| 16001 |
Huyện Cô Tô |
Đường 9/5 - Khu còn lại - Thị trấn Cô Tô |
Đoạn từ tiếp giáp khuôn viên Tượng đài Bác Hồ - Đến giáp địa giới xã Đồng Tiến
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 16002 |
Huyện Cô Tô |
Phố Ký Con - Thị trấn Cô Tô |
|
8.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 16003 |
Huyện Cô Tô |
Đường Nguyễn Công Trứ - Mặt đường chính - Thị trấn Cô Tô |
Đoạn từ giáp đại đội CBB6 - Đến hết khu quy hoạch khu dân cư tự xây
|
3.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 16004 |
Huyện Cô Tô |
Đường Nguyễn Công Trứ - Mặt đường chính - Thị trấn Cô Tô |
Đoạn từ tiếp giáp khu quy hoạch khu dân cư tự xây - Đến hết khu dịch vụ hậu cần nghề cá Bắc Vịnh Bắc Bộ
|
2.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 16005 |
Huyện Cô Tô |
Đường Nguyễn Công Trứ - Đường nhánh từ 3m trở lên - Thị trấn Cô Tô |
Đoạn từ tiếp giáp khu quy hoạch khu dân cư tự xây - Đến hết khu dịch vụ hậu cần nghề cá Bắc Vịnh Bắc Bộ
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 16006 |
Huyện Cô Tô |
Đường Nguyễn Công Trứ - Đường nhánh từ 2m đến dưới 3m - Thị trấn Cô Tô |
Đoạn từ tiếp giáp khu quy hoạch khu dân cư tự xây - Đến hết khu dịch vụ hậu cần nghề cá Bắc Vịnh Bắc Bộ
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 16007 |
Huyện Cô Tô |
Đường Nguyễn Công Trứ - Đường nhánh nhỏ hơn 2m - Thị trấn Cô Tô |
Đoạn từ tiếp giáp khu quy hoạch khu dân cư tự xây - Đến hết khu dịch vụ hậu cần nghề cá Bắc Vịnh Bắc Bộ
|
650.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 16008 |
Huyện Cô Tô |
Đường Nguyễn Công Trứ - Khu còn lại - Thị trấn Cô Tô |
Đoạn từ tiếp giáp khu quy hoạch khu dân cư tự xây - Đến hết khu dịch vụ hậu cần nghề cá Bắc Vịnh Bắc Bộ
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 16009 |
Huyện Cô Tô |
Phố Lý Thường Kiệt - Thị trấn Cô Tô |
Mặt đường chính
|
10.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 16010 |
Huyện Cô Tô |
Phố Lý Thường Kiệt - Thị trấn Cô Tô |
Đường nhánh nhỏ hơn 2m
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 16011 |
Huyện Cô Tô |
Phố Nguyễn Tuân - Thị trấn Cô Tô |
|
9.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 16012 |
Huyện Cô Tô |
Phố Lê Quý Đôn - Thị trấn Cô Tô |
|
8.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 16013 |
Huyện Cô Tô |
Đất cạnh bờ kè chống sạt lở đất khu I - Thị trấn Cô Tô |
|
3.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 16014 |
Huyện Cô Tô |
Thị trấn Cô Tô |
Tuyến đường khu di tích đồng Muối
|
7.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 16015 |
Huyện Cô Tô |
Đường Nguyễn Trãi - Thị trấn Cô Tô |
Mặt đường chính
|
8.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 16016 |
Huyện Cô Tô |
Đường Nguyễn Trãi - Thị trấn Cô Tô |
Đường nhánh từ 3m trở lên
|
3.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 16017 |
Huyện Cô Tô |
Đường Nguyễn Trãi - Thị trấn Cô Tô |
Đường nhánh từ 2m đến dưới 3m
|
1.440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 16018 |
Huyện Cô Tô |
Đường Nguyễn Trãi - Thị trấn Cô Tô |
Đường nhánh nhỏ hơn 2m
|
720.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 16019 |
Huyện Cô Tô |
Đường Nguyễn Trãi - Thị trấn Cô Tô |
Khu còn lại
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 16020 |
Huyện Cô Tô |
Đường Nguyễn Du - Mặt đường chính - Thị trấn Cô Tô |
Đoạn từ Ngã tư Bưu điện - Đến hết khuôn viên Trung tâm y tế
|
5.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 16021 |
Huyện Cô Tô |
Đường Nguyễn Du - Đường nhánh từ 3m trở lên - Thị trấn Cô Tô |
Đoạn từ Ngã tư Bưu điện - Đến hết khuôn viên Trung tâm y tế
|
1.920.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 16022 |
Huyện Cô Tô |
Đường Nguyễn Du - Đường nhánh từ 2m đến dưới 3m - Thị trấn Cô Tô |
Đoạn từ Ngã tư Bưu điện - Đến hết khuôn viên Trung tâm y tế
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 16023 |
Huyện Cô Tô |
Đường Nguyễn Du - Đường nhánh nhỏ hơn 2m - Thị trấn Cô Tô |
Đoạn từ Ngã tư Bưu điện - Đến hết khuôn viên Trung tâm y tế
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 16024 |
Huyện Cô Tô |
Đường Nguyễn Du - Khu còn lại - Thị trấn Cô Tô |
Đoạn từ Ngã tư Bưu điện - Đến hết khuôn viên Trung tâm y tế
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 16025 |
Huyện Cô Tô |
Đường Nguyễn Du - Mặt đường chính - Thị trấn Cô Tô |
Đoạn từ giáp khuôn viên Trung tâm y tế - đi bến đò Thanh Lân
|
4.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 16026 |
Huyện Cô Tô |
Đường Nguyễn Du - Đường nhánh từ 3m trở lên - Thị trấn Cô Tô |
Đoạn từ giáp khuôn viên Trung tâm y tế - đi bến đò Thanh Lân
|
1.440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 16027 |
Huyện Cô Tô |
Đường Nguyễn Du - Đường nhánh từ 2m đến dưới 3m - Thị trấn Cô Tô |
Đoạn từ giáp khuôn viên Trung tâm y tế - đi bến đò Thanh Lân
|
720.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 16028 |
Huyện Cô Tô |
Đường Nguyễn Du - Đường nhánh nhỏ hơn 2m - Thị trấn Cô Tô |
Đoạn từ giáp khuôn viên Trung tâm y tế - đi bến đò Thanh Lân
|
520.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 16029 |
Huyện Cô Tô |
Đường Nguyễn Du - Khu còn lại - Thị trấn Cô Tô |
Đoạn từ giáp khuôn viên Trung tâm y tế - đi bến đò Thanh Lân
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 16030 |
Huyện Cô Tô |
Đường 23/3 - Mặt đường chính - Thị trấn Cô Tô |
Đoạn từ tiếp giáp trạm kiểm soát cuối đường ra cảng - Đến hết khuôn viên trụ sở BCH quân sự huyện
|
6.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 16031 |
Huyện Cô Tô |
Đường 23/3 - Đường nhánh từ 3m trở lên - Thị trấn Cô Tô |
Đoạn từ tiếp giáp trạm kiểm soát cuối đường ra cảng - Đến hết khuôn viên trụ sở BCH quân sự huyện
|
2.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 16032 |
Huyện Cô Tô |
Đường 23/3 - Đường nhánh từ 2m đến dưới 3m - Thị trấn Cô Tô |
Đoạn từ tiếp giáp trạm kiểm soát cuối đường ra cảng - Đến hết khuôn viên trụ sở BCH quân sự huyện
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 16033 |
Huyện Cô Tô |
Đường 23/3 - Đường nhánh nhỏ hơn 2m - Thị trấn Cô Tô |
Đoạn từ tiếp giáp trạm kiểm soát cuối đường ra cảng - Đến hết khuôn viên trụ sở BCH quân sự huyện
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 16034 |
Huyện Cô Tô |
Đường 23/3 - Khu còn lại - Thị trấn Cô Tô |
Đoạn từ tiếp giáp trạm kiểm soát cuối đường ra cảng - Đến hết khuôn viên trụ sở BCH quân sự huyện
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 16035 |
Huyện Cô Tô |
Đường 23/3 - Mặt đường chính - Thị trấn Cô Tô |
Đoạn từ tiếp giáp khuôn viên Ban chỉ huy quân sự - Đến hết trụ sở ngân hàng Chính sách xã hội
|
4.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 16036 |
Huyện Cô Tô |
Đường 23/3 - Đường nhánh từ 3m trở lên - Thị trấn Cô Tô |
Đoạn từ tiếp giáp khuôn viên Ban chỉ huy quân sự - Đến hết trụ sở ngân hàng Chính sách xã hội
|
1.920.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 16037 |
Huyện Cô Tô |
Đường 23/3 - Đường nhánh từ 2m đến dưới 3m - Thị trấn Cô Tô |
Đoạn từ tiếp giáp khuôn viên Ban chỉ huy quân sự - Đến hết trụ sở ngân hàng Chính sách xã hội
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 16038 |
Huyện Cô Tô |
Đường 23/3 - Đường nhánh nhỏ hơn 2m - Thị trấn Cô Tô |
Đoạn từ tiếp giáp khuôn viên Ban chỉ huy quân sự - Đến hết trụ sở ngân hàng Chính sách xã hội
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 16039 |
Huyện Cô Tô |
Đường 23/3 - Khu còn lại - Thị trấn Cô Tô |
Đoạn từ tiếp giáp khuôn viên Ban chỉ huy quân sự - Đến hết trụ sở ngân hàng Chính sách xã hội
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 16040 |
Huyện Cô Tô |
Đường 9/5 - Mặt đường chính - Thị trấn Cô Tô |
Đoạn từ tiếp giáp khuôn viên Tượng đài Bác Hồ - Đến giáp địa giới xã Đồng Tiến
|
4.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 16041 |
Huyện Cô Tô |
Đường 9/5 - Đường nhánh từ 3m trở lên - Thị trấn Cô Tô |
Đoạn từ tiếp giáp khuôn viên Tượng đài Bác Hồ - Đến giáp địa giới xã Đồng Tiến
|
1.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 16042 |
Huyện Cô Tô |
Đường 9/5 - Đường nhánh từ 2m đến dưới 3m - Thị trấn Cô Tô |
Đoạn từ tiếp giáp khuôn viên Tượng đài Bác Hồ - Đến giáp địa giới xã Đồng Tiến
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 16043 |
Huyện Cô Tô |
Đường 9/5 - Đường nhánh nhỏ hơn 2m - Thị trấn Cô Tô |
Đoạn từ tiếp giáp khuôn viên Tượng đài Bác Hồ - Đến giáp địa giới xã Đồng Tiến
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 16044 |
Huyện Cô Tô |
Đường 9/5 - Khu còn lại - Thị trấn Cô Tô |
Đoạn từ tiếp giáp khuôn viên Tượng đài Bác Hồ - Đến giáp địa giới xã Đồng Tiến
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 16045 |
Huyện Cô Tô |
Phố Ký Con - Thị trấn Cô Tô |
|
6.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 16046 |
Huyện Cô Tô |
Đường Nguyễn Công Trứ - Mặt đường chính - Thị trấn Cô Tô |
Đoạn từ giáp đại đội CBB6 - Đến hết khu quy hoạch khu dân cư tự xây
|
2.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 16047 |
Huyện Cô Tô |
Đường Nguyễn Công Trứ - Mặt đường chính - Thị trấn Cô Tô |
Đoạn từ tiếp giáp khu quy hoạch khu dân cư tự xây - Đến hết khu dịch vụ hậu cần nghề cá Bắc Vịnh Bắc Bộ
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 16048 |
Huyện Cô Tô |
Đường Nguyễn Công Trứ - Đường nhánh từ 3m trở lên - Thị trấn Cô Tô |
Đoạn từ tiếp giáp khu quy hoạch khu dân cư tự xây - Đến hết khu dịch vụ hậu cần nghề cá Bắc Vịnh Bắc Bộ
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 16049 |
Huyện Cô Tô |
Đường Nguyễn Công Trứ - Đường nhánh từ 2m đến dưới 3m - Thị trấn Cô Tô |
Đoạn từ tiếp giáp khu quy hoạch khu dân cư tự xây - Đến hết khu dịch vụ hậu cần nghề cá Bắc Vịnh Bắc Bộ
|
720.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 16050 |
Huyện Cô Tô |
Đường Nguyễn Công Trứ - Đường nhánh nhỏ hơn 2m - Thị trấn Cô Tô |
Đoạn từ tiếp giáp khu quy hoạch khu dân cư tự xây - Đến hết khu dịch vụ hậu cần nghề cá Bắc Vịnh Bắc Bộ
|
520.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 16051 |
Huyện Cô Tô |
Đường Nguyễn Công Trứ - Khu còn lại - Thị trấn Cô Tô |
Đoạn từ tiếp giáp khu quy hoạch khu dân cư tự xây - Đến hết khu dịch vụ hậu cần nghề cá Bắc Vịnh Bắc Bộ
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 16052 |
Huyện Cô Tô |
Phố Lý Thường Kiệt - Thị trấn Cô Tô |
Mặt đường chính
|
8.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 16053 |
Huyện Cô Tô |
Phố Lý Thường Kiệt - Thị trấn Cô Tô |
Đường nhánh nhỏ hơn 2m
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 16054 |
Huyện Cô Tô |
Phố Nguyễn Tuân - Thị trấn Cô Tô |
|
7.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 16055 |
Huyện Cô Tô |
Phố Lê Quý Đôn - Thị trấn Cô Tô |
|
6.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 16056 |
Huyện Cô Tô |
Đất cạnh bờ kè chống sạt lở đất khu I - Thị trấn Cô Tô |
|
2.880.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 16057 |
Huyện Cô Tô |
Thị trấn Cô Tô |
Tuyến đường khu di tích đồng Muối
|
5.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 16058 |
Huyện Cô Tô |
Đường Nguyễn Trãi - Thị trấn Cô Tô |
Mặt đường chính
|
6.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 16059 |
Huyện Cô Tô |
Đường Nguyễn Trãi - Thị trấn Cô Tô |
Đường nhánh từ 3m trở lên
|
2.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 16060 |
Huyện Cô Tô |
Đường Nguyễn Trãi - Thị trấn Cô Tô |
Đường nhánh từ 2m đến dưới 3m
|
1.080.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 16061 |
Huyện Cô Tô |
Đường Nguyễn Trãi - Thị trấn Cô Tô |
Đường nhánh nhỏ hơn 2m
|
540.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 16062 |
Huyện Cô Tô |
Đường Nguyễn Trãi - Thị trấn Cô Tô |
Khu còn lại
|
450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 16063 |
Huyện Cô Tô |
Đường Nguyễn Du - Mặt đường chính - Thị trấn Cô Tô |
Đoạn từ Ngã tư Bưu điện - Đến hết khuôn viên Trung tâm y tế
|
4.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 16064 |
Huyện Cô Tô |
Đường Nguyễn Du - Đường nhánh từ 3m trở lên - Thị trấn Cô Tô |
Đoạn từ Ngã tư Bưu điện - Đến hết khuôn viên Trung tâm y tế
|
1.440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 16065 |
Huyện Cô Tô |
Đường Nguyễn Du - Đường nhánh từ 2m đến dưới 3m - Thị trấn Cô Tô |
Đoạn từ Ngã tư Bưu điện - Đến hết khuôn viên Trung tâm y tế
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 16066 |
Huyện Cô Tô |
Đường Nguyễn Du - Đường nhánh nhỏ hơn 2m - Thị trấn Cô Tô |
Đoạn từ Ngã tư Bưu điện - Đến hết khuôn viên Trung tâm y tế
|
450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 16067 |
Huyện Cô Tô |
Đường Nguyễn Du - Khu còn lại - Thị trấn Cô Tô |
Đoạn từ Ngã tư Bưu điện - Đến hết khuôn viên Trung tâm y tế
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 16068 |
Huyện Cô Tô |
Đường Nguyễn Du - Mặt đường chính - Thị trấn Cô Tô |
Đoạn từ giáp khuôn viên Trung tâm y tế - đi bến đò Thanh Lân
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 16069 |
Huyện Cô Tô |
Đường Nguyễn Du - Đường nhánh từ 3m trở lên - Thị trấn Cô Tô |
Đoạn từ giáp khuôn viên Trung tâm y tế - đi bến đò Thanh Lân
|
1.080.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 16070 |
Huyện Cô Tô |
Đường Nguyễn Du - Đường nhánh từ 2m đến dưới 3m - Thị trấn Cô Tô |
Đoạn từ giáp khuôn viên Trung tâm y tế - đi bến đò Thanh Lân
|
540.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 16071 |
Huyện Cô Tô |
Đường Nguyễn Du - Đường nhánh nhỏ hơn 2m - Thị trấn Cô Tô |
Đoạn từ giáp khuôn viên Trung tâm y tế - đi bến đò Thanh Lân
|
390.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 16072 |
Huyện Cô Tô |
Đường Nguyễn Du - Khu còn lại - Thị trấn Cô Tô |
Đoạn từ giáp khuôn viên Trung tâm y tế - đi bến đò Thanh Lân
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 16073 |
Huyện Cô Tô |
Đường 23/3 - Mặt đường chính - Thị trấn Cô Tô |
Đoạn từ tiếp giáp trạm kiểm soát cuối đường ra cảng - Đến hết khuôn viên trụ sở BCH quân sự huyện
|
4.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 16074 |
Huyện Cô Tô |
Đường 23/3 - Đường nhánh từ 3m trở lên - Thị trấn Cô Tô |
Đoạn từ tiếp giáp trạm kiểm soát cuối đường ra cảng - Đến hết khuôn viên trụ sở BCH quân sự huyện
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 16075 |
Huyện Cô Tô |
Đường 23/3 - Đường nhánh từ 2m đến dưới 3m - Thị trấn Cô Tô |
Đoạn từ tiếp giáp trạm kiểm soát cuối đường ra cảng - Đến hết khuôn viên trụ sở BCH quân sự huyện
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 16076 |
Huyện Cô Tô |
Đường 23/3 - Đường nhánh nhỏ hơn 2m - Thị trấn Cô Tô |
Đoạn từ tiếp giáp trạm kiểm soát cuối đường ra cảng - Đến hết khuôn viên trụ sở BCH quân sự huyện
|
450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 16077 |
Huyện Cô Tô |
Đường 23/3 - Khu còn lại - Thị trấn Cô Tô |
Đoạn từ tiếp giáp trạm kiểm soát cuối đường ra cảng - Đến hết khuôn viên trụ sở BCH quân sự huyện
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 16078 |
Huyện Cô Tô |
Đường 23/3 - Mặt đường chính - Thị trấn Cô Tô |
Đoạn từ tiếp giáp khuôn viên Ban chỉ huy quân sự - Đến hết trụ sở ngân hàng Chính sách xã hội
|
3.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 16079 |
Huyện Cô Tô |
Đường 23/3 - Đường nhánh từ 3m trở lên - Thị trấn Cô Tô |
Đoạn từ tiếp giáp khuôn viên Ban chỉ huy quân sự - Đến hết trụ sở ngân hàng Chính sách xã hội
|
1.440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 16080 |
Huyện Cô Tô |
Đường 23/3 - Đường nhánh từ 2m đến dưới 3m - Thị trấn Cô Tô |
Đoạn từ tiếp giáp khuôn viên Ban chỉ huy quân sự - Đến hết trụ sở ngân hàng Chính sách xã hội
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 16081 |
Huyện Cô Tô |
Đường 23/3 - Đường nhánh nhỏ hơn 2m - Thị trấn Cô Tô |
Đoạn từ tiếp giáp khuôn viên Ban chỉ huy quân sự - Đến hết trụ sở ngân hàng Chính sách xã hội
|
450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 16082 |
Huyện Cô Tô |
Đường 23/3 - Khu còn lại - Thị trấn Cô Tô |
Đoạn từ tiếp giáp khuôn viên Ban chỉ huy quân sự - Đến hết trụ sở ngân hàng Chính sách xã hội
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 16083 |
Huyện Cô Tô |
Đường 9/5 - Mặt đường chính - Thị trấn Cô Tô |
Đoạn từ tiếp giáp khuôn viên Tượng đài Bác Hồ - Đến giáp địa giới xã Đồng Tiến
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 16084 |
Huyện Cô Tô |
Đường 9/5 - Đường nhánh từ 3m trở lên - Thị trấn Cô Tô |
Đoạn từ tiếp giáp khuôn viên Tượng đài Bác Hồ - Đến giáp địa giới xã Đồng Tiến
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 16085 |
Huyện Cô Tô |
Đường 9/5 - Đường nhánh từ 2m đến dưới 3m - Thị trấn Cô Tô |
Đoạn từ tiếp giáp khuôn viên Tượng đài Bác Hồ - Đến giáp địa giới xã Đồng Tiến
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 16086 |
Huyện Cô Tô |
Đường 9/5 - Đường nhánh nhỏ hơn 2m - Thị trấn Cô Tô |
Đoạn từ tiếp giáp khuôn viên Tượng đài Bác Hồ - Đến giáp địa giới xã Đồng Tiến
|
450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 16087 |
Huyện Cô Tô |
Đường 9/5 - Khu còn lại - Thị trấn Cô Tô |
Đoạn từ tiếp giáp khuôn viên Tượng đài Bác Hồ - Đến giáp địa giới xã Đồng Tiến
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 16088 |
Huyện Cô Tô |
Phố Ký Con - Thị trấn Cô Tô |
|
4.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 16089 |
Huyện Cô Tô |
Đường Nguyễn Công Trứ - Mặt đường chính - Thị trấn Cô Tô |
Đoạn từ giáp đại đội CBB6 - Đến hết khu quy hoạch khu dân cư tự xây
|
2.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 16090 |
Huyện Cô Tô |
Đường Nguyễn Công Trứ - Mặt đường chính - Thị trấn Cô Tô |
Đoạn từ tiếp giáp khu quy hoạch khu dân cư tự xây - Đến hết khu dịch vụ hậu cần nghề cá Bắc Vịnh Bắc Bộ
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 16091 |
Huyện Cô Tô |
Đường Nguyễn Công Trứ - Đường nhánh từ 3m trở lên - Thị trấn Cô Tô |
Đoạn từ tiếp giáp khu quy hoạch khu dân cư tự xây - Đến hết khu dịch vụ hậu cần nghề cá Bắc Vịnh Bắc Bộ
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 16092 |
Huyện Cô Tô |
Đường Nguyễn Công Trứ - Đường nhánh từ 2m đến dưới 3m - Thị trấn Cô Tô |
Đoạn từ tiếp giáp khu quy hoạch khu dân cư tự xây - Đến hết khu dịch vụ hậu cần nghề cá Bắc Vịnh Bắc Bộ
|
540.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 16093 |
Huyện Cô Tô |
Đường Nguyễn Công Trứ - Đường nhánh nhỏ hơn 2m - Thị trấn Cô Tô |
Đoạn từ tiếp giáp khu quy hoạch khu dân cư tự xây - Đến hết khu dịch vụ hậu cần nghề cá Bắc Vịnh Bắc Bộ
|
390.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 16094 |
Huyện Cô Tô |
Đường Nguyễn Công Trứ - Khu còn lại - Thị trấn Cô Tô |
Đoạn từ tiếp giáp khu quy hoạch khu dân cư tự xây - Đến hết khu dịch vụ hậu cần nghề cá Bắc Vịnh Bắc Bộ
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 16095 |
Huyện Cô Tô |
Phố Lý Thường Kiệt - Thị trấn Cô Tô |
Mặt đường chính
|
6.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 16096 |
Huyện Cô Tô |
Phố Lý Thường Kiệt - Thị trấn Cô Tô |
Đường nhánh nhỏ hơn 2m
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 16097 |
Huyện Cô Tô |
Phố Nguyễn Tuân - Thị trấn Cô Tô |
|
5.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 16098 |
Huyện Cô Tô |
Phố Lê Quý Đôn - Thị trấn Cô Tô |
|
4.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 16099 |
Huyện Cô Tô |
Đất cạnh bờ kè chống sạt lở đất khu I - Thị trấn Cô Tô |
|
2.160.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 16100 |
Huyện Cô Tô |
Thị trấn Cô Tô |
Tuyến đường khu di tích đồng Muối
|
4.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |