| 9701 |
Huyện Quế Sơn |
Tuyến ĐH27QS - Xã Quế Châu (xã Trung du) |
Đoạn từ cầu Gò Chồi - đến ngõ ông Lương Thanh, thôn Khánh Đức
|
112.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9702 |
Huyện Quế Sơn |
Tuyến ĐH08QS từ ĐT 611 đi Quế Minh (đường Chu Văn An) - Xã Quế Châu (xã Trung du) |
Đoạn từ cống thoát số 2 - đến cống thoát nước số 3
|
840.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9703 |
Huyện Quế Sơn |
Tuyến ĐH08QS từ ĐT 611 đi Quế Minh (đường Chu Văn An) - Xã Quế Châu (xã Trung du) |
Đoạn từ cống thoát nước số 3 - đến cầu Rù Rì
|
700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9704 |
Huyện Quế Sơn |
Tuyến ĐH từ Thị trấn Đông Phú đi Suối Tiên - Quế Hiệp - Xã Quế Châu (xã Trung du) |
Đoạn giáp thị trấn đông phú dọc theo tuyến đường TT Đông Phú suối Tiên - đến hết nhà ông Võ Quyền
|
245.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9705 |
Huyện Quế Sơn |
Đất khu vực chợ - Xã Quế Châu (xã Trung du) |
Đất thuộc khu vực chợ, có mặt tiền tiếp giáp với chợ
|
840.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9706 |
Huyện Quế Sơn |
Đoạn từ ĐT611 đến hết nhà đất ông Dũng gò - Xã Quế Châu (xã Trung du) |
Đoạn từ ĐT611 - đến hết nhà đất ông Dũng gò
|
560.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9707 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐX ĐT 611 – Thôn Phú Đa - Xã Quế Châu (xã Trung du) |
Đoạn từ ĐT611 (cổng chào) - đến UBND xã Quế Châu
|
672.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9708 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐX ĐT 611 – Thôn Phú Đa - Xã Quế Châu (xã Trung du) |
Đoạn từ UBND xã - đến nhà đất ông Sáu Khai
|
490.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9709 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐX ĐT 611 – Thôn Phú Đa - Xã Quế Châu (xã Trung du) |
Đoạn từ đất nhà ông Sáu Khai - đến hết đất nhà ông Mai Vọng
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9710 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐX ĐT 611 – Thôn Phú Đa - Xã Quế Châu (xã Trung du) |
Đoạn từ đất nhà ông Mai Vọng - đến ngã 3 cổng tổ dân cư số 4 Phú Đa
|
140.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9711 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐX ĐT 611 – Thôn Phú Đa - Xã Quế Châu (xã Trung du) |
Đoạn từ đất nhà ông Mai Vọng đi cầu Phú Đa
|
168.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9712 |
Huyện Quế Sơn |
Đoạn ĐX - Xã Quế Châu (xã Trung du) |
Đoạn từ đất nhà ông Thành - đến hết đất nhà ông Tạ
|
140.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9713 |
Huyện Quế Sơn |
Đoạn ĐX từ ĐT 611 đi thôn Cang Đông - Xã Quế Châu (xã Trung du) |
Đoạn từ ngõ ông Hai Dư - đến ngõ nhà ông Đào
|
420.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9714 |
Huyện Quế Sơn |
Đoạn ĐX từ ĐT 611 đi thôn Cang Đông - Xã Quế Châu (xã Trung du) |
Đoạn từ nhà ông Đào - đến Võ Chơn
|
224.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9715 |
Huyện Quế Sơn |
Đoạn ĐX từ ĐT 611 đi thôn Cang Đông - Xã Quế Châu (xã Trung du) |
Đoạn từ đất nhà ông Quảng - đến hết đất nhà ông Võ Quyền
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9716 |
Huyện Quế Sơn |
Đoạn ĐX từ ĐT 611 đi thôn Cang Đông - Xã Quế Châu (xã Trung du) |
Đoạn từ ĐT 611 - đến nhà bà Võ Thị Năm, thôn Cang Đông
|
490.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9717 |
Huyện Quế Sơn |
Đoạn ĐX từ ĐT 611 đi thôn Cang Đông - Xã Quế Châu (xã Trung du) |
Đoạn từ giáp nhà bà Võ Thị Năm - đến nhà sinh hoạt thôn Cang Đông
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9718 |
Huyện Quế Sơn |
Đoạn ĐX từ ĐT 611 đi thôn Cang Đông - Xã Quế Châu (xã Trung du) |
Đoạn từ nhà sinh hoạt thôn Cang Đông - đến đến giáp đường thị trấn đi suối Tiên
|
140.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9719 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐX - Xã Quế Châu (xã Trung du) |
Từ ĐT 611 - đến hết nhà bà Xuyên
|
420.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9720 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐX - Xã Quế Châu (xã Trung du) |
Đoạn từ nhà bà Xuyên - đến ngõ ông Công
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9721 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐX - Xã Quế Châu (xã Trung du) |
Đoạn từ đất nhà ông Hà Sỏ - đến ngõ ông Văn (thôn Đồng Thành)
|
112.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9722 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐX - Xã Quế Châu (xã Trung du) |
Đoạn từ nhà sinh hoạt văn hoá thôn Xuân Thượng đi xã Quế Minh
|
112.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9723 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐX - Xã Quế Châu (xã Trung du) |
Đoạn từ nhà văn hoạt thôn Xuân Thượng - đi xã Quế Minh thôn 6
|
112.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9724 |
Huyện Quế Sơn |
Các tuyến đường có tiếp giáp với Đường ĐT 611 ngoài qui định trên (tính cho 100 mét đầu từ đường ĐT) - Xã Quế Châu (xã Trung du) |
Tính cho 100 m đầu từ ĐT 611 đi vào
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9725 |
Huyện Quế Sơn |
Các tuyến đường có tiếp giáp với Đường ĐT 611 ngoài qui định trên (tính cho 100 mét đầu từ đường ĐT) - Xã Quế Châu (xã Trung du) |
Tính cho trên 100 m
|
140.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9726 |
Huyện Quế Sơn |
Các khu dân cư còn lại - Xã Quế Châu (xã Trung du) |
Đường bê tông >=2,5m
|
105.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9727 |
Huyện Quế Sơn |
Các khu dân cư còn lại - Xã Quế Châu (xã Trung du) |
Đường bê tông từ 2-2,5m
|
98.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9728 |
Huyện Quế Sơn |
Các khu dân cư còn lại - Xã Quế Châu (xã Trung du) |
Các vị trí còn lại ngoài qui định trên
|
91.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9729 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐH đi Việt An (ĐH 8) - Xã Quế Minh (xã Trung du) |
Từ cầu Rù Rì - đến hết nhà ông Ba Sanh
|
175.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9730 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐH đi Việt An (ĐH 8) - Xã Quế Minh (xã Trung du) |
Từ giáp nhà ông Ba Sanh - đến giáp kênh N111
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9731 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐH đi Việt An (ĐH 8) - Xã Quế Minh (xã Trung du) |
Từ kênh N111 - đến giáp kênh Việt An
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9732 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐH đi Việt An (ĐH 8) - Xã Quế Minh (xã Trung du) |
Từ kênh Việt An - đến nhà Bsỹ Thắng
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9733 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐH đi Việt An (ĐH 8) - Xã Quế Minh (xã Trung du) |
Từ nhà Bsỹ Thắng - đến giáp nhà ông 2 Phận
|
420.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9734 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐH đi Việt An (ĐH 8) - Xã Quế Minh (xã Trung du) |
Từ giáp nhà ông 2 Phận - đến kênh N2 Việt An
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9735 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐX giáp ĐH - Xã Quế Minh (xã Trung du) |
Từ quán cô Tình - đến giáp đường ĐX thôn An Lộc
|
126.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9736 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐX giáp ĐH - Xã Quế Minh (xã Trung du) |
Từ cổng chào thôn Diên Lộc - đến giáp thôn 6 Quế Châu
|
140.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9737 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐX giáp ĐH - Xã Quế Minh (xã Trung du) |
Từ ngõ ông Nhi - đến ngõ ông Bảy Thống
|
112.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9738 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐX giáp ĐH - Xã Quế Minh (xã Trung du) |
Từ nhà ông 4 Nghĩnh - đến tổ 4 giáp địa giới Bình Lãnh
|
112.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9739 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐX giáp ĐH - Xã Quế Minh (xã Trung du) |
Từ nhà 2 Chinh - đến giáp cầu ông Luân
|
112.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9740 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐX giáp ĐH - Xã Quế Minh (xã Trung du) |
Từ nhà bác sỹ Thành - đến giáp ngõ ông Hoàng tổ 6
|
112.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9741 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐX giáp ĐH - Xã Quế Minh (xã Trung du) |
Từ cổng chào tổ 14 - đến giáp xã Bình Lãnh
|
112.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9742 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐX giáp ĐH - Xã Quế Minh (xã Trung du) |
Từ cổng chào thôn Lộc Sơn - đến giáp nhà Sơn Bai
|
112.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9743 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐX giáp ĐH - Xã Quế Minh (xã Trung du) |
Từ hết đất nhà Sơn Bai - đến giáp kênh Việt An
|
112.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9744 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐX giáp ĐH - Xã Quế Minh (xã Trung du) |
Từ nhà 3 Hoành - đến giáp lò gạch Quế Minh
|
112.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9745 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐX giáp ĐH - Xã Quế Minh (xã Trung du) |
Từ cầu kênh Việt An - đến nhà ông Hồng Kế tổ 20
|
112.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9746 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐH11 (Quế Minh - Quế An)n - Xã Quế Minh (xã Trung du) |
Từ cổng UBND xã - đến giáp kênh Việt An
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9747 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐH11 (Quế Minh - Quế An)n - Xã Quế Minh (xã Trung du) |
Từ kênh Việt An - đến giáp xã Quế An, cầu ông Thìn
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9748 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐH19 (Quế Minh - Thị trấn Đông Phú) - Xã Quế Minh (xã Trung du) |
Từ ngã ba đường ĐH 11 - ĐH 19 - đến hết nhà đất ông Đặng My
|
420.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9749 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐH19 (Quế Minh - Thị trấn Đông Phú) - Xã Quế Minh (xã Trung du) |
Đoạn từ nhà đất ông Đặng My - đến cầu Sông Vệ
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9750 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐH19 (Quế Minh - Thị trấn Đông Phú) - Xã Quế Minh (xã Trung du) |
Đoạn từ cầu Sông vệ - đến sông Ly Ly
|
420.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9751 |
Huyện Quế Sơn |
Xã Quế Minh (xã Trung du) |
Đoạn từ đường ĐH 11 - đến ĐH 22 (tuyến qua miếu ông Trương)
|
119.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9752 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐH 28 (Quế Minh - Quế An) - Xã Quế Minh (xã Trung du) |
Đoạn từ đất nhà ông Chơi - đến đất nhà Thầy Hiệp giáp xã quế An
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9753 |
Huyện Quế Sơn |
Các vị trí ngoài quy định trên - Xã Quế Minh (xã Trung du) |
Đường bê tông >=2,5m
|
105.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9754 |
Huyện Quế Sơn |
Các vị trí ngoài quy định trên - Xã Quế Minh (xã Trung du) |
Đường bê tông từ 2-2,5m
|
98.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9755 |
Huyện Quế Sơn |
Các vị trí ngoài quy định trên - Xã Quế Minh (xã Trung du) |
Các vị trí còn lại
|
91.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9756 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐH22 (Quế Minh - Quế An) - Xã Quế Minh (xã Trung du) |
Đoạn từ giáp nhà đất ông Miền - đến hết nhà ông Lương Văn Đào tổ 19
|
140.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9757 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐT 611 B - Xã Quế An (xã Trung du) |
Đoạn từ Cầu Liêu (địa giới TT Đông Phú-Quế An) - đến cầu ông Bò (Bắc cầu)
|
1.680.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9758 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐT 611 B - Xã Quế An (xã Trung du) |
Từ cầu ông Bò (Phía Nam cầu) đến giáp ngã ba đường ĐH9 (Quế An - Quế Phong) (Tây đường) - đến hết nhà đất ông Ngô Bảy (Đông đường)
|
1.512.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9759 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐT 611 B - Xã Quế An (xã Trung du) |
Đoạn từ ngã đường ĐH Quế An-Quế Phong- Quế Minh - đến địa giới giữa Quế Sơn - Hiệp Đức
|
1.260.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9760 |
Huyện Quế Sơn |
Tuyến ĐH 26 (Quế An- Quế Phong) - Xã Quế An (xã Trung du) |
Từ cổng chào giáp đường DH09 vào - đến cống đất Lân
|
140.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9761 |
Huyện Quế Sơn |
Tuyến ĐH 26 (Quế An- Quế Phong) - Xã Quế An (xã Trung du) |
Từ cống đất Lân - đến giáp xã Quế Phong
|
112.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9762 |
Huyện Quế Sơn |
Tuyến ĐH 28 (Quế An- Quế Minh) - Xã Quế An (xã Trung du) |
Từ ĐT611B - đến giáp xã Quế Minh
|
252.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9763 |
Huyện Quế Sơn |
Tuyến ĐH 28 (Quế An- Quế Minh) - Xã Quế An (xã Trung du) |
Đoạn từ nhà ông Vinh (ĐT 611B) - đến giáp đường vào ngõ ông Nghị (phía nam) ngõ ông Huynh (phía bắc)
|
252.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9764 |
Huyện Quế Sơn |
Tuyến ĐH 28 (Quế An- Quế Minh) - Xã Quế An (xã Trung du) |
Đoạn từ nhà ông Nghị (phía nam) ngõ ông Huynh (phía bắc) - đến giáp Quế Phong
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9765 |
Huyện Quế Sơn |
Tuyến ĐT 611B - Quế Phong - Xã Quế An (xã Trung du) |
Đoạn từ nhà ông Vinh (ĐT 611B) - đến giáp đường vào ngõ ông Nghị (phía nam) ngõ ông Huynh (phía bắc)
|
252.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9766 |
Huyện Quế Sơn |
Tuyến ĐT 611B - Quế Phong - Xã Quế An (xã Trung du) |
Đoạn từ nhà ông Nghị (phía nam) ngõ ông Huynh (phía bắc) - đến giáp Quế Phong
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9767 |
Huyện Quế Sơn |
Tuyến từ ngõ Phạm Lụa (ĐT 611B) đến giáp Quế Minh - Xã Quế An (xã Trung du) |
Từ ngõ Phạm Lụa ĐT 611B - đến ngã ba thôn Đông Sơn (cũ)
|
238.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9768 |
Huyện Quế Sơn |
Tuyến từ ngõ Phạm Lụa (ĐT 611B) đến giáp Quế Minh - Xã Quế An (xã Trung du) |
Từ ngõ ông Hoàng Đức Bảy ĐT 611B - đến giáp Quế Minh
|
182.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9769 |
Huyện Quế Sơn |
Tuyến Quế An-Quế Minh - Xã Quế An (xã Trung du) |
Đường ĐX4-đoạn từ ĐT 611B - đến cầu ông Thìn (phía bắc)
|
252.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9770 |
Huyện Quế Sơn |
Tuyến Quế An-Quế Minh - Xã Quế An (xã Trung du) |
Từ cầu ông Thìn - đến giáp Quế Minh
|
238.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9771 |
Huyện Quế Sơn |
Tuyến Quế An-Quế Minh - Xã Quế An (xã Trung du) |
Đoạn từ nhà ông Tùng (giáp ĐT 611B) - đếncầu ông Luân
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9772 |
Huyện Quế Sơn |
Tuyến Quế An-Quế Minh - Xã Quế An (xã Trung du) |
Từ cầu ông Luân - đến giáp Quế Minh
|
245.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9773 |
Huyện Quế Sơn |
Tuyến Quế An-Quế Minh - Xã Quế An (xã Trung du) |
Từ nhà đất bà Lê Thị Điểm - đến hết nhà Phạm Thị Lành
|
119.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9774 |
Huyện Quế Sơn |
Tuyến Quế An-Quế Long - Xã Quế An (xã Trung du) |
Đoạn từ ĐT 611B () - đến nhà sinh hoạt cộng đồng thôn Thắng Trà
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9775 |
Huyện Quế Sơn |
Tuyến Quế An-Quế Long - Xã Quế An (xã Trung du) |
Đoạn nhà sinh hoạt cộng đồng thôn Thắng Trà - đến giáp Quế Long
|
175.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9776 |
Huyện Quế Sơn |
Tuyến liên thôn - Xã Quế An (xã Trung du) |
Đoạn từ giáp 611B hết nhà đất ông Võ Văn Tân - đến đường ĐH09
|
252.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9777 |
Huyện Quế Sơn |
Tuyến liên thôn - Xã Quế An (xã Trung du) |
Đoạn từ ngõ ông Cao Văn Năm - đến ngõ ông Huỳnh Đức Xí
|
140.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9778 |
Huyện Quế Sơn |
Tuyến liên thôn - Xã Quế An (xã Trung du) |
Đoạn ngã 3 đường mới - đến cống ngõ ông Huỳnh Đức Ta
|
140.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9779 |
Huyện Quế Sơn |
Tuyến liên thôn - Xã Quế An (xã Trung du) |
Đoạn từ giáp ĐT 611B hết nhà đất ông Lê Văn Quang - đến ngã ba thôn Đông Sơn (cũ)
|
238.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9780 |
Huyện Quế Sơn |
Tuyến liên xóm - Xã Quế An (xã Trung du) |
Tuyến từ quán sửa xe ông Hà (giáp 611B) - đến ngõ Ngô Nà
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9781 |
Huyện Quế Sơn |
Tuyến liên xóm - Xã Quế An (xã Trung du) |
Đoạn từ ĐT 611B ngõ ông Phương - đến nhà ông Võ Đại Lộc thôn Thắng Trà
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9782 |
Huyện Quế Sơn |
Tuyến liên xóm - Xã Quế An (xã Trung du) |
Từ giáp ĐT611B - đến ngõ Trọng thôn Tây Trà
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9783 |
Huyện Quế Sơn |
Tuyến liên xóm - Xã Quế An (xã Trung du) |
Từ ngõ Trọng - đến ngõ Kháng thôn Tây Trà
|
140.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9784 |
Huyện Quế Sơn |
Tuyến liên xóm - Xã Quế An (xã Trung du) |
Từ ĐT 611B - đến ngõ Lâm thôn Tây Trà
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9785 |
Huyện Quế Sơn |
Tuyến liên xóm - Xã Quế An (xã Trung du) |
Từ ngõ Lâm - đến ngõ Hiễn thôn Tây Trà
|
140.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9786 |
Huyện Quế Sơn |
Tuyến liên xóm - Xã Quế An (xã Trung du) |
Từ giáp ĐT 611B - đến ngõ bà Trọng thôn Thắng Đông
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9787 |
Huyện Quế Sơn |
Tuyến liên xóm - Xã Quế An (xã Trung du) |
Từ ngõ Xự - đến nhà thờ tộc Lê thôn Thắng Đông
|
140.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9788 |
Huyện Quế Sơn |
Tuyến liên xóm - Xã Quế An (xã Trung du) |
Từ ĐT 611B ( Ngõ bà Xuyến) - đến ĐH 9 thôn Châu Sơn Đông
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9789 |
Huyện Quế Sơn |
Tuyến từ đường ĐH9 ngõ Phú đến hố Hóc Mạng (thôn Châu Sơn Đông) (đường bê tông 3,5m) - Xã Quế An (xã Trung du) |
Từ đường ĐH9 ngõ Phú - đến kênh N3.2
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9790 |
Huyện Quế Sơn |
Tuyến từ đường ĐH9 ngõ Phú đến hố Hóc Mạng (thôn Châu Sơn Đông) (đường bê tông 3,5m) - Xã Quế An (xã Trung du) |
Từ giáp bến kênh - đến hố Hóc Mạng (thôn Châu Sơn Đông)
|
140.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9791 |
Huyện Quế Sơn |
Xã Quế An (xã Trung du) |
Đoạn từ giáp đường 611B đối diện nhà đất ông Minh - đến giáp nhà đất ông Trần Văn Thanh
|
252.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9792 |
Huyện Quế Sơn |
Xã Quế An (xã Trung du) |
Từ nhà ông Trần Văn Thanh - đến ngõ nhà ông Nguyễn Thành Nhơn
|
175.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9793 |
Huyện Quế Sơn |
Xã Quế An (xã Trung du) |
Đoạn từ nhà đất bà Lê Thị Điểm - đến hết nhà đất Phạm Thị Lành
|
119.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9794 |
Huyện Quế Sơn |
Xã Quế An (xã Trung du) |
Đoạn từ ngõ ông Cao Văn Năm - đến ngõ ông Huỳnh Đức Xý
|
140.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9795 |
Huyện Quế Sơn |
Xã Quế An (xã Trung du) |
Đoạn ngã 3 đường mới - đến cống ngõ ông Huỳnh Đức Ta
|
140.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9796 |
Huyện Quế Sơn |
Xã Quế An (xã Trung du) |
Đoạn từ giáp đường ĐT611B hết nhà đất ông Lê Văn Lường - đến giáp ngã ba nhà thờ Tộc Lê
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9797 |
Huyện Quế Sơn |
Xã Quế An (xã Trung du) |
Đoạn từ giáp đường ĐH11 hết nhà đất ông Nguyễn Dự - đến hết nhà đất ông Nguyễn Dân
|
140.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9798 |
Huyện Quế Sơn |
Xã Quế An (xã Trung du) |
Đoạn từ nhà đất ông Cao Văn Hoàng - đến hết nhà đất ông Cao Văn Lai
|
140.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9799 |
Huyện Quế Sơn |
Xã Quế An (xã Trung du) |
Đoạn từ giáp đường ĐH11 hết nhà đất ông Phạm Công Vũ - đến ngõ vào nhà ông Võ Văn Huấn
|
140.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 9800 |
Huyện Quế Sơn |
Các tuyến đường nhỏ có tiếp giáp với đường 611B ngoài quy định trên - Xã Quế An (xã Trung du) |
Tính cho 100 m đầu (từ ĐT 611B vào)
|
140.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |