| 2201 |
Thành phố Cẩm Phả |
Khu Diêm Thủy - Phường Cẩm Bình |
Từ tiếp giáp nhà ông Tình - Đến hết nhà ông Quang (Từ thửa 33 tờ bản đồ số 18 Đến hết thửa 20 tờ bản đồ số 18)
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2202 |
Thành phố Cẩm Phả |
Khu Diêm Thủy - Phường Cẩm Bình |
Đoạn đường khu tổ 9 Diêm Thuỷ từ sau hộ mặt đường khu Nam Tiến - Đến tiếp giáp đường 18 (nhà ông Thuỳ) (Từ thửa 133 tờ bản đồ số 17 Đến hết thửa 378 tờ bản đồ số 17)
|
2.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2203 |
Thành phố Cẩm Phả |
Khu Diêm Thủy - Phường Cẩm Bình |
Từ sau hộ mặt đường Tân Bình - Đến hết nhà ông Khang (Từ thửa 143A tờ bản đồ số 17 Đến hết thửa 326 tờ bản đồ số 17)
|
2.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2204 |
Thành phố Cẩm Phả |
Khu Diêm Thủy - Phường Cẩm Bình |
Những hộ bám mặt đường bê tông (từ nhà bà Kim - Đến hết nhà ông Tỉnh (Từ thửa 01 tờ bản đồ số 29 Đến hết thửa 271 tờ bản đồ số 24)
|
6.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2205 |
Thành phố Cẩm Phả |
Khu Diêm Thủy - Phường Cẩm Bình |
Các hộ dân bám đường dự án còn lại trên toàn địa bàn phường
|
4.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2206 |
Thành phố Cẩm Phả |
Khu Diêm Thủy - Phường Cẩm Bình |
Những hộ bám mặt đường bê tông tổ 03 + 04+ 06 +07 Diêm Thủy
|
2.700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2207 |
Thành phố Cẩm Phả |
Các hộ bám mặt đường Thanh Niên - Phường Cẩm Bình |
Từ thửa 30 tờ bản đồ số 20 - Đến hết thửa 20 tờ bản đồ số 20
|
11.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2208 |
Thành phố Cẩm Phả |
Phường Cẩm Bình |
Đường bê tông từ sau hộ mặt đường Thanh Niên - Đến hết nhà ông Điện (tổ 02 Minh Hoà) (Từ thửa 5 tờ bản đồ số 20 Đến hết thửa 14 tờ bản đồ số 21)
|
3.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2209 |
Thành phố Cẩm Phả |
Những hộ dân còn lại thuộc các khu ở phường Cẩm Bình - Phường Cẩm Bình |
Những hộ dân bám mặt đường bê tông ³ 3m
|
1.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2210 |
Thành phố Cẩm Phả |
Những hộ dân còn lại thuộc các khu ở phường Cẩm Bình - Phường Cẩm Bình |
Những hộ bám mặt đường bê tông từ ³ 2m đến < 3 m
|
1.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2211 |
Thành phố Cẩm Phả |
Những hộ dân còn lại thuộc các khu ở phường Cẩm Bình - Phường Cẩm Bình |
Những hộ dân giáp chân núi Cốt Mìn thuộc khu Diêm Thủy + Minh Tiến A
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2212 |
Thành phố Cẩm Phả |
Những hộ dân còn lại thuộc các khu ở phường Cẩm Bình - Phường Cẩm Bình |
Những hộ bám đường bê tông < 2m
|
1.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2213 |
Thành phố Cẩm Phả |
Đoạn đường 18A - Phường Cẩm Thành |
Từ khe cát giáp phường Cẩm Trung - Đến hết nhà ông bà Phương Hạnh
|
23.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2214 |
Thành phố Cẩm Phả |
Đoạn đường 18A - Phía Nam - Phường Cẩm Thành |
Từ tiếp giáp đường vào Ban dân số kế hoạch hóa gia đình - Đến hết trụ sở Công an phường;
|
23.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2215 |
Thành phố Cẩm Phả |
Đoạn đường 18A - Phía Bắc - Phường Cẩm Thành |
Từ khe cát - Đến hết nhà ông Như
|
23.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2216 |
Thành phố Cẩm Phả |
Đoạn đường 18A - Phía Nam - Phường Cẩm Thành |
Từ tiếp giáp trụ sở công an phường - Đến bến xe;
|
25.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2217 |
Thành phố Cẩm Phả |
Đoạn đường 18A - Phía Bắc - Phường Cẩm Thành |
Từ hộ đấu giá - Đến hết chợ Cẩm Thành
|
25.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2218 |
Thành phố Cẩm Phả |
Đoạn đường 18A - Phường Cẩm Thành |
Từ nhà trẻ Hoa sen - Đến cầu Ba toa (tiếp giáp phường Cẩm Tây)
|
23.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2219 |
Thành phố Cẩm Phả |
Đoạn đường 18A - Phường Cẩm Thành |
tuyến tránh từ tiếp giáp phường Cẩm Trung - Đến tiếp giáp phường Cẩm Bình
|
10.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2220 |
Thành phố Cẩm Phả |
Đoạn đường Thanh niên - Phường Cẩm Thành |
Từ sau hộ mặt đường 18A - Đến cổng chào khu phố 6
|
10.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2221 |
Thành phố Cẩm Phả |
Đoạn đường Thanh niên - Phường Cẩm Thành |
Từ cổng chào khu phố 6 - Đến đường Lê Thanh Nghị
|
11.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2222 |
Thành phố Cẩm Phả |
Đoạn đường Thanh niên - Phường Cẩm Thành |
Từ sau hộ mặt đường Lê Thanh Nghị - Đến hết đất dự án giáp biển
|
8.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2223 |
Thành phố Cẩm Phả |
Đoạn đường lên trường Phan Bội Châu - Phường Cẩm Thành |
Từ sau hộ mặt đường 18A - Đến lối rẽ vào nhà cô Xuân (Đội thanh tra xây dựng và QLĐT)
|
4.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2224 |
Thành phố Cẩm Phả |
Đoạn đường lên trường Phan Bội Châu - Phường Cẩm Thành |
Từ tiếp giáp lối rẽ vào nhà cô Xuân - Đến hết trường Phan Bội Châu
|
2.700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2225 |
Thành phố Cẩm Phả |
Đoạn đường lên trường Phan Bội Châu - Phường Cẩm Thành |
Từ tiếp giáp trường Phan Bội Châu rẽ sang - Đến trạm xá Đèo Nai cũ rẽ lên đồi Đến nhà ông Mậu
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2226 |
Thành phố Cẩm Phả |
Đoạn đường vào ban dân số KHHGĐ - Phường Cẩm Thành |
từ sau hộ mặt đường 18A - Đến hết nhà bà Thi
|
6.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2227 |
Thành phố Cẩm Phả |
Đoạn đường vào ban dân số KHHGĐ - Phường Cẩm Thành |
Từ tiếp giáp nhà bà Thi - Đến hết cầu
|
5.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2228 |
Thành phố Cẩm Phả |
Đoạn đường lên Đồi Sôi - Phường Cẩm Thành |
Từ sau hộ mặt đường 18A - Đến hết nhà ông Tống Bình
|
3.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2229 |
Thành phố Cẩm Phả |
Đoạn đường lên Đồi Sôi - Phường Cẩm Thành |
Từ tiếp giáp nhà ông Tống Bình - Đến ngã 3 (quán bà Mai)
|
2.700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2230 |
Thành phố Cẩm Phả |
Đoạn đường lên Đồi Sôi - Phường Cẩm Thành |
Từ tiếp giáp nhà bà Mai - Đến nhà ông Côi
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2231 |
Thành phố Cẩm Phả |
Đoạn đường lên Đồi Sôi - Phường Cẩm Thành |
Từ quán nhà bà Mai rẽ sang tổ 5, khu 3 (tổ 27, 29 cũ), tổ 2, 3 khu 4A (tổ 30 cũ) - Đến nhà bà Tuyết
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2232 |
Thành phố Cẩm Phả |
Đoạn đường vào khe cát - Phường Cẩm Thành |
Từ sau hộ mặt đường 18A - Đến hết nhà ông Điện
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2233 |
Thành phố Cẩm Phả |
Đoạn đường vào khe cát - Phường Cẩm Thành |
Từ sau nhà ông Điện - Đến hết nhà ông Thanh
|
2.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2234 |
Thành phố Cẩm Phả |
Đoạn đường vào khe cát - Phường Cẩm Thành |
Từ tiếp giáp nhà ông Thanh - Đến hết khe cát (nhà ông Châu)
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2235 |
Thành phố Cẩm Phả |
Đoạn đường xuống khu V cạnh bến xe ôtô - Phường Cẩm Thành |
Từ sau hộ mặt đường 18A - Đến tiếp giáp phường Cẩm Bình
|
3.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2236 |
Thành phố Cẩm Phả |
Đoạn đường cạnh Ngân hàng đầu tư - Phường Cẩm Thành |
Từ sau hộ mặt đường 18A - Đến trụ sở UBND phường (hết nhà ông Bính)
|
5.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2237 |
Thành phố Cẩm Phả |
Đoạn đường cạnh Ngân hàng đầu tư - Phường Cẩm Thành |
Từ tiếp giáp nhà ông Bính - Đến hết nhà ông Tín
|
4.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2238 |
Thành phố Cẩm Phả |
Đoạn đường cạnh Ngân hàng đầu tư - Phường Cẩm Thành |
Từ tiếp giáp nhà bà ông Tín - Đến hết nhà bà Gái Sót
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2239 |
Thành phố Cẩm Phả |
Đoạn đường cạnh Ngân hàng đầu tư - Phường Cẩm Thành |
Từ tiếp giáp nhà bà gái Sót - Đến hết nhà bà Khuê
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2240 |
Thành phố Cẩm Phả |
Đoạn đường lên trường cấp II Cẩm Thành - Phường Cẩm Thành |
Từ sau hộ mặt đường 18A - Đến hết phòng giáo dục
|
7.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2241 |
Thành phố Cẩm Phả |
Đoạn đường lên trường cấp II Cẩm Thành - Phường Cẩm Thành |
Từ tiếp giáp phòng giáo dục - Đến nhà văn hóa khu phố 3
|
4.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2242 |
Thành phố Cẩm Phả |
Đoạn đường lên trường cấp II Cẩm Thành - Phường Cẩm Thành |
Từ nhà Văn hóa khu phố 3 - Đến hết nhà ông Sứ
|
2.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2243 |
Thành phố Cẩm Phả |
Đoạn đường đối diện trường Cẩm Thành - Phường Cẩm Thành |
từ sau hộ mặt đường vào trường Cẩm Thành - Đến hết nhà bà Thịnh
|
2.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2244 |
Thành phố Cẩm Phả |
Đoạn đường xóm tổ 49B - Phường Cẩm Thành |
từ sau hộ mặt đường Thanh niên - Đến tiếp giáp phường Cẩm Bình
|
4.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2245 |
Thành phố Cẩm Phả |
Đoạn đường ngang lối từ đường Thanh Niên sang Cẩm Trung - Phường Cẩm Thành |
Từ sau hộ mặt đường Thanh Niên tiếp giáp phường Cẩm Trung
|
4.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2246 |
Thành phố Cẩm Phả |
Đoạn đường xuống trạm xá phường Cẩm Thành - Phường Cẩm Thành |
từ sau hộ mặt đường 18A - Đến hết trạm xá phường
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2247 |
Thành phố Cẩm Phả |
Đoạn đường xóm vào nhà ông Tuyển - Phường Cẩm Thành |
từ sau hộ mặt đường Thanh Niên - Đến hết nhà ông Tuyển cờ
|
2.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2248 |
Thành phố Cẩm Phả |
Đoạn đường xóm vào nhà vĩnh biệt - Phường Cẩm Thành |
từ sau hộ mặt đường Thanh Niên - Đến hết nhà vĩnh biệt
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2249 |
Thành phố Cẩm Phả |
Đoạn đường xóm đối diện trường cấp 3 - Phường Cẩm Thành |
Từ sau hộ mặt đường 18A - Đến hết nhà bà Viên
|
3.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2250 |
Thành phố Cẩm Phả |
Phường Cẩm Thành |
Từ tiếp giáp nhà bà Viên - Đến tiếp giáp phường Cẩm Bình
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2251 |
Thành phố Cẩm Phả |
Đoạn đường xóm tổ 40 cũ - Phường Cẩm Thành |
từ sau hộ mặt đường khu V (bà Chung) - Đến hết nhà bà Diệp Cường
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2252 |
Thành phố Cẩm Phả |
Đoạn đường xóm phía Bắc trạm điện - Phường Cẩm Thành |
từ sau hộ mặt đường Thanh niên - Đến hết nhà ông Nguyên
|
2.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2253 |
Thành phố Cẩm Phả |
Đoạn đường vào BHXH - Phường Cẩm Thành |
từ BHXH - Đến hết đường (nhà ông Tường)
|
4.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2254 |
Thành phố Cẩm Phả |
Khu thanh lý Xí nghiệp 908 (trừ các hộ bám mặt đường bê tông vào Phòng giáo dục) - Phường Cẩm Thành |
|
2.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2255 |
Thành phố Cẩm Phả |
Khu dân cư mới của các dự án (bao gồm cả dự án Khu đô thị - du lịch, dịch vụ Bái Tử Long I) - Phường Cẩm Thành |
Những hộ bám tuyến đường ven biển
|
10.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2256 |
Thành phố Cẩm Phả |
Khu dân cư mới của các dự án (bao gồm cả dự án Khu đô thị - du lịch, dịch vụ Bái Tử Long I) - Phường Cẩm Thành |
Những hộ bám mặt đường bê tông có chiều rộng lớn hơn hoặc bằng 10m
|
8.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2257 |
Thành phố Cẩm Phả |
Khu dân cư mới của các dự án (bao gồm cả dự án Khu đô thị - du lịch, dịch vụ Bái Tử Long I) - Phường Cẩm Thành |
Những hộ bám mặt đường bê tông có chiều rộng lớn hơn hoặc bằng 7m và nhỏ hơn 10m
|
7.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2258 |
Thành phố Cẩm Phả |
Khu dân cư mới của các dự án (bao gồm cả dự án Khu đô thị - du lịch, dịch vụ Bái Tử Long I) - Phường Cẩm Thành |
Những hộ bám mặt đường bê tông có chiều rộng nhỏ hơn 7m
|
5.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2259 |
Thành phố Cẩm Phả |
Khu dân cư thuộc tổ 1, 2 khu 8 (tổ 58, khu 7 cũ) - Phường Cẩm Thành |
Những hộ giáp đường dự án
|
3.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2260 |
Thành phố Cẩm Phả |
Khu dân cư thuộc tổ 1, 2 khu 8 (tổ 58, khu 7 cũ) - Phường Cẩm Thành |
Những hộ còn lại
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2261 |
Thành phố Cẩm Phả |
Đoạn đường vào trung tâm bồi dưỡng chính trị - Phường Cẩm Thành |
từ sau hộ mặt đường thanh niên - Đến tiếp giáp phường Cẩm Bình
|
5.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2262 |
Thành phố Cẩm Phả |
Những hộ dân bám đường ngang nối - Phường Cẩm Thành |
từ đường thanh niên - sang sân vận động
|
10.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2263 |
Thành phố Cẩm Phả |
Đoạn đường nội bộ dự án 955 - Phường Cẩm Thành |
|
5.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2264 |
Thành phố Cẩm Phả |
Phường Cẩm Thành |
Những hộ dân thuộc tổ 1, khu 3 (tổ 35c cũ) (trừ những hộ bám mặt đường vào phòng Giáo dục)
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2265 |
Thành phố Cẩm Phả |
Đoạn đường phía sau trường THPT Cẩm Phả - Phường Cẩm Thành |
từ nhà ông Từ - Đến hết nhà ông Đang
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2266 |
Thành phố Cẩm Phả |
Đoạn đường phía tây trường PTTH Cẩm Phả - Phường Cẩm Thành |
từ sau mặt đường 18A - Đến tiếp giáp nhà ông Từ
|
2.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2267 |
Thành phố Cẩm Phả |
Phường Cẩm Thành |
Các hộ bám đường bê tông lớn hơn hoặc bằng 3m còn lại trên toàn địa bàn phường
|
2.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2268 |
Thành phố Cẩm Phả |
Phường Cẩm Thành |
Các hộ bám đường bê tông từ 2m - Đến nhỏ hơn 3m còn lại trên toàn địa bàn phường
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2269 |
Thành phố Cẩm Phả |
Phường Cẩm Thành |
Các hộ bám đường nhỏ hơn 2m và các hộ trên đồi + dưới khe
|
700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2270 |
Thành phố Cẩm Phả |
Đoạn đường Trần Phú - Phường Cẩm Trung |
Từ cầu trắng - Đến hết hộ phía tây mặt đường Tô Hiệu
|
32.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2271 |
Thành phố Cẩm Phả |
Đoạn đường Trần Phú - Phường Cẩm Trung |
Từ hộ phía đông mặt đường Tô Hiệu - Đến hết hộ mặt đường phía tây mặt đường Bái Tử Long
|
34.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2272 |
Thành phố Cẩm Phả |
Đoạn đường Trần Phú - Phường Cẩm Trung |
Từ Trung tâm Y tế thành phố - Đến tiếp giáp phường Cẩm Thành
|
32.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2273 |
Thành phố Cẩm Phả |
Đường Lê Thanh Nghị - Phường Cẩm Trung |
từ tiếp giáp phường Cẩm Thủy - Đến tiếp giáp phường Cẩm Thành
|
12.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2274 |
Thành phố Cẩm Phả |
Đoạn đường Tô Hiệu - Phường Cẩm Trung |
Từ tiếp giáp hộ mặt đường Trần Phú - Đến hết hộ phía bắc đường 1/5 và hộ phía bắc đường 2/4
|
32.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2275 |
Thành phố Cẩm Phả |
Đoạn đường Tô Hiệu - Phường Cẩm Trung |
Từ hộ phía nam đường 1/5 và hộ phía nam đường 2/4 - Đến hết hộ phía bắc đường Lê Thanh Nghị
|
27.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2276 |
Thành phố Cẩm Phả |
Đoạn đường Tô Hiệu - Phường Cẩm Trung |
Từ hộ phía nam đường Lê Thanh Nghị - Đến hết nhà ông Vát
|
15.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2277 |
Thành phố Cẩm Phả |
Đoạn đường Bái Tử Long - Phường Cẩm Trung |
Từ sau hộ mặt đường Trần Phú - Đến tiếp giáp hộ phía bắc đường Võ Huy Tâm và hộ phía bắc đường 2/4
|
30.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2278 |
Thành phố Cẩm Phả |
Đoạn đường Bái Tử Long - Phường Cẩm Trung |
Từ hộ phía nam đường Võ Huy Tâm và hộ phía nam đường 2/4 - Đến hết hộ phía bắc đường Lê Thanh Nghị
|
30.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2279 |
Thành phố Cẩm Phả |
Đoạn đường Bái Tử Long - Phường Cẩm Trung |
Từ hộ phía nam đường Lê Thanh Nghị - Đến tiếp giáp hộ phía bắc đường bờ hồ (phía tây) và cổng chào khu phố 6C (phía đông)
|
16.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2280 |
Thành phố Cẩm Phả |
Đoạn đường trục khu 1A cạnh Công ty CP in Hoà Hợp - Phường Cẩm Trung |
Từ sau hộ mặt đường Trần Phú - Đến hết nhà ông Long
|
5.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2281 |
Thành phố Cẩm Phả |
Đoạn đường trục khu 1A cạnh Công ty CP in Hoà Hợp - Phường Cẩm Trung |
Từ tiếp giáp nhà ông Long - Đến hết nhà ông Quang
|
3.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2282 |
Thành phố Cẩm Phả |
Đoạn đường trục khu 1A cạnh Công ty CP in Hoà Hợp - Phường Cẩm Trung |
Từ tiếp giáp nhà ông Quang - Đến hết nhà ông Để
|
2.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2283 |
Thành phố Cẩm Phả |
Khu B Hạt kiểm lâm - Phường Cẩm Trung |
|
5.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2284 |
Thành phố Cẩm Phả |
Đoạn đường vào khe cát - Phường Cẩm Trung |
Từ tiếp giáp nhà ông Học - Đến tiếp giáp cầu nhà ông Lanh (khe cát)
|
4.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2285 |
Thành phố Cẩm Phả |
Đoạn đường vào khe cát - Phường Cẩm Trung |
Từ tiếp cầu nhà anh Lanh - Đến tiếp giáp nhà ông Yên
|
2.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2286 |
Thành phố Cẩm Phả |
Đoạn đường xóm tổ 6, khu 1A song song đường Trần Phú - Phường Cẩm Trung |
từ tiếp giáp nhà ông Học - Đến tường Cty cổ phần in Hòa Hợp
|
4.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2287 |
Thành phố Cẩm Phả |
Đoạn đường sau Ngân hàng Công thương - Phường Cẩm Trung |
từ tiếp giáp khu nhà tập thể Ngân hàng Công thương - Đến hết nhà ông Phượng
|
4.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2288 |
Thành phố Cẩm Phả |
Đoạn đường sau Ngân hàng Công thương - Phường Cẩm Trung |
Đoạn đường từ tiếp giáp nhà ông Phượng - Đến cầu bê tông tổ 10 khu 1A
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2289 |
Thành phố Cẩm Phả |
Khu đất cấp mới Ngân hàng Công thương đến nhà ông Vương - Phường Cẩm Trung |
Lô 1 - Các hộ bám đường phía sau Ngân hàng Công thương
|
7.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2290 |
Thành phố Cẩm Phả |
Khu đất cấp mới Ngân hàng Công thương đến nhà ông Vương - Phường Cẩm Trung |
Lô 2 - Các hộ phía sau lô 1
|
4.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2291 |
Thành phố Cẩm Phả |
Phường Cẩm Trung |
Từ hộ ông Nhâm (bám đường sau UBND phường) - Đến hết nhà bà Phượng (thửa số 184, tờ bản đồ 6)
|
4.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2292 |
Thành phố Cẩm Phả |
Đoạn đường xóm phía bắc tường rào UB thành phố - Phường Cẩm Trung |
từ tiếp giáp khu quy hoạch dân cư ngân hàng công thương - Đến hết nhà ông Chính Hiền
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2293 |
Thành phố Cẩm Phả |
Các hộ bám đường phía Đông khu quy hoạch Trung tâm tổ chức hội nghị thành phố - Phường Cẩm Trung |
Từ sau hộ mặt đường Trần Phú - Đến hết hộ ông Nguyễn Hồng Sơn (thửa đất số 129, tờ bản đồ số 9)
|
13.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2294 |
Thành phố Cẩm Phả |
Các hộ bám đường phía Đông khu quy hoạch Trung tâm tổ chức hội nghị thành phố - Phường Cẩm Trung |
Từ tiếp giáp hộ ông Nguyễn Hồng Sơn - Đến tiếp giáp hộ ông Phạm Xuân Lâm (ngã tư sau khu quy hoạch TT Hội nghị TP)
|
10.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2295 |
Thành phố Cẩm Phả |
Các hộ bám đường phía Đông khu quy hoạch Trung tâm tổ chức hội nghị thành phố - Phường Cẩm Trung |
Các hộ bám đường phía sau khu quy hoạch Trung tâm tổ chức hội nghị thành phố và thửa đất 66a và thửa đất 73 tờ BĐ số 9
|
8.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2296 |
Thành phố Cẩm Phả |
Các hộ bám đường phía Đông khu quy hoạch Trung tâm tổ chức hội nghị thành phố - Phường Cẩm Trung |
Từ hộ ông Ngô Minh Sơn (thửa đất số 66, tờ bản đồ số 9) - Đến hết hộ ông Vũ Văn Phương (thửa đất số 197, tờ bản đồ số 9)
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2297 |
Thành phố Cẩm Phả |
Đoạn đường vào khu nhà Lò - Phường Cẩm Trung |
Từ sau khách sạn Hải Yến - Đến cổng chào khu phố 2A (hết hộ ông Cường thửa đất số 54, tờ bản đồ số 9)
|
13.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2298 |
Thành phố Cẩm Phả |
Đoạn đường vào khu nhà Lò - Phường Cẩm Trung |
Từ tiếp giáp cổng chào khu phố 2A (hết hộ ông Cường thửa đất số 54, tờ bản đồ số 9) - Đến hết ngã 3 (hết hộ ông Thuận thửa đất số 66, tờ bản đồ số 5 và hộ bà Phượng thửa đất số 58, tờ bản đồ số 5)
|
7.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2299 |
Thành phố Cẩm Phả |
Khu đất cấp mới phía Bắc nhà văn hóa khu 2B - Phường Cẩm Trung |
|
3.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 2300 |
Thành phố Cẩm Phả |
Đoạn đường trục khu 3C - Phường Cẩm Trung |
Từ sau hộ đường Bái Tử Long - Đến ngã 4 tiếp giáp phường Cẩm Thành (đoạn đường qua cổng trường Lương Thế Vinh)
|
3.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |