| 7901 |
Huyện Thăng Bình |
Tuyến ĐH 21 - Xã Bình Chánh |
Từ nhà ông Phan Công Cần ( ĐH 10) đến giáp ĐH 6 (nhà ông Lê Văn Thành) - đến giáp ĐH 6 (nhà ông Lê Văn Thành)
|
175.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 7902 |
Huyện Thăng Bình |
Tuyến ĐH 13 - Xã Bình Chánh |
Từ đường sắt (giáp Bình Trung) theo kênh N14 đến giáp ĐH 29 - đến giáp ĐH 29
|
135.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 7903 |
Huyện Thăng Bình |
Tuyến ĐH 13 - Xã Bình Chánh |
Từ giáp ĐH 29 theo kênh N14 đến giáp Kênh Phú Ninh (giáp Bình Phú) - đến giáp Kênh Phú Ninh (giáp Bình Phú)
|
135.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 7904 |
Huyện Thăng Bình |
Tuyến kênh chính Phú Ninh - Xã Bình Chánh |
Từ xi phông Bình Quế theo kênh chính Phú Ninh - giáp xi phông Bình Quý
|
140.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 7905 |
Huyện Thăng Bình |
Các tuyến còn lại - Xã Bình Chánh |
Từ nhà ông Lệ thôn Tú Trà - đến giáp cầu tổ 1 Tú Trà
|
135.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 7906 |
Huyện Thăng Bình |
Các tuyến còn lại - Xã Bình Chánh |
Bậc nước nhà ông Hợi theo kênh N16 - đến nhà ông Sơn (phía Bắc và phía Nam kênh)
|
140.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 7907 |
Huyện Thăng Bình |
Các tuyến còn lại - Xã Bình Chánh |
Từ nhà ông Sơn - đến hết nhà ông Bình (phía Nam kênh)
|
140.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 7908 |
Huyện Thăng Bình |
Các tuyến còn lại - Xã Bình Chánh |
Từ nhà ông Võ Tấn Huy - đến nhà ông Lệ (thôn An Bình) dọc theo phía sau trường Nguyễn Công Trứ đến nhà ông Quang (thôn Ngũ Xã)
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 7909 |
Huyện Thăng Bình |
Các tuyến còn lại - Xã Bình Chánh |
Từ Nhà ông Nguyễn Viết Lực - đên hết nhà ông Nguyễn viết Bình
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 7910 |
Huyện Thăng Bình |
Các tuyến đường còn lại thôn Tú Trà - Xã Bình Chánh |
Đường bê tông >= 3 m
|
125.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 7911 |
Huyện Thăng Bình |
Các tuyến đường còn lại thôn Tú Trà - Xã Bình Chánh |
Đường bê tông < 3 m
|
115.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 7912 |
Huyện Thăng Bình |
Các tuyến đường còn lại thôn Tú Trà - Xã Bình Chánh |
Các tuyến còn lại
|
90.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 7913 |
Huyện Thăng Bình |
Các tuyến đường còn lại thôn Ngã Xã - Xã Bình Chánh |
Đường bê tông >= 3 m
|
115.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 7914 |
Huyện Thăng Bình |
Các tuyến đường còn lại thôn Ngã Xã - Xã Bình Chánh |
Đường bê tông < 3 m
|
90.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 7915 |
Huyện Thăng Bình |
Các tuyến đường còn lại thôn Ngã Xã - Xã Bình Chánh |
Các tuyến còn lại
|
80.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 7916 |
Huyện Thăng Bình |
Các tuyến đường còn lại thôn Mỹ Trà và thôn Long Hội - Xã Bình Chánh |
Đường bê tông >= 3 m
|
100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 7917 |
Huyện Thăng Bình |
Các tuyến đường còn lại thôn Mỹ Trà và thôn Long Hội - Xã Bình Chánh |
Đường bê tông < 3 m
|
80.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 7918 |
Huyện Thăng Bình |
Các tuyến đường còn lại thôn Mỹ Trà và thôn Long Hội - Xã Bình Chánh |
Các tuyến còn lại
|
70.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 7919 |
Huyện Thăng Bình |
Tuyến ĐH Bình An - Bình Phú (ĐH 4) - Xã Bình Quế |
Giáp Bình An - đến hết nhà ông Phạm Liểu
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 7920 |
Huyện Thăng Bình |
Tuyến ĐH Bình An - Bình Phú (ĐH 4) - Xã Bình Quế |
Đoạn hết nhà ông Liểu - đến hết nhà ông Đỗ Quang Minh
|
375.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 7921 |
Huyện Thăng Bình |
Tuyến ĐH Bình An - Bình Phú (ĐH 4) - Xã Bình Quế |
Đoạn từ nhà ông Đỗ Quang Minh - đến hết nhà ông Phan Văn Hạnh
|
420.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 7922 |
Huyện Thăng Bình |
Tuyến ĐH Bình An - Bình Phú (ĐH 4) - Xã Bình Quế |
Đoạn từ nhà ông Phan Văn Hạnh - đến hết nhà ông Đinh Hữu Phước
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 7923 |
Huyện Thăng Bình |
Tuyến ĐH Bình An - Bình Phú (ĐH 4) - Xã Bình Quế |
Đoạn từ Cầu Mân - đến nhà ông Phụng
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 7924 |
Huyện Thăng Bình |
Tuyến ĐH Bình An - Bình Phú (ĐH 4) - Xã Bình Quế |
Đoạn từ nhà ông Phụng - đến giáp Bình Phú
|
265.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 7925 |
Huyện Thăng Bình |
Tuyến từ chợ Đo Đo - xã Tam Thành (ĐH 21) - Xã Bình Quế |
Từ chợ Đo Đo – hết nhà ông Nguyễn Ngọc Anh Dũng
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 7926 |
Huyện Thăng Bình |
Tuyến từ chợ Đo Đo - xã Tam Thành (ĐH 21) - Xã Bình Quế |
Từ hết nhà ông Nguyễn Ngọc Anh Dũng – hết Nhà ông Lê Hoàng Sơn
|
265.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 7927 |
Huyện Thăng Bình |
Tuyến từ chợ Đo Đo - xã Tam Thành (ĐH 21) - Xã Bình Quế |
Từ hết nhà ông Lê Hoàng Sơn - Nhà ông Võ Mạnh Cường
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 7928 |
Huyện Thăng Bình |
Tuyến từ chợ Đo Đo - xã Tam Thành (ĐH 21) - Xã Bình Quế |
Từ hết nhà ông Võ Mạnh Cường - giáp xã Tam Thành
|
175.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 7929 |
Huyện Thăng Bình |
Từ nhà ông Minh - giáp kênh N14 - Xã Bình Quế |
Từ nhà ông Minh - Hết nhà ông Ngô Thanh Ba
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 7930 |
Huyện Thăng Bình |
Từ nhà ông Minh - giáp kênh N14 - Xã Bình Quế |
Từ hết nhà ông Ngô Thanh Ba - đến hết nhà ông Nguyễn Công Long
|
190.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 7931 |
Huyện Thăng Bình |
Từ nhà ông Minh - giáp kênh N14 - Xã Bình Quế |
Từ nhà ông Nguyễn Công Long - đến giáp đường cao tốc
|
185.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 7932 |
Huyện Thăng Bình |
Tuyến kênh chính Phú Ninh - Xã Bình Quế |
Từ giáp xã Bình Phú - đến giáp huyện Phú Ninh
|
115.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 7933 |
Huyện Thăng Bình |
Các tuyến còn lại - Xã Bình Quế |
Từ cây bàng - đến cầu Mâu Bình Xá
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 7934 |
Huyện Thăng Bình |
Từ hết nhà ông Nguyễn Công Long đến giáp kênh N14 - Xã Bình Quế |
Từ nhà ông Nguyễn Công Long đến phía Tây đường cao tốc
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 7935 |
Huyện Thăng Bình |
Từ hết nhà ông Nguyễn Công Long đến giáp kênh N14 - Xã Bình Quế |
Từ phía đông đường cao tốc đến kênh N14
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 7936 |
Huyện Thăng Bình |
Các đường còn lại thôn Bình Quang - Xã Bình Quế |
Đường bê tông rộng >=3m
|
105.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 7937 |
Huyện Thăng Bình |
Các đường còn lại thôn Bình Quang - Xã Bình Quế |
Đường bê tông rộng <3m
|
95.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 7938 |
Huyện Thăng Bình |
Các đường còn lại thôn Bình Quang - Xã Bình Quế |
Các đường còn lại
|
80.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 7939 |
Huyện Thăng Bình |
Các đường còn lại thôn Bình Phụng - Xã Bình Quế |
Đường bê tông rộng >=3m
|
102.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 7940 |
Huyện Thăng Bình |
Các đường còn lại thôn Bình Phụng - Xã Bình Quế |
Đường bê tông rộng <3m
|
92.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 7941 |
Huyện Thăng Bình |
Các đường còn lại thôn Bình Phụng - Xã Bình Quế |
Các đường còn lại
|
77.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 7942 |
Huyện Thăng Bình |
Các đường còn lại thôn Bình Hội - Xã Bình Quế |
Đường bê tông rộng >=3m
|
100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 7943 |
Huyện Thăng Bình |
Các đường còn lại thôn Bình Hội - Xã Bình Quế |
Đường bê tông rộng <3m
|
90.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 7944 |
Huyện Thăng Bình |
Các đường còn lại thôn Bình Hội - Xã Bình Quế |
Các đường còn lại
|
75.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 7945 |
Huyện Thăng Bình |
Các đường còn lại thôn Bình Xá - Xã Bình Quế |
Đường bê tông rộng >=3m
|
100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 7946 |
Huyện Thăng Bình |
Các đường còn lại thôn Bình Xá - Xã Bình Quế |
Đường bê tông rộng <3m
|
90.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 7947 |
Huyện Thăng Bình |
Các đường còn lại thôn Bình Xá - Xã Bình Quế |
Các đường còn lại
|
75.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 7948 |
Huyện Thăng Bình |
Tuyến Bình Quý - Tiên Sơn (ĐH8) - Xã Bình Định Nam |
Giáp Bình Quý - đến ngã 3 đường trung tâm xã (phía Tây) và ngã 3 xuống khu nghĩa địa
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 7949 |
Huyện Thăng Bình |
Tuyến Bình Quý - Tiên Sơn (ĐH8) - Xã Bình Định Nam |
Ngã 3 đường trung tâm xã (phía Tây) và ngã 3 xuống khu nghĩa địa - đến cống ngõ 6 Cang
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 7950 |
Huyện Thăng Bình |
Tuyến Bình Quý - Tiên Sơn (ĐH8) - Xã Bình Định Nam |
Từ cống ngõ 6 Cang - đến cầu Hà Châu (nhà ông Ngọc)
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 7951 |
Huyện Thăng Bình |
Tuyến Hà Châu - Bình Lãnh (ĐH7) - Xã Bình Định Nam |
Từ ngã ba Hà Châu (trên nhà ông Ngọc) - đến dưới mương Thông hào
|
225.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 7952 |
Huyện Thăng Bình |
Tuyến Hà Châu - Bình Lãnh (ĐH7) - Xã Bình Định Nam |
Từ trên mương Thông hào - đến dưới kênh Phước Hà
|
195.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 7953 |
Huyện Thăng Bình |
Tuyến Hà Châu - Bình Lãnh (ĐH7) - Xã Bình Định Nam |
Từ kênh Phước Hà - đến ngã tư thôn An Lộc
|
215.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 7954 |
Huyện Thăng Bình |
Tuyến Hà Châu - Bình Lãnh (ĐH7) - Xã Bình Định Nam |
Từ ngã tư thôn An Lộc - đến giáp Bình Trị
|
175.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 7955 |
Huyện Thăng Bình |
Tuyến cầu bà Đặng đến Chùa Đồng Châu - Xã Bình Định Nam |
Bình Định Bắc (cầu Bà Đặng) - đến giáp cầu máng
|
225.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 7956 |
Huyện Thăng Bình |
Tuyến cầu bà Đặng đến Chùa Đồng Châu - Xã Bình Định Nam |
Từ cầu máng - đến chùa Đồng Châu
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 7957 |
Huyện Thăng Bình |
Các tuyến còn lại - Xã Bình Định Nam |
Từ ngã tư thôn An Lộc - đến nhà bà Thủy (giáp đường Bình Phú đi Hồ Đông Tiễn)
|
115.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 7958 |
Huyện Thăng Bình |
Các tuyến còn lại - Xã Bình Định Nam |
Từ kênh Cơ Bình (nhà ông Bình) - đến dưới ngã tư UBND xã (nhà ông Sơn)
|
140.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 7959 |
Huyện Thăng Bình |
Các tuyến còn lại - Xã Bình Định Nam |
Đường mới mở từ giáp Bình Phú - đến Hồ Đông Tiễn
|
115.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 7960 |
Huyện Thăng Bình |
Các tuyến còn lại - Xã Bình Định Nam |
Đường bê tông mới mở (Gò Dài) - đến giáp kênh Cơ Bình
|
140.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 7961 |
Huyện Thăng Bình |
Các tuyến còn lại - Xã Bình Định Nam |
Từ ngã tư thôn An Lộc - đến cống ông Kim
|
115.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 7962 |
Huyện Thăng Bình |
Các tuyến đường thôn Đồng Thanh Sơn - Xã Bình Định Nam |
Đường bê tông từ 3,0 m trở lên
|
105.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 7963 |
Huyện Thăng Bình |
Các tuyến đường thôn Đồng Thanh Sơn - Xã Bình Định Nam |
Đường bê tông nhỏ hơn 3,0m
|
100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 7964 |
Huyện Thăng Bình |
Các tuyến đường thôn Đồng Thanh Sơn - Xã Bình Định Nam |
Đường đất còn lại
|
90.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 7965 |
Huyện Thăng Bình |
Các tuyến đường tổ 1; 2; 3 thôn Châu Xuân. Các tuyến đường tổ 3 ; 4 ; 5; 6; thôn An Lộc - Xã Bình Định Nam |
Đường bê tông từ 3,0 m trở lên
|
100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 7966 |
Huyện Thăng Bình |
Các tuyến đường tổ 1; 2; 3 thôn Châu Xuân. Các tuyến đường tổ 3 ; 4 ; 5; 6; thôn An Lộc - Xã Bình Định Nam |
Đường bê tông nhỏ hơn 3,0m
|
90.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 7967 |
Huyện Thăng Bình |
Các tuyến đường tổ 1; 2; 3 thôn Châu Xuân. Các tuyến đường tổ 3 ; 4 ; 5; 6; thôn An Lộc - Xã Bình Định Nam |
Đường đất còn lại
|
80.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 7968 |
Huyện Thăng Bình |
Các tuyến đường tổ 4; 5; 6 thôn Châu Xuân. Các tuyến đường tổ 1 ; 2 ; thôn An Lộc - Xã Bình Định Nam |
Đường bê tông từ 3,0 m trở lên
|
90.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 7969 |
Huyện Thăng Bình |
Các tuyến đường tổ 4; 5; 6 thôn Châu Xuân. Các tuyến đường tổ 1 ; 2 ; thôn An Lộc - Xã Bình Định Nam |
Đường bê tông nhỏ hơn 3,0m
|
80.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 7970 |
Huyện Thăng Bình |
Các tuyến đường tổ 4; 5; 6 thôn Châu Xuân. Các tuyến đường tổ 1 ; 2 ; thôn An Lộc - Xã Bình Định Nam |
Đường đất còn lại
|
70.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 7971 |
Huyện Thăng Bình |
Tuyến Quốc lộ 14E - Xã Bình Định Bắc |
Giáp Bình Quý - giáp cầu Ông Triệu
|
700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 7972 |
Huyện Thăng Bình |
Tuyến Quốc lộ 14E - Xã Bình Định Bắc |
Cầu Ông Triệu - Kênh Chính Đông
|
850.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 7973 |
Huyện Thăng Bình |
Tuyến Quốc lộ 14E - Xã Bình Định Bắc |
Kênh Chính Đông - Giáp ranh giới xã Bình Trị (phía bắc hết nhà bà Hồ Thị Thu)
|
700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 7974 |
Huyện Thăng Bình |
Tuyến Quốc lộ 14E - Xã Bình Định Bắc |
Cống bà Xanh (Bình Trị) - Tường rào phía đông trường cấp THPT Lý Tự Trọng (phía nam nhà ông Nguyễn Tấn Long)
|
700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 7975 |
Huyện Thăng Bình |
Tuyến Quốc lộ 14E - Xã Bình Định Bắc |
Tường rào phía Đông Trường THPT Lý Tự Trọng (Bình Trị); (Phía Nam giáp nhà Nguyễn Tấn Long) - đến đường ĐH15 (Phía Bắc hết UBND xã Bình Trị)
|
870.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 7976 |
Huyện Thăng Bình |
Tuyến Quốc lộ 14E - Xã Bình Định Bắc |
Từ đường ĐH 15 (Phía Bắc hết UBND xã Bình Trị) - đến hết ranh giới Bình Định Bắc
|
700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 7977 |
Huyện Thăng Bình |
Tuyến Bình Trị - Tiên Sơn (ĐH15) - Xã Bình Định Bắc |
đoạn từ giáp QL14E - cống gần nhà ông Quang (Ranh giới Bình Định Bắc – Bình Trị)
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 7978 |
Huyện Thăng Bình |
Đường Mít Một (Tuyến giáp xã Quế Châu, Quế Thuận đi chợ Nón) - Xã Bình Định Bắc |
|
230.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 7979 |
Huyện Thăng Bình |
Xã Bình Định Bắc |
Tuyến từ QL 14E (gần nhà ông Nguyễn Hoàng, tổ 8/Đồng Dương) - giáp Bình Định Nam
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 7980 |
Huyện Thăng Bình |
Tuyến đường ĐH20 - Xã Bình Định Bắc |
Nhà bà Trà Thị Quế - đến hết nhà đất ông Trà Tấn Thanh
|
125.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 7981 |
Huyện Thăng Bình |
Tuyến đường ĐH20 - Xã Bình Định Bắc |
Từ giáp nhà đất ông Trà Tấn Thanh - đến ranh giới xã Quế Châu
|
105.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 7982 |
Huyện Thăng Bình |
Đường ĐH18 - Xã Bình Định Bắc |
Tuyến từ QL 14E (gần Cà phê Nghĩa) - giáp công ty Bình An Phú (2/Bình An)
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 7983 |
Huyện Thăng Bình |
Đường ĐH18 - Xã Bình Định Bắc |
Cổng an ninh trật tự thôn Bình An (cũ) - Phía Nam Cầu Xuân An
|
175.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 7984 |
Huyện Thăng Bình |
Đường ĐH18 - Xã Bình Định Bắc |
Giáp Cầu Xuân An - Giáp đường Mít Một
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 7985 |
Huyện Thăng Bình |
Đường ĐH26 - Xã Bình Định Bắc |
Từ giáp đường vào Bình Định Nam (Cầu Bà Đặng) - đến giáp đường ĐH15
|
175.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 7986 |
Huyện Thăng Bình |
Các tuyến còn lại - Xã Bình Định Bắc |
Tuyến giáp đường ĐH15 (gần nhà ông Bùi Hùng) - nhà ông Thành (tổ 1 thôn Xuân Thái Tây)
|
175.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 7987 |
Huyện Thăng Bình |
Các tuyến còn lại - Xã Bình Định Bắc |
Tuyến từ QL 14E (gần nhà ông 2 Khoa) - đến Cầu bà Tiến
|
95.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 7988 |
Huyện Thăng Bình |
Các tuyến còn lại - Xã Bình Định Bắc |
Dọc kênh chính Đông - giáp xã Bình Định Nam
|
105.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 7989 |
Huyện Thăng Bình |
Các tuyến còn lại - Xã Bình Định Bắc |
Cổng an ninh trật tự thôn Bình An (cũ) - Phía Nam Cầu Xuân An
|
125.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 7990 |
Huyện Thăng Bình |
Các tuyến còn lại - Xã Bình Định Bắc |
Giáp Cầu Xuân An - Giáp đường Mít Một
|
100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 7991 |
Huyện Thăng Bình |
Các tuyến còn lại - Xã Bình Định Bắc |
Giáp QL 14E - đến cổng vào Phật Viện Đồng Dương
|
140.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 7992 |
Huyện Thăng Bình |
Tuyến đường quanh chợ Bình Định Bắc - Xã Bình Định Bắc |
|
525.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 7993 |
Huyện Thăng Bình |
Các đường còn lại tổ 5,6,7,8 thôn Đồng Dương và tổ 1,2 Thôn Xuân Thái - Xã Bình Định Bắc |
Đường bê tông rộng >=3m
|
110.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 7994 |
Huyện Thăng Bình |
Các đường còn lại tổ 5,6,7,8 thôn Đồng Dương và tổ 1,2 Thôn Xuân Thái - Xã Bình Định Bắc |
Đường bê tông rộng <3m
|
100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 7995 |
Huyện Thăng Bình |
Các đường còn lại tổ 5,6,7,8 thôn Đồng Dương và tổ 1,2 Thôn Xuân Thái - Xã Bình Định Bắc |
Các đường còn lại
|
90.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 7996 |
Huyện Thăng Bình |
Các đường còn lại tổ 1,2,3 thôn Đồng Dương và tổ 5,6,7 thôn Xuân Thái - Xã Bình Định Bắc |
Đường bê tông rộng >=3m
|
100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 7997 |
Huyện Thăng Bình |
Các đường còn lại tổ 1,2,3 thôn Đồng Dương và tổ 5,6,7 thôn Xuân Thái - Xã Bình Định Bắc |
Đường bê tông rộng <3m
|
90.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 7998 |
Huyện Thăng Bình |
Các đường còn lại tổ 1,2,3 thôn Đồng Dương và tổ 5,6,7 thôn Xuân Thái - Xã Bình Định Bắc |
Các đường còn lại
|
80.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 7999 |
Huyện Thăng Bình |
Các đường còn lại tổ 4, thôn Đồng Dương và tổ 1,2,3,4 thôn Xuân An - Xã Bình Định Bắc |
Đường bê tông rộng >=3m
|
90.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 8000 |
Huyện Thăng Bình |
Các đường còn lại tổ 4, thôn Đồng Dương và tổ 1,2,3,4 thôn Xuân An - Xã Bình Định Bắc |
Đường bê tông rộng <3m
|
80.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |