| 3101 |
Thành phố Cẩm Phả |
Các hộ bám đường phía Đông khu quy hoạch Trung tâm tổ chức hội nghị thành phố - Phường Cẩm Trung |
Các hộ bám đường phía sau khu quy hoạch Trung tâm tổ chức hội nghị thành phố và thửa đất 66a và thửa đất 73 tờ BĐ số 9
|
6.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3102 |
Thành phố Cẩm Phả |
Các hộ bám đường phía Đông khu quy hoạch Trung tâm tổ chức hội nghị thành phố - Phường Cẩm Trung |
Từ hộ ông Ngô Minh Sơn (thửa đất số 66, tờ bản đồ số 9) - Đến hết hộ ông Vũ Văn Phương (thửa đất số 197, tờ bản đồ số 9)
|
2.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3103 |
Thành phố Cẩm Phả |
Đoạn đường vào khu nhà Lò - Phường Cẩm Trung |
Từ sau khách sạn Hải Yến - Đến cổng chào khu phố 2A (hết hộ ông Cường thửa đất số 54, tờ bản đồ số 9)
|
10.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3104 |
Thành phố Cẩm Phả |
Đoạn đường vào khu nhà Lò - Phường Cẩm Trung |
Từ tiếp giáp cổng chào khu phố 2A (hết hộ ông Cường thửa đất số 54, tờ bản đồ số 9) - Đến hết ngã 3 (hết hộ ông Thuận thửa đất số 66, tờ bản đồ số 5 và hộ bà Phượng thửa đất số 58, tờ bản đồ số 5)
|
5.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3105 |
Thành phố Cẩm Phả |
Khu đất cấp mới phía Bắc nhà văn hóa khu 2B - Phường Cẩm Trung |
|
2.560.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3106 |
Thành phố Cẩm Phả |
Đoạn đường trục khu 3C - Phường Cẩm Trung |
Từ sau hộ đường Bái Tử Long - Đến ngã 4 tiếp giáp phường Cẩm Thành (đoạn đường qua cổng trường Lương Thế Vinh)
|
2.640.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3107 |
Thành phố Cẩm Phả |
Đoạn đường xóm tổ 8, tổ 9 khu 3B song song với đường Bái Tử Long - Phường Cẩm Trung |
từ bốt điện - Đến giáp đường trục khu 3C
|
2.160.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3108 |
Thành phố Cẩm Phả |
Đoạn đường xóm tổ 1 khu 3A - Phường Cẩm Trung |
Từ sau hộ mặt đường Bái Tử Long - Đến tường Cung văn hóa thiếu nhi thành phố
|
4.320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3109 |
Thành phố Cẩm Phả |
Đoạn đường Võ Huy Tâm - Phường Cẩm Trung |
Từ sau hộ đường Bái Tử Long - Đến hết nhà bà Thủy (Công ty thương mại)
|
14.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3110 |
Thành phố Cẩm Phả |
Đoạn đường Võ Huy Tâm - Phường Cẩm Trung |
Từ tiếp giáp hộ đối diện nhà bà Thủy - Đến hết nhà ông Thám (từ tiếp giáp hộ đối diện nhà bà Thuỷ Đến đường rẽ lên phòng Y tế thành phố)
|
10.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3111 |
Thành phố Cẩm Phả |
Đoạn đường Võ Huy Tâm - Phường Cẩm Trung |
Từ tiếp giáp cầu vòng qua phía đông nam sân vận động - Đến nhà bia Liệt sỹ
|
8.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3112 |
Thành phố Cẩm Phả |
Phường Cẩm Trung |
Đoạn đường bê tông từ tiếp giáp hộ bám mặt đường bao Sân vận động - sang đường Thanh Niên
|
10.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3113 |
Thành phố Cẩm Phả |
Đoạn đường qua cổng trường Mẫu giáo Cẩm Trung - Phường Cẩm Trung |
từ tiếp giáp trạm điện (cạnh nhà ông Hoàng Trình) - Đến tiếp giáp đường trục xuống tổ 7 khu 3B (nhà bà Nhung)
|
3.040.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3114 |
Thành phố Cẩm Phả |
Đoạn đường xuống tổ 7 khu 3B - Phường Cẩm Trung |
từ nhà chị Nhung - Đến hết nhà ông Thùy (hạt kiểm lâm)
|
2.880.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3115 |
Thành phố Cẩm Phả |
Đoạn đường khu ao cá - Phường Cẩm Trung |
từ sau hộ mặt đường trục khu 3C - Đến cầu rẽ sang đường Thanh Niên (khu vực nhà bà Yến Long)
|
2.160.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3116 |
Thành phố Cẩm Phả |
Phường Cẩm Trung |
Đoạn đường từ sau hộ ông Thùy (thửa đất số 97, tờ bản đồ số 27), ông Mỹ (thửa đất số 95, tờ bản đồ số 27) - Đến tiếp giáp Đến tiếp giáp trường Lương Thế Vinh (cơ sở 2)
|
2.160.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3117 |
Thành phố Cẩm Phả |
Phường Cẩm Trung |
Những hộ mặt đường ngang song song với đường vào sân vận động (khu cấp đất phía Tây sân vận động)
|
2.880.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3118 |
Thành phố Cẩm Phả |
Đoạn đường xuống cổng phía đông chợ Cẩm Phả - Khu 4A, 4B, 4C - Phường Cẩm Trung |
Từ sau hộ đường Trần Phú vòng qua cổng chợ phía đông - Đến tiếp giáp hộ đường Bái Tử Long (phố Thương Mại)
|
16.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3119 |
Thành phố Cẩm Phả |
Khu 4A, 4B, 4C - Phường Cẩm Trung |
Đoạn đường ngang 2/4 từ sau hộ mặt đường Bái Tử Long tiếp giáp hộ mặt đường Tô Hiệu
|
10.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3120 |
Thành phố Cẩm Phả |
Đoạn đường liên khu 4+6 - Khu 4A, 4B, 4C - Phường Cẩm Trung |
Từ sau hộ mặt đường Bái Tử Long - Đến sau hộ mặt đường Tô Hiệu (đoạn đường qua cửa nhà anh Sinh Hùng)
|
9.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3121 |
Thành phố Cẩm Phả |
Đoạn đường xóm phía đông đường Tô Hiệu (khu kho lương thực cũ) - Khu 4A, 4B, 4C - Phường Cẩm Trung |
từ sau hộ đường Tô Hiệu - Đến hết nhà ông Dũng
|
6.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3122 |
Thành phố Cẩm Phả |
Đoạn đường phía sau chợ TT Cẩm Phả - Khu 4A, 4B, 4C - Phường Cẩm Trung |
Đoạn đường phía sau chợ Trung tâm Cẩm Phả từ sau nhà ông Nam (thửa đất số 284, tờ bản đồ số 14) - Đến hết nhà ông Nghiễn Sỏi (thửa đất số 1, tờ bản đồ số 19)
|
11.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3123 |
Thành phố Cẩm Phả |
Đoạn đường phía sau chợ TT Cẩm Phả - Khu 4A, 4B, 4C - Phường Cẩm Trung |
Từ tiếp giáp nhà ô Nghiễn Sỏi (thửa đất số 1, tờ bản đồ số 19) - Đến tiếp giáp nhà ông Toan Đằng (trừ hộ bám mặt đường 2/4)
|
4.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3124 |
Thành phố Cẩm Phả |
Đoạn đường phía đông tòa nhà Cẩm Phả Plaza - Khu 4A, 4B, 4C - Phường Cẩm Trung |
từ sau hộ đường Trần Phú - Đến hết nhà ông Hoàn (thửa đất số 160, tờ bản đồ số 14)
|
2.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3125 |
Thành phố Cẩm Phả |
Đoạn đường vào tổ 4 khu 4A - Phường Cẩm Trung |
Từ sau hộ mặt đường Bái Tử Long - Đến nhà văn hóa khu 4A
|
5.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3126 |
Thành phố Cẩm Phả |
Đoạn đường vào khu tập thể lâm trường cũ (cạnh nhà ông Thắng thửa đất số 105, tờ bản đồ số 16) - Khu 4A, 4B, 4C - Phường Cẩm Trung |
từ sau hộ mặt đường Bái Tử Long - Đến hết nhà bà Mùi (thửa đất số 222, tờ bản đồ số 15)
|
2.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3127 |
Thành phố Cẩm Phả |
Đoạn đường vào khu nhà bà Dung Tuyển - Khu 4A, 4B, 4C - Phường Cẩm Trung |
từ sau hộ đường xuống cổng phía đông chợ - Đến hết nhà bà Dung Tuyển
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3128 |
Thành phố Cẩm Phả |
Đoạn đường xóm tổ 3, 4 khu 4B - Phường Cẩm Trung |
từ sau hộ đường Bái Tử Long - Đến tiếp giáp nhà ông Chuyên
|
3.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3129 |
Thành phố Cẩm Phả |
Khu đất cấp mới trong khuân viên Cty XD và PT nhà ở thuộc tổ 3 khu 4B - Phường Cẩm Trung |
|
3.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3130 |
Thành phố Cẩm Phả |
Đoạn đường song song với đường 2/9, vuông góc với đường Trần Phú - Khu vực sân địa chất cũ - Phường Cẩm Trung |
từ sau hộ đường Trần Phú - Đến tiếp giáp hộ ông Thứ (thửa đất số 83, tờ bản đồ số 13)
|
5.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3131 |
Thành phố Cẩm Phả |
Khu vực sân địa chất cũ - Phường Cẩm Trung |
Các hộ bám 2 đoạn đường ngang song song với đường 18A trên sân địa chất cũ
|
5.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3132 |
Thành phố Cẩm Phả |
Đoạn đường 12/11 - Khu vực sân địa chất cũ - Phường Cẩm Trung |
từ nhà Trần Công Cây - Đến hết nhà ông Mã Văn Thứ
|
5.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3133 |
Thành phố Cẩm Phả |
Đoạn đường 12/11 - Khu vực sân địa chất cũ - Phường Cẩm Trung |
từ tiếp giáp hộ ông Thứ (thửa đất số 83, tờ bản đồ số 13) - Đến tiếp giáp hộ mặt đường Tô Hiệu
|
8.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3134 |
Thành phố Cẩm Phả |
Đoạn đường xóm tổ 6 khu 5A - Phường Cẩm Trung |
Từ tiếp giáp nhà ông Trần Công Cây - Đến hết nhà ông Bình
|
3.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3135 |
Thành phố Cẩm Phả |
Đoạn đường xóm tổ 1 khu 5A - Phường Cẩm Trung |
từ tiếp giáp nhà ông Trung - Đến tiếp giáp ngõ vào nhà anh Chiều
|
3.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3136 |
Thành phố Cẩm Phả |
Các hộ bám đường 1/5 - Phường Cẩm Trung |
từ sau hộ mặt đường Tô Hiệu - Đến tiếp giáp hộ mặt đường 2/9
|
7.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3137 |
Thành phố Cẩm Phả |
Đoạn đường xóm phía tây đường Tô Hiệu (tổ 1 khu 5A) - Phường Cẩm Trung |
từ sau hộ mặt đường Tô Hiệu - Đến hết nhà ông Tùy
|
3.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3138 |
Thành phố Cẩm Phả |
Đoạn đường 2/9 - Phường Cẩm Trung |
từ sau hộ mặt đường 12/11 - Đến sau hộ mặt đường Lê Thanh Nghị
|
6.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3139 |
Thành phố Cẩm Phả |
Phường Cẩm Trung |
Những hộ dân cư thuộc dự án khu xen cư khu 5 của Công ty TNHH Thái Sơn 503
|
4.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3140 |
Thành phố Cẩm Phả |
Khu dân cư bám đường của các dự án - Phường Cẩm Trung |
Các hộ bám mặt đường bờ hồ Bến Do
|
12.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3141 |
Thành phố Cẩm Phả |
Khu dân cư bám đường của các dự án - Phường Cẩm Trung |
Các hộ bám đường dự án lớn hơn hoặc bằng 10m
|
6.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3142 |
Thành phố Cẩm Phả |
Khu dân cư bám đường của các dự án - Phường Cẩm Trung |
Các hộ bám đường dự án lớn hơn hoặc bằng 7m và nhỏ hơn 10m
|
5.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3143 |
Thành phố Cẩm Phả |
Khu dân cư bám đường của các dự án - Phường Cẩm Trung |
Các hộ bám đường dự án nhỏ hơn 7m
|
4.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3144 |
Thành phố Cẩm Phả |
Dự án Khu đô thị - du lịch, dịch vụ Bái Tử Long I - Phường Cẩm Trung |
Những hộ bám tuyến đường ven biển
|
8.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3145 |
Thành phố Cẩm Phả |
Dự án Khu đô thị - du lịch, dịch vụ Bái Tử Long I - Phường Cẩm Trung |
Những hộ bám mặt đường bê tông có chiều rộng lớn hơn hoặc bằng 10m
|
6.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3146 |
Thành phố Cẩm Phả |
Dự án Khu đô thị - du lịch, dịch vụ Bái Tử Long I - Phường Cẩm Trung |
Những hộ bám mặt đường bê tông có chiều rộng lớn hơn hoặc bằng 7m và nhỏ hơn 10m
|
5.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3147 |
Thành phố Cẩm Phả |
Dự án Khu đô thị - du lịch, dịch vụ Bái Tử Long I - Phường Cẩm Trung |
Những hộ bám mặt đường bê tông có chiều rộng nhỏ hơn 7m
|
4.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3148 |
Thành phố Cẩm Phả |
Những hộ còn lại nằm trong các khu phố trên địa bàn phường - Phường Cẩm Trung |
Những hộ dân bám mặt đường bê tông có chiều rộng lớn hơn hoặc bằng 3m thuộc các khu 3a, 3b, 3c, 4a, 4b, 5a, 5b, 6a, 6b, 6c
|
1.440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3149 |
Thành phố Cẩm Phả |
Những hộ còn lại nằm trong các khu phố trên địa bàn phường - Phường Cẩm Trung |
Những hộ dân bám mặt đường bê tông có chiều rộng lớn hơn hoặc bằng 3m thuộc các khu 1a, 1b, 2a, 2b
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3150 |
Thành phố Cẩm Phả |
Những hộ còn lại nằm trong các khu phố trên địa bàn phường - Phường Cẩm Trung |
Những hộ dân bám mặt đường bê tông có chiều rộng từ 2m đến dưới 3m
|
960.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3151 |
Thành phố Cẩm Phả |
Những hộ còn lại nằm trong các khu phố trên địa bàn phường - Phường Cẩm Trung |
Những hộ dân bám mặt đường dưới 2m
|
880.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3152 |
Thành phố Cẩm Phả |
Đoạn đường Trần Phú - Phường Cẩm Thủy |
Từ tiếp giáp phường Cẩm Trung - Đến tiếp giáp hộ phía tây cổng chào khu phố Đập Nước 1 (thửa 188 tờ 15)
|
22.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3153 |
Thành phố Cẩm Phả |
Đoạn đường Trần Phú - Phường Cẩm Thủy |
Từ thửa 188 tờ 15 - Đến tiếp giáp phường Cẩm Thạch
|
17.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3154 |
Thành phố Cẩm Phả |
Đoạn đường Lê Thanh Nghị - Phường Cẩm Thủy |
Từ tiếp giáp phường Cẩm Trung - Đến đường Nguyễn Văn Trỗi (thửa 260 tờ 26)
|
8.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3155 |
Thành phố Cẩm Phả |
Đoạn đường Lê Thanh Nghị - Phường Cẩm Thủy |
Từ tiếp giáp đường Nguyễn Văn Trỗi (thửa 252 tờ 26) - Đến tiếp giáp phường Cẩm Thạch
|
8.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3156 |
Thành phố Cẩm Phả |
Đoạn đường vào Khách sạn Vân Long - Phường Cẩm Thủy |
Thửa 9, 10 tờ 20
|
5.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3157 |
Thành phố Cẩm Phả |
Khu vực Văn phòng Mỏ Khe Tam và Văn phòng Công ty XD và MT mỏ - Phường Cẩm Thủy |
|
5.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3158 |
Thành phố Cẩm Phả |
Đoạn đường Nguyễn Văn Trỗi - Phường Cẩm Thủy |
Từ sau hộ mặt đường Trần Phú - Đến tiếp giáp hộ mặt đường Lê Thanh Nghị
|
7.360.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3159 |
Thành phố Cẩm Phả |
Đoạn đường Nguyễn Văn Trỗi - Phường Cẩm Thủy |
Từ sau hộ mặt đường Lê Thanh Nghị - Đến tiếp giáp dự án Xi măng
|
5.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3160 |
Thành phố Cẩm Phả |
Phường Cẩm Thủy |
Đoạn đường từ tiếp giáp trạm điện Cẩm Thủy 1 - Đến tiếp giáp cổng chợ phía Nam
|
4.320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3161 |
Thành phố Cẩm Phả |
Đoạn đường phía tây chợ Cẩm Thủy - Phường Cẩm Thủy |
Từ sau hộ mặt đường 18A - Đến tiếp giáp cổng trường cấp I Cẩm Thủy
|
5.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3162 |
Thành phố Cẩm Phả |
Đoạn đường phía bắc trường cao đẳng công nghiệp (trường đào tạo cũ) - Phường Cẩm Thủy |
Ngõ 74 từ sau hộ mặt đường Nguyễn Văn Trỗi - Đến hết nhà văn hoá khu Tân Lập 1 và thửa 34b tờ bản đồ số 20
|
2.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3163 |
Thành phố Cẩm Phả |
Đoạn đường phía bắc trường cao đẳng công nghiệp (trường đào tạo cũ) - Phường Cẩm Thủy |
Từ tiếp giáp Nhà văn hóa khu Tân Lập 1 - Đến sau hộ mặt đường Lê Thanh Nghị
|
2.160.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3164 |
Thành phố Cẩm Phả |
Đoạn phía Tây trường cao đẳng công nghiệp - Phường Cẩm Thủy |
từ thửa 64 tờ 20 - Đến hết thửa 12 tờ 25
|
1.280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3165 |
Thành phố Cẩm Phả |
Đoạn đường phía đông Khu nhà tập thể Công ty hầm lò 1 - Phường Cẩm Thủy |
từ thửa 67 tờ 20 - Đến thửa hết thửa 180 tờ số 25
|
1.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3166 |
Thành phố Cẩm Phả |
Đoạn phía đông Công ty CP Đức Trung - Phường Cẩm Thủy |
từ sau hộ mặt đường 18A - Đến hết thửa 25b, 38 tờ 19 + thửa 39, 40 tờ 19
|
4.320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3167 |
Thành phố Cẩm Phả |
Khu dân cư sân nghĩa trang liệt sĩ cũ - Phường Cẩm Thủy |
Từ sau hộ mặt đường khách sạn Vân Long - Đến sau hộ mặt đường phía đông Công ty cổ phần Đức Trung
|
2.560.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3168 |
Thành phố Cẩm Phả |
Đoạn đường Ngõ 584 đường Trần Phú - Phường Cẩm Thủy |
Từ sau hộ mặt đường Trần Phú - Đến hết thửa 73, 239 tờ số 15
|
1.280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3169 |
Thành phố Cẩm Phả |
Phường Cẩm Thủy |
Các hộ thuộc dự án Nhóm nhà ở tại phường Cẩm Thuỷ tổ 5 khu Đập Nước 1 trừ các hộ bám đường Trần Phú
|
4.320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3170 |
Thành phố Cẩm Phả |
Ngõ 552 đường Trần Phú - Đoạn đường vào khu đập nước - Phường Cẩm Thủy |
từ sau hộ mặt đường 18A - Đến hết thửa 68 và 88 tờ số 15
|
4.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3171 |
Thành phố Cẩm Phả |
Đoạn đường vào khu đập nước - Phường Cẩm Thủy |
Từ thửa 48 tờ 15 - Đến hết thửa số 140, 144 tờ số 9
|
3.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3172 |
Thành phố Cẩm Phả |
Đoạn đường vào khu đập nước - Phường Cẩm Thủy |
Từ thửa 112, 139a tờ số 9 - Đến hết thửa 37, 38-1 tờ số 9
|
2.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3173 |
Thành phố Cẩm Phả |
Ngõ 550 đường Trần Phú - Đoạn đường vào khu đập nước - Phường Cẩm Thủy |
từ sau hộ mặt đường Trần Phú - Đến hết thửa 91 tờ 15
|
4.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3174 |
Thành phố Cẩm Phả |
Khu đập nước - Phường Cẩm Thủy |
Đoạn đường từ thửa số 193, 110 tờ số 9 - Đến hết thửa 31 tờ số 9 và thửa 30 tờ số 10
|
2.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3175 |
Thành phố Cẩm Phả |
Khu đập nước - Phường Cẩm Thủy |
Đoạn đường từ thửa 82 và 33 tờ số 10 - Đến hết thửa 51 và 52 tờ số 4
|
1.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3176 |
Thành phố Cẩm Phả |
Đoạn đường cạnh Xí nghiệp nước Cẩm Phả - Phường Cẩm Thủy |
từ sau hộ mặt đường Trần Phú - Đến hết thửa 87 và thửa (82+83) a tờ 12
|
5.040.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3177 |
Thành phố Cẩm Phả |
Đoạn đường sau CTy cổ phần chế tạo máy vinacomin (song song với đường 18A) - Phường Cẩm Thủy |
từ thửa 80 tờ 12 - Đến hết thửa 29 tờ 10
|
2.560.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3178 |
Thành phố Cẩm Phả |
Đoạn đường Ngõ 611 đường Trần Phú thuộc tổ 2, khu Tân lập 5 - Phường Cẩm Thủy |
từ sau hộ mặt đường 18A - Đến hết thửa 77-1 và 80a cộng thửa 89 tờ 23
|
2.880.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3179 |
Thành phố Cẩm Phả |
Đoạn đường ngõ 647 đường Trần Phú - Phường Cẩm Thủy |
từ sau hộ mặt đường 18A - Đến hết số nhà 18 (hết thửa 108, 109 tờ 22)
|
2.880.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3180 |
Thành phố Cẩm Phả |
Ngách 02 ngõ 611 đường Trần Phú - Khu ban 5 cũ - Phường Cẩm Thủy |
từ sau thửa 32 tờ số 23 - Đến tiếp giáp thửa 60 tờ số 22 (trừ các hộ bám đường bê tông mục 10)
|
2.160.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3181 |
Thành phố Cẩm Phả |
Ngách 12 ngõ 611 đường Trần Phú - Khu ban 5 cũ - Phường Cẩm Thủy |
từ sau thửa 45 tờ 23 - Đến tiếp giáp thửa 91 tờ số 22 (trừ các hộ bám đường bê tông mục 21)
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3182 |
Thành phố Cẩm Phả |
Ngách 28 ngõ 611 đường Trần Phú - Khu ban 5 cũ - Phường Cẩm Thủy |
từ thửa 90, 77 tờ số 23 - Đến hết thửa 198, 99 tờ 22 (trừ các hộ bám đường bê tông mục 21)
|
1.120.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3183 |
Thành phố Cẩm Phả |
Đoạn đường Ngõ 675 đường Trần Phú - Phường Cẩm Thủy |
từ sau hộ mặt đường 18A - Đến hết thửa 90 cộng thửa 97 tờ số 22
|
2.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3184 |
Thành phố Cẩm Phả |
Đoạn đường xuống nhà trẻ Hoa Hồng - Phường Cẩm Thủy |
Từ sau hộ mặt đường 18A - Đến hết trường Mầm non Hoa Hồng
|
2.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3185 |
Thành phố Cẩm Phả |
Đoạn đường phía Tây nhà ăn Công ty cổ phần chế tạo máy - Phường Cẩm Thủy |
từ nhà ăn Công ty - Đến sau hộ mặt đường lê Thanh Nghị
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3186 |
Thành phố Cẩm Phả |
Những hộ dân thuộc nhà trẻ hoa Hồng cũ thanh lý - Phường Cẩm Thủy |
Lô thứ 2 + 3 sau hộ mặt đường xuống nhà trẻ (hẻm 1, ngách 1 khu Tân lập 6 từ thửa 128 và 126 tờ số 22 đến hết thửa 200, 186 tờ số 22 cộng thửa 189 và
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3187 |
Thành phố Cẩm Phả |
Những hộ dân thuộc nhà trẻ hoa Hồng cũ thanh lý - Phường Cẩm Thủy |
Lô 4 sau hộ mặt đường xuống nhà trẻ Hoa Hồng từ thửa 124 đến hết thửa 252 tờ số 22 + lô đất số nhà 37 (thửa 161 tờ số 22) tổ 3, khu Tân Lập 6
|
1.440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3188 |
Thành phố Cẩm Phả |
Đoạn đường liên khu Tân Lập 6, 7, 8 - Phường Cẩm Thủy |
từ sau hộ mặt đường Nguyễn Văn Trỗi - Đến hết thửa 200 + thửa 98 tờ 22
|
2.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3189 |
Thành phố Cẩm Phả |
Các hộ bám đường Dự án Đầu tư xây dựng lại chung cư cũ đã bị hư hỏng xuống cấp trừ các hộ bám đường Nguyễn Văn Trỗi - Phường Cẩm Thủy |
|
2.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3190 |
Thành phố Cẩm Phả |
Các hộ bám đường Dự án Đầu tư xây dựng lại chung cư cũ đã bị hư hỏng xuống cấp trừ các hộ bám đường Nguyễn Văn Trỗi - Phường Cẩm Thủy |
Đoạn đường từ sau hộ mặt đường Nguyễn Văn Trỗi - Đến nhà văn hóa khu Tân Lập 3
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3191 |
Thành phố Cẩm Phả |
Các hộ bám đường Dự án Đầu tư xây dựng lại chung cư cũ đã bị hư hỏng xuống cấp trừ các hộ bám đường Nguyễn Văn Trỗi - Phường Cẩm Thủy |
Ngõ 178 từ sau hộ mặt đường Nguyễn Văn Trỗi - Đến hết thửa 137 và 175 tờ số 28
|
1.120.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3192 |
Thành phố Cẩm Phả |
Đoạn đường thuộc tổ 3 khu Tân Lập 4 (tổ 30a cũ) - Phường Cẩm Thủy |
từ sau hộ mặt đường Lê Thanh Nghị - Đến chợ cá (cạnh suối giáp phường Cẩm Trung)
|
2.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3193 |
Thành phố Cẩm Phả |
Đoạn đường cổng chào 8888 - Phường Cẩm Thủy |
từ sau hộ mặt đường 18A - Đến tiếp giáp nhà ông Hoa gồm các thửa 9, 10, 14, 15, 19 và thửa 18 tờ 29
|
1.280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3194 |
Thành phố Cẩm Phả |
Khu thanh lý sau Xí nghiệp nước - Phường Cẩm Thủy |
Từ thửa 40 - Đến thửa 59 tờ 18
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3195 |
Thành phố Cẩm Phả |
Dự án khu dân cư tự xây phía tây bãi tắm Bến Do; khu dân cư đô thị mới thuộc khu Tân Lập 3, Tân Lập 4; Dự án khu xen cư Tân Lập 4 (trừ các hộ bám đường Nguyễn Văn Trỗi và đường Lê Thanh Nghị) - Phường Cẩm Thủy |
Những hộ bám đường bê tông có chiều rộng lớn hơn hoặc bằng 10m
|
4.320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3196 |
Thành phố Cẩm Phả |
Dự án khu dân cư tự xây phía tây bãi tắm Bến Do; khu dân cư đô thị mới thuộc khu Tân Lập 3, Tân Lập 4; Dự án khu xen cư Tân Lập 4 (trừ các hộ bám đường Nguyễn Văn Trỗi và đường Lê Thanh Nghị) - Phường Cẩm Thủy |
Những hộ bám mặt đường bê tông có chiều rộng lớn hơn hoặc bằng 7m và nhỏ hơn 10 m
|
3.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3197 |
Thành phố Cẩm Phả |
Dự án khu dân cư tự xây phía tây bãi tắm Bến Do; khu dân cư đô thị mới thuộc khu Tân Lập 3, Tân Lập 4; Dự án khu xen cư Tân Lập 4 (trừ các hộ bám đường Nguyễn Văn Trỗi và đường Lê Thanh Nghị) - Phường Cẩm Thủy |
Những hộ bám đường bê tông có chiều rộng nhỏ hơn 7m
|
2.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3198 |
Thành phố Cẩm Phả |
Các hộ bám đường bê tông (từ 3m trở lên) còn lại trên toàn địa bàn phường - Phường Cẩm Thủy |
Các hộ bám đường bê tông lớn hơn hoặc bằng 3m khu Hai Giếng 1, Hai Giếng 2 và các hộ nằm ở phía Bắc suối thoát nước qua cầu ông Quynh thuộc khu Đập Nư
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3199 |
Thành phố Cẩm Phả |
Các hộ bám đường bê tông (từ 3m trở lên) còn lại trên toàn địa bàn phường - Phường Cẩm Thủy |
Các hộ bám đường bê tông lớn hơn hoặc bằng 3m còn lại
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3200 |
Thành phố Cẩm Phả |
Các hộ bám đường bê tông từ 2m đến dưới 3m khu Hai Giếng 1, Hai Giếng 2 và các hộ nằm ở phía Bắc suối thoát nước qua cầu ông Quynh thuộc khu Đập Nước 2 - Phường Cẩm Thủy |
Các hộ bám đường bê tông từ 2m đến dưới 3m khu Hai Giếng 1, Hai Giếng 2 và các hộ nằm ở phía Bắc suối thoát nước qua cầu ông Quynh thuộc khu Đập Nước
|
960.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |