| 9201 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐH (từ Chợ Nón đi Quế Hiệp) (ĐH7) - Xã Quế Hiệp (xã Trung du) |
Đoạn từ cầu Bìn Nin - đến hết đất nhà ông Tề
|
165.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 9202 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐH (từ Chợ Nón đi Quế Hiệp) (ĐH7) - Xã Quế Hiệp (xã Trung du) |
Đoạn từ đất nhà ông Tề - đến ngã ba đường ĐH 01 (cầu Mốc)
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 9203 |
Huyện Quế Sơn |
Quế Hiệp - Quế Thuận (ĐH 16) - Xã Quế Hiệp (xã Trung du) |
Từ ngã ba giáp đường hố Cuông - đến Bãi đá Sông Kôn
|
90.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 9204 |
Huyện Quế Sơn |
Quế Hiệp - Quế Thuận (ĐH 16) - Xã Quế Hiệp (xã Trung du) |
Từ bãi đá Sông Kôn - đến hết đất nhà ông Vinh
|
110.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 9205 |
Huyện Quế Sơn |
Quế Hiệp - Quế Thuận (ĐH 16) - Xã Quế Hiệp (xã Trung du) |
Từ đất nhà ông Vinh - đến hết đất nhà ông Hoàng Văn thành (giáp xã Quế Thuận)
|
90.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 9206 |
Huyện Quế Sơn |
Đường xã - Xã Quế Hiệp (xã Trung du) |
Đoạn tiếp giáp với đường ĐH (Ngã ba bà Phố - đến nhà ông Nhâm)
|
120.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 9207 |
Huyện Quế Sơn |
Đường xã - Xã Quế Hiệp (xã Trung du) |
Đoạn từ đất nhà ông Nhâm - đến hết nhà đất ông Tiên
|
85.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 9208 |
Huyện Quế Sơn |
Đường xã - Xã Quế Hiệp (xã Trung du) |
Đoạn tiếp giáp đường ĐH (nhà ông Ca) - đến hết nhà đất ông Năm Đa
|
100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 9209 |
Huyện Quế Sơn |
Đường xã - Xã Quế Hiệp (xã Trung du) |
Đoạn tiếp giáp với đường ĐH (UBND xã) - đến giáp nhà ông Thái Như Lan
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 9210 |
Huyện Quế Sơn |
Đường xã - Xã Quế Hiệp (xã Trung du) |
Đoạn từ nhà bà Một - đến hết nhà ông Tờn
|
125.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 9211 |
Huyện Quế Sơn |
Đường xã - Xã Quế Hiệp (xã Trung du) |
Đoạn tiếp giáp với đường ĐH (ngã 3 vào Suối Tiên) - đến cầu Miếu
|
126.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 9212 |
Huyện Quế Sơn |
Đường xã - Xã Quế Hiệp (xã Trung du) |
Đoạn từ ông Cang đi ông Châu
|
371.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 9213 |
Huyện Quế Sơn |
Đường xã - Xã Quế Hiệp (xã Trung du) |
Từ đường bê tông trung tâm xã - đến hết đất nhà bà Ly
|
360.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 9214 |
Huyện Quế Sơn |
Đường xã - Xã Quế Hiệp (xã Trung du) |
Từ đất nhà bà Ly - đến đường bê tông, giáp trường Tiểu học, thôn Trung Hạ
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 9215 |
Huyện Quế Sơn |
Đoạn từ giáp đường ĐH07 (trước ngõ ông Thành) đến giáp ngã ba đường ĐH 01 - Xã Quế Hiệp (xã Trung du) |
Từ giáp đường ĐH07 - đến hết đất nhà ông Tường
|
120.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 9216 |
Huyện Quế Sơn |
Đoạn từ giáp đường ĐH07 (trước ngõ ông Thành) đến giáp ngã ba đường ĐH 01 - Xã Quế Hiệp (xã Trung du) |
Từ giáp nhà ông Tường - đến ngã ba đường ĐH 01
|
95.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 9217 |
Huyện Quế Sơn |
Giáp ĐH1 đi cầu Đồng Trung - Xã Quế Hiệp (xã Trung du) |
|
95.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 9218 |
Huyện Quế Sơn |
Khu dân cư Nghi Sơn - Xã Quế Hiệp (xã Trung du) |
|
720.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 9219 |
Huyện Quế Sơn |
Các khu dân cư còn lại - Xã Quế Hiệp (xã Trung du) |
Đường bê tông >=2,5m
|
75.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 9220 |
Huyện Quế Sơn |
Các khu dân cư còn lại - Xã Quế Hiệp (xã Trung du) |
Đường bê tông từ 2-2,5m
|
70.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 9221 |
Huyện Quế Sơn |
Các khu dân cư còn lại - Xã Quế Hiệp (xã Trung du) |
Các vị trí còn lại ngoài qui định trên
|
65.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 9222 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐT 611 - Xã Quế Châu (xã Trung du) |
Đoạn từ địa giới xã (Quế Châu - Quế Thuận) - đến hết nhà ông Nguyễn Đình Chiến
|
1.750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 9223 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐT 611 - Xã Quế Châu (xã Trung du) |
Từ nhà ông Trần Đình Soạn - đến hết nhà ông Quyền (hai bên đường )
|
2.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 9224 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐT 611 - Xã Quế Châu (xã Trung du) |
Từ giáp nhà ông Quyền - đến địa giới Quế Châu- thị trấn Đông Phú
|
2.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 9225 |
Huyện Quế Sơn |
Tuyến ĐH12QS - Xã Quế Châu (xã Trung du) |
Đoạn tiếp giáp với đường ĐT 611(nhà đất ông Trinh) - đến hết nhà đất ông Lê Xuân Thanh (Thôn Phước Đức)
|
720.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 9226 |
Huyện Quế Sơn |
Tuyến ĐH12QS - Xã Quế Châu (xã Trung du) |
Đoạn từ nhà đất ông Thanh - đến Cống Bà Trước
|
510.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 9227 |
Huyện Quế Sơn |
Tuyến ĐH12QS - Xã Quế Châu (xã Trung du) |
Đoạn từ cống bà Trước - đến cầu bà Nhạn
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 9228 |
Huyện Quế Sơn |
Tuyến ĐH12QS - Xã Quế Châu (xã Trung du) |
Đoạn từ cầu bà Nhạn - đến cống ông Dương (Rừng Lớn Thôn Đồng Thành)
|
255.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 9229 |
Huyện Quế Sơn |
Tuyến ĐH12QS - Xã Quế Châu (xã Trung du) |
Đoạn từ cây Duối đôi - đến Cầu ông Sắt
|
160.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 9230 |
Huyện Quế Sơn |
Tuyến ĐH12QS - Xã Quế Châu (xã Trung du) |
Đoạn từ núi dôi - đến Cầu ông Sắt
|
100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 9231 |
Huyện Quế Sơn |
Tuyến ĐH18QS - Xã Quế Châu (xã Trung du) |
Đoạn từ nhà đất ông Phương 6 Mão - đến nhà đất ông 2 Ngôn
|
510.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 9232 |
Huyện Quế Sơn |
Tuyến ĐH18QS - Xã Quế Châu (xã Trung du) |
Đoạn từ ngã 3 đường vào nhà 2 Ngôn - đến ngã 3 cổng tổ dân cư số 4 Phú Đa
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 9233 |
Huyện Quế Sơn |
Tuyến ĐH18QS - Xã Quế Châu (xã Trung du) |
Đoạn từ ngã 3 cổng tổ dân cư số 4 Phú Đa - đến hết kênh chính Bắc Việt An
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 9234 |
Huyện Quế Sơn |
Tuyến ĐH18QS - Xã Quế Châu (xã Trung du) |
Đoạn từ kênh chính Bắc Việt An - đến hết đất nhà ông Cao Đình Tiếp
|
100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 9235 |
Huyện Quế Sơn |
Tuyến ĐH18QS - Xã Quế Châu (xã Trung du) |
Đoạn từ giáp ranh nhà ông Cao Đình Tiếp - đến ngã 3 nhà ông Lương Thanh
|
80.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 9236 |
Huyện Quế Sơn |
Tuyến ĐH27QS - Xã Quế Châu (xã Trung du) |
Đoạn từ ngõ nhà bà Hà Thị Du - đến giáp Quế Thuận
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 9237 |
Huyện Quế Sơn |
Tuyến ĐH27QS - Xã Quế Châu (xã Trung du) |
Đoạn từ đất nhà bà Thắm - đến hết đất nhà ông Châu thôn Đồng Thành
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 9238 |
Huyện Quế Sơn |
Tuyến ĐH27QS - Xã Quế Châu (xã Trung du) |
Từ giáp nhà ông Châu - đến Cầu Gò Chồi
|
100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 9239 |
Huyện Quế Sơn |
Tuyến ĐH27QS - Xã Quế Châu (xã Trung du) |
Đoạn từ cầu Gò Chồi - đến ngõ ông Lương Thanh, thôn Khánh Đức
|
80.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 9240 |
Huyện Quế Sơn |
Tuyến ĐH08QS từ ĐT 611 đi Quế Minh (đường Chu Văn An) - Xã Quế Châu (xã Trung du) |
Đoạn từ cống thoát số 2 - đến cống thoát nước số 3
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 9241 |
Huyện Quế Sơn |
Tuyến ĐH08QS từ ĐT 611 đi Quế Minh (đường Chu Văn An) - Xã Quế Châu (xã Trung du) |
Đoạn từ cống thoát nước số 3 - đến cầu Rù Rì
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 9242 |
Huyện Quế Sơn |
Tuyến ĐH từ Thị trấn Đông Phú đi Suối Tiên - Quế Hiệp - Xã Quế Châu (xã Trung du) |
Đoạn giáp thị trấn đông phú dọc theo tuyến đường TT Đông Phú suối Tiên - đến hết nhà ông Võ Quyền
|
175.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 9243 |
Huyện Quế Sơn |
Đất khu vực chợ - Xã Quế Châu (xã Trung du) |
Đất thuộc khu vực chợ, có mặt tiền tiếp giáp với chợ
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 9244 |
Huyện Quế Sơn |
Đoạn từ ĐT611 đến hết nhà đất ông Dũng gò - Xã Quế Châu (xã Trung du) |
Đoạn từ ĐT611 - đến hết nhà đất ông Dũng gò
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 9245 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐX ĐT 611 – Thôn Phú Đa - Xã Quế Châu (xã Trung du) |
Đoạn từ ĐT611 (cổng chào) - đến UBND xã Quế Châu
|
480.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 9246 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐX ĐT 611 – Thôn Phú Đa - Xã Quế Châu (xã Trung du) |
Đoạn từ UBND xã - đến nhà đất ông Sáu Khai
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 9247 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐX ĐT 611 – Thôn Phú Đa - Xã Quế Châu (xã Trung du) |
Đoạn từ đất nhà ông Sáu Khai - đến hết đất nhà ông Mai Vọng
|
160.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 9248 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐX ĐT 611 – Thôn Phú Đa - Xã Quế Châu (xã Trung du) |
Đoạn từ đất nhà ông Mai Vọng - đến ngã 3 cổng tổ dân cư số 4 Phú Đa
|
100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 9249 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐX ĐT 611 – Thôn Phú Đa - Xã Quế Châu (xã Trung du) |
Đoạn từ đất nhà ông Mai Vọng đi cầu Phú Đa
|
120.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 9250 |
Huyện Quế Sơn |
Đoạn ĐX - Xã Quế Châu (xã Trung du) |
Đoạn từ đất nhà ông Thành - đến hết đất nhà ông Tạ
|
100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 9251 |
Huyện Quế Sơn |
Đoạn ĐX từ ĐT 611 đi thôn Cang Đông - Xã Quế Châu (xã Trung du) |
Đoạn từ ngõ ông Hai Dư - đến ngõ nhà ông Đào
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 9252 |
Huyện Quế Sơn |
Đoạn ĐX từ ĐT 611 đi thôn Cang Đông - Xã Quế Châu (xã Trung du) |
Đoạn từ nhà ông Đào - đến Võ Chơn
|
160.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 9253 |
Huyện Quế Sơn |
Đoạn ĐX từ ĐT 611 đi thôn Cang Đông - Xã Quế Châu (xã Trung du) |
Đoạn từ đất nhà ông Quảng - đến hết đất nhà ông Võ Quyền
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 9254 |
Huyện Quế Sơn |
Đoạn ĐX từ ĐT 611 đi thôn Cang Đông - Xã Quế Châu (xã Trung du) |
Đoạn từ ĐT 611 - đến nhà bà Võ Thị Năm, thôn Cang Đông
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 9255 |
Huyện Quế Sơn |
Đoạn ĐX từ ĐT 611 đi thôn Cang Đông - Xã Quế Châu (xã Trung du) |
Đoạn từ giáp nhà bà Võ Thị Năm - đến nhà sinh hoạt thôn Cang Đông
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 9256 |
Huyện Quế Sơn |
Đoạn ĐX từ ĐT 611 đi thôn Cang Đông - Xã Quế Châu (xã Trung du) |
Đoạn từ nhà sinh hoạt thôn Cang Đông - đến đến giáp đường thị trấn đi suối Tiên
|
100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 9257 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐX - Xã Quế Châu (xã Trung du) |
Từ ĐT 611 - đến hết nhà bà Xuyên
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 9258 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐX - Xã Quế Châu (xã Trung du) |
Đoạn từ nhà bà Xuyên - đến ngõ ông Công
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 9259 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐX - Xã Quế Châu (xã Trung du) |
Đoạn từ ngõ ông Công - đến ngõ ông Thảo
|
80.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 9260 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐX - Xã Quế Châu (xã Trung du) |
Đoạn từ đất nhà ông Hà Sỏ - đến ngõ ông Văn (thôn Đồng Thành)
|
80.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 9261 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐX - Xã Quế Châu (xã Trung du) |
Đoạn từ nhà sinh hoạt văn hoá thôn Xuân Thượng đi xã Quế Minh
|
80.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 9262 |
Huyện Quế Sơn |
Các tuyến đường có tiếp giáp với Đường ĐT 611 ngoài qui định trên (tính cho 100 mét đầu từ đường ĐT) - Xã Quế Châu (xã Trung du) |
Tính cho 100 m đầu từ ĐT 611 đi vào
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 9263 |
Huyện Quế Sơn |
Các tuyến đường có tiếp giáp với Đường ĐT 611 ngoài qui định trên (tính cho 100 mét đầu từ đường ĐT) - Xã Quế Châu (xã Trung du) |
Tính cho trên 100 m
|
100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 9264 |
Huyện Quế Sơn |
Các khu dân cư còn lại - Xã Quế Châu (xã Trung du) |
Đường bê tông >=2,5m
|
75.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 9265 |
Huyện Quế Sơn |
Các khu dân cư còn lại - Xã Quế Châu (xã Trung du) |
Đường bê tông từ 2-2,5m
|
70.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 9266 |
Huyện Quế Sơn |
Các khu dân cư còn lại - Xã Quế Châu (xã Trung du) |
Các vị trí còn lại ngoài qui định trên
|
65.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 9267 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐH đi Việt An (ĐH 8) - Xã Quế Minh (xã Trung du) |
Từ cầu Rù Rì - đến hết nhà ông Ba Sanh
|
125.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 9268 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐH đi Việt An (ĐH 8) - Xã Quế Minh (xã Trung du) |
Từ giáp nhà ông Ba Sanh - đến giáp kênh N111
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 9269 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐH đi Việt An (ĐH 8) - Xã Quế Minh (xã Trung du) |
Từ kênh N111 - đến giáp kênh Việt An
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 9270 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐH đi Việt An (ĐH 8) - Xã Quế Minh (xã Trung du) |
Từ kênh Việt An - đến nhà Bsỹ Thắng
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 9271 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐH đi Việt An (ĐH 8) - Xã Quế Minh (xã Trung du) |
Đoạn từ nhà đất Bsỹ Thắng - đến hết nhà đất ông Xiêm
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 9272 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐH đi Việt An (ĐH 8) - Xã Quế Minh (xã Trung du) |
Đoạn từ giáp nhà ông Xiêm - đến kênh N2 Việt An
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 9273 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐX giáp ĐH - Xã Quế Minh (xã Trung du) |
|
90.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 9274 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐX giáp ĐH - Xã Quế Minh (xã Trung du) |
Từ cổng chào thôn Diên Lộc - đến giáp thôn 6 Quế Châu
|
100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 9275 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐX giáp ĐH - Xã Quế Minh (xã Trung du) |
Từ ngõ ông Nhi - đến ngõ ông Bảy Thống
|
80.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 9276 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐX giáp ĐH - Xã Quế Minh (xã Trung du) |
Từ nhà ông 4 Nghĩnh - đến tổ 4 giáp địa giới Bình Lãnh
|
80.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 9277 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐX giáp ĐH - Xã Quế Minh (xã Trung du) |
Từ nhà 2 Chinh - đến giáp cầu ông Luân
|
80.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 9278 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐX giáp ĐH - Xã Quế Minh (xã Trung du) |
Từ nhà bác sỹ Thành - đến giáp ngõ ông Hoàng tổ 6
|
80.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 9279 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐX giáp ĐH - Xã Quế Minh (xã Trung du) |
Từ cổng chào tổ 14 - đến giáp xã Bình Lãnh
|
80.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 9280 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐX giáp ĐH - Xã Quế Minh (xã Trung du) |
Từ cổng chào thôn Lộc Sơn - đến giáp nhà Sơn Bai
|
80.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 9281 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐX giáp ĐH - Xã Quế Minh (xã Trung du) |
Từ hết đất nhà Sơn Bai - đến giáp kênh Việt An
|
80.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 9282 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐX giáp ĐH - Xã Quế Minh (xã Trung du) |
Từ nhà 3 Hoành - đến giáp lò gạch Quế Minh
|
80.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 9283 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐX giáp ĐH - Xã Quế Minh (xã Trung du) |
Từ cầu kênh Việt An - đến nhà ông Hồng Kế tổ 20
|
80.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 9284 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐH11 (Quế Minh - Quế An) - Xã Quế Minh (xã Trung du) |
Từ cổng UBND xã - đến giáp kênh Việt An
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 9285 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐH11 (Quế Minh - Quế An) - Xã Quế Minh (xã Trung du) |
Từ kênh Việt An - đến giáp xã Quế An, cầu ông Thìn
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 9286 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐH19 (Quế Minh - Thị trấn Đông Phú) - Xã Quế Minh (xã Trung du) |
Từ ngã ba đường ĐH 11 - ĐH 19 đến hết nhà đất ông Đặng My
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 9287 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐH19 (Quế Minh - Thị trấn Đông Phú) - Xã Quế Minh (xã Trung du) |
Đoạn từ nhà đất ông Đặng My - đến cầu Sông Vệ
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 9288 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐH19 (Quế Minh - Thị trấn Đông Phú) - Xã Quế Minh (xã Trung du) |
Đoạn từ cầu Sông vệ - đến sông Ly Ly
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 9289 |
Huyện Quế Sơn |
Xã Quế Minh (xã Trung du) |
Đoạn từ đường ĐH 11 - đến ĐH 22 (tuyến qua miếu ông Trương)
|
85.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 9290 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐH 28 (Quế Minh - Quế An) - Xã Quế Minh (xã Trung du) |
Đoạn từ đất nhà ông Chơi - đến đất nhà Thầy Hiệp giáp xã quế An
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 9291 |
Huyện Quế Sơn |
Các vị trí ngoài quy định trên - Xã Quế Minh (xã Trung du) |
Đường bê tông >=2,5m
|
75.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 9292 |
Huyện Quế Sơn |
Các vị trí ngoài quy định trên - Xã Quế Minh (xã Trung du) |
Đường bê tông từ 2-2,5m
|
70.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 9293 |
Huyện Quế Sơn |
Các vị trí ngoài quy định trên - Xã Quế Minh (xã Trung du) |
Các vị trí còn lại
|
65.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 9294 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐH22 (Quế Minh - Quế An) - Xã Quế Minh (xã Trung du) |
Đoạn từ giáp nhà đất ông Miền - đến hết nhà ông Lương Văn Đào tổ 19
|
100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 9295 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐT 611 B - Xã Quế An (xã Trung du) |
Đoạn từ Cầu Liêu (địa giới TT Đông Phú-Quế An) - đến cầu ông Bò (Bắc cầu)
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 9296 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐT 611 B - Xã Quế An (xã Trung du) |
Từ cầu ông Bò (Phía Nam cầu) đến giáp ngã ba đường ĐH9 (Quế An - Quế Phong) (Tây đường) - đến hết nhà đất ông Ngô Bảy (Đông đường)
|
1.080.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 9297 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐT 611 B - Xã Quế An (xã Trung du) |
Đoạn từ ngã đường ĐH Quế An-Quế Phong- Quế Minh - đến địa giới giữa Quế Sơn - Hiệp Đức
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 9298 |
Huyện Quế Sơn |
Tuyến ĐH 26 (Quế An- Quế Phong) - Xã Quế An (xã Trung du)
|
Từ cổng chào giáp đường DH09 vào - đến cống đất Lân
|
100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 9299 |
Huyện Quế Sơn |
Tuyến ĐH 26 (Quế An- Quế Phong) - Xã Quế An (xã Trung du)
|
Từ cống đất Lân - đến giáp xã Quế Phong
|
80.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 9300 |
Huyện Quế Sơn |
Tuyến ĐH 28 (Quế An- Quế Minh) - Xã Quế An (xã Trung du) |
Từ xã Quế Minh - đến giáp đường ĐT611B
|
180.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |