| 7301 |
Huyện Thăng Bình |
Các đường nằm tại thôn An Dưỡng - Xã Bình An |
Đường bê tông rộng <3m
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 7302 |
Huyện Thăng Bình |
Các đường nằm tại thôn An Dưỡng - Xã Bình An |
Các đường còn lại
|
245.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 7303 |
Huyện Thăng Bình |
Các đường nằm tại thôn An Mỹ - Xã Bình An |
Đường bê tông rộng >=3m
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 7304 |
Huyện Thăng Bình |
Các đường nằm tại thôn An Mỹ - Xã Bình An |
Đường bê tông rộng <3m
|
245.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 7305 |
Huyện Thăng Bình |
Các đường nằm tại thôn An Mỹ - Xã Bình An |
Các đường còn lại
|
224.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 7306 |
Huyện Thăng Bình |
Các đường nằm tại thôn An Thái, thôn An Phước, thôn An Thành 3 - Xã Bình An |
Đường bê tông rộng >=3m
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 7307 |
Huyện Thăng Bình |
Các đường nằm tại thôn An Thái, thôn An Phước, thôn An Thành 3 - Xã Bình An |
Đường bê tông rộng <3m
|
196.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 7308 |
Huyện Thăng Bình |
Các đường nằm tại thôn An Thái, thôn An Phước, thôn An Thành 3 - Xã Bình An |
Các đường còn lại
|
182.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 7309 |
Huyện Thăng Bình |
Tuyến ĐT 613 - Xã Bình Dương (ĐB) |
Từ hết ngã ba đường vào khu TĐC xã Bình Dương - đến đường nối đường trục chính từ cầu sông Trường Giang - đường 129 (về hướng biển)
|
574.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 7310 |
Huyện Thăng Bình |
Tuyến ĐT 613 - Xã Bình Dương (ĐB) |
Từ Đường nối đường trục chính từ cầu sông Trường Giang - đường 129 (về hướng biển) - đến giáp đường Thanh niên ven biển (ngã ba nhà ông Yên thôn Duy An - Hà Tây)
|
518.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 7311 |
Huyện Thăng Bình |
Tuyến Thanh niên ven biển - Xã Bình Dương (ĐB) |
Từ giáp Bình Minh - đến giáp nhà ông Năng (Đối diện giáp nhà bà Đỡ)
|
840.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 7312 |
Huyện Thăng Bình |
Tuyến Thanh niên ven biển - Xã Bình Dương (ĐB) |
Từ nhà ông Năng (Đối diện nhà bà Đỡ) - đến đường ra Bến cá tổ 3, thôn Duy An - Hà Tây
|
1.050.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 7313 |
Huyện Thăng Bình |
Tuyến Thanh niên ven biển - Xã Bình Dương (ĐB) |
Từ đường ra Bến cá tổ 3, thôn Duy An - Hà Tây - đến giáp dự án Nam Hội An
|
546.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 7314 |
Huyện Thăng Bình |
Tuyến Đông Trường Giang (ĐH 2) - Xã Bình Dương (ĐB) |
Từ giáp Bình Đào - đến cống Mạch Trào (Nhà thờ Tộc Nguyễn)
|
455.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 7315 |
Huyện Thăng Bình |
Tuyến Đông Trường Giang (ĐH 2) - Xã Bình Dương (ĐB) |
Từ cống Mạch Trào (Nhà thờ Tộc Nguyễn) - đến hết nhà ông Phan Đức Tuấn (tổ 5 thôn Lạc Câu)
|
546.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 7316 |
Huyện Thăng Bình |
Tuyến Đông Trường Giang (ĐH 2) - Xã Bình Dương (ĐB) |
Từ hết nhà ông Phan Đức Tuấn (tổ 5 thôn Lạc Câu) - đến giáp Duy Nghĩa
|
455.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 7317 |
Huyện Thăng Bình |
Đường trục chính từ cầu Bình Dương đến giáp đường 129 - Xã Bình Dương (ĐB) |
Từ cầu Sông Trường Giang - đến hết đường 38m khu TĐC trung tâm xã Bình Dương
|
3.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 7318 |
Huyện Thăng Bình |
Đường trục chính từ cầu Bình Dương đến giáp đường 129 - Xã Bình Dương (ĐB) |
Từ giáp đường 38m khu TĐC trung tâm xã Bình Dương - đến giáp đường 129
|
2.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 7319 |
Huyện Thăng Bình |
Tuyến đường 129 đoạn đi qua xã Bình Dương - Xã Bình Dương (ĐB) |
Tuyến đường 129 đoạn đi qua xã Bình Dương
|
1.050.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 7320 |
Huyện Thăng Bình |
Các tuyến còn lại - Xã Bình Dương (ĐB) |
Đường ra bến cá, từ nhà ông Yên - biển
|
455.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 7321 |
Huyện Thăng Bình |
Các tuyến còn lại - Xã Bình Dương (ĐB) |
Đường Làng nghề nước nắm Cửa Khe
|
455.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 7322 |
Huyện Thăng Bình |
Các tuyến còn lại - Xã Bình Dương (ĐB) |
Từ nhà ông Phan Đức Bình - đến giáp xã Duy Nghĩa
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 7323 |
Huyện Thăng Bình |
Các tuyến còn lại - Xã Bình Dương (ĐB) |
Từ nhà ông Lê Văn Cả - đến giáp Duy Nghĩa
|
455.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 7324 |
Huyện Thăng Bình |
Các tuyến còn lại - Xã Bình Dương (ĐB) |
Từ nhà ông Nguyễn Thanh Tùng - đến dự án Nam Hội An
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 7325 |
Huyện Thăng Bình |
Khu vực quanh chợ Lạc Câu - Xã Bình Dương (ĐB) |
|
700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 7326 |
Huyện Thăng Bình |
Quanh chợ Bàu Bính - Xã Bình Dương (ĐB) |
|
805.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 7327 |
Huyện Thăng Bình |
Khu TĐC Trung tâm xã Bình Dương - Xã Bình Dương (ĐB) |
Mặt cắt đường 38m (7m-10,5m-3m phân cách-10,5m-7m)
|
3.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 7328 |
Huyện Thăng Bình |
Khu TĐC Trung tâm xã Bình Dương - Xã Bình Dương (ĐB) |
Mặt cắt đường 27m (6m-15m-6m)
|
2.310.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 7329 |
Huyện Thăng Bình |
Khu TĐC Trung tâm xã Bình Dương - Xã Bình Dương (ĐB) |
Mặt cắt đường 23,5m (8m-7,5m-5m)
|
2.030.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 7330 |
Huyện Thăng Bình |
Khu TĐC Trung tâm xã Bình Dương - Xã Bình Dương (ĐB) |
Mặt cắt đường 20,5m (5m-10,5m-5m)
|
1.610.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 7331 |
Huyện Thăng Bình |
Khu TĐC Trung tâm xã Bình Dương - Xã Bình Dương (ĐB) |
Mặt cắt đường 17,5m
|
1.470.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 7332 |
Huyện Thăng Bình |
Khu TĐC Trung tâm xã Bình Dương - Xã Bình Dương (ĐB) |
Mặt cắt đường 15,5m (4m-7,5m-4m)
|
1.330.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 7333 |
Huyện Thăng Bình |
Khu TĐC Trung tâm xã Bình Dương - Xã Bình Dương (ĐB) |
Mặt cắt đường 13,5m (4m-5,5m-4m)
|
1.050.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 7334 |
Huyện Thăng Bình |
Khu TĐC Cài Ghép mặt cắt đường 13,5 mét - Xã Bình Dương (ĐB) |
|
1.050.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 7335 |
Huyện Thăng Bình |
Các khu vực nằm trong vị trí 1 đất nông nghiệp - Xã Bình Dương (ĐB) |
Từ nhà ông Phan Đức Bình - đến giáp xã Duy Nghĩa
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 7336 |
Huyện Thăng Bình |
Các khu vực nằm trong vị trí 1 đất nông nghiệp - Xã Bình Dương (ĐB) |
Từ nhà ông Lê Văn Cả - đến giáp Duy Nghĩa
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 7337 |
Huyện Thăng Bình |
Các khu vực nằm trong vị trí 1 đất nông nghiệp - Xã Bình Dương (ĐB) |
Từ nhà ông Nguyễn Thanh Tùng - đến dự án Nam Hội An
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 7338 |
Huyện Thăng Bình |
Các khu vực nằm trong vị trí 1 đất nông nghiệp - Xã Bình Dương (ĐB) |
Các tuyến đường còn lại
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 7339 |
Huyện Thăng Bình |
Các khu vực nằm trong vị trí 2 đất nông nghiệp - Xã Bình Dương (ĐB) |
Các đường liên thôn
|
140.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 7340 |
Huyện Thăng Bình |
Các khu vực nằm trong vị trí 2 đất nông nghiệp - Xã Bình Dương (ĐB) |
Các đường liên tổ liên xóm
|
1.085.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 7341 |
Huyện Thăng Bình |
Các khu vực nằm trong vị trí 2 đất nông nghiệp - Xã Bình Dương (ĐB) |
Các khu vực còn lại
|
105.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 7342 |
Huyện Thăng Bình |
Các khu vực nằm trong vị trí 3 đất nông nghiệp - Xã Bình Dương (ĐB) |
Các đường liên thôn
|
133.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 7343 |
Huyện Thăng Bình |
Các khu vực nằm trong vị trí 3 đất nông nghiệp - Xã Bình Dương (ĐB) |
Các đường liên tổ liên xóm
|
1.155.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 7344 |
Huyện Thăng Bình |
Các khu vực nằm trong vị trí 3 đất nông nghiệp - Xã Bình Dương (ĐB) |
Các khu vực còn lại
|
1.085.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 7345 |
Huyện Thăng Bình |
Các đường nằm tại thôn Duy Hà - Xã Bình Dương (ĐB) |
Đường bê tông rộng >=3,5m
|
455.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 7346 |
Huyện Thăng Bình |
Các đường nằm tại thôn Duy Hà - Xã Bình Dương (ĐB) |
Đường bê tông rộng >=3m đến <3,5m
|
385.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 7347 |
Huyện Thăng Bình |
Các đường nằm tại thôn Duy Hà - Xã Bình Dương (ĐB) |
Đường bê tông rộng <3m
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 7348 |
Huyện Thăng Bình |
Các đường nằm tại thôn Duy Hà - Xã Bình Dương (ĐB) |
Các đường còn lại
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 7349 |
Huyện Thăng Bình |
Các đường nằm tại thôn Nam Hà, Bàu Bính và Lạc Cau - Xã Bình Dương (ĐB) |
Đường bê tông rộng >=3,5m
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 7350 |
Huyện Thăng Bình |
Các đường nằm tại thôn Nam Hà, Bàu Bính và Lạc Cau - Xã Bình Dương (ĐB) |
Đường bê tông rộng >=3m đến <3,5m
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 7351 |
Huyện Thăng Bình |
Các đường nằm tại thôn Nam Hà, Bàu Bính và Lạc Cau - Xã Bình Dương (ĐB) |
Đường bê tông rộng <3m
|
140.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 7352 |
Huyện Thăng Bình |
Các đường nằm tại thôn Nam Hà, Bàu Bính và Lạc Cau - Xã Bình Dương (ĐB) |
Các đường còn lại
|
129.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 7353 |
Huyện Thăng Bình |
Tuyến Tây Trường Giang (ĐH1) - Xã Bình Giang |
Từ giáp Duy Thành - đến nhà bà Nguyễn Thị Đoan (đối diện đường ra Đê ngập mặn)
|
441.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 7354 |
Huyện Thăng Bình |
Tuyến Tây Trường Giang (ĐH1) - Xã Bình Giang |
Từ hết nhà bà Nguyễn Thị Đoan (đối diện đường ra Đê ngập mặn) - Ngã ba lên kinh tế mới Bình Giang đối diện hết nhà ông Phan Nam)
|
665.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 7355 |
Huyện Thăng Bình |
Tuyến Tây Trường Giang (ĐH1) - Xã Bình Giang |
Từ ngã ba lên khu kinh tế mới Bình Giang (đối diện hết nhà ông Phan Nam) - ngã ba gần nhà ông Phước (đối diện đường lên tổ 25 thôn Bình Khương)
|
560.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 7356 |
Huyện Thăng Bình |
Tuyến Tây Trường Giang (ĐH1) - Xã Bình Giang |
Ngã ba gần nhà ông Phước (đối diện đường lên tổ 25 thôn Bình Khương) - ranh giới Bình Triều
|
560.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 7357 |
Huyện Thăng Bình |
Tuyến ĐT 613 (cứu hộ, cứu nạn BN-BD) - Xã Bình Giang |
Từ giáp ranh giới Bình Phục - đến giáp ranh giới xã Bình Dương
|
1.820.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 7358 |
Huyện Thăng Bình |
Tuyến Bình Nguyên – Bình Giang (ĐH11) - Xã Bình Giang |
Từ giáp Bình Phục - đến giáp đường Tây Trường Giang (gần nhà ông Tuôi)
|
560.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 7359 |
Huyện Thăng Bình |
Các tuyến còn lại - Xã Bình Giang |
Từ ngã ba nhà ông Nguyễn Văn Lại - vào Chợ Bà mới
|
560.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 7360 |
Huyện Thăng Bình |
Các tuyến còn lại - Xã Bình Giang |
Tuyến từ ranh giới xã Hương An - Hết đất nhà ông Nguyễn Văn Lai và đất nhà bà Võ Thị Tính đối diện
|
490.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 7361 |
Huyện Thăng Bình |
Các tuyến còn lại - Xã Bình Giang |
Từ giáp đất nhà ông Nguyễn Văn Lai và đất nhà bà Võ Thị Tính - Giáp tuyến Tây Trường Giang
|
490.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 7362 |
Huyện Thăng Bình |
Các tuyến còn lại - Xã Bình Giang |
Tuyến từ ngã tư giáp đường khoáng sản (ĐH1) - đến nhà ông Nguyễn Đình Mức tổ 1, thôn Hiền Lương
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 7363 |
Huyện Thăng Bình |
Các tuyến còn lại - Xã Bình Giang |
Từ giáp ranh giới Bình Phục - Ngã tư giáp đường Khoáng Sản (ĐH1)
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 7364 |
Huyện Thăng Bình |
Các tuyến còn lại - Xã Bình Giang |
Từ Chợ Bà mới - đến hết nhà ông Nguyễn Đình Lĩnh
|
420.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 7365 |
Huyện Thăng Bình |
Các tuyến còn lại - Xã Bình Giang |
Từ đối diện nhà ông Nguyễn Thuyền (tổ 12) - đến hết đất nhà ông Võ Thương
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 7366 |
Huyện Thăng Bình |
Các tuyến còn lại - Xã Bình Giang |
Từ nhà ông Nguyễn Đình Quyết (giáp ranh giới thị trấn Hương An) - đến hết đất nhà bà Nguyễn Thị Mỹ, đối diện nhà ông Nguyễn Đình Một (ngã tư tổ 7)
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 7367 |
Huyện Thăng Bình |
Khu vực quanh chợ Bà - Xã Bình Giang |
|
490.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 7368 |
Huyện Thăng Bình |
Khu vực nằm trong vị trí 1 đất nông nghiệp - Xã Bình Giang |
Các đường liên thôn
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 7369 |
Huyện Thăng Bình |
Khu vực nằm trong vị trí 1 đất nông nghiệp - Xã Bình Giang |
Các đường liên tổ liên xóm
|
182.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 7370 |
Huyện Thăng Bình |
Khu vực nằm trong vị trí 1 đất nông nghiệp - Xã Bình Giang |
Các khu vực còn lại
|
175.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 7371 |
Huyện Thăng Bình |
Khu vực nằm trong vị trí 2 đất nông nghiệp - Xã Bình Giang |
Các đường liên thôn
|
182.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 7372 |
Huyện Thăng Bình |
Khu vực nằm trong vị trí 2 đất nông nghiệp - Xã Bình Giang |
Các đường liên tổ liên xóm
|
175.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 7373 |
Huyện Thăng Bình |
Khu vực nằm trong vị trí 2 đất nông nghiệp - Xã Bình Giang |
Các khu vực còn lại
|
154.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 7374 |
Huyện Thăng Bình |
Các khu vực nằm trong vị trí 3 đất nông nghiệp - Xã Bình Giang |
Các đường liên thôn
|
175.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 7375 |
Huyện Thăng Bình |
Các khu vực nằm trong vị trí 3 đất nông nghiệp - Xã Bình Giang |
Các đường liên tổ liên xóm
|
154.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 7376 |
Huyện Thăng Bình |
Các khu vực nằm trong vị trí 3 đất nông nghiệp - Xã Bình Giang |
Các khu vực còn lại
|
140.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 7377 |
Huyện Thăng Bình |
Các đường nằm tại thôn Duy Hà -Xã Bình Giang |
Đường bê tông rộng >=3,5m
|
455.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 7378 |
Huyện Thăng Bình |
Các đường nằm tại thôn Duy Hà -Xã Bình Giang |
Đường bê tông rộng >=3m đến <3,5m
|
385.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 7379 |
Huyện Thăng Bình |
Các đường nằm tại thôn Duy Hà -Xã Bình Giang |
Đường bê tông rộng <3m
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 7380 |
Huyện Thăng Bình |
Các đường nằm tại thôn Duy Hà -Xã Bình Giang |
Các đường còn lại
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 7381 |
Huyện Thăng Bình |
Các đường nằm tại thôn Nam Hà, Bàu Bính và Lạc Cau - Xã Bình Giang |
Đường bê tông rộng >=3,5m
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 7382 |
Huyện Thăng Bình |
Các đường nằm tại thôn Nam Hà, Bàu Bính và Lạc Cau - Xã Bình Giang |
Đường bê tông rộng >=3m đến <3,5m
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 7383 |
Huyện Thăng Bình |
Các đường nằm tại thôn Nam Hà, Bàu Bính và Lạc Cau - Xã Bình Giang |
Đường bê tông rộng <3m
|
140.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 7384 |
Huyện Thăng Bình |
Các đường nằm tại thôn Nam Hà, Bàu Bính và Lạc Cau - Xã Bình Giang |
Các đường còn lại
|
129.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 7385 |
Huyện Thăng Bình |
Đường QL 14 E - Xã Bình Triều |
Từ ranh giới xã Bình Đào - đến Chùa Phước Ấm
|
1.820.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 7386 |
Huyện Thăng Bình |
Đường QL 14 E - Xã Bình Triều |
Chùa Phước Ấm - đến cầu trên Xí nghiệp Gốm
|
3.080.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 7387 |
Huyện Thăng Bình |
Đường QL 14 E - Xã Bình Triều |
Cầu trên Xí nghiệp Gốm - đến giáp ranh Bình Phục
|
2.310.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 7388 |
Huyện Thăng Bình |
Tuyến Tây Trường Giang (ĐH 1) - Xã Bình Triều |
Từ ranh giới Bình Giang - đến ngã từ tổ 17 + 19
|
665.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 7389 |
Huyện Thăng Bình |
Tuyến Tây Trường Giang (ĐH 1) - Xã Bình Triều |
Ngã tư tổ 17+tổ 19 thôn 4 - đến nhà ông Mể (phía Tây) Nhà VH (phía Đông)
|
980.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 7390 |
Huyện Thăng Bình |
Tuyến Tây Trường Giang (ĐH 1) - Xã Bình Triều |
Phía Nam Chùa Phước Ấm - Cầu ông Phương
|
910.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 7391 |
Huyện Thăng Bình |
Tuyến Tây Trường Giang (ĐH 1) - Xã Bình Triều |
Cầu ông Phương - đến Cổng văn hóa thôn 2
|
665.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 7392 |
Huyện Thăng Bình |
Tuyến Tây Trường Giang (ĐH 1) - Xã Bình Triều |
Cổng văn hóa thôn 2 - đến cống bà Dân
|
770.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 7393 |
Huyện Thăng Bình |
Tuyến Tây Trường Giang (ĐH 1) - Xã Bình Triều |
Từ cống bà Dân - đến cổng văn hóa thôn Hưng Mỹ
|
560.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 7394 |
Huyện Thăng Bình |
Tuyến Tây Trường Giang (ĐH 1) - Xã Bình Triều |
Cổng Văn Hóa Hưng Mỹ - đến Cống ranh giới Bình Sa –Bình Triều
|
980.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 7395 |
Huyện Thăng Bình |
Tuyến Ngọc Phô – Bình Tịnh (ĐH 9) - Xã Bình Triều |
Từ Cầu bà Gần - đến Cống Bà Cẩm
|
294.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 7396 |
Huyện Thăng Bình |
Tuyến Ngọc Phô – Bình Tịnh (ĐH 9) - Xã Bình Triều |
Từ Cống Bà Cẩm - đến hêt nhà ông Ưu
|
399.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 7397 |
Huyện Thăng Bình |
Tuyến Ngọc Phô – Bình Tịnh (ĐH 9) - Xã Bình Triều |
Từ nhà ông Sơn - đến cống Cai đề
|
735.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 7398 |
Huyện Thăng Bình |
Tuyến Ngọc Phô – Bình Tịnh (ĐH 9) - Xã Bình Triều |
Từ Cống Cai đề - đến giáp Bình Tú
|
630.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 7399 |
Huyện Thăng Bình |
Đường nối từ đường cứu hộ, cứu nạn đến Quốc lộ 1A (tại ngã ba Cây Cốc) - đoạn qua xã Bình Triều - Xã Bình Triều |
Đường nối từ đường cứu hộ, cứu nạn - đến Quốc lộ 1A (tại ngã ba Cây Cốc) - đoạn qua xã Bình Triều
|
1.330.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 7400 |
Huyện Thăng Bình |
Các tuyến còn lại - Xã Bình Triều |
Ngã tư Hưng Mỹ - đến Giếng đôi
|
665.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |