| 3801 |
Thành phố Cẩm Phả |
Dự án khu dân cư tự xây và trường mầm non Cẩm Bình (dự án Công ty Tâm Thành) trừ những hộ bám mặt đường phía Nam dự án khu dịch vụ thương mại công cộng và nhà ở (vincom) - Phường Cẩm Bình |
Những hộ bám mặt đường bê tông có chiều rộng < 7m
|
4.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3802 |
Thành phố Cẩm Phả |
Các dự án nhóm nhà ở trong khu dân cư cũ (khu Nam Tiến, Hòa Lạc, Hòn Một, Minh Hòa) - Phường Cẩm Bình |
Những hộ bám mặt đường bê tông có chiều rộng >= 7m
|
4.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3803 |
Thành phố Cẩm Phả |
Các dự án nhóm nhà ở trong khu dân cư cũ (khu Nam Tiến, Hòa Lạc, Hòn Một, Minh Hòa) - Phường Cẩm Bình |
Những hộ bám mặt đường bê tông có chiều rộng < 7m
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3804 |
Thành phố Cẩm Phả |
Khu dân cư đổ đất của các dự án lấn biển còn lại (bao gồm cả dự án Khu đô thị - du lịch, dịch vụ Bái Tử Long I) - Phường Cẩm Bình |
Những hộ bám tuyến đường ven biển
|
6.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3805 |
Thành phố Cẩm Phả |
Khu dân cư đổ đất của các dự án lấn biển còn lại (bao gồm cả dự án Khu đô thị - du lịch, dịch vụ Bái Tử Long I) - Phường Cẩm Bình |
Những hộ bám mặt đường bê tông có chiều rộng lớn hơn hoặc bằng 10m
|
4.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3806 |
Thành phố Cẩm Phả |
Khu dân cư đổ đất của các dự án lấn biển còn lại (bao gồm cả dự án Khu đô thị - du lịch, dịch vụ Bái Tử Long I) - Phường Cẩm Bình |
Những hộ bám mặt đường bê tông có chiều rộng lớn hơn hoặc bằng 7m và nhỏ hơn 10m
|
4.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3807 |
Thành phố Cẩm Phả |
Khu dân cư đổ đất của các dự án lấn biển còn lại (bao gồm cả dự án Khu đô thị - du lịch, dịch vụ Bái Tử Long I) - Phường Cẩm Bình |
Những hộ bám mặt đường bê tông có chiều rộng nhỏ hơn 7m
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3808 |
Thành phố Cẩm Phả |
Khu Hoà Lạc - Phường Cẩm Bình |
Phía Đông khu lấn biển EC (phía tây chung cư Cẩm Bình)
|
2.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3809 |
Thành phố Cẩm Phả |
Khu Hoà Lạc - Phường Cẩm Bình |
Phía Tây khu lấn biển EC (phía tây chung cư Cẩm Bình)
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3810 |
Thành phố Cẩm Phả |
Khu Hoà Lạc - Phường Cẩm Bình |
Đường bê tông tổ 04 khu Hòa Lạc từ sau hộ mặt phố Cẩm Bình từ nhà ông Lương - Đến hết nhà ông Ngọc (Từ thửa 186 tờ bản đồ số 14 Đến hết thửa 18 tờ bản đồ số 22)
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3811 |
Thành phố Cẩm Phả |
Khu Hoà Lạc - Phường Cẩm Bình |
từ sau hộ mặt phố Cẩm Bình - Đến giáp khe Ba Toa (ông Khuể) (Từ thửa 257 tờ bản đồ số 14 Đến hết thửa 90 tờ bản đồ số 14)
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3812 |
Thành phố Cẩm Phả |
Khu Diêm Thủy - Phường Cẩm Bình |
Đoạn đường khu Diêm Thuỷ từ sau hộ mặt đường Thị đội - Đến hết nhà ông Tình (Từ thửa 319 tờ bản đồ số 17 Đến hết thửa 286 tờ bản đồ số 18)
|
3.240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3813 |
Thành phố Cẩm Phả |
Khu Diêm Thủy - Phường Cẩm Bình |
Từ tiếp giáp nhà ông Tình - Đến hết nhà ông Quang (Từ thửa 33 tờ bản đồ số 18 Đến hết thửa 20 tờ bản đồ số 18)
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3814 |
Thành phố Cẩm Phả |
Khu Diêm Thủy - Phường Cẩm Bình |
Đoạn đường khu tổ 9 Diêm Thuỷ từ sau hộ mặt đường khu Nam Tiến - Đến tiếp giáp đường 18 (nhà ông Thuỳ) (Từ thửa 133 tờ bản đồ số 17 Đến hết thửa 378 tờ bản đồ số 17)
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3815 |
Thành phố Cẩm Phả |
Khu Diêm Thủy - Phường Cẩm Bình |
Từ sau hộ mặt đường Tân Bình - Đến hết nhà ông Khang (Từ thửa 143A tờ bản đồ số 17 Đến hết thửa 326 tờ bản đồ số 17)
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3816 |
Thành phố Cẩm Phả |
Khu Diêm Thủy - Phường Cẩm Bình |
Những hộ bám mặt đường bê tông (từ nhà bà Kim - Đến hết nhà ông Tỉnh (Từ thửa 01 tờ bản đồ số 29 Đến hết thửa 271 tờ bản đồ số 24)
|
3.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3817 |
Thành phố Cẩm Phả |
Khu Diêm Thủy - Phường Cẩm Bình |
Các hộ dân bám đường dự án còn lại trên toàn địa bàn phường
|
2.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3818 |
Thành phố Cẩm Phả |
Khu Diêm Thủy - Phường Cẩm Bình |
Những hộ bám mặt đường bê tông tổ 03 + 04+ 06 +07 Diêm Thủy
|
1.620.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3819 |
Thành phố Cẩm Phả |
Các hộ bám mặt đường Thanh Niên - Phường Cẩm Bình |
Từ thửa 30 tờ bản đồ số 20 - Đến hết thửa 20 tờ bản đồ số 20
|
6.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3820 |
Thành phố Cẩm Phả |
Phường Cẩm Bình |
Đường bê tông từ sau hộ mặt đường Thanh Niên - Đến hết nhà ông Điện (tổ 02 Minh Hoà) (Từ thửa 5 tờ bản đồ số 20 Đến hết thửa 14 tờ bản đồ số 21)
|
2.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3821 |
Thành phố Cẩm Phả |
Những hộ dân còn lại thuộc các khu ở phường Cẩm Bình - Phường Cẩm Bình |
Những hộ dân bám mặt đường bê tông ³ 3m
|
960.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3822 |
Thành phố Cẩm Phả |
Những hộ dân còn lại thuộc các khu ở phường Cẩm Bình - Phường Cẩm Bình |
Những hộ bám mặt đường bê tông từ ³ 2m đến < 3 m
|
840.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3823 |
Thành phố Cẩm Phả |
Những hộ dân còn lại thuộc các khu ở phường Cẩm Bình - Phường Cẩm Bình |
Những hộ dân giáp chân núi Cốt Mìn thuộc khu Diêm Thủy + Minh Tiến A
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3824 |
Thành phố Cẩm Phả |
Những hộ dân còn lại thuộc các khu ở phường Cẩm Bình - Phường Cẩm Bình |
Những hộ bám đường bê tông < 2m
|
780.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3825 |
Thành phố Cẩm Phả |
Đoạn đường 18A - Phường Cẩm Thành |
Từ khe cát giáp phường Cẩm Trung - Đến hết nhà ông bà Phương Hạnh
|
13.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3826 |
Thành phố Cẩm Phả |
Đoạn đường 18A - Phía Nam - Phường Cẩm Thành |
Từ tiếp giáp đường vào Ban dân số kế hoạch hóa gia đình - Đến hết trụ sở Công an phường;
|
13.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3827 |
Thành phố Cẩm Phả |
Đoạn đường 18A - Phía Bắc - Phường Cẩm Thành |
Từ khe cát - Đến hết nhà ông Như
|
13.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3828 |
Thành phố Cẩm Phả |
Đoạn đường 18A - Phía Nam - Phường Cẩm Thành |
Từ tiếp giáp trụ sở công an phường - Đến bến xe;
|
15.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3829 |
Thành phố Cẩm Phả |
Đoạn đường 18A - Phía Bắc - Phường Cẩm Thành |
Từ hộ đấu giá - Đến hết chợ Cẩm Thành
|
15.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3830 |
Thành phố Cẩm Phả |
Đoạn đường 18A - Phường Cẩm Thành |
Từ nhà trẻ Hoa sen - Đến cầu Ba toa (tiếp giáp phường Cẩm Tây)
|
13.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3831 |
Thành phố Cẩm Phả |
Đoạn đường 18A - Phường Cẩm Thành |
tuyến tránh từ tiếp giáp phường Cẩm Trung - Đến tiếp giáp phường Cẩm Bình
|
6.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3832 |
Thành phố Cẩm Phả |
Đoạn đường Thanh niên - Phường Cẩm Thành |
Từ sau hộ mặt đường 18A - Đến cổng chào khu phố 6
|
6.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3833 |
Thành phố Cẩm Phả |
Đoạn đường Thanh niên - Phường Cẩm Thành |
Từ cổng chào khu phố 6 - Đến đường Lê Thanh Nghị
|
6.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3834 |
Thành phố Cẩm Phả |
Đoạn đường Thanh niên - Phường Cẩm Thành |
Từ sau hộ mặt đường Lê Thanh Nghị - Đến hết đất dự án giáp biển
|
4.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3835 |
Thành phố Cẩm Phả |
Đoạn đường lên trường Phan Bội Châu - Phường Cẩm Thành |
Từ sau hộ mặt đường 18A - Đến lối rẽ vào nhà cô Xuân (Đội thanh tra xây dựng và QLĐT)
|
2.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3836 |
Thành phố Cẩm Phả |
Đoạn đường lên trường Phan Bội Châu - Phường Cẩm Thành |
Từ tiếp giáp lối rẽ vào nhà cô Xuân - Đến hết trường Phan Bội Châu
|
1.620.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3837 |
Thành phố Cẩm Phả |
Đoạn đường lên trường Phan Bội Châu - Phường Cẩm Thành |
Từ tiếp giáp trường Phan Bội Châu rẽ sang - Đến trạm xá Đèo Nai cũ rẽ lên đồi Đến nhà ông Mậu
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3838 |
Thành phố Cẩm Phả |
Đoạn đường vào ban dân số KHHGĐ - Phường Cẩm Thành |
từ sau hộ mặt đường 18A - Đến hết nhà bà Thi
|
3.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3839 |
Thành phố Cẩm Phả |
Đoạn đường vào ban dân số KHHGĐ - Phường Cẩm Thành |
Từ tiếp giáp nhà bà Thi - Đến hết cầu
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3840 |
Thành phố Cẩm Phả |
Đoạn đường lên Đồi Sôi - Phường Cẩm Thành |
Từ sau hộ mặt đường 18A - Đến hết nhà ông Tống Bình
|
2.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3841 |
Thành phố Cẩm Phả |
Đoạn đường lên Đồi Sôi - Phường Cẩm Thành |
Từ tiếp giáp nhà ông Tống Bình - Đến ngã 3 (quán bà Mai)
|
1.620.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3842 |
Thành phố Cẩm Phả |
Đoạn đường lên Đồi Sôi - Phường Cẩm Thành |
Từ tiếp giáp nhà bà Mai - Đến nhà ông Côi
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3843 |
Thành phố Cẩm Phả |
Đoạn đường lên Đồi Sôi - Phường Cẩm Thành |
Từ quán nhà bà Mai rẽ sang tổ 5, khu 3 (tổ 27, 29 cũ), tổ 2, 3 khu 4A (tổ 30 cũ) - Đến nhà bà Tuyết
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3844 |
Thành phố Cẩm Phả |
Đoạn đường vào khe cát - Phường Cẩm Thành |
Từ sau hộ mặt đường 18A - Đến hết nhà ông Điện
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3845 |
Thành phố Cẩm Phả |
Đoạn đường vào khe cát - Phường Cẩm Thành |
Từ sau nhà ông Điện - Đến hết nhà ông Thanh
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3846 |
Thành phố Cẩm Phả |
Đoạn đường vào khe cát - Phường Cẩm Thành |
Từ tiếp giáp nhà ông Thanh - Đến hết khe cát (nhà ông Châu)
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3847 |
Thành phố Cẩm Phả |
Đoạn đường xuống khu V cạnh bến xe ôtô - Phường Cẩm Thành |
Từ sau hộ mặt đường 18A - Đến tiếp giáp phường Cẩm Bình
|
2.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3848 |
Thành phố Cẩm Phả |
Đoạn đường cạnh Ngân hàng đầu tư - Phường Cẩm Thành |
Từ sau hộ mặt đường 18A - Đến trụ sở UBND phường (hết nhà ông Bính)
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3849 |
Thành phố Cẩm Phả |
Đoạn đường cạnh Ngân hàng đầu tư - Phường Cẩm Thành |
Từ tiếp giáp nhà ông Bính - Đến hết nhà ông Tín
|
2.700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3850 |
Thành phố Cẩm Phả |
Đoạn đường cạnh Ngân hàng đầu tư - Phường Cẩm Thành |
Từ tiếp giáp nhà bà ông Tín - Đến hết nhà bà Gái Sót
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3851 |
Thành phố Cẩm Phả |
Đoạn đường cạnh Ngân hàng đầu tư - Phường Cẩm Thành |
Từ tiếp giáp nhà bà gái Sót - Đến hết nhà bà Khuê
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3852 |
Thành phố Cẩm Phả |
Đoạn đường lên trường cấp II Cẩm Thành - Phường Cẩm Thành |
Từ sau hộ mặt đường 18A - Đến hết phòng giáo dục
|
4.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3853 |
Thành phố Cẩm Phả |
Đoạn đường lên trường cấp II Cẩm Thành - Phường Cẩm Thành |
Từ tiếp giáp phòng giáo dục - Đến nhà văn hóa khu phố 3
|
2.700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3854 |
Thành phố Cẩm Phả |
Đoạn đường lên trường cấp II Cẩm Thành - Phường Cẩm Thành |
Từ nhà Văn hóa khu phố 3 - Đến hết nhà ông Sứ
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3855 |
Thành phố Cẩm Phả |
Đoạn đường đối diện trường Cẩm Thành - Phường Cẩm Thành |
từ sau hộ mặt đường vào trường Cẩm Thành - Đến hết nhà bà Thịnh
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3856 |
Thành phố Cẩm Phả |
Đoạn đường xóm tổ 49B - Phường Cẩm Thành |
từ sau hộ mặt đường Thanh niên - Đến tiếp giáp phường Cẩm Bình
|
2.700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3857 |
Thành phố Cẩm Phả |
Đoạn đường ngang lối từ đường Thanh Niên sang Cẩm Trung - Phường Cẩm Thành |
Từ sau hộ mặt đường Thanh Niên tiếp giáp phường Cẩm Trung
|
2.700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3858 |
Thành phố Cẩm Phả |
Đoạn đường xuống trạm xá phường Cẩm Thành - Phường Cẩm Thành |
từ sau hộ mặt đường 18A - Đến hết trạm xá phường
|
720.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3859 |
Thành phố Cẩm Phả |
Đoạn đường xóm vào nhà ông Tuyển - Phường Cẩm Thành |
từ sau hộ mặt đường Thanh Niên - Đến hết nhà ông Tuyển cờ
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3860 |
Thành phố Cẩm Phả |
Đoạn đường xóm vào nhà vĩnh biệt - Phường Cẩm Thành |
từ sau hộ mặt đường Thanh Niên - Đến hết nhà vĩnh biệt
|
720.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3861 |
Thành phố Cẩm Phả |
Đoạn đường xóm đối diện trường cấp 3 - Phường Cẩm Thành |
Từ sau hộ mặt đường 18A - Đến hết nhà bà Viên
|
1.920.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3862 |
Thành phố Cẩm Phả |
Phường Cẩm Thành |
Từ tiếp giáp nhà bà Viên - Đến tiếp giáp phường Cẩm Bình
|
1.080.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3863 |
Thành phố Cẩm Phả |
Đoạn đường xóm tổ 40 cũ - Phường Cẩm Thành |
từ sau hộ mặt đường khu V (bà Chung) - Đến hết nhà bà Diệp Cường
|
1.080.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3864 |
Thành phố Cẩm Phả |
Đoạn đường xóm phía Bắc trạm điện - Phường Cẩm Thành |
từ sau hộ mặt đường Thanh niên - Đến hết nhà ông Nguyên
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3865 |
Thành phố Cẩm Phả |
Đoạn đường vào BHXH - Phường Cẩm Thành |
từ BHXH - Đến hết đường (nhà ông Tường)
|
2.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3866 |
Thành phố Cẩm Phả |
Khu thanh lý Xí nghiệp 908 (trừ các hộ bám mặt đường bê tông vào Phòng giáo dục) - Phường Cẩm Thành |
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3867 |
Thành phố Cẩm Phả |
Khu dân cư mới của các dự án (bao gồm cả dự án Khu đô thị - du lịch, dịch vụ Bái Tử Long I) - Phường Cẩm Thành |
Những hộ bám tuyến đường ven biển
|
6.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3868 |
Thành phố Cẩm Phả |
Khu dân cư mới của các dự án (bao gồm cả dự án Khu đô thị - du lịch, dịch vụ Bái Tử Long I) - Phường Cẩm Thành |
Những hộ bám mặt đường bê tông có chiều rộng lớn hơn hoặc bằng 10m
|
4.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3869 |
Thành phố Cẩm Phả |
Khu dân cư mới của các dự án (bao gồm cả dự án Khu đô thị - du lịch, dịch vụ Bái Tử Long I) - Phường Cẩm Thành |
Những hộ bám mặt đường bê tông có chiều rộng lớn hơn hoặc bằng 7m và nhỏ hơn 10m
|
4.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3870 |
Thành phố Cẩm Phả |
Khu dân cư mới của các dự án (bao gồm cả dự án Khu đô thị - du lịch, dịch vụ Bái Tử Long I) - Phường Cẩm Thành |
Những hộ bám mặt đường bê tông có chiều rộng nhỏ hơn 7m
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3871 |
Thành phố Cẩm Phả |
Khu dân cư thuộc tổ 1, 2 khu 8 (tổ 58, khu 7 cũ) - Phường Cẩm Thành |
Những hộ giáp đường dự án
|
1.920.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3872 |
Thành phố Cẩm Phả |
Khu dân cư thuộc tổ 1, 2 khu 8 (tổ 58, khu 7 cũ) - Phường Cẩm Thành |
Những hộ còn lại
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3873 |
Thành phố Cẩm Phả |
Đoạn đường vào trung tâm bồi dưỡng chính trị - Phường Cẩm Thành |
từ sau hộ mặt đường thanh niên - Đến tiếp giáp phường Cẩm Bình
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3874 |
Thành phố Cẩm Phả |
Những hộ dân bám đường ngang nối - Phường Cẩm Thành |
từ đường thanh niên - sang sân vận động
|
6.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3875 |
Thành phố Cẩm Phả |
Đoạn đường nội bộ dự án 955 - Phường Cẩm Thành |
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3876 |
Thành phố Cẩm Phả |
Phường Cẩm Thành |
Những hộ dân thuộc tổ 1, khu 3 (tổ 35c cũ) (trừ những hộ bám mặt đường vào phòng Giáo dục)
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3877 |
Thành phố Cẩm Phả |
Đoạn đường phía sau trường THPT Cẩm Phả - Phường Cẩm Thành |
từ nhà ông Từ - Đến hết nhà ông Đang
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3878 |
Thành phố Cẩm Phả |
Đoạn đường phía tây trường PTTH Cẩm Phả - Phường Cẩm Thành |
từ sau mặt đường 18A - Đến tiếp giáp nhà ông Từ
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3879 |
Thành phố Cẩm Phả |
Phường Cẩm Thành |
Các hộ bám đường bê tông lớn hơn hoặc bằng 3m còn lại trên toàn địa bàn phường
|
1.380.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3880 |
Thành phố Cẩm Phả |
Phường Cẩm Thành |
Các hộ bám đường bê tông từ 2m - Đến nhỏ hơn 3m còn lại trên toàn địa bàn phường
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3881 |
Thành phố Cẩm Phả |
Phường Cẩm Thành |
Các hộ bám đường nhỏ hơn 2m và các hộ trên đồi + dưới khe
|
420.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3882 |
Thành phố Cẩm Phả |
Đoạn đường Trần Phú - Phường Cẩm Trung |
Từ cầu trắng - Đến hết hộ phía tây mặt đường Tô Hiệu
|
19.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3883 |
Thành phố Cẩm Phả |
Đoạn đường Trần Phú - Phường Cẩm Trung |
Từ hộ phía đông mặt đường Tô Hiệu - Đến hết hộ mặt đường phía tây mặt đường Bái Tử Long
|
20.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3884 |
Thành phố Cẩm Phả |
Đoạn đường Trần Phú - Phường Cẩm Trung |
Từ Trung tâm Y tế thành phố - Đến tiếp giáp phường Cẩm Thành
|
19.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3885 |
Thành phố Cẩm Phả |
Đường Lê Thanh Nghị - Phường Cẩm Trung |
từ tiếp giáp phường Cẩm Thủy - Đến tiếp giáp phường Cẩm Thành
|
7.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3886 |
Thành phố Cẩm Phả |
Đoạn đường Tô Hiệu - Phường Cẩm Trung |
Từ tiếp giáp hộ mặt đường Trần Phú - Đến hết hộ phía bắc đường 1/5 và hộ phía bắc đường 2/4
|
19.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3887 |
Thành phố Cẩm Phả |
Đoạn đường Tô Hiệu - Phường Cẩm Trung |
Từ hộ phía nam đường 1/5 và hộ phía nam đường 2/4 - Đến hết hộ phía bắc đường Lê Thanh Nghị
|
16.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3888 |
Thành phố Cẩm Phả |
Đoạn đường Tô Hiệu - Phường Cẩm Trung |
Từ hộ phía nam đường Lê Thanh Nghị - Đến hết nhà ông Vát
|
9.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3889 |
Thành phố Cẩm Phả |
Đoạn đường Bái Tử Long - Phường Cẩm Trung |
Từ sau hộ mặt đường Trần Phú - Đến tiếp giáp hộ phía bắc đường Võ Huy Tâm và hộ phía bắc đường 2/4
|
18.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3890 |
Thành phố Cẩm Phả |
Đoạn đường Bái Tử Long - Phường Cẩm Trung |
Từ hộ phía nam đường Võ Huy Tâm và hộ phía nam đường 2/4 - Đến hết hộ phía bắc đường Lê Thanh Nghị
|
18.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3891 |
Thành phố Cẩm Phả |
Đoạn đường Bái Tử Long - Phường Cẩm Trung |
Từ hộ phía nam đường Lê Thanh Nghị - Đến tiếp giáp hộ phía bắc đường bờ hồ (phía tây) và cổng chào khu phố 6C (phía đông)
|
9.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3892 |
Thành phố Cẩm Phả |
Đoạn đường trục khu 1A cạnh Công ty CP in Hoà Hợp - Phường Cẩm Trung |
Từ sau hộ mặt đường Trần Phú - Đến hết nhà ông Long
|
3.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3893 |
Thành phố Cẩm Phả |
Đoạn đường trục khu 1A cạnh Công ty CP in Hoà Hợp - Phường Cẩm Trung |
Từ tiếp giáp nhà ông Long - Đến hết nhà ông Quang
|
2.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3894 |
Thành phố Cẩm Phả |
Đoạn đường trục khu 1A cạnh Công ty CP in Hoà Hợp - Phường Cẩm Trung |
Từ tiếp giáp nhà ông Quang - Đến hết nhà ông Để
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3895 |
Thành phố Cẩm Phả |
Khu B Hạt kiểm lâm - Phường Cẩm Trung |
|
3.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3896 |
Thành phố Cẩm Phả |
Đoạn đường vào khe cát - Phường Cẩm Trung |
Từ tiếp giáp nhà ông Học - Đến tiếp giáp cầu nhà ông Lanh (khe cát)
|
2.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3897 |
Thành phố Cẩm Phả |
Đoạn đường vào khe cát - Phường Cẩm Trung |
Từ tiếp cầu nhà anh Lanh - Đến tiếp giáp nhà ông Yên
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3898 |
Thành phố Cẩm Phả |
Đoạn đường xóm tổ 6, khu 1A song song đường Trần Phú - Phường Cẩm Trung |
từ tiếp giáp nhà ông Học - Đến tường Cty cổ phần in Hòa Hợp
|
2.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3899 |
Thành phố Cẩm Phả |
Đoạn đường sau Ngân hàng Công thương - Phường Cẩm Trung |
từ tiếp giáp khu nhà tập thể Ngân hàng Công thương - Đến hết nhà ông Phượng
|
2.700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3900 |
Thành phố Cẩm Phả |
Đoạn đường sau Ngân hàng Công thương - Phường Cẩm Trung |
Đoạn đường từ tiếp giáp nhà ông Phượng - Đến cầu bê tông tổ 10 khu 1A
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |