| 15901 |
Thị xã Đông Triều |
Các thửa đất bám trục đường 333 - Xã Yên Đức (Xã miền núi) |
Từ giáp xóm Núi Bát - Đến Bến Đụn
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 15902 |
Thị xã Đông Triều |
Các thửa đất bám theo trục đường thôn, xóm trong xã - Xã Yên Đức (Xã miền núi) |
Các thửa đất bám theo đường giao thông chính trong các thôn
|
330.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 15903 |
Thị xã Đông Triều |
Các thửa đất bám theo trục đường thôn, xóm trong xã - Xã Yên Đức (Xã miền núi) |
Các thửa đất bám theo trục đường nhánh ngõ xóm trong các thôn
|
270.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 15904 |
Thị xã Đông Triều |
Các thửa đất bám theo trục đường thôn, xóm trong xã - Xã Yên Đức (Xã miền núi) |
Các thửa đất bám theo đường liên trại Đồn Sơn, Chí Linh
|
360.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 15905 |
Thị xã Đông Triều |
Các thửa đất bám theo trục đường thôn, xóm trong xã - Xã Yên Đức (Xã miền núi) |
Các thửa đất bám theo đường Trường học -Giếng Mía xã
|
450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 15906 |
Thị xã Đông Triều |
Xã Yên Đức (Xã miền núi) |
Các thửa đất còn lại trong khu dân cư
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 15907 |
Thị xã Đông Triều |
Các thửa đất bám trục đường Quốc lộ 18 - Xã Hồng Thái Tây (Xã miền núi) |
Từ đường vào Trại giống lợn Tràng Bạch - Đến giáp địa phận xã Hồng Thái Đông
|
2.640.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 15908 |
Thị xã Đông Triều |
Các trục đường đấu nối với đường quốc lộ 18 - Xã Hồng Thái Tây (Xã miền núi) |
Từ đường Quốc lộ 18 - Đến hết nhà ông Nguyễn Văn Ban thôn 6
|
540.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 15909 |
Thị xã Đông Triều |
Các trục đường đấu nối với đường quốc lộ 18 - Xã Hồng Thái Tây (Xã miền núi) |
Từ đường Quốc lộ 18 - Đến trạm biến thế thôn 5
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 15910 |
Thị xã Đông Triều |
Các trục đường đấu nối với đường quốc lộ 18 - Xã Hồng Thái Tây (Xã miền núi) |
Từ Trạm biến thế thôn 5 - Đến Chùa Hang Son
|
360.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 15911 |
Thị xã Đông Triều |
Các trục đường đấu nối với đường quốc lộ 18 - Xã Hồng Thái Tây (Xã miền núi) |
Từ đường Quốc lộ 18 - Đến trường Mầm non xã
|
270.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 15912 |
Thị xã Đông Triều |
Các trục đường đấu nối với đường quốc lộ 18 - Xã Hồng Thái Tây (Xã miền núi) |
Từ đường Quốc lộ 18 - Đến hết nhà ông Nguyễn Văn Mộc thôn 7
|
540.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 15913 |
Thị xã Đông Triều |
Các trục đường đấu nối với đường quốc lộ 18 - Xã Hồng Thái Tây (Xã miền núi) |
Từ đường Quốc lộ 18 - Đến hết nhà ông Nguyễn Văn Minh thôn 7
|
270.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 15914 |
Thị xã Đông Triều |
Các trục đường đấu nối với đường quốc lộ 18 - Xã Hồng Thái Tây (Xã miền núi) |
Từ đường Quốc lộ 18 xuống - Đến nhà Văn hóa thôn 7
|
270.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 15915 |
Thị xã Đông Triều |
Các trục đường đấu nối với đường quốc lộ 18 - Xã Hồng Thái Tây (Xã miền núi) |
Từ đường Quốc lộ 18 qua chợ Lầm vào - Đến đường sắt
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 15916 |
Thị xã Đông Triều |
Các trục đường đấu nối với đường quốc lộ 18 - Xã Hồng Thái Tây (Xã miền núi) |
Từ đường Quốc lộ 18 - Đến đường sắt trại cá
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 15917 |
Thị xã Đông Triều |
Các trục đường đấu nối với đường quốc lộ 18 - Xã Hồng Thái Tây (Xã miền núi) |
Từ đường đường sắt trại cá - Đến hóa chất Mỏ
|
420.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 15918 |
Thị xã Đông Triều |
Xã Hồng Thái Tây (Xã miền núi) |
Các thửa đất bám trục đường chính trong các thôn
|
270.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 15919 |
Thị xã Đông Triều |
Xã Hồng Thái Tây (Xã miền núi) |
Các thửa đất bám trục đường nhánh trong các thôn
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 15920 |
Thị xã Đông Triều |
Xã Hồng Thái Tây (Xã miền núi) |
Đất quy hoạch Đất SX-KD tái định cư tại khu Đống Châu, thôn Lâm Xá 1, xã Hồng Thái Tây (trừ các ô bám mặt đường 18)
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 15921 |
Thị xã Đông Triều |
Xã Hồng Thái Tây (Xã miền núi) |
Các thửa đất còn lại
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 15922 |
Thị xã Đông Triều |
Các thửa đất theo trục đường Quốc lộ 18 - Xã Hồng Thái Đông (Xã miền núi) |
Từ điểm tiếp giáp với xã Hồng Thái Tây (cầu Thượng Thông) - Đến đường vào trại giam Hang Son
|
2.520.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 15923 |
Thị xã Đông Triều |
Các thửa đất theo trục đường Quốc lộ 18 - Xã Hồng Thái Đông (Xã miền núi) |
Từ đường vào trại giam Hang Son - Đến hết địa phận xã Hồng Thái Đông
|
2.880.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 15924 |
Thị xã Đông Triều |
Các trục đường đấu nối với đường Quốc lộ 18 - Xã Hồng Thái Đông (Xã miền núi) |
Từ đường 18 thôn Thượng Thông - Đến giáp trại giam Hang Son thôn Tân Lập
|
540.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 15925 |
Thị xã Đông Triều |
Các trục đường đấu nối với đường Quốc lộ 18 - Xã Hồng Thái Đông (Xã miền núi) |
Từ đường 18 - Đến hết nhà ông Huynh thôn Thượng Thông
|
540.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 15926 |
Thị xã Đông Triều |
Các trục đường đấu nối với đường Quốc lộ 18 - Xã Hồng Thái Đông (Xã miền núi) |
Từ đường 18 - Đến giáp đường sắt thôn Thượng Thông
|
540.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 15927 |
Thị xã Đông Triều |
Các trục đường đấu nối với đường Quốc lộ 18 - Xã Hồng Thái Đông (Xã miền núi) |
Từ đường 18 - Đến hết nhà ông Bến (thôn Vĩnh Thái)
|
510.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 15928 |
Thị xã Đông Triều |
Các trục đường đấu nối với đường Quốc lộ 18 - Xã Hồng Thái Đông (Xã miền núi) |
Từ đường 18 - Đến giáp đường sắt thôn Vĩnh Thái
|
720.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 15929 |
Thị xã Đông Triều |
Các trục đường đấu nối với đường Quốc lộ 18 - Xã Hồng Thái Đông (Xã miền núi) |
Từ đường 18 - Đến hết nhà ông Quảng (thôn Yên Dưỡng)
|
540.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 15930 |
Thị xã Đông Triều |
Các trục đường đấu nối với đường Quốc lộ 18 - Xã Hồng Thái Đông (Xã miền núi) |
Từ đường 18 - Đến hết nhà ông Hiển (thôn Yên Dưỡng)
|
510.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 15931 |
Thị xã Đông Triều |
Các trục đường đấu nối với đường Quốc lộ 18 - Xã Hồng Thái Đông (Xã miền núi) |
Từ đường 18 - Đến hết nhà ông Tâm (thôn Yên Dưỡng)
|
480.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 15932 |
Thị xã Đông Triều |
Các trục đường đấu nối với đường Quốc lộ 18 - Xã Hồng Thái Đông (Xã miền núi) |
Từ đường 18 - Đến giáp đường sắt thôn Yên Dưỡng
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 15933 |
Thị xã Đông Triều |
Các trục đường đấu nối với đường Quốc lộ 18 - Xã Hồng Thái Đông (Xã miền núi) |
Từ đường 18 - Đến hết nhà ông Ương (thôn Tân Yên)
|
510.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 15934 |
Thị xã Đông Triều |
Các trục đường đấu nối với đường Quốc lộ 18 - Xã Hồng Thái Đông (Xã miền núi) |
Từ đường 18 - Đến hết nhà bà Thanh (thôn Tân Yên)
|
540.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 15935 |
Thị xã Đông Triều |
Các trục đường đấu nối với đường Quốc lộ 18 - Xã Hồng Thái Đông (Xã miền núi) |
Từ đường 18 - Đến nhà bà Thêu (ông Năm) thôn Tân Yên
|
540.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 15936 |
Thị xã Đông Triều |
Xã Hồng Thái Đông (Xã miền núi) |
Các thửa đất bám theo trục đường liên xóm
|
360.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 15937 |
Thị xã Đông Triều |
Khu QH trung tâm chợ xã Hồng Thái Đông - Xã Hồng Thái Đông (Xã miền núi) |
Các thửa đất bám trục đường quy hoạch chính của chợ
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 15938 |
Thị xã Đông Triều |
Khu QH trung tâm chợ xã Hồng Thái Đông - Xã Hồng Thái Đông (Xã miền núi) |
Các thửa đất bám trục đường nhánh của chợ
|
1.080.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 15939 |
Thị xã Đông Triều |
Xã Hồng Thái Đông (Xã miền núi) |
Các thửa đất bám trục đường liên xã
|
540.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 15940 |
Thị xã Đông Triều |
Xã Hồng Thái Đông (Xã miền núi) |
Các thửa đất còn lại
|
270.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 15941 |
Thị xã Đông Triều |
Vùng đồng bằng (Thị trấn Đông Triều, các xã: Hồng Phong, Hưng Đạo) |
|
65.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 15942 |
Thị xã Đông Triều |
Vùng trung du (Phường Xuân Sơn, Đức Chính, Kim Sơn) |
|
65.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 15943 |
Thị xã Đông Triều |
Vùng trung du (Phường Tràng An) |
|
63.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 15944 |
Thị xã Đông Triều |
Vùng miền núi (Các phường: Mạo Khê, Yên Thọ, Hoàng Quế; các xã: Nguyễn Huệ, Bình Dương, Thủy An, Hồng Thái Đông, Hồng Thái Tây, Tân Việt, Việt Dân, Yên Đức) |
|
63.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 15945 |
Thị xã Đông Triều |
Vùng miền núi (Các xã: An Sinh, Bình Khê, Tràng Lương) |
|
61.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 15946 |
Thị xã Đông Triều |
Vùng đồng bằng (Thị trấn Đông Triều, các xã: Hồng Phong, Hưng Đạo) |
|
65.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm khác |
| 15947 |
Thị xã Đông Triều |
Vùng trung du (Phường Xuân Sơn, Đức Chính, Kim Sơn) |
|
65.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm khác |
| 15948 |
Thị xã Đông Triều |
Vùng trung du (Phường Tràng An) |
|
63.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm khác |
| 15949 |
Thị xã Đông Triều |
Vùng miền núi (Các phường: Mạo Khê, Yên Thọ, Hoàng Quế; các xã: Nguyễn Huệ, Bình Dương, Thủy An, Hồng Thái Đông, Hồng Thái Tây, Tân Việt, Việt Dân, Yên Đức) |
|
63.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm khác |
| 15950 |
Thị xã Đông Triều |
Vùng miền núi (Các xã: An Sinh, Bình Khê, Tràng Lương) |
|
61.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm khác |
| 15951 |
Thị xã Đông Triều |
Vùng đồng bằng (Thị trấn Đông Triều, các xã: Hồng Phong, Hưng Đạo) |
|
52.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 15952 |
Thị xã Đông Triều |
Vùng trung du (Các phường Xuân Sơn, Đức Chính, Kim Sơn, Tràng An) |
|
52.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 15953 |
Thị xã Đông Triều |
Vùng miền núi (Các phường Mạo Khê, Yên Thọ, Hoàng Quế; Các xã: Thủy An, Bình Dương, Hồng Thái Đông, Hồng Thái Tây, Tân Việt, Việt Dân, An Sinh, Bình Khê, Nguyễn Huệ, Yên Đức, Tràng Lương) |
|
52.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 15954 |
Thị xã Đông Triều |
Vùng đồng bằng (Thị trấn Đông Triều, các xã: Hồng Phong, Hưng Đạo) |
|
9.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 15955 |
Thị xã Đông Triều |
Vùng trung du (Các phường Xuân Sơn, Đức Chính, Kim Sơn, Tràng An) |
|
7.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 15956 |
Thị xã Đông Triều |
Vùng miền núi (Phường Mạo Khê) |
|
7.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 15957 |
Thị xã Đông Triều |
Vùng miền núi (Phường Yên Thọ, Hoàng Quế; các xã: Thủy An, Bình Dương, Hồng Thái Đông, Hồng Thái Tây, Tân Việt, Việt Dân, An Sinh, Bình Khê, Nguyễn Huệ, Yên Đức, Tràng Lương) |
|
6.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 15958 |
Thị xã Đông Triều |
Vùng đồng bằng (Thị trấn Đông Triều, các xã: Hồng Phong, Hưng Đạo) |
|
9.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng phòng hộ |
| 15959 |
Thị xã Đông Triều |
Vùng trung du (Các phường Xuân Sơn, Đức Chính, Kim Sơn, Tràng An) |
|
7.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng phòng hộ |
| 15960 |
Thị xã Đông Triều |
Vùng miền núi (Phường Mạo Khê) |
|
7.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng phòng hộ |
| 15961 |
Thị xã Đông Triều |
Vùng miền núi (Phường Yên Thọ, Hoàng Quế; các xã: Thủy An, Bình Dương, Hồng Thái Đông, Hồng Thái Tây, Tân Việt, Việt Dân, An Sinh, Bình Khê, Nguyễn Huệ, Yên Đức, Tràng Lương) |
|
6.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng phòng hộ |
| 15962 |
Thị xã Đông Triều |
Vùng đồng bằng (Thị trấn Đông Triều, các xã: Hồng Phong, Hưng Đạo) |
|
9.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng đặc dụng |
| 15963 |
Thị xã Đông Triều |
Vùng trung du (Các phường Xuân Sơn, Đức Chính, Kim Sơn, Tràng An) |
|
7.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng đặc dụng |
| 15964 |
Thị xã Đông Triều |
Vùng miền núi (Phường Mạo Khê) |
|
7.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng đặc dụng |
| 15965 |
Thị xã Đông Triều |
Vùng miền núi (Phường Yên Thọ, Hoàng Quế; các xã: Thủy An, Bình Dương, Hồng Thái Đông, Hồng Thái Tây, Tân Việt, Việt Dân, An Sinh, Bình Khê, Nguyễn Huệ, Yên Đức, Tràng Lương) |
|
6.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng đặc dụng |
| 15966 |
Thị xã Đông Triều |
Vùng đồng bằng (Thị trấn Đông Triều, các xã: Hồng Phong, Hưng Đạo) |
|
35.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 15967 |
Thị xã Đông Triều |
Vùng trung du (Các phường Xuân Sơn, Đức Chính, Kim Sơn, Tràng An) |
|
35.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 15968 |
Thị xã Đông Triều |
Vùng miền núi (Các phường Mạo Khê, Yên Thọ, Hoàng Quế; Các xã: Thủy An, Bình Dương, Hồng Thái Đông, Hồng Thái Tây, Tân Việt, Việt Dân, An Sinh, Bình Khê, Nguyễn Huệ, Yên Đức, Tràng Lương) |
|
35.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 15969 |
Thị xã Đông Triều |
Vùng đồng bằng (Thị trấn Đông Triều, các xã: Hồng Phong, Hưng Đạo) |
Đất sông, ngòi, kênh, rạch, suối và mặt nước chuyên dùng sử dụng vào mục đích nuôi trồng thủy sản
|
35.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 15970 |
Thị xã Đông Triều |
Vùng trung du (Các phường Xuân Sơn, Đức Chính, Kim Sơn, Tràng An) |
Đất sông, ngòi, kênh, rạch, suối và mặt nước chuyên dùng sử dụng vào mục đích nuôi trồng thủy sản
|
35.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 15971 |
Thị xã Đông Triều |
Vùng miền núi (Các phường Mạo Khê, Yên Thọ, Hoàng Quế; Các xã: Thủy An, Bình Dương, Hồng Thái Đông, Hồng Thái Tây, Tân Việt, Việt Dân, An Sinh, Bình Khê, Nguyễn Huệ, Yên Đức, Tràng Lương) |
Đất sông, ngòi, kênh, rạch, suối và mặt nước chuyên dùng sử dụng vào mục đích nuôi trồng thủy sản
|
35.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 15972 |
Huyện Cô Tô |
Đường Nguyễn Trãi - Thị trấn Cô Tô |
Mặt đường chính
|
10.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 15973 |
Huyện Cô Tô |
Đường Nguyễn Trãi - Thị trấn Cô Tô |
Đường nhánh từ 3m trở lên
|
4.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 15974 |
Huyện Cô Tô |
Đường Nguyễn Trãi - Thị trấn Cô Tô |
Đường nhánh từ 2m đến dưới 3m
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 15975 |
Huyện Cô Tô |
Đường Nguyễn Trãi - Thị trấn Cô Tô |
Đường nhánh nhỏ hơn 2m
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 15976 |
Huyện Cô Tô |
Đường Nguyễn Trãi - Thị trấn Cô Tô |
Khu còn lại
|
750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 15977 |
Huyện Cô Tô |
Đường Nguyễn Du - Mặt đường chính - Thị trấn Cô Tô |
Đoạn từ Ngã tư Bưu điện - Đến hết khuôn viên Trung tâm y tế
|
7.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 15978 |
Huyện Cô Tô |
Đường Nguyễn Du - Đường nhánh từ 3m trở lên - Thị trấn Cô Tô |
Đoạn từ Ngã tư Bưu điện - Đến hết khuôn viên Trung tâm y tế
|
2.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 15979 |
Huyện Cô Tô |
Đường Nguyễn Du - Đường nhánh từ 2m đến dưới 3m - Thị trấn Cô Tô |
Đoạn từ Ngã tư Bưu điện - Đến hết khuôn viên Trung tâm y tế
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 15980 |
Huyện Cô Tô |
Đường Nguyễn Du - Đường nhánh nhỏ hơn 2m - Thị trấn Cô Tô |
Đoạn từ Ngã tư Bưu điện - Đến hết khuôn viên Trung tâm y tế
|
750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 15981 |
Huyện Cô Tô |
Đường Nguyễn Du - Khu còn lại - Thị trấn Cô Tô |
Đoạn từ Ngã tư Bưu điện - Đến hết khuôn viên Trung tâm y tế
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 15982 |
Huyện Cô Tô |
Đường Nguyễn Du - Mặt đường chính - Thị trấn Cô Tô |
Đoạn từ giáp khuôn viên Trung tâm y tế - đi bến đò Thanh Lân
|
5.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 15983 |
Huyện Cô Tô |
Đường Nguyễn Du - Đường nhánh từ 3m trở lên - Thị trấn Cô Tô |
Đoạn từ giáp khuôn viên Trung tâm y tế - đi bến đò Thanh Lân
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 15984 |
Huyện Cô Tô |
Đường Nguyễn Du - Đường nhánh từ 2m đến dưới 3m - Thị trấn Cô Tô |
Đoạn từ giáp khuôn viên Trung tâm y tế - đi bến đò Thanh Lân
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 15985 |
Huyện Cô Tô |
Đường Nguyễn Du - Đường nhánh nhỏ hơn 2m - Thị trấn Cô Tô |
Đoạn từ giáp khuôn viên Trung tâm y tế - đi bến đò Thanh Lân
|
650.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 15986 |
Huyện Cô Tô |
Đường Nguyễn Du - Khu còn lại - Thị trấn Cô Tô |
Đoạn từ giáp khuôn viên Trung tâm y tế - đi bến đò Thanh Lân
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 15987 |
Huyện Cô Tô |
Đường 23/3 - Mặt đường chính - Thị trấn Cô Tô |
Đoạn từ tiếp giáp trạm kiểm soát cuối đường ra cảng - Đến hết khuôn viên trụ sở BCH quân sự huyện
|
8.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 15988 |
Huyện Cô Tô |
Đường 23/3 - Đường nhánh từ 3m trở lên - Thị trấn Cô Tô |
Đoạn từ tiếp giáp trạm kiểm soát cuối đường ra cảng - Đến hết khuôn viên trụ sở BCH quân sự huyện
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 15989 |
Huyện Cô Tô |
Đường 23/3 - Đường nhánh từ 2m đến dưới 3m - Thị trấn Cô Tô |
Đoạn từ tiếp giáp trạm kiểm soát cuối đường ra cảng - Đến hết khuôn viên trụ sở BCH quân sự huyện
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 15990 |
Huyện Cô Tô |
Đường 23/3 - Đường nhánh nhỏ hơn 2m - Thị trấn Cô Tô |
Đoạn từ tiếp giáp trạm kiểm soát cuối đường ra cảng - Đến hết khuôn viên trụ sở BCH quân sự huyện
|
750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 15991 |
Huyện Cô Tô |
Đường 23/3 - Khu còn lại - Thị trấn Cô Tô |
Đoạn từ tiếp giáp trạm kiểm soát cuối đường ra cảng - Đến hết khuôn viên trụ sở BCH quân sự huyện
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 15992 |
Huyện Cô Tô |
Đường 23/3 - Mặt đường chính - Thị trấn Cô Tô |
Đoạn từ tiếp giáp khuôn viên Ban chỉ huy quân sự - Đến hết trụ sở ngân hàng Chính sách xã hội
|
6.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 15993 |
Huyện Cô Tô |
Đường 23/3 - Đường nhánh từ 3m trở lên - Thị trấn Cô Tô |
Đoạn từ tiếp giáp khuôn viên Ban chỉ huy quân sự - Đến hết trụ sở ngân hàng Chính sách xã hội
|
2.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 15994 |
Huyện Cô Tô |
Đường 23/3 - Đường nhánh từ 2m đến dưới 3m - Thị trấn Cô Tô |
Đoạn từ tiếp giáp khuôn viên Ban chỉ huy quân sự - Đến hết trụ sở ngân hàng Chính sách xã hội
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 15995 |
Huyện Cô Tô |
Đường 23/3 - Đường nhánh nhỏ hơn 2m - Thị trấn Cô Tô |
Đoạn từ tiếp giáp khuôn viên Ban chỉ huy quân sự - Đến hết trụ sở ngân hàng Chính sách xã hội
|
750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 15996 |
Huyện Cô Tô |
Đường 23/3 - Khu còn lại - Thị trấn Cô Tô |
Đoạn từ tiếp giáp khuôn viên Ban chỉ huy quân sự - Đến hết trụ sở ngân hàng Chính sách xã hội
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 15997 |
Huyện Cô Tô |
Đường 9/5 - Mặt đường chính - Thị trấn Cô Tô |
Đoạn từ tiếp giáp khuôn viên Tượng đài Bác Hồ - Đến giáp địa giới xã Đồng Tiến
|
5.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 15998 |
Huyện Cô Tô |
Đường 9/5 - Đường nhánh từ 3m trở lên - Thị trấn Cô Tô |
Đoạn từ tiếp giáp khuôn viên Tượng đài Bác Hồ - Đến giáp địa giới xã Đồng Tiến
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 15999 |
Huyện Cô Tô |
Đường 9/5 - Đường nhánh từ 2m đến dưới 3m - Thị trấn Cô Tô |
Đoạn từ tiếp giáp khuôn viên Tượng đài Bác Hồ - Đến giáp địa giới xã Đồng Tiến
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 16000 |
Huyện Cô Tô |
Đường 9/5 - Đường nhánh nhỏ hơn 2m - Thị trấn Cô Tô |
Đoạn từ tiếp giáp khuôn viên Tượng đài Bác Hồ - Đến giáp địa giới xã Đồng Tiến
|
750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |