| 7201 |
Huyện Thăng Bình |
Các đường còn lại thôn Bình Phụng - Xã Bình Quế |
Đường bê tông rộng >=3m
|
143.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 7202 |
Huyện Thăng Bình |
Các đường còn lại thôn Bình Phụng - Xã Bình Quế |
Đường bê tông rộng <3m
|
129.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 7203 |
Huyện Thăng Bình |
Các đường còn lại thôn Bình Phụng - Xã Bình Quế |
Các đường còn lại
|
108.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 7204 |
Huyện Thăng Bình |
Các đường còn lại thôn Bình Hội - Xã Bình Quế |
Đường bê tông rộng >=3m
|
140.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 7205 |
Huyện Thăng Bình |
Các đường còn lại thôn Bình Hội - Xã Bình Quế |
Đường bê tông rộng <3m
|
126.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 7206 |
Huyện Thăng Bình |
Các đường còn lại thôn Bình Hội - Xã Bình Quế |
Các đường còn lại
|
105.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 7207 |
Huyện Thăng Bình |
Các đường còn lại thôn Bình Xá - Xã Bình Quế |
Đường bê tông rộng >=3m
|
140.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 7208 |
Huyện Thăng Bình |
Các đường còn lại thôn Bình Xá - Xã Bình Quế |
Đường bê tông rộng <3m
|
126.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 7209 |
Huyện Thăng Bình |
Các đường còn lại thôn Bình Xá - Xã Bình Quế |
Các đường còn lại
|
105.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 7210 |
Huyện Thăng Bình |
Tuyến Bình Quý - Tiên Sơn (ĐH8) - Xã Bình Định Nam |
Giáp Bình Quý - đến ngã 3 đường trung tâm xã (phía Tây) và ngã 3 xuống khu nghĩa địa
|
560.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 7211 |
Huyện Thăng Bình |
Tuyến Bình Quý - Tiên Sơn (ĐH8) - Xã Bình Định Nam |
Ngã 3 đường trung tâm xã (phía Tây) và ngã 3 xuống khu nghĩa địa - đến cống ngõ 6 Cang
|
490.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 7212 |
Huyện Thăng Bình |
Tuyến Bình Quý - Tiên Sơn (ĐH8) - Xã Bình Định Nam |
Từ cống ngõ 6 Cang - đến cầu Hà Châu (nhà ông Ngọc)
|
700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 7213 |
Huyện Thăng Bình |
Tuyến Hà Châu - Bình Lãnh (ĐH7) - Xã Bình Định Nam |
Từ ngã ba Hà Châu (trên nhà ông Ngọc) - đến dưới mương Thông hào
|
315.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 7214 |
Huyện Thăng Bình |
Tuyến Hà Châu - Bình Lãnh (ĐH7) - Xã Bình Định Nam |
Từ trên mương Thông hào - đến dưới kênh Phước Hà
|
273.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 7215 |
Huyện Thăng Bình |
Tuyến Hà Châu - Bình Lãnh (ĐH7) - Xã Bình Định Nam |
Từ kênh Phước Hà - đến ngã tư thôn An Lộc
|
301.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 7216 |
Huyện Thăng Bình |
Tuyến Hà Châu - Bình Lãnh (ĐH7) - Xã Bình Định Nam |
Từ ngã tư thôn An Lộc - đến giáp Bình Trị
|
245.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 7217 |
Huyện Thăng Bình |
Tuyến cầu bà Đặng đến Chùa Đồng Châu - Xã Bình Định Nam |
Bình Định Bắc (cầu Bà Đặng) - đến giáp cầu máng
|
315.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 7218 |
Huyện Thăng Bình |
Tuyến cầu bà Đặng đến Chùa Đồng Châu - Xã Bình Định Nam |
Từ cầu máng - đến chùa Đồng Châu
|
420.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 7219 |
Huyện Thăng Bình |
Các tuyến còn lại - Xã Bình Định Nam |
Từ ngã tư thôn An Lộc - đến nhà bà Thủy (giáp đường Bình Phú đi Hồ Đông Tiễn)
|
161.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 7220 |
Huyện Thăng Bình |
Các tuyến còn lại - Xã Bình Định Nam |
Từ kênh Cơ Bình (nhà ông Bình) - đến dưới ngã tư UBND xã (nhà ông Sơn)
|
196.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 7221 |
Huyện Thăng Bình |
Các tuyến còn lại - Xã Bình Định Nam |
Đường mới mở từ giáp Bình Phú - đến Hồ Đông Tiễn
|
161.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 7222 |
Huyện Thăng Bình |
Các tuyến còn lại - Xã Bình Định Nam |
Đường bê tông mới mở (Gò Dài) - đến giáp kênh Cơ Bình
|
196.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 7223 |
Huyện Thăng Bình |
Các tuyến còn lại - Xã Bình Định Nam |
Từ ngã tư thôn An Lộc - đến cống ông Kim
|
161.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 7224 |
Huyện Thăng Bình |
Các tuyến đường thôn Đồng Thanh Sơn - Xã Bình Định Nam |
Đường bê tông từ 3,0 m trở lên
|
147.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 7225 |
Huyện Thăng Bình |
Các tuyến đường thôn Đồng Thanh Sơn - Xã Bình Định Nam |
Đường bê tông nhỏ hơn 3,0m
|
140.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 7226 |
Huyện Thăng Bình |
Các tuyến đường thôn Đồng Thanh Sơn - Xã Bình Định Nam |
Đường đất còn lại
|
126.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 7227 |
Huyện Thăng Bình |
Các tuyến đường tổ 1; 2; 3 thôn Châu Xuân. Các tuyến đường tổ 3 ; 4 ; 5; 6; thôn An Lộc - Xã Bình Định Nam |
Đường bê tông từ 3,0 m trở lên
|
140.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 7228 |
Huyện Thăng Bình |
Các tuyến đường tổ 1; 2; 3 thôn Châu Xuân. Các tuyến đường tổ 3 ; 4 ; 5; 6; thôn An Lộc - Xã Bình Định Nam |
Đường bê tông nhỏ hơn 3,0m
|
126.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 7229 |
Huyện Thăng Bình |
Các tuyến đường tổ 1; 2; 3 thôn Châu Xuân. Các tuyến đường tổ 3 ; 4 ; 5; 6; thôn An Lộc - Xã Bình Định Nam |
Đường đất còn lại
|
112.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 7230 |
Huyện Thăng Bình |
Các tuyến đường tổ 4; 5; 6 thôn Châu Xuân. Các tuyến đường tổ 1 ; 2 ; thôn An Lộc -Xã Bình Định Nam |
Đường bê tông từ 3,0 m trở lên
|
126.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 7231 |
Huyện Thăng Bình |
Các tuyến đường tổ 4; 5; 6 thôn Châu Xuân. Các tuyến đường tổ 1 ; 2 ; thôn An Lộc -Xã Bình Định Nam |
Đường bê tông nhỏ hơn 3,0m
|
112.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 7232 |
Huyện Thăng Bình |
Các tuyến đường tổ 4; 5; 6 thôn Châu Xuân. Các tuyến đường tổ 1 ; 2 ; thôn An Lộc -Xã Bình Định Nam |
Đường đất còn lại
|
98.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 7233 |
Huyện Thăng Bình |
Tuyến Quốc lộ 14E - Xã Bình Định Bắc |
Giáp Bình Quý - giáp cầu Ông Triệu
|
980.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 7234 |
Huyện Thăng Bình |
Tuyến Quốc lộ 14E - Xã Bình Định Bắc |
Cầu Ông Triệu - Kênh Chính Đông
|
1.190.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 7235 |
Huyện Thăng Bình |
Tuyến Quốc lộ 14E - Xã Bình Định Bắc |
Kênh Chính Đông - Giáp ranh giới xã Bình Trị (phía bắc hết nhà bà Hồ Thị Thu)
|
980.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 7236 |
Huyện Thăng Bình |
Tuyến Quốc lộ 14E - Xã Bình Định Bắc |
Cống bà Xanh (Bình Trị) - Tường rào phía đông trường cấp THPT Lý Tự Trọng (phía nam nhà ông Nguyễn Tấn Long)
|
980.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 7237 |
Huyện Thăng Bình |
Tuyến Quốc lộ 14E - Xã Bình Định Bắc |
Tường rào phía Đông Trường THPT Lý Tự Trọng (Bình Trị); (Phía Nam giáp nhà Nguyễn Tấn Long) - đến đường ĐH15 (Phía Bắc hết UBND xã Bình Trị)
|
1.218.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 7238 |
Huyện Thăng Bình |
Tuyến Quốc lộ 14E - Xã Bình Định Bắc |
Từ đường ĐH 15 (Phía Bắc hết UBND xã Bình Trị) - đến hết ranh giới Bình Định Bắc
|
980.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 7239 |
Huyện Thăng Bình |
Tuyến Bình Trị - Tiên Sơn (ĐH15) - Xã Bình Định Bắc |
đoạn từ giáp QL14E - cống gần nhà ông Quang (Ranh giới Bình Định Bắc – Bình Trị)
|
560.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 7240 |
Huyện Thăng Bình |
Đường Mít Một (Tuyến giáp xã Quế Châu, Quế Thuận đi chợ Nón) - Xã Bình Định Bắc |
|
322.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 7241 |
Huyện Thăng Bình |
Xã Bình Định Bắc |
Tuyến từ QL 14E (gần nhà ông Nguyễn Hoàng, tổ 8/Đồng Dương) - giáp Bình Định Nam
|
420.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 7242 |
Huyện Thăng Bình |
Tuyến đường ĐH20 - Xã Bình Định Bắc |
Nhà bà Trà Thị Quế - đến hết nhà đất ông Trà Tấn Thanh
|
175.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 7243 |
Huyện Thăng Bình |
Tuyến đường ĐH20 - Xã Bình Định Bắc |
Từ giáp nhà đất ông Trà Tấn Thanh - đến ranh giới xã Quế Châu
|
147.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 7244 |
Huyện Thăng Bình |
Đường ĐH18 - Xã Bình Định Bắc |
Tuyến từ QL 14E (gần Cà phê Nghĩa - giáp công ty Bình An Phú (2/Bình An)
|
392.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 7245 |
Huyện Thăng Bình |
Đường ĐH18 - Xã Bình Định Bắc |
Cổng an ninh trật tự thôn Bình An (cũ) - Phía Nam Cầu Xuân An
|
245.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 7246 |
Huyện Thăng Bình |
Đường ĐH18 - Xã Bình Định Bắc |
Giáp Cầu Xuân An - Giáp đường Mít Một
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 7247 |
Huyện Thăng Bình |
Đường ĐH26 - Xã Bình Định Bắc |
Từ giáp đường vào Bình Định Nam (Cầu Bà Đặng) - đến giáp đường ĐH15
|
245.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 7248 |
Huyện Thăng Bình |
Các tuyến còn lại - Xã Bình Định Bắc |
Tuyến giáp đường ĐH15 (gần nhà ông Bùi Hùng) - nhà ông Thành (tổ 1 thôn Xuân Thái Tây)
|
245.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 7249 |
Huyện Thăng Bình |
Các tuyến còn lại - Xã Bình Định Bắc |
Tuyến từ QL 14E (gần nhà ông 2 Khoa) - đến Cầu bà Tiến
|
133.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 7250 |
Huyện Thăng Bình |
Các tuyến còn lại - Xã Bình Định Bắc |
Dọc kênh chính Đông - giáp xã Bình Định Nam
|
147.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 7251 |
Huyện Thăng Bình |
Các tuyến còn lại - Xã Bình Định Bắc |
Cổng an ninh trật tự thôn Bình An (cũ) - Phía Nam Cầu Xuân An
|
175.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 7252 |
Huyện Thăng Bình |
Các tuyến còn lại - Xã Bình Định Bắc |
Giáp Cầu Xuân An - Giáp đường Mít Một
|
140.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 7253 |
Huyện Thăng Bình |
Các tuyến còn lại - Xã Bình Định Bắc |
Giáp QL 14E - đến cổng vào Phật Viện Đồng Dương
|
196.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 7254 |
Huyện Thăng Bình |
Tuyến đường quanh chợ Bình Định Bắc - Xã Bình Định Bắc |
|
735.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 7255 |
Huyện Thăng Bình |
Các đường còn lại tổ 5,6,7,8 thôn Đồng Dương và tổ 1,2 Thôn Xuân Thái - Xã Bình Định Bắc |
Đường bê tông rộng >=3m
|
154.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 7256 |
Huyện Thăng Bình |
Các đường còn lại tổ 5,6,7,8 thôn Đồng Dương và tổ 1,2 Thôn Xuân Thái - Xã Bình Định Bắc |
Đường bê tông rộng <3m
|
140.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 7257 |
Huyện Thăng Bình |
Các đường còn lại tổ 5,6,7,8 thôn Đồng Dương và tổ 1,2 Thôn Xuân Thái - Xã Bình Định Bắc |
Các đường còn lại
|
126.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 7258 |
Huyện Thăng Bình |
Các đường còn lại tổ 1,2,3 thôn Đồng Dương và tổ 5,6,7 thôn Xuân Thái - Xã Bình Định Bắc |
Đường bê tông rộng >=3m
|
140.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 7259 |
Huyện Thăng Bình |
Các đường còn lại tổ 1,2,3 thôn Đồng Dương và tổ 5,6,7 thôn Xuân Thái - Xã Bình Định Bắc |
Đường bê tông rộng <3m
|
126.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 7260 |
Huyện Thăng Bình |
Các đường còn lại tổ 1,2,3 thôn Đồng Dương và tổ 5,6,7 thôn Xuân Thái - Xã Bình Định Bắc |
Các đường còn lại
|
112.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 7261 |
Huyện Thăng Bình |
Các đường còn lại tổ 4, thôn Đồng Dương và tổ 1,2,3,4 thôn Xuân An - Xã Bình Định Bắc |
Đường bê tông rộng >=3m
|
126.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 7262 |
Huyện Thăng Bình |
Các đường còn lại tổ 4, thôn Đồng Dương và tổ 1,2,3,4 thôn Xuân An - Xã Bình Định Bắc |
Đường bê tông rộng <3m
|
112.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 7263 |
Huyện Thăng Bình |
Các đường còn lại tổ 4, thôn Đồng Dương và tổ 1,2,3,4 thôn Xuân An - Xã Bình Định Bắc |
Các đường còn lại
|
98.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 7264 |
Huyện Thăng Bình |
Tuyến Quốc Lộ 14E - Xã Bình Trị |
Kênh Chính Đông (Bình Định Bắc) - tường rào phía Đông trường THPT Lý Tự Trọng, phía Nam hết nhà ông Nguyễn Tấn Long
|
980.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 7265 |
Huyện Thăng Bình |
Tuyến Quốc Lộ 14E - Xã Bình Trị |
Tường rào phía Đông Trường THPT Lý Tự Trọng ( phía Nam hết nhà ông Nguyễn Tấn Long) - Đường ĐH15 (Phía Bắc hết UBND xã Bình Trị)
|
1.190.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 7266 |
Huyện Thăng Bình |
Tuyến Quốc Lộ 14E - Xã Bình Trị |
Đường ĐH15 (Phía Bắc hết UBND xã Bình Trị) - Giáp ranh giới xã Bình Lãnh
|
980.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 7267 |
Huyện Thăng Bình |
Tuyến Bình Trị - Tiên Sơn (ĐH15) - Xã Bình Trị |
Từ giáp Quốc lộ 14E - Đường ĐH7 (ngã tư chợ Vinh Huy)
|
560.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 7268 |
Huyện Thăng Bình |
Tuyến Bình Trị - Tiên Sơn (ĐH15) - Xã Bình Trị |
Từ đường ĐH 7 (ngã tư chợ Vinh Huy) - Tiên Sơn
|
343.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 7269 |
Huyện Thăng Bình |
Tuyến Bình Trị - Tiên Sơn (ĐH15) - Xã Bình Trị |
Từ giáp Quốc lộ 14E - đến ngã 3 cổng làng văn hóa Châu Đức
|
343.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 7270 |
Huyện Thăng Bình |
Tuyến Hà Châu - Bình Lãnh (ĐH7) - Xã Bình Trị |
Giáp ranh giới xã Bình Định Nam - đến bờ tường phía đông trường mẫu giáo (cũ) và bờ tường phía đông nhà ông Lê Văn Tâm
|
343.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 7271 |
Huyện Thăng Bình |
Tuyến Hà Châu - Bình Lãnh (ĐH7) - Xã Bình Trị |
Từ tường phía đông trường mẫu giáo (cũ) và bờ tường phía đông nhà ông Lê Văn Tâm - đến cổng chào thôn vinh Nam (cũ)
|
560.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 7272 |
Huyện Thăng Bình |
Tuyến Hà Châu - Bình Lãnh (ĐH7) - Xã Bình Trị |
Từ cổng chào thôn Vinh Nam cũ - Đến cầu sụp
|
343.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 7273 |
Huyện Thăng Bình |
Tuyến Hà Châu - Bình Lãnh (ĐH7) - Xã Bình Trị |
Từ cầu sụp - đến ranh giới xã Bình Lãnh
|
196.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 7274 |
Huyện Thăng Bình |
Khu vực quanh chợ Vinh Huy - Xã Bình Trị |
|
490.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 7275 |
Huyện Thăng Bình |
Xã Bình Trị |
Đường bê tông quanh chợ ngã 3 Bình Trị phía Tây giáp nhà ông Trương Bảy phía Đông giáp nhà ông Sáu
|
490.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 7276 |
Huyện Thăng Bình |
Đường quy hoạch trong khu tái định cư Hồ Đông Tiễn - Xã Bình Trị |
|
140.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 7277 |
Huyện Thăng Bình |
Các tuyến đường thôn Châu Lâm - Xã Bình Trị |
Đường bê tông rộng >=3m
|
147.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 7278 |
Huyện Thăng Bình |
Các tuyến đường thôn Châu Lâm - Xã Bình Trị |
Đường bê tông rộng <3m
|
140.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 7279 |
Huyện Thăng Bình |
Các tuyến đường thôn Châu Lâm - Xã Bình Trị |
Các tuyến đường còn lại
|
126.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 7280 |
Huyện Thăng Bình |
Các tuyến đường thôn Vinh Huy - Xã Bình Trị |
Đường bê tông rộng >=3m
|
140.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 7281 |
Huyện Thăng Bình |
Các tuyến đường thôn Vinh Huy - Xã Bình Trị |
Đường bê tông rộng <3m
|
126.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 7282 |
Huyện Thăng Bình |
Các tuyến đường thôn Vinh Huy - Xã Bình Trị |
Các tuyến đường còn lại
|
112.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 7283 |
Huyện Thăng Bình |
Các tuyến đường tổ 14, 15 thôn Việt Sơn - Xã Bình Trị |
Đường bê tông rộng >=3m
|
147.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 7284 |
Huyện Thăng Bình |
Các tuyến đường tổ 14, 15 thôn Việt Sơn - Xã Bình Trị |
Đường bê tông rộng <3m
|
140.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 7285 |
Huyện Thăng Bình |
Các tuyến đường tổ 14, 15 thôn Việt Sơn - Xã Bình Trị |
Các tuyến đường còn lại
|
126.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 7286 |
Huyện Thăng Bình |
Các tuyến đường tổ 10, 11, 12, 13 thôn Việt Sơn |
Đường bê tông rộng >=3m
|
140.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 7287 |
Huyện Thăng Bình |
Các tuyến đường tổ 10, 11, 12, 13 thôn Việt Sơn |
Đường bê tông rộng <3m
|
126.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 7288 |
Huyện Thăng Bình |
Các tuyến đường tổ 10, 11, 12, 13 thôn Việt Sơn |
Các tuyến đường còn lại
|
112.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 7289 |
Huyện Thăng Bình |
Tuyến QL14E - Xã Bình Lãnh |
Ranh giới Bình Trị - đến cầu 5
|
980.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 7290 |
Huyện Thăng Bình |
Tuyến QL14E - Xã Bình Lãnh |
Từ cầu 5 - đến phía đông nhà ông Huỳnh Văn Năng (phía Bắc đường), phía đông nhà ông Lê Văn Tiếp (phíaNam đường)
|
1.050.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 7291 |
Huyện Thăng Bình |
Tuyến QL14E - Xã Bình Lãnh |
Từ phía Đông nhà ông Huỳnh Văn Năng (phía Bắc đường), phía đông nhà ông Lê Văn Tiếp (phía Nam đường) - đến tường rào phía Tây Trường Hoàng Hoa Thám (phía Bắc đường), tường rào phía Tây trường tiểu học Nguyễn Chí Thanh (phía Nam đường)
|
1.190.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 7292 |
Huyện Thăng Bình |
Tuyến QL14E - Xã Bình Lãnh |
Từ tường rào phía Tây Trường Hoàng Hoa Thám (phía Bắc đường), tường rào phía Tây trường tiểu học Nguyễn Chí Thanh (phía Nam đường) - đến hết nhà ông Thi Anh Tuấn (phía Bắc đường), ngã ba Gò Đình thôn Hiền Lộc (phía Nam đường)
|
1.050.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 7293 |
Huyện Thăng Bình |
Tuyến QL14E - Xã Bình Lãnh |
Từ phía Tây nhà ông Thi Anh Tuấn (phía Bắc đường), ngã ba Gò Đình thôn Hiền Lộc (phía Nam đường) - đến giáp Bình Lâm
|
980.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 7294 |
Huyện Thăng Bình |
Tuyến Hà Châu - Bình Lãnh ĐH7 - Xã Bình Lãnh |
Từ Bình Trị - giáp đường vào đập Cao Ngạn
|
175.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 7295 |
Huyện Thăng Bình |
Tuyến Hà Châu - Bình Lãnh ĐH7 - Xã Bình Lãnh |
Từ đường vào đập Cao Ngạn - đến Dốc Tranh (Giáp QL14E)
|
175.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 7296 |
Huyện Thăng Bình |
Tuyến đường ĐH28 - Xã Bình Lãnh |
Đoạn từ QL14E - đến Đồng Kè
|
175.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 7297 |
Huyện Thăng Bình |
Các tuyến còn lại - Xã Bình Lãnh |
Từ QL14E - hồ Cao Ngạn
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 7298 |
Huyện Thăng Bình |
Các tuyến còn lại - Xã Bình Lãnh |
Từ QL14E ngã ba xóm quán (Thôn Hiền Lộc) - Quế Minh
|
175.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 7299 |
Huyện Thăng Bình |
Các tuyến còn lại - Xã Bình Lãnh |
Từ giáp QL14E (gần cầu 5) - đến Đồng Lớn
|
175.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 7300 |
Huyện Thăng Bình |
Các tuyến còn lại - Xã Bình Lãnh |
Từ giáp QL14E (ngã ba thôn Bắc Bình Sơn) - đến nhà Huỳnh Tấn Sỹ
|
175.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |