| 5701 |
Huyện Trà Bồng |
Đất mặt tiền đường Trà Bồng Khởi Nghĩa - Đường loại 1 - thị trấn Trà Xuân |
đoạn từ ranh giới Trà Xuân - Trà Sơn - đến giáp ngã 3 Lâm trường
|
1.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5702 |
Huyện Trà Bồng |
Đất mặt tiền đường 18 tháng 3 - Đường loại 1 - thị trấn Trà Xuân |
đoạn từ ngã 3 đường Phạm Văn Đồng - đến đất nhà ông Được
|
1.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5703 |
Huyện Trà Bồng |
Đất mặt tiền đường Võ Nguyên Giáp - Đường loại 2 - thị trấn Trà Xuân |
đoạn từ Tây cầu Dầm - đến đường Hồ Lâm Sơn
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5704 |
Huyện Trà Bồng |
Đất mặt tiền đường Trà Bồng Khởi Nghĩa - Đường loại 2 - thị trấn Trà Xuân |
đoạn từ ngã 4 giáp đường Phạm Văn Đồng - đến ngã 3 giáp đường Hồ Văn Lý (Ngã ba cây xăng)
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5705 |
Huyện Trà Bồng |
Đất mặt tiền đường bê tông xi măng bờ kè suối Nang - Đường loại 2 - thị trấn Trà Xuân |
từ đường 18 tháng 3 (nhà bà Tuyết) - đến hết bờ kè giáp xã Trà Sơn
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5706 |
Huyện Trà Bồng |
Đất mặt tiền đường Phạm Văn Đồng - Đường loại 2 - thị trấn Trà Xuân |
từ đường Bùi Thanh - đến giáp đường Trà Bồng Khởi Nghĩa
|
1.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5707 |
Huyện Trà Bồng |
Đất mặt tiền đường - Đường loại 2 - thị trấn Trà Xuân |
đoạn từ đường Lê Trung Đình - đến nhà ông Dũng (Cán bộ truyền thanh)
|
1.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5708 |
Huyện Trà Bồng |
Đất mặt tiền đường Bùi Thanh - Đường loại 2 - thị trấn Trà Xuân |
đoạn từ đường Phạm Văn Đồng - đến giáp đường 18 tháng 3
|
1.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5709 |
Huyện Trà Bồng |
Đất mặt tiền đường Phó Mục Gia - Đường loại 2 - thị trấn Trà Xuân |
đoạn từ đường Võ Nguyên Giáp - đến giáp ngã 3 nhà ông Lê Văn Ánh
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5710 |
Huyện Trà Bồng |
Đất mặt tiền đường Võ Chí Công - Đường loại 2 - thị trấn Trà Xuân |
đoạn từ ngã 3 Lâm trường - đến giáp cầu Suối Nang 2
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5711 |
Huyện Trà Bồng |
Đất mặt tiền đường Huỳnh Thúc Kháng - Đường loại 2 - thị trấn Trà Xuân |
đoạn từ Kè Suối Nang - đến giáp đường Trà Bồng Khởi Nghĩa (Đối diện Điện Trường Bà)
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5712 |
Huyện Trà Bồng |
Đất mặt tiền đường Lê Khiết - Đường loại 2 - thị trấn Trà Xuân |
từ đường Trà Bồng Khởi Nghĩa - đến nhà ông Huỳnh Văn Mẫn
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5713 |
Huyện Trà Bồng |
Đất mặt tiền đường Trương Quang Trọng - Đường loại 2 - thị trấn Trà Xuân |
đoạn từ đường Trà Bồng Khởi nghĩa - đến giáp bờ kè suối Nang
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5714 |
Huyện Trà Bồng |
Đất mặt tiền đường Hồ Lâm Sơn - Đường loại 2 - thị trấn Trà Xuân |
đoạn từ Trà Bồng Khởi Nghĩa - đến giáp đường Võ Nguyên Giáp
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5715 |
Huyện Trà Bồng |
Đất mặt tiền đường 18 tháng 3 - Đường loại 2 - thị trấn Trà Xuân |
đoạn từ nhà ông Được - đến giáp đường Bùi Thanh
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5716 |
Huyện Trà Bồng |
Đất mặt tiền đường Trương Quang Trọng - Đường loại 2 - thị trấn Trà Xuân |
đoạn từ đường Trà Bồng Khởi Nghĩa - đến giáp đường Võ Chí Công
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5717 |
Huyện Trà Bồng |
Đất mặt tiền đường Nguyễn Bá Loan - Đường loại 2 - thị trấn Trà Xuân |
đoạn từ đường Trà Bồng Khởi Nghĩa - đến Hồ Lâm Sơn
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5718 |
Huyện Trà Bồng |
Đất mặt tiền đường Cà Đam - Đường loại 2 - thị trấn Trà Xuân |
đoạn từ đường Trà Bồng Khởi Nghĩa - đến giáp đường Huỳnh Thúc Kháng
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5719 |
Huyện Trà Bồng |
Đất mặt tiền đường Lê Trung Đình - Đường loại 2 - thị trấn Trà Xuân |
đoạn từ nhà ông Sỹ (Giáo viên nội trú) - đến hết nhà ông Nguyễn Huệ
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5720 |
Huyện Trà Bồng |
Đất mặt tiền đường Cà Đam - Đường loại 2 - thị trấn Trà Xuân |
đoạn từ đường Trà Bồng Khởi Nghĩa - đến giáp đường Võ Chí Công
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5721 |
Huyện Trà Bồng |
Đất mặt tiền đường Trà Bồng Khởi Nghĩa - Đường loại 2 - thị trấn Trà Xuân |
đoạn từ ngã 3 đường Hồ Văn Lý - đến cầu Suối Cầu
|
850.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5722 |
Huyện Trà Bồng |
Đất mặt tiền đường Hồ Lâm Sơn - Đường loại 2 - thị trấn Trà Xuân |
đoạn từ đường Võ Nguyên Giáp - đến Cụm Công nghiệp
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5723 |
Huyện Trà Bồng |
Đất hẻm 350 đường Trà Bồng Khởi Nghĩa - Đường loại 2 - thị trấn Trà Xuân |
|
850.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5724 |
Huyện Trà Bồng |
Đất mặt tiền đường Lê Trung Đình - Đường loại 2 - thị trấn Trà Xuân |
đoạn liền kề từ nhà ông Nguyễn Huệ đi Trà Sơn
|
650.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5725 |
Huyện Trà Bồng |
Đất mặt tiền đường Hồ Văn Lý - Đường loại 2 - thị trấn Trà Xuân |
đoạn từ Trà Bồng Khởi Nghĩa - đến giáp ngã 3 đường đi Trà Giang
|
650.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5726 |
Huyện Trà Bồng |
Đất mặt tiền đường bê tông xi măng đoạn từ đường Bùi Thanh đến hết nhà bà Lê Thị Lực - Đường loại 2 - thị trấn Trà Xuân |
đoạn từ đường Bùi Thanh - đến hết nhà bà Lê Thị Lực
|
850.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5727 |
Huyện Trà Bồng |
Đất mặt tiền đường bê tông xi măng nối - Đường loại 2 - thị trấn Trà Xuân |
từ đường Trà Bồng Khởi Nghĩa (cửa hàng thương mại) - đến hết khu tập thể Công ty Thương nghiệp Cấp 3 cũ
|
850.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5728 |
Huyện Trà Bồng |
Đất mặt tiền đường bê tông - Đường loại 2 - thị trấn Trà Xuân |
đoạn từ đường Trà Bồng Khởi Nghĩa (nhà ông Lê Hồng Danh) - đến giáp đường Võ Nguyên Giáp (nhà ông Võ Văn Hải)
|
850.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5729 |
Huyện Trà Bồng |
Đất mặt tiền đường bê tông xi măng - Đường loại 2 - thị trấn Trà Xuân |
đoạn từ đường Trà Bồng Khởi Nghĩa (nhà bà Tho) - đến nhà ông Nguyễn Văn Thái
|
850.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5730 |
Huyện Trà Bồng |
Đất mặt tiền đường Bùi Thanh - Đường loại 2 - thị trấn Trà Xuân |
đoạn từ đường từ nhà ông Huỳnh Phi Thu - đến nhà ông Hường Văn Phục
|
850.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5731 |
Huyện Trà Bồng |
Đất mặt tiền đường bê tông xi măng - Đường loại 2 - thị trấn Trà Xuân |
đoạn từ Trà Bồng Khởi Nghĩa (nhà ông Nguyễn Tấn Thanh khu dân cư 21) - đến giáp đường Phạm Văn Đồng
|
700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5732 |
Huyện Trà Bồng |
Đất mặt tiền đường Phạm Kiệt đoạn từ Đường 18 tháng 3 đến lăng Bạch Hổ - Đường loại 3 - thị trấn Trà Xuân |
đoạn từ Đường 18 tháng 3 - đến lăng Bạch Hổ
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5733 |
Huyện Trà Bồng |
Đất mặt tiền đường bê tông nhánh rẽ đội 7 đến giáp đường Võ Nguyên Giáp (nhà ông Lê Văn Tính) - Đường loại 3 - thị trấn Trà Xuân |
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5734 |
Huyện Trà Bồng |
Đất mặt tiền đường bê tông xi măng - Đường loại 3 - thị trấn Trà Xuân |
đoạn liền kề từ nhà ông Nguyễn Văn Thái - đến Suối Chờm Bợm
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5735 |
Huyện Trà Bồng |
Đất mặt tiền bê tông nối đường bê tông đội 7 - Đường loại 3 - thị trấn Trà Xuân |
đoạn từ nhà ông Huỳnh Văn Tui đội 7 - đến giáp đường Võ Nguyên Giáp
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5736 |
Huyện Trà Bồng |
Đất mặt tiền bê tông xi măng nối đường bê tông xi măng đội 7 - Đường loại 3 - thị trấn Trà Xuân |
đoạn từ nhà ông Nguyễn Văn Dũng đội 7 - đến giáp đường Võ Nguyên Giáp
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5737 |
Huyện Trà Bồng |
Đất mặt tiền đường BTXM rộng từ 3m trở lên nối và cách đường Trà Bồng Khởi Nghĩa không quá 500m trừ các vị trí đã nêu trên - Đường loại 3 - thị trấn Trà Xuân |
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5738 |
Huyện Trà Bồng |
Đất mặt tiền đường BTXM rộng - Đường loại 3 - thị trấn Trà Xuân |
từ 3m trở lên nối và cách các đường Phạm Văn Đồng, Võ Nguyễn Giáp và đường Võ Chí Công không quá 100m (trừ các vị trí đã nêu trên)
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5739 |
Huyện Trà Bồng |
Đất mặt tiền đường đất rộng - Đường loại 3 - thị trấn Trà Xuân |
từ 3m trở lên nối và cách đường Trà Bồng Khởi Nghĩa không quá 500m trừ các vị trí đã nêu trên
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5740 |
Huyện Trà Bồng |
Đất mặt tiền đường bê tông xi măng - Đường loại 3 - thị trấn Trà Xuân |
đoạn tiếp giáp đường Hồ Lâm Sơn, đường Nguyễn Bá Loan đi xóm Mồ côi.
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5741 |
Huyện Trà Bồng |
Đất mặt tiền bê tông nông thôn nối - Đường loại 3 - thị trấn Trà Xuân |
từ đường Trà Bồng Khởi Nghĩa - đến hết nhà ông Võ Tấn Đức (đội 1)
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5742 |
Huyện Trà Bồng |
Đất mặt tiền đường đất rộng - Đường loại 3 - thị trấn Trà Xuân |
từ 3m trở lên nối và cách các đường Phạm Văn Đồng, Võ Nguyên Giáp và đường Võ Chí Công không quá 100m (trừ các vị trí đã nêu trên)
|
450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5743 |
Huyện Trà Bồng |
Đất mặt tiền đường bê tông - Đường loại 3 - thị trấn Trà Xuân |
đoạn từ nhà ông Tống Viết Được vào giáp thôn Đông xã Trà Sơn
|
450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5744 |
Huyện Trà Bồng |
Đất ở các vị trí khác còn lại (đã đổ bê tông) - Đường loại 3 - thị trấn Trà Xuân |
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5745 |
Huyện Trà Bồng |
Đất mặt tiền đường Trà Bồng Khởi Nghĩa đoạn - Đường loại 1 - thị trấn Trà Xuân |
từ Cửa hàng xăng dầu - đến cầu Suối Nang
|
2.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM -DV đô thị |
| 5746 |
Huyện Trà Bồng |
Đất mặt tiền đường Trà Bồng Khởi Nghĩa - Đường loại 1 - thị trấn Trà Xuân |
đoạn từ cầu Suối Nang - đến giáp đường Võ Văn Kiệt
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM -DV đô thị |
| 5747 |
Huyện Trà Bồng |
Đất mặt tiền đường Trà Bồng Khởi Nghĩa - Đường loại 1 - thị trấn Trà Xuân |
đoạn từ đường Cà Đam - đến Cửa hàng xăng dầu
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM -DV đô thị |
| 5748 |
Huyện Trà Bồng |
Đất mặt tiền đường Quỳ Châu - Đường loại 1 - thị trấn Trà Xuân |
đoạn từ đường Trà Bồng Khởi Nghĩa - đến hết Ngã ba (Cổng Huyện Ủy)
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM -DV đô thị |
| 5749 |
Huyện Trà Bồng |
Đất mặt tiền đường Trà Bồng Khởi Nghĩa - Đường loại 1 - thị trấn Trà Xuân |
đoạn từ ngã 4 đường Võ Văn Kiệt - đến giáp đường Phạm Văn Đồng và đường Hồ Lâm Sơn
|
1.320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM -DV đô thị |
| 5750 |
Huyện Trà Bồng |
Đất mặt tiền đường Đào Du - Đường loại 1 - thị trấn Trà Xuân |
đoạn từ đường Trà Bồng Khởi Nghĩa - đến hết đất nhà ông Phạm Hồng Sơn
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM -DV đô thị |
| 5751 |
Huyện Trà Bồng |
Đất mặt tiền đường Trà Bồng Khởi Nghĩa - Đường loại 1 - thị trấn Trà Xuân |
đoạn từ ngã 3 Lâm trường - đến đường Cà Đam
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM -DV đô thị |
| 5752 |
Huyện Trà Bồng |
Đất mặt tiền đường 18 tháng 3 - Đường loại 1 - thị trấn Trà Xuân |
đoạn từ đường Trà Bồng Khởi Nghĩa - đến giáp đường Phạm Văn Đồng
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM -DV đô thị |
| 5753 |
Huyện Trà Bồng |
Đất mặt tiền đường 18 tháng 3 - Đường loại 1 - thị trấn Trà Xuân |
đoạn từ đường Trà Bồng Khởi Nghĩa - đến giáp cầu suối Nang 2
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM -DV đô thị |
| 5754 |
Huyện Trà Bồng |
Đất mặt tiền đường Nguyễn Chánh - Đường loại 1 - thị trấn Trà Xuân |
đoạn từ đường Trà Bồng Khởi Nghĩa - đến giáp đường Phạm Văn Đồng
|
1.080.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM -DV đô thị |
| 5755 |
Huyện Trà Bồng |
Đất mặt tiền đường Phó Mục Gia - Đường loại 1 - thị trấn Trà Xuân |
đoạn từ đường Trà Khởi Nghĩa - đến giáp đường Võ Nguyên Giáp
|
1.080.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM -DV đô thị |
| 5756 |
Huyện Trà Bồng |
Đất mặt tiền đường Hồ Văn Đàn - Đường loại 1 - thị trấn Trà Xuân |
đoạn từ đường Trà Bồng Khởi Nghĩa - đến giáp đường Phạm Văn Đồng
|
1.080.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM -DV đô thị |
| 5757 |
Huyện Trà Bồng |
Đất mặt tiền đường Võ Văn Kiệt - Đường loại 1 - thị trấn Trà Xuân |
đoạn từ đường Trà Bồng Khởi Nghĩa - đến giáp đường Phạm Văn Đồng
|
1.080.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM -DV đô thị |
| 5758 |
Huyện Trà Bồng |
Đất mặt tiền đường Võ Nguyên Giáp - Đường loại 1 - thị trấn Trà Xuân |
đoạn từ đường 18 tháng 3 - đến phía Tây cầu Dầm
|
1.080.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM -DV đô thị |
| 5759 |
Huyện Trà Bồng |
Đất mặt tiền đường Phạm Văn Đồng - Đường loại 1 - thị trấn Trà Xuân |
từ đường 18 tháng 3 - đến giáp đường Bùi Thanh
|
1.080.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM -DV đô thị |
| 5760 |
Huyện Trà Bồng |
Đất mặt tiền đường Bùi Thanh, - Đường loại 1 - thị trấn Trà Xuân |
đoạn từ đường Trà Bồng Khởi nghĩa - đến giáp đường Phạm Văn Đồng
|
1.080.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM -DV đô thị |
| 5761 |
Huyện Trà Bồng |
Đất mặt tiền đường Võ Văn Kiệt - Đường loại 1 - thị trấn Trà Xuân |
đoạn từ đường Trà Bồng Khởi Nghĩa - đến giáp đường Võ Nguyên Giáp
|
1.320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM -DV đô thị |
| 5762 |
Huyện Trà Bồng |
Đất mặt tiền đường Đào Du - Đường loại 1 - thị trấn Trà Xuân |
đoạn từ nhà ông Phạm Hồng Sơn - đến giáp đường Võ Chí Công
|
1.320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM -DV đô thị |
| 5763 |
Huyện Trà Bồng |
Đất mặt tiền đường Lê Trung Đình - Đường loại 1 - thị trấn Trà Xuân |
đoạn từ cầu Suối Bồi 2 (ông Lệ) - đến hết đất nhà ông Sỹ (Giáo viên Trường nội trú)
|
1.320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM -DV đô thị |
| 5764 |
Huyện Trà Bồng |
Đất mặt tiền đường bao phía Tây và phía Bắc quảng trường 28/8 (nay là Hẻm 498 đường Trà Bồng Khởi Nghĩa) - Đường loại 1 - thị trấn Trà Xuân |
|
1.320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM -DV đô thị |
| 5765 |
Huyện Trà Bồng |
Đất mặt tiền đường Quỳ Châu - Đường loại 1 - thị trấn Trà Xuân |
đoạn từ trụ sở Mặt trận tổ quốc Huyện - đến giáp đường Võ Nguyên Giáp
|
1.320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM -DV đô thị |
| 5766 |
Huyện Trà Bồng |
Đất mặt tiền đường bê tông - Đường loại 1 - thị trấn Trà Xuân |
đoạn từ nhà Nguyễn Tấn Tài - đến hết nhà bà Hàn Thị Tâm (Tổ dân phố 4)
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM -DV đô thị |
| 5767 |
Huyện Trà Bồng |
Đất mặt tiền đường Nguyễn Nghiêm - Đường loại 1 - thị trấn Trà Xuân |
từ đường Trà Bồng Khởi Nghĩa - đến nhà ông Trình Công Đường
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM -DV đô thị |
| 5768 |
Huyện Trà Bồng |
Đất mặt tiền đường Trà Bồng Khởi Nghĩa - Đường loại 1 - thị trấn Trà Xuân |
đoạn từ ranh giới Trà Xuân - Trà Sơn - đến giáp ngã 3 Lâm trường
|
960.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM -DV đô thị |
| 5769 |
Huyện Trà Bồng |
Đất mặt tiền đường 18 tháng 3 - Đường loại 1 - thị trấn Trà Xuân |
đoạn từ ngã 3 đường Phạm Văn Đồng - đến đất nhà ông Được
|
960.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM -DV đô thị |
| 5770 |
Huyện Trà Bồng |
Đất mặt tiền đường Võ Nguyên Giáp - Đường loại 2 - thị trấn Trà Xuân |
đoạn từ Tây cầu Dầm - đến đường Hồ Lâm Sơn
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM -DV đô thị |
| 5771 |
Huyện Trà Bồng |
Đất mặt tiền đường Trà Bồng Khởi Nghĩa - Đường loại 2 - thị trấn Trà Xuân |
đoạn từ ngã 4 giáp đường Phạm Văn Đồng - đến ngã 3 giáp đường Hồ Văn Lý (Ngã ba cây xăng)
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM -DV đô thị |
| 5772 |
Huyện Trà Bồng |
Đất mặt tiền đường bê tông xi măng bờ kè suối Nang - Đường loại 2 - thị trấn Trà Xuân |
từ đường 18 tháng 3 (nhà bà Tuyết) - đến hết bờ kè giáp xã Trà Sơn
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM -DV đô thị |
| 5773 |
Huyện Trà Bồng |
Đất mặt tiền đường Phạm Văn Đồng - Đường loại 2 - thị trấn Trà Xuân |
từ đường Bùi Thanh - đến giáp đường Trà Bồng Khởi Nghĩa
|
840.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM -DV đô thị |
| 5774 |
Huyện Trà Bồng |
Đất mặt tiền đường - Đường loại 2 - thị trấn Trà Xuân |
đoạn từ đường Lê Trung Đình - đến nhà ông Dũng (Cán bộ truyền thanh)
|
840.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM -DV đô thị |
| 5775 |
Huyện Trà Bồng |
Đất mặt tiền đường Bùi Thanh - Đường loại 2 - thị trấn Trà Xuân |
đoạn từ đường Phạm Văn Đồng - đến giáp đường 18 tháng 3
|
840.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM -DV đô thị |
| 5776 |
Huyện Trà Bồng |
Đất mặt tiền đường Phó Mục Gia - Đường loại 2 - thị trấn Trà Xuân |
đoạn từ đường Võ Nguyên Giáp - đến giáp ngã 3 nhà ông Lê Văn Ánh
|
720.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM -DV đô thị |
| 5777 |
Huyện Trà Bồng |
Đất mặt tiền đường Võ Chí Công - Đường loại 2 - thị trấn Trà Xuân |
đoạn từ ngã 3 Lâm trường - đến giáp cầu Suối Nang 2
|
720.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM -DV đô thị |
| 5778 |
Huyện Trà Bồng |
Đất mặt tiền đường Huỳnh Thúc Kháng - Đường loại 2 - thị trấn Trà Xuân |
đoạn từ Kè Suối Nang - đến giáp đường Trà Bồng Khởi Nghĩa (Đối diện Điện Trường Bà)
|
720.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM -DV đô thị |
| 5779 |
Huyện Trà Bồng |
Đất mặt tiền đường Lê Khiết - Đường loại 2 - thị trấn Trà Xuân |
từ đường Trà Bồng Khởi Nghĩa - đến nhà ông Huỳnh Văn Mẫn
|
720.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM -DV đô thị |
| 5780 |
Huyện Trà Bồng |
Đất mặt tiền đường Trương Quang Trọng - Đường loại 2 - thị trấn Trà Xuân |
đoạn từ đường Trà Bồng Khởi nghĩa - đến giáp bờ kè suối Nang
|
720.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM -DV đô thị |
| 5781 |
Huyện Trà Bồng |
Đất mặt tiền đường Hồ Lâm Sơn - Đường loại 2 - thị trấn Trà Xuân |
đoạn từ Trà Bồng Khởi Nghĩa - đến giáp đường Võ Nguyên Giáp
|
720.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM -DV đô thị |
| 5782 |
Huyện Trà Bồng |
Đất mặt tiền đường 18 tháng 3 - Đường loại 2 - thị trấn Trà Xuân |
đoạn từ nhà ông Được - đến giáp đường Bùi Thanh
|
720.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM -DV đô thị |
| 5783 |
Huyện Trà Bồng |
Đất mặt tiền đường Trương Quang Trọng - Đường loại 2 - thị trấn Trà Xuân |
đoạn từ đường Trà Bồng Khởi Nghĩa - đến giáp đường Võ Chí Công
|
720.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM -DV đô thị |
| 5784 |
Huyện Trà Bồng |
Đất mặt tiền đường Nguyễn Bá Loan - Đường loại 2 - thị trấn Trà Xuân |
đoạn từ đường Trà Bồng Khởi Nghĩa - đến Hồ Lâm Sơn
|
720.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM -DV đô thị |
| 5785 |
Huyện Trà Bồng |
Đất mặt tiền đường Cà Đam - Đường loại 2 - thị trấn Trà Xuân |
đoạn từ đường Trà Bồng Khởi Nghĩa - đến giáp đường Huỳnh Thúc Kháng
|
720.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM -DV đô thị |
| 5786 |
Huyện Trà Bồng |
Đất mặt tiền đường Lê Trung Đình - Đường loại 2 - thị trấn Trà Xuân |
đoạn từ nhà ông Sỹ (Giáo viên nội trú) - đến hết nhà ông Nguyễn Huệ
|
720.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM -DV đô thị |
| 5787 |
Huyện Trà Bồng |
Đất mặt tiền đường Cà Đam - Đường loại 2 - thị trấn Trà Xuân |
đoạn từ đường Trà Bồng Khởi Nghĩa - đến giáp đường Võ Chí Công
|
720.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM -DV đô thị |
| 5788 |
Huyện Trà Bồng |
Đất mặt tiền đường Trà Bồng Khởi Nghĩa - Đường loại 2 - thị trấn Trà Xuân |
đoạn từ ngã 3 đường Hồ Văn Lý - đến cầu Suối Cầu
|
510.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM -DV đô thị |
| 5789 |
Huyện Trà Bồng |
Đất mặt tiền đường Hồ Lâm Sơn - Đường loại 2 - thị trấn Trà Xuân |
đoạn từ đường Võ Nguyên Giáp - đến Cụm Công nghiệp
|
720.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM -DV đô thị |
| 5790 |
Huyện Trà Bồng |
Đất hẻm 350 đường Trà Bồng Khởi Nghĩa - Đường loại 2 - thị trấn Trà Xuân |
|
510.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM -DV đô thị |
| 5791 |
Huyện Trà Bồng |
Đất mặt tiền đường Lê Trung Đình - Đường loại 2 - thị trấn Trà Xuân |
đoạn liền kề từ nhà ông Nguyễn Huệ đi Trà Sơn
|
390.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM -DV đô thị |
| 5792 |
Huyện Trà Bồng |
Đất mặt tiền đường Hồ Văn Lý - Đường loại 2 - thị trấn Trà Xuân |
đoạn từ Trà Bồng Khởi Nghĩa - đến giáp ngã 3 đường đi Trà Giang
|
390.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM -DV đô thị |
| 5793 |
Huyện Trà Bồng |
Đất mặt tiền đường bê tông xi măng đoạn từ đường Bùi Thanh đến hết nhà bà Lê Thị Lực - Đường loại 2 - thị trấn Trà Xuân |
đoạn từ đường Bùi Thanh - đến hết nhà bà Lê Thị Lực
|
510.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM -DV đô thị |
| 5794 |
Huyện Trà Bồng |
Đất mặt tiền đường bê tông xi măng nối - Đường loại 2 - thị trấn Trà Xuân |
từ đường Trà Bồng Khởi Nghĩa (cửa hàng thương mại) - đến hết khu tập thể Công ty Thương nghiệp Cấp 3 cũ
|
510.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM -DV đô thị |
| 5795 |
Huyện Trà Bồng |
Đất mặt tiền đường bê tông - Đường loại 2 - thị trấn Trà Xuân |
đoạn từ đường Trà Bồng Khởi Nghĩa (nhà ông Lê Hồng Danh) - đến giáp đường Võ Nguyên Giáp (nhà ông Võ Văn Hải)
|
510.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM -DV đô thị |
| 5796 |
Huyện Trà Bồng |
Đất mặt tiền đường bê tông xi măng - Đường loại 2 - thị trấn Trà Xuân |
đoạn từ đường Trà Bồng Khởi Nghĩa (nhà bà Tho) - đến nhà ông Nguyễn Văn Thái
|
510.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM -DV đô thị |
| 5797 |
Huyện Trà Bồng |
Đất mặt tiền đường Bùi Thanh - Đường loại 2 - thị trấn Trà Xuân |
đoạn từ đường từ nhà ông Huỳnh Phi Thu - đến nhà ông Hường Văn Phục
|
510.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM -DV đô thị |
| 5798 |
Huyện Trà Bồng |
Đất mặt tiền đường bê tông xi măng - Đường loại 2 - thị trấn Trà Xuân |
đoạn từ Trà Bồng Khởi Nghĩa (nhà ông Nguyễn Tấn Thanh khu dân cư 21) - đến giáp đường Phạm Văn Đồng
|
420.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM -DV đô thị |
| 5799 |
Huyện Trà Bồng |
Đất mặt tiền đường Phạm Kiệt đoạn từ Đường 18 tháng 3 đến lăng Bạch Hổ - Đường loại 3 - thị trấn Trà Xuân |
đoạn từ Đường 18 tháng 3 - đến lăng Bạch Hổ
|
360.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM -DV đô thị |
| 5800 |
Huyện Trà Bồng |
Đất mặt tiền đường bê tông nhánh rẽ đội 7 đến giáp đường Võ Nguyên Giáp (nhà ông Lê Văn Tính) - Đường loại 3 - thị trấn Trà Xuân |
|
360.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM -DV đô thị |