| 11001 |
Thành phố Hạ Long |
Đất ở dân cư thuộc địa phận thôn Đình - Đường nhánh rộng từ 1,5m đến dưới 3m - Xã Thống Nhất (Xã trung du) |
Tiếp giáp đường vào nhà máy xi măng - Đến hết địa phận thôn (trừ các vị trí của QL 279)
|
70.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 11002 |
Thành phố Hạ Long |
Đất ở dân cư thuộc địa phận thôn Đình - Vị trí còn lại - Xã Thống Nhất (Xã trung du) |
Tiếp giáp đường vào nhà máy xi măng - Đến hết địa phận thôn (trừ các vị trí của QL 279)
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 11003 |
Thành phố Hạ Long |
Đất ở dân cư thuộc địa phận thôn Xích Thổ (trừ các vị trí của QL279) - Xã Thống Nhất (Xã trung du) |
Mặt đường chính
|
180.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 11004 |
Thành phố Hạ Long |
Đất ở dân cư thuộc địa phận thôn Xích Thổ (trừ các vị trí của QL279) - Xã Thống Nhất (Xã trung du) |
Đường nhánh rộng từ 3m trở lên
|
120.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 11005 |
Thành phố Hạ Long |
Đất ở dân cư thuộc địa phận thôn Xích Thổ (trừ các vị trí của QL279) - Xã Thống Nhất (Xã trung du) |
Đường nhánh rộng từ 1,5m đến dưới 3m
|
70.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 11006 |
Thành phố Hạ Long |
Đất ở dân cư thuộc địa phận thôn Xích Thổ (trừ các vị trí của QL279) - Xã Thống Nhất (Xã trung du) |
Vị trí còn lại
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 11007 |
Thành phố Hạ Long |
Đất ở dân cư địa phận thôn Đá Trắng (trừ các hộ đã tính theo trục đường TL326) - Xã Thống Nhất (Xã trung du) |
Mặt đường chính
|
110.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 11008 |
Thành phố Hạ Long |
Đất ở dân cư địa phận thôn Đá Trắng (trừ các hộ đã tính theo trục đường TL326) - Xã Thống Nhất (Xã trung du) |
Đường nhánh rộng từ 3m trở lên
|
80.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 11009 |
Thành phố Hạ Long |
Đất ở dân cư địa phận thôn Đá Trắng (trừ các hộ đã tính theo trục đường TL326) - Xã Thống Nhất (Xã trung du) |
Đường nhánh rộng từ 1,5m đến dưới 3m
|
70.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 11010 |
Thành phố Hạ Long |
Đất ở dân cư địa phận thôn Đá Trắng (trừ các hộ đã tính theo trục đường TL326) - Xã Thống Nhất (Xã trung du) |
Vị trí còn lại
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 11011 |
Thành phố Hạ Long |
Đất ở Dân cư địa phận thôn Khe Khoai, thôn Đồng Cao (trừ các hộ đã tính theo trục đường TL326 và đường Đồng Cao - Đò Bang) - Xã Thống Nhất (Xã trung du) |
Mặt đường chính
|
110.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 11012 |
Thành phố Hạ Long |
Đất ở Dân cư địa phận thôn Khe Khoai, thôn Đồng Cao (trừ các hộ đã tính theo trục đường TL326 và đường Đồng Cao - Đò Bang) - Xã Thống Nhất (Xã trung du) |
Đường nhánh rộng từ 3m trở lên
|
80.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 11013 |
Thành phố Hạ Long |
Đất ở Dân cư địa phận thôn Khe Khoai, thôn Đồng Cao (trừ các hộ đã tính theo trục đường TL326 và đường Đồng Cao - Đò Bang) - Xã Thống Nhất (Xã trung du) |
Đường nhánh rộng từ 1,5m - Đến dưới 3m
|
70.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 11014 |
Thành phố Hạ Long |
Đất ở Dân cư địa phận thôn Khe Khoai, thôn Đồng Cao (trừ các hộ đã tính theo trục đường TL326 và đường Đồng Cao - Đò Bang) - Xã Thống Nhất (Xã trung du) |
Vị trí còn lại
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 11015 |
Thành phố Hạ Long |
Đất ở dân cư địa phận thôn 4 - Mặt đường chính - Xã Thống Nhất (Xã trung du) |
kế tiếp sau nhà văn hóa thôn - Đến hết địa phận thôn giáp trạm điện 500KV thôn Chân Đèo
|
360.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 11016 |
Thành phố Hạ Long |
Đất ở dân cư địa phận thôn 4 - Đường nhánh rộng từ 3m trở lên - Xã Thống Nhất (Xã trung du) |
kế tiếp sau nhà văn hóa thôn - Đến hết địa phận thôn giáp trạm điện 500KV thôn Chân Đèo
|
180.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 11017 |
Thành phố Hạ Long |
Đất ở dân cư địa phận thôn 4 - Đường nhánh rộng từ 1,5m đến dưới 3m - Xã Thống Nhất (Xã trung du) |
kế tiếp sau nhà văn hóa thôn - Đến hết địa phận thôn giáp trạm điện 500KV thôn Chân Đèo
|
110.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 11018 |
Thành phố Hạ Long |
Đất ở dân cư địa phận thôn 4 - Vị trí còn lại - Xã Thống Nhất (Xã trung du) |
kế tiếp sau nhà văn hóa thôn - Đến hết địa phận thôn giáp trạm điện 500KV thôn Chân Đèo
|
70.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 11019 |
Thành phố Hạ Long |
Đất ở dân cư thôn Đồng Vải - Mặt đường chính - Xã Thống Nhất (Xã trung du) |
đoạn kế tiếp sau ngầm Đồng Vải theo trục đường TL326 - Đến đỉnh dốc Vũ Oai hết địa phận xã Thống Nhất, giáp ranh xã Vũ Oai
|
110.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 11020 |
Thành phố Hạ Long |
Đất ở dân cư thôn Đồng Vải - Đường nhánh rộng từ 3m trở lên - Xã Thống Nhất (Xã trung du) |
đoạn kế tiếp sau ngầm Đồng Vải theo trục đường TL326 - Đến đỉnh dốc Vũ Oai hết địa phận xã Thống Nhất, giáp ranh xã Vũ Oai
|
80.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 11021 |
Thành phố Hạ Long |
Đất ở dân cư thôn Đồng Vải - Đường nhánh rộng từ 1,5m đến dưới 3m - Xã Thống Nhất (Xã trung du) |
đoạn kế tiếp sau ngầm Đồng Vải theo trục đường TL326 - Đến đỉnh dốc Vũ Oai hết địa phận xã Thống Nhất, giáp ranh xã Vũ Oai
|
70.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 11022 |
Thành phố Hạ Long |
Đất ở dân cư thôn Đồng Vải - Vị trí còn lại - Xã Thống Nhất (Xã trung du) |
đoạn kế tiếp sau ngầm Đồng Vải theo trục đường TL326 - Đến đỉnh dốc Vũ Oai hết địa phận xã Thống Nhất, giáp ranh xã Vũ Oai
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 11023 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Xích Thổ đi thôn Đá Trắng đấu nối QL 279 đến đường TL 326 - Mặt đường chính - Xã Thống Nhất (Xã trung du) |
Từ QL 279 theo đường bê tông - Đến ngã ba hết đất nhà bà Trần Thị Nên thửa 167, tờ bản đồ 180 (trừ các thửa đất bám đường QL 279)
|
110.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 11024 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Xích Thổ đi thôn Đá Trắng đấu nối QL 279 đến đường TL 326 - Đường nhánh rộng từ 3m trở lên - Xã Thống Nhất (Xã trung du) |
Từ QL 279 theo đường bê tông - Đến ngã ba hết đất nhà bà Trần Thị Nên thửa 167, tờ bản đồ 180 (trừ các thửa đất bám đường QL 279)
|
80.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 11025 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Xích Thổ đi thôn Đá Trắng đấu nối QL 279 đến đường TL 326 - Đường nhánh rộng từ 1,5m đến dưới 3m - Xã Thống Nhất (Xã trung du) |
Từ QL 279 theo đường bê tông - Đến ngã ba hết đất nhà bà Trần Thị Nên thửa 167, tờ bản đồ 180 (trừ các thửa đất bám đường QL 279)
|
70.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 11026 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Xích Thổ đi thôn Đá Trắng đấu nối QL 279 đến đường TL 326 - Vị trí còn lại - Xã Thống Nhất (Xã trung du) |
Từ QL 279 theo đường bê tông - Đến ngã ba hết đất nhà bà Trần Thị Nên thửa 167, tờ bản đồ 180 (trừ các thửa đất bám đường QL 279)
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 11027 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Xích Thổ đi thôn Đá Trắng đấu nối QL 279 đến đường TL 326 - Mặt đường chính - Xã Thống Nhất (Xã trung du) |
Từ ngã ba hết đất nhà bà Trần Thị Nên thửa 167, tờ bản đồ 180 - Đến TL 326 (trừ các thửa đất bám đường TL 326)
|
110.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 11028 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Xích Thổ đi thôn Đá Trắng đấu nối QL 279 đến đường TL 326 - Đường nhánh rộng từ 3m trở lên - Xã Thống Nhất (Xã trung du) |
Từ ngã ba hết đất nhà bà Trần Thị Nên thửa 167, tờ bản đồ 180 - Đến TL 326 (trừ các thửa đất bám đường TL 326)
|
80.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 11029 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Xích Thổ đi thôn Đá Trắng đấu nối QL 279 đến đường TL 326 - Đường nhánh rộng từ 1,5m đến dưới 3m - Xã Thống Nhất (Xã trung du) |
Từ ngã ba hết đất nhà bà Trần Thị Nên thửa 167, tờ bản đồ 180 - Đến TL 326 (trừ các thửa đất bám đường TL 326)
|
70.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 11030 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Xích Thổ đi thôn Đá Trắng đấu nối QL 279 đến đường TL 326 - Vị trí còn lại - Xã Thống Nhất (Xã trung du) |
Từ ngã ba hết đất nhà bà Trần Thị Nên thửa 167, tờ bản đồ 180 - Đến TL 326 (trừ các thửa đất bám đường TL 326)
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 11031 |
Thành phố Hạ Long |
Đất ở dân cư thôn Đồng Vải - Mặt đường chính - Xã Thống Nhất (Xã trung du) |
Nhánh rẽ đường TL 326 vào trại giam - V32 - hết địa bàn thôn Đồng Vải
|
110.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 11032 |
Thành phố Hạ Long |
Đất ở dân cư thôn Đồng Vải - Đường nhánh rộng từ 3m trở lên - Xã Thống Nhất (Xã trung du) |
Nhánh rẽ đường TL 326 vào trại giam - V33 - hết địa bàn thôn Đồng Vải
|
80.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 11033 |
Thành phố Hạ Long |
Đất ở dân cư thôn Đồng Vải - Đường nhánh rộng từ 1,5m đến dưới 3m - Xã Thống Nhất (Xã trung du) |
Nhánh rẽ đường TL 326 vào trại giam - V34 - hết địa bàn thôn Đồng Vải
|
70.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 11034 |
Thành phố Hạ Long |
Đất ở dân cư thôn Đồng Vải - Vị trí còn lại - Xã Thống Nhất (Xã trung du) |
Nhánh rẽ đường TL 326 vào trại giam - V35 - hết địa bàn thôn Đồng Vải
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 11035 |
Thành phố Hạ Long |
Đất ở dân cư thôn Lưỡng Kỳ, - Các hộ có đất ở bám trục đường thôn - Xã Thống Nhất (Xã trung du) |
đoạn kế tiếp đỉnh dốc Đồng Chanh - Đến hết địa phận thôn Đất ở dân cư thôn Đồng Vải đoạn nhánh rẽ từ đường TL326 vào trại giam hết địa phận thôn Các khu vực còn lại của xã Thống Nhất
|
70.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 11036 |
Thành phố Hạ Long |
Đất ở dân cư thôn Lưỡng Kỳ, - Các hộ còn lại - Xã Thống Nhất (Xã trung du) |
đoạn kế tiếp đỉnh dốc Đồng Chanh - Đến hết địa phận thôn Đất ở dân cư thôn Đồng Vải đoạn nhánh rẽ từ đường TL326 vào trại giam hết địa phận thôn Các khu vực còn lại của xã Thống Nhất
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 11037 |
Thành phố Hạ Long |
Đất ở TĐC dự án đường cao tốc Hạ Long - Vân Đồn - Quy hoạch tái định cư thôn Đá Trắng - Xã Thống Nhất (Xã trung du) |
Các ô bám mặt đường chính khu quy hoạch
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 11038 |
Thành phố Hạ Long |
Đất ở TĐC dự án đường cao tốc Hạ Long - Vân Đồn - Quy hoạch tái định cư thôn Đá Trắng - Xã Thống Nhất (Xã trung du) |
Các ô còn lại khu quy hoạch
|
480.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 11039 |
Thành phố Hạ Long |
Đất ở TĐC dự án đường cao tốc Hạ Long - Vân Đồn - Quy hoạch tái định cư thôn Khe Khoai - Xã Thống Nhất (Xã trung du) |
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 11040 |
Thành phố Hạ Long |
Đất ở TĐC dự án đường cao tốc Hạ Long - Vân Đồn - Quy hoạch cạnh Trường tiểu học thôn Đá Trắng - Xã Thống Nhất (Xã trung du) |
|
720.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 11041 |
Thành phố Hạ Long |
Đất ở TĐC dự án đường cao tốc Hạ Long - Vân Đồn - Quy hoạch cạnh Trường tiểu học thôn Đá Trắng - Xã Thống Nhất (Xã trung du) |
Các ô còn lại khu quy hoạch
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 11042 |
Thành phố Hạ Long |
Đất ở dân cư bám theo trục đường Cầu Cháy - Đồng Đặng (qua trung tâm xã) - Mặt đường chính - Xã Sơn Dương |
Đất ở dân cư bám theo 2 bên đường đoạn giáp ranh thị trấn Trới - Đến giáp ranh khu qui hoạch dân cư trung tâm xã
|
270.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 11043 |
Thành phố Hạ Long |
Đất ở dân cư bám theo trục đường Cầu Cháy - Đồng Đặng (qua trung tâm xã) - Đường nhánh rộng từ 3m trở lên - Xã Sơn Dương |
Đất ở dân cư bám theo 2 bên đường đoạn giáp ranh thị trấn Trới - Đến giáp ranh khu qui hoạch dân cư trung tâm xã
|
140.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 11044 |
Thành phố Hạ Long |
Đất ở dân cư bám theo trục đường Cầu Cháy - Đồng Đặng (qua trung tâm xã) - Đường nhánh rộng từ 1,5m đến dưới 3m - Xã Sơn Dương |
Đất ở dân cư bám theo 2 bên đường đoạn giáp ranh thị trấn Trới - Đến giáp ranh khu qui hoạch dân cư trung tâm xã
|
70.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 11045 |
Thành phố Hạ Long |
Đất ở dân cư bám theo trục đường Cầu Cháy - Đồng Đặng (qua trung tâm xã) - Vị trí còn lại - Xã Sơn Dương |
Đất ở dân cư bám theo 2 bên đường đoạn giáp ranh thị trấn Trới - Đến giáp ranh khu qui hoạch dân cư trung tâm xã
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 11046 |
Thành phố Hạ Long |
Đất ở dân cư bám theo trục đường Cầu Cháy - Đồng Đặng (qua trung tâm xã) - Mặt đường chính - Xã Sơn Dương |
Đất ở dân cư trong phạm vi khu quy hoạch trung tâm xã đã được UBND tỉnh phê duyệt quy hoạch
|
750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 11047 |
Thành phố Hạ Long |
Đất ở dân cư bám theo trục đường Cầu Cháy - Đồng Đặng (qua trung tâm xã) - Đường nhánh rộng từ 3m trở lên - Xã Sơn Dương |
Đất ở dân cư trong phạm vi khu quy hoạch trung tâm xã đã được UBND tỉnh phê duyệt quy hoạch
|
660.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 11048 |
Thành phố Hạ Long |
Đất ở dân cư bám theo trục đường Cầu Cháy - Đồng Đặng (qua trung tâm xã) - Đường nhánh rộng từ 1,5m đến dưới 3m - Xã Sơn Dương |
Đất ở dân cư trong phạm vi khu quy hoạch trung tâm xã đã được UBND tỉnh phê duyệt quy hoạch
|
270.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 11049 |
Thành phố Hạ Long |
Đất ở dân cư bám theo trục đường Cầu Cháy - Đồng Đặng (qua trung tâm xã) - Vị trí còn lại - Xã Sơn Dương |
Đất ở dân cư trong phạm vi khu quy hoạch trung tâm xã đã được UBND tỉnh phê duyệt quy hoạch
|
120.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 11050 |
Thành phố Hạ Long |
Đất ở dân cư bám theo trục đường Cầu Cháy - Đồng Đặng (qua trung tâm xã) - Mặt đường chính - Xã Sơn Dương |
Đất ở dân cư bám 2 bên đường đoạn kế tiếp sau khu quy hoạch trung tâm xã - Đến cầu Đồng Giang
|
270.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 11051 |
Thành phố Hạ Long |
Đất ở dân cư bám theo trục đường Cầu Cháy - Đồng Đặng (qua trung tâm xã) - Đường nhánh rộng từ 3m trở lên - Xã Sơn Dương |
Đất ở dân cư bám 2 bên đường đoạn kế tiếp sau khu quy hoạch trung tâm xã - Đến cầu Đồng Giang
|
140.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 11052 |
Thành phố Hạ Long |
Đất ở dân cư bám theo trục đường Cầu Cháy - Đồng Đặng (qua trung tâm xã) - Đường nhánh rộng từ 1,5m đến dưới 3m - Xã Sơn Dương |
Đất ở dân cư bám 2 bên đường đoạn kế tiếp sau khu quy hoạch trung tâm xã - Đến cầu Đồng Giang
|
70.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 11053 |
Thành phố Hạ Long |
Đất ở dân cư bám theo trục đường Cầu Cháy - Đồng Đặng (qua trung tâm xã) - Vị trí còn lại - Xã Sơn Dương |
Đất ở dân cư bám 2 bên đường đoạn kế tiếp sau khu quy hoạch trung tâm xã - Đến cầu Đồng Giang
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 11054 |
Thành phố Hạ Long |
Đất ở dân cư bám theo trục đường Cầu Cháy - Đồng Đặng (qua trung tâm xã) - Mặt đường chính - Xã Sơn Dương |
Đất ở dân cư từ cầu Đồng Giang theo trục đuờng Cầu Cháy - Đồng Đăng - Đến giáp Quốc lộ 279
|
160.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 11055 |
Thành phố Hạ Long |
Đất ở dân cư bám theo trục đường Cầu Cháy - Đồng Đặng (qua trung tâm xã) - Đường nhánh rộng từ 3m trở lên - Xã Sơn Dương |
Đất ở dân cư từ cầu Đồng Giang theo trục đuờng Cầu Cháy - Đồng Đăng - Đến giáp Quốc lộ 279
|
110.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 11056 |
Thành phố Hạ Long |
Đất ở dân cư bám theo trục đường Cầu Cháy - Đồng Đặng (qua trung tâm xã) - Đường nhánh rộng từ 1,5m đến dưới 3m - Xã Sơn Dương |
Đất ở dân cư từ cầu Đồng Giang theo trục đuờng Cầu Cháy - Đồng Đăng - Đến giáp Quốc lộ 279
|
60.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 11057 |
Thành phố Hạ Long |
Đất ở dân cư bám theo trục đường Cầu Cháy - Đồng Đặng (qua trung tâm xã) - Vị trí còn lại - Xã Sơn Dương |
Đất ở dân cư từ cầu Đồng Giang theo trục đuờng Cầu Cháy - Đồng Đăng - Đến giáp Quốc lộ 279
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 11058 |
Thành phố Hạ Long |
Khu vực không thuộc trung tâm xã, có điều kiện cơ sở hạ tầng khá thuận lợi - Mặt đường chính - Xã Sơn Dương |
Đất ở dân cư bám theo trục đường tỉnh lộ 326, đoạn giáp ranh thị trấn Trới - Đến đỉnh dốc Đá Trắng giáp ranh xã Thống Nhất
|
270.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 11059 |
Thành phố Hạ Long |
Khu vực không thuộc trung tâm xã, có điều kiện cơ sở hạ tầng khá thuận lợi - Đường nhánh rộng từ 3m trở lên - Xã Sơn Dương |
Đất ở dân cư bám theo trục đường tỉnh lộ 326, đoạn giáp ranh thị trấn Trới - Đến đỉnh dốc Đá Trắng giáp ranh xã Thống Nhất
|
130.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 11060 |
Thành phố Hạ Long |
Khu vực không thuộc trung tâm xã, có điều kiện cơ sở hạ tầng khá thuận lợi - Đường nhánh rộng từ 1,5m đến dưới 3m - Xã Sơn Dương |
Đất ở dân cư bám theo trục đường tỉnh lộ 326, đoạn giáp ranh thị trấn Trới - Đến đỉnh dốc Đá Trắng giáp ranh xã Thống Nhất
|
70.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 11061 |
Thành phố Hạ Long |
Khu vực không thuộc trung tâm xã, có điều kiện cơ sở hạ tầng khá thuận lợi - Vị trí còn lại - Xã Sơn Dương |
Đất ở dân cư bám theo trục đường tỉnh lộ 326, đoạn giáp ranh thị trấn Trới - Đến đỉnh dốc Đá Trắng giáp ranh xã Thống Nhất
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 11062 |
Thành phố Hạ Long |
Khu vực không thuộc trung tâm xã, có điều kiện cơ sở hạ tầng khá thuận lợi - Mặt đường chính - Xã Sơn Dương |
Đất ở dân cư bám theo trục đường băng tải đá của xi măng Thăng Long, lối rẽ TL326 - Đến giáp ranh xã Lê Lợi
|
230.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 11063 |
Thành phố Hạ Long |
Khu vực không thuộc trung tâm xã, có điều kiện cơ sở hạ tầng khá thuận lợi - Đường nhánh rộng từ 3m trở lên - Xã Sơn Dương |
Đất ở dân cư bám theo trục đường băng tải đá của xi măng Thăng Long, lối rẽ TL326 - Đến giáp ranh xã Lê Lợi
|
130.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 11064 |
Thành phố Hạ Long |
Khu vực không thuộc trung tâm xã, có điều kiện cơ sở hạ tầng khá thuận lợi - Đường nhánh rộng từ 1,5m đến dưới 3m - Xã Sơn Dương |
Đất ở dân cư bám theo trục đường băng tải đá của xi măng Thăng Long, lối rẽ TL326 - Đến giáp ranh xã Lê Lợi
|
70.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 11065 |
Thành phố Hạ Long |
Khu vực không thuộc trung tâm xã, có điều kiện cơ sở hạ tầng khá thuận lợi - Vị trí còn lại - Xã Sơn Dương |
Đất ở dân cư bám theo trục đường băng tải đá của xi măng Thăng Long, lối rẽ TL326 - Đến giáp ranh xã Lê Lợi
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 11066 |
Thành phố Hạ Long |
Khu vực không thuộc trung tâm xã, có điều kiện cơ sở hạ tầng khá thuận lợi - Mặt đường chính - Xã Sơn Dương |
Đất ở bám theo trục đường Quốc lộ 279, đoạn giáp ranh thị trấn Trới - Đến giáp ranh xã Dân Chủ (thôn Đồng Ho, Đồng giữa và một phần thôn Đồng Đặng)
|
110.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 11067 |
Thành phố Hạ Long |
Khu vực không thuộc trung tâm xã, có điều kiện cơ sở hạ tầng khá thuận lợi - Đường nhánh rộng từ 3m trở lên - Xã Sơn Dương |
Đất ở bám theo trục đường Quốc lộ 279, đoạn giáp ranh thị trấn Trới - Đến giáp ranh xã Dân Chủ (thôn Đồng Ho, Đồng giữa và một phần thôn Đồng Đặng)
|
80.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 11068 |
Thành phố Hạ Long |
Khu vực không thuộc trung tâm xã, có điều kiện cơ sở hạ tầng khá thuận lợi - Đường nhánh rộng từ 1,5m đến dưới 3m - Xã Sơn Dương |
Đất ở bám theo trục đường Quốc lộ 279, đoạn giáp ranh thị trấn Trới - Đến giáp ranh xã Dân Chủ (thôn Đồng Ho, Đồng giữa và một phần thôn Đồng Đặng)
|
60.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 11069 |
Thành phố Hạ Long |
Khu vực không thuộc trung tâm xã, có điều kiện cơ sở hạ tầng khá thuận lợi - Vị trí còn lại - Xã Sơn Dương |
Đất ở bám theo trục đường Quốc lộ 279, đoạn giáp ranh thị trấn Trới - Đến giáp ranh xã Dân Chủ (thôn Đồng Ho, Đồng giữa và một phần thôn Đồng Đặng)
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 11070 |
Thành phố Hạ Long |
Khu vực không thuộc trung tâm xã, có điều kiện cơ sở hạ tầng khá thuận lợi - Mặt đường chính - Xã Sơn Dương |
Đất ở dân cư bám theo trục đường thôn Vườn Rậm, Vườn Cau, Cây Thị
|
100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 11071 |
Thành phố Hạ Long |
Khu vực không thuộc trung tâm xã, có điều kiện cơ sở hạ tầng khá thuận lợi - Đường nhánh rộng từ 3m trở lên - Xã Sơn Dương |
Đất ở dân cư bám theo trục đường thôn Vườn Rậm, Vườn Cau, Cây Thị
|
80.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 11072 |
Thành phố Hạ Long |
Khu vực không thuộc trung tâm xã, có điều kiện cơ sở hạ tầng khá thuận lợi - Đường nhánh rộng từ 1,5m đến dưới 3m - Xã Sơn Dương |
Đất ở dân cư bám theo trục đường thôn Vườn Rậm, Vườn Cau, Cây Thị
|
60.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 11073 |
Thành phố Hạ Long |
Khu vực không thuộc trung tâm xã, có điều kiện cơ sở hạ tầng khá thuận lợi - Vị trí còn lại - Xã Sơn Dương |
Đất ở dân cư bám theo trục đường thôn Vườn Rậm, Vườn Cau, Cây Thị
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 11074 |
Thành phố Hạ Long |
Khu vực không thuộc trung tâm xã, có điều kiện cơ sở hạ tầng khá thuận lợi - Mặt đường chính - Xã Sơn Dương |
Đất ở dân cư bám theo đường nhánh ngã ba Mỏ Đông-Kài - Đến giáp ranh xã Đồng Lâm;
|
100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 11075 |
Thành phố Hạ Long |
Khu vực không thuộc trung tâm xã, có điều kiện cơ sở hạ tầng khá thuận lợi - Đường nhánh rộng từ 3m trở lên - Xã Sơn Dương |
Đất ở dân cư bám theo đường nhánh ngã ba Mỏ Đông-Kài - Đến giáp ranh xã Đồng Lâm;
|
80.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 11076 |
Thành phố Hạ Long |
Khu vực không thuộc trung tâm xã, có điều kiện cơ sở hạ tầng khá thuận lợi - Đường nhánh rộng từ 1,5m đến dưới 3m - Xã Sơn Dương |
Đất ở dân cư bám theo đường nhánh ngã ba Mỏ Đông-Kài - Đến giáp ranh xã Đồng Lâm;
|
60.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 11077 |
Thành phố Hạ Long |
Khu vực không thuộc trung tâm xã, có điều kiện cơ sở hạ tầng khá thuận lợi - Vị trí còn lại - Xã Sơn Dương |
Đất ở dân cư bám theo đường nhánh ngã ba Mỏ Đông-Kài - Đến giáp ranh xã Đồng Lâm;
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 11078 |
Thành phố Hạ Long |
Khu vực không thuộc trung tâm xã, có điều kiện cơ sở hạ tầng khá thuận lợi - Mặt đường chính - Xã Sơn Dương |
Đất ở dân cư bám theo đường nhánh ngã ba Trại Me đi Đồng Trà, đoạn từ cầu Trại Me - Đến giáp ranh xã Đồng Lâm
|
100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 11079 |
Thành phố Hạ Long |
Khu vực không thuộc trung tâm xã, có điều kiện cơ sở hạ tầng khá thuận lợi - Đường nhánh rộng từ 3m trở lên - Xã Sơn Dương |
Đất ở dân cư bám theo đường nhánh ngã ba Trại Me đi Đồng Trà, đoạn từ cầu Trại Me - Đến giáp ranh xã Đồng Lâm
|
80.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 11080 |
Thành phố Hạ Long |
Khu vực không thuộc trung tâm xã, có điều kiện cơ sở hạ tầng khá thuận lợi - Đường nhánh rộng từ 1,5m đến dưới 3m - Xã Sơn Dương |
Đất ở dân cư bám theo đường nhánh ngã ba Trại Me đi Đồng Trà, đoạn từ cầu Trại Me - Đến giáp ranh xã Đồng Lâm
|
60.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 11081 |
Thành phố Hạ Long |
Khu vực không thuộc trung tâm xã, có điều kiện cơ sở hạ tầng khá thuận lợi - Vị trí còn lại - Xã Sơn Dương |
Đất ở dân cư bám theo đường nhánh ngã ba Trại Me đi Đồng Trà, đoạn từ cầu Trại Me - Đến giáp ranh xã Đồng Lâm
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 11082 |
Thành phố Hạ Long |
Xã Sơn Dương |
Các hộ có khuôn viên đất ở bám trục đường thôn Đồng Vang-Hà Lùng - Đến thôn Đồng Bé
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 11083 |
Thành phố Hạ Long |
Xã Sơn Dương |
Các hộ còn lại
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 11084 |
Thành phố Hạ Long |
Quy hoạch điểm dân cư tự xây thôn Đồng Vang - Xã Sơn Dương |
từ ô số 01 - Đến ô số 43
|
310.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 11085 |
Thành phố Hạ Long |
Quy hoạch TĐC tờ bản đồ địa chính số 82 thôn Trại Me - Xã Sơn Dương |
từ ô số 01 - Đến ô số 11
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 11086 |
Thành phố Hạ Long |
Đất ở dân cư bám theo trục đường Quốc lộ 279 (qua khu vực trung tâm xã) - Mặt đường chính - Xã Quảng La |
đoạn giáp ranh từ xã Dân Chủ - Đến Mỏ khai thác đá (ranh giới đất nhà ông Hùy)
|
160.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 11087 |
Thành phố Hạ Long |
Đất ở dân cư bám theo trục đường Quốc lộ 279 (qua khu vực trung tâm xã) - Đường nhánh rộng từ 3m trở lên - Xã Quảng La |
đoạn giáp ranh từ xã Dân Chủ - Đến Mỏ khai thác đá (ranh giới đất nhà ông Hùy)
|
120.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 11088 |
Thành phố Hạ Long |
Đất ở dân cư bám theo trục đường Quốc lộ 279 (qua khu vực trung tâm xã) - Đường nhánh rộng từ 1,5m đến dưới 3m - Xã Quảng La |
đoạn giáp ranh từ xã Dân Chủ - Đến Mỏ khai thác đá (ranh giới đất nhà ông Hùy)
|
60.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 11089 |
Thành phố Hạ Long |
Đất ở dân cư bám theo trục đường Quốc lộ 279 (qua khu vực trung tâm xã) - Vị trí còn lại - Xã Quảng La |
đoạn giáp ranh từ xã Dân Chủ - Đến Mỏ khai thác đá (ranh giới đất nhà ông Hùy)
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 11090 |
Thành phố Hạ Long |
Đất ở dân cư bám theo trục đường Quốc lộ 279 (qua khu vực trung tâm xã) - Mặt đường chính - Xã Quảng La |
đoạn từ nhà ông Huỳ (Mỏ khai thác đá) qua trường cấp 4 - Đến hết đất ở nhà ông Hải (đoạn qua khu qui hoạch dân cư trung tâm xã)
|
290.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 11091 |
Thành phố Hạ Long |
Đất ở dân cư bám theo trục đường Quốc lộ 279 (qua khu vực trung tâm xã) - Đường nhánh rộng từ 3m trở lên - Xã Quảng La |
đoạn từ nhà ông Huỳ (Mỏ khai thác đá) qua trường cấp 5 - Đến hết đất ở nhà ông Hải (đoạn qua khu qui hoạch dân cư trung tâm xã)
|
190.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 11092 |
Thành phố Hạ Long |
Đất ở dân cư bám theo trục đường Quốc lộ 279 (qua khu vực trung tâm xã) - Đường nhánh rộng từ 1,5m đến dưới 3m - Xã Quảng La |
đoạn từ nhà ông Huỳ (Mỏ khai thác đá) qua trường cấp 6 - Đến hết đất ở nhà ông Hải (đoạn qua khu qui hoạch dân cư trung tâm xã)
|
100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 11093 |
Thành phố Hạ Long |
Đất ở dân cư bám theo trục đường Quốc lộ 279 (qua khu vực trung tâm xã) - Vị trí còn lại - Xã Quảng La |
đoạn từ nhà ông Huỳ (Mỏ khai thác đá) qua trường cấp 7 - Đến hết đất ở nhà ông Hải (đoạn qua khu qui hoạch dân cư trung tâm xã)
|
70.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 11094 |
Thành phố Hạ Long |
Đất ở dân cư bám theo trục đường Quốc lộ 279 (qua khu vực trung tâm xã) - Mặt đường chính - Xã Quảng La |
đoạn sau nhà ông Hải - Đến hết địa phận xã giáp ranh xã Tân Dân Nhánh đường huyện giáp ranh xã Bằng Cả (Đến cầu Sông Đồn xã Bằng Cả)
|
290.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 11095 |
Thành phố Hạ Long |
Đất ở dân cư bám theo trục đường Quốc lộ 279 (qua khu vực trung tâm xã) - Đường nhánh rộng từ 3m trở lên - Xã Quảng La |
đoạn sau nhà ông Hải - Đến hết địa phận xã giáp ranh xã Tân Dân Nhánh đường huyện giáp ranh xã Bằng Cả (Đến cầu Sông Đồn xã Bằng Cả)
|
190.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 11096 |
Thành phố Hạ Long |
Đất ở dân cư bám theo trục đường Quốc lộ 279 (qua khu vực trung tâm xã) - Đường nhánh rộng từ 1,5m đến dưới 3m - Xã Quảng La |
đoạn sau nhà ông Hải - Đến hết địa phận xã giáp ranh xã Tân Dân Nhánh đường huyện giáp ranh xã Bằng Cả (Đến cầu Sông Đồn xã Bằng Cả)
|
100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 11097 |
Thành phố Hạ Long |
Đất ở dân cư bám theo trục đường Quốc lộ 279 (qua khu vực trung tâm xã) - Vị trí còn lại - Xã Quảng La |
đoạn sau nhà ông Hải - Đến hết địa phận xã giáp ranh xã Tân Dân Nhánh đường huyện giáp ranh xã Bằng Cả (Đến cầu Sông Đồn xã Bằng Cả)
|
70.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 11098 |
Thành phố Hạ Long |
Đất ở dân cư không nằm trong trung tâm xã có cơ sở hạ tầng khá thuận lợi - Mặt đường chính - Xã Quảng La |
Các hộ có đất ở bám theo trục đường vào xóm Bồ Bồ, thôn 2 (đoạn từ phân xưởng 4 - Cty TNHH 1TV Thăng Long - Đến hết địa phận xóm Bồ Bồ)
|
80.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 11099 |
Thành phố Hạ Long |
Đất ở dân cư không nằm trong trung tâm xã có cơ sở hạ tầng khá thuận lợi - Đường nhánh rộng từ 3m trở lên - Xã Quảng La |
Các hộ có đất ở bám theo trục đường vào xóm Bồ Bồ, thôn 2 (đoạn từ phân xưởng 4 - Cty TNHH 1TV Thăng Long - Đến hết địa phận xóm Bồ Bồ)
|
70.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 11100 |
Thành phố Hạ Long |
Đất ở dân cư không nằm trong trung tâm xã có cơ sở hạ tầng khá thuận lợi - Đường nhánh rộng từ 1,5m đến dưới 3m - Xã Quảng La |
Các hộ có đất ở bám theo trục đường vào xóm Bồ Bồ, thôn 2 (đoạn từ phân xưởng 4 - Cty TNHH 1TV Thăng Long - Đến hết địa phận xóm Bồ Bồ)
|
60.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |