| 10601 |
Thành phố Hạ Long |
Đường xuống Cầu Nước Mặn - Đường nhánh từ 2m đến dưới 3m - Phường Hà Lầm |
Đoạn từ đường 336 - Đến hết chợ Hà Lầm (Bên trái tuyến Đến hết thửa 93 tờ BĐĐC 20)
|
1.680.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 10602 |
Thành phố Hạ Long |
Đường xuống Cầu Nước Mặn - Đường nhánh nhỏ hơn 2m - Phường Hà Lầm |
Đoạn từ đường 336 - Đến hết chợ Hà Lầm (Bên trái tuyến Đến hết thửa 93 tờ BĐĐC 20)
|
780.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 10603 |
Thành phố Hạ Long |
Đường xuống Cầu Nước Mặn - Khu còn lại - Phường Hà Lầm |
Đoạn từ đường 336 - Đến hết chợ Hà Lầm (Bên trái tuyến Đến hết thửa 93 tờ BĐĐC 20)
|
480.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 10604 |
Thành phố Hạ Long |
Đường xuống Cầu Nước Mặn - Mặt đường chính - Phường Hà Lầm |
Đoạn từ hết chợ Hà lầm - Đến giáp Hà Khánh
|
2.460.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 10605 |
Thành phố Hạ Long |
Đường xuống Cầu Nước Mặn - Đường nhánh từ 3m trở lên - Phường Hà Lầm |
Đoạn từ hết chợ Hà lầm - Đến giáp Hà Khánh
|
960.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 10606 |
Thành phố Hạ Long |
Đường xuống Cầu Nước Mặn - Đường nhánh từ 2m đến dưới 3m - Phường Hà Lầm |
Đoạn từ hết chợ Hà lầm - Đến giáp Hà Khánh
|
660.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 10607 |
Thành phố Hạ Long |
Đường xuống Cầu Nước Mặn - Đường nhánh nhỏ hơn 2m - Phường Hà Lầm |
Đoạn từ hết chợ Hà lầm - Đến giáp Hà Khánh
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 10608 |
Thành phố Hạ Long |
Đường xuống Cầu Nước Mặn - Khu còn lại - Phường Hà Lầm |
Đoạn từ hết chợ Hà lầm - Đến giáp Hà Khánh
|
480.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 10609 |
Thành phố Hạ Long |
Đường vào văn phòng mỏ Hà Lầm - Mặt đường chính - Phường Hà Lầm |
Đoạn từ đường 336 - Đến hết văn phòng Mỏ
|
4.740.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 10610 |
Thành phố Hạ Long |
Đường vào văn phòng mỏ Hà Lầm - Đường nhánh từ 3m trở lên - Phường Hà Lầm |
Đoạn từ đường 336 - Đến hết văn phòng Mỏ
|
1.920.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 10611 |
Thành phố Hạ Long |
Đường vào văn phòng mỏ Hà Lầm - Đường nhánh từ 2m đến dưới 3m - Phường Hà Lầm |
Đoạn từ đường 336 - Đến hết văn phòng Mỏ
|
840.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 10612 |
Thành phố Hạ Long |
Đường vào văn phòng mỏ Hà Lầm - Đường nhánh nhỏ hơn 2m - Phường Hà Lầm |
Đoạn từ đường 336 - Đến hết văn phòng Mỏ
|
660.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 10613 |
Thành phố Hạ Long |
Đường vào văn phòng mỏ Hà Lầm - Khu còn lại - Phường Hà Lầm |
Đoạn từ đường 336 - Đến hết văn phòng Mỏ
|
480.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 10614 |
Thành phố Hạ Long |
Đường vào văn phòng mỏ Hà Lầm - Mặt đường chính - Phường Hà Lầm |
Đoạn còn lại
|
1.740.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 10615 |
Thành phố Hạ Long |
Đường vào văn phòng mỏ Hà Lầm - Đường nhánh từ 3m trở lên - Phường Hà Lầm |
Đoạn còn lại
|
840.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 10616 |
Thành phố Hạ Long |
Đường vào văn phòng mỏ Hà Lầm - Đường nhánh từ 2m đến dưới 3m - Phường Hà Lầm |
Đoạn còn lại
|
660.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 10617 |
Thành phố Hạ Long |
Đường vào văn phòng mỏ Hà Lầm - Đường nhánh nhỏ hơn 2m - Phường Hà Lầm |
Đoạn còn lại
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 10618 |
Thành phố Hạ Long |
Đường vào văn phòng mỏ Hà Lầm - Khu còn lại - Phường Hà Lầm |
Đoạn còn lại
|
480.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 10619 |
Thành phố Hạ Long |
Đường lên Công trường 28 Mỏ Hà Lầm - Mặt đường chính - Phường Hà Lầm |
Đoạn từ đường 336 - Đến cổng công trường 28
|
3.780.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 10620 |
Thành phố Hạ Long |
Đường lên Công trường 28 Mỏ Hà Lầm - Đường nhánh từ 3m trở lên - Phường Hà Lầm |
Đoạn từ đường 336 - Đến cổng công trường 28
|
2.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 10621 |
Thành phố Hạ Long |
Đường lên Công trường 28 Mỏ Hà Lầm - Đường nhánh từ 2m đến dưới 3m - Phường Hà Lầm |
Đoạn từ đường 336 - Đến cổng công trường 28
|
1.260.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 10622 |
Thành phố Hạ Long |
Đường lên Công trường 28 Mỏ Hà Lầm - Đường nhánh nhỏ hơn 2m - Phường Hà Lầm |
Đoạn từ đường 336 - Đến cổng công trường 28
|
660.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 10623 |
Thành phố Hạ Long |
Đường lên Công trường 28 Mỏ Hà Lầm - Khu còn lại - Phường Hà Lầm |
Đoạn từ đường 336 - Đến cổng công trường 28
|
480.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 10624 |
Thành phố Hạ Long |
Đường lên Khu đồi cao Văn Hoá - Mặt đường chính - Phường Hà Lầm |
Đoạn từ đường 336 - Đến Thửa 81 tờ bản đồ 29
|
2.460.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 10625 |
Thành phố Hạ Long |
Đường lên Khu đồi cao Văn Hoá - Đường nhánh từ 3m trở lên - Phường Hà Lầm |
Đoạn từ đường 336 - Đến Thửa 81 tờ bản đồ 29
|
1.080.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 10626 |
Thành phố Hạ Long |
Đường lên Khu đồi cao Văn Hoá - Đường nhánh từ 2m đến dưới 3m - Phường Hà Lầm |
Đoạn từ đường 336 - Đến Thửa 81 tờ bản đồ 29
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 10627 |
Thành phố Hạ Long |
Đường lên Khu đồi cao Văn Hoá - Đường nhánh nhỏ hơn 2m - Phường Hà Lầm |
Đoạn từ đường 336 - Đến Thửa 81 tờ bản đồ 29
|
540.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 10628 |
Thành phố Hạ Long |
Đường lên Khu đồi cao Văn Hoá - Khu còn lại - Phường Hà Lầm |
Đoạn từ đường 336 - Đến Thửa 81 tờ bản đồ 29
|
480.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 10629 |
Thành phố Hạ Long |
Các phố Minh Khai, Hoàng Hoa Thám, Lê Hồng Phong, Hà Huy Tập, Hoàng Văn Thụ và các đường cắt ngang - Phường Hà Lầm |
Mặt đường chính
|
7.020.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 10630 |
Thành phố Hạ Long |
Các phố Minh Khai, Hoàng Hoa Thám, Lê Hồng Phong, Hà Huy Tập, Hoàng Văn Thụ và các đường cắt ngang - Phường Hà Lầm |
Đường nhánh từ 3m trở lên
|
2.700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 10631 |
Thành phố Hạ Long |
Các phố Minh Khai, Hoàng Hoa Thám, Lê Hồng Phong, Hà Huy Tập, Hoàng Văn Thụ và các đường cắt ngang - Phường Hà Lầm |
Đường nhánh từ 2m đến dưới 3m
|
1.260.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 10632 |
Thành phố Hạ Long |
Các phố Minh Khai, Hoàng Hoa Thám, Lê Hồng Phong, Hà Huy Tập, Hoàng Văn Thụ và các đường cắt ngang - Phường Hà Lầm |
Đường nhánh nhỏ hơn 2m
|
660.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 10633 |
Thành phố Hạ Long |
Các phố Minh Khai, Hoàng Hoa Thám, Lê Hồng Phong, Hà Huy Tập, Hoàng Văn Thụ và các đường cắt ngang - Phường Hà Lầm |
Khu còn lại
|
480.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 10634 |
Thành phố Hạ Long |
Phố Vinh Quang - Mặt đường chính - Phường Hà Lầm |
Đoạn từ Cầu Vinh Quang - Đến Trạm y tế CTCP than Hà Lầm
|
1.620.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 10635 |
Thành phố Hạ Long |
Phố Vinh Quang - Đường nhánh từ 3m trở lên - Phường Hà Lầm |
Đoạn từ Cầu Vinh Quang - Đến Trạm y tế CTCP than Hà Lầm
|
840.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 10636 |
Thành phố Hạ Long |
Phố Vinh Quang - Đường nhánh từ 2m đến dưới 3m - Phường Hà Lầm |
Đoạn từ Cầu Vinh Quang - Đến Trạm y tế CTCP than Hà Lầm
|
660.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 10637 |
Thành phố Hạ Long |
Phố Vinh Quang - Đường nhánh nhỏ hơn 2m - Phường Hà Lầm |
Đoạn từ Cầu Vinh Quang - Đến Trạm y tế CTCP than Hà Lầm
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 10638 |
Thành phố Hạ Long |
Phố Vinh Quang - Khu còn lại - Phường Hà Lầm |
Đoạn từ Cầu Vinh Quang - Đến Trạm y tế CTCP than Hà Lầm
|
480.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 10639 |
Thành phố Hạ Long |
Phố Độc Lập - Mặt đường chính - Phường Hà Lầm |
Đoạn từ thửa 85, 58 tờ BĐĐC 23 - Đến hết thửa 11, thửa 44 tờ BĐĐC 15
|
1.620.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 10640 |
Thành phố Hạ Long |
Phố Độc Lập - Đường nhánh từ 3m trở lên - Phường Hà Lầm |
Đoạn từ thửa 85, 58 tờ BĐĐC 23 - Đến hết thửa 11, thửa 44 tờ BĐĐC 15
|
840.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 10641 |
Thành phố Hạ Long |
Phố Độc Lập - Đường nhánh từ 2m đến dưới 3m - Phường Hà Lầm |
Đoạn từ thửa 85, 58 tờ BĐĐC 23 - Đến hết thửa 11, thửa 44 tờ BĐĐC 15
|
660.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 10642 |
Thành phố Hạ Long |
Phố Độc Lập - Đường nhánh nhỏ hơn 2m - Phường Hà Lầm |
Đoạn từ thửa 85, 58 tờ BĐĐC 23 - Đến hết thửa 11, thửa 44 tờ BĐĐC 15
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 10643 |
Thành phố Hạ Long |
Phố Độc Lập - Khu còn lại - Phường Hà Lầm |
Đoạn từ thửa 85, 58 tờ BĐĐC 23 - Đến hết thửa 11, thửa 44 tờ BĐĐC 15
|
480.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 10644 |
Thành phố Hạ Long |
Phố Đoàn Kết - Mặt đường chính - Phường Hà Lầm |
Đoạn từ thửa 74, 75 tờ BĐĐC 20 - Đến hết thửa 133, 116 tờ BĐĐC 10
|
1.620.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 10645 |
Thành phố Hạ Long |
Phố Đoàn Kết - Đường nhánh từ 3m trở lên - Phường Hà Lầm |
Đoạn từ thửa 74, 75 tờ BĐĐC 20 - Đến hết thửa 133, 116 tờ BĐĐC 10
|
840.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 10646 |
Thành phố Hạ Long |
Phố Đoàn Kết - Đường nhánh từ 2m đến dưới 3m - Phường Hà Lầm |
Đoạn từ thửa 74, 75 tờ BĐĐC 20 - Đến hết thửa 133, 116 tờ BĐĐC 10
|
660.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 10647 |
Thành phố Hạ Long |
Phố Đoàn Kết - Đường nhánh nhỏ hơn 2m - Phường Hà Lầm |
Đoạn từ thửa 74, 75 tờ BĐĐC 20 - Đến hết thửa 133, 116 tờ BĐĐC 10
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 10648 |
Thành phố Hạ Long |
Phố Đoàn Kết - Khu còn lại - Phường Hà Lầm |
Đoạn từ thửa 74, 75 tờ BĐĐC 20 - Đến hết thửa 133, 116 tờ BĐĐC 10
|
480.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 10649 |
Thành phố Hạ Long |
Khu tự xây phân xưởng cơ điện - Phường Hà Lầm |
Khu tự xây phân xưởng cơ điện
|
2.880.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 10650 |
Thành phố Hạ Long |
Đường vào kho mìn - Phường Hà Lầm |
|
1.320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 10651 |
Thành phố Hạ Long |
Khu dân cư đô thị tại quỹ đất liền kề với khu đô thị tại các phường Cao Thắng, Hà Khánh, Hà Lầm - Phường Hà Lầm |
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 10652 |
Thành phố Hạ Long |
Đường dự án dọc mương nước - Phường Hà Lầm |
Đoạn cầu nước mặn phường Hà Lầm tới cầu Trắng K67 phường Hà Khánh (giai đoạn 2: đoạn từ KĐT Cienco 5 - Đến phường Hà Lầm)
|
2.280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 10653 |
Thành phố Hạ Long |
Các thửa đất bám mặt đường mới dự án xử lý ngập lụt khu 5 Hà Lầm (đoạn từ thửa 237 đến thửa 334 tờ bản đồ 11 theo quy hoạch BĐĐC Hà Lầm năm 1999) - Phường Hà Lầm |
Các ô đất bám đường đôi
|
2.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 10654 |
Thành phố Hạ Long |
Các thửa đất bám mặt đường mới dự án xử lý ngập lụt khu 5 Hà Lầm (đoạn từ thửa 237 đến thửa 334 tờ bản đồ 11 theo quy hoạch BĐĐC Hà Lầm năm 1999) - Phường Hà Lầm |
Các vị trí còn lại
|
1.440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 10655 |
Thành phố Hạ Long |
Mặt đường chính - Phường Hà Lầm |
Đoạn từ giáp Cao Thắng - Đến trước thửa 37 tờ BĐĐC số 12
|
3.240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 10656 |
Thành phố Hạ Long |
Đường nhánh từ 3m trở lên - Phường Hà Lầm |
Đoạn từ giáp Cao Thắng - Đến trước thửa 37 tờ BĐĐC số 12
|
1.080.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 10657 |
Thành phố Hạ Long |
Đường nhánh từ 2m đến dưới 3m - Phường Hà Lầm |
Đoạn từ giáp Cao Thắng - Đến trước thửa 37 tờ BĐĐC số 12
|
840.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 10658 |
Thành phố Hạ Long |
Đường nhánh nhỏ hơn 2m - Phường Hà Lầm |
Đoạn từ giáp Cao Thắng - Đến trước thửa 37 tờ BĐĐC số 12
|
660.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 10659 |
Thành phố Hạ Long |
Khu còn lại - Phường Hà Lầm |
Đoạn từ giáp Cao Thắng - Đến trước thửa 37 tờ BĐĐC số 12
|
420.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 10660 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Tuần Châu - Mặt đường chính - Khu dân cư trên đảo - Phường Tuần Châu |
Đoạn từ đầu đường ra đảo - Đến trường học (Trái tuyến hết thửa 28, phải tuyến hết thửa 14 tờ BĐĐC18)
|
3.120.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 10661 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Tuần Châu- Đường nhánh từ 3m trở lên - Khu dân cư trên đảo - Phường Tuần Châu |
Đoạn từ đầu đường ra đảo - Đến trường học (Trái tuyến hết thửa 28, phải tuyến hết thửa 14 tờ BĐĐC18)
|
1.320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 10662 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Tuần Châu - Đường nhánh từ 2m đến dưới 3m - Khu dân cư trên đảo - Phường Tuần Châu |
Đoạn từ đầu đường ra đảo - Đến trường học (Trái tuyến hết thửa 28, phải tuyến hết thửa 14 tờ BĐĐC18)
|
960.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 10663 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Tuần Châu- Đường nhánh nhỏ hơn 2m - Khu dân cư trên đảo - Phường Tuần Châu |
Đoạn từ đầu đường ra đảo - Đến trường học (Trái tuyến hết thửa 28, phải tuyến hết thửa 14 tờ BĐĐC18)
|
840.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 10664 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Tuần Châu - Khu còn lại - Khu dân cư trên đảo - Phường Tuần Châu |
Đoạn từ đầu đường ra đảo - Đến trường học (Trái tuyến hết thửa 28, phải tuyến hết thửa 14 tờ BĐĐC18)
|
540.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 10665 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Tuần Châu - Mặt đường chính - Khu dân cư trên đảo - Phường Tuần Châu |
Đoạn từ Trường học (Trái tuyến hết thửa 28, phải tuyến hết thửa 14 tờ BĐĐC18) - Đến ngã 3 (Phải tuyến hết thửa 57 tờ BĐĐC 8, trái tuyến hết thửa 1 tờ BĐĐC 15)
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 10666 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Tuần Châu - Đường nhánh từ 3m trở lên - Khu dân cư trên đảo - Phường Tuần Châu |
Đoạn từ Trường học (Trái tuyến hết thửa 28, phải tuyến hết thửa 14 tờ BĐĐC18) - Đến ngã 3 (Phải tuyến hết thửa 57 tờ BĐĐC 8, trái tuyến hết thửa 1 tờ BĐĐC 15)
|
1.260.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 10667 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Tuần Châu - Đường nhánh từ 2m đến dưới 3m - Khu dân cư trên đảo - Phường Tuần Châu |
Đoạn từ Trường học (Trái tuyến hết thửa 28, phải tuyến hết thửa 14 tờ BĐĐC18) - Đến ngã 3 (Phải tuyến hết thửa 57 tờ BĐĐC 8, trái tuyến hết thửa 1 tờ BĐĐC 15)
|
960.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 10668 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Tuần Châu - Đường nhánh nhỏ hơn 2m - Khu dân cư trên đảo - Phường Tuần Châu |
Đoạn từ Trường học (Trái tuyến hết thửa 28, phải tuyến hết thửa 14 tờ BĐĐC18) - Đến ngã 3 (Phải tuyến hết thửa 57 tờ BĐĐC 8, trái tuyến hết thửa 1 tờ BĐĐC 15)
|
840.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 10669 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Tuần Châu - Khu còn lại - Khu dân cư trên đảo - Phường Tuần Châu |
Đoạn từ Trường học (Trái tuyến hết thửa 28, phải tuyến hết thửa 14 tờ BĐĐC18) - Đến ngã 3 (Phải tuyến hết thửa 57 tờ BĐĐC 8, trái tuyến hết thửa 1 tờ BĐĐC 15)
|
540.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 10670 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Tuần Châu - Mặt đường chính - Khu dân cư trên đảo - Phường Tuần Châu |
Đoạn từ Đoạn từ ngã 3 - Đến hết thửa 7 (Trái tuyến), thửa 14 (Phải tuyến) tờ BĐĐC 8
|
2.160.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 10671 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Tuần Châu - Đường nhánh từ 3m trở lên - Khu dân cư trên đảo - Phường Tuần Châu |
Đoạn từ Đoạn từ ngã 3 - Đến hết thửa 7 (Trái tuyến), thửa 14 (Phải tuyến) tờ BĐĐC 8
|
1.020.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 10672 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Tuần Châu - Đường nhánh từ 2m đến dưới 3m - Khu dân cư trên đảo - Phường Tuần Châu |
Đoạn từ Đoạn từ ngã 3 - Đến hết thửa 7 (Trái tuyến), thửa 14 (Phải tuyến) tờ BĐĐC 8
|
840.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 10673 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Tuần Châu - Đường nhánh nhỏ hơn 2m - Khu dân cư trên đảo - Phường Tuần Châu |
Đoạn từ Đoạn từ ngã 3 - Đến hết thửa 7 (Trái tuyến), thửa 14 (Phải tuyến) tờ BĐĐC 8
|
780.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 10674 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Tuần Châu - Khu còn lại - Khu dân cư trên đảo - Phường Tuần Châu |
Đoạn từ Đoạn từ ngã 3 - Đến hết thửa 7 (Trái tuyến), thửa 14 (Phải tuyến) tờ BĐĐC 8
|
540.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 10675 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Tuần Châu - Mặt đường chính - Khu dân cư trên đảo - Phường Tuần Châu |
Đoạn từ Đoạn từ ngã 3 - Đến hết thửa 93 tờ BĐĐC13
|
2.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 10676 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Tuần Châu - Đường nhánh từ 3m trở lên - Khu dân cư trên đảo - Phường Tuần Châu |
Đoạn từ Đoạn từ ngã 3 - Đến hết thửa 93 tờ BĐĐC13
|
1.020.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 10677 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Tuần Châu - Đường nhánh từ 2m đến dưới 3m - Khu dân cư trên đảo - Phường Tuần Châu |
Đoạn từ Đoạn từ ngã 3 - Đến hết thửa 93 tờ BĐĐC13
|
840.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 10678 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Tuần Châu - Đường nhánh nhỏ hơn 2m - Khu dân cư trên đảo - Phường Tuần Châu |
Đoạn từ Đoạn từ ngã 3 - Đến hết thửa 93 tờ BĐĐC13
|
780.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 10679 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Tuần Châu - Khu còn lại - Khu dân cư trên đảo - Phường Tuần Châu |
Đoạn từ Đoạn từ ngã 3 - Đến hết thửa 93 tờ BĐĐC13
|
540.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 10680 |
Thành phố Hạ Long |
Khu dân cư trên đảo - Đường sang văn phòng Công ty Âu Lạc - Mặt đường chính - Phường Tuần Châu |
Đoạn từ bên phải tuyến thửa số 50 tờ BĐĐC 16 và bên trái tuyến thửa số 16 tờ BĐĐC 18 - Đến hết thửa 08 tờ BĐĐC 33
|
2.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 10681 |
Thành phố Hạ Long |
Đường nhánh từ 3m trở lên - Đường sang văn phòng Công ty Âu Lạc - Khu dân cư trên đảo - Phường Tuần Châu |
Đoạn từ bên phải tuyến thửa số 50 tờ BĐĐC 16 và bên trái tuyến thửa số 16 tờ BĐĐC 10 - Đến hết thửa 08 tờ BĐĐC 33
|
1.020.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 10682 |
Thành phố Hạ Long |
Đường nhánh từ 2m đến dưới 3m - Đường sang văn phòng Công ty Âu Lạc - Khu dân cư trên đảo - Phường Tuần Châu |
Đoạn từ bên phải tuyến thửa số 50 tờ BĐĐC 16 và bên trái tuyến thửa số 16 tờ BĐĐC 10 - Đến hết thửa 08 tờ BĐĐC 33
|
840.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 10683 |
Thành phố Hạ Long |
Đường nhánh nhỏ hơn 2m - Đường sang văn phòng Công ty Âu Lạc - Khu dân cư trên đảo - Phường Tuần Châu |
Đoạn từ bên phải tuyến thửa số 50 tờ BĐĐC 16 và bên trái tuyến thửa số 16 tờ BĐĐC 10 - Đến hết thửa 08 tờ BĐĐC 33
|
780.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 10684 |
Thành phố Hạ Long |
Khu còn lại - Đường sang văn phòng Công ty Âu Lạc - Khu dân cư trên đảo - Phường Tuần Châu |
Đoạn từ bên phải tuyến thửa số 50 tờ BĐĐC 16 và bên trái tuyến thửa số 16 tờ BĐĐC 10 - Đến hết thửa 08 tờ BĐĐC 33
|
540.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 10685 |
Thành phố Hạ Long |
Đường vào đồn biên phòng - Bám đường - Khu dân cư trên đảo - Phường Tuần Châu |
Đoạn từ thửa số 06 tờ BĐĐC 50 - Đến hết thửa 32 TBĐ 58 (Phải tuyến) và thửa 57 TBĐ 58 (BĐĐC năm 2017)
|
3.240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 10686 |
Thành phố Hạ Long |
Đường vào đồn biên phòng - Dãy 2 - Khu dân cư trên đảo - Phường Tuần Châu |
Đoạn từ thửa số 06 tờ BĐĐC 51 - Đến hết thửa 32 TBĐ 58 (Phải tuyến) và thửa 57 TBĐ 58 (BĐĐC năm 2017)
|
2.520.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 10687 |
Thành phố Hạ Long |
Đường vào tổ 22 khu 5 (Đường vào xóm nam cũ) - Khu dân cư trên đảo - Phường Tuần Châu |
Bám đường
|
2.460.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 10688 |
Thành phố Hạ Long |
Đường vào tổ 22 khu 5 (Đường vào xóm nam cũ) - Khu dân cư trên đảo - Phường Tuần Châu |
Dãy 2
|
1.920.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 10689 |
Thành phố Hạ Long |
Đường vào tổ 22 khu 5 (Đường vào xóm nam cũ) - Khu dân cư trên đảo - Phường Tuần Châu |
Các dãy còn lại
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 10690 |
Thành phố Hạ Long |
Khu Công ty Âu Lạc - Phường Tuần Châu |
Khu giao 98 ha
|
3.780.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 10691 |
Thành phố Hạ Long |
Khu Công ty Âu Lạc - Phường Tuần Châu |
Khu Đông Nam đảo Khu biệt thự số 4,5
|
5.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 10692 |
Thành phố Hạ Long |
Khu Công ty Âu Lạc - Phường Tuần Châu |
Khu Đông Nam đảo Khu biệt thự số 1,2,3
|
4.620.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 10693 |
Thành phố Hạ Long |
Khu Công ty Âu Lạc - Phường Tuần Châu |
Các vị trí còn lại
|
3.540.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 10694 |
Thành phố Hạ Long |
Khu Âu tàu của Công ty Âu Lạc - Phường Tuần Châu |
Khu bám mặt đường Âu tàu
|
10.260.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 10695 |
Thành phố Hạ Long |
Khu Âu tàu của Công ty Âu Lạc - Phường Tuần Châu |
Các vị trí còn lại
|
7.020.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 10696 |
Thành phố Hạ Long |
Khu quy hoạch cảng tàu Ngọc Châu - Phường Tuần Châu |
Khu bám mặt đường Âu tàu
|
10.260.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 10697 |
Thành phố Hạ Long |
Khu quy hoạch cảng tàu Ngọc Châu - Phường Tuần Châu |
Các vị trí còn lại
|
7.020.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 10698 |
Thành phố Hạ Long |
Đường 336 - Mặt đường chính - Phường Hà Trung |
Đoạn từ giáp Hà Lầm - Đến đường vào Lán 14 (Bên trái tuyến hết thửa 79 tờ BĐĐC 20)
|
5.940.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 10699 |
Thành phố Hạ Long |
Đường 336 - Đường nhánh từ 3m trở lên - Phường Hà Trung |
Đoạn từ giáp Hà Lầm - Đến đường vào Lán 14 (Bên trái tuyến hết thửa 79 tờ BĐĐC 20)
|
2.160.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 10700 |
Thành phố Hạ Long |
Đường 336 - Đường nhánh từ 2m đến dưới 3m - Phường Hà Trung |
Đoạn từ giáp Hà Lầm - Đến đường vào Lán 14 (Bên trái tuyến hết thửa 79 tờ BĐĐC 20)
|
840.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |