| 10601 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Xích Thổ đi thôn Đá Trắng đấu nối QL 279 đến đường TL 326 - Đường nhánh rộng từ 3m trở lên - Xã Thống Nhất (Xã trung du) |
Từ QL 279 theo đường bê tông - Đến ngã ba hết đất nhà bà Trần Thị Nên thửa 167, tờ bản đồ 180 (trừ các thửa đất bám đường QL 279)
|
110.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 10602 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Xích Thổ đi thôn Đá Trắng đấu nối QL 279 đến đường TL 326 - Đường nhánh rộng từ 1,5m đến dưới 3m - Xã Thống Nhất (Xã trung du) |
Từ QL 279 theo đường bê tông - Đến ngã ba hết đất nhà bà Trần Thị Nên thửa 167, tờ bản đồ 180 (trừ các thửa đất bám đường QL 279)
|
100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 10603 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Xích Thổ đi thôn Đá Trắng đấu nối QL 279 đến đường TL 326 - Vị trí còn lại - Xã Thống Nhất (Xã trung du) |
Từ QL 279 theo đường bê tông - Đến ngã ba hết đất nhà bà Trần Thị Nên thửa 167, tờ bản đồ 180 (trừ các thửa đất bám đường QL 279)
|
70.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 10604 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Xích Thổ đi thôn Đá Trắng đấu nối QL 279 đến đường TL 326 - Mặt đường chính - Xã Thống Nhất (Xã trung du) |
Từ ngã ba hết đất nhà bà Trần Thị Nên thửa 167, tờ bản đồ 180 - Đến TL 326 (trừ các thửa đất bám đường TL 326)
|
140.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 10605 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Xích Thổ đi thôn Đá Trắng đấu nối QL 279 đến đường TL 326 - Đường nhánh rộng từ 3m trở lên - Xã Thống Nhất (Xã trung du) |
Từ ngã ba hết đất nhà bà Trần Thị Nên thửa 167, tờ bản đồ 180 - Đến TL 326 (trừ các thửa đất bám đường TL 326)
|
110.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 10606 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Xích Thổ đi thôn Đá Trắng đấu nối QL 279 đến đường TL 326 - Đường nhánh rộng từ 1,5m đến dưới 3m - Xã Thống Nhất (Xã trung du) |
Từ ngã ba hết đất nhà bà Trần Thị Nên thửa 167, tờ bản đồ 180 - Đến TL 326 (trừ các thửa đất bám đường TL 326)
|
100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 10607 |
Thành phố Hạ Long |
Đường Xích Thổ đi thôn Đá Trắng đấu nối QL 279 đến đường TL 326 - Vị trí còn lại - Xã Thống Nhất (Xã trung du) |
Từ ngã ba hết đất nhà bà Trần Thị Nên thửa 167, tờ bản đồ 180 - Đến TL 326 (trừ các thửa đất bám đường TL 326)
|
70.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 10608 |
Thành phố Hạ Long |
Đất ở dân cư thôn Đồng Vải - Mặt đường chính - Xã Thống Nhất (Xã trung du) |
Nhánh rẽ đường TL 326 vào trại giam - V32 - hết địa bàn thôn Đồng Vải
|
140.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 10609 |
Thành phố Hạ Long |
Đất ở dân cư thôn Đồng Vải - Đường nhánh rộng từ 3m trở lên - Xã Thống Nhất (Xã trung du) |
Nhánh rẽ đường TL 326 vào trại giam - V33 - hết địa bàn thôn Đồng Vải
|
110.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 10610 |
Thành phố Hạ Long |
Đất ở dân cư thôn Đồng Vải - Đường nhánh rộng từ 1,5m đến dưới 3m - Xã Thống Nhất (Xã trung du) |
Nhánh rẽ đường TL 326 vào trại giam - V34 - hết địa bàn thôn Đồng Vải
|
100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 10611 |
Thành phố Hạ Long |
Đất ở dân cư thôn Đồng Vải - Vị trí còn lại - Xã Thống Nhất (Xã trung du) |
Nhánh rẽ đường TL 326 vào trại giam - V35 - hết địa bàn thôn Đồng Vải
|
70.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 10612 |
Thành phố Hạ Long |
Đất ở dân cư thôn Lưỡng Kỳ, - Các hộ có đất ở bám trục đường thôn - Xã Thống Nhất (Xã trung du) |
đoạn kế tiếp đỉnh dốc Đồng Chanh - Đến hết địa phận thôn Đất ở dân cư thôn Đồng Vải đoạn nhánh rẽ từ đường TL326 vào trại giam hết địa phận thôn Các khu vực còn lại của xã Thống Nhất
|
100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 10613 |
Thành phố Hạ Long |
Đất ở dân cư thôn Lưỡng Kỳ, - Các hộ còn lại - Xã Thống Nhất (Xã trung du) |
đoạn kế tiếp đỉnh dốc Đồng Chanh - Đến hết địa phận thôn Đất ở dân cư thôn Đồng Vải đoạn nhánh rẽ từ đường TL326 vào trại giam hết địa phận thôn Các khu vực còn lại của xã Thống Nhất
|
70.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 10614 |
Thành phố Hạ Long |
Đất ở TĐC dự án đường cao tốc Hạ Long - Vân Đồn - Quy hoạch tái định cư thôn Đá Trắng - Xã Thống Nhất (Xã trung du) |
Các ô bám mặt đường chính khu quy hoạch
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 10615 |
Thành phố Hạ Long |
Đất ở TĐC dự án đường cao tốc Hạ Long - Vân Đồn - Quy hoạch tái định cư thôn Đá Trắng - Xã Thống Nhất (Xã trung du) |
Các ô còn lại khu quy hoạch
|
640.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 10616 |
Thành phố Hạ Long |
Đất ở TĐC dự án đường cao tốc Hạ Long - Vân Đồn - Quy hoạch tái định cư thôn Khe Khoai - Xã Thống Nhất (Xã trung du) |
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 10617 |
Thành phố Hạ Long |
Đất ở TĐC dự án đường cao tốc Hạ Long - Vân Đồn - Quy hoạch cạnh Trường tiểu học thôn Đá Trắng - Xã Thống Nhất (Xã trung du) |
|
960.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 10618 |
Thành phố Hạ Long |
Đất ở TĐC dự án đường cao tốc Hạ Long - Vân Đồn - Quy hoạch cạnh Trường tiểu học thôn Đá Trắng - Xã Thống Nhất (Xã trung du) |
Các ô còn lại khu quy hoạch
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 10619 |
Thành phố Hạ Long |
Đất ở dân cư bám theo trục đường Cầu Cháy - Đồng Đặng (qua trung tâm xã) - Mặt đường chính - Xã Sơn Dương |
Đất ở dân cư bám theo 2 bên đường đoạn giáp ranh thị trấn Trới - Đến giáp ranh khu qui hoạch dân cư trung tâm xã
|
360.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 10620 |
Thành phố Hạ Long |
Đất ở dân cư bám theo trục đường Cầu Cháy - Đồng Đặng (qua trung tâm xã) - Đường nhánh rộng từ 3m trở lên - Xã Sơn Dương |
Đất ở dân cư bám theo 2 bên đường đoạn giáp ranh thị trấn Trới - Đến giáp ranh khu qui hoạch dân cư trung tâm xã
|
190.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 10621 |
Thành phố Hạ Long |
Đất ở dân cư bám theo trục đường Cầu Cháy - Đồng Đặng (qua trung tâm xã) - Đường nhánh rộng từ 1,5m đến dưới 3m - Xã Sơn Dương |
Đất ở dân cư bám theo 2 bên đường đoạn giáp ranh thị trấn Trới - Đến giáp ranh khu qui hoạch dân cư trung tâm xã
|
90.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 10622 |
Thành phố Hạ Long |
Đất ở dân cư bám theo trục đường Cầu Cháy - Đồng Đặng (qua trung tâm xã) - Vị trí còn lại - Xã Sơn Dương |
Đất ở dân cư bám theo 2 bên đường đoạn giáp ranh thị trấn Trới - Đến giáp ranh khu qui hoạch dân cư trung tâm xã
|
70.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 10623 |
Thành phố Hạ Long |
Đất ở dân cư bám theo trục đường Cầu Cháy - Đồng Đặng (qua trung tâm xã) - Mặt đường chính - Xã Sơn Dương |
Đất ở dân cư trong phạm vi khu quy hoạch trung tâm xã đã được UBND tỉnh phê duyệt quy hoạch
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 10624 |
Thành phố Hạ Long |
Đất ở dân cư bám theo trục đường Cầu Cháy - Đồng Đặng (qua trung tâm xã) - Đường nhánh rộng từ 3m trở lên - Xã Sơn Dương |
Đất ở dân cư trong phạm vi khu quy hoạch trung tâm xã đã được UBND tỉnh phê duyệt quy hoạch
|
880.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 10625 |
Thành phố Hạ Long |
Đất ở dân cư bám theo trục đường Cầu Cháy - Đồng Đặng (qua trung tâm xã) - Đường nhánh rộng từ 1,5m đến dưới 3m - Xã Sơn Dương |
Đất ở dân cư trong phạm vi khu quy hoạch trung tâm xã đã được UBND tỉnh phê duyệt quy hoạch
|
360.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 10626 |
Thành phố Hạ Long |
Đất ở dân cư bám theo trục đường Cầu Cháy - Đồng Đặng (qua trung tâm xã) - Vị trí còn lại - Xã Sơn Dương |
Đất ở dân cư trong phạm vi khu quy hoạch trung tâm xã đã được UBND tỉnh phê duyệt quy hoạch
|
160.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 10627 |
Thành phố Hạ Long |
Đất ở dân cư bám theo trục đường Cầu Cháy - Đồng Đặng (qua trung tâm xã) - Mặt đường chính - Xã Sơn Dương |
Đất ở dân cư bám 2 bên đường đoạn kế tiếp sau khu quy hoạch trung tâm xã - Đến cầu Đồng Giang
|
360.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 10628 |
Thành phố Hạ Long |
Đất ở dân cư bám theo trục đường Cầu Cháy - Đồng Đặng (qua trung tâm xã) - Đường nhánh rộng từ 3m trở lên - Xã Sơn Dương |
Đất ở dân cư bám 2 bên đường đoạn kế tiếp sau khu quy hoạch trung tâm xã - Đến cầu Đồng Giang
|
190.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 10629 |
Thành phố Hạ Long |
Đất ở dân cư bám theo trục đường Cầu Cháy - Đồng Đặng (qua trung tâm xã) - Đường nhánh rộng từ 1,5m đến dưới 3m - Xã Sơn Dương |
Đất ở dân cư bám 2 bên đường đoạn kế tiếp sau khu quy hoạch trung tâm xã - Đến cầu Đồng Giang
|
90.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 10630 |
Thành phố Hạ Long |
Đất ở dân cư bám theo trục đường Cầu Cháy - Đồng Đặng (qua trung tâm xã) - Vị trí còn lại - Xã Sơn Dương |
Đất ở dân cư bám 2 bên đường đoạn kế tiếp sau khu quy hoạch trung tâm xã - Đến cầu Đồng Giang
|
70.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 10631 |
Thành phố Hạ Long |
Đất ở dân cư bám theo trục đường Cầu Cháy - Đồng Đặng (qua trung tâm xã) - Mặt đường chính - Xã Sơn Dương |
Đất ở dân cư từ cầu Đồng Giang theo trục đuờng Cầu Cháy - Đồng Đăng - Đến giáp Quốc lộ 279
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 10632 |
Thành phố Hạ Long |
Đất ở dân cư bám theo trục đường Cầu Cháy - Đồng Đặng (qua trung tâm xã) - Đường nhánh rộng từ 3m trở lên - Xã Sơn Dương |
Đất ở dân cư từ cầu Đồng Giang theo trục đuờng Cầu Cháy - Đồng Đăng - Đến giáp Quốc lộ 279
|
140.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 10633 |
Thành phố Hạ Long |
Đất ở dân cư bám theo trục đường Cầu Cháy - Đồng Đặng (qua trung tâm xã) - Đường nhánh rộng từ 1,5m đến dưới 3m - Xã Sơn Dương |
Đất ở dân cư từ cầu Đồng Giang theo trục đuờng Cầu Cháy - Đồng Đăng - Đến giáp Quốc lộ 279
|
80.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 10634 |
Thành phố Hạ Long |
Đất ở dân cư bám theo trục đường Cầu Cháy - Đồng Đặng (qua trung tâm xã) - Vị trí còn lại - Xã Sơn Dương |
Đất ở dân cư từ cầu Đồng Giang theo trục đuờng Cầu Cháy - Đồng Đăng - Đến giáp Quốc lộ 279
|
70.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 10635 |
Thành phố Hạ Long |
Khu vực không thuộc trung tâm xã, có điều kiện cơ sở hạ tầng khá thuận lợi - Mặt đường chính - Xã Sơn Dương |
Đất ở dân cư bám theo trục đường tỉnh lộ 326, đoạn giáp ranh thị trấn Trới - Đến đỉnh dốc Đá Trắng giáp ranh xã Thống Nhất
|
360.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 10636 |
Thành phố Hạ Long |
Khu vực không thuộc trung tâm xã, có điều kiện cơ sở hạ tầng khá thuận lợi - Đường nhánh rộng từ 3m trở lên - Xã Sơn Dương |
Đất ở dân cư bám theo trục đường tỉnh lộ 326, đoạn giáp ranh thị trấn Trới - Đến đỉnh dốc Đá Trắng giáp ranh xã Thống Nhất
|
170.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 10637 |
Thành phố Hạ Long |
Khu vực không thuộc trung tâm xã, có điều kiện cơ sở hạ tầng khá thuận lợi - Đường nhánh rộng từ 1,5m đến dưới 3m - Xã Sơn Dương |
Đất ở dân cư bám theo trục đường tỉnh lộ 326, đoạn giáp ranh thị trấn Trới - Đến đỉnh dốc Đá Trắng giáp ranh xã Thống Nhất
|
90.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 10638 |
Thành phố Hạ Long |
Khu vực không thuộc trung tâm xã, có điều kiện cơ sở hạ tầng khá thuận lợi - Vị trí còn lại - Xã Sơn Dương |
Đất ở dân cư bám theo trục đường tỉnh lộ 326, đoạn giáp ranh thị trấn Trới - Đến đỉnh dốc Đá Trắng giáp ranh xã Thống Nhất
|
70.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 10639 |
Thành phố Hạ Long |
Khu vực không thuộc trung tâm xã, có điều kiện cơ sở hạ tầng khá thuận lợi - Mặt đường chính - Xã Sơn Dương |
Đất ở dân cư bám theo trục đường băng tải đá của xi măng Thăng Long, lối rẽ TL326 - Đến giáp ranh xã Lê Lợi
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 10640 |
Thành phố Hạ Long |
Khu vực không thuộc trung tâm xã, có điều kiện cơ sở hạ tầng khá thuận lợi - Đường nhánh rộng từ 3m trở lên - Xã Sơn Dương |
Đất ở dân cư bám theo trục đường băng tải đá của xi măng Thăng Long, lối rẽ TL326 - Đến giáp ranh xã Lê Lợi
|
170.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 10641 |
Thành phố Hạ Long |
Khu vực không thuộc trung tâm xã, có điều kiện cơ sở hạ tầng khá thuận lợi - Đường nhánh rộng từ 1,5m đến dưới 3m - Xã Sơn Dương |
Đất ở dân cư bám theo trục đường băng tải đá của xi măng Thăng Long, lối rẽ TL326 - Đến giáp ranh xã Lê Lợi
|
90.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 10642 |
Thành phố Hạ Long |
Khu vực không thuộc trung tâm xã, có điều kiện cơ sở hạ tầng khá thuận lợi - Vị trí còn lại - Xã Sơn Dương |
Đất ở dân cư bám theo trục đường băng tải đá của xi măng Thăng Long, lối rẽ TL326 - Đến giáp ranh xã Lê Lợi
|
70.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 10643 |
Thành phố Hạ Long |
Khu vực không thuộc trung tâm xã, có điều kiện cơ sở hạ tầng khá thuận lợi - Mặt đường chính - Xã Sơn Dương |
Đất ở bám theo trục đường Quốc lộ 279, đoạn giáp ranh thị trấn Trới - Đến giáp ranh xã Dân Chủ (thôn Đồng Ho, Đồng giữa và một phần thôn Đồng Đặng)
|
140.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 10644 |
Thành phố Hạ Long |
Khu vực không thuộc trung tâm xã, có điều kiện cơ sở hạ tầng khá thuận lợi - Đường nhánh rộng từ 3m trở lên - Xã Sơn Dương |
Đất ở bám theo trục đường Quốc lộ 279, đoạn giáp ranh thị trấn Trới - Đến giáp ranh xã Dân Chủ (thôn Đồng Ho, Đồng giữa và một phần thôn Đồng Đặng)
|
100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 10645 |
Thành phố Hạ Long |
Khu vực không thuộc trung tâm xã, có điều kiện cơ sở hạ tầng khá thuận lợi - Đường nhánh rộng từ 1,5m đến dưới 3m - Xã Sơn Dương |
Đất ở bám theo trục đường Quốc lộ 279, đoạn giáp ranh thị trấn Trới - Đến giáp ranh xã Dân Chủ (thôn Đồng Ho, Đồng giữa và một phần thôn Đồng Đặng)
|
80.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 10646 |
Thành phố Hạ Long |
Khu vực không thuộc trung tâm xã, có điều kiện cơ sở hạ tầng khá thuận lợi - Vị trí còn lại - Xã Sơn Dương |
Đất ở bám theo trục đường Quốc lộ 279, đoạn giáp ranh thị trấn Trới - Đến giáp ranh xã Dân Chủ (thôn Đồng Ho, Đồng giữa và một phần thôn Đồng Đặng)
|
70.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 10647 |
Thành phố Hạ Long |
Khu vực không thuộc trung tâm xã, có điều kiện cơ sở hạ tầng khá thuận lợi - Mặt đường chính - Xã Sơn Dương |
Đất ở dân cư bám theo trục đường thôn Vườn Rậm, Vườn Cau, Cây Thị
|
140.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 10648 |
Thành phố Hạ Long |
Khu vực không thuộc trung tâm xã, có điều kiện cơ sở hạ tầng khá thuận lợi - Đường nhánh rộng từ 3m trở lên - Xã Sơn Dương |
Đất ở dân cư bám theo trục đường thôn Vườn Rậm, Vườn Cau, Cây Thị
|
100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 10649 |
Thành phố Hạ Long |
Khu vực không thuộc trung tâm xã, có điều kiện cơ sở hạ tầng khá thuận lợi - Đường nhánh rộng từ 1,5m đến dưới 3m - Xã Sơn Dương |
Đất ở dân cư bám theo trục đường thôn Vườn Rậm, Vườn Cau, Cây Thị
|
80.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 10650 |
Thành phố Hạ Long |
Khu vực không thuộc trung tâm xã, có điều kiện cơ sở hạ tầng khá thuận lợi - Vị trí còn lại - Xã Sơn Dương |
Đất ở dân cư bám theo trục đường thôn Vườn Rậm, Vườn Cau, Cây Thị
|
70.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 10651 |
Thành phố Hạ Long |
Khu vực không thuộc trung tâm xã, có điều kiện cơ sở hạ tầng khá thuận lợi - Mặt đường chính - Xã Sơn Dương |
Đất ở dân cư bám theo đường nhánh ngã ba Mỏ Đông-Kài - Đến giáp ranh xã Đồng Lâm;
|
140.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 10652 |
Thành phố Hạ Long |
Khu vực không thuộc trung tâm xã, có điều kiện cơ sở hạ tầng khá thuận lợi - Đường nhánh rộng từ 3m trở lên - Xã Sơn Dương |
Đất ở dân cư bám theo đường nhánh ngã ba Mỏ Đông-Kài - Đến giáp ranh xã Đồng Lâm;
|
100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 10653 |
Thành phố Hạ Long |
Khu vực không thuộc trung tâm xã, có điều kiện cơ sở hạ tầng khá thuận lợi - Đường nhánh rộng từ 1,5m đến dưới 3m - Xã Sơn Dương |
Đất ở dân cư bám theo đường nhánh ngã ba Mỏ Đông-Kài - Đến giáp ranh xã Đồng Lâm;
|
80.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 10654 |
Thành phố Hạ Long |
Khu vực không thuộc trung tâm xã, có điều kiện cơ sở hạ tầng khá thuận lợi - Vị trí còn lại - Xã Sơn Dương |
Đất ở dân cư bám theo đường nhánh ngã ba Mỏ Đông-Kài - Đến giáp ranh xã Đồng Lâm;
|
70.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 10655 |
Thành phố Hạ Long |
Khu vực không thuộc trung tâm xã, có điều kiện cơ sở hạ tầng khá thuận lợi - Mặt đường chính - Xã Sơn Dương |
Đất ở dân cư bám theo đường nhánh ngã ba Trại Me đi Đồng Trà, đoạn từ cầu Trại Me - Đến giáp ranh xã Đồng Lâm
|
140.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 10656 |
Thành phố Hạ Long |
Khu vực không thuộc trung tâm xã, có điều kiện cơ sở hạ tầng khá thuận lợi - Đường nhánh rộng từ 3m trở lên - Xã Sơn Dương |
Đất ở dân cư bám theo đường nhánh ngã ba Trại Me đi Đồng Trà, đoạn từ cầu Trại Me - Đến giáp ranh xã Đồng Lâm
|
100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 10657 |
Thành phố Hạ Long |
Khu vực không thuộc trung tâm xã, có điều kiện cơ sở hạ tầng khá thuận lợi - Đường nhánh rộng từ 1,5m đến dưới 3m - Xã Sơn Dương |
Đất ở dân cư bám theo đường nhánh ngã ba Trại Me đi Đồng Trà, đoạn từ cầu Trại Me - Đến giáp ranh xã Đồng Lâm
|
80.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 10658 |
Thành phố Hạ Long |
Khu vực không thuộc trung tâm xã, có điều kiện cơ sở hạ tầng khá thuận lợi - Vị trí còn lại - Xã Sơn Dương |
Đất ở dân cư bám theo đường nhánh ngã ba Trại Me đi Đồng Trà, đoạn từ cầu Trại Me - Đến giáp ranh xã Đồng Lâm
|
70.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 10659 |
Thành phố Hạ Long |
Xã Sơn Dương |
Các hộ có khuôn viên đất ở bám trục đường thôn Đồng Vang-Hà Lùng - Đến thôn Đồng Bé
|
70.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 10660 |
Thành phố Hạ Long |
Xã Sơn Dương |
Các hộ còn lại
|
70.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 10661 |
Thành phố Hạ Long |
Quy hoạch điểm dân cư tự xây thôn Đồng Vang - Xã Sơn Dương |
từ ô số 01 - Đến ô số 43
|
420.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 10662 |
Thành phố Hạ Long |
Quy hoạch TĐC tờ bản đồ địa chính số 82 thôn Trại Me - Xã Sơn Dương |
từ ô số 01 - Đến ô số 11
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 10663 |
Thành phố Hạ Long |
Đất ở dân cư bám theo trục đường Quốc lộ 279 (qua khu vực trung tâm xã) - Mặt đường chính - Xã Quảng La |
đoạn giáp ranh từ xã Dân Chủ - Đến Mỏ khai thác đá (ranh giới đất nhà ông Hùy)
|
220.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 10664 |
Thành phố Hạ Long |
Đất ở dân cư bám theo trục đường Quốc lộ 279 (qua khu vực trung tâm xã) - Đường nhánh rộng từ 3m trở lên - Xã Quảng La |
đoạn giáp ranh từ xã Dân Chủ - Đến Mỏ khai thác đá (ranh giới đất nhà ông Hùy)
|
160.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 10665 |
Thành phố Hạ Long |
Đất ở dân cư bám theo trục đường Quốc lộ 279 (qua khu vực trung tâm xã) - Đường nhánh rộng từ 1,5m đến dưới 3m - Xã Quảng La |
đoạn giáp ranh từ xã Dân Chủ - Đến Mỏ khai thác đá (ranh giới đất nhà ông Hùy)
|
80.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 10666 |
Thành phố Hạ Long |
Đất ở dân cư bám theo trục đường Quốc lộ 279 (qua khu vực trung tâm xã) - Vị trí còn lại - Xã Quảng La |
đoạn giáp ranh từ xã Dân Chủ - Đến Mỏ khai thác đá (ranh giới đất nhà ông Hùy)
|
70.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 10667 |
Thành phố Hạ Long |
Đất ở dân cư bám theo trục đường Quốc lộ 279 (qua khu vực trung tâm xã) - Mặt đường chính - Xã Quảng La |
đoạn từ nhà ông Huỳ (Mỏ khai thác đá) qua trường cấp 4 - Đến hết đất ở nhà ông Hải (đoạn qua khu qui hoạch dân cư trung tâm xã)
|
380.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 10668 |
Thành phố Hạ Long |
Đất ở dân cư bám theo trục đường Quốc lộ 279 (qua khu vực trung tâm xã) - Đường nhánh rộng từ 3m trở lên - Xã Quảng La |
đoạn từ nhà ông Huỳ (Mỏ khai thác đá) qua trường cấp 5 - Đến hết đất ở nhà ông Hải (đoạn qua khu qui hoạch dân cư trung tâm xã)
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 10669 |
Thành phố Hạ Long |
Đất ở dân cư bám theo trục đường Quốc lộ 279 (qua khu vực trung tâm xã) - Đường nhánh rộng từ 1,5m đến dưới 3m - Xã Quảng La |
đoạn từ nhà ông Huỳ (Mỏ khai thác đá) qua trường cấp 6 - Đến hết đất ở nhà ông Hải (đoạn qua khu qui hoạch dân cư trung tâm xã)
|
130.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 10670 |
Thành phố Hạ Long |
Đất ở dân cư bám theo trục đường Quốc lộ 279 (qua khu vực trung tâm xã) - Vị trí còn lại - Xã Quảng La |
đoạn từ nhà ông Huỳ (Mỏ khai thác đá) qua trường cấp 7 - Đến hết đất ở nhà ông Hải (đoạn qua khu qui hoạch dân cư trung tâm xã)
|
100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 10671 |
Thành phố Hạ Long |
Đất ở dân cư bám theo trục đường Quốc lộ 279 (qua khu vực trung tâm xã) - Mặt đường chính - Xã Quảng La |
đoạn sau nhà ông Hải - Đến hết địa phận xã giáp ranh xã Tân Dân Nhánh đường huyện giáp ranh xã Bằng Cả (Đến cầu Sông Đồn xã Bằng Cả)
|
380.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 10672 |
Thành phố Hạ Long |
Đất ở dân cư bám theo trục đường Quốc lộ 279 (qua khu vực trung tâm xã) - Đường nhánh rộng từ 3m trở lên - Xã Quảng La |
đoạn sau nhà ông Hải - Đến hết địa phận xã giáp ranh xã Tân Dân Nhánh đường huyện giáp ranh xã Bằng Cả (Đến cầu Sông Đồn xã Bằng Cả)
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 10673 |
Thành phố Hạ Long |
Đất ở dân cư bám theo trục đường Quốc lộ 279 (qua khu vực trung tâm xã) - Đường nhánh rộng từ 1,5m đến dưới 3m - Xã Quảng La |
đoạn sau nhà ông Hải - Đến hết địa phận xã giáp ranh xã Tân Dân Nhánh đường huyện giáp ranh xã Bằng Cả (Đến cầu Sông Đồn xã Bằng Cả)
|
130.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 10674 |
Thành phố Hạ Long |
Đất ở dân cư bám theo trục đường Quốc lộ 279 (qua khu vực trung tâm xã) - Vị trí còn lại - Xã Quảng La |
đoạn sau nhà ông Hải - Đến hết địa phận xã giáp ranh xã Tân Dân Nhánh đường huyện giáp ranh xã Bằng Cả (Đến cầu Sông Đồn xã Bằng Cả)
|
100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 10675 |
Thành phố Hạ Long |
Đất ở dân cư không nằm trong trung tâm xã có cơ sở hạ tầng khá thuận lợi - Mặt đường chính - Xã Quảng La |
Các hộ có đất ở bám theo trục đường vào xóm Bồ Bồ, thôn 2 (đoạn từ phân xưởng 4 - Cty TNHH 1TV Thăng Long - Đến hết địa phận xóm Bồ Bồ)
|
100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 10676 |
Thành phố Hạ Long |
Đất ở dân cư không nằm trong trung tâm xã có cơ sở hạ tầng khá thuận lợi - Đường nhánh rộng từ 3m trở lên - Xã Quảng La |
Các hộ có đất ở bám theo trục đường vào xóm Bồ Bồ, thôn 2 (đoạn từ phân xưởng 4 - Cty TNHH 1TV Thăng Long - Đến hết địa phận xóm Bồ Bồ)
|
100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 10677 |
Thành phố Hạ Long |
Đất ở dân cư không nằm trong trung tâm xã có cơ sở hạ tầng khá thuận lợi - Đường nhánh rộng từ 1,5m đến dưới 3m - Xã Quảng La |
Các hộ có đất ở bám theo trục đường vào xóm Bồ Bồ, thôn 2 (đoạn từ phân xưởng 4 - Cty TNHH 1TV Thăng Long - Đến hết địa phận xóm Bồ Bồ)
|
80.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 10678 |
Thành phố Hạ Long |
Đất ở dân cư không nằm trong trung tâm xã có cơ sở hạ tầng khá thuận lợi - Vị trí còn lại - Xã Quảng La |
Các hộ có đất ở bám theo trục đường vào xóm Bồ Bồ, thôn 2 (đoạn từ phân xưởng 4 - Cty TNHH 1TV Thăng Long - Đến hết địa phận xóm Bồ Bồ)
|
70.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 10679 |
Thành phố Hạ Long |
Đất ở dân cư không nằm trong trung tâm xã có cơ sở hạ tầng khá thuận lợi - Mặt đường chính - Xã Quảng La |
Các hộ có đất ở bám theo đường nhánh rẽ vào thôn 3, 4 (đoạn từ ngã 4 nhà văn hóa thôn 5 - Đến giáp với thôn Bồ Bồ và đoạn từ ngã 4 nhà văn hóa thôn 3 Đến hết địa phận thôn 4)
|
100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 10680 |
Thành phố Hạ Long |
Đất ở dân cư không nằm trong trung tâm xã có cơ sở hạ tầng khá thuận lợi - Đường nhánh rộng từ 3m trở lên - Xã Quảng La |
Các hộ có đất ở bám theo đường nhánh rẽ vào thôn 3, 4 (đoạn từ ngã 4 nhà văn hóa thôn 10 - Đến giáp với thôn Bồ Bồ và đoạn từ ngã 4 nhà văn hóa thôn 3 Đến hết địa phận thôn 4)
|
100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 10681 |
Thành phố Hạ Long |
Đất ở dân cư không nằm trong trung tâm xã có cơ sở hạ tầng khá thuận lợi - Đường nhánh rộng từ 1,5m đến dưới 3m - Xã Quảng La |
Các hộ có đất ở bám theo đường nhánh rẽ vào thôn 3, 4 (đoạn từ ngã 4 nhà văn hóa thôn 11 - Đến giáp với thôn Bồ Bồ và đoạn từ ngã 4 nhà văn hóa thôn 3 Đến hết địa phận thôn 4)
|
80.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 10682 |
Thành phố Hạ Long |
Đất ở dân cư không nằm trong trung tâm xã có cơ sở hạ tầng khá thuận lợi - Vị trí còn lại - Xã Quảng La |
Các hộ có đất ở bám theo đường nhánh rẽ vào thôn 3, 4 (đoạn từ ngã 4 nhà văn hóa thôn 12 - Đến giáp với thôn Bồ Bồ và đoạn từ ngã 4 nhà văn hóa thôn 3 Đến hết địa phận thôn 4)
|
70.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 10683 |
Thành phố Hạ Long |
Xã Quảng La |
Các hộ có khuôn viên đất ở bám trục đường thôn
|
90.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 10684 |
Thành phố Hạ Long |
Xã Quảng La |
Các hộ còn lại
|
70.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 10685 |
Thành phố Hạ Long |
Đất ở dân cư 2 bên đường Quốc lộ 279 - Mặt đường chính - Xã Dân Chủ |
đoạn giáp ranh xã Sơn Dương - Đến UBND xã Dân Chủ
|
220.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 10686 |
Thành phố Hạ Long |
Đất ở dân cư 2 bên đường Quốc lộ 279 - Đường nhánh rộng từ 3m trở lên - Xã Dân Chủ |
đoạn giáp ranh xã Sơn Dương - Đến UBND xã Dân Chủ
|
120.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 10687 |
Thành phố Hạ Long |
Đất ở dân cư 2 bên đường Quốc lộ 279 - Đường nhánh rộng từ 1,5m đến dưới 3m - Xã Dân Chủ |
đoạn giáp ranh xã Sơn Dương - Đến UBND xã Dân Chủ
|
80.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 10688 |
Thành phố Hạ Long |
Đất ở dân cư 2 bên đường Quốc lộ 279 - Vị trí còn lại - Xã Dân Chủ |
đoạn giáp ranh xã Sơn Dương - Đến UBND xã Dân Chủ
|
70.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 10689 |
Thành phố Hạ Long |
Đất ở dân cư 2 bên đường Quốc lộ 279 - Mặt đường chính - Xã Dân Chủ |
đoạn từ UBND xã Dân Chủ - Đến giáp ranh xã Quảng La
|
220.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 10690 |
Thành phố Hạ Long |
Đất ở dân cư 2 bên đường Quốc lộ 279 - Đường nhánh rộng từ 3m trở lên - Xã Dân Chủ |
đoạn từ UBND xã Dân Chủ - Đến giáp ranh xã Quảng La
|
160.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 10691 |
Thành phố Hạ Long |
Đất ở dân cư 2 bên đường Quốc lộ 279 - Đường nhánh rộng từ 1,5m đến dưới 3m - Xã Dân Chủ |
đoạn từ UBND xã Dân Chủ - Đến giáp ranh xã Quảng La
|
80.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 10692 |
Thành phố Hạ Long |
Đất ở dân cư 2 bên đường Quốc lộ 279 - Vị trí còn lại - Xã Dân Chủ |
đoạn từ UBND xã Dân Chủ - Đến giáp ranh xã Quảng La
|
70.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 10693 |
Thành phố Hạ Long |
Xã Dân Chủ |
Đất ở dân cư có khuôn viên bám trục đường thôn, xóm (trừ các vị trí đất ở bám đường nhánh tính theo trục đường Quốc lộ 279 nêu trên)
|
70.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 10694 |
Thành phố Hạ Long |
Xã Dân Chủ |
Các hộ còn lại
|
70.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 10695 |
Thành phố Hạ Long |
Đất ở khu vực trung tâm xã tính theo trục đường chính của xã - Mặt đường chính - Xã Bằng Cả |
Mặt đường chính
|
180.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 10696 |
Thành phố Hạ Long |
Đất ở khu vực trung tâm xã tính theo trục đường chính của xã - Đường nhánh rộng từ 3m trở lên - Xã Bằng Cả |
Đường nhánh rộng từ 3m trở lên
|
100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 10697 |
Thành phố Hạ Long |
Đất ở khu vực trung tâm xã tính theo trục đường chính của xã - Đường nhánh rộng từ 1,5m đến dưới 3m - Xã Bằng Cả |
Đường nhánh rộng từ 1,5m - Đến dưới 3m
|
80.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 10698 |
Thành phố Hạ Long |
Đất ở khu vực trung tâm xã tính theo trục đường chính của xã - Vị trí còn lại - Xã Bằng Cả |
Vị trí còn lại
|
70.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 10699 |
Thành phố Hạ Long |
Đất ở khu vực trung tâm xã tính theo trục đường chính của xã - Xã Bằng Cả |
Đoạn từ trục đường chính (từ khu nhà ông Thương) - Đến khu Bảo tồn Văn hóa người Dao Thanh Y, thôn 2 (Đến cống qua đường gần khu nhà ông Lý Văn Giáp)
|
180.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 10700 |
Thành phố Hạ Long |
Các hộ có đất ở 2 bên đường trục đường chính của xã - Mặt đường chính - Xã Bằng Cả |
đoạn sau ngầm khe chính - Đến hết địa phận xã
|
90.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |