| 7201 |
Huyện Thăng Bình |
Tuyến Thanh niên ven biển - Xã Bình Minh |
Giáp xã Bình Dương - đến giáp đường ĐT 613
|
2.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7202 |
Huyện Thăng Bình |
Tuyến Thanh niên ven biển - Xã Bình Minh |
Từ giáp ĐT 613 (Gần nhà thờ Tộc Hồ) - Cống qua đường gần nhà ông Trần Mau (Bình Tân) - Cống qua đường gần nhà ông Trần Mau (Bình Tân)
|
2.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7203 |
Huyện Thăng Bình |
Tuyến Thanh niên ven biển - Xã Bình Minh |
Cống qua đường (Gần nhà ông Trần Mau- Bình Tân) - Nhà thờ Tộc Trần Viết- Bình Tịnh)
|
2.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7204 |
Huyện Thăng Bình |
Tuyến Thanh niên ven biển - Xã Bình Minh |
Nhà thờ Tộc Trần Viết - Nhà ông Trịnh Dương Một (Bình Tịnh)
|
1.700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7205 |
Huyện Thăng Bình |
Tuyến Thanh niên ven biển - Xã Bình Minh |
Hết nhà ông Trịnh Dương Một - Giáp ranh giới xã Bình Hải
|
1.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7206 |
Huyện Thăng Bình |
Đường đến Đồn Biên phòng (cũ) - Xã Bình Minh |
Giáp đường Thanh niên (gần nhà thờ Tộc Nguyễn) - Đồn Biên phòng
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7207 |
Huyện Thăng Bình |
Tuyến Ngọc Phô- Bình Tịnh (ĐH 9) - Xã Bình Minh |
Tuyến Ngọc Phô - Bình Tịnh (ĐH 9)
|
930.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7208 |
Huyện Thăng Bình |
Tuyến đường 129 - Xã Bình Minh |
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7209 |
Huyện Thăng Bình |
Các tuyến còn lại - Xã Bình Minh |
Giáp ĐT 613 gần nhà ông Lồng - Bãi cá Tân An
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7210 |
Huyện Thăng Bình |
Các tuyến còn lại - Xã Bình Minh |
Giáp ĐT 613 đối diện chợ Bình Minh - Giáp đường Thanh niên (Trường Phan Đình Phùng)
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7211 |
Huyện Thăng Bình |
Các tuyến còn lại - Xã Bình Minh |
Giáp đường Thanh niên – Bãi tắm xã Bình Minh
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7212 |
Huyện Thăng Bình |
Các tuyến còn lại - Xã Bình Minh |
Giáp đường Thanh niên - Bãi cá Hà Bình
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7213 |
Huyện Thăng Bình |
Các tuyến còn lại - Xã Bình Minh |
Các đường Bêtông >= 3,5m
|
930.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7214 |
Huyện Thăng Bình |
Các tuyến còn lại - Xã Bình Minh |
Các đường Bêtông >= 3m-<3,5m
|
750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7215 |
Huyện Thăng Bình |
Các tuyến còn lại - Xã Bình Minh |
Các đường Bêtông < 3m
|
740.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7216 |
Huyện Thăng Bình |
Các tuyến còn lại - Xã Bình Minh |
Các đường đất đỏ > 4m
|
750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7217 |
Huyện Thăng Bình |
Các tuyến còn lại - Xã Bình Minh |
Các đường đất đỏ < 4m
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7218 |
Huyện Thăng Bình |
Các tuyến còn lại - Xã Bình Minh |
Các đường đất cát còn lại
|
540.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7219 |
Huyện Thăng Bình |
Các tuyến còn lại - Xã Bình Minh |
Tuyến đường tổ 5 đi tổ 10 (thôn Tân An) từ ĐT 613 đến biển
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7220 |
Huyện Thăng Bình |
Khu vực quanh chợ Bình Minh - Xã Bình Minh |
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7221 |
Huyện Thăng Bình |
Các khu vực còn lại nằm trong vị trí 1 của đất NN - Xã Bình Minh |
|
530.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7222 |
Huyện Thăng Bình |
Các khu vực còn lại nằm trong vị trí 2 của đất NN - Xã Bình Minh |
|
530.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7223 |
Huyện Thăng Bình |
Các khu vực còn lại nằm trong vị trí 3 của đất NN - Xã Bình Minh |
|
450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7224 |
Huyện Thăng Bình |
Tuyến Thanh niên ven biển - Xã Bình Hải |
|
1.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7225 |
Huyện Thăng Bình |
Các đường còn lại tại thôn Hà Bình - Xã Bình Hải |
Các đường Bêtông >= 3,5m
|
950.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7226 |
Huyện Thăng Bình |
Các đường còn lại tại thôn Hà Bình - Xã Bình Hải |
Các đường Bêtông >= 3m-<3,5m
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7227 |
Huyện Thăng Bình |
Các đường còn lại tại thôn Hà Bình - Xã Bình Hải |
Các đường Bêtông < 3m
|
850.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7228 |
Huyện Thăng Bình |
Các đường còn lại tại thôn Hà Bình - Xã Bình Hải |
Các đường còn lại
|
650.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7229 |
Huyện Thăng Bình |
Các đường còn lại tại thôn Tân An, Bình Tịnh - Xã Bình Hải |
Các đường Bêtông >= 3,5m
|
930.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7230 |
Huyện Thăng Bình |
Các đường còn lại tại thôn Tân An, Bình Tịnh - Xã Bình Hải |
Các đường Bêtông >= 3m-<3,5m
|
750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7231 |
Huyện Thăng Bình |
Các đường còn lại tại thôn Tân An, Bình Tịnh - Xã Bình Hải |
Các đường Bêtông < 3m
|
740.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7232 |
Huyện Thăng Bình |
Các đường còn lại tại thôn Tân An, Bình Tịnh - Xã Bình Hải |
Các đường còn lại
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7233 |
Huyện Thăng Bình |
Tuyến Đông Trường Giang (ĐH 2) - Xã Bình Hải |
Ranh giới từ Bình Đào - đối diện nhà ông Nguyễn Tấn Sự
|
700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7234 |
Huyện Thăng Bình |
Tuyến Đông Trường Giang (ĐH 2) - Xã Bình Hải |
Giáp nhà ông Sự - đến nhà văn Hóa thôn Hiệp Hưng
|
830.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7235 |
Huyện Thăng Bình |
Tuyến Đông Trường Giang (ĐH 2) - Xã Bình Hải |
Giáp nhà văn hóa thôn Hiệp Hưng - đến nhà ông Ban (thôn Kỳ Trân)
|
700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7236 |
Huyện Thăng Bình |
Tuyến Đông Trường Giang (ĐH 2) - Xã Bình Hải |
Các đoạn còn lại tuyến Đông Trường Giang
|
550.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7237 |
Huyện Thăng Bình |
Tuyến Bình Sa - Bình Hải (ĐH14) - Xã Bình Hải |
Đoạn từ ranh giới Bình Sa - chợ Bình Hải
|
550.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7238 |
Huyện Thăng Bình |
Tuyến Bình Sa - Bình Hải (ĐH14) - Xã Bình Hải |
Chợ Bình Hải - đến nhà ông Đại (Giáp đường Đông Trường Giang)
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7239 |
Huyện Thăng Bình |
Tuyến Bình Sa - Bình Hải (ĐH14) - Xã Bình Hải |
Giáp đường đông Trường Giang (gần nhà ông Đại) - đến đường Thanh niên ven biển
|
630.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7240 |
Huyện Thăng Bình |
Tuyến Bình Sa - Bình Hải (ĐH14) - Xã Bình Hải |
Giáp đường Thanh niên ven biển gần nhà bà Nguyễn Thị Liễn - đến đối diện nhà bà Hà Thị Dịnh
|
550.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7241 |
Huyện Thăng Bình |
Tuyến đường 129 - Xã Bình Hải |
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7242 |
Huyện Thăng Bình |
Các tuyến còn lại - Xã Bình Hải |
Giáp đường Đông Trường Giang gần nhà ông Nho - đến đường Thanh niên ven biển
|
550.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7243 |
Huyện Thăng Bình |
Các tuyến còn lại - Xã Bình Hải |
Giáp đường Đông Trường Giang gần nhà ông Trần Kéo - đến đường Thanh niên ven biển
|
380.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7244 |
Huyện Thăng Bình |
Các tuyến còn lại - Xã Bình Hải |
Giáp đường Đông Trường Giang gần nhà ông Trần Tấn Thục - đến đường Thanh niên ven biển
|
380.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7245 |
Huyện Thăng Bình |
Các tuyến còn lại - Xã Bình Hải |
Giáp đường Đông Trường Giang gần nhà thờ tộc Trịnh - đến đường Thanh niên ven biển
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7246 |
Huyện Thăng Bình |
Các tuyến còn lại - Xã Bình Hải |
Giáp đường Đông Trường Giang gần nhà ông Trần Công Thư - đến đường Thanh niên ven biển
|
380.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7247 |
Huyện Thăng Bình |
Các tuyến còn lại - Xã Bình Hải |
Giáp đường Đông Trường Giang gần nhà ông Nguyễn Công Tài - đến đường Thanh niên ven biển
|
430.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7248 |
Huyện Thăng Bình |
Các tuyến còn lại - Xã Bình Hải |
Đoạn từ nhà ông Trần Minh - đến nhà ông Nguyễn Tấn Sự
|
430.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7249 |
Huyện Thăng Bình |
Các tuyến còn lại - Xã Bình Hải |
Từ Trạm y tế xã Bình Hải - đến giáp đường Thanh niên ven biển
|
430.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7250 |
Huyện Thăng Bình |
Các tuyến còn lại - Xã Bình Hải |
Từ nhà ông Hồ Thanh Long - đến giáp đường Thanh niên ven biển
|
380.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7251 |
Huyện Thăng Bình |
Các tuyến còn lại - Xã Bình Hải |
Từ đối diện nhà bà Hoàng Thị Khanh - đến đối diện quán ông Trần Hữu Minh
|
440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7252 |
Huyện Thăng Bình |
Các tuyến còn lại - Xã Bình Hải |
Từ đối diện nhà bà Hoàng Thị Hữu - đến đê biển
|
380.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7253 |
Huyện Thăng Bình |
Các tuyến còn lại - Xã Bình Hải |
Từ đối diện nhà ông Nguyễn Xuân Lộc - đến đối diện nhà bà Trần Thị Công
|
380.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7254 |
Huyện Thăng Bình |
Các tuyến còn lại - Xã Bình Hải |
Từ đối diện nhà ông Hồ Văn Nam - đến đối diện nhà ông Trần Văn Nam
|
380.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7255 |
Huyện Thăng Bình |
Các tuyến còn lại - Xã Bình Hải |
Từ đối diện nhà ông Hồ Kim - đến đường Thanh niên ven biển
|
380.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7256 |
Huyện Thăng Bình |
Các tuyến còn lại - Xã Bình Hải |
Từ đối diện nhà ông Lê Bảy - đến đối diện nhà ông Nguyễn Tự
|
380.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7257 |
Huyện Thăng Bình |
Các tuyến còn lại - Xã Bình Hải |
Từ giáp đường thanh niên ven biển - đến đối diện nhà ông Trần Cường
|
380.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7258 |
Huyện Thăng Bình |
Các tuyến còn lại - Xã Bình Hải |
Từ giáp đường thanh niên ven biển - đến đối diện nhà ông Nguyễn Thế Vinh
|
380.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7259 |
Huyện Thăng Bình |
Các tuyến còn lại - Xã Bình Hải |
Từ giáp đường thanh niên ven biển - đến đối diện nhà ông Trịnh Công
|
380.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7260 |
Huyện Thăng Bình |
Các tuyến còn lại - Xã Bình Hải |
Từ giáp đường 129 - đến đối diện nhà ông Lê Văn Công
|
380.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7261 |
Huyện Thăng Bình |
Các tuyến còn lại - Xã Bình Hải |
Từ giáp đường Thanh niên ven biển - đến đối diện nhà ông Hồ Trần Anh
|
380.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7262 |
Huyện Thăng Bình |
Các tuyến còn lại - Xã Bình Hải |
Từ nhà ông Phan Ngọc Nga - đến nhà ông Lê Hoa
|
380.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7263 |
Huyện Thăng Bình |
Các khu vực nằm trong vị trí 1 đất Nông nghiệp - Xã Bình Hải |
Các tuyến đường liên thôn
|
330.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7264 |
Huyện Thăng Bình |
Các khu vực nằm trong vị trí 1 đất Nông nghiệp - Xã Bình Hải |
Các đường liên tổ liên xóm
|
320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7265 |
Huyện Thăng Bình |
Các khu vực nằm trong vị trí 1 đất Nông nghiệp - Xã Bình Hải |
Các khu vực còn lại
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7266 |
Huyện Thăng Bình |
Các khu vực nằm trong vị trí 2 đất nông nghiệp - Xã Bình Hải |
Các tuyến đường liên thôn
|
320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7267 |
Huyện Thăng Bình |
Các khu vực nằm trong vị trí 2 đất nông nghiệp - Xã Bình Hải |
Các đường liên tổ liên xóm
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7268 |
Huyện Thăng Bình |
Các khu vực nằm trong vị trí 2 đất nông nghiệp - Xã Bình Hải |
Các khu vực còn lại
|
260.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7269 |
Huyện Thăng Bình |
Các khu vực nằm trong vị trí 3 đất Nông nghiệp - Xã Bình Hải |
Các tuyến đường liên thôn
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7270 |
Huyện Thăng Bình |
Các khu vực nằm trong vị trí 3 đất Nông nghiệp - Xã Bình Hải |
Các đường liên tổ liên xóm
|
260.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7271 |
Huyện Thăng Bình |
Các khu vực nằm trong vị trí 3 đất Nông nghiệp - Xã Bình Hải |
Các khu vực còn lại
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7272 |
Huyện Thăng Bình |
Các tuyến đường còn lại thôn Hiệp Hưng -Xã Bình Hải |
Đường bê tông rộng >=3m
|
330.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7273 |
Huyện Thăng Bình |
Các tuyến đường còn lại thôn Hiệp Hưng -Xã Bình Hải |
Đường bê tông rộng <3m
|
320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7274 |
Huyện Thăng Bình |
Các tuyến đường còn lại thôn Hiệp Hưng -Xã Bình Hải |
Các đường còn lại
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7275 |
Huyện Thăng Bình |
Các tuyến đường còn lại thôn Phước An - Xã Bình Hải |
Đường bê tông rộng >=3m
|
310.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7276 |
Huyện Thăng Bình |
Các tuyến đường còn lại thôn Phước An - Xã Bình Hải |
Đường bê tông rộng <3m
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7277 |
Huyện Thăng Bình |
Các tuyến đường còn lại thôn Phước An - Xã Bình Hải |
Các đường còn lại
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7278 |
Huyện Thăng Bình |
Các tuyến đường còn lại thôn Đồng Trì - Xã Bình Hải |
Đường bê tông rộng >=3m
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7279 |
Huyện Thăng Bình |
Các tuyến đường còn lại thôn Đồng Trì - Xã Bình Hải |
Đường bê tông rộng <3m
|
290.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7280 |
Huyện Thăng Bình |
Các tuyến đường còn lại thôn Đồng Trì - Xã Bình Hải |
Các đường còn lại
|
270.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7281 |
Huyện Thăng Bình |
Các tuyến đường còn lại thôn An Trân - Xã Bình Hải |
Đường bê tông rộng >=3m
|
320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7282 |
Huyện Thăng Bình |
Các tuyến đường còn lại thôn An Trân - Xã Bình Hải |
Đường bê tông rộng <3m
|
310.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7283 |
Huyện Thăng Bình |
Các tuyến đường còn lại thôn An Trân - Xã Bình Hải |
Các đường còn lại
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7284 |
Huyện Thăng Bình |
Tuyến thanh niên ven biển - Xã Bình Nam |
|
1.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7285 |
Huyện Thăng Bình |
Tuyến Quán Gò - Bình Nam (ĐH3) - Xã Bình Nam |
Từ giáp ranh giới xã Bình An - đến phía Đông nhà bà Rời (Bắc đường), nhà ông Nam (Nam đường)
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7286 |
Huyện Thăng Bình |
Tuyến Quán Gò - Bình Nam (ĐH3) - Xã Bình Nam |
Từ phía Đông nhà bà Rời (Bắc đường), nhà ông Nam (Nam đường) - đến phía Tây HTX Nông nghiệp Bình Nam
|
1.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7287 |
Huyện Thăng Bình |
Tuyến Quán Gò - Bình Nam (ĐH3) - Xã Bình Nam |
Từ phía Tây HTX Nông nghiệp Bình Nam - đến giáp đường 129
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7288 |
Huyện Thăng Bình |
Tuyến Quán Gò - Bình Nam (ĐH3) - Xã Bình Nam |
Từ giáp đường 129 - đến phía Đông nhà ông Nguyễn Thanh Sang (bắc đường), nhà ông Nguyễn Bá Loan (Nam đường)
|
1.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7289 |
Huyện Thăng Bình |
Tuyến Quán Gò - Bình Nam (ĐH3) - Xã Bình Nam |
Từ nhà ông Nguyễn Thanh Sang (bắc đường), nhà ông Nguyễn Bá Loan (Nam đường) - đến cầu sông Trường Giang (Thôn Nghĩa Hòa)
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7290 |
Huyện Thăng Bình |
Tuyến Quán Gò - Bình Nam (ĐH3) - Xã Bình Nam |
Từ cầu sông Trường Giang (thôn Phương Tân) - đến giáp biển
|
1.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7291 |
Huyện Thăng Bình |
Tuyến đường Tây Trường Giang (ĐH1) - Xã Bình Nam |
Từ giáp ranh giới xã Bình Sa - đến cống mương làng
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7292 |
Huyện Thăng Bình |
Tuyến đường Tây Trường Giang (ĐH1) - Xã Bình Nam |
Từ cống mương làng - đến cống tổ 2, thôn Nghĩa Hòa
|
570.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7293 |
Huyện Thăng Bình |
Tuyến đường Tây Trường Giang (ĐH1) - Xã Bình Nam |
Từ cống tổ 2, thôn Nghĩa Hòa - đến giáp xã Tam Thăng - Tam Kỳ
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7294 |
Huyện Thăng Bình |
Tuyến Bình Nam - Bình Tú (ĐH17) - Xã Bình Nam |
Từ giáp ranh giới xã Bình Trung - đến đường ĐH 3 (Bình Nam - Bình An)
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7295 |
Huyện Thăng Bình |
Tuyến Bình Nam - Bình Tú (ĐH17) - Xã Bình Nam |
Từ đường ĐH 3 (Bình Nam - Bình An) - đến hết nhà ông Phạm Hành và hết đất nhà ông Lê Văn Tiết (tổ 1, thôn Tịch Yên)
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7296 |
Huyện Thăng Bình |
Tuyến Bình Nam - Bình Tú (ĐH17) - Xã Bình Nam |
Từ nhà ông Phạm Hành - đến nhà ông Cao Bảo Thìn (tổ 5, thôn Tịch Yên)
|
570.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7297 |
Huyện Thăng Bình |
Tuyến Bình Nam - Bình Tú (ĐH17) - Xã Bình Nam |
Từ nhà ông Thìn (tổ 5, thôn Tịch Yên) - đến giáp ranh giới xã Tam Thăng - Tam Kỳ
|
700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7298 |
Huyện Thăng Bình |
Tuyến đường 129 - Xã Bình Nam |
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7299 |
Huyện Thăng Bình |
Các khu vực quanh chợ Bình Nam - Xã Bình Nam |
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7300 |
Huyện Thăng Bình |
Các khu vực nằm trong vị trí 1 đất nông nghiệp - Xã Bình Nam |
Từ giáp đường thanh niên ven biển - đến mương Diệu
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |