| 15601 |
Thị xã Đông Triều |
Phường Tràng An |
Các thửa đất bám theo trục đường liên khu
|
480.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 15602 |
Thị xã Đông Triều |
Phường Tràng An |
Các thửa đất bám trục đường xóm
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 15603 |
Thị xã Đông Triều |
Phường Tràng An |
Các thửa đất còn lại nằm trong khu dân cư ở các khu
|
360.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 15604 |
Thị xã Đông Triều |
Các thửa đất bám trục đường Quốc lộ 18 - Phường Yên thọ |
Từ điểm giáp phường Mạo Khê - Đến đường tàu cắt ngang
|
4.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 15605 |
Thị xã Đông Triều |
Các thửa đất bám trục đường Quốc lộ 18 - Phường Yên thọ |
Từ đường tàu cắt ngang - Đến giáp đường vào Xí nghiệp Trắc địa Đông Triều (XN 906 cũ)
|
4.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 15606 |
Thị xã Đông Triều |
Các thửa đất bám trục đường Quốc lộ 18 - Phường Yên thọ |
Từ đường Xí nghiệp Trắc địa Đông Triều (XN 906 cũ) - Đến giáp đất phường Hoàng Quế
|
3.360.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 15607 |
Thị xã Đông Triều |
Các thửa đất bám hai bên đường tránh Quốc lộ 18 - Các ô bám một mặt đường - Phường Yên thọ |
từ giáp địa phận phường Mạo Khê) qua đường tỉnh lộ 333 - Đến đấu nối đường Quốc lộ 18 (ngã 3 khu Trại Hà
|
3.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 15608 |
Thị xã Đông Triều |
Các thửa đất bám hai bên đường tránh Quốc lộ 18 - Các ô bám hai mặt đường - Phường Yên thọ |
từ giáp địa phận phường Mạo Khê) qua đường tỉnh lộ 333 - Đến đấu nối đường Quốc lộ 18 (ngã 3 khu Trại Hà
|
3.840.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 15609 |
Thị xã Đông Triều |
Các thửa đất bám trục đường 200 - Phường Yên thọ |
Từ ngã 3 Cầu Yên Lãng - Đến ngã 3 tiếp giáp đường tỉnh lộ 333 (đối diện Công ty Cổ phần nuôi trồng thủy sản Đông Triều)
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 15610 |
Thị xã Đông Triều |
Trục đường tỉnh lộ 333 - Phường Yên thọ |
Từ ngã ba đường tránh - Đến giáp địa phận xã Yên Đức
|
2.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 15611 |
Thị xã Đông Triều |
Các thửa đất bám đường quy hoạch khu Yên Hòa - Phường Yên thọ |
|
1.680.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 15612 |
Thị xã Đông Triều |
Các thửa đất bám theo các trục đường chính - Phường Yên thọ |
Từ tiếp giáp đường Quốc lộ 18 vào - Đến giáp đường tàu cắt ngang (Trên đường vào Dốc 2000)
|
1.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 15613 |
Thị xã Đông Triều |
Các thửa đất bám theo các trục đường chính - Phường Yên thọ |
Từ ngã ba Cầu Lãng - Đến Cầu Ông Tai
|
960.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 15614 |
Thị xã Đông Triều |
Các thửa đất bám theo các trục đường chính - Phường Yên thọ |
Từ đường 18 đi qua chợ Yên Trung - Đến đường tránh qua phường Yên Thọ
|
960.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 15615 |
Thị xã Đông Triều |
Phường Yên thọ |
Từ đường Quốc lộ 18 - Đến hết cổng làng văn hóa khu Thọ Sơn giáp ngã 3
|
2.480.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 15616 |
Thị xã Đông Triều |
Phường Yên thọ |
Từ ngã 3 cổng làng văn hóa khu Thọ Sơn - Đến ngã 3 Đồi Ba Lan (hết khuôn viên Trường Đại học CN Mỏ Quảng Ninh)
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 15617 |
Thị xã Đông Triều |
Phường Yên thọ |
Từ ngã tư đường tàu về phía Đông Trường Đại học CN Mỏ Quảng Ninh - Đến hết nhà ông Nguyễn Văn Thế
|
1.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 15618 |
Thị xã Đông Triều |
Phường Yên thọ |
Từ nhà ông Nguyễn Văn Thế - Đến Xí nghiệp Trắc địa Đông Triều (XN 906 cũ)
|
1.280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 15619 |
Thị xã Đông Triều |
Phường Yên thọ |
Từ ngã tư đường tàu về phía Tây Trường Đại học CN mỏ - Đến hết đường tàu cụt (nhà bà Đoàn Thị Ái)
|
1.280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 15620 |
Thị xã Đông Triều |
Phường Yên thọ |
Từ nhà bà Đoàn Thị Ái - Đến đường ra Dốc 2000
|
880.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 15621 |
Thị xã Đông Triều |
Phường Yên thọ |
Từ đường Quốc lộ 18 vào - Đến cổng Xí nghiệp Trắc địa Đông Triều (XN 906 cũ)
|
960.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 15622 |
Thị xã Đông Triều |
Phường Yên thọ |
Từ đường Quốc lộ 18 (Cổng làng) qua Đình Xuân Quang - Đến đường Tránh phường Yên Thọ
|
960.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 15623 |
Thị xã Đông Triều |
Phường Yên thọ |
Các thửa đất bám theo trục đường liên khu
|
640.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 15624 |
Thị xã Đông Triều |
Phường Yên thọ |
Các thửa đất bám trục đường chính trong các khu
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 15625 |
Thị xã Đông Triều |
Phường Yên thọ |
Các thửa đất bám đường nhánh trong các khu
|
360.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 15626 |
Thị xã Đông Triều |
Phường Yên thọ |
Các thửa đất bám đường ngõ xóm trong các khu
|
320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 15627 |
Thị xã Đông Triều |
Phường Yên thọ |
Các thửa đất còn lại trong khu dân cư
|
320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 15628 |
Thị xã Đông Triều |
Các thửa đất bám theo trục đường Quốc lộ 18 - Phường Hoàng Quế |
Từ giáp địa phận phường Yên Thọ - Đến hết cầu Đồn
|
3.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 15629 |
Thị xã Đông Triều |
Các thửa đất bám theo trục đường Quốc lộ 18 - Phường Hoàng Quế |
Từ giáp cầu Đồn - Đến cây xăng Kim Khánh
|
4.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 15630 |
Thị xã Đông Triều |
Các thửa đất bám theo trục đường Quốc lộ 18 - Phường Hoàng Quế |
Từ giáp cây xăng - Đến giáp địa phận xã Hồng Thái Tây
|
3.360.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 15631 |
Thị xã Đông Triều |
Các thửa đất bám theo trục đường 18 cũ - Phường Hoàng Quế |
từ cổng làng khu Cổ Lễ - Đến phía sau cây xăng Kim Khánh
|
2.240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 15632 |
Thị xã Đông Triều |
Các thửa Đất TM-DV phía sau các thửa đất bám đường 18 (có điều kiện thuận lợi) - Phường Hoàng Quế |
|
960.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 15633 |
Thị xã Đông Triều |
Các thửa đất bám theo trục đường tỉnh lộ 333 - Phường Hoàng Quế |
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 15634 |
Thị xã Đông Triều |
Các thửa đất bám theo trục đường đi vào các khu - Phường Hoàng Quế |
Từ đường 18 - Đến hết Trường Trung học cơ sở Hoàng Quế
|
1.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 15635 |
Thị xã Đông Triều |
Các thửa đất bám theo trục đường đi vào các khu - Phường Hoàng Quế |
Các thửa đất bám đường bê tông phía Nam chợ Vàng - Đến hết Trường Hoàng Hoa Thám
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 15636 |
Thị xã Đông Triều |
Các thửa đất bám theo trục đường đi vào các khu - Phường Hoàng Quế |
Từ đường 18 - Đến đường tàu cắt ngang (Đường đi vào Nhà máy gạch tuynel - Hoàng Quế)
|
1.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 15637 |
Thị xã Đông Triều |
Các thửa đất bám theo trục đường đi vào các khu - Phường Hoàng Quế |
Từ đường 18 - Đến hết Trạm Y tế phường
|
2.080.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 15638 |
Thị xã Đông Triều |
Các thửa đất bám theo trục đường đi vào các khu - Phường Hoàng Quế |
Từ trạm y tế phường - Đến ngã 3 Trại Hồng (bao gồm khu quy hoạch đất dân cư Nội Hoàng Tây)
|
1.920.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 15639 |
Thị xã Đông Triều |
Các thửa đất bám theo trục đường đi vào các khu - Phường Hoàng Quế |
Từ ngã 3 Trại Hồng - Đến Hợp tác xã nông nghiệp
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 15640 |
Thị xã Đông Triều |
Các thửa đất bám theo trục đường đi vào các khu - Phường Hoàng Quế |
Các thửa đất bám trục đường từ đường sắt Quốc gia - Đến hồ cầu Cừ
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 15641 |
Thị xã Đông Triều |
Phường Hoàng Quế |
Các thửa đất bám trục đường liên khu
|
560.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 15642 |
Thị xã Đông Triều |
Phường Hoàng Quế |
Các thửa đất bám trục đường chính trong khu
|
440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 15643 |
Thị xã Đông Triều |
Đất dân cư tại khu Nội Hoàng Tây - Phường Hoàng Quế |
Các thửa đất bám đường quy hoạch rộng 7,5m
|
2.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 15644 |
Thị xã Đông Triều |
Đất dân cư tại khu Nội Hoàng Tây - Phường Hoàng Quế |
Các thửa đất bám đường quy hoạch rộng 6m hướng đối diện vườn hoa cây xanh
|
2.240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 15645 |
Thị xã Đông Triều |
Đất dân cư tại khu Nội Hoàng Tây - Phường Hoàng Quế |
Các thửa đất bám trục đường 5,5m (phía Đông khu Quy hoạch)
|
1.920.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 15646 |
Thị xã Đông Triều |
Đất dân cư tại khu Nội Hoàng Tây - Phường Hoàng Quế |
Các thửa đất bám trục đường 5,5m (phía Nam khu Quy hoạch)
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 15647 |
Thị xã Đông Triều |
Phường Hoàng Quế |
Các thửa đất còn lại
|
320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 15648 |
Thị xã Đông Triều |
Các thửa đất bám trục đường Hoàng Hoa Thám (Quốc lộ 18) - Phường Mạo Khê |
Đoạn từ cầu Trạ - Đến lối rẽ vào Công ty cổ phần Cơ khí thủy 204
|
5.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 15649 |
Thị xã Đông Triều |
Các thửa đất bám trục đường Hoàng Hoa Thám (Quốc lộ 18) - Phường Mạo Khê |
Đoạn từ đường rẽ vào Công ty CP Cơ khí Thủy 204 - Đến ngã 4 khu phố 2
|
6.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 15650 |
Thị xã Đông Triều |
Các thửa đất bám trục đường Hoàng Hoa Thám (Quốc lộ 18) - Phường Mạo Khê |
Đoạn từ ngã 4 phố 2 - Đến Cổng UBND phường Mạo Khê
|
8.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 15651 |
Thị xã Đông Triều |
Các thửa đất bám trục đường Hoàng Hoa Thám (Quốc lộ 18) - Phường Mạo Khê |
Đoạn từ cổng UBND phường Mạo Khê - Đến đồn công an phường
|
10.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 15652 |
Thị xã Đông Triều |
Các thửa đất bám trục đường Hoàng Hoa Thám (Quốc lộ 18) - Phường Mạo Khê |
Đoạn từ đồn công an phường - Đến xí nghiệp nước phường Mạo Khê
|
8.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 15653 |
Thị xã Đông Triều |
Các thửa đất bám trục đường Hoàng Hoa Thám (Quốc lộ 18) - Phường Mạo Khê |
Đoạn từ xí nghiệp nước Mạo Khê - Đến giáp đất phường Yên Thọ
|
5.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 15654 |
Thị xã Đông Triều |
Đường Nguyễn Đức Cảnh - Các trục đường đầu nối từ đuờng Quốc lộ 18 ra (Đường phố loại 1) - Phường Mạo Khê |
|
5.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 15655 |
Thị xã Đông Triều |
Đường Nguyễn Văn Cừ - Các trục đường đầu nối từ đuờng Quốc lộ 18 ra (Đường phố loại 1) - Phường Mạo Khê |
Đoạn từ ngã 4 khu Hoàng Hoa Thám - Đến Cổng Lâm trường Đông Triều
|
5.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 15656 |
Thị xã Đông Triều |
Đường Nguyễn Văn Cừ - Các trục đường đầu nối từ đuờng Quốc lộ 18 ra (Đường phố loại 1) - Phường Mạo Khê |
Đoạn từ ngã 4 khu Hoàng Hoa Thám xuống - Đến Xí nghiệp Nước (XM Hthạch)
|
3.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 15657 |
Thị xã Đông Triều |
Đường Nguyễn Văn Cừ - Các trục đường đầu nối từ đuờng Quốc lộ 18 ra (Đường phố loại 1) - Phường Mạo Khê |
Đoạn từ XN nước Xi măng Hoàng Thạch - Đến cổng Công ty xi măng HThạch
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 15658 |
Thị xã Đông Triều |
Phố Hoàng Quốc Việt - Các trục đường đầu nối từ đuờng Quốc lộ 18 ra (Đường phố loại 1) - Phường Mạo Khê |
Đoạn từ đường 18 qua sân vận động (mới) - Đến ngã 4 (trường mầm non Huy Hoàng)
|
4.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 15659 |
Thị xã Đông Triều |
Phố Hoàng Quốc Việt - Các trục đường đầu nối từ đuờng Quốc lộ 18 ra (Đường phố loại 1) - Phường Mạo Khê |
Đoạn ngã 4 trường mầm non Huy Hoàng - Đến ga Mạo Khê
|
3.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 15660 |
Thị xã Đông Triều |
Đường Nguyễn Văn Đài - Trục đường bê tông chính - Phường Mạo Khê |
Đoạn từ ngã 4 khu phố 2 - Đến hết trường THCS Mạo Khê 2
|
3.210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 15661 |
Thị xã Đông Triều |
Đường Nguyễn Văn Đài - Trục đường bê tông chính - Phường Mạo Khê |
Đoạn từ trường THCS Mạo Khê 1 - Đến ngã 3 Cống Trắng
|
2.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 15662 |
Thị xã Đông Triều |
Đường Nguyễn Văn Đài - Trục đường bê tông chính - Phường Mạo Khê |
Đoạn từ ngã 3 Cống trắng - Đến cổng trào Mỏ
|
1.920.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 15663 |
Thị xã Đông Triều |
Đường Nguyễn Văn Đài - Trục đường bê tông chính - Phường Mạo Khê |
Đoạn từ cổng trào Mỏ - Đến Hội trường khu Đoàn Kết
|
1.260.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 15664 |
Thị xã Đông Triều |
Đường Nguyễn Văn Đài - Trục đường bê tông chính - Phường Mạo Khê |
Đoạn từ Hội trường khu Đoàn kết - Đến nhà phân xưởng cơ khí Mạo Khê (Nhà sàng 56)
|
750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 15665 |
Thị xã Đông Triều |
Trục đường bê tông chính - Phường Mạo Khê |
Từ nhà Phân xưởng cơ khí Mạo Khê - Đến đường rẽ vào chùa Non Đông
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 15666 |
Thị xã Đông Triều |
Phố Đặng Châu Tuệ - Trục đường bê tông chính - Phường Mạo Khê |
Đoạn từ Cổng trào Mỏ - Đến đường vào trường Nguyễn Đức Cảnh
|
2.220.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 15667 |
Thị xã Đông Triều |
Phố Đặng Châu Tuệ - Trục đường bê tông chính - Phường Mạo Khê |
Đoạn từ đường vào trường Nguyễn Đức Cảnh - Đến cổng trào khu Vĩnh Lập
|
1.380.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 15668 |
Thị xã Đông Triều |
Phố Đặng Châu Tuệ - Trục đường bê tông chính - Phường Mạo Khê |
Đoạn từ ngã 3 khu Vĩnh Lập trường Nguyễn Đức Cảnh qua chợ Công Nông - Đến cầu khu Vĩnh Trung
|
3.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 15669 |
Thị xã Đông Triều |
Phố Công Nông - Trục đường bê tông chính - Phường Mạo Khê |
Đoạn từ ngã 3 đường vào chợ Công Nông - Đến cầu khu Quang Trung
|
2.760.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 15670 |
Thị xã Đông Triều |
Phố Công Nông - Trục đường bê tông chính - Phường Mạo Khê |
Đoạn từ cầu khu Quang Trung (Trung Tâm Y tế Than Mạo Khê) - Đến ngã 4 khu Quang Trung
|
2.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 15671 |
Thị xã Đông Triều |
Trục đường bê tông chính - Phường Mạo Khê |
Từ nhà ăn số 1 của Công ty than Mạo Khê - tới ngã 3 giáp ranh giới các khu Quang Trung, Vĩnh Trung
|
2.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 15672 |
Thị xã Đông Triều |
Trục đường bê tông chính - Phường Mạo Khê |
Từ ngã 4 Quang Trung (Nhà ông Chủy) - Đến Ga Mạo Khê
|
1.560.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 15673 |
Thị xã Đông Triều |
Trục đường bê tông chính - Phường Mạo Khê |
Từ ngã 4 Quang Trung - Đến đường sắt khu Quang Trung
|
1.680.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 15674 |
Thị xã Đông Triều |
Trục đường bê tông chính - Phường Mạo Khê |
Từ đường sắt khu Quang Trung - Đến cầu mới qua suối Vĩnh Lập qua nhà văn hóa Vĩnh Lập cũ Đến cổng trào khu Vĩnh Lập
|
960.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 15675 |
Thị xã Đông Triều |
Phố Công Nông - Trục đường bê tông chính - Phường Mạo Khê |
Đoạn từ ngã 4 khu Quang Trung - Đến ngã 3 giáp ranh giữa khu Vĩnh Sơn, khu Vĩnh Xuân
|
1.680.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 15676 |
Thị xã Đông Triều |
Đường Nguyễn Văn Cừ - Trục đường bê tông chính - Phường Mạo Khê |
Đoạn từ ngã 3 giáp ranh giữa khu Vĩnh Xuân và Vĩnh Sơn qua đường tàu quốc gia - Đến nhà ông Tạo khu Vĩnh Xuân
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 15677 |
Thị xã Đông Triều |
Đường Nguyễn Văn Cừ - Trục đường bê tông chính - Phường Mạo Khê |
Đoạn từ ngã 3 giáp ranh giữa khu Vĩnh Xuân và Vĩnh Sơn - Đến khu âm 80 của mỏ
|
1.380.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 15678 |
Thị xã Đông Triều |
Đường Nguyễn Văn Cừ - Trục đường bê tông chính - Phường Mạo Khê |
Đoạn từ âm 80 - Đến chùa Non Đông
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 15679 |
Thị xã Đông Triều |
Đường Nguyễn Văn Cừ - Trục đường bê tông chính - Phường Mạo Khê |
Đoạn từ ngã 3 (khu nhà tập thể mới Công ty Than) - Đến Công viên nước Hà Lan
|
2.460.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 15680 |
Thị xã Đông Triều |
Trục đường bê tông chính - Phường Mạo Khê |
Từ ngã 3 nhà ông Mạch - Đến ga Mạo Khê (nhà ông Thanh)
|
2.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 15681 |
Thị xã Đông Triều |
Đường Nguyễn Văn Cừ - Trục đường bê tông chính - Phường Mạo Khê |
Đoạn từ ngã ba nhà ông Kình - Đến cổng Lâm trường Đông Triều
|
3.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 15682 |
Thị xã Đông Triều |
Tuyến phố Vĩnh Trung - Trục đường bê tông chính - Phường Mạo Khê |
Trừ các ô QH trong khu QH đất dân cư khu Vĩnh Thông - Phía Đông trường Mạo Khê B và phía Tây sân vận động Mạo Khê
|
2.520.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 15683 |
Thị xã Đông Triều |
Tuyến phố Vĩnh Trung - Trục đường bê tông chính - Phường Mạo Khê |
Các tuyến đường nội bộ trong khu dân cư mới quy hoạch Khu Vĩnh Trung (gần Trường Mầm non Huy Hoàng)
|
2.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 15684 |
Thị xã Đông Triều |
Tuyến phố Vĩnh Trung - Trục đường bê tông chính - Phường Mạo Khê |
Từ phố Vườn Thông (điểm trường TH Mạo Khê B) qua cầu mới (khu Vĩnh Trung - Vĩnh Sinh) - Đến đường Nguyễn Văn Đài
|
1.080.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 15685 |
Thị xã Đông Triều |
Phố Vĩnh Khê - Trục đường bê tông chính - Phường Mạo Khê |
Đoạn từ cổng Lâm trường - Đến Trường tiểu học Vĩnh Khê (trừ các ô đất trong khu QH đất dân cư khu Hoàng Hoa Thám của Công ty XD số 3 Hà Nội)
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 15686 |
Thị xã Đông Triều |
Khu dân cư mới QH khu Vĩnh Thông - Trục đường bê tông chính - Phường Mạo Khê |
Các tuyến đường nội bộ trong khu dân cư mới QH khu Vĩnh Thông (phía sau siêu thị Hapro)
|
3.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 15687 |
Thị xã Đông Triều |
Phố Vĩnh Khê - Trục đường bê tông chính - Phường Mạo Khê |
Đoạn từ Trường tiểu học Vĩnh Khê - Đến đường Nguyễn Văn Đài
|
2.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 15688 |
Thị xã Đông Triều |
Phố Vườn Thông - Trục đường bê tông chính - Phường Mạo Khê |
Đoạn từ đường 18 - Đến cầu Vĩnh Trung (Trừ các ô QH trong khu dân cư Vĩnh Thông - Phía Đông trường Tiểu học Mạo Khê B)
|
2.700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 15689 |
Thị xã Đông Triều |
Trục đường bê tông chính - Phường Mạo Khê |
Từ đường QL 18 khu Vĩnh Thông - Đến trường tiểu học Vĩnh Khê
|
2.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 15690 |
Thị xã Đông Triều |
Phố Vĩnh Hải - Trục đường bê tông chính - Phường Mạo Khê |
Đoạn từ QL 18 khu phố 1 - tới nhà ông Tỵ
|
1.980.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 15691 |
Thị xã Đông Triều |
Phố Vĩnh Hải - Trục đường bê tông chính - Phường Mạo Khê |
Đoạn nhà ông Tỵ - Đến ngã 3 nhà ông Điềm
|
1.440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 15692 |
Thị xã Đông Triều |
Phố Vĩnh Tuy - Trục đường bê tông chính - Phường Mạo Khê |
Đoạn từ đường QL 18 - Đến hết đất khu đô thị hai bên đường 188
|
2.760.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 15693 |
Thị xã Đông Triều |
Các tuyến đường nhánh quy hoạch trong khu đô thị 188 - Trục đường bê tông chính - Phường Mạo Khê |
Các tuyến đường nhánh quy hoạch trong khu đô thị 188, các ô bám đường từ QL 18 (điểm vườn hoa chéo) qua siêu thị Hali, qua đường tránh QL 18 đến hết ô
|
3.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 15694 |
Thị xã Đông Triều |
Các tuyến đường nhánh quy hoạch trong khu đô thị 188 - Trục đường bê tông chính - Phường Mạo Khê |
Các tuyến đường nhánh quy hoạch trong khu đô thị 188 - Các ô bám đường đôi thuộc lô A5, B2, A9, A10, A11, A16, A17 và DV 06
|
2.700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 15695 |
Thị xã Đông Triều |
Các tuyến đường nhánh quy hoạch trong khu đô thị 188 - Trục đường bê tông chính - Phường Mạo Khê |
Các tuyến đường nhánh còn lại trong khu quy hoạch đô thị 188
|
2.520.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 15696 |
Thị xã Đông Triều |
Phố Vĩnh Tuy - Trục đường bê tông chính - Phường Mạo Khê |
Đoạn từ sân bóng cũ khu Vĩnh Tuy 2 - Đến ngã 3 nhà ông Phái
|
2.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 15697 |
Thị xã Đông Triều |
Trục đường bê tông chính - Phường Mạo Khê |
Từ Công ty TNHH 289 - Đến cổng phía Đông chợ sáng Mạo Khê
|
3.180.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 15698 |
Thị xã Đông Triều |
Trục đường bê tông chính - Phường Mạo Khê |
Từ đường QL 18 - Đến phía Đông và phía Tây Công ty Bình Minh
|
2.760.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 15699 |
Thị xã Đông Triều |
Trục đường bê tông chính - Phường Mạo Khê |
Tuyến từ đường 18 - Đến ngã 3 đường vào trạm xá xây lắp 4 cũ
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 15700 |
Thị xã Đông Triều |
Trục đường bê tông chính - Phường Mạo Khê |
Từ Công ty Bình Minh khu Vĩnh Xuân - Đến đường Nguyễn Văn Cừ
|
780.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |