| 501 |
Thành phố Cẩm Phả |
Đoạn đường lên Đồi Sôi - Phường Cẩm Thành |
Từ sau hộ mặt đường 18A - Đến hết nhà ông Tống Bình
|
3.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 502 |
Thành phố Cẩm Phả |
Đoạn đường lên Đồi Sôi - Phường Cẩm Thành |
Từ tiếp giáp nhà ông Tống Bình - Đến ngã 3 (quán bà Mai)
|
2.700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 503 |
Thành phố Cẩm Phả |
Đoạn đường lên Đồi Sôi - Phường Cẩm Thành |
Từ tiếp giáp nhà bà Mai - Đến nhà ông Côi
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 504 |
Thành phố Cẩm Phả |
Đoạn đường lên Đồi Sôi - Phường Cẩm Thành |
Từ quán nhà bà Mai rẽ sang tổ 5, khu 3 (tổ 27, 29 cũ), tổ 2, 3 khu 4A (tổ 30 cũ) - Đến nhà bà Tuyết
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 505 |
Thành phố Cẩm Phả |
Đoạn đường vào khe cát - Phường Cẩm Thành |
Từ sau hộ mặt đường 18A - Đến hết nhà ông Điện
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 506 |
Thành phố Cẩm Phả |
Đoạn đường vào khe cát - Phường Cẩm Thành |
Từ sau nhà ông Điện - Đến hết nhà ông Thanh
|
2.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 507 |
Thành phố Cẩm Phả |
Đoạn đường vào khe cát - Phường Cẩm Thành |
Từ tiếp giáp nhà ông Thanh - Đến hết khe cát (nhà ông Châu)
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 508 |
Thành phố Cẩm Phả |
Đoạn đường xuống khu V cạnh bến xe ôtô - Phường Cẩm Thành |
Từ sau hộ mặt đường 18A - Đến tiếp giáp phường Cẩm Bình
|
3.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 509 |
Thành phố Cẩm Phả |
Đoạn đường cạnh Ngân hàng đầu tư - Phường Cẩm Thành |
Từ sau hộ mặt đường 18A - Đến trụ sở UBND phường (hết nhà ông Bính)
|
5.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 510 |
Thành phố Cẩm Phả |
Đoạn đường cạnh Ngân hàng đầu tư - Phường Cẩm Thành |
Từ tiếp giáp nhà ông Bính - Đến hết nhà ông Tín
|
4.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 511 |
Thành phố Cẩm Phả |
Đoạn đường cạnh Ngân hàng đầu tư - Phường Cẩm Thành |
Từ tiếp giáp nhà bà ông Tín - Đến hết nhà bà Gái Sót
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 512 |
Thành phố Cẩm Phả |
Đoạn đường cạnh Ngân hàng đầu tư - Phường Cẩm Thành |
Từ tiếp giáp nhà bà gái Sót - Đến hết nhà bà Khuê
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 513 |
Thành phố Cẩm Phả |
Đoạn đường lên trường cấp II Cẩm Thành - Phường Cẩm Thành |
Từ sau hộ mặt đường 18A - Đến hết phòng giáo dục
|
7.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 514 |
Thành phố Cẩm Phả |
Đoạn đường lên trường cấp II Cẩm Thành - Phường Cẩm Thành |
Từ tiếp giáp phòng giáo dục - Đến nhà văn hóa khu phố 3
|
4.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 515 |
Thành phố Cẩm Phả |
Đoạn đường lên trường cấp II Cẩm Thành - Phường Cẩm Thành |
Từ nhà Văn hóa khu phố 3 - Đến hết nhà ông Sứ
|
2.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 516 |
Thành phố Cẩm Phả |
Đoạn đường đối diện trường Cẩm Thành - Phường Cẩm Thành |
từ sau hộ mặt đường vào trường Cẩm Thành - Đến hết nhà bà Thịnh
|
2.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 517 |
Thành phố Cẩm Phả |
Đoạn đường xóm tổ 49B - Phường Cẩm Thành |
từ sau hộ mặt đường Thanh niên - Đến tiếp giáp phường Cẩm Bình
|
4.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 518 |
Thành phố Cẩm Phả |
Đoạn đường ngang lối từ đường Thanh Niên sang Cẩm Trung - Phường Cẩm Thành |
Từ sau hộ mặt đường Thanh Niên tiếp giáp phường Cẩm Trung
|
4.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 519 |
Thành phố Cẩm Phả |
Đoạn đường xuống trạm xá phường Cẩm Thành - Phường Cẩm Thành |
từ sau hộ mặt đường 18A - Đến hết trạm xá phường
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 520 |
Thành phố Cẩm Phả |
Đoạn đường xóm vào nhà ông Tuyển - Phường Cẩm Thành |
từ sau hộ mặt đường Thanh Niên - Đến hết nhà ông Tuyển cờ
|
2.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 521 |
Thành phố Cẩm Phả |
Đoạn đường xóm vào nhà vĩnh biệt - Phường Cẩm Thành |
từ sau hộ mặt đường Thanh Niên - Đến hết nhà vĩnh biệt
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 522 |
Thành phố Cẩm Phả |
Đoạn đường xóm đối diện trường cấp 3 - Phường Cẩm Thành |
Từ sau hộ mặt đường 18A - Đến hết nhà bà Viên
|
3.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 523 |
Thành phố Cẩm Phả |
Phường Cẩm Thành |
Từ tiếp giáp nhà bà Viên - Đến tiếp giáp phường Cẩm Bình
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 524 |
Thành phố Cẩm Phả |
Đoạn đường xóm tổ 40 cũ - Phường Cẩm Thành |
từ sau hộ mặt đường khu V (bà Chung) - Đến hết nhà bà Diệp Cường
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 525 |
Thành phố Cẩm Phả |
Đoạn đường xóm phía Bắc trạm điện - Phường Cẩm Thành |
từ sau hộ mặt đường Thanh niên - Đến hết nhà ông Nguyên
|
2.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 526 |
Thành phố Cẩm Phả |
Đoạn đường vào BHXH - Phường Cẩm Thành |
từ BHXH - Đến hết đường (nhà ông Tường)
|
4.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 527 |
Thành phố Cẩm Phả |
Khu thanh lý Xí nghiệp 908 (trừ các hộ bám mặt đường bê tông vào Phòng giáo dục) - Phường Cẩm Thành |
|
2.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 528 |
Thành phố Cẩm Phả |
Khu dân cư mới của các dự án (bao gồm cả dự án Khu đô thị - du lịch, dịch vụ Bái Tử Long I) - Phường Cẩm Thành |
Những hộ bám tuyến đường ven biển
|
10.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 529 |
Thành phố Cẩm Phả |
Khu dân cư mới của các dự án (bao gồm cả dự án Khu đô thị - du lịch, dịch vụ Bái Tử Long I) - Phường Cẩm Thành |
Những hộ bám mặt đường bê tông có chiều rộng lớn hơn hoặc bằng 10m
|
8.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 530 |
Thành phố Cẩm Phả |
Khu dân cư mới của các dự án (bao gồm cả dự án Khu đô thị - du lịch, dịch vụ Bái Tử Long I) - Phường Cẩm Thành |
Những hộ bám mặt đường bê tông có chiều rộng lớn hơn hoặc bằng 7m và nhỏ hơn 10m
|
7.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 531 |
Thành phố Cẩm Phả |
Khu dân cư mới của các dự án (bao gồm cả dự án Khu đô thị - du lịch, dịch vụ Bái Tử Long I) - Phường Cẩm Thành |
Những hộ bám mặt đường bê tông có chiều rộng nhỏ hơn 7m
|
5.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 532 |
Thành phố Cẩm Phả |
Khu dân cư thuộc tổ 1, 2 khu 8 (tổ 58, khu 7 cũ) - Phường Cẩm Thành |
Những hộ giáp đường dự án
|
3.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 533 |
Thành phố Cẩm Phả |
Khu dân cư thuộc tổ 1, 2 khu 8 (tổ 58, khu 7 cũ) - Phường Cẩm Thành |
Những hộ còn lại
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 534 |
Thành phố Cẩm Phả |
Đoạn đường vào trung tâm bồi dưỡng chính trị - Phường Cẩm Thành |
từ sau hộ mặt đường thanh niên - Đến tiếp giáp phường Cẩm Bình
|
5.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 535 |
Thành phố Cẩm Phả |
Những hộ dân bám đường ngang nối - Phường Cẩm Thành |
từ đường thanh niên - sang sân vận động
|
10.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 536 |
Thành phố Cẩm Phả |
Đoạn đường nội bộ dự án 955 - Phường Cẩm Thành |
|
5.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 537 |
Thành phố Cẩm Phả |
Phường Cẩm Thành |
Những hộ dân thuộc tổ 1, khu 3 (tổ 35c cũ) (trừ những hộ bám mặt đường vào phòng Giáo dục)
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 538 |
Thành phố Cẩm Phả |
Đoạn đường phía sau trường THPT Cẩm Phả - Phường Cẩm Thành |
từ nhà ông Từ - Đến hết nhà ông Đang
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 539 |
Thành phố Cẩm Phả |
Đoạn đường phía tây trường PTTH Cẩm Phả - Phường Cẩm Thành |
từ sau mặt đường 18A - Đến tiếp giáp nhà ông Từ
|
2.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 540 |
Thành phố Cẩm Phả |
Phường Cẩm Thành |
Các hộ bám đường bê tông lớn hơn hoặc bằng 3m còn lại trên toàn địa bàn phường
|
2.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 541 |
Thành phố Cẩm Phả |
Phường Cẩm Thành |
Các hộ bám đường bê tông từ 2m - Đến nhỏ hơn 3m còn lại trên toàn địa bàn phường
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 542 |
Thành phố Cẩm Phả |
Phường Cẩm Thành |
Các hộ bám đường nhỏ hơn 2m và các hộ trên đồi + dưới khe
|
700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 543 |
Thành phố Cẩm Phả |
Đoạn đường Trần Phú - Phường Cẩm Trung |
Từ cầu trắng - Đến hết hộ phía tây mặt đường Tô Hiệu
|
32.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 544 |
Thành phố Cẩm Phả |
Đoạn đường Trần Phú - Phường Cẩm Trung |
Từ hộ phía đông mặt đường Tô Hiệu - Đến hết hộ mặt đường phía tây mặt đường Bái Tử Long
|
34.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 545 |
Thành phố Cẩm Phả |
Đoạn đường Trần Phú - Phường Cẩm Trung |
Từ Trung tâm Y tế thành phố - Đến tiếp giáp phường Cẩm Thành
|
32.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 546 |
Thành phố Cẩm Phả |
Đường Lê Thanh Nghị - Phường Cẩm Trung |
từ tiếp giáp phường Cẩm Thủy - Đến tiếp giáp phường Cẩm Thành
|
12.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 547 |
Thành phố Cẩm Phả |
Đoạn đường Tô Hiệu - Phường Cẩm Trung |
Từ tiếp giáp hộ mặt đường Trần Phú - Đến hết hộ phía bắc đường 1/5 và hộ phía bắc đường 2/4
|
32.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 548 |
Thành phố Cẩm Phả |
Đoạn đường Tô Hiệu - Phường Cẩm Trung |
Từ hộ phía nam đường 1/5 và hộ phía nam đường 2/4 - Đến hết hộ phía bắc đường Lê Thanh Nghị
|
27.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 549 |
Thành phố Cẩm Phả |
Đoạn đường Tô Hiệu - Phường Cẩm Trung |
Từ hộ phía nam đường Lê Thanh Nghị - Đến hết nhà ông Vát
|
15.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 550 |
Thành phố Cẩm Phả |
Đoạn đường Bái Tử Long - Phường Cẩm Trung |
Từ sau hộ mặt đường Trần Phú - Đến tiếp giáp hộ phía bắc đường Võ Huy Tâm và hộ phía bắc đường 2/4
|
30.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 551 |
Thành phố Cẩm Phả |
Đoạn đường Bái Tử Long - Phường Cẩm Trung |
Từ hộ phía nam đường Võ Huy Tâm và hộ phía nam đường 2/4 - Đến hết hộ phía bắc đường Lê Thanh Nghị
|
30.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 552 |
Thành phố Cẩm Phả |
Đoạn đường Bái Tử Long - Phường Cẩm Trung |
Từ hộ phía nam đường Lê Thanh Nghị - Đến tiếp giáp hộ phía bắc đường bờ hồ (phía tây) và cổng chào khu phố 6C (phía đông)
|
16.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 553 |
Thành phố Cẩm Phả |
Đoạn đường trục khu 1A cạnh Công ty CP in Hoà Hợp - Phường Cẩm Trung |
Từ sau hộ mặt đường Trần Phú - Đến hết nhà ông Long
|
5.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 554 |
Thành phố Cẩm Phả |
Đoạn đường trục khu 1A cạnh Công ty CP in Hoà Hợp - Phường Cẩm Trung |
Từ tiếp giáp nhà ông Long - Đến hết nhà ông Quang
|
3.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 555 |
Thành phố Cẩm Phả |
Đoạn đường trục khu 1A cạnh Công ty CP in Hoà Hợp - Phường Cẩm Trung |
Từ tiếp giáp nhà ông Quang - Đến hết nhà ông Để
|
2.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 556 |
Thành phố Cẩm Phả |
Khu B Hạt kiểm lâm - Phường Cẩm Trung |
|
5.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 557 |
Thành phố Cẩm Phả |
Đoạn đường vào khe cát - Phường Cẩm Trung |
Từ tiếp giáp nhà ông Học - Đến tiếp giáp cầu nhà ông Lanh (khe cát)
|
4.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 558 |
Thành phố Cẩm Phả |
Đoạn đường vào khe cát - Phường Cẩm Trung |
Từ tiếp cầu nhà anh Lanh - Đến tiếp giáp nhà ông Yên
|
2.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 559 |
Thành phố Cẩm Phả |
Đoạn đường xóm tổ 6, khu 1A song song đường Trần Phú - Phường Cẩm Trung |
từ tiếp giáp nhà ông Học - Đến tường Cty cổ phần in Hòa Hợp
|
4.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 560 |
Thành phố Cẩm Phả |
Đoạn đường sau Ngân hàng Công thương - Phường Cẩm Trung |
từ tiếp giáp khu nhà tập thể Ngân hàng Công thương - Đến hết nhà ông Phượng
|
4.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 561 |
Thành phố Cẩm Phả |
Đoạn đường sau Ngân hàng Công thương - Phường Cẩm Trung |
Đoạn đường từ tiếp giáp nhà ông Phượng - Đến cầu bê tông tổ 10 khu 1A
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 562 |
Thành phố Cẩm Phả |
Khu đất cấp mới Ngân hàng Công thương đến nhà ông Vương - Phường Cẩm Trung |
Lô 1 - Các hộ bám đường phía sau Ngân hàng Công thương
|
7.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 563 |
Thành phố Cẩm Phả |
Khu đất cấp mới Ngân hàng Công thương đến nhà ông Vương - Phường Cẩm Trung |
Lô 2 - Các hộ phía sau lô 1
|
4.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 564 |
Thành phố Cẩm Phả |
Phường Cẩm Trung |
Từ hộ ông Nhâm (bám đường sau UBND phường) - Đến hết nhà bà Phượng (thửa số 184, tờ bản đồ 6)
|
4.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 565 |
Thành phố Cẩm Phả |
Đoạn đường xóm phía bắc tường rào UB thành phố - Phường Cẩm Trung |
từ tiếp giáp khu quy hoạch dân cư ngân hàng công thương - Đến hết nhà ông Chính Hiền
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 566 |
Thành phố Cẩm Phả |
Các hộ bám đường phía Đông khu quy hoạch Trung tâm tổ chức hội nghị thành phố - Phường Cẩm Trung |
Từ sau hộ mặt đường Trần Phú - Đến hết hộ ông Nguyễn Hồng Sơn (thửa đất số 129, tờ bản đồ số 9)
|
13.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 567 |
Thành phố Cẩm Phả |
Các hộ bám đường phía Đông khu quy hoạch Trung tâm tổ chức hội nghị thành phố - Phường Cẩm Trung |
Từ tiếp giáp hộ ông Nguyễn Hồng Sơn - Đến tiếp giáp hộ ông Phạm Xuân Lâm (ngã tư sau khu quy hoạch TT Hội nghị TP)
|
10.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 568 |
Thành phố Cẩm Phả |
Các hộ bám đường phía Đông khu quy hoạch Trung tâm tổ chức hội nghị thành phố - Phường Cẩm Trung |
Các hộ bám đường phía sau khu quy hoạch Trung tâm tổ chức hội nghị thành phố và thửa đất 66a và thửa đất 73 tờ BĐ số 9
|
8.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 569 |
Thành phố Cẩm Phả |
Các hộ bám đường phía Đông khu quy hoạch Trung tâm tổ chức hội nghị thành phố - Phường Cẩm Trung |
Từ hộ ông Ngô Minh Sơn (thửa đất số 66, tờ bản đồ số 9) - Đến hết hộ ông Vũ Văn Phương (thửa đất số 197, tờ bản đồ số 9)
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 570 |
Thành phố Cẩm Phả |
Đoạn đường vào khu nhà Lò - Phường Cẩm Trung |
Từ sau khách sạn Hải Yến - Đến cổng chào khu phố 2A (hết hộ ông Cường thửa đất số 54, tờ bản đồ số 9)
|
13.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 571 |
Thành phố Cẩm Phả |
Đoạn đường vào khu nhà Lò - Phường Cẩm Trung |
Từ tiếp giáp cổng chào khu phố 2A (hết hộ ông Cường thửa đất số 54, tờ bản đồ số 9) - Đến hết ngã 3 (hết hộ ông Thuận thửa đất số 66, tờ bản đồ số 5 và hộ bà Phượng thửa đất số 58, tờ bản đồ số 5)
|
7.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 572 |
Thành phố Cẩm Phả |
Khu đất cấp mới phía Bắc nhà văn hóa khu 2B - Phường Cẩm Trung |
|
3.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 573 |
Thành phố Cẩm Phả |
Đoạn đường trục khu 3C - Phường Cẩm Trung |
Từ sau hộ đường Bái Tử Long - Đến ngã 4 tiếp giáp phường Cẩm Thành (đoạn đường qua cổng trường Lương Thế Vinh)
|
3.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 574 |
Thành phố Cẩm Phả |
Đoạn đường xóm tổ 8, tổ 9 khu 3B song song với đường Bái Tử Long - Phường Cẩm Trung |
từ bốt điện - Đến giáp đường trục khu 3C
|
2.700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 575 |
Thành phố Cẩm Phả |
Đoạn đường xóm tổ 1 khu 3A - Phường Cẩm Trung |
Từ sau hộ mặt đường Bái Tử Long - Đến tường Cung văn hóa thiếu nhi thành phố
|
5.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 576 |
Thành phố Cẩm Phả |
Đoạn đường Võ Huy Tâm - Phường Cẩm Trung |
Từ sau hộ đường Bái Tử Long - Đến hết nhà bà Thủy (Công ty thương mại)
|
18.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 577 |
Thành phố Cẩm Phả |
Đoạn đường Võ Huy Tâm - Phường Cẩm Trung |
Từ tiếp giáp hộ đối diện nhà bà Thủy - Đến hết nhà ông Thám (từ tiếp giáp hộ đối diện nhà bà Thuỷ Đến đường rẽ lên phòng Y tế thành phố)
|
13.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 578 |
Thành phố Cẩm Phả |
Đoạn đường Võ Huy Tâm - Phường Cẩm Trung |
Từ tiếp giáp cầu vòng qua phía đông nam sân vận động - Đến nhà bia Liệt sỹ
|
10.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 579 |
Thành phố Cẩm Phả |
Phường Cẩm Trung |
Đoạn đường bê tông từ tiếp giáp hộ bám mặt đường bao Sân vận động - sang đường Thanh Niên
|
13.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 580 |
Thành phố Cẩm Phả |
Đoạn đường qua cổng trường Mẫu giáo Cẩm Trung - Phường Cẩm Trung |
từ tiếp giáp trạm điện (cạnh nhà ông Hoàng Trình) - Đến tiếp giáp đường trục xuống tổ 7 khu 3B (nhà bà Nhung)
|
3.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 581 |
Thành phố Cẩm Phả |
Đoạn đường xuống tổ 7 khu 3B - Phường Cẩm Trung |
từ nhà chị Nhung - Đến hết nhà ông Thùy (hạt kiểm lâm)
|
3.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 582 |
Thành phố Cẩm Phả |
Đoạn đường khu ao cá - Phường Cẩm Trung |
từ sau hộ mặt đường trục khu 3C - Đến cầu rẽ sang đường Thanh Niên (khu vực nhà bà Yến Long)
|
2.700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 583 |
Thành phố Cẩm Phả |
Phường Cẩm Trung |
Đoạn đường từ sau hộ ông Thùy (thửa đất số 97, tờ bản đồ số 27), ông Mỹ (thửa đất số 95, tờ bản đồ số 27) - Đến tiếp giáp Đến tiếp giáp trường Lương Thế Vinh (cơ sở 2)
|
2.700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 584 |
Thành phố Cẩm Phả |
Phường Cẩm Trung |
Những hộ mặt đường ngang song song với đường vào sân vận động (khu cấp đất phía Tây sân vận động)
|
3.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 585 |
Thành phố Cẩm Phả |
Đoạn đường xuống cổng phía đông chợ Cẩm Phả - Khu 4A, 4B, 4C - Phường Cẩm Trung |
Từ sau hộ đường Trần Phú vòng qua cổng chợ phía đông - Đến tiếp giáp hộ đường Bái Tử Long (phố Thương Mại)
|
20.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 586 |
Thành phố Cẩm Phả |
Khu 4A, 4B, 4C - Phường Cẩm Trung |
Đoạn đường ngang 2/4 từ sau hộ mặt đường Bái Tử Long tiếp giáp hộ mặt đường Tô Hiệu
|
13.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 587 |
Thành phố Cẩm Phả |
Đoạn đường liên khu 4+6 - Khu 4A, 4B, 4C - Phường Cẩm Trung |
Từ sau hộ mặt đường Bái Tử Long - Đến sau hộ mặt đường Tô Hiệu (đoạn đường qua cửa nhà anh Sinh Hùng)
|
12.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 588 |
Thành phố Cẩm Phả |
Đoạn đường xóm phía đông đường Tô Hiệu (khu kho lương thực cũ) - Khu 4A, 4B, 4C - Phường Cẩm Trung |
từ sau hộ đường Tô Hiệu - Đến hết nhà ông Dũng
|
7.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 589 |
Thành phố Cẩm Phả |
Đoạn đường phía sau chợ TT Cẩm Phả - Khu 4A, 4B, 4C - Phường Cẩm Trung |
Đoạn đường phía sau chợ Trung tâm Cẩm Phả từ sau nhà ông Nam (thửa đất số 284, tờ bản đồ số 14) - Đến hết nhà ông Nghiễn Sỏi (thửa đất số 1, tờ bản đồ số 19)
|
14.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 590 |
Thành phố Cẩm Phả |
Đoạn đường phía sau chợ TT Cẩm Phả - Khu 4A, 4B, 4C - Phường Cẩm Trung |
Từ tiếp giáp nhà ô Nghiễn Sỏi (thửa đất số 1, tờ bản đồ số 19) - Đến tiếp giáp nhà ông Toan Đằng (trừ hộ bám mặt đường 2/4)
|
5.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 591 |
Thành phố Cẩm Phả |
Đoạn đường phía đông tòa nhà Cẩm Phả Plaza - Khu 4A, 4B, 4C - Phường Cẩm Trung |
từ sau hộ đường Trần Phú - Đến hết nhà ông Hoàn (thửa đất số 160, tờ bản đồ số 14)
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 592 |
Thành phố Cẩm Phả |
Đoạn đường vào tổ 4 khu 4A - Phường Cẩm Trung |
Từ sau hộ mặt đường Bái Tử Long - Đến nhà văn hóa khu 4A
|
7.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 593 |
Thành phố Cẩm Phả |
Đoạn đường vào khu tập thể lâm trường cũ (cạnh nhà ông Thắng thửa đất số 105, tờ bản đồ số 16) - Khu 4A, 4B, 4C - Phường Cẩm Trung |
từ sau hộ mặt đường Bái Tử Long - Đến hết nhà bà Mùi (thửa đất số 222, tờ bản đồ số 15)
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 594 |
Thành phố Cẩm Phả |
Đoạn đường vào khu nhà bà Dung Tuyển - Khu 4A, 4B, 4C - Phường Cẩm Trung |
từ sau hộ đường xuống cổng phía đông chợ - Đến hết nhà bà Dung Tuyển
|
2.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 595 |
Thành phố Cẩm Phả |
Đoạn đường xóm tổ 3, 4 khu 4B - Phường Cẩm Trung |
từ sau hộ đường Bái Tử Long - Đến tiếp giáp nhà ông Chuyên
|
4.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 596 |
Thành phố Cẩm Phả |
Khu đất cấp mới trong khuân viên Cty XD và PT nhà ở thuộc tổ 3 khu 4B - Phường Cẩm Trung |
|
4.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 597 |
Thành phố Cẩm Phả |
Đoạn đường song song với đường 2/9, vuông góc với đường Trần Phú - Khu vực sân địa chất cũ - Phường Cẩm Trung |
từ sau hộ đường Trần Phú - Đến tiếp giáp hộ ông Thứ (thửa đất số 83, tờ bản đồ số 13)
|
7.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 598 |
Thành phố Cẩm Phả |
Khu vực sân địa chất cũ - Phường Cẩm Trung |
Các hộ bám 2 đoạn đường ngang song song với đường 18A trên sân địa chất cũ
|
6.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 599 |
Thành phố Cẩm Phả |
Đoạn đường 12/11 - Khu vực sân địa chất cũ - Phường Cẩm Trung |
từ nhà Trần Công Cây - Đến hết nhà ông Mã Văn Thứ
|
6.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 600 |
Thành phố Cẩm Phả |
Đoạn đường 12/11 - Khu vực sân địa chất cũ - Phường Cẩm Trung |
từ tiếp giáp hộ ông Thứ (thửa đất số 83, tờ bản đồ số 13) - Đến tiếp giáp hộ mặt đường Tô Hiệu
|
11.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |