| 7701 |
Huyện Thăng Bình |
Các tuyến đường còn lại thôn Mỹ Trà và thôn Long Hội - Xã Bình Chánh |
Đường bê tông < 3 m
|
112.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 7702 |
Huyện Thăng Bình |
Các tuyến đường còn lại thôn Mỹ Trà và thôn Long Hội - Xã Bình Chánh |
Các tuyến còn lại
|
98.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 7703 |
Huyện Thăng Bình |
Tuyến ĐH Bình An - Bình Phú (ĐH 4) - Xã Bình Quế |
Giáp Bình An - đến hết nhà ông Phạm Liểu
|
490.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 7704 |
Huyện Thăng Bình |
Tuyến ĐH Bình An - Bình Phú (ĐH 4) - Xã Bình Quế |
Đoạn hết nhà ông Liểu - đến hết nhà ông Đỗ Quang Minh
|
525.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 7705 |
Huyện Thăng Bình |
Tuyến ĐH Bình An - Bình Phú (ĐH 4) - Xã Bình Quế |
Đoạn từ nhà ông Đỗ Quang Minh - đến hết nhà ông Phan Văn Hạnh
|
588.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 7706 |
Huyện Thăng Bình |
Tuyến ĐH Bình An - Bình Phú (ĐH 4) - Xã Bình Quế |
Đoạn từ nhà ông Phan Văn Hạnh - đến hết nhà ông Đinh Hữu Phước
|
490.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 7707 |
Huyện Thăng Bình |
Tuyến ĐH Bình An - Bình Phú (ĐH 4) - Xã Bình Quế |
Đoạn từ Cầu Mân - đến nhà ông Phụng
|
420.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 7708 |
Huyện Thăng Bình |
Tuyến ĐH Bình An - Bình Phú (ĐH 4) - Xã Bình Quế |
Đoạn từ nhà ông Phụng - đến giáp Bình Phú
|
371.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 7709 |
Huyện Thăng Bình |
Tuyến từ chợ Đo Đo - xã Tam Thành (ĐH 21) - Xã Bình Quế |
Từ chợ Đo Đo – hết nhà ông Nguyễn Ngọc Anh Dũng
|
420.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 7710 |
Huyện Thăng Bình |
Tuyến từ chợ Đo Đo - xã Tam Thành (ĐH 21) - Xã Bình Quế |
Từ hết nhà ông Nguyễn Ngọc Anh Dũng – hết Nhà ông Lê Hoàng Sơn
|
371.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 7711 |
Huyện Thăng Bình |
Tuyến từ chợ Đo Đo - xã Tam Thành (ĐH 21) - Xã Bình Quế |
Từ hết nhà ông Lê Hoàng Sơn - Nhà ông Võ Mạnh Cường
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 7712 |
Huyện Thăng Bình |
Tuyến từ chợ Đo Đo - xã Tam Thành (ĐH 21) - Xã Bình Quế |
Từ hết nhà ông Võ Mạnh Cường - giáp xã Tam Thành
|
245.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 7713 |
Huyện Thăng Bình |
Từ nhà ông Minh - giáp kênh N14 - Xã Bình Quế |
Từ nhà ông Minh - Hết nhà ông Ngô Thanh Ba
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 7714 |
Huyện Thăng Bình |
Từ nhà ông Minh - giáp kênh N14 - Xã Bình Quế |
Từ hết nhà ông Ngô Thanh Ba - đến hết nhà ông Nguyễn Công Long
|
266.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 7715 |
Huyện Thăng Bình |
Từ nhà ông Minh - giáp kênh N14 - Xã Bình Quế |
Từ nhà ông Nguyễn Công Long - đến giáp xã Bình Chánh
|
259.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 7716 |
Huyện Thăng Bình |
Tuyến kênh chính Phú Ninh - Xã Bình Quế |
Từ giáp xã Bình Phú - đến giáp huyện Phú Ninh
|
161.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 7717 |
Huyện Thăng Bình |
Các tuyến còn lại - Xã Bình Quế |
Từ cây bàng - đến cầu Mâu Bình Xá
|
273.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 7718 |
Huyện Thăng Bình |
Từ hết nhà ông Nguyễn Công Long đến giáp kênh N14 - Xã Bình Quế |
Từ nhà ông Nguyễn Công Long - đến phía Tây đường cao tốc
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 7719 |
Huyện Thăng Bình |
Từ hết nhà ông Nguyễn Công Long đến giáp kênh N14 - Xã Bình Quế |
Từ phía đông đường cao tốc - đến kênh N14
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 7720 |
Huyện Thăng Bình |
Các đường còn lại thôn Bình Quang - Xã Bình Quế |
Đường bê tông rộng >=3m
|
147.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 7721 |
Huyện Thăng Bình |
Các đường còn lại thôn Bình Quang - Xã Bình Quế |
Đường bê tông rộng <3m
|
133.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 7722 |
Huyện Thăng Bình |
Các đường còn lại thôn Bình Quang - Xã Bình Quế |
Các đường còn lại
|
112.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 7723 |
Huyện Thăng Bình |
Các đường còn lại thôn Bình Phụng - Xã Bình Quế |
Đường bê tông rộng >=3m
|
143.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 7724 |
Huyện Thăng Bình |
Các đường còn lại thôn Bình Phụng - Xã Bình Quế |
Đường bê tông rộng <3m
|
129.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 7725 |
Huyện Thăng Bình |
Các đường còn lại thôn Bình Phụng - Xã Bình Quế |
Các đường còn lại
|
108.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 7726 |
Huyện Thăng Bình |
Các đường còn lại thôn Bình Hội - Xã Bình Quế |
Đường bê tông rộng >=3m
|
140.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 7727 |
Huyện Thăng Bình |
Các đường còn lại thôn Bình Hội - Xã Bình Quế |
Đường bê tông rộng <3m
|
126.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 7728 |
Huyện Thăng Bình |
Các đường còn lại thôn Bình Hội - Xã Bình Quế |
Các đường còn lại
|
105.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 7729 |
Huyện Thăng Bình |
Các đường còn lại thôn Bình Xá - Xã Bình Quế |
Đường bê tông rộng >=3m
|
140.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 7730 |
Huyện Thăng Bình |
Các đường còn lại thôn Bình Xá - Xã Bình Quế |
Đường bê tông rộng <3m
|
126.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 7731 |
Huyện Thăng Bình |
Các đường còn lại thôn Bình Xá - Xã Bình Quế |
Các đường còn lại
|
105.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 7732 |
Huyện Thăng Bình |
Tuyến Bình Quý - Tiên Sơn (ĐH8) - Xã Bình Định Nam |
Giáp Bình Quý - đến ngã 3 đường trung tâm xã (phía Tây) và ngã 3 xuống khu nghĩa địa
|
560.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 7733 |
Huyện Thăng Bình |
Tuyến Bình Quý - Tiên Sơn (ĐH8) - Xã Bình Định Nam |
Ngã 3 đường trung tâm xã (phía Tây) và ngã 3 xuống khu nghĩa địa - đến cống ngõ 6 Cang
|
490.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 7734 |
Huyện Thăng Bình |
Tuyến Bình Quý - Tiên Sơn (ĐH8) - Xã Bình Định Nam |
Từ cống ngõ 6 Cang - đến cầu Hà Châu (nhà ông Ngọc)
|
700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 7735 |
Huyện Thăng Bình |
Tuyến Hà Châu - Bình Lãnh (ĐH7) - Xã Bình Định Nam |
Từ ngã ba Hà Châu (trên nhà ông Ngọc) - đến dưới mương Thông hào
|
315.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 7736 |
Huyện Thăng Bình |
Tuyến Hà Châu - Bình Lãnh (ĐH7) - Xã Bình Định Nam |
Từ trên mương Thông hào - đến dưới kênh Phước Hà
|
273.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 7737 |
Huyện Thăng Bình |
Tuyến Hà Châu - Bình Lãnh (ĐH7) - Xã Bình Định Nam |
Từ kênh Phước Hà - đến ngã tư thôn An Lộc
|
301.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 7738 |
Huyện Thăng Bình |
Tuyến Hà Châu - Bình Lãnh (ĐH7) - Xã Bình Định Nam |
Từ ngã tư thôn An Lộc - đến giáp Bình Trị
|
245.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 7739 |
Huyện Thăng Bình |
Tuyến cầu bà Đặng đến Chùa Đồng Châu - Xã Bình Định Nam |
Bình Định Bắc (cầu Bà Đặng) - đến giáp cầu máng
|
315.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 7740 |
Huyện Thăng Bình |
Tuyến cầu bà Đặng đến Chùa Đồng Châu - Xã Bình Định Nam |
Từ cầu máng - đến chùa Đồng Châu
|
420.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 7741 |
Huyện Thăng Bình |
Các tuyến còn lại - Xã Bình Định Nam |
Từ ngã tư thôn An Lộc - đến nhà bà Thủy (giáp đường Bình Phú đi Hồ Đông Tiễn)
|
161.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 7742 |
Huyện Thăng Bình |
Các tuyến còn lại - Xã Bình Định Nam |
Từ kênh Cơ Bình (nhà ông Bình) - đến dưới ngã tư UBND xã (nhà ông Sơn)
|
196.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 7743 |
Huyện Thăng Bình |
Các tuyến còn lại - Xã Bình Định Nam |
Đường mới mở từ giáp Bình Phú - đến Hồ Đông Tiễn
|
161.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 7744 |
Huyện Thăng Bình |
Các tuyến còn lại - Xã Bình Định Nam |
Đường bê tông mới mở (Gò Dài) - đến giáp kênh Cơ Bình
|
196.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 7745 |
Huyện Thăng Bình |
Các tuyến còn lại - Xã Bình Định Nam |
Từ ngã tư thôn An Lộc - đến cống ông Kim
|
161.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 7746 |
Huyện Thăng Bình |
Các tuyến đường thôn Đồng Thanh Sơn - Xã Bình Định Nam |
Đường bê tông từ 3,0 m trở lên
|
147.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 7747 |
Huyện Thăng Bình |
Các tuyến đường thôn Đồng Thanh Sơn - Xã Bình Định Nam |
Đường bê tông nhỏ hơn 3,0m
|
140.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 7748 |
Huyện Thăng Bình |
Các tuyến đường thôn Đồng Thanh Sơn - Xã Bình Định Nam |
Đường đất còn lại
|
126.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 7749 |
Huyện Thăng Bình |
Các tuyến đường tổ 1; 2; 3 thôn Châu Xuân. Các tuyến đường tổ 3 ; 4 ; 5; 6; thôn An Lộc - Xã Bình Định Nam |
Đường bê tông từ 3,0 m trở lên
|
140.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 7750 |
Huyện Thăng Bình |
Các tuyến đường tổ 1; 2; 3 thôn Châu Xuân. Các tuyến đường tổ 3 ; 4 ; 5; 6; thôn An Lộc - Xã Bình Định Nam |
Đường bê tông nhỏ hơn 3,0m
|
126.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 7751 |
Huyện Thăng Bình |
Các tuyến đường tổ 1; 2; 3 thôn Châu Xuân. Các tuyến đường tổ 3 ; 4 ; 5; 6; thôn An Lộc - Xã Bình Định Nam |
Đường đất còn lại
|
112.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 7752 |
Huyện Thăng Bình |
Các tuyến đường tổ 4; 5; 6 thôn Châu Xuân. Các tuyến đường tổ 1 ; 2 ; thôn An Lộc -Xã Bình Định Nam |
Đường bê tông từ 3,0 m trở lên
|
126.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 7753 |
Huyện Thăng Bình |
Các tuyến đường tổ 4; 5; 6 thôn Châu Xuân. Các tuyến đường tổ 1 ; 2 ; thôn An Lộc -Xã Bình Định Nam |
Đường bê tông nhỏ hơn 3,0m
|
112.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 7754 |
Huyện Thăng Bình |
Các tuyến đường tổ 4; 5; 6 thôn Châu Xuân. Các tuyến đường tổ 1 ; 2 ; thôn An Lộc -Xã Bình Định Nam |
Đường đất còn lại
|
98.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 7755 |
Huyện Thăng Bình |
Tuyến Quốc lộ 14E - Xã Bình Định Bắc |
Giáp Bình Quý - giáp cầu Ông Triệu
|
980.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 7756 |
Huyện Thăng Bình |
Tuyến Quốc lộ 14E - Xã Bình Định Bắc |
Cầu Ông Triệu - Kênh Chính Đông
|
1.190.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 7757 |
Huyện Thăng Bình |
Tuyến Quốc lộ 14E - Xã Bình Định Bắc |
Kênh Chính Đông - Giáp ranh giới xã Bình Trị (phía bắc hết nhà bà Hồ Thị Thu)
|
980.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 7758 |
Huyện Thăng Bình |
Tuyến Quốc lộ 14E - Xã Bình Định Bắc |
Cống bà Xanh (Bình Trị) - Tường rào phía đông trường cấp THPT Lý Tự Trọng (phía nam nhà ông Nguyễn Tấn Long)
|
980.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 7759 |
Huyện Thăng Bình |
Tuyến Quốc lộ 14E - Xã Bình Định Bắc |
Tường rào phía Đông Trường THPT Lý Tự Trọng (Bình Trị); (Phía Nam giáp nhà Nguyễn Tấn Long) - đến đường ĐH15 (Phía Bắc hết UBND xã Bình Trị)
|
1.218.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 7760 |
Huyện Thăng Bình |
Tuyến Quốc lộ 14E - Xã Bình Định Bắc |
Từ đường ĐH 15 (Phía Bắc hết UBND xã Bình Trị) - đến hết ranh giới Bình Định Bắc
|
980.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 7761 |
Huyện Thăng Bình |
Tuyến Bình Trị - Tiên Sơn (ĐH15) - Xã Bình Định Bắc |
đoạn từ giáp QL14E - cống gần nhà ông Quang (Ranh giới Bình Định Bắc – Bình Trị)
|
560.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 7762 |
Huyện Thăng Bình |
Đường Mít Một (Tuyến giáp xã Quế Châu, Quế Thuận đi chợ Nón) - Xã Bình Định Bắc |
|
322.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 7763 |
Huyện Thăng Bình |
Xã Bình Định Bắc |
Tuyến từ QL 14E (gần nhà ông Nguyễn Hoàng, tổ 8/Đồng Dương) - giáp Bình Định Nam
|
420.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 7764 |
Huyện Thăng Bình |
Tuyến đường ĐH20 - Xã Bình Định Bắc |
Nhà bà Trà Thị Quế - đến hết nhà đất ông Trà Tấn Thanh
|
175.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 7765 |
Huyện Thăng Bình |
Tuyến đường ĐH20 - Xã Bình Định Bắc |
Từ giáp nhà đất ông Trà Tấn Thanh - đến ranh giới xã Quế Châu
|
147.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 7766 |
Huyện Thăng Bình |
Đường ĐH18 - Xã Bình Định Bắc |
Tuyến từ QL 14E (gần Cà phê Nghĩa - giáp công ty Bình An Phú (2/Bình An)
|
392.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 7767 |
Huyện Thăng Bình |
Đường ĐH18 - Xã Bình Định Bắc |
Cổng an ninh trật tự thôn Bình An (cũ) - Phía Nam Cầu Xuân An
|
245.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 7768 |
Huyện Thăng Bình |
Đường ĐH18 - Xã Bình Định Bắc |
Giáp Cầu Xuân An - Giáp đường Mít Một
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 7769 |
Huyện Thăng Bình |
Đường ĐH26 - Xã Bình Định Bắc |
Từ giáp đường vào Bình Định Nam (Cầu Bà Đặng) - đến giáp đường ĐH15
|
245.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 7770 |
Huyện Thăng Bình |
Các tuyến còn lại - Xã Bình Định Bắc |
Tuyến giáp đường ĐH15 (gần nhà ông Bùi Hùng) - nhà ông Thành (tổ 1 thôn Xuân Thái Tây)
|
245.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 7771 |
Huyện Thăng Bình |
Các tuyến còn lại - Xã Bình Định Bắc |
Tuyến từ QL 14E (gần nhà ông 2 Khoa) - đến Cầu bà Tiến
|
133.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 7772 |
Huyện Thăng Bình |
Các tuyến còn lại - Xã Bình Định Bắc |
Dọc kênh chính Đông - giáp xã Bình Định Nam
|
147.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 7773 |
Huyện Thăng Bình |
Các tuyến còn lại - Xã Bình Định Bắc |
Cổng an ninh trật tự thôn Bình An (cũ) - Phía Nam Cầu Xuân An
|
175.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 7774 |
Huyện Thăng Bình |
Các tuyến còn lại - Xã Bình Định Bắc |
Giáp Cầu Xuân An - Giáp đường Mít Một
|
140.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 7775 |
Huyện Thăng Bình |
Các tuyến còn lại - Xã Bình Định Bắc |
Giáp QL 14E - đến cổng vào Phật Viện Đồng Dương
|
196.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 7776 |
Huyện Thăng Bình |
Tuyến đường quanh chợ Bình Định Bắc - Xã Bình Định Bắc |
|
735.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 7777 |
Huyện Thăng Bình |
Các đường còn lại tổ 5,6,7,8 thôn Đồng Dương và tổ 1,2 Thôn Xuân Thái - Xã Bình Định Bắc |
Đường bê tông rộng >=3m
|
154.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 7778 |
Huyện Thăng Bình |
Các đường còn lại tổ 5,6,7,8 thôn Đồng Dương và tổ 1,2 Thôn Xuân Thái - Xã Bình Định Bắc |
Đường bê tông rộng <3m
|
140.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 7779 |
Huyện Thăng Bình |
Các đường còn lại tổ 5,6,7,8 thôn Đồng Dương và tổ 1,2 Thôn Xuân Thái - Xã Bình Định Bắc |
Các đường còn lại
|
126.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 7780 |
Huyện Thăng Bình |
Các đường còn lại tổ 1,2,3 thôn Đồng Dương và tổ 5,6,7 thôn Xuân Thái - Xã Bình Định Bắc |
Đường bê tông rộng >=3m
|
140.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 7781 |
Huyện Thăng Bình |
Các đường còn lại tổ 1,2,3 thôn Đồng Dương và tổ 5,6,7 thôn Xuân Thái - Xã Bình Định Bắc |
Đường bê tông rộng <3m
|
126.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 7782 |
Huyện Thăng Bình |
Các đường còn lại tổ 1,2,3 thôn Đồng Dương và tổ 5,6,7 thôn Xuân Thái - Xã Bình Định Bắc |
Các đường còn lại
|
112.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 7783 |
Huyện Thăng Bình |
Các đường còn lại tổ 4, thôn Đồng Dương và tổ 1,2,3,4 thôn Xuân An - Xã Bình Định Bắc |
Đường bê tông rộng >=3m
|
126.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 7784 |
Huyện Thăng Bình |
Các đường còn lại tổ 4, thôn Đồng Dương và tổ 1,2,3,4 thôn Xuân An - Xã Bình Định Bắc |
Đường bê tông rộng <3m
|
112.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 7785 |
Huyện Thăng Bình |
Các đường còn lại tổ 4, thôn Đồng Dương và tổ 1,2,3,4 thôn Xuân An - Xã Bình Định Bắc |
Các đường còn lại
|
98.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 7786 |
Huyện Thăng Bình |
Tuyến Quốc Lộ 14E - Xã Bình Trị |
Kênh Chính Đông (Bình Định Bắc) - tường rào phía Đông trường THPT Lý Tự Trọng, phía Nam hết nhà ông Nguyễn Tấn Long
|
980.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 7787 |
Huyện Thăng Bình |
Tuyến Quốc Lộ 14E - Xã Bình Trị |
Tường rào phía Đông Trường THPT Lý Tự Trọng ( phía Nam hết nhà ông Nguyễn Tấn Long) - Đường ĐH15 (Phía Bắc hết UBND xã Bình Trị)
|
1.190.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 7788 |
Huyện Thăng Bình |
Tuyến Quốc Lộ 14E - Xã Bình Trị |
Đường ĐH15 (Phía Bắc hết UBND xã Bình Trị) - Giáp ranh giới xã Bình Lãnh
|
980.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 7789 |
Huyện Thăng Bình |
Tuyến Bình Trị - Tiên Sơn (ĐH15) - Xã Bình Trị |
Từ giáp Quốc lộ 14E - Đường ĐH7 (ngã tư chợ Vinh Huy)
|
560.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 7790 |
Huyện Thăng Bình |
Tuyến Bình Trị - Tiên Sơn (ĐH15) - Xã Bình Trị |
Từ đường ĐH 7 (ngã tư chợ Vinh Huy) - Tiên Sơn
|
343.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 7791 |
Huyện Thăng Bình |
Tuyến Bình Trị - Tiên Sơn (ĐH15) - Xã Bình Trị |
Từ giáp Quốc lộ 14E - đến ngã 3 cổng làng văn hóa Châu Đức
|
343.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 7792 |
Huyện Thăng Bình |
Tuyến Hà Châu - Bình Lãnh (ĐH7) - Xã Bình Trị |
Giáp ranh giới xã Bình Định Nam - đến bờ tường phía đông trường mẫu giáo (cũ) và bờ tường phía đông nhà ông Lê Văn Tâm
|
343.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 7793 |
Huyện Thăng Bình |
Tuyến Hà Châu - Bình Lãnh (ĐH7) - Xã Bình Trị |
Từ tường phía đông trường mẫu giáo (cũ) và bờ tường phía đông nhà ông Lê Văn Tâm - đến cổng chào thôn vinh Nam (cũ)
|
560.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 7794 |
Huyện Thăng Bình |
Tuyến Hà Châu - Bình Lãnh (ĐH7) - Xã Bình Trị |
Từ cổng chào thôn Vinh Nam cũ - Đến cầu sụp
|
343.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 7795 |
Huyện Thăng Bình |
Tuyến Hà Châu - Bình Lãnh (ĐH7) - Xã Bình Trị |
Từ cầu sụp - đến ranh giới xã Bình Lãnh
|
196.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 7796 |
Huyện Thăng Bình |
Khu vực quanh chợ Vinh Huy - Xã Bình Trị |
|
490.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 7797 |
Huyện Thăng Bình |
Xã Bình Trị |
Đường bê tông quanh chợ ngã 3 Bình Trị phía Tây giáp nhà ông Trương Bảy phía Đông giáp nhà ông Sáu
|
490.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 7798 |
Huyện Thăng Bình |
Đường quy hoạch trong khu tái định cư Hồ Đông Tiễn - Xã Bình Trị |
|
140.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 7799 |
Huyện Thăng Bình |
Các tuyến đường thôn Châu Lâm - Xã Bình Trị |
Đường bê tông rộng >=3m
|
147.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 7800 |
Huyện Thăng Bình |
Các tuyến đường thôn Châu Lâm - Xã Bình Trị |
Đường bê tông rộng <3m
|
140.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |