| 21701 |
Thị xã Quảng Yên |
Trục đường 338 - Phố Cầu Ván - Các vị trí còn lại - Phường Phong Hải |
Từ đường 338 - Đến cừ cống Mương, khu phố 7,8
|
180.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 21702 |
Thị xã Quảng Yên |
Đường cống cảng - Thửa đất bám mặt đường phố chính (vị trí 1) - Phường Phong Hải |
Đoạn từ nút giao - Đến nghĩa trang
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 21703 |
Thị xã Quảng Yên |
Đoạn từ nút giao đến nghĩa trang - Đường liên khu - Phường Phong Hải |
Thửa đất liền kề sau vị trí 1 (vị trí 2) và thửa đất bám mặt đường nhánh từ đường phố chính có mặt đường rộng từ 3m trở lên
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 21704 |
Thị xã Quảng Yên |
Đoạn từ nút giao đến nghĩa trang - Đường liên khu - Phường Phong Hải |
Các vị trí còn lại
|
360.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 21705 |
Thị xã Quảng Yên |
Đường cống cảng - Thửa đất bám mặt đường phố chính (vị trí 1) - Phường Phong Hải |
Đoạn từ nghĩa trang - Đến cống cảng
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 21706 |
Thị xã Quảng Yên |
Đoạn từ nghĩa trang đến cống cảng - Đường liên khu - Phường Phong Hải |
Thửa đất liền kề sau vị trí 1 (vị trí 2) và thửa đất bám mặt đường nhánh từ đường phố chính có mặt đường rộng từ 3m trở lên
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 21707 |
Thị xã Quảng Yên |
Đoạn từ nghĩa trang đến cống cảng - Đường liên khu - Phường Phong Hải |
Các vị trí còn lại
|
360.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 21708 |
Thị xã Quảng Yên |
Đường Cống Mương (khu phố 8) - Phường Phong Hải |
Thửa đất bám mặt đường phố chính (vị trí 1)
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 21709 |
Thị xã Quảng Yên |
Đường Cống Mương (khu phố 8) - Phường Phong Hải |
Thửa đất liền kề sau vị trí 1 (vị trí 2) và thửa đất bám mặt đường nhánh từ đường phố chính có mặt đường rộng từ 3m trở lên
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 21710 |
Thị xã Quảng Yên |
Đường Cống Mương (khu phố 8) - Phường Phong Hải |
Các vị trí còn lại
|
360.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 21711 |
Thị xã Quảng Yên |
Đường ven sông (gồm các khu phố 2,4,5,6,7) - Phường Phong Hải |
Thửa đất bám mặt đường phố chính (vị trí 1)
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 21712 |
Thị xã Quảng Yên |
Đường ven sông (gồm các khu phố 2,4,5,6,7) - Phường Phong Hải |
Thửa đất liền kề sau vị trí 1 (vị trí 2) và thửa đất bám mặt đường nhánh từ đường phố chính có mặt đường rộng từ 3m trở lên
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 21713 |
Thị xã Quảng Yên |
Đường ven sông (gồm các khu phố 2,4,5,6,7) - Phường Phong Hải |
Thửa đất liền kề sau vị trí 2 (vị trí 3) hoặc vị trí 1 có lối đi rộng từ 2m đến nhỏ hơn 3m
|
360.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 21714 |
Thị xã Quảng Yên |
Đường ven sông (gồm các khu phố 2,4,5,6,7) - Phường Phong Hải |
Các vị trí còn lại
|
180.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 21715 |
Thị xã Quảng Yên |
Tuyến đường trục thị xã - Thửa đất bám mặt đường chính (vị trí 1) - Xã Cẩm La (Xã đồng bằng) |
Đoạn từ trường Minh Hà (giáp phường Phong Cốc) - Đến nhà bà Lê Thị Mý (thửa số 359, tờ 17 thôn Cẩm Thành)
|
2.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 21716 |
Thị xã Quảng Yên |
Tuyến đường trục thị xã - Thửa đất liền kề sau vị trí 1 (vị trí 2) và thửa đất bám mặt đường nhánh từ đường chính có mặt đường rộng từ 3m trở lên - Xã Cẩm La (Xã đồng bằng) |
Đoạn từ trường Minh Hà (giáp phường Phong Cốc) - Đến nhà bà Lê Thị Mý (thửa số 359, tờ 17 thôn Cẩm Thành)
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 21717 |
Thị xã Quảng Yên |
Tuyến đường trục thị xã - Thửa đất liền kề sau vị trí 2 (vị trí 3) hoặc vị trí 1 có lối đi rộng từ 2m đến nhỏ hơn 3m - Xã Cẩm La (Xã đồng bằng) |
Đoạn từ trường Minh Hà (giáp phường Phong Cốc) - Đến nhà bà Lê Thị Mý (thửa số 359, tờ 17 thôn Cẩm Thành)
|
450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 21718 |
Thị xã Quảng Yên |
Tuyến đường trục thị xã - Các vị trí còn lại - Xã Cẩm La (Xã đồng bằng) |
Đoạn từ trường Minh Hà (giáp phường Phong Cốc) - Đến nhà bà Lê Thị Mý (thửa số 359, tờ 17 thôn Cẩm Thành)
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 21719 |
Thị xã Quảng Yên |
Tuyến đường trục thị xã - Thửa đất bám mặt đường chính (vị trí 1) - Xã Cẩm La (Xã đồng bằng) |
Đoạn từ nhà ông Lê Văn Tảo - Đến cầu Cẩm Lũy (thôn Cẩm Liên)
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 21720 |
Thị xã Quảng Yên |
Tuyến đường trục thị xã - Thửa đất liền kề sau vị trí 1 (vị trí 2) và thửa đất bám mặt đường nhánh từ đường chính có mặt đường rộng từ 3m trở lên - Xã Cẩm La (Xã đồng bằng) |
Đoạn từ nhà ông Lê Văn Tảo - Đến cầu Cẩm Lũy (thôn Cẩm Liên)
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 21721 |
Thị xã Quảng Yên |
Tuyến đường trục thị xã - Thửa đất liền kề sau vị trí 2 (vị trí 3) hoặc vị trí 1 có lối đi rộng từ 2m đến nhỏ hơn 3m - Xã Cẩm La (Xã đồng bằng) |
Đoạn từ nhà ông Lê Văn Tảo - Đến cầu Cẩm Lũy (thôn Cẩm Liên)
|
450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 21722 |
Thị xã Quảng Yên |
Tuyến đường trục thị xã - Các vị trí còn lại - Xã Cẩm La (Xã đồng bằng) |
Đoạn từ nhà ông Lê Văn Tảo - Đến cầu Cẩm Lũy (thôn Cẩm Liên)
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 21723 |
Thị xã Quảng Yên |
Tuyến đường trục thị xã - Thửa đất bám mặt đường phố chính (vị trí 1) - Xã Cẩm La (Xã đồng bằng) |
Đoạn từ giáp cầu Cẩm Lũy - Đến Cống Vông (giáp phường Nam Hòa) thôn Cẩm Lũy
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 21724 |
Thị xã Quảng Yên |
Tuyến đường trục thị xã - Thửa đất liền kề sau vị trí 1 (vị trí 2) và thửa đất bám mặt đường nhánh từ đường chính có mặt đường rộng từ 3m trở lên - Xã Cẩm La (Xã đồng bằng) |
Đoạn từ giáp cầu Cẩm Lũy - Đến Cống Vông (giáp phường Nam Hòa) thôn Cẩm Lũy
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 21725 |
Thị xã Quảng Yên |
Tuyến đường trục thị xã - Thửa đất liền kề sau vị trí 2 (vị trí 3) hoặc vị trí 1 có lối đi rộng từ 2m đến nhỏ hơn 3m - Xã Cẩm La (Xã đồng bằng) |
Đoạn từ giáp cầu Cẩm Lũy - Đến Cống Vông (giáp phường Nam Hòa) thôn Cẩm Lũy
|
450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 21726 |
Thị xã Quảng Yên |
Tuyến đường trục thị xã - Các vị trí còn lại - Xã Cẩm La (Xã đồng bằng) |
Đoạn từ giáp cầu Cẩm Lũy - Đến Cống Vông (giáp phường Nam Hòa) thôn Cẩm Lũy
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 21727 |
Thị xã Quảng Yên |
Đường liên thôn - Thửa đất liền kề sau vị trí 1 (vị trí 2) và thửa đất bám mặt đường nhánh từ đường chính có mặt đường rộng từ 3m trở lên - Xã Cẩm La (Xã đồng bằng) |
Từ giáp nhà Thủy nông - Đến hết nhà ông Vĩnh (gồm các thôn Cẩm Lũy, Cẩm Liên, Cẩm Thành, Cẩm Tiến)
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 21728 |
Thị xã Quảng Yên |
Đường liên thôn - Thửa đất liền kề sau vị trí 2 (vị trí 3) hoặc vị trí 1 có lối đi rộng từ 2m đến nhỏ hơn 3m - Xã Cẩm La (Xã đồng bằng) |
Từ giáp nhà Thủy nông - Đến hết nhà ông Vĩnh (gồm các thôn Cẩm Lũy, Cẩm Liên, Cẩm Thành, Cẩm Tiến)
|
450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 21729 |
Thị xã Quảng Yên |
Đường liên thôn - Các vị trí còn lại - Xã Cẩm La (Xã đồng bằng) |
Từ giáp nhà Thủy nông - Đến hết nhà ông Vĩnh (gồm các thôn Cẩm Lũy, Cẩm Liên, Cẩm Thành, Cẩm Tiến)
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 21730 |
Thị xã Quảng Yên |
Đường liên thôn - Thửa đất liền kề sau vị trí 1 (vị trí 2) và thửa đất bám mặt đường nhánh từ đường chính có mặt đường rộng từ 3m trở lên - Xã Cẩm La (Xã đồng bằng) |
0
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 21731 |
Thị xã Quảng Yên |
Đường liên thôn - Thửa đất liền kề sau vị trí 2 (vị trí 3) hoặc vị trí 1 có lối đi rộng từ 2m đến nhỏ hơn 3m - Xã Cẩm La (Xã đồng bằng) |
Thửa đất liền kề sau vị trí 2 (vị trí 3) hoặc vị trí 1 có lối đi rộng từ 2m - Đến nhỏ hơn 3m
|
450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 21732 |
Thị xã Quảng Yên |
Đường liên thôn - Các vị trí còn lại - Xã Cẩm La (Xã đồng bằng) |
Các vị trí còn lại
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 21733 |
Thị xã Quảng Yên |
Tuyến đường trục thị xã - Thửa đất bám mặt đường chính (vị trí 1) - Xã Liên Hòa (Xã đồng bằng) |
Đoạn từ giáp phường Phong Hải - Đến kênh N31 (gồm các thôn 1, 2, 3)
|
2.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 21734 |
Thị xã Quảng Yên |
Tuyến đường trục thị xã - Thửa đất liền kề sau vị trí 1 (vị trí 2) và thửa đất bám mặt đường nhánh từ đường chính có mặt đường rộng từ 3m trở lên - Xã Liên Hòa (Xã đồng bằng) |
Đoạn từ giáp phường Phong Hải - Đến kênh N31 (gồm các thôn 1, 2, 3)
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 21735 |
Thị xã Quảng Yên |
Tuyến đường trục thị xã - Thửa đất liền kề sau vị trí 2 (vị trí 3) hoặc vị trí 1 có lối đi rộng từ 2m đến nhỏ hơn 3m - Xã Liên Hòa (Xã đồng bằng) |
Đoạn từ giáp phường Phong Hải - Đến kênh N31 (gồm các thôn 1, 2, 3)
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 21736 |
Thị xã Quảng Yên |
Tuyến đường trục thị xã - Các vị trí còn lại - Xã Liên Hòa (Xã đồng bằng) |
Đoạn từ giáp phường Phong Hải - Đến kênh N31 (gồm các thôn 1, 2, 3)
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 21737 |
Thị xã Quảng Yên |
Tuyến đường trục thị xã - Thửa đất bám mặt đường chính (vị trí 1) - Xã Liên Hòa (Xã đồng bằng) |
Đoạn giáp kênh N31 - Đến đường trái 3 xã Đến cầu Lưu Khê (thôn 4, thôn 5)
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 21738 |
Thị xã Quảng Yên |
Tuyến đường trục thị xã - Thửa đất liền kề sau vị trí 1 (vị trí 2) và thửa đất bám mặt đường nhánh từ đường chính có mặt đường rộng từ 3m trở lên - Xã Liên Hòa (Xã đồng bằng) |
Đoạn giáp kênh N31 - Đến đường trái 3 xã Đến cầu Lưu Khê (thôn 4, thôn 5)
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 21739 |
Thị xã Quảng Yên |
Tuyến đường trục thị xã - Thửa đất liền kề sau vị trí 2 (vị trí 3) hoặc vị trí 1 có lối đi rộng từ 2m đến nhỏ hơn 3m - Xã Liên Hòa (Xã đồng bằng) |
Đoạn giáp kênh N31 - Đến đường trái 3 xã Đến cầu Lưu Khê (thôn 4, thôn 5)
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 21740 |
Thị xã Quảng Yên |
Tuyến đường trục thị xã - Các vị trí còn lại - Xã Liên Hòa (Xã đồng bằng) |
Đoạn giáp kênh N31 - Đến đường trái 3 xã Đến cầu Lưu Khê (thôn 4, thôn 5)
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 21741 |
Thị xã Quảng Yên |
Tuyến đường trục thị xã - Thửa đất bám mặt đường chính (vị trí 1) - Xã Liên Hòa (Xã đồng bằng) |
Đoạn từ cầu Lưu Khê - Đến giáp cầu Kênh Chính xã Liên Vị (thôn 6, 7, 8)
|
2.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 21742 |
Thị xã Quảng Yên |
Tuyến đường trục thị xã - Thửa đất liền kề sau vị trí 1 (vị trí 2) và thửa đất bám mặt đường nhánh từ đường chính có mặt đường rộng từ 3m trở lên - Xã Liên Hòa (Xã đồng bằng) |
Đoạn từ cầu Lưu Khê - Đến giáp cầu Kênh Chính xã Liên Vị (thôn 6, 7, 8)
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 21743 |
Thị xã Quảng Yên |
Tuyến đường trục thị xã - Thửa đất liền kề sau vị trí 2 (vị trí 3) hoặc vị trí 1 có lối đi rộng từ 2m đến nhỏ hơn 3m - Xã Liên Hòa (Xã đồng bằng) |
Đoạn từ cầu Lưu Khê - Đến giáp cầu Kênh Chính xã Liên Vị (thôn 6, 7, 8)
|
450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 21744 |
Thị xã Quảng Yên |
Tuyến đường trục thị xã - Các vị trí còn lại - Xã Liên Hòa (Xã đồng bằng) |
Đoạn từ cầu Lưu Khê - Đến giáp cầu Kênh Chính xã Liên Vị (thôn 6, 7, 8)
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 21745 |
Thị xã Quảng Yên |
Đường từ nút giao Phong Hải đến KCN Nam Tiền Phong (Thôn 1, thôn 2, thôn 5, thôn 6) - Xã Liên Hòa (Xã đồng bằng) |
Thửa đất bám mặt đường chính (vị trí 1)
|
2.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 21746 |
Thị xã Quảng Yên |
Đường từ nút giao Phong Hải đến KCN Nam Tiền Phong (Thôn 1, thôn 2, thôn 5, thôn 6) - Xã Liên Hòa (Xã đồng bằng) |
Thửa đất liền kề sau vị trí 1 (vị trí 2) và thửa đất bám mặt đường nhánh từ đường chính có mặt đường rộng từ 3m trở lên
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 21747 |
Thị xã Quảng Yên |
Đường từ nút giao Phong Hải đến KCN Nam Tiền Phong (Thôn 1, thôn 2, thôn 5, thôn 6) - Xã Liên Hòa (Xã đồng bằng) |
Thửa đất liền kề sau vị trí 2 (vị trí 3) hoặc vị trí 1 có lối đi rộng từ 2m đến nhỏ hơn 3m
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 21748 |
Thị xã Quảng Yên |
Đường từ nút giao Phong Hải đến KCN Nam Tiền Phong (Thôn 1, thôn 2, thôn 5, thôn 6) - Xã Liên Hòa (Xã đồng bằng) |
Các vị trí còn lại
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 21749 |
Thị xã Quảng Yên |
Đoạn từ giáp đình Lưu Khê đến cống Khuê (thôn 6) - Xã Liên Hòa (Xã đồng bằng) |
Thửa đất bám mặt đường phố chính (vị trí 1)
|
1.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 21750 |
Thị xã Quảng Yên |
Đoạn từ giáp đình Lưu Khê đến cống Khuê (thôn 6) - Xã Liên Hòa (Xã đồng bằng) |
Thửa đất liền kề sau vị trí 1 (vị trí 2) và thửa đất bám mặt đường nhánh từ đường chính có mặt đường rộng từ 3m trở lên
|
700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 21751 |
Thị xã Quảng Yên |
Đoạn từ giáp đình Lưu Khê đến cống Khuê (thôn 6) - Xã Liên Hòa (Xã đồng bằng) |
Thửa đất liền kề sau vị trí 2 (vị trí 3) hoặc vị trí 1 có lối đi rộng từ 2m đến nhỏ hơn 3m
|
450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 21752 |
Thị xã Quảng Yên |
Đoạn từ giáp đình Lưu Khê đến cống Khuê (thôn 6) - Xã Liên Hòa (Xã đồng bằng) |
Các vị trí còn lại
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 21753 |
Thị xã Quảng Yên |
Trục đường thôn, liên thôn - Thửa đất liền kề sau vị trí 1 (vị trí 2) và thửa đất bám mặt đường nhánh từ đường chính có mặt đường rộng từ 3m trở lên - Xã Liên Hòa (Xã đồng bằng) |
Đoạn từ nhà ông Khảm - Đến nhà ông Tý xóm cống Quỳnh Biểu
|
700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 21754 |
Thị xã Quảng Yên |
Trục đường thôn, liên thôn - Thửa đất liền kề sau vị trí 2 (vị trí 3) hoặc vị trí 1 có lối đi rộng từ 2m đến nhỏ hơn 3m - Xã Liên Hòa (Xã đồng bằng) |
Đoạn từ nhà ông Khảm - Đến nhà ông Tý xóm cống Quỳnh Biểu
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 21755 |
Thị xã Quảng Yên |
Trục đường thôn, liên thôn - Các vị trí còn lại - Xã Liên Hòa (Xã đồng bằng) |
Đoạn từ nhà ông Khảm - Đến nhà ông Tý xóm cống Quỳnh Biểu
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 21756 |
Thị xã Quảng Yên |
Trục đường thị xã - Thửa đất bám mặt đường phố chính (vị trí 1) - Xã Liên Vị (Xã đồng bằng) |
Đoạn từ giáp xã Liên Hòa - Đến hết nhà ông Hải và hết nhà bà Xoan và đường vào chợ (xóm Đông)
|
2.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 21757 |
Thị xã Quảng Yên |
Trục đường thị xã - Thửa đất liền kề sau vị trí 1 (vị trí 2) và thửa đất bám mặt đường nhánh từ đường chính có mặt đường rộng từ 3m trở lên - Xã Liên Vị (Xã đồng bằng) |
Đoạn từ giáp xã Liên Hòa - Đến hết nhà ông Hải và hết nhà bà Xoan và đường vào chợ (xóm Đông)
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 21758 |
Thị xã Quảng Yên |
Trục đường thị xã - Thửa đất liền kề sau vị trí 2 (vị trí 3) hoặc vị trí 1 có lối đi rộng từ 2m đến nhỏ hơn 3m - Xã Liên Vị (Xã đồng bằng) |
Đoạn từ giáp xã Liên Hòa - Đến hết nhà ông Hải và hết nhà bà Xoan và đường vào chợ (xóm Đông)
|
450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 21759 |
Thị xã Quảng Yên |
Trục đường thị xã - Các vị trí còn lại - Xã Liên Vị (Xã đồng bằng) |
Đoạn từ giáp xã Liên Hòa - Đến hết nhà ông Hải và hết nhà bà Xoan và đường vào chợ (xóm Đông)
|
260.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 21760 |
Thị xã Quảng Yên |
Trục đường thị xã - Thửa đất bám mặt đường phố chính (vị trí 1) - Xã Liên Vị (Xã đồng bằng) |
Đoạn từ nhà ông Đại và nhà ông Sơn - Đến ngã 3 đường kênh 36 (gồm các xóm Xóm Đông, xóm Đình, xóm Quán, xóm Bầu, xóm Bấc)
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 21761 |
Thị xã Quảng Yên |
Trục đường thị xã - Thửa đất liền kề sau vị trí 1 (vị trí 2) và thửa đất bám mặt đường nhánh từ đường chính có mặt đường rộng từ 3m trở lên - Xã Liên Vị (Xã đồng bằng) |
Đoạn từ nhà ông Đại và nhà ông Sơn - Đến ngã 3 đường kênh 36 (gồm các xóm Xóm Đông, xóm Đình, xóm Quán, xóm Bầu, xóm Bấc)
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 21762 |
Thị xã Quảng Yên |
Trục đường thị xã - Thửa đất liền kề sau vị trí 2 (vị trí 3) hoặc vị trí 1 có lối đi rộng từ 2m đến nhỏ hơn 3m - Xã Liên Vị (Xã đồng bằng) |
Đoạn từ nhà ông Đại và nhà ông Sơn - Đến ngã 3 đường kênh 36 (gồm các xóm Xóm Đông, xóm Đình, xóm Quán, xóm Bầu, xóm Bấc)
|
450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 21763 |
Thị xã Quảng Yên |
Trục đường thị xã - Các vị trí còn lại - Xã Liên Vị (Xã đồng bằng) |
Đoạn từ nhà ông Đại và nhà ông Sơn - Đến ngã 3 đường kênh 36 (gồm các xóm Xóm Đông, xóm Đình, xóm Quán, xóm Bầu, xóm Bấc)
|
260.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 21764 |
Thị xã Quảng Yên |
Trục đường thị xã - Thửa đất bám mặt đường phố chính (vị trí 1) - Xã Liên Vị (Xã đồng bằng) |
Đoạn đường liên thôn đi Vị Khê - Đến hết thôn Vị Khê (thôn Vị Khê)
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 21765 |
Thị xã Quảng Yên |
Trục đường thị xã - Thửa đất liền kề sau vị trí 1 (vị trí 2) và thửa đất bám mặt đường nhánh từ đường chính có mặt đường rộng từ 3m trở lên - Xã Liên Vị (Xã đồng bằng) |
Đoạn đường liên thôn đi Vị Khê - Đến hết thôn Vị Khê (thôn Vị Khê)
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 21766 |
Thị xã Quảng Yên |
Trục đường thị xã - Thửa đất liền kề sau vị trí 2 (vị trí 3) hoặc vị trí 1 có lối đi rộng từ 2m đến nhỏ hơn 3m - Xã Liên Vị (Xã đồng bằng) |
Đoạn đường liên thôn đi Vị Khê - Đến hết thôn Vị Khê (thôn Vị Khê)
|
450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 21767 |
Thị xã Quảng Yên |
Trục đường thị xã - Các vị trí còn lại - Xã Liên Vị (Xã đồng bằng) |
Đoạn đường liên thôn đi Vị Khê - Đến hết thôn Vị Khê (thôn Vị Khê)
|
260.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 21768 |
Thị xã Quảng Yên |
Đường đi xã Tiền Phong - Xã Liên Vị (Xã đồng bằng) |
Thửa đất bám mặt đường chính (vị trí 1)
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 21769 |
Thị xã Quảng Yên |
Đường Vị Khê đi Cầu Miếu - Xã Liên Vị (Xã đồng bằng) |
Thửa đất bám mặt đường chính (vị trí 1)
|
1.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 21770 |
Thị xã Quảng Yên |
Đường Đồng Cam - Thửa đất bám mặt đường chính (vị trí 1) - Xã Liên Vị (Xã đồng bằng) |
Đoạn từ nhà ông Lăng - Đến giáp lưu chân đê
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 21771 |
Thị xã Quảng Yên |
Đường Đồng Cam - Thửa đất liền kề sau vị trí 1 (vị trí 2) và thửa đất bám mặt đường nhánh từ đường chính có mặt đường rộng từ 3m trở lên - Xã Liên Vị (Xã đồng bằng) |
Đoạn từ nhà ông Lăng - Đến giáp lưu chân đê
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 21772 |
Thị xã Quảng Yên |
Đường Đồng Cam - Thửa đất liền kề sau vị trí 2 (vị trí 3) hoặc vị trí 1 có lối đi rộng từ 2m đến nhỏ hơn 3m - Xã Liên Vị (Xã đồng bằng) |
Đoạn từ nhà ông Lăng - Đến giáp lưu chân đê
|
450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 21773 |
Thị xã Quảng Yên |
Đường Đồng Cam - Các vị trí còn lại - Xã Liên Vị (Xã đồng bằng) |
Đoạn từ nhà ông Lăng - Đến giáp lưu chân đê
|
260.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 21774 |
Thị xã Quảng Yên |
Tuyến đường trục thị xã: Đoạn từ giáp Kênh Chính (giao Liên hòa - Liên Vị - Tiền Phong) đến chân đê - Thửa đất bám mặt đường chính (vị trí 1) - Xã Tiền Phong(Xã đồng bằng) |
Đoạn từ giáp đường 3 xã - Đến cầu Tiền Phong (xóm 3)
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 21775 |
Thị xã Quảng Yên |
Tuyến đường trục thị xã: Đoạn từ giáp Kênh Chính (giao Liên hòa - Liên Vị - Tiền Phong) đến chân đê - Thửa đất liền kề sau vị trí 1 (vị trí 2) và thửa đất bám mặt đường nhánh từ đường chính có mặt đường rộng từ 3m trở lên - Xã Tiền Phong(Xã đồng bằng) |
Đoạn từ giáp đường 3 xã - Đến cầu Tiền Phong (xóm 3)
|
700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 21776 |
Thị xã Quảng Yên |
Tuyến đường trục thị xã: Đoạn từ giáp Kênh Chính (giao Liên hòa - Liên Vị - Tiền Phong) đến chân đê - Thửa đất liền kề sau vị trí 2 (vị trí 3) hoặc vị trí 1 có lối đi rộng từ 2m đến nhỏ hơn 3m - Xã Tiền Phong(Xã đồng bằng) |
Đoạn từ giáp đường 3 xã - Đến cầu Tiền Phong (xóm 3)
|
450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 21777 |
Thị xã Quảng Yên |
Tuyến đường trục thị xã: Đoạn từ giáp Kênh Chính (giao Liên hòa - Liên Vị - Tiền Phong) đến chân đê - Các vị trí còn lại - Xã Tiền Phong(Xã đồng bằng) |
Đoạn từ giáp đường 3 xã - Đến cầu Tiền Phong (xóm 3)
|
260.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 21778 |
Thị xã Quảng Yên |
Tuyến đường trục thị xã - Thửa đất bám mặt đường chính (vị trí 1) - Xã Tiền Phong(Xã đồng bằng) |
Đoạn từ cầu Tiền Phong - Đến chân đê xóm 4 (xóm 3, 4) và Đoạn từ chân đê xóm 4 đến hết đường 338
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 21779 |
Thị xã Quảng Yên |
Tuyến đường trục thị xã - Thửa đất liền kề sau vị trí 1 (vị trí 2) và thửa đất bám mặt đường nhánh từ đường chính có mặt đường rộng từ 3m trở lên - Xã Tiền Phong(Xã đồng bằng) |
Đoạn từ cầu Tiền Phong - Đến chân đê xóm 4 (xóm 3, 4) và Đoạn từ chân đê xóm 4 đến hết đường 339
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 21780 |
Thị xã Quảng Yên |
Tuyến đường trục thị xã - Thửa đất liền kề sau vị trí 2 (vị trí 3) hoặc vị trí 1 có lối đi rộng từ 2m đến nhỏ hơn 3m - Xã Tiền Phong(Xã đồng bằng) |
Đoạn từ cầu Tiền Phong - Đến chân đê xóm 4 (xóm 3, 4) và Đoạn từ chân đê xóm 4 đến hết đường 340
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 21781 |
Thị xã Quảng Yên |
Tuyến đường trục thị xã - Các vị trí còn lại - Xã Tiền Phong(Xã đồng bằng) |
Đoạn từ cầu Tiền Phong - Đến chân đê xóm 4 (xóm 3, 4) và Đoạn từ chân đê xóm 4 đến hết đường 341
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 21782 |
Thị xã Quảng Yên |
0 - Xã Tiền Phong(Xã đồng bằng) |
Đường từ cầu Tiền Phong - Đến chân đê xóm 3
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 21783 |
Thị xã Quảng Yên |
Trục đường xã - Thửa đất liền kề sau vị trí 2 (vị trí 3) hoặc vị trí 1 có lối đi rộng từ 2m đến nhỏ hơn 3m - Xã Tiền Phong(Xã đồng bằng) |
Đường từ cầu Tiền Phong - Đến chân đê xóm 3
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 21784 |
Thị xã Quảng Yên |
Trục đường xã - Các vị trí còn lại - Xã Tiền Phong(Xã đồng bằng) |
Đường từ cầu Tiền Phong - Đến chân đê xóm 3
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 21785 |
Thị xã Quảng Yên |
Đường liên thôn - Thửa đất liền kề sau vị trí 1 (vị trí 2) và thửa đất bám mặt đường nhánh từ đường chính có mặt đường rộng từ 3m trở lên - Xã Tiền Phong(Xã đồng bằng) |
từ giáp đường liên xã nhà ông Bù (ô đất số 16 Khu A - Đầm 4) - Đến chân đê xóm 3 (gồm xóm 3, xóm 4)
|
700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 21786 |
Thị xã Quảng Yên |
Đường liên thôn - Thửa đất liền kề sau vị trí 2 (vị trí 3) hoặc vị trí 1 có lối đi rộng từ 2m đến nhỏ hơn 3m - Xã Tiền Phong(Xã đồng bằng) |
từ giáp đường liên xã nhà ông Bù (ô đất số 16 Khu A - Đầm 4) - Đến chân đê xóm 3 (gồm xóm 3, xóm 4)
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 21787 |
Thị xã Quảng Yên |
Đường liên thôn - Các vị trí còn lại - Xã Tiền Phong(Xã đồng bằng) |
từ giáp đường liên xã nhà ông Bù (ô đất số 16 Khu A - Đầm 4) - Đến chân đê xóm 3 (gồm xóm 3, xóm 4)
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 21788 |
Thị xã Quảng Yên |
Đường liên thôn - Thửa đất liền kề sau vị trí 1 (vị trí 2) và thửa đất bám mặt đường nhánh từ đường chính có mặt đường rộng từ 3m trở lên - Xã Tiền Phong(Xã đồng bằng) |
Đoạn từ Bưu điện Văn hoá xã - Đến chân đê xóm 3 (gồm xóm 3, 4)
|
700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 21789 |
Thị xã Quảng Yên |
Đường liên thôn - Thửa đất liền kề sau vị trí 2 (vị trí 3) hoặc vị trí 1 có lối đi rộng từ 2m đến nhỏ hơn 3m - Xã Tiền Phong(Xã đồng bằng) |
Đoạn từ Bưu điện Văn hoá xã - Đến chân đê xóm 3 (gồm xóm 3, 4)
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 21790 |
Thị xã Quảng Yên |
Đường liên thôn - Các vị trí còn lại - Xã Tiền Phong(Xã đồng bằng) |
Đoạn từ Bưu điện Văn hoá xã - Đến chân đê xóm 3 (gồm xóm 3, 4)
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 21791 |
Thị xã Quảng Yên |
Các hộ thuộc khu quy hoạch dân cư Tây UBND xã - Xã Tiền Phong(Xã đồng bằng) |
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 21792 |
Thị xã Quảng Yên |
Đường liên thôn - Thửa đất bám mặt đường chính (vị trí 1) và thửa đất bám mặt đường rộng từ hơn 3m trở lên - Xã Tiền Phong(Xã đồng bằng) |
Đoạn tư cầu Tiền Phong - Đến cống xiếc và hết thôn 1 + thôn 2
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 21793 |
Thị xã Quảng Yên |
Đường liên thôn - Thửa đất liền kề sau vị trí 1 (vị trí 2) và thửa đất có lối đi rộng từ 2m đến nhỏ hơn 3m - Xã Tiền Phong(Xã đồng bằng) |
Đoạn tư cầu Tiền Phong - Đến cống xiếc và hết thôn 1 + thôn 2
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 21794 |
Thị xã Quảng Yên |
Đường liên thôn - Các vị trí còn lại - Xã Tiền Phong(Xã đồng bằng) |
Đoạn tư cầu Tiền Phong - Đến cống xiếc và hết thôn 1 + thôn 2
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 21795 |
Thị xã Quảng Yên |
Đường tỉnh lộ 331 - Thửa đất bám mặt đường chính (vị trí 1) - Xã Tiền An (Xã trung du) |
Đoạn giáp phường Quảng Yên - Đến hết địa phận xã Tiền An
|
6.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 21796 |
Thị xã Quảng Yên |
Đường tỉnh lộ 331 - Thửa đất liền kề sau vị trí 1 (vị trí 2) và thửa đất bám mặt đường nhánh từ đường chính có mặt đường rộng từ 3m trở lên - Xã Tiền An (Xã trung du) |
Đoạn giáp phường Quảng Yên - Đến hết địa phận xã Tiền An
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 21797 |
Thị xã Quảng Yên |
Đường tỉnh lộ 331 - Thửa đất liền kề sau vị trí 2 (vị trí 3) hoặc vị trí 1 có lối đi rộng từ 2m đến nhỏ hơn 3m - Xã Tiền An (Xã trung du) |
Đoạn giáp phường Quảng Yên - Đến hết địa phận xã Tiền An
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 21798 |
Thị xã Quảng Yên |
Đường tỉnh lộ 331 - Các vị trí còn lại - Xã Tiền An (Xã trung du) |
Đoạn giáp phường Quảng Yên - Đến hết địa phận xã Tiền An
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 21799 |
Thị xã Quảng Yên |
Trục đường 331B - Thửa đất bám mặt đường chính (vị trí 1) - Xã Tiền An (Xã trung du) |
Đoạn từ cây xăng Cộng Hòa - Đến đường vào Nhà máy Sứ bao gồm cả đường nhánh lên cổng TT y tế và ngã rẽ Đến cầu chợ Rộc (trái tuyến là thửa đất số 150, tờ BĐ số 40, phải tuyến là
|
5.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 21800 |
Thị xã Quảng Yên |
Trục đường 331B - Thửa đất liền kề sau vị trí 1 (vị trí 2) và thửa đất bám mặt đường nhánh từ đường chính có mặt đường rộng từ 3m trở lên - Xã Tiền An (Xã trung du) |
Đoạn từ cây xăng Cộng Hòa - Đến đường vào Nhà máy Sứ bao gồm cả đường nhánh lên cổng TT y tế và ngã rẽ Đến cầu chợ Rộc (trái tuyến là thửa đất số 150, tờ BĐ số 40, phải tuyến là
|
2.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |