm trong các ngõ ngang khu đất UBND phường lập quy hoạch đấu giá
|
1.440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3812 |
Thành phố Cẩm Phả |
Đường vào Công ty thiết bị điện - Phường Cẩm Thạch |
|
6.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3813 |
Thành phố Cẩm Phả |
Đường vào XN Khảo sát cũ (ngõ 852) - Phường Cẩm Thạch |
từ sau hộ mặt đường Trần Phú - Đến tiếp giáp cổng Xí nghiệp
|
3.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3814 |
Thành phố Cẩm Phả |
Các hộ bám đường bê tông vào tổ 2 khu Sơn Thạch - Phường Cẩm Thạch |
hộ từ sau đường Trần Phú - Đến hết thửa 124 phía Đông, thửa 309 phía Tây (ngõ 860)
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3815 |
Thành phố Cẩm Phả |
Phường Cẩm Thạch |
Các hộ bám đường bê tông vào tổ 9 khu Sơn thạch - đên hết thửa đất số 114 (các hộ sau Công ty cổ phần khai thác đá và VLXD
|
1.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3816 |
Thành phố Cẩm Phả |
Phường Cẩm Thạch |
Các hộ nằm trong các ngõ ngang vào các tổ 7, 8, 9 (phía sau Văn phòng Công ty cổ phần khai thác đá SX VLXD và Công ty TNHH MTV 35 - 04 dãy ngang đầu t
|
1.280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3817 |
Thành phố Cẩm Phả |
Đường nhựa phía đông Công ty TNHH MTV 35 - Phường Cẩm Thạch |
Từ sau hộ mặt đường 18A - Đến ngã 3 (Đến đường sau trường tiểu học)
|
3.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3818 |
Thành phố Cẩm Phả |
Đường nhựa phía đông Công ty TNHH MTV 35 - Phường Cẩm Thạch |
Các hộ bám đường bê tông từ tiếp giáp ngã 3 - Đến tíếp giáp thửa đất số 75 (phía Đông) và thửa 142 phía Tây
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3819 |
Thành phố Cẩm Phả |
Đường nhựa phía đông Công ty TNHH MTV 35 - Phường Cẩm Thạch |
Các hộ bám đường bê tông vào tổ 5 khu Sơn thạch (hộ sau trường tiểu học Cẩm Thạch)
|
2.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3820 |
Thành phố Cẩm Phả |
Đường nhựa phía đông Công ty TNHH MTV 35 - Phường Cẩm Thạch |
Các hộ bám đường bê tông (sau trường tiểu học Cẩm Thạch - rẽ trái) từ sau nhà ông Biên vòng đường bê tông - Đến hết nhà ông Nguyễn Văn Tuấn (thửa 28A)
|
1.280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3821 |
Thành phố Cẩm Phả |
Đường vào Xí nghiệp Phú Cường - Phường Cẩm Thạch |
Các hộ bám đường bê tông liên khu Sơn Thạch, Hoàng Thạch (đường vào xí nghiệp đá Phú Cường) - Đến tiếp giáp cầu qua suối
|
3.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3822 |
Thành phố Cẩm Phả |
Đường vào Xí nghiệp Phú Cường - Phường Cẩm Thạch |
Các hộ bám đường bê tông từ tiếp giáp cầu qua suối - Đến hết nhà bà Lý Thị Hải
|
1.440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3823 |
Thành phố Cẩm Phả |
Phường Cẩm Thạch |
Các hộ bám mặt đường bê tông từ cổng chào nhà văn hóa khu phố Hoàng Thạch - Đến tiếp giáp phường Quang Hanh
|
2.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3824 |
Thành phố Cẩm Phả |
Phường Cẩm Thạch |
Các hộ bám đường thuộc dự án khu dân cư khu Nam Thạch (Công ty 351)
|
2.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3825 |
Thành phố Cẩm Phả |
Các hộ còn lại trên toàn địa bàn phường - Phường Cẩm Thạch |
Các đường bê tông còn lại, đường đất, vôi sỉ lớn hơn 3m
|
960.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3826 |
Thành phố Cẩm Phả |
Các hộ còn lại trên toàn địa bàn phường - Phường Cẩm Thạch |
Các hộ bám đường từ 2m đến 3m
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3827 |
Thành phố Cẩm Phả |
Các hộ còn lại trên toàn địa bàn phường - Phường Cẩm Thạch |
Các hộ bám đường dưới 2m
|
720.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3828 |
Thành phố Cẩm Phả |
Các hộ còn lại trên toàn địa bàn phường - Phường Cẩm Thạch |
Các hộ trên sườn đồi
|
640.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3829 |
Thành phố Cẩm Phả |
Đoạn đường 18A - Phường Quang Hanh |
Từ tiếp giáp phường Cẩm Thạch - Đến hết nhà bà Chi
|
9.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3830 |
Thành phố Cẩm Phả |
Đoạn đường 18A - Phường Quang Hanh |
Từ tiếp giáp nhà bà Chi - Đến hết cầu tây Khe Sim
|
9.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3831 |
Thành phố Cẩm Phả |
Đoạn đường 18A - Phường Quang Hanh |
Từ tiếp giáp cầu tây khe sim - Đến cầu trại chăn nuôi
|
9.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3832 |
Thành phố Cẩm Phả |
Đoạn đường 18A - Phường Quang Hanh |
Từ cầu trại chăn nuôi - Đến hết trạm xá phường
|
9.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3833 |
Thành phố Cẩm Phả |
Đoạn đường 18A - Phường Quang Hanh |
Từ tiếp giáp trạm xá phường - Đến trường Mẫu giáo Quang Hanh
|
9.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3834 |
Thành phố Cẩm Phả |
Đoạn đường 18A - Phường Quang Hanh |
Từ tiếp giáp trường Mẫu giáo Quang Hanh
|
9.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3835 |
Thành phố Cẩm Phả |
Đoạn đường 18A - Phường Quang Hanh |
Từ tiếp giáp trạm điện trung gian - Đến giáp Nhà máy X48 Hải quân
|
9.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3836 |
Thành phố Cẩm Phả |
Đoạn đường 18A - Phường Quang Hanh |
Từ nhà máy X48 Hải quân - Đến hết nhà ông Hùng (giáp chợ suối khoáng)
|
10.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3837 |
Thành phố Cẩm Phả |
Đoạn đường 18A - Phường Quang Hanh |
Từ tiếp giáp chợ Suối Khoáng - Đến đường vào XN May mặc
|
10.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3838 |
Thành phố Cẩm Phả |
Đoạn đường 18A - Phường Quang Hanh |
Từ tiếp giáp đường vào XN May mặc - Đến hết cửa hàng ga Xuân Nghiêm
|
9.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3839 |
Thành phố Cẩm Phả |
Đoạn đường 18A - Phường Quang Hanh |
Từ tiếp giáp cửa hàng ga Xuân Nghiêm - Đến hết cửa hàng xăng dầu Đèo Bụt
|
7.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3840 |
Thành phố Cẩm Phả |
Đoạn đường bê tông vào Đội xe XN 86 từ sau hộ mặt đường 18 A đến hết nhà ông Nhân - Phường Quang Hanh |
Đoạn đường bê tông vào đội xe XN 86 từ sau hộ mặt đường 18A - Đến đường tàu
|
3.840.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3841 |
Thành phố Cẩm Phả |
Đoạn đường bê tông vào Đội xe XN 86 từ sau hộ mặt đường 18 A đến hết nhà ông Nhân - Phường Quang Hanh |
Các hộ bám mặt đường bê tông ra Cảng km6 từ sau hộ mặt đường 18A - Đến hết nhà ông Cường
|
3.040.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3842 |
Thành phố Cẩm Phả |
Đoạn đường bê tông vào Đội xe XN 86 từ sau hộ mặt đường 18 A đến hết nhà ông Nhân - Phường Quang Hanh |
Từ tiếp giáp đường tàu - Đến nhà ông Nhân
|
3.120.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3843 |
Thành phố Cẩm Phả |
Phường Quang Hanh |
Các hộ bám mặt đường bê tông từ sau hộ mặt đường 18A - Đến tiếp giáp bãi tập xe trường Cao đẳng nghề mỏ Hồng Cẩm (khu 1A)
|
3.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3844 |
Thành phố Cẩm Phả |
Phường Quang Hanh |
Các hộ bám mặt đường bê tông từ sau hộ mặt đường 18A - Đến hết nhà bà Hoan
|
2.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3845 |
Thành phố Cẩm Phả |
Các hộ bám mặt đường bê tông liên khu 1B, 2 - Phường Quang Hanh |
từ sau hộ mặt đường 18A - Đến đường băng tải than
|
2.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3846 |
Thành phố Cẩm Phả |
Các hộ bám mặt đường bê tông vào nhà văn hoá tổ 4, 5 khu II - Phường Quang Hanh |
từ sau hộ mặt đường 18A - Đến hết nhà bà Châu
|
2.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3847 |
Thành phố Cẩm Phả |
Phường Quang Hanh |
Các hộ bám mặt đường bê tông vào nhà văn hoá tổ 2, 3 - Đến nhà ông Thọ
|
2.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3848 |
Thành phố Cẩm Phả |
Các hộ bám mặt đường bê tông liên khu 2, 3A (phía bắc) - Phường Quang Hanh |
từ sau hộ mặt đường 18A - Đến hết nhà ông Huyền
|
4.240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3849 |
Thành phố Cẩm Phả |
Các hộ bám mặt đường bê tông liên khu 2, 3A - Phường Quang Hanh |
từ sau hộ mặt đường 18A - Đến hết nhà ông Lâm (phía Nam)
|
3.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3850 |
Thành phố Cẩm Phả |
Các hộ bán mặt đường bê tông khu 3A - Phường Quang Hanh |
từ sau hộ mặt đường 18A - Đến hết trường vào trường tiểu học cũ
|
3.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3851 |
Thành phố Cẩm Phả |
Các hộ bám mặt đường bê tông vào trường Lê Quý Đôn - Phường Quang Hanh |
từ sau hộ mặt đường 18A - Đến hết trường Lê Quý Đôn
|
3.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3852 |
Thành phố Cẩm Phả |
Phường Quang Hanh |
Các hộ thuộc dự án nhóm nhà ở khu 3, 4A (Dự án của Tập đoàn Quảng Ninh)
|
3.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3853 |
Thành phố Cẩm Phả |
Các hộ bám mặt đường bê tông vào nhà văn hoá tổ 2 khu 3B - Phường Quang Hanh |
từ sau hộ mặt đường 18A - Đến hết nhà ông Phùng
|
2.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3854 |
Thành phố Cẩm Phả |
Các hộ bám mặt đường bê tông vào tổ 2 khu 4 - Phường Quang Hanh |
từ sau hộ mặt đường 18A - Đến nhà ông Trầu
|
2.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3855 |
Thành phố Cẩm Phả |
Các hộ bám đường vào trại chăn nuôi cũ - Phường Quang Hanh |
từ sau hộ mặt đường 18A - Đến hết nhà ông Bình (thửa số 34B - TBĐ 48)
|
3.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3856 |
Thành phố Cẩm Phả |
Phường Quang Hanh |
Từ tiếp giáp nhà ông Bình - Đến nhà ông Doãn
|
2.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3857 |
Thành phố Cẩm Phả |
Các hộ bám mặt đường bê tông vào tổ 5 khu 4A - Phường Quang Hanh |
từ sau hộ mặt đường 18A - Đến ngã 3 tiếp giáp nhà ông Sĩ
|
2.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3858 |
Thành phố Cẩm Phả |
Các hộ bám đường bê tông vào tổ 2, tổ 3 khu 4B - Phường Quang Hanh |
từ sau hộ mặt đường 18A - Đến hết nhà ông Lãm (thửa 33 - TBĐ 47)
|
2.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3859 |
Thành phố Cẩm Phả |
Phường Quang Hanh |
Đất nhà bà Lê Thị Vượng tổ 10 khu 5
|
1.440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3860 |
Thành phố Cẩm Phả |
Các hộ bám mặt đường bê tông vào tổ 6, tổ 10 khu 5 - Phường Quang Hanh |
từ sau hộ mặt đường 18A - Đến hết nhà ông Điền
|
3.040.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3861 |
Thành phố Cẩm Phả |
Phường Quang Hanh |
Các hộ bám mặt đường vào nhà văn hóa khu 5 thuộc tổ 5 khu 5
|
2.080.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3862 |
Thành phố Cẩm Phả |
Các hộ bám mặt đường bê tông liên khu 5 + 6 - Phường Quang Hanh |
từ sau hộ mặt đường 18A - Đến hết nhà ông Chuẩn
|
1.840.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3863 |
Thành phố Cẩm Phả |
Các hộ bám mặt đường bê tông vào tổ 3, tổ 4 khu 6 - Phường Quang Hanh |
từ sau hộ mặt đường 18A - Đến hết nhà ông Dí
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3864 |
Thành phố Cẩm Phả |
Các hộ bám mặt đường vào ngã hai - Phường Quang Hanh |
từ sau hộ mặt đường 18A - Đến hết nhà bà Đạt
|
1.840.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3865 |
Thành phố Cẩm Phả |
Các hộ bám mặt đường bê tông vào tổ 7, khu 5 - Phường Quang Hanh |
từ tiếp giáp nhà bà Mai - Đến hết nhà bà Vân
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3866 |
Thành phố Cẩm Phả |
Phường Quang Hanh |
Các hộ dân từ nhà ông Hoạt - Đến hết nhà bà Huệ
|
3.040.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3867 |
Thành phố Cẩm Phả |
Các hộ bám mặt đường bê tông vào tổ 1, 2 khu 7A - Phường Quang Hanh |
từ sau hộ mặt đường 18A - Đến hết nhà ông Lý
|
2.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3868 |
Thành phố Cẩm Phả |
Các hộ bám mặt đường vành đai Phía bắc thành phố Hạ Long (đoạn Vũ Oai - Quang Hanh) - Phường Quang Hanh |
từ sau hộ mặt đường 18A - Đến hết nhà ông Vinh
|
3.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3869 |
Thành phố Cẩm Phả |
Các hộ bám mặt đường vào Tiểu đoàn 185 - Phường Quang Hanh |
Từ sau hộ mặt đường 18A - Đến hết Xí nghiệp Khe Sim
|
4.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3870 |
Thành phố Cẩm Phả |
Các hộ bám mặt đường vào Tiểu đoàn 185 - Phường Quang Hanh |
Từ tiếp giáp XN Khe Sim - Đến nhà ông Cân (thửa 50 - 16 TBĐ 102)
|
3.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3871 |
Thành phố Cẩm Phả |
Phường Quang Hanh |
Từ tiếp giáp nhà ông Cân - Đến Tiểu đoàn 185
|
2.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3872 |
Thành phố Cẩm Phả |
Các hộ bám mặt đường bê tông tổ 2 khu 7B - Phường Quang Hanh |
từ sau hộ mặt đường 18A - Đến hết nhà bà Tung
|
3.040.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3873 |
Thành phố Cẩm Phả |
Các hộ bám mặt đường bê tông vào tổ 5 khu 7B (phía đông sân vận động) - Phường Quang Hanh |
từ sau hộ mặt đường 18A - Đến khu chung cư Đông Bắc
|
3.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3874 |
Thành phố Cẩm Phả |
Các hộ bám mặt đường bê tông vào BV bảo vệ sức khoẻ tâm thần - Phường Quang Hanh |
từ sau hộ mặt đường 18A - Đến tiếp giáp cổng bệnh viện
|
2.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3875 |
Thành phố Cẩm Phả |
Các hộ bám mặt đường bê tông vào tổ 2, 3 khu 8A - Phường Quang Hanh |
từ sau hộ mặt đường 18A - Đến hết chung cư trường Hồng Cẩm
|
2.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3876 |
Thành phố Cẩm Phả |
Các hộ bám mặt đường bê tông liên khu 8B, 9A vào tổ 3 khu 8B và tổ 5 khu 9A - Phường Quang Hanh |
từ sau hộ mặt đường 18 A - Đến hết nhà ông Tuấn (Mạnh)
|
2.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3877 |
Thành phố Cẩm Phả |
Các hộ bám mặt đường bê tông vào kho 706 - Phường Quang Hanh |
từ sau hộ mặt đường 18A - Đến cổng kho 706
|
2.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3878 |
Thành phố Cẩm Phả |
Các hộ bám mặt đường bê tông vào viện điều dưỡng - Phường Quang Hanh |
từ sau hộ mặt đường 18A - Đến tiếp giáp viện điều dưỡng
|
2.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3879 |
Thành phố Cẩm Phả |
Các hộ bám mặt đường bê tông vào tổ 3, 4 khu 9A - Phường Quang Hanh |
từ sau hộ mặt đường 18A - Đến hết nhà ông Cảnh
|
1.840.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3880 |
Thành phố Cẩm Phả |
Các hộ bám mặt đường bê tông liên khu 9A, 9B vào tổ 1 khu 9A, tổ 4 khu 9B - Phường Quang Hanh |
từ sau hộ mặt đường 18A - Đến hết nhà bà chín
|
2.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3881 |
Thành phố Cẩm Phả |
Các hộ bám đường bê tông vào tổ 2 khu 9B (cạnh nhà văn hóa khu 9B) - Phường Quang Hanh |
từ sau hộ mặt đường 18A - Đến Suối
|
3.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3882 |
Thành phố Cẩm Phả |
Các hộ bám mặt đường bê tông vào cảng Vũng bầu từ sau hộ mặt đường 18A đến hết cầu suối khoáng nóng - Phường Quang Hanh |
Các hộ từ sau hộ mặt đường 18A - Đến đường vào sửa chữa đóng tàu X 48 Hải quân
|
4.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3883 |
Thành phố Cẩm Phả |
Các hộ bám mặt đường bê tông vào cảng Vũng bầu từ sau hộ mặt đường 18A đến hết cầu suối khoáng nóng - Phường Quang Hanh |
Từ tiếp giáp đường vào xưởng sửa chữa đóng tàu X48 Hải quân - Đến hất cầu Suối Khoáng nóng
|
4.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3884 |
Thành phố Cẩm Phả |
Các hộ bám mặt đường bê tông vào cảng Vũng bầu từ sau hộ mặt đường 18A đến hết cầu suối khoáng nóng - Phường Quang Hanh |
Từ cầu Suối Khoáng nóng - Đến đường bao biển Hạ Long - Cẩm Phả
|
4.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3885 |
Thành phố Cẩm Phả |
Đường vào trạm trộn từ sau hộ mặt đường 18A đến hết nhà ông Toàn - Phường Quang Hanh |
Đường vào trạm trộn từ sau hộ mặt đường 18A - Đến hết nhà ông Toàn
|
2.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3886 |
Thành phố Cẩm Phả |
Đường vào bê tông XN may mặc - Phường Quang Hanh |
từ sau hộ mặt đường 18A - Đến cổng kho 84
|
2.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3887 |
Thành phố Cẩm Phả |
Phường Quang Hanh |
Các hộ bám mặt đường bê tông > 3m (trừ các hộ bám chân núi, chân đồi)
|
1.840.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3888 |
Thành phố Cẩm Phả |
Phường Quang Hanh |
Các hộ bám mặt đường bê tông rộng từ 2m đến 3m ở các khu (trừ các hộ bám chân núi, chân đồi)
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3889 |
Thành phố Cẩm Phả |
Phường Quang Hanh |
Các hộ bám mặt đường bê tông lớn hơn hoặc bằng 3m giáp núi, đồi; Các hộ bám đường đất, đường vôi xỉ lớn hơn 3m ở các khu trên địa bàn phường
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3890 |
Thành phố Cẩm Phả |
Phường Quang Hanh |
Các hộ bám đường bê tông từ 2m đến 3m giáp núi, đồi ở các khu trên địa bàn phường
|
960.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3891 |
Thành phố Cẩm Phả |
Các hộ thuộc tổ 3 khu 9B - Phường Quang Hanh |
từ nhà ông Nghĩa - Đến hết nhà ông Tuấn (Phía nam đường 18A)
|
3.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3892 |
Thành phố Cẩm Phả |
Các hộ dân thuộc khu 5 năm trong khu vực giáp thôn Khe Sim, xã Dương Huy - Phường Quang Hanh |
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3893 |
Thành phố Cẩm Phả |
Các hộ còn lại của các khu - Phường Quang Hanh |
Các hộ còn lại (trừ các hộ bám chân núi, chân đồi)
|
680.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3894 |
Thành phố Cẩm Phả |
Các hộ còn lại của các khu - Phường Quang Hanh |
Các hộ còn lại bám chân núi, chân đồi
|
560.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3895 |
Thành phố Cẩm Phả |
Các hộ nằm trong khu vực dự án quy hoạch - Phường Quang Hanh |
Các hộ nằm trong khu vực dự án quy hoạch Công ty than Dương Huy (khu mặt bằng bãi than cũ khu vực 86) tại tổ 6 khu 1A
|
1.920.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3896 |
Thành phố Cẩm Phả |
Các hộ nằm trong khu vực dự án quy hoạch - Phường Quang Hanh |
Đất thuộc dự án khu đô thị tại khu 6 (Công ty TNHH Thu Hà)
|
2.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3897 |
Thành phố Cẩm Phả |
Các hộ nằm trong khu vực dự án quy hoạch - Phường Quang Hanh |
Đất thuộc dự án khu đô thị Hương Phong (trừ các hộ bám mặt đường 18A)
|
1.920.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3898 |
Thành phố Cẩm Phả |
Khu dân cư tự xây của Sư Đoàn 363 (trừ những hộ bám mặt đường 18A) - Phường Quang Hanh |
Những hộ bám đường vào sân bóng đá Than Quảng Ninh
|
2.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3899 |
Thành phố Cẩm Phả |
Khu dân cư tự xây của Sư Đoàn 363 (trừ những hộ bám mặt đường 18A) - Phường Quang Hanh |
Những hộ còn lại
|
1.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3900 |
Thành phố Cẩm Phả |
Đất thuộc dự án nhóm nhà ở tổ 2, khu 7A - Phường Quang Hanh |
|
3.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |