| 7401 |
Huyện Thăng Bình |
Tuyến Quốc lộ 1A - Xã Bình Phục |
Từ kênh N202 - đến Cầu Cống Cao (Giáp Bình Tú)
|
2.750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 7402 |
Huyện Thăng Bình |
Tuyến QL 14 E - Xã Bình Phục |
Giáp ranh giới TT Hà Lam - giáp ranh giới xã Bình Triều
|
1.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 7403 |
Huyện Thăng Bình |
Tuyến Bình Nguyên – Bình Giang (ĐH 11) - Xã Bình Phục |
Giáp ranh giới Bình Nguyên - giáp ranh giới Bình Giang
|
700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 7404 |
Huyện Thăng Bình |
Đường ĐT 613 (cứu nạn, cứu hộ) - Xã Bình Phục |
Giáp xã Bình Nguyên - đến hết khu TĐC Trường TC Cảnh sát giao thông (Phía Nam)
|
2.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 7405 |
Huyện Thăng Bình |
Đường ĐT 613 (cứu nạn, cứu hộ) - Xã Bình Phục |
Hết khu TĐC Trường TC CSGT - giáp xã Bình Giang
|
1.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 7406 |
Huyện Thăng Bình |
Khu tái định cư Trường TC CSGT - Xã Bình Phục |
Các lô còn lại nằm trong khu TĐC (Trừ các lô phía mặt đường Cứu nạn cứu hộ)
|
1.225.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 7407 |
Huyện Thăng Bình |
Đường nối từ đường cứu hộ, cứu nạn đến Quốc lộ 1A (tại ngã ba Cây Cốc) - đoạn qua xã Bình Phục - Xã Bình Phục |
Đường nối từ đường cứu hộ, cứu nạn - đến Quốc lộ 1A (tại ngã ba Cây Cốc) - đoạn qua xã Bình Phục
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 7408 |
Huyện Thăng Bình |
Đường ĐH 19 - Xã Bình Phục |
Từ giáp đường QL14E (gần chợ Bình Phục) - hết Trường Nguyễn Trãi
|
650.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 7409 |
Huyện Thăng Bình |
Đường ĐH 19 - Xã Bình Phục |
Từ hết Trường Nguyễn Trãi - đến giáp đường nối từ đường cứu hộ cứu nạn
|
380.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 7410 |
Huyện Thăng Bình |
Đường ĐH 19 - Xã Bình Phục |
Từ đường nối từ đường cứu hộ, cứu nạn đến Quốc lộ 1A (giáp cổng chào làng thanh niên lập nghiệp thôn Bình Hiệp)
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 7411 |
Huyện Thăng Bình |
Các tuyến còn lại - Xã Bình Phục |
Từ giáp đường QL14E (gần UBND xã Bình Phục) - Cổng văn hóa Tổ 9, thôn Ngọc Sơn Đông
|
325.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 7412 |
Huyện Thăng Bình |
Các tuyến còn lại - Xã Bình Phục |
Từ Cổng văn hóa Tổ 9, thôn Ngọc Sơn đông - giáp đường Bình Nguyên - Bình Giang (ĐH 11)
|
290.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 7413 |
Huyện Thăng Bình |
Khu vực quanh chợ chưa có hạ tầng - Xã Bình Phục |
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 7414 |
Huyện Thăng Bình |
Đường Khoáng Sản |
Từ giáp đường QL14E (gần Khoáng sản) đến hết nhà máy xây xát nhựa của ông Hồ Hoàng
|
1.295.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 7415 |
Huyện Thăng Bình |
Đường Khoáng Sản |
Từ giáp nhà máy xây xát nhựa của ông Hồ Hoàng - giáp nhà ông Huỳnh Tổng
|
545.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 7416 |
Huyện Thăng Bình |
Đường Khoáng Sản |
Từ nhà ông Huỳnh Tổng đến giáp đường ĐH 11
|
480.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 7417 |
Huyện Thăng Bình |
Đường Khoáng Sản |
Hết đường ĐH 11 - giáp đường ĐT 613
|
945.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 7418 |
Huyện Thăng Bình |
Đường Khoáng Sản |
Các đoạn còn lại của đường công vụ thuộc Công ty Khoáng sản
|
420.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 7419 |
Huyện Thăng Bình |
Các đường còn lại trên địa bàn xã |
Đường bê tông rộng >=3m
|
195.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 7420 |
Huyện Thăng Bình |
Các đường còn lại trên địa bàn xã |
Đường bê tông rộng <3m
|
170.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 7421 |
Huyện Thăng Bình |
Các đường còn lại trên địa bàn xã |
Các đường còn lại
|
150.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 7422 |
Huyện Thăng Bình |
Tuyến QL 1A - Xã Bình Tú |
Từ cống cao (Ranh giới Bình Phục) - đường lên tổ 7 thôn Tú Ngọc A (Phía Đông giáp nhà bà Liên)
|
2.750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 7423 |
Huyện Thăng Bình |
Tuyến QL 1A - Xã Bình Tú |
Từ đường lên tổ 7 thôn Tú Ngọc A (Phía Đông giáp nhà bà Liên) - đến giáp tường rào phía Nam cây xăng Bình Tú 1 (Phía Đông giáp nhà ông Nguyễn Hồng Sơn)
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 7424 |
Huyện Thăng Bình |
Tuyến QL 1A - Xã Bình Tú |
Từ tường rào phía Nam cây xăng Bình Tú 1 (Phía Đông giáp nhà ông Nguyễn Hồng Sơn) - đến giáp đường bê tông lên UBND xã (phía Đông hết nghĩa trang liệt sỹ
|
2.750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 7425 |
Huyện Thăng Bình |
Tuyến QL 1A - Xã Bình Tú |
Từ sân vận động Bình Tú (đường lên UBND xã) (phía Đông hết nghiã trang liệt sỹ) - đến giáp cầu Kế Xuyên
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 7426 |
Huyện Thăng Bình |
Tuyến Ngọc Phô - Bình Tịnh (ĐH 9) - Xã Bình Tú |
QL1A - cổng văn hoá Trường An
|
2.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 7427 |
Huyện Thăng Bình |
Tuyến Ngọc Phô - Bình Tịnh (ĐH 9) - Xã Bình Tú |
Từ cổng làng văn hoá Trường An - đến giáp nhà ông Kiều Việt Tiến tổ 4 thôn Trường An (Phía Bắc hết nhà Hồ Tấn Dũng)
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 7428 |
Huyện Thăng Bình |
Tuyến Ngọc Phô - Bình Tịnh (ĐH 9) - Xã Bình Tú |
Từ nhà ông Kiều Việt Tiến (Phía Bắc hết nhà Hồ Tấn Dũng) - đến nhà ông Thiện tổ 4 thôn Trường An (Phía Bắc hết trường Lê Độ)
|
1.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 7429 |
Huyện Thăng Bình |
Tuyến Ngọc Phô - Bình Tịnh (ĐH 9) - Xã Bình Tú |
Từ giáp nhà ông Thiện (phía bắc giáp trường Lê Độ) - đến giáp ranh giới xã Bình Triều
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 7430 |
Huyện Thăng Bình |
Tuyến Ngọc Phô - Bình Phú (ĐH 10) - Xã Bình Tú |
Quốc lộ 1A gần ngõ ba Ngọc Phô - đến nhà ông Nguyễn Tấn Lễ tổ 10 thôn Tú Ngọc A (Phía Nam giáp đường bê tông vào thôn Tú Ngọc A)
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 7431 |
Huyện Thăng Bình |
Tuyến Ngọc Phô - Bình Phú (ĐH 10) - Xã Bình Tú |
Nhà ông Nguyễn Tấn Lễ (Phía Nam giáp cổng VH tổ 10 thôn Tú Ngọc A) - đến giáp cống kênh N18/12
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 7432 |
Huyện Thăng Bình |
Tuyến Ngọc Phô - Bình Phú (ĐH 10) - Xã Bình Tú |
Kênh N18/12 - giáp ranh giới xã Bình Chánh
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 7433 |
Huyện Thăng Bình |
Các tuyến còn lại - Xã Bình Tú |
Quốc lộ 1A nhà ông Tạo - đến giáp đường bê tông ra nhà ông Chương (phía Bắc đường )
|
550.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 7434 |
Huyện Thăng Bình |
Các tuyến còn lại - Xã Bình Tú |
Quốc lộ 1A nhà bà Tâm - giáp nhà ông Hùng tổ 6 thôn Tú Cẩm (phía Nam đường)
|
450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 7435 |
Huyện Thăng Bình |
Các tuyến còn lại - Xã Bình Tú |
Từ đường bê tông đường vào nhà ông Chương (phía Bắc đường) - đến giáp ranh giới cầu đội 9
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 7436 |
Huyện Thăng Bình |
Các tuyến còn lại - Xã Bình Tú |
Từ nhà ông Hùng tổ 6 thôn Tú Cẩm - đến giáp ranh giới cầu đội 9
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 7437 |
Huyện Thăng Bình |
Các tuyến còn lại - Xã Bình Tú |
Từ cầu đội 9 - đến giáp ranh giới xã Bình Sa
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 7438 |
Huyện Thăng Bình |
Các tuyến còn lại - Xã Bình Tú |
Quốc lộ 1A gần (sân vận động ) - đến giáp đường đất Ngọc Phô đi Bình Chánh
|
450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 7439 |
Huyện Thăng Bình |
Các tuyến còn lại - Xã Bình Tú |
Quốc lộ 1A (gần nhà thờ công giáo) - đến đường bê tông ra trường Tiểu học Phù Đổng
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 7440 |
Huyện Thăng Bình |
Đường quanh chợ Ngọc Phô - Xã Bình Tú |
|
1.750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 7441 |
Huyện Thăng Bình |
Các đường còn lại tổ 3 thôn Trường An; tổ 1, 2 thôn Phước Cẩm và tổ 8, 9, 10, 11, 12 thôn Tú Nghĩa - Xã Bình Tú |
Đường bê tông rộng >=3m
|
180.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 7442 |
Huyện Thăng Bình |
Các đường còn lại tổ 3 thôn Trường An; tổ 1, 2 thôn Phước Cẩm và tổ 8, 9, 10, 11, 12 thôn Tú Nghĩa - Xã Bình Tú |
Đường bê tông rộng <3m
|
170.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 7443 |
Huyện Thăng Bình |
Các đường còn lại tổ 3 thôn Trường An; tổ 1, 2 thôn Phước Cẩm và tổ 8, 9, 10, 11, 12 thôn Tú Nghĩa - Xã Bình Tú |
Các đường còn lại
|
160.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 7444 |
Huyện Thăng Bình |
Các đường còn lại tổ 4, 5 thôn Trường An; tổ 10 thôn Tú Ngọc A; tổ 11, 12 thôn Tú Ngọc B và tổ 18, 19, 20 thôn Phước Cẩm - Xã Bình Tú |
Đường bê tông rộng >=3m
|
170.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 7445 |
Huyện Thăng Bình |
Các đường còn lại tổ 4, 5 thôn Trường An; tổ 10 thôn Tú Ngọc A; tổ 11, 12 thôn Tú Ngọc B và tổ 18, 19, 20 thôn Phước Cẩm - Xã Bình Tú |
Đường bê tông rộng <3m
|
160.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 7446 |
Huyện Thăng Bình |
Các đường còn lại tổ 4, 5 thôn Trường An; tổ 10 thôn Tú Ngọc A; tổ 11, 12 thôn Tú Ngọc B và tổ 18, 19, 20 thôn Phước Cẩm - Xã Bình Tú |
Các đường còn lại
|
145.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 7447 |
Huyện Thăng Bình |
Các đường còn lại tổ 13, 14, 15 thôn Tú Ngọc B; tổ 13, 14, 15, 16 thôn Tú Phương; tổ 1, 3 thôn Tú Mỹ, tổ 7, 18 thôn Tú Cẩm và tổ 7, 8, 9 thôn Tú Ngọc A - Xã Bình Tú |
Đường bê tông rộng >=3m
|
160.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 7448 |
Huyện Thăng Bình |
Các đường còn lại tổ 13, 14, 15 thôn Tú Ngọc B; tổ 13, 14, 15, 16 thôn Tú Phương; tổ 1, 3 thôn Tú Mỹ, tổ 7, 18 thôn Tú Cẩm và tổ 7, 8, 9 thôn Tú Ngọc A - Xã Bình Tú |
Đường bê tông rộng <3m
|
145.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 7449 |
Huyện Thăng Bình |
Các đường còn lại tổ 13, 14, 15 thôn Tú Ngọc B; tổ 13, 14, 15, 16 thôn Tú Phương; tổ 1, 3 thôn Tú Mỹ, tổ 7, 18 thôn Tú Cẩm và tổ 7, 8, 9 thôn Tú Ngọc A - Xã Bình Tú |
Các đường còn lại
|
130.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 7450 |
Huyện Thăng Bình |
Quốc lộ 1A - Xã Bình Trung |
Từ cầu Kế Xuyên - phía Bắc suối cầu Bình Lức
|
3.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 7451 |
Huyện Thăng Bình |
Quốc lộ 1A - Xã Bình Trung |
Từ phía Bắc suối cầu Bình Lức - cầu Cây Nhạn giáp xã Bình An
|
2.750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 7452 |
Huyện Thăng Bình |
Tuyến Kế Xuyên - Tây Giang (ĐH5) - Xã Bình Trung |
QL1A ( Ngõ Bà Hường) - hết trường Nguyến Du (Phía Bắc), hết Khu dân cư chợ Kế Xuyên (Phía Nam)
|
2.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 7453 |
Huyện Thăng Bình |
Tuyến Kế Xuyên - Tây Giang (ĐH5) - Xã Bình Trung |
Từ giáp trường Nguyễn Du (phía Bắc) - giáp khu dân cư chợ Kế Xuyên (phía Nam) đến cầu Bung
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 7454 |
Huyện Thăng Bình |
Tuyến Kế Xuyên - Tây Giang (ĐH5) - Xã Bình Trung |
Từ Cầu Bung - đến cầu Ridu
|
750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 7455 |
Huyện Thăng Bình |
Tuyến Kế Xuyên - Tây Giang (ĐH5) - Xã Bình Trung |
Từ cầu Ridu - đến ranh giới Bình Sa
|
325.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 7456 |
Huyện Thăng Bình |
Tuyến Kế Xuyên- Hà Châu (ĐH6) - Xã Bình Trung |
Từ QL1A - hết nhà văn hóa thôn Kế Xuyên I
|
1.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 7457 |
Huyện Thăng Bình |
Tuyến Kế Xuyên- Hà Châu (ĐH6) - Xã Bình Trung |
Từ nhà văn hóa thôn Kế Xuyên I - đến phía Tây trường Lê Lai tại tổ 4, Kế Xuyên 1
|
750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 7458 |
Huyện Thăng Bình |
Tuyến Kế Xuyên- Hà Châu (ĐH6) - Xã Bình Trung |
Từ phía Tây tường rào Trường Lê Lai tại tổ 4, Kế Xuyên 1 - giáp ranh giới xã Bình Chánh
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 7459 |
Huyện Thăng Bình |
Tuyến (ĐH 25) từ tổ 8; 9 thôn Trà Long đi Bình Phú - Xã Bình Trung |
Từ điểm tiếp giáp Đường ĐH5 nhà ông Lịch - đến cầu ông Di
|
180.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 7460 |
Huyện Thăng Bình |
Tuyến (ĐH 25) từ tổ 8; 9 thôn Trà Long đi Bình Phú - Xã Bình Trung |
Từ cầu ông Di - đến giáp QL1A
|
375.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 7461 |
Huyện Thăng Bình |
Tuyến (ĐH 25) từ tổ 8; 9 thôn Trà Long đi Bình Phú - Xã Bình Trung |
Từ QL1A gần nhà ông Đạm, tổ 8, thôn Trà Long - Tường rào phía đông trường Lê Lai
|
375.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 7462 |
Huyện Thăng Bình |
Tuyến (ĐH 25) từ tổ 8; 9 thôn Trà Long đi Bình Phú - Xã Bình Trung |
Từ Tường rào phía Đông trường Lê Lai - Cầu Suối Sạn
|
275.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 7463 |
Huyện Thăng Bình |
Tuyến (ĐH 25) từ tổ 8; 9 thôn Trà Long đi Bình Phú - Xã Bình Trung |
Từ cầu Suối Sạn - đến giáp ranh giới xã Bình An
|
180.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 7464 |
Huyện Thăng Bình |
Tuyến QL1A - Nông trường Bình Trung (ĐH 13) - Xã Bình Trung |
QL1A cây Xăng Tuyết Mai - Đường sắt(Ga Phú Xuân cũ) (phía nam kênh N14a)
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 7465 |
Huyện Thăng Bình |
Tuyến QL1A - Nông trường Bình Trung (ĐH 13) - Xã Bình Trung |
QL1A phía Bắc kênh N14a - Phía Tây nhà ông Ngô Sĩ Hiền tổ 2, thôn Vĩnh Xuân
|
290.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 7466 |
Huyện Thăng Bình |
Tuyến QL1A - Nông trường Bình Trung (ĐH 13) - Xã Bình Trung |
Phía Tây nhà ông Ngô Sĩ Hiền tổ 2, thôn Vĩnh Xuân - Đường sắt (phía Bắc kênh N14a )
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 7467 |
Huyện Thăng Bình |
Tuyến Bình Tú - Bình Nam (ĐH17) - Xã Bình Trung |
Từ giáp ranh giới xã Bình Tú - đến phía Nam trường Mẫu giáo Tứ Sơn
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 7468 |
Huyện Thăng Bình |
Tuyến Bình Tú - Bình Nam (ĐH17) - Xã Bình Trung |
Từ trường Mẫu giáo Tứ Sơn - đến cầu gần nhà ông Nguyễn Tấn Ảnh tổ 1, thôn Tứ Sơn
|
290.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 7469 |
Huyện Thăng Bình |
Tuyến Bình Tú - Bình Nam (ĐH17) - Xã Bình Trung |
Từ cầu phía Nam nhà ông Nguyễn Tấn Ảnh tổ 1, thôn Tứ Sơn - đến giáp xã Bình Nam
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 7470 |
Huyện Thăng Bình |
Các tuyến còn lại - Xã Bình Trung |
QL1A gần nhà ông Ngô văn Thành (phía Bắc) ngõ ông Huỳnh Bá Hảo (phía Nam) tổ 3, thôn Kế Xuyên 2 - Giáp ranh Bình Tú (Cầu Phố Thị )
|
375.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 7471 |
Huyện Thăng Bình |
Các tuyến còn lại - Xã Bình Trung |
QL1A gần nhà ông Huỳnh Bá Tiên (phía Bắc) ngõ ông Huỳnh Bá Phước (phía Nam) tổ 3, thôn Kế Xuyên 2 - Giáp đường quanh nhà văn hóa Kế Xuyên 2
|
1.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 7472 |
Huyện Thăng Bình |
Các tuyến còn lại - Xã Bình Trung |
QL1A gần nhà ông Nguyễn Kinh, tổ 3 , ngõ ông Ngô Quyên (phía Nam) tổ 2, thôn Kế Xuyên 2 - Giáp Đường quanh nhà văn hóa Kế Xuyên 2 phía Tây nhà ông Ngô Đức Tam, tổ 3 (phải), Nhà bà Ngô Thị Bằng bán VTNN (trái)
|
1.350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 7473 |
Huyện Thăng Bình |
Các tuyến còn lại - Xã Bình Trung |
Giáp tuyến Kế Xuyên Tây Giang ngõ ông Tân (may) - Giáp đường quanh nhà văn hóa Kế Xuyên 2 (nhà bà Dương Thị Hồng Lam) - Giáp đường quanh nhà văn hóa Kế Xuyên 2 (nhà bà Dương Thị Hồng Lam)
|
1.350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 7474 |
Huyện Thăng Bình |
Các tuyến còn lại - Xã Bình Trung |
Nhà ông Ngô Thành Hảo, tổ 3, thôn Kế Xuyên 2 - Giáp đường quanh nhà văn hóa Kế Xuyên 2
|
275.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 7475 |
Huyện Thăng Bình |
Các tuyến còn lại - Xã Bình Trung |
QL1A gần nhà ông Quới, tổ 3, thôn Kế Xuyên 2 - Giáp đường trước nhà ông Sơn
|
275.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 7476 |
Huyện Thăng Bình |
Các tuyến còn lại - Xã Bình Trung |
QL1A gần nhà ông Duy, tổ 5, thôn Kế Xuyên 2 - Giáp tuyến Sa-Lãnh
|
375.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 7477 |
Huyện Thăng Bình |
Các tuyến còn lại - Xã Bình Trung |
QL1A gần nhà ông Sơn y tế, tổ 1 thôn, Kế Xuyên 2 - Giáp tường rào phía Đông ông Đặng Văn Hùng
|
375.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 7478 |
Huyện Thăng Bình |
Đường quanh nhà Văn hóa Kế Xuyên 2 - Xã Bình Trung |
|
1.150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 7479 |
Huyện Thăng Bình |
Các tuyến đường quy hoạch tại dự án KDC quanh chợ Kế Xuyên mới - Xã Bình Trung |
Đường quy hoạch quanh chợ Kế Xuyên
|
2.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 7480 |
Huyện Thăng Bình |
Các tuyến đường quy hoạch tại dự án KDC quanh chợ Kế Xuyên mới - Xã Bình Trung |
Đường có mặt cắt 24 m (5m - 5,5m - 3m phân cách -5,5m - 5m)
|
2.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 7481 |
Huyện Thăng Bình |
Các tuyến đường quy hoạch tại dự án KDC quanh chợ Kế Xuyên mới - Xã Bình Trung |
Đường có mặt cắt 19,5m (5m - 9m - 5m)
|
2.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 7482 |
Huyện Thăng Bình |
Các tuyến đường quy hoạch tại dự án KDC quanh chợ Kế Xuyên mới - Xã Bình Trung |
Đường có mặt cắt 13,5m (5m - 7,5m - 5m)
|
2.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 7483 |
Huyện Thăng Bình |
Các tuyến đường quy hoạch tại dự án KDC quanh chợ Kế Xuyên mới - Xã Bình Trung |
Đường có mặt cắt 11,5 (3m - 5,5m - 3m)
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 7484 |
Huyện Thăng Bình |
Các tuyến đường quy hoạch tại dự án KDC quanh chợ Kế Xuyên mới - Xã Bình Trung |
Đường có mặt cắt 9,5m (2m - 5,5m - 2m)
|
1.750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 7485 |
Huyện Thăng Bình |
Khu khai thác quỹ đất xây dựng khu dân cư nông thôn mới tại tổ 1, thôn Kế Xuyên 2, xã Bình Trung |
Đường trục chính rộng 11,5m từ giáp nhà ông Đặng Văn Hùng vào Chợ Kế Xuyên
|
2.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 7486 |
Huyện Thăng Bình |
Khu khai thác quỹ đất xây dựng khu dân cư nông thôn mới tại tổ 1, thôn Kế Xuyên 2, xã Bình Trung |
Đường 11,5m - Các lô còn lại
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 7487 |
Huyện Thăng Bình |
Các đường nằm tại thôn Kế Xuyên 2 - Xã Bình Trung |
Đường bê tông rộng >=3m
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 7488 |
Huyện Thăng Bình |
Các đường nằm tại thôn Kế Xuyên 2 - Xã Bình Trung |
Đường bê tông rộng <3m
|
185.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 7489 |
Huyện Thăng Bình |
Các đường nằm tại thôn Kế Xuyên 2 - Xã Bình Trung |
Các đường còn lại
|
175.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 7490 |
Huyện Thăng Bình |
Các đường nằm tại thôn Trà Long, Kế Xuyên 1 - Xã Bình Trung |
Đường bê tông rộng >=3m
|
185.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 7491 |
Huyện Thăng Bình |
Các đường nằm tại thôn Trà Long, Kế Xuyên 1 - Xã Bình Trung |
Đường bê tông rộng <3m
|
175.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 7492 |
Huyện Thăng Bình |
Các đường nằm tại thôn Trà Long, Kế Xuyên 1 - Xã Bình Trung |
Các đường còn lại
|
160.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 7493 |
Huyện Thăng Bình |
Các đường nằm tại thôn Vinh Phú, Vĩnh Xuân - Xã Bình Trung |
Đường bê tông rộng >=3m
|
175.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 7494 |
Huyện Thăng Bình |
Các đường nằm tại thôn Vinh Phú, Vĩnh Xuân - Xã Bình Trung |
Đường bê tông rộng <3m
|
160.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 7495 |
Huyện Thăng Bình |
Các đường nằm tại thôn Vinh Phú, Vĩnh Xuân - Xã Bình Trung |
Các đường còn lại
|
145.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 7496 |
Huyện Thăng Bình |
Các đường nằm tại thôn Đồng Xuân, Tứ Sơn - Xã Bình Trung |
Đường bê tông rộng >=3m
|
160.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 7497 |
Huyện Thăng Bình |
Các đường nằm tại thôn Đồng Xuân, Tứ Sơn - Xã Bình Trung |
Đường bê tông rộng <3m
|
145.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 7498 |
Huyện Thăng Bình |
Các đường nằm tại thôn Đồng Xuân, Tứ Sơn - Xã Bình Trung |
Các đường còn lại
|
130.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 7499 |
Huyện Thăng Bình |
Tuyến Quốc lộ 1A - Xã Bình An |
Từ ranh giới xã Bình Trung - đường vào UBND xã Bình An
|
2.750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 7500 |
Huyện Thăng Bình |
Tuyến Quốc lộ 1A - Xã Bình An |
Từ đường vào UBND xã Bình An - Hết Bưu điện Bình An (Tây đường) và hết đất thổ cư nhà ông Dũng (Hoa) (Đông đường)
|
3.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |