| 2401 |
Thành phố Cẩm Phả |
Các hộ bám mặt đường bê tông vào cảng Vũng bầu từ sau hộ mặt đường 18A đến hết cầu suối khoáng nóng - Phường Quang Hanh |
Từ cầu Suối Khoáng nóng - Đến đường bao biển Hạ Long - Cẩm Phả
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 2402 |
Thành phố Cẩm Phả |
Đường vào trạm trộn từ sau hộ mặt đường 18A đến hết nhà ông Toàn - Phường Quang Hanh |
Đường vào trạm trộn từ sau hộ mặt đường 18A - Đến hết nhà ông Toàn
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 2403 |
Thành phố Cẩm Phả |
Đường vào bê tông XN may mặc - Phường Quang Hanh |
từ sau hộ mặt đường 18A - Đến cổng kho 84
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 2404 |
Thành phố Cẩm Phả |
Phường Quang Hanh |
Các hộ bám mặt đường bê tông > 3m (trừ các hộ bám chân núi, chân đồi)
|
1.380.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 2405 |
Thành phố Cẩm Phả |
Phường Quang Hanh |
Các hộ bám mặt đường bê tông rộng từ 2m đến 3m ở các khu (trừ các hộ bám chân núi, chân đồi)
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 2406 |
Thành phố Cẩm Phả |
Phường Quang Hanh |
Các hộ bám mặt đường bê tông lớn hơn hoặc bằng 3m giáp núi, đồi; Các hộ bám đường đất, đường vôi xỉ lớn hơn 3m ở các khu trên địa bàn phường
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 2407 |
Thành phố Cẩm Phả |
Phường Quang Hanh |
Các hộ bám đường bê tông từ 2m đến 3m giáp núi, đồi ở các khu trên địa bàn phường
|
720.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 2408 |
Thành phố Cẩm Phả |
Các hộ thuộc tổ 3 khu 9B - Phường Quang Hanh |
từ nhà ông Nghĩa - Đến hết nhà ông Tuấn (Phía nam đường 18A)
|
2.700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 2409 |
Thành phố Cẩm Phả |
Các hộ dân thuộc khu 5 năm trong khu vực giáp thôn Khe Sim, xã Dương Huy - Phường Quang Hanh |
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 2410 |
Thành phố Cẩm Phả |
Các hộ còn lại của các khu - Phường Quang Hanh |
Các hộ còn lại (trừ các hộ bám chân núi, chân đồi)
|
510.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 2411 |
Thành phố Cẩm Phả |
Các hộ còn lại của các khu - Phường Quang Hanh |
Các hộ còn lại bám chân núi, chân đồi
|
420.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 2412 |
Thành phố Cẩm Phả |
Các hộ nằm trong khu vực dự án quy hoạch - Phường Quang Hanh |
Các hộ nằm trong khu vực dự án quy hoạch Công ty than Dương Huy (khu mặt bằng bãi than cũ khu vực 86) tại tổ 6 khu 1A
|
1.440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 2413 |
Thành phố Cẩm Phả |
Các hộ nằm trong khu vực dự án quy hoạch - Phường Quang Hanh |
Đất thuộc dự án khu đô thị tại khu 6 (Công ty TNHH Thu Hà)
|
2.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 2414 |
Thành phố Cẩm Phả |
Các hộ nằm trong khu vực dự án quy hoạch - Phường Quang Hanh |
Đất thuộc dự án khu đô thị Hương Phong (trừ các hộ bám mặt đường 18A)
|
1.440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 2415 |
Thành phố Cẩm Phả |
Khu dân cư tự xây của Sư Đoàn 363 (trừ những hộ bám mặt đường 18A) - Phường Quang Hanh |
Những hộ bám đường vào sân bóng đá Than Quảng Ninh
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 2416 |
Thành phố Cẩm Phả |
Khu dân cư tự xây của Sư Đoàn 363 (trừ những hộ bám mặt đường 18A) - Phường Quang Hanh |
Những hộ còn lại
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 2417 |
Thành phố Cẩm Phả |
Đất thuộc dự án nhóm nhà ở tổ 2, khu 7A - Phường Quang Hanh |
|
2.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 2418 |
Thành phố Cẩm Phả |
Phường Quang Hanh |
Đường bao biển Hạ Long - Cẩm Phả
|
5.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 2419 |
Thành phố Cẩm Phả |
Những hộ bám mặt đường 18A - Xã Cộng Hòa (Xã miền núi) |
Từ cầu gốc thông 1 - Đến cầu gốc thông 2
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2420 |
Thành phố Cẩm Phả |
Những hộ bám mặt đường 18A - Xã Cộng Hòa (Xã miền núi) |
Từ cầu gốc thông 2 - Đến hết hộ ông Tạ Hòa
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2421 |
Thành phố Cẩm Phả |
Những hộ bám mặt đường 18A - Xã Cộng Hòa (Xã miền núi) |
Từ tiếp giáp đất hộ ông Tạ Hòa - Đến cầu Ba Chẽ
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2422 |
Thành phố Cẩm Phả |
Đảo Hà Loan - Xã Cộng Hòa (Xã miền núi) |
Các hộ bám mặt đường > 3m
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2423 |
Thành phố Cẩm Phả |
Đảo Hà Loan - Xã Cộng Hòa (Xã miền núi) |
Các hộ bám mặt đường bê tông từ 2 - 3m
|
270.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2424 |
Thành phố Cẩm Phả |
Đảo Hà Loan - Xã Cộng Hòa (Xã miền núi) |
Các hộ còn lại
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2425 |
Thành phố Cẩm Phả |
Thôn Hà Tranh - Xã Cộng Hòa (Xã miền núi) |
Các hộ bám mặt đường > 3m
|
550.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2426 |
Thành phố Cẩm Phả |
Thôn Hà Tranh - Xã Cộng Hòa (Xã miền núi) |
Các hộ bám mặt đường bê tông từ 2 - 3m
|
450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2427 |
Thành phố Cẩm Phả |
Thôn Hà Tranh - Xã Cộng Hòa (Xã miền núi) |
Các hộ còn lại
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2428 |
Thành phố Cẩm Phả |
Thôn Cái Tăn - Xã Cộng Hòa (Xã miền núi) |
Các hộ bám mặt đường thôn > 3m
|
370.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2429 |
Thành phố Cẩm Phả |
Thôn Cái Tăn - Xã Cộng Hòa (Xã miền núi) |
Các hộ bám mặt đường bê tông từ 2 - 3m
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2430 |
Thành phố Cẩm Phả |
Thôn Cái Tăn - Xã Cộng Hòa (Xã miền núi) |
Các hộ còn lại
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2431 |
Thành phố Cẩm Phả |
Thôn Lạch Cát - Xã Cộng Hòa (Xã miền núi) |
Các hộ bám mặt đường thôn > 3m
|
430.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2432 |
Thành phố Cẩm Phả |
Thôn Lạch Cát - Xã Cộng Hòa (Xã miền núi) |
Các hộ bám mặt đường bê tông từ 2 - 3m
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2433 |
Thành phố Cẩm Phả |
Thôn Lạch Cát - Xã Cộng Hòa (Xã miền núi) |
Các hộ còn lại
|
270.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2434 |
Thành phố Cẩm Phả |
Thôn Ngoài - Xã Cộng Hòa (Xã miền núi) |
Những hộ bám mặt đường trục chính của xã
|
550.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2435 |
Thành phố Cẩm Phả |
Thôn Ngoài - Xã Cộng Hòa (Xã miền núi) |
Các hộ bám mặt đường bê tông từ 2 - 3m
|
370.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2436 |
Thành phố Cẩm Phả |
Thôn Ngoài - Xã Cộng Hòa (Xã miền núi) |
Những hộ còn lại
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2437 |
Thành phố Cẩm Phả |
Thôn Đồng Cói - Xã Cộng Hòa (Xã miền núi) |
Các hộ bám mặt đường > 3m
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2438 |
Thành phố Cẩm Phả |
Thôn Đồng Cói - Xã Cộng Hòa (Xã miền núi) |
Các hộ bám mặt đường bê tông từ 2 - 3m
|
370.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2439 |
Thành phố Cẩm Phả |
Thôn Đồng Cói - Xã Cộng Hòa (Xã miền núi) |
Các hộ còn lại
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2440 |
Thành phố Cẩm Phả |
Thôn Giữa - Xã Cộng Hòa (Xã miền núi) |
Những hộ bám mặt đường trục chính của xã
|
700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2441 |
Thành phố Cẩm Phả |
Thôn Giữa - Xã Cộng Hòa (Xã miền núi) |
Các hộ bám mặt đường > 3m
|
550.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2442 |
Thành phố Cẩm Phả |
Thôn Giữa - Xã Cộng Hòa (Xã miền núi) |
Các hộ bám mặt đường bê tông từ 2 - 3m
|
430.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2443 |
Thành phố Cẩm Phả |
Thôn Giữa - Xã Cộng Hòa (Xã miền núi) |
Những hộ còn lại
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2444 |
Thành phố Cẩm Phả |
Thôn Khe - Xã Cộng Hòa (Xã miền núi) |
Những hộ bám mặt đường trục chính của xã
|
700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2445 |
Thành phố Cẩm Phả |
Thôn Khe - Xã Cộng Hòa (Xã miền núi) |
Các hộ bám mặt đường > 3m
|
430.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2446 |
Thành phố Cẩm Phả |
Thôn Khe - Xã Cộng Hòa (Xã miền núi) |
Các hộ bám mặt đường bê tông từ 2 - 3m
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2447 |
Thành phố Cẩm Phả |
Thôn Khe - Xã Cộng Hòa (Xã miền núi) |
Những hộ còn lại
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2448 |
Thành phố Cẩm Phả |
Thôn Cầu Trắng - Xã Cộng Hòa (Xã miền núi) |
Các hộ bám đường trục chính xã
|
460.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2449 |
Thành phố Cẩm Phả |
Thôn Cầu Trắng - Xã Cộng Hòa (Xã miền núi) |
Từ hộ ông Trần Văn Sáng vào - Đến Công ty TNHH Thành Ngọc
|
440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2450 |
Thành phố Cẩm Phả |
Thôn Cầu Trắng - Xã Cộng Hòa (Xã miền núi) |
Các hộ bám mặt đường > 3m
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2451 |
Thành phố Cẩm Phả |
Thôn Cầu Trắng - Xã Cộng Hòa (Xã miền núi) |
Các hộ bám mặt đường bê tông từ 2 - 3m
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2452 |
Thành phố Cẩm Phả |
Thôn Cầu Trắng - Xã Cộng Hòa (Xã miền núi) |
Những hộ còn lại
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2453 |
Thành phố Cẩm Phả |
Đoạn đường 18A - Xã Cẩm Hải (Xã miền núi) |
oạn đường 18A từ tiếp giáp phường Mông Dương - Đến tiếp giáp xã Cộng Hòa
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2454 |
Thành phố Cẩm Phả |
Các hộ bám trục đường bê tông chính của xã - Xã Cẩm Hải (Xã miền núi) |
Các hộ bám đường bê tông từ tiếp giáp đường 18A - Đến hết trường THCS
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2455 |
Thành phố Cẩm Phả |
Các hộ bám trục đường bê tông chính của xã - Xã Cẩm Hải (Xã miền núi) |
Các hộ bám đường bê tông từ nhà ông Tần (thửa 56 - tờ bản đồ số 27) - Đến hết nhà bà Căn (thửa 77 - Tờ bản đồ số 32)
|
950.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2456 |
Thành phố Cẩm Phả |
Các hộ bám trục đường bê tông chính của xã - Xã Cẩm Hải (Xã miền núi) |
Các hộ bám đường bê tông từ tiếp giáp nhà bà Căn - Đến hết đình nghè Cẩm Hải (thửa 5 - tờ bản đồ số 11)
|
750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2457 |
Thành phố Cẩm Phả |
Các hộ bám trục đường bê tông chính của xã - Xã Cẩm Hải (Xã miền núi) |
Các hộ bám đường bê tông từ nhà ông Chín (thửa 50 - Tờ bản đồ số 27) - Đến hết Công ty Thanh Định (thửa số 36 - tờ bản đồ số 23)
|
750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2458 |
Thành phố Cẩm Phả |
Các hộ bám trục đường bê tông chính của xã - Xã Cẩm Hải (Xã miền núi) |
Các hộ bám đường bê tông từ nhà ông Thủy (Tờ 112 - tờ bản đồ số 28) - Đến hết nhà ông Khoa (thửa số 2 -tờ bản đồ số 28)
|
700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2459 |
Thành phố Cẩm Phả |
Xã Cẩm Hải (Xã miền núi) |
Những hộ bám mặt đường bê tông, vôi xỉ, đường đất lớn hơn hoặc bằng 3m trên toàn địa bàn xã
|
630.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2460 |
Thành phố Cẩm Phả |
Xã Cẩm Hải (Xã miền núi) |
Những hộ bám đường bê tông, vôi xỉ, đường đất từ 2 - đến nhỏ hơn 3m trên toàn địa bàn xã
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2461 |
Thành phố Cẩm Phả |
Xã Cẩm Hải (Xã miền núi) |
Những hộ còn lại
|
360.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2462 |
Thành phố Cẩm Phả |
Những hộ bám trục đường 326 (đường 18B) tính từ chỉ giới giao thông vào sâu 20m - Xã Dương Huy (Xã miền núi) |
Từ tiếp giáp Hoành Bồ - Đến tiếp giáp chợ Trung tâm xã
|
750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2463 |
Thành phố Cẩm Phả |
Những hộ bám trục đường 326 (đường 18B) tính từ chỉ giới giao thông vào sâu 20m - Xã Dương Huy (Xã miền núi) |
Từ chợ Trung tâm xã - Đến đường rẽ cầu PQ
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2464 |
Thành phố Cẩm Phả |
Những hộ bám trục đường 326 (đường 18B) tính từ chỉ giới giao thông vào sâu 20m - Xã Dương Huy (Xã miền núi) |
Từ đường rẽ cầu PQ - Đến tiếp giáp phường Mông Dương
|
750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2465 |
Thành phố Cẩm Phả |
Những hộ thuộc các thôn Tân Tiến, Đoàn Kết, Tân Hải - Xã Dương Huy (Xã miền núi) |
Những hộ bám trục đường bê tông lớn hơn hoặc bằng 3m
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2466 |
Thành phố Cẩm Phả |
Những hộ thuộc các thôn Tân Tiến, Đoàn Kết, Tân Hải - Xã Dương Huy (Xã miền núi) |
Những hộ bám trục đường bê tông từ 2m đến 3m
|
420.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2467 |
Thành phố Cẩm Phả |
Những hộ thuộc các thôn Tân Tiến, Đoàn Kết, Tân Hải - Xã Dương Huy (Xã miền núi) |
Những hộ nằm bên trong khu dân cư (không giáp dồi, núi)
|
320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2468 |
Thành phố Cẩm Phả |
Những hộ thuộc các thôn Tân Tiến, Đoàn Kết, Tân Hải - Xã Dương Huy (Xã miền núi) |
Những hộ còn lại giáp đồi núi
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2469 |
Thành phố Cẩm Phả |
Các hộ thuộc thôn Đá Bạc - Xã Dương Huy (Xã miền núi) |
Những hộ bám hai bên đường thôn
|
380.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2470 |
Thành phố Cẩm Phả |
Các hộ thuộc thôn Đá Bạc - Xã Dương Huy (Xã miền núi) |
Những hộ nằm bên trong khu dân cư (không giáp dồi, núi)
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2471 |
Thành phố Cẩm Phả |
Các hộ thuộc thôn Đá Bạc - Xã Dương Huy (Xã miền núi) |
Những hộ còn lại giáp đồi núi
|
270.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2472 |
Thành phố Cẩm Phả |
Các hộ thuộc thôn Đá Bạc - Xã Dương Huy (Xã miền núi) |
Từ ngã ba giáp đường Tập đoàn than đi Giếng Vọng tiếp giáp phường Quang Hanh
|
380.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2473 |
Thành phố Cẩm Phả |
Những hộ dân thuộc thôn Đồng Mậu - Xã Dương Huy (Xã miền núi) |
Những hộ bám hai bên đường thôn
|
420.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2474 |
Thành phố Cẩm Phả |
Những hộ dân thuộc thôn Đồng Mậu - Xã Dương Huy (Xã miền núi) |
Những hộ nằm bên trong khu dân cư (không giáp đồi, núi)
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2475 |
Thành phố Cẩm Phả |
Những hộ dân thuộc thôn Đồng Mậu - Xã Dương Huy (Xã miền núi) |
Những hộ còn lại giáp đồi núi
|
260.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2476 |
Thành phố Cẩm Phả |
Những hộ dân thuộc thôn Tha Cát - Xã Cẩm Hải (Xã miền núi) |
Những hộ bám hai bên đường liên thôn
|
450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2477 |
Thành phố Cẩm Phả |
Những hộ dân thuộc thôn Tha Cát - Xã Cẩm Hải (Xã miền núi) |
Những hộ bám trục đường tiểu mạch vào thôn
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2478 |
Thành phố Cẩm Phả |
Những hộ dân thuộc thôn Tha Cát - Xã Cẩm Hải (Xã miền núi) |
Những hộ nằm bên trong khu dân cư (không giáp đồi, núi)
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2479 |
Thành phố Cẩm Phả |
Những hộ dân thuộc thôn Tha Cát - Xã Cẩm Hải (Xã miền núi) |
Những hộ còn lại giáp đồi núi
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2480 |
Thành phố Cẩm Phả |
Những hộ bám 2 bên đường liên thôn thuộc thôn Khe Sím - Xã Cẩm Hải (Xã miền núi) |
Đoạn từ giáp thôn Đá Bạc - Đến nhà Tuấn Thuận
|
450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2481 |
Thành phố Cẩm Phả |
Những hộ bám 2 bên đường liên thôn thuộc thôn Khe Sím - Xã Cẩm Hải (Xã miền núi) |
Đoạn từ nhà Tuấn Thuận - Đến tiếp giáp phường Quang Hanh
|
550.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2482 |
Thành phố Cẩm Phả |
Những hộ bám 2 bên đường liên thôn thuộc thôn Khe Sím - Xã Cẩm Hải (Xã miền núi) |
Đoạn từ trạm trung tâm Công ty than Quang Hanh - Đến mặt bằng +38
|
550.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2483 |
Thành phố Cẩm Phả |
Những hộ bám 2 bên đường liên thôn thuộc thôn Khe Sím - Xã Cẩm Hải (Xã miền núi) |
Những hộ dân bám đường đoạn từ ngã ba cầu Viên Phi - Đến ngã ba hộ bà Trọng
|
550.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2484 |
Thành phố Cẩm Phả |
Những hộ bám 2 bên đường liên thôn thuộc thôn Khe Sím - Xã Cẩm Hải (Xã miền núi) |
Những hộ bám hai bên đường tiểu mạng vào thôn
|
450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2485 |
Thành phố Cẩm Phả |
Những hộ bám 2 bên đường liên thôn thuộc thôn Khe Sím - Xã Cẩm Hải (Xã miền núi) |
Những hộ nằm bên trong khu dân cư (không giáp đồi, núi)
|
320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2486 |
Thành phố Cẩm Phả |
Những hộ bám 2 bên đường liên thôn thuộc thôn Khe Sím - Xã Cẩm Hải (Xã miền núi) |
Những hộ còn lại giáp đồi núi
|
260.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2487 |
Thành phố Cẩm Phả |
Những hộ bám mặt đường 18A - Xã Cộng Hòa (Xã miền núi) |
Từ cầu gốc thông 1 - Đến cầu gốc thông 2
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 2488 |
Thành phố Cẩm Phả |
Những hộ bám mặt đường 18A - Xã Cộng Hòa (Xã miền núi) |
Từ cầu gốc thông 2 - Đến hết hộ ông Tạ Hòa
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 2489 |
Thành phố Cẩm Phả |
Những hộ bám mặt đường 18A - Xã Cộng Hòa (Xã miền núi) |
Từ tiếp giáp đất hộ ông Tạ Hòa - Đến cầu Ba Chẽ
|
720.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 2490 |
Thành phố Cẩm Phả |
Đảo Hà Loan - Xã Cộng Hòa (Xã miền núi) |
Các hộ bám mặt đường > 3m
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 2491 |
Thành phố Cẩm Phả |
Đảo Hà Loan - Xã Cộng Hòa (Xã miền núi) |
Các hộ bám mặt đường bê tông từ 2 - 3m
|
216.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 2492 |
Thành phố Cẩm Phả |
Đảo Hà Loan - Xã Cộng Hòa (Xã miền núi) |
Các hộ còn lại
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 2493 |
Thành phố Cẩm Phả |
Thôn Hà Tranh - Xã Cộng Hòa (Xã miền núi) |
Các hộ bám mặt đường > 3m
|
440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 2494 |
Thành phố Cẩm Phả |
Thôn Hà Tranh - Xã Cộng Hòa (Xã miền núi) |
Các hộ bám mặt đường bê tông từ 2 - 3m
|
360.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 2495 |
Thành phố Cẩm Phả |
Thôn Hà Tranh - Xã Cộng Hòa (Xã miền núi) |
Các hộ còn lại
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 2496 |
Thành phố Cẩm Phả |
Thôn Cái Tăn - Xã Cộng Hòa (Xã miền núi) |
Các hộ bám mặt đường thôn > 3m
|
296.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 2497 |
Thành phố Cẩm Phả |
Thôn Cái Tăn - Xã Cộng Hòa (Xã miền núi) |
Các hộ bám mặt đường bê tông từ 2 - 3m
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 2498 |
Thành phố Cẩm Phả |
Thôn Cái Tăn - Xã Cộng Hòa (Xã miền núi) |
Các hộ còn lại
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 2499 |
Thành phố Cẩm Phả |
Thôn Lạch Cát - Xã Cộng Hòa (Xã miền núi) |
Các hộ bám mặt đường thôn > 3m
|
344.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 2500 |
Thành phố Cẩm Phả |
Thôn Lạch Cát - Xã Cộng Hòa (Xã miền núi) |
Các hộ bám mặt đường bê tông từ 2 - 3m
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |