| 10801 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Tuần Châu - Đường nhánh từ 2m đến dưới 3m - Khu dân cư trên đảo - Phường Tuần Châu |
Đoạn từ đầu đường ra đảo - Đến trường học (Trái tuyến hết thửa 28, phải tuyến hết thửa 14 tờ BĐĐC18)
|
960.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 10802 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Tuần Châu- Đường nhánh nhỏ hơn 2m - Khu dân cư trên đảo - Phường Tuần Châu |
Đoạn từ đầu đường ra đảo - Đến trường học (Trái tuyến hết thửa 28, phải tuyến hết thửa 14 tờ BĐĐC18)
|
840.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 10803 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Tuần Châu - Khu còn lại - Khu dân cư trên đảo - Phường Tuần Châu |
Đoạn từ đầu đường ra đảo - Đến trường học (Trái tuyến hết thửa 28, phải tuyến hết thửa 14 tờ BĐĐC18)
|
540.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 10804 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Tuần Châu - Mặt đường chính - Khu dân cư trên đảo - Phường Tuần Châu |
Đoạn từ Trường học (Trái tuyến hết thửa 28, phải tuyến hết thửa 14 tờ BĐĐC18) - Đến ngã 3 (Phải tuyến hết thửa 57 tờ BĐĐC 8, trái tuyến hết thửa 1 tờ BĐĐC 15)
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 10805 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Tuần Châu - Đường nhánh từ 3m trở lên - Khu dân cư trên đảo - Phường Tuần Châu |
Đoạn từ Trường học (Trái tuyến hết thửa 28, phải tuyến hết thửa 14 tờ BĐĐC18) - Đến ngã 3 (Phải tuyến hết thửa 57 tờ BĐĐC 8, trái tuyến hết thửa 1 tờ BĐĐC 15)
|
1.260.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 10806 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Tuần Châu - Đường nhánh từ 2m đến dưới 3m - Khu dân cư trên đảo - Phường Tuần Châu |
Đoạn từ Trường học (Trái tuyến hết thửa 28, phải tuyến hết thửa 14 tờ BĐĐC18) - Đến ngã 3 (Phải tuyến hết thửa 57 tờ BĐĐC 8, trái tuyến hết thửa 1 tờ BĐĐC 15)
|
960.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 10807 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Tuần Châu - Đường nhánh nhỏ hơn 2m - Khu dân cư trên đảo - Phường Tuần Châu |
Đoạn từ Trường học (Trái tuyến hết thửa 28, phải tuyến hết thửa 14 tờ BĐĐC18) - Đến ngã 3 (Phải tuyến hết thửa 57 tờ BĐĐC 8, trái tuyến hết thửa 1 tờ BĐĐC 15)
|
840.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 10808 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Tuần Châu - Khu còn lại - Khu dân cư trên đảo - Phường Tuần Châu |
Đoạn từ Trường học (Trái tuyến hết thửa 28, phải tuyến hết thửa 14 tờ BĐĐC18) - Đến ngã 3 (Phải tuyến hết thửa 57 tờ BĐĐC 8, trái tuyến hết thửa 1 tờ BĐĐC 15)
|
540.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 10809 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Tuần Châu - Mặt đường chính - Khu dân cư trên đảo - Phường Tuần Châu |
Đoạn từ Đoạn từ ngã 3 - Đến hết thửa 7 (Trái tuyến), thửa 14 (Phải tuyến) tờ BĐĐC 8
|
2.160.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 10810 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Tuần Châu - Đường nhánh từ 3m trở lên - Khu dân cư trên đảo - Phường Tuần Châu |
Đoạn từ Đoạn từ ngã 3 - Đến hết thửa 7 (Trái tuyến), thửa 14 (Phải tuyến) tờ BĐĐC 8
|
1.020.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 10811 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Tuần Châu - Đường nhánh từ 2m đến dưới 3m - Khu dân cư trên đảo - Phường Tuần Châu |
Đoạn từ Đoạn từ ngã 3 - Đến hết thửa 7 (Trái tuyến), thửa 14 (Phải tuyến) tờ BĐĐC 8
|
840.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 10812 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Tuần Châu - Đường nhánh nhỏ hơn 2m - Khu dân cư trên đảo - Phường Tuần Châu |
Đoạn từ Đoạn từ ngã 3 - Đến hết thửa 7 (Trái tuyến), thửa 14 (Phải tuyến) tờ BĐĐC 8
|
780.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 10813 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Tuần Châu - Khu còn lại - Khu dân cư trên đảo - Phường Tuần Châu |
Đoạn từ Đoạn từ ngã 3 - Đến hết thửa 7 (Trái tuyến), thửa 14 (Phải tuyến) tờ BĐĐC 8
|
540.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 10814 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Tuần Châu - Mặt đường chính - Khu dân cư trên đảo - Phường Tuần Châu |
Đoạn từ Đoạn từ ngã 3 - Đến hết thửa 93 tờ BĐĐC13
|
2.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 10815 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Tuần Châu - Đường nhánh từ 3m trở lên - Khu dân cư trên đảo - Phường Tuần Châu |
Đoạn từ Đoạn từ ngã 3 - Đến hết thửa 93 tờ BĐĐC13
|
1.020.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 10816 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Tuần Châu - Đường nhánh từ 2m đến dưới 3m - Khu dân cư trên đảo - Phường Tuần Châu |
Đoạn từ Đoạn từ ngã 3 - Đến hết thửa 93 tờ BĐĐC13
|
840.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 10817 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Tuần Châu - Đường nhánh nhỏ hơn 2m - Khu dân cư trên đảo - Phường Tuần Châu |
Đoạn từ Đoạn từ ngã 3 - Đến hết thửa 93 tờ BĐĐC13
|
780.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 10818 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Tuần Châu - Khu còn lại - Khu dân cư trên đảo - Phường Tuần Châu |
Đoạn từ Đoạn từ ngã 3 - Đến hết thửa 93 tờ BĐĐC13
|
540.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 10819 |
Thành phố Hạ Long |
Khu dân cư trên đảo - Đường sang văn phòng Công ty Âu Lạc - Mặt đường chính - Phường Tuần Châu |
Đoạn từ bên phải tuyến thửa số 50 tờ BĐĐC 16 và bên trái tuyến thửa số 16 tờ BĐĐC 18 - Đến hết thửa 08 tờ BĐĐC 33
|
2.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 10820 |
Thành phố Hạ Long |
Đường nhánh từ 3m trở lên - Đường sang văn phòng Công ty Âu Lạc - Khu dân cư trên đảo - Phường Tuần Châu |
Đoạn từ bên phải tuyến thửa số 50 tờ BĐĐC 16 và bên trái tuyến thửa số 16 tờ BĐĐC 10 - Đến hết thửa 08 tờ BĐĐC 33
|
1.020.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 10821 |
Thành phố Hạ Long |
Đường nhánh từ 2m đến dưới 3m - Đường sang văn phòng Công ty Âu Lạc - Khu dân cư trên đảo - Phường Tuần Châu |
Đoạn từ bên phải tuyến thửa số 50 tờ BĐĐC 16 và bên trái tuyến thửa số 16 tờ BĐĐC 10 - Đến hết thửa 08 tờ BĐĐC 33
|
840.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 10822 |
Thành phố Hạ Long |
Đường nhánh nhỏ hơn 2m - Đường sang văn phòng Công ty Âu Lạc - Khu dân cư trên đảo - Phường Tuần Châu |
Đoạn từ bên phải tuyến thửa số 50 tờ BĐĐC 16 và bên trái tuyến thửa số 16 tờ BĐĐC 10 - Đến hết thửa 08 tờ BĐĐC 33
|
780.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 10823 |
Thành phố Hạ Long |
Khu còn lại - Đường sang văn phòng Công ty Âu Lạc - Khu dân cư trên đảo - Phường Tuần Châu |
Đoạn từ bên phải tuyến thửa số 50 tờ BĐĐC 16 và bên trái tuyến thửa số 16 tờ BĐĐC 10 - Đến hết thửa 08 tờ BĐĐC 33
|
540.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 10824 |
Thành phố Hạ Long |
Đường vào đồn biên phòng - Bám đường - Khu dân cư trên đảo - Phường Tuần Châu |
Đoạn từ thửa số 06 tờ BĐĐC 50 - Đến hết thửa 32 TBĐ 58 (Phải tuyến) và thửa 57 TBĐ 58 (BĐĐC năm 2017)
|
3.240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 10825 |
Thành phố Hạ Long |
Đường vào đồn biên phòng - Dãy 2 - Khu dân cư trên đảo - Phường Tuần Châu |
Đoạn từ thửa số 06 tờ BĐĐC 51 - Đến hết thửa 32 TBĐ 58 (Phải tuyến) và thửa 57 TBĐ 58 (BĐĐC năm 2017)
|
2.520.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 10826 |
Thành phố Hạ Long |
Đường vào tổ 22 khu 5 (Đường vào xóm nam cũ) - Khu dân cư trên đảo - Phường Tuần Châu |
Bám đường
|
2.460.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 10827 |
Thành phố Hạ Long |
Đường vào tổ 22 khu 5 (Đường vào xóm nam cũ) - Khu dân cư trên đảo - Phường Tuần Châu |
Dãy 2
|
1.920.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 10828 |
Thành phố Hạ Long |
Đường vào tổ 22 khu 5 (Đường vào xóm nam cũ) - Khu dân cư trên đảo - Phường Tuần Châu |
Các dãy còn lại
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 10829 |
Thành phố Hạ Long |
Khu Công ty Âu Lạc - Phường Tuần Châu |
Khu giao 98 ha
|
3.780.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 10830 |
Thành phố Hạ Long |
Khu Công ty Âu Lạc - Phường Tuần Châu |
Khu Đông Nam đảo Khu biệt thự số 4,5
|
5.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 10831 |
Thành phố Hạ Long |
Khu Công ty Âu Lạc - Phường Tuần Châu |
Khu Đông Nam đảo Khu biệt thự số 1,2,3
|
4.620.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 10832 |
Thành phố Hạ Long |
Khu Công ty Âu Lạc - Phường Tuần Châu |
Các vị trí còn lại
|
3.540.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 10833 |
Thành phố Hạ Long |
Khu Âu tàu của Công ty Âu Lạc - Phường Tuần Châu |
Khu bám mặt đường Âu tàu
|
10.260.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 10834 |
Thành phố Hạ Long |
Khu Âu tàu của Công ty Âu Lạc - Phường Tuần Châu |
Các vị trí còn lại
|
7.020.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 10835 |
Thành phố Hạ Long |
Khu quy hoạch cảng tàu Ngọc Châu - Phường Tuần Châu |
Khu bám mặt đường Âu tàu
|
10.260.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 10836 |
Thành phố Hạ Long |
Khu quy hoạch cảng tàu Ngọc Châu - Phường Tuần Châu |
Các vị trí còn lại
|
7.020.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 10837 |
Thành phố Hạ Long |
Đường 336 - Mặt đường chính - Phường Hà Trung |
Đoạn từ giáp Hà Lầm - Đến đường vào Lán 14 (Bên trái tuyến hết thửa 79 tờ BĐĐC 20)
|
5.940.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 10838 |
Thành phố Hạ Long |
Đường 336 - Đường nhánh từ 3m trở lên - Phường Hà Trung |
Đoạn từ giáp Hà Lầm - Đến đường vào Lán 14 (Bên trái tuyến hết thửa 79 tờ BĐĐC 20)
|
2.160.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 10839 |
Thành phố Hạ Long |
Đường 336 - Đường nhánh từ 2m đến dưới 3m - Phường Hà Trung |
Đoạn từ giáp Hà Lầm - Đến đường vào Lán 14 (Bên trái tuyến hết thửa 79 tờ BĐĐC 20)
|
840.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 10840 |
Thành phố Hạ Long |
Đường 336 - Đường nhánh nhỏ hơn 2m - Phường Hà Trung |
Đoạn từ giáp Hà Lầm - Đến đường vào Lán 14 (Bên trái tuyến hết thửa 79 tờ BĐĐC 20)
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 10841 |
Thành phố Hạ Long |
Đường 336 - Khu còn lại - Phường Hà Trung |
Đoạn từ giáp Hà Lầm - Đến đường vào Lán 14 (Bên trái tuyến hết thửa 79 tờ BĐĐC 20)
|
420.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 10842 |
Thành phố Hạ Long |
Đường 336 - Mặt đường chính - Phường Hà Trung |
Đoạn từ đường vào Lán 14 - Đến đường vào chợ mới (Hết thửa 74, 111 tờ BĐĐC 30)
|
8.640.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 10843 |
Thành phố Hạ Long |
Đường 336 - Đường nhánh từ 3m trở lên - Phường Hà Trung |
Đoạn từ đường vào Lán 14 - Đến đường vào chợ mới (Hết thửa 74, 111 tờ BĐĐC 30)
|
3.120.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 10844 |
Thành phố Hạ Long |
Đường 336 - Đường nhánh từ 2m đến dưới 3m - Phường Hà Trung |
Đoạn từ đường vào Lán 14 - Đến đường vào chợ mới (Hết thửa 74, 111 tờ BĐĐC 30)
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 10845 |
Thành phố Hạ Long |
Đường 336 - Đường nhánh nhỏ hơn 2m - Phường Hà Trung |
Đoạn từ đường vào Lán 14 - Đến đường vào chợ mới (Hết thửa 74, 111 tờ BĐĐC 30)
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 10846 |
Thành phố Hạ Long |
Đường 336 - Khu còn lại - Phường Hà Trung |
Đoạn từ đường vào Lán 14 - Đến đường vào chợ mới (Hết thửa 74, 111 tờ BĐĐC 30)
|
420.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 10847 |
Thành phố Hạ Long |
Đường 336 - Mặt đường chính - Phường Hà Trung |
Đoạn từ đường vào chợ mới - Đến giáp Hồng Hà
|
6.240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 10848 |
Thành phố Hạ Long |
Đường 336 - Đường nhánh từ 3m trở lên - Phường Hà Trung |
Đoạn từ đường vào chợ mới - Đến giáp Hồng Hà
|
2.160.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 10849 |
Thành phố Hạ Long |
Đường 336 - Đường nhánh từ 2m đến dưới 3m - Phường Hà Trung |
Đoạn từ đường vào chợ mới - Đến giáp Hồng Hà
|
840.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 10850 |
Thành phố Hạ Long |
Đường 336 - Đường nhánh nhỏ hơn 2m - Phường Hà Trung |
Đoạn từ đường vào chợ mới - Đến giáp Hồng Hà
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 10851 |
Thành phố Hạ Long |
Đường 336 - Khu còn lại - Phường Hà Trung |
Đoạn từ đường vào chợ mới - Đến giáp Hồng Hà
|
420.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 10852 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Khu tự xây Trường Nguyễn Bá Ngọc - Phường Hà Trung |
|
2.460.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 10853 |
Thành phố Hạ Long |
Đường vào Lán 14 - Mặt đường chính - Phường Hà Trung |
Đoạn từ đường 336 - Đến cổng Lán 14 (Hết thửa 79, 87 tờ BĐĐC 29)
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 10854 |
Thành phố Hạ Long |
Đường vào Lán 14 - Đường nhánh từ 3m trở lên - Phường Hà Trung |
Đoạn từ đường 336 - Đến cổng Lán 14 (Hết thửa 79, 87 tờ BĐĐC 29)
|
1.140.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 10855 |
Thành phố Hạ Long |
Đường vào Lán 14 - Đường nhánh từ 2m đến dưới 3m - Phường Hà Trung |
Đoạn từ đường 336 - Đến cổng Lán 14 (Hết thửa 79, 87 tờ BĐĐC 29)
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 10856 |
Thành phố Hạ Long |
Đường vào Lán 14 - Đường nhánh nhỏ hơn 2m - Phường Hà Trung |
Đoạn từ đường 336 - Đến cổng Lán 14 (Hết thửa 79, 87 tờ BĐĐC 29)
|
540.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 10857 |
Thành phố Hạ Long |
Đường vào Lán 14 - Khu còn lại - Phường Hà Trung |
Đoạn từ đường 336 - Đến cổng Lán 14 (Hết thửa 79, 87 tờ BĐĐC 29)
|
420.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 10858 |
Thành phố Hạ Long |
Mặt đường chính - Phường Hà Trung |
Đoạn Cổng Lán 14 - Đến trạm bơm A282 (Bên trái tuyến đến hết thửa 77 tờ BĐĐC 29 - BĐĐC năm 2017)
|
2.160.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 10859 |
Thành phố Hạ Long |
Đường nhánh từ 3m trở lên - Phường Hà Trung |
Đoạn Cổng Lán 14 - Đến trạm bơm A282 (Bên trái tuyến đến hết thửa 77 tờ BĐĐC 29 - BĐĐC năm 2017)
|
840.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 10860 |
Thành phố Hạ Long |
Đường nhánh từ 2m đến dưới 3m - Phường Hà Trung |
Đoạn Cổng Lán 14 - Đến trạm bơm A282 (Bên trái tuyến đến hết thửa 77 tờ BĐĐC 29 - BĐĐC năm 2017)
|
540.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 10861 |
Thành phố Hạ Long |
Đường nhánh nhỏ hơn 2m - Phường Hà Trung |
Đoạn Cổng Lán 14 - Đến trạm bơm A282 (Bên trái tuyến đến hết thửa 77 tờ BĐĐC 29 - BĐĐC năm 2017)
|
480.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 10862 |
Thành phố Hạ Long |
Khu còn lại - Phường Hà Trung |
Đoạn Cổng Lán 14 - Đến trạm bơm A282 (Bên trái tuyến đến hết thửa 77 tờ BĐĐC 29 - BĐĐC năm 2017)
|
420.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 10863 |
Thành phố Hạ Long |
Đường vào khu chợ mới Trọn đường (Đến hết thửa 230 tờ BĐĐC 30) - Phường Hà Trung |
Mặt đường chính
|
3.660.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 10864 |
Thành phố Hạ Long |
Đường vào khu chợ mới Trọn đường (Đến hết thửa 230 tờ BĐĐC 30) - Phường Hà Trung |
Đường nhánh từ 3m trở lên
|
1.260.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 10865 |
Thành phố Hạ Long |
Đường vào khu chợ mới Trọn đường (Đến hết thửa 230 tờ BĐĐC 30) - Phường Hà Trung |
Đường nhánh từ 2m đến dưới 3m
|
660.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 10866 |
Thành phố Hạ Long |
Đường vào khu chợ mới Trọn đường (Đến hết thửa 230 tờ BĐĐC 30) - Phường Hà Trung |
Đường nhánh nhỏ hơn 2m
|
540.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 10867 |
Thành phố Hạ Long |
Đường vào khu chợ mới Trọn đường (Đến hết thửa 230 tờ BĐĐC 30) - Phường Hà Trung |
Khu còn lại
|
420.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 10868 |
Thành phố Hạ Long |
Khu tự xây Moong Cảnh sát (Trừ bám mặt đường 336) - Phường Hà Trung |
Dãy bám đường Đoạn từ đường 336 - Đến nhà văn hóa khu 1 (Bên phải tuyến Đến hết thửa số 14 tờ BĐĐC 42)
|
2.640.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 10869 |
Thành phố Hạ Long |
Khu tự xây Moong Cảnh sát (Trừ bám mặt đường 336) - Phường Hà Trung |
Các vị trí còn lại
|
2.160.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 10870 |
Thành phố Hạ Long |
Mặt đường chính - Đường Xẹc lồ - Phường Hà Trung |
Đoạn từ hết TĐ 156 TBĐ 33 (BĐĐC năm 2017) - Đến hết địa phận phường
|
1.620.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 10871 |
Thành phố Hạ Long |
Đường nhánh từ 3m trở lên - Đường Xẹc lồ - Phường Hà Trung |
Đoạn từ hết TĐ 156 TBĐ 33 (BĐĐC năm 2017) - Đến hết địa phận phường
|
660.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 10872 |
Thành phố Hạ Long |
Đường nhánh từ 2m đến dưới 3m - Đường Xẹc lồ - Phường Hà Trung |
Đoạn từ hết TĐ 156 TBĐ 33 (BĐĐC năm 2017) - Đến hết địa phận phường
|
540.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 10873 |
Thành phố Hạ Long |
Đường nhánh nhỏ hơn 2m - Đường Xẹc lồ - Phường Hà Trung |
Đoạn từ hết TĐ 156 TBĐ 33 (BĐĐC năm 2017) - Đến hết địa phận phường
|
480.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 10874 |
Thành phố Hạ Long |
Khu còn lại - Đường Xẹc lồ - Phường Hà Trung |
Đoạn từ hết TĐ 156 TBĐ 33 (BĐĐC năm 2017) - Đến hết địa phận phường
|
420.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 10875 |
Thành phố Hạ Long |
Đường liên phường Hà Trung - Hồng Hà - Mặt đường chính - Phường Hà Trung |
Đoạn từ đường 336 - Đến bên phải tuyến thửa 168 tờ BĐĐC 41, bên trái tuyến thửa 173 tờ BĐĐC 41
|
1.920.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 10876 |
Thành phố Hạ Long |
Đường liên phường Hà Trung - Hồng Hà - Đường nhánh từ 3m trở lên - Phường Hà Trung |
Đoạn từ đường 336 - Đến bên phải tuyến thửa 168 tờ BĐĐC 41, bên trái tuyến thửa 173 tờ BĐĐC 41
|
780.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 10877 |
Thành phố Hạ Long |
Đường liên phường Hà Trung - Hồng Hà - Đường nhánh từ 2m đến dưới 3m - Phường Hà Trung |
Đoạn từ đường 336 - Đến bên phải tuyến thửa 168 tờ BĐĐC 41, bên trái tuyến thửa 173 tờ BĐĐC 41
|
540.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 10878 |
Thành phố Hạ Long |
Đường liên phường Hà Trung - Hồng Hà - Đường nhánh nhỏ hơn 2m - Phường Hà Trung |
Đoạn từ đường 336 - Đến bên phải tuyến thửa 168 tờ BĐĐC 41, bên trái tuyến thửa 173 tờ BĐĐC 41
|
480.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 10879 |
Thành phố Hạ Long |
Đường liên phường Hà Trung - Hồng Hà - Khu còn lại - Phường Hà Trung |
Đoạn từ đường 336 - Đến bên phải tuyến thửa 168 tờ BĐĐC 41, bên trái tuyến thửa 173 tờ BĐĐC 41
|
420.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 10880 |
Thành phố Hạ Long |
Đường liên phường Hà Trung - Hồng Hà - Mặt đường chính - Phường Hà Trung |
Đoạn còn lại
|
1.620.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 10881 |
Thành phố Hạ Long |
Đường liên phường Hà Trung - Hồng Hà - Đường nhánh từ 3m trở lên - Phường Hà Trung |
Đoạn còn lại
|
660.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 10882 |
Thành phố Hạ Long |
Đường liên phường Hà Trung - Hồng Hà - Đường nhánh từ 2m đến dưới 3m - Phường Hà Trung |
Đoạn còn lại
|
540.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 10883 |
Thành phố Hạ Long |
Đường liên phường Hà Trung - Hồng Hà - Đường nhánh nhỏ hơn 2m - Phường Hà Trung |
Đoạn còn lại
|
480.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 10884 |
Thành phố Hạ Long |
Đường liên phường Hà Trung - Hồng Hà - Khu còn lại - Phường Hà Trung |
Đoạn còn lại
|
420.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 10885 |
Thành phố Hạ Long |
Đường vào khu tập thể gia binh, trung đoàn 213 - Mặt đường chính - Phường Hà Trung |
Đoạn từ thửa đất số 7; 35 tờ BĐĐC 12 - Đến khu tập thể gia binh
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 10886 |
Thành phố Hạ Long |
Đường vào khu tập thể gia binh, trung đoàn 213 - Đường nhánh từ 3m trở lên - Phường Hà Trung |
Đoạn từ thửa đất số 7; 35 tờ BĐĐC 12 - Đến khu tập thể gia binh
|
1.320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 10887 |
Thành phố Hạ Long |
Đường vào khu tập thể gia binh, trung đoàn 213 - Đường nhánh từ 2m đến dưới 3m - Phường Hà Trung |
Đoạn từ thửa đất số 7; 35 tờ BĐĐC 12 - Đến khu tập thể gia binh
|
660.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 10888 |
Thành phố Hạ Long |
Đường vào khu tập thể gia binh, trung đoàn 213 - Đường nhánh nhỏ hơn 2m - Phường Hà Trung |
Đoạn từ thửa đất số 7; 35 tờ BĐĐC 12 - Đến khu tập thể gia binh
|
480.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 10889 |
Thành phố Hạ Long |
Đường vào khu tập thể gia binh, trung đoàn 213 - Khu còn lại - Phường Hà Trung |
Đoạn từ thửa đất số 7; 35 tờ BĐĐC 12 - Đến khu tập thể gia binh
|
360.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 10890 |
Thành phố Hạ Long |
Đường khu dân cư tổ 47 (Cạnh trường mầm non Hà Trung) - Phường Hà Trung |
|
1.140.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 10891 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Trần Phú (TL337) - Phường Hà Khánh |
Đoạn từ Cầu trắng - Đến đường vào Đèo Sen (Thửa 29 tờ BĐĐC 37 và ô số 133 khu tự xây Hà Khánh)
|
7.860.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 10892 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Trần Phú (TL337) - Mặt đường chính - Phường Hà Khánh |
Đoạn từ Đường lên Đèo Sen - Đến Cầu Đôi Cây II
|
6.240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 10893 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Trần Phú (TL337) - Đường nhánh từ 3m trở lên - Phường Hà Khánh |
Đoạn từ Đường lên Đèo Sen - Đến Cầu Đôi Cây II
|
2.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 10894 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Trần Phú (TL337) - Đường nhánh từ 2m đến dưới 3m - Phường Hà Khánh |
Đoạn từ Đường lên Đèo Sen - Đến Cầu Đôi Cây II
|
720.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 10895 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Trần Phú (TL337) - Đường nhánh nhỏ hơn 2m - Phường Hà Khánh |
Đoạn từ Đường lên Đèo Sen - Đến Cầu Đôi Cây II
|
660.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 10896 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Trần Phú (TL337) - Khu còn lại - Phường Hà Khánh |
Đoạn từ Đường lên Đèo Sen - Đến Cầu Đôi Cây II
|
480.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 10897 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Trần Phú (TL337) - Mặt đường chính - Phường Hà Khánh |
Đoạn từ Cầu Đôi Cây II - Đến Cầu Bang
|
4.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 10898 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Trần Phú (TL337) - Đường nhánh từ 3m trở lên - Phường Hà Khánh |
Đoạn từ Cầu Đôi Cây II - Đến Cầu Bang
|
1.920.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 10899 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Trần Phú (TL337) - Đường nhánh từ 2m đến dưới 3m - Phường Hà Khánh |
Đoạn từ Cầu Đôi Cây II - Đến Cầu Bang
|
720.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 10900 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Trần Phú (TL337) - Đường nhánh nhỏ hơn 2m - Phường Hà Khánh |
Đoạn từ Cầu Đôi Cây II - Đến Cầu Bang
|
660.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |