| 3001 |
Thành phố Cẩm Phả |
Khu dân cư đổ đất của các dự án lấn biển còn lại (bao gồm cả dự án Khu đô thị - du lịch, dịch vụ Bái Tử Long I) - Phường Cẩm Bình |
Những hộ bám mặt đường bê tông có chiều rộng nhỏ hơn 7m
|
4.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3002 |
Thành phố Cẩm Phả |
Khu Hoà Lạc - Phường Cẩm Bình |
Phía Đông khu lấn biển EC (phía tây chung cư Cẩm Bình)
|
2.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3003 |
Thành phố Cẩm Phả |
Khu Hoà Lạc - Phường Cẩm Bình |
Phía Tây khu lấn biển EC (phía tây chung cư Cẩm Bình)
|
2.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3004 |
Thành phố Cẩm Phả |
Khu Hoà Lạc - Phường Cẩm Bình |
Đường bê tông tổ 04 khu Hòa Lạc từ sau hộ mặt phố Cẩm Bình từ nhà ông Lương - Đến hết nhà ông Ngọc (Từ thửa 186 tờ bản đồ số 14 Đến hết thửa 18 tờ bản đồ số 22)
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3005 |
Thành phố Cẩm Phả |
Khu Hoà Lạc - Phường Cẩm Bình |
từ sau hộ mặt phố Cẩm Bình - Đến giáp khe Ba Toa (ông Khuể) (Từ thửa 257 tờ bản đồ số 14 Đến hết thửa 90 tờ bản đồ số 14)
|
2.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3006 |
Thành phố Cẩm Phả |
Khu Diêm Thủy - Phường Cẩm Bình |
Đoạn đường khu Diêm Thuỷ từ sau hộ mặt đường Thị đội - Đến hết nhà ông Tình (Từ thửa 319 tờ bản đồ số 17 Đến hết thửa 286 tờ bản đồ số 18)
|
4.320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3007 |
Thành phố Cẩm Phả |
Khu Diêm Thủy - Phường Cẩm Bình |
Từ tiếp giáp nhà ông Tình - Đến hết nhà ông Quang (Từ thửa 33 tờ bản đồ số 18 Đến hết thửa 20 tờ bản đồ số 18)
|
2.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3008 |
Thành phố Cẩm Phả |
Khu Diêm Thủy - Phường Cẩm Bình |
Đoạn đường khu tổ 9 Diêm Thuỷ từ sau hộ mặt đường khu Nam Tiến - Đến tiếp giáp đường 18 (nhà ông Thuỳ) (Từ thửa 133 tờ bản đồ số 17 Đến hết thửa 378 tờ bản đồ số 17)
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3009 |
Thành phố Cẩm Phả |
Khu Diêm Thủy - Phường Cẩm Bình |
Từ sau hộ mặt đường Tân Bình - Đến hết nhà ông Khang (Từ thửa 143A tờ bản đồ số 17 Đến hết thửa 326 tờ bản đồ số 17)
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3010 |
Thành phố Cẩm Phả |
Khu Diêm Thủy - Phường Cẩm Bình |
Những hộ bám mặt đường bê tông (từ nhà bà Kim - Đến hết nhà ông Tỉnh (Từ thửa 01 tờ bản đồ số 29 Đến hết thửa 271 tờ bản đồ số 24)
|
4.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3011 |
Thành phố Cẩm Phả |
Khu Diêm Thủy - Phường Cẩm Bình |
Các hộ dân bám đường dự án còn lại trên toàn địa bàn phường
|
3.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3012 |
Thành phố Cẩm Phả |
Khu Diêm Thủy - Phường Cẩm Bình |
Những hộ bám mặt đường bê tông tổ 03 + 04+ 06 +07 Diêm Thủy
|
2.160.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3013 |
Thành phố Cẩm Phả |
Các hộ bám mặt đường Thanh Niên - Phường Cẩm Bình |
Từ thửa 30 tờ bản đồ số 20 - Đến hết thửa 20 tờ bản đồ số 20
|
8.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3014 |
Thành phố Cẩm Phả |
Phường Cẩm Bình |
Đường bê tông từ sau hộ mặt đường Thanh Niên - Đến hết nhà ông Điện (tổ 02 Minh Hoà) (Từ thửa 5 tờ bản đồ số 20 Đến hết thửa 14 tờ bản đồ số 21)
|
2.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3015 |
Thành phố Cẩm Phả |
Những hộ dân còn lại thuộc các khu ở phường Cẩm Bình - Phường Cẩm Bình |
Những hộ dân bám mặt đường bê tông ³ 3m
|
1.280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3016 |
Thành phố Cẩm Phả |
Những hộ dân còn lại thuộc các khu ở phường Cẩm Bình - Phường Cẩm Bình |
Những hộ bám mặt đường bê tông từ ³ 2m đến < 3 m
|
1.120.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3017 |
Thành phố Cẩm Phả |
Những hộ dân còn lại thuộc các khu ở phường Cẩm Bình - Phường Cẩm Bình |
Những hộ dân giáp chân núi Cốt Mìn thuộc khu Diêm Thủy + Minh Tiến A
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3018 |
Thành phố Cẩm Phả |
Những hộ dân còn lại thuộc các khu ở phường Cẩm Bình - Phường Cẩm Bình |
Những hộ bám đường bê tông < 2m
|
1.040.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3019 |
Thành phố Cẩm Phả |
Đoạn đường 18A - Phường Cẩm Thành |
Từ khe cát giáp phường Cẩm Trung - Đến hết nhà ông bà Phương Hạnh
|
18.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3020 |
Thành phố Cẩm Phả |
Đoạn đường 18A - Phía Nam - Phường Cẩm Thành |
Từ tiếp giáp đường vào Ban dân số kế hoạch hóa gia đình - Đến hết trụ sở Công an phường;
|
18.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3021 |
Thành phố Cẩm Phả |
Đoạn đường 18A - Phía Bắc - Phường Cẩm Thành |
Từ khe cát - Đến hết nhà ông Như
|
18.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3022 |
Thành phố Cẩm Phả |
Đoạn đường 18A - Phía Nam - Phường Cẩm Thành |
Từ tiếp giáp trụ sở công an phường - Đến bến xe;
|
20.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3023 |
Thành phố Cẩm Phả |
Đoạn đường 18A - Phía Bắc - Phường Cẩm Thành |
Từ hộ đấu giá - Đến hết chợ Cẩm Thành
|
20.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3024 |
Thành phố Cẩm Phả |
Đoạn đường 18A - Phường Cẩm Thành |
Từ nhà trẻ Hoa sen - Đến cầu Ba toa (tiếp giáp phường Cẩm Tây)
|
18.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3025 |
Thành phố Cẩm Phả |
Đoạn đường 18A - Phường Cẩm Thành |
tuyến tránh từ tiếp giáp phường Cẩm Trung - Đến tiếp giáp phường Cẩm Bình
|
8.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3026 |
Thành phố Cẩm Phả |
Đoạn đường Thanh niên - Phường Cẩm Thành |
Từ sau hộ mặt đường 18A - Đến cổng chào khu phố 6
|
8.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3027 |
Thành phố Cẩm Phả |
Đoạn đường Thanh niên - Phường Cẩm Thành |
Từ cổng chào khu phố 6 - Đến đường Lê Thanh Nghị
|
8.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3028 |
Thành phố Cẩm Phả |
Đoạn đường Thanh niên - Phường Cẩm Thành |
Từ sau hộ mặt đường Lê Thanh Nghị - Đến hết đất dự án giáp biển
|
6.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3029 |
Thành phố Cẩm Phả |
Đoạn đường lên trường Phan Bội Châu - Phường Cẩm Thành |
Từ sau hộ mặt đường 18A - Đến lối rẽ vào nhà cô Xuân (Đội thanh tra xây dựng và QLĐT)
|
3.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3030 |
Thành phố Cẩm Phả |
Đoạn đường lên trường Phan Bội Châu - Phường Cẩm Thành |
Từ tiếp giáp lối rẽ vào nhà cô Xuân - Đến hết trường Phan Bội Châu
|
2.160.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3031 |
Thành phố Cẩm Phả |
Đoạn đường lên trường Phan Bội Châu - Phường Cẩm Thành |
Từ tiếp giáp trường Phan Bội Châu rẽ sang - Đến trạm xá Đèo Nai cũ rẽ lên đồi Đến nhà ông Mậu
|
1.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3032 |
Thành phố Cẩm Phả |
Đoạn đường vào ban dân số KHHGĐ - Phường Cẩm Thành |
từ sau hộ mặt đường 18A - Đến hết nhà bà Thi
|
4.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3033 |
Thành phố Cẩm Phả |
Đoạn đường vào ban dân số KHHGĐ - Phường Cẩm Thành |
Từ tiếp giáp nhà bà Thi - Đến hết cầu
|
4.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3034 |
Thành phố Cẩm Phả |
Đoạn đường lên Đồi Sôi - Phường Cẩm Thành |
Từ sau hộ mặt đường 18A - Đến hết nhà ông Tống Bình
|
2.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3035 |
Thành phố Cẩm Phả |
Đoạn đường lên Đồi Sôi - Phường Cẩm Thành |
Từ tiếp giáp nhà ông Tống Bình - Đến ngã 3 (quán bà Mai)
|
2.160.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3036 |
Thành phố Cẩm Phả |
Đoạn đường lên Đồi Sôi - Phường Cẩm Thành |
Từ tiếp giáp nhà bà Mai - Đến nhà ông Côi
|
1.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3037 |
Thành phố Cẩm Phả |
Đoạn đường lên Đồi Sôi - Phường Cẩm Thành |
Từ quán nhà bà Mai rẽ sang tổ 5, khu 3 (tổ 27, 29 cũ), tổ 2, 3 khu 4A (tổ 30 cũ) - Đến nhà bà Tuyết
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3038 |
Thành phố Cẩm Phả |
Đoạn đường vào khe cát - Phường Cẩm Thành |
Từ sau hộ mặt đường 18A - Đến hết nhà ông Điện
|
2.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3039 |
Thành phố Cẩm Phả |
Đoạn đường vào khe cát - Phường Cẩm Thành |
Từ sau nhà ông Điện - Đến hết nhà ông Thanh
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3040 |
Thành phố Cẩm Phả |
Đoạn đường vào khe cát - Phường Cẩm Thành |
Từ tiếp giáp nhà ông Thanh - Đến hết khe cát (nhà ông Châu)
|
1.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3041 |
Thành phố Cẩm Phả |
Đoạn đường xuống khu V cạnh bến xe ôtô - Phường Cẩm Thành |
Từ sau hộ mặt đường 18A - Đến tiếp giáp phường Cẩm Bình
|
2.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3042 |
Thành phố Cẩm Phả |
Đoạn đường cạnh Ngân hàng đầu tư - Phường Cẩm Thành |
Từ sau hộ mặt đường 18A - Đến trụ sở UBND phường (hết nhà ông Bính)
|
4.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3043 |
Thành phố Cẩm Phả |
Đoạn đường cạnh Ngân hàng đầu tư - Phường Cẩm Thành |
Từ tiếp giáp nhà ông Bính - Đến hết nhà ông Tín
|
3.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3044 |
Thành phố Cẩm Phả |
Đoạn đường cạnh Ngân hàng đầu tư - Phường Cẩm Thành |
Từ tiếp giáp nhà bà ông Tín - Đến hết nhà bà Gái Sót
|
2.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3045 |
Thành phố Cẩm Phả |
Đoạn đường cạnh Ngân hàng đầu tư - Phường Cẩm Thành |
Từ tiếp giáp nhà bà gái Sót - Đến hết nhà bà Khuê
|
1.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3046 |
Thành phố Cẩm Phả |
Đoạn đường lên trường cấp II Cẩm Thành - Phường Cẩm Thành |
Từ sau hộ mặt đường 18A - Đến hết phòng giáo dục
|
5.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3047 |
Thành phố Cẩm Phả |
Đoạn đường lên trường cấp II Cẩm Thành - Phường Cẩm Thành |
Từ tiếp giáp phòng giáo dục - Đến nhà văn hóa khu phố 3
|
3.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3048 |
Thành phố Cẩm Phả |
Đoạn đường lên trường cấp II Cẩm Thành - Phường Cẩm Thành |
Từ nhà Văn hóa khu phố 3 - Đến hết nhà ông Sứ
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3049 |
Thành phố Cẩm Phả |
Đoạn đường đối diện trường Cẩm Thành - Phường Cẩm Thành |
từ sau hộ mặt đường vào trường Cẩm Thành - Đến hết nhà bà Thịnh
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3050 |
Thành phố Cẩm Phả |
Đoạn đường xóm tổ 49B - Phường Cẩm Thành |
từ sau hộ mặt đường Thanh niên - Đến tiếp giáp phường Cẩm Bình
|
3.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3051 |
Thành phố Cẩm Phả |
Đoạn đường ngang lối từ đường Thanh Niên sang Cẩm Trung - Phường Cẩm Thành |
Từ sau hộ mặt đường Thanh Niên tiếp giáp phường Cẩm Trung
|
3.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3052 |
Thành phố Cẩm Phả |
Đoạn đường xuống trạm xá phường Cẩm Thành - Phường Cẩm Thành |
từ sau hộ mặt đường 18A - Đến hết trạm xá phường
|
960.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3053 |
Thành phố Cẩm Phả |
Đoạn đường xóm vào nhà ông Tuyển - Phường Cẩm Thành |
từ sau hộ mặt đường Thanh Niên - Đến hết nhà ông Tuyển cờ
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3054 |
Thành phố Cẩm Phả |
Đoạn đường xóm vào nhà vĩnh biệt - Phường Cẩm Thành |
từ sau hộ mặt đường Thanh Niên - Đến hết nhà vĩnh biệt
|
960.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3055 |
Thành phố Cẩm Phả |
Đoạn đường xóm đối diện trường cấp 3 - Phường Cẩm Thành |
Từ sau hộ mặt đường 18A - Đến hết nhà bà Viên
|
2.560.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3056 |
Thành phố Cẩm Phả |
Phường Cẩm Thành |
Từ tiếp giáp nhà bà Viên - Đến tiếp giáp phường Cẩm Bình
|
1.440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3057 |
Thành phố Cẩm Phả |
Đoạn đường xóm tổ 40 cũ - Phường Cẩm Thành |
từ sau hộ mặt đường khu V (bà Chung) - Đến hết nhà bà Diệp Cường
|
1.440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3058 |
Thành phố Cẩm Phả |
Đoạn đường xóm phía Bắc trạm điện - Phường Cẩm Thành |
từ sau hộ mặt đường Thanh niên - Đến hết nhà ông Nguyên
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3059 |
Thành phố Cẩm Phả |
Đoạn đường vào BHXH - Phường Cẩm Thành |
từ BHXH - Đến hết đường (nhà ông Tường)
|
3.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3060 |
Thành phố Cẩm Phả |
Khu thanh lý Xí nghiệp 908 (trừ các hộ bám mặt đường bê tông vào Phòng giáo dục) - Phường Cẩm Thành |
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3061 |
Thành phố Cẩm Phả |
Khu dân cư mới của các dự án (bao gồm cả dự án Khu đô thị - du lịch, dịch vụ Bái Tử Long I) - Phường Cẩm Thành |
Những hộ bám tuyến đường ven biển
|
8.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3062 |
Thành phố Cẩm Phả |
Khu dân cư mới của các dự án (bao gồm cả dự án Khu đô thị - du lịch, dịch vụ Bái Tử Long I) - Phường Cẩm Thành |
Những hộ bám mặt đường bê tông có chiều rộng lớn hơn hoặc bằng 10m
|
6.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3063 |
Thành phố Cẩm Phả |
Khu dân cư mới của các dự án (bao gồm cả dự án Khu đô thị - du lịch, dịch vụ Bái Tử Long I) - Phường Cẩm Thành |
Những hộ bám mặt đường bê tông có chiều rộng lớn hơn hoặc bằng 7m và nhỏ hơn 10m
|
5.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3064 |
Thành phố Cẩm Phả |
Khu dân cư mới của các dự án (bao gồm cả dự án Khu đô thị - du lịch, dịch vụ Bái Tử Long I) - Phường Cẩm Thành |
Những hộ bám mặt đường bê tông có chiều rộng nhỏ hơn 7m
|
4.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3065 |
Thành phố Cẩm Phả |
Khu dân cư thuộc tổ 1, 2 khu 8 (tổ 58, khu 7 cũ) - Phường Cẩm Thành |
Những hộ giáp đường dự án
|
2.560.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3066 |
Thành phố Cẩm Phả |
Khu dân cư thuộc tổ 1, 2 khu 8 (tổ 58, khu 7 cũ) - Phường Cẩm Thành |
Những hộ còn lại
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3067 |
Thành phố Cẩm Phả |
Đoạn đường vào trung tâm bồi dưỡng chính trị - Phường Cẩm Thành |
từ sau hộ mặt đường thanh niên - Đến tiếp giáp phường Cẩm Bình
|
4.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3068 |
Thành phố Cẩm Phả |
Những hộ dân bám đường ngang nối - Phường Cẩm Thành |
từ đường thanh niên - sang sân vận động
|
8.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3069 |
Thành phố Cẩm Phả |
Đoạn đường nội bộ dự án 955 - Phường Cẩm Thành |
|
4.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3070 |
Thành phố Cẩm Phả |
Phường Cẩm Thành |
Những hộ dân thuộc tổ 1, khu 3 (tổ 35c cũ) (trừ những hộ bám mặt đường vào phòng Giáo dục)
|
1.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3071 |
Thành phố Cẩm Phả |
Đoạn đường phía sau trường THPT Cẩm Phả - Phường Cẩm Thành |
từ nhà ông Từ - Đến hết nhà ông Đang
|
1.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3072 |
Thành phố Cẩm Phả |
Đoạn đường phía tây trường PTTH Cẩm Phả - Phường Cẩm Thành |
từ sau mặt đường 18A - Đến tiếp giáp nhà ông Từ
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3073 |
Thành phố Cẩm Phả |
Phường Cẩm Thành |
Các hộ bám đường bê tông lớn hơn hoặc bằng 3m còn lại trên toàn địa bàn phường
|
1.840.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3074 |
Thành phố Cẩm Phả |
Phường Cẩm Thành |
Các hộ bám đường bê tông từ 2m - Đến nhỏ hơn 3m còn lại trên toàn địa bàn phường
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3075 |
Thành phố Cẩm Phả |
Phường Cẩm Thành |
Các hộ bám đường nhỏ hơn 2m và các hộ trên đồi + dưới khe
|
560.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3076 |
Thành phố Cẩm Phả |
Đoạn đường Trần Phú - Phường Cẩm Trung |
Từ cầu trắng - Đến hết hộ phía tây mặt đường Tô Hiệu
|
25.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3077 |
Thành phố Cẩm Phả |
Đoạn đường Trần Phú - Phường Cẩm Trung |
Từ hộ phía đông mặt đường Tô Hiệu - Đến hết hộ mặt đường phía tây mặt đường Bái Tử Long
|
27.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3078 |
Thành phố Cẩm Phả |
Đoạn đường Trần Phú - Phường Cẩm Trung |
Từ Trung tâm Y tế thành phố - Đến tiếp giáp phường Cẩm Thành
|
25.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3079 |
Thành phố Cẩm Phả |
Đường Lê Thanh Nghị - Phường Cẩm Trung |
từ tiếp giáp phường Cẩm Thủy - Đến tiếp giáp phường Cẩm Thành
|
9.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3080 |
Thành phố Cẩm Phả |
Đoạn đường Tô Hiệu - Phường Cẩm Trung |
Từ tiếp giáp hộ mặt đường Trần Phú - Đến hết hộ phía bắc đường 1/5 và hộ phía bắc đường 2/4
|
25.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3081 |
Thành phố Cẩm Phả |
Đoạn đường Tô Hiệu - Phường Cẩm Trung |
Từ hộ phía nam đường 1/5 và hộ phía nam đường 2/4 - Đến hết hộ phía bắc đường Lê Thanh Nghị
|
21.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3082 |
Thành phố Cẩm Phả |
Đoạn đường Tô Hiệu - Phường Cẩm Trung |
Từ hộ phía nam đường Lê Thanh Nghị - Đến hết nhà ông Vát
|
12.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3083 |
Thành phố Cẩm Phả |
Đoạn đường Bái Tử Long - Phường Cẩm Trung |
Từ sau hộ mặt đường Trần Phú - Đến tiếp giáp hộ phía bắc đường Võ Huy Tâm và hộ phía bắc đường 2/4
|
24.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3084 |
Thành phố Cẩm Phả |
Đoạn đường Bái Tử Long - Phường Cẩm Trung |
Từ hộ phía nam đường Võ Huy Tâm và hộ phía nam đường 2/4 - Đến hết hộ phía bắc đường Lê Thanh Nghị
|
24.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3085 |
Thành phố Cẩm Phả |
Đoạn đường Bái Tử Long - Phường Cẩm Trung |
Từ hộ phía nam đường Lê Thanh Nghị - Đến tiếp giáp hộ phía bắc đường bờ hồ (phía tây) và cổng chào khu phố 6C (phía đông)
|
12.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3086 |
Thành phố Cẩm Phả |
Đoạn đường trục khu 1A cạnh Công ty CP in Hoà Hợp - Phường Cẩm Trung |
Từ sau hộ mặt đường Trần Phú - Đến hết nhà ông Long
|
4.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3087 |
Thành phố Cẩm Phả |
Đoạn đường trục khu 1A cạnh Công ty CP in Hoà Hợp - Phường Cẩm Trung |
Từ tiếp giáp nhà ông Long - Đến hết nhà ông Quang
|
2.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3088 |
Thành phố Cẩm Phả |
Đoạn đường trục khu 1A cạnh Công ty CP in Hoà Hợp - Phường Cẩm Trung |
Từ tiếp giáp nhà ông Quang - Đến hết nhà ông Để
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3089 |
Thành phố Cẩm Phả |
Khu B Hạt kiểm lâm - Phường Cẩm Trung |
|
4.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3090 |
Thành phố Cẩm Phả |
Đoạn đường vào khe cát - Phường Cẩm Trung |
Từ tiếp giáp nhà ông Học - Đến tiếp giáp cầu nhà ông Lanh (khe cát)
|
3.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3091 |
Thành phố Cẩm Phả |
Đoạn đường vào khe cát - Phường Cẩm Trung |
Từ tiếp cầu nhà anh Lanh - Đến tiếp giáp nhà ông Yên
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3092 |
Thành phố Cẩm Phả |
Đoạn đường xóm tổ 6, khu 1A song song đường Trần Phú - Phường Cẩm Trung |
từ tiếp giáp nhà ông Học - Đến tường Cty cổ phần in Hòa Hợp
|
3.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3093 |
Thành phố Cẩm Phả |
Đoạn đường sau Ngân hàng Công thương - Phường Cẩm Trung |
từ tiếp giáp khu nhà tập thể Ngân hàng Công thương - Đến hết nhà ông Phượng
|
3.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3094 |
Thành phố Cẩm Phả |
Đoạn đường sau Ngân hàng Công thương - Phường Cẩm Trung |
Đoạn đường từ tiếp giáp nhà ông Phượng - Đến cầu bê tông tổ 10 khu 1A
|
2.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3095 |
Thành phố Cẩm Phả |
Khu đất cấp mới Ngân hàng Công thương đến nhà ông Vương - Phường Cẩm Trung |
Lô 1 - Các hộ bám đường phía sau Ngân hàng Công thương
|
5.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3096 |
Thành phố Cẩm Phả |
Khu đất cấp mới Ngân hàng Công thương đến nhà ông Vương - Phường Cẩm Trung |
Lô 2 - Các hộ phía sau lô 1
|
3.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3097 |
Thành phố Cẩm Phả |
Phường Cẩm Trung |
Từ hộ ông Nhâm (bám đường sau UBND phường) - Đến hết nhà bà Phượng (thửa số 184, tờ bản đồ 6)
|
3.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3098 |
Thành phố Cẩm Phả |
Đoạn đường xóm phía bắc tường rào UB thành phố - Phường Cẩm Trung |
từ tiếp giáp khu quy hoạch dân cư ngân hàng công thương - Đến hết nhà ông Chính Hiền
|
2.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3099 |
Thành phố Cẩm Phả |
Các hộ bám đường phía Đông khu quy hoạch Trung tâm tổ chức hội nghị thành phố - Phường Cẩm Trung |
Từ sau hộ mặt đường Trần Phú - Đến hết hộ ông Nguyễn Hồng Sơn (thửa đất số 129, tờ bản đồ số 9)
|
10.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3100 |
Thành phố Cẩm Phả |
Các hộ bám đường phía Đông khu quy hoạch Trung tâm tổ chức hội nghị thành phố - Phường Cẩm Trung |
Từ tiếp giáp hộ ông Nguyễn Hồng Sơn - Đến tiếp giáp hộ ông Phạm Xuân Lâm (ngã tư sau khu quy hoạch TT Hội nghị TP)
|
8.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |