| 7001 |
Huyện Thăng Bình |
Tuyến Hà Châu - Bình Lãnh (ĐH7) - Xã Bình Trị |
Từ cầu sụp - đến ranh giới xã Bình Lãnh
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7002 |
Huyện Thăng Bình |
Khu vực quanh chợ Vinh Huy - Xã Bình Trị |
|
700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7003 |
Huyện Thăng Bình |
Xã Bình Trị |
Đường bê tông quanh chợ ngã 3 Bình Trị phía Tây giáp nhà ông Trương Bảy phía Đông giáp nhà ông Sáu
|
700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7004 |
Huyện Thăng Bình |
Đường quy hoạch trong khu tái định cư Hồ Đông Tiễn - Xã Bình Trị |
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7005 |
Huyện Thăng Bình |
Các tuyến đường thôn Châu Lâm - Xã Bình Trị |
Đường bê tông rộng >=3m
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7006 |
Huyện Thăng Bình |
Các tuyến đường thôn Châu Lâm - Xã Bình Trị |
Đường bê tông rộng <3m
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7007 |
Huyện Thăng Bình |
Các tuyến đường thôn Châu Lâm - Xã Bình Trị |
Các tuyến đường còn lại
|
180.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7008 |
Huyện Thăng Bình |
Các tuyến đường thôn Vinh Huy - Xã Bình Trị |
Đường bê tông rộng >=3m
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7009 |
Huyện Thăng Bình |
Các tuyến đường thôn Vinh Huy - Xã Bình Trị |
Đường bê tông rộng <3m
|
180.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7010 |
Huyện Thăng Bình |
Các tuyến đường thôn Vinh Huy - Xã Bình Trị |
Các tuyến đường còn lại
|
160.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7011 |
Huyện Thăng Bình |
Các tuyến đường tổ 14, 15 thôn Việt Sơn - Xã Bình Trị |
Đường bê tông rộng >=3m
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7012 |
Huyện Thăng Bình |
Các tuyến đường tổ 14, 15 thôn Việt Sơn - Xã Bình Trị |
Đường bê tông rộng <3m
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7013 |
Huyện Thăng Bình |
Các tuyến đường tổ 14, 15 thôn Việt Sơn - Xã Bình Trị |
Các tuyến đường còn lại
|
180.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7014 |
Huyện Thăng Bình |
Các tuyến đường tổ 10, 11, 12, 13 thôn Việt Sơn - Xã Bình Trị |
Đường bê tông rộng >=3m
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7015 |
Huyện Thăng Bình |
Các tuyến đường tổ 10, 11, 12, 13 thôn Việt Sơn - Xã Bình Trị |
Đường bê tông rộng <3m
|
180.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7016 |
Huyện Thăng Bình |
Các tuyến đường tổ 10, 11, 12, 13 thôn Việt Sơn - Xã Bình Trị |
Các tuyến đường còn lại
|
160.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7017 |
Huyện Thăng Bình |
Tuyến QL14E - Xã Bình Lãnh |
Ranh giới Bình Trị - đến cầu 5
|
1.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7018 |
Huyện Thăng Bình |
Tuyến QL14E - Xã Bình Lãnh |
Từ cầu 5 - đến phía đông nhà ông Huỳnh Văn Năng (phía Bắc đường), phía đông nhà ông Lê Văn Tiếp (phíaNam đường)
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7019 |
Huyện Thăng Bình |
Tuyến QL14E - Xã Bình Lãnh |
Từ phía Đông nhà ông Huỳnh Văn Năng (phía Bắc đường), phía đông nhà ông Lê Văn Tiếp (phía Nam đường) - đến tường rào phía Tây Trường Hoàng Hoa Thám (phía Bắc đường), tường rào phía Tây trường tiểu học Nguyễn Chí Thanh (phía Nam đường)
|
1.700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7020 |
Huyện Thăng Bình |
Tuyến QL14E - Xã Bình Lãnh |
Từ tường rào phía Tây Trường Hoàng Hoa Thám (phía Bắc đường), tường rào phía Tây trường tiểu học Nguyễn Chí Thanh (phía Nam đường) - đến hết nhà ông Thi Anh Tuấn (phía Bắc đường), ngã ba Gò Đình thôn Hiền Lộc (phía Nam đường)
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7021 |
Huyện Thăng Bình |
Tuyến QL14E - Xã Bình Lãnh |
Từ phía Tây nhà ông Thi Anh Tuấn (phía Bắc đường), ngã ba Gò Đình thôn Hiền Lộc (phía Nam đường) - đến giáp Bình Lâm
|
1.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7022 |
Huyện Thăng Bình |
Tuyến Hà Châu - Bình Lãnh ĐH7 - Xã Bình Lãnh |
Từ Bình Trị - giáp đường vào đập Cao Ngạn
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7023 |
Huyện Thăng Bình |
Tuyến Hà Châu - Bình Lãnh ĐH7 - Xã Bình Lãnh |
Từ đường vào đập Cao Ngạn - đến Dốc Tranh (Giáp QL14E)
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7024 |
Huyện Thăng Bình |
Tuyến đường ĐH28 - Xã Bình Lãnh |
Đoạn từ QL14E - đến Đồng Kè
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7025 |
Huyện Thăng Bình |
Các tuyến còn lại - Xã Bình Lãnh |
Từ QL14E - đến nhà ông Nghĩa ngã tư tổ 9
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7026 |
Huyện Thăng Bình |
Các tuyến còn lại - Xã Bình Lãnh |
Từ QL14E ngã ba xóm quán (Thôn Hiền Lộc) - Quế Minh
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7027 |
Huyện Thăng Bình |
Các tuyến còn lại - Xã Bình Lãnh |
Từ giáp QL14E (gần cầu 5) - đến Đồng Lớn
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7028 |
Huyện Thăng Bình |
Các tuyến còn lại - Xã Bình Lãnh |
Từ giáp QL14E (ngã ba thôn Bắc Bình Sơn) - đến nhà Huỳnh Tấn Sỹ
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7029 |
Huyện Thăng Bình |
Các tuyến còn lại - Xã Bình Lãnh |
Từ QL14E đi đồng Bàu
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7030 |
Huyện Thăng Bình |
Các tuyến còn lại - Xã Bình Lãnh |
Từ QL14E nhà ông Nguyễn Phước Dũng - đến giáp ĐH28
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7031 |
Huyện Thăng Bình |
Các tuyến đường thôn Nam Bình Sơn -Xã Bình Lãnh |
Đường bê tông rộng >=3m
|
220.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7032 |
Huyện Thăng Bình |
Các tuyến đường thôn Nam Bình Sơn -Xã Bình Lãnh |
Đường bê tông rộng <3m
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7033 |
Huyện Thăng Bình |
Các tuyến đường thôn Nam Bình Sơn -Xã Bình Lãnh |
Các đường còn lại
|
180.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7034 |
Huyện Thăng Bình |
Các tuyến đường thôn Hiền Lộc, thôn Hiền Phong, thôn Bắc Bình Sơn, thôn Sơn Cẩm Nga - Xã Bình Lãnh |
Đường bê tông rộng >=3m
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7035 |
Huyện Thăng Bình |
Các tuyến đường thôn Hiền Lộc, thôn Hiền Phong, thôn Bắc Bình Sơn, thôn Sơn Cẩm Nga - Xã Bình Lãnh |
Đường bê tông rộng <3m
|
180.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7036 |
Huyện Thăng Bình |
Các tuyến đường thôn Hiền Lộc, thôn Hiền Phong, thôn Bắc Bình Sơn, thôn Sơn Cẩm Nga - Xã Bình Lãnh |
Các đường còn lại
|
160.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7037 |
Huyện Thăng Bình |
Các tuyến đường thôn Cao Ngạn - Xã Bình Lãnh |
Đường bê tông rộng >=3m
|
180.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7038 |
Huyện Thăng Bình |
Các tuyến đường thôn Cao Ngạn - Xã Bình Lãnh |
Đường bê tông rộng <3m
|
160.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7039 |
Huyện Thăng Bình |
Các tuyến đường thôn Cao Ngạn - Xã Bình Lãnh |
Các đường còn lại
|
140.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7040 |
Huyện Thăng Bình |
Tuyến Ngọc Phô - Bình Phú (ĐH 10) - Xã Bình Phú |
Từ giáp Bình Chánh - đến hết nhà ông Huỳnh Khóa
|
670.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7041 |
Huyện Thăng Bình |
Tuyến Ngọc Phô - Bình Phú (ĐH 10) - Xã Bình Phú |
Từ hết nhà ông Huỳnh Khóa - đến hết nhà ông Đoàn Ngọc Hiền
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7042 |
Huyện Thăng Bình |
Tuyến Ngọc Phô - Bình Phú (ĐH 10) - Xã Bình Phú |
Từ nhà ông Phạm Văn Khương tổ 13 thôn Lý Trường - đến giáp ĐT 612
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7043 |
Huyện Thăng Bình |
Tuyến Ngọc Phô - Bình Phú (ĐH 10) - Xã Bình Phú |
Từ giáp đường ĐT 612 (ngã tư nhà ông Gốc) - đến giáp xã Bình Định Nam
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7044 |
Huyện Thăng Bình |
Tuyến Bình Quý - Tiên Sơn (ĐT 612) - Xã Bình Phú |
Từ cầu Hà Châu - đến giáp nhà ông Kỳ
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7045 |
Huyện Thăng Bình |
Tuyến Bình Quý - Tiên Sơn (ĐT 612) - Xã Bình Phú |
Từ nhà ông Kỳ - đến hết trường TH Trần Hưng Đạo
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7046 |
Huyện Thăng Bình |
Tuyến Bình Quý - Tiên Sơn (ĐT 612) - Xã Bình Phú |
Từ ngã ba Phước Hà - đến hết nhà ông Biểu
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7047 |
Huyện Thăng Bình |
Tuyến Bình Quý - Tiên Sơn (ĐT 612) - Xã Bình Phú |
Từ hết nhà ông Biểu - đến giáp xã Tiên Sơn (Tiên Phước)
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7048 |
Huyện Thăng Bình |
Tuyến Bình An - Bình Phú (ĐH4) - Xã Bình Phú |
Từ giáp ranh giới xã Bình Quế - đến ngã ba Phước Hà (giáp ĐT 612)
|
420.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7049 |
Huyện Thăng Bình |
Tuyến đường ĐH 25 - Xã Bình Phú |
Từ giáp đường ĐH 4 - đến trang trại ông Thanh
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7050 |
Huyện Thăng Bình |
Tuyến đường ĐH 25 - Xã Bình Phú |
Từ giáp đường ĐH 8 (nhà ông Phương) - đến cầu Hóc Tây
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7051 |
Huyện Thăng Bình |
Tuyến ĐH 7 - Xã Bình Phú |
Từ nhà ông Phạm Văn Khương tổ 13 thôn Lý Trường - đến kênh chính Phú Ninh (hết nhà ông Ta)
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7052 |
Huyện Thăng Bình |
Tuyến đường ĐH 20 - Xã Bình Phú |
Từ giáp đường ĐT 612 (nhà ông Bản) - đến giáp xã Bình Định Nam
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7053 |
Huyện Thăng Bình |
Khu vực quanh chợ Hà Châu - Xã Bình Phú |
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7054 |
Huyện Thăng Bình |
Tuyến kênh chính Phú Ninh - Xã Bình Phú |
Từ xi phông Bình Quế theo kênh chính Phú Ninh - giáp xi phông Bình Quý
|
230.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7055 |
Huyện Thăng Bình |
Các tuyến còn lại - Xã Bình Phú |
Từ hết nhà ông Nguyễn Chức tổ 13 thôn Lý Trường - đến giáp đường ĐH 4 (nhà ông Xiêm)
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7056 |
Huyện Thăng Bình |
Các tuyến còn lại - Xã Bình Phú |
Từ nhà ông Nguyễn Trường Dũng - đến hết nhà ông Hải
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7057 |
Huyện Thăng Bình |
Các tuyến còn lại - Xã Bình Phú |
Từ nhà thờ tộc Nguyễn Quang - đến hết nhà bà Thê và từ nhà bà Thê đến giáp đường ĐH8
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7058 |
Huyện Thăng Bình |
Các tuyến còn lại - Xã Bình Phú |
Từ nhà ông Lê Văn Thành (giáp ĐT 612) - đến hết công ty may Phạm Gia
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7059 |
Huyện Thăng Bình |
Các tuyến còn lại - Xã Bình Phú |
Từ giáp đường ĐH 7 (đối diện nhà văn hóa thôn Long Hội cũ - đến nhà ông Huỳnh Đạt tổ 11 Lý Trường
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7060 |
Huyện Thăng Bình |
Các tuyến còn lại - Xã Bình Phú |
Từ Huỳnh Thắng - đến giáp đường ĐT 612 (hết nhà ông Trương Nhơn thôn Phước Hà)
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7061 |
Huyện Thăng Bình |
Các tuyến đường còn lại thôn Lý Trường - Xã Bình Phú |
Đường bê tông có mặt cắt >=3m
|
230.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7062 |
Huyện Thăng Bình |
Các tuyến đường còn lại thôn Lý Trường - Xã Bình Phú |
Đường bê tông có mặt cắt <3m
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7063 |
Huyện Thăng Bình |
Các tuyến đường còn lại thôn Lý Trường - Xã Bình Phú |
Các tuyến đường còn lại
|
190.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7064 |
Huyện Thăng Bình |
Các tuyến đường còn lại thôn Đức An, thôn Linh Cang, thôn Phước Hà - Xã Bình Phú |
Đường bê tông có mặt cắt >=3m
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7065 |
Huyện Thăng Bình |
Các tuyến đường còn lại thôn Đức An, thôn Linh Cang, thôn Phước Hà - Xã Bình Phú |
Đường bê tông có mặt cắt <3m
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7066 |
Huyện Thăng Bình |
Các tuyến đường còn lại thôn Đức An, thôn Linh Cang, thôn Phước Hà - Xã Bình Phú |
Các tuyến đường còn lại
|
180.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 7067 |
Huyện Thăng Bình |
Tuyến Quốc lộ 1A - Xã Bình Nguyên |
Ranh giới Quế Sơn - đến hết nhà bà Xây (Phía Đông đường)
|
4.900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 7068 |
Huyện Thăng Bình |
Tuyến Quốc lộ 1A - Xã Bình Nguyên |
Ranh giới Quế Sơn - đến hết nhà bà Lững (Phía Tây đường)
|
4.900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 7069 |
Huyện Thăng Bình |
Tuyến Quốc lộ 1A - Xã Bình Nguyên |
Từ hết nhà bà Xây (phía Đông đường) - đến Trạm y tế xã Bình Nguyên
|
4.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 7070 |
Huyện Thăng Bình |
Tuyến Quốc lộ 1A - Xã Bình Nguyên |
Từ hết nhà bà Lững (phía Tây đường) - đến đường lên Lò gạch ông Trà
|
4.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 7071 |
Huyện Thăng Bình |
Tuyến Quốc lộ 1A - Xã Bình Nguyên |
Từ Trạm y tế xã Bình Nguyên (phía Đông đường) - đến giáp đường phía bắc vào KDC ngoài xí nghiệp lâm nghiệp cũ
|
7.700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 7072 |
Huyện Thăng Bình |
Tuyến Quốc lộ 1A - Xã Bình Nguyên |
Từ Đường lên lò gạch ông Trà (phía Tây đường) - đến giáp Bệnh viện Thăng Hoa
|
7.700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 7073 |
Huyện Thăng Bình |
Tuyến Quốc lộ 1A - Xã Bình Nguyên |
Đoạn còn lại - đến giáp kênh N22
|
9.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 7074 |
Huyện Thăng Bình |
Tuyến Bình Nguyên - Bình Giang (ĐH11) - Xã Bình Nguyên |
Từ nhà ông Phan Thanh Luyện - đường đất bên dưới khu chợ Bình Nguyên
|
2.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 7075 |
Huyện Thăng Bình |
Tuyến Bình Nguyên - Bình Giang (ĐH11) - Xã Bình Nguyên |
Từ nhà bà Nguyễn Thị Kim Chi - đến hết thửa 1838/05
|
2.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 7076 |
Huyện Thăng Bình |
Tuyến Bình Nguyên - Bình Giang (ĐH11) - Xã Bình Nguyên |
Từ đường đất bên dưới khu chợ Bình Nguyên - giáp đường bê tông tổ 6 (đi tổ 4)
|
2.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 7077 |
Huyện Thăng Bình |
Tuyến Bình Nguyên - Bình Giang (ĐH11) - Xã Bình Nguyên |
Từ đường bê tông bên dưới thửa đất 1838/05 - giáp Trường Mẫu giáo Bình Nguyên
|
2.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 7078 |
Huyện Thăng Bình |
Tuyến Bình Nguyên - Bình Giang (ĐH11) - Xã Bình Nguyên |
Từ trường Mẫu giáo B/Nguyên - Ranh giới B/Phục
|
1.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 7079 |
Huyện Thăng Bình |
Tuyến Bình Nguyên - Bình Giang (ĐH11) - Xã Bình Nguyên |
Từ đường bêtông tổ 6 (đi tổ 4) - Ranh giới Bình Phục
|
1.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 7080 |
Huyện Thăng Bình |
Đường ĐT 613 (Cứu nạn, cứu hộ) - Xã Bình Nguyên |
Từ Đường QL1A Giáp trường CSGT phía Bắc đường (Bình Phục) - Giáp trường CSGT phía Bắc đường (Bình Phục)
|
3.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 7081 |
Huyện Thăng Bình |
Đường ĐT 613 (Cứu nạn, cứu hộ) - Xã Bình Nguyên |
Từ Đường QL1A - Giáp khu tái định cư trường CSGT (phía Nam đường)
|
3.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 7082 |
Huyện Thăng Bình |
Đường ĐT 613 (Cứu nạn, cứu hộ) - Xã Bình Nguyên |
Khu Tái định cư Trường TC CSGT Từ lô số 244, 245 và lô 01 - đến công viên cây xanh
|
3.220.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 7083 |
Huyện Thăng Bình |
Tuyến Nội thị - Đi Bình Nguyên - Thanh Ly 2 (ĐH16) - Xã Bình Nguyên |
Giáp thị trấn Hà Lam - Tuyến đường nhựa Bình Nguyên
|
490.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 7084 |
Huyện Thăng Bình |
Xã Bình Nguyên |
Từ cổng Làng văn hoá Liễu Trì - Kênh N22
|
1.050.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 7085 |
Huyện Thăng Bình |
Xã Bình Nguyên |
Từ thửa đất số 770/06 và thửa đất 741/06 - đến giáp đường bê tông (Cổng Làng văn hoá Liễu Trì – Kênh N22)
|
420.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 7086 |
Huyện Thăng Bình |
Xã Bình Nguyên |
Từ thửa đất 1297 sau nhà ông Thanh (QL1A) - đến đường bê tông
|
882.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 7087 |
Huyện Thăng Bình |
Xã Bình Nguyên |
Từ sau nhà ông Đông Hậu (Khu khai thác quỹ đất Cửa Miếu) - đường bê tông
|
1.715.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 7088 |
Huyện Thăng Bình |
Xã Bình Nguyên |
Từ QL1A sau thửa 830/6 của ông Thanh (Phía Bắc kênh N22) - đến giáp TT Hà Lam
|
588.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 7089 |
Huyện Thăng Bình |
Xã Bình Nguyên |
Từ QL1A sau thửa 1511 của bà Nhạn (Phía Bắc kênh N22) - xuống giáp kênh Bê tông
|
693.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 7090 |
Huyện Thăng Bình |
Tuyến đường Công Nông (ĐH23) - Xã Bình Nguyên |
Từ Quốc lộ 1A - hết lò gạch ông Trà
|
2.471.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 7091 |
Huyện Thăng Bình |
Tuyến đường Công Nông (ĐH23) - Xã Bình Nguyên |
Từ đường đất bên trên lò gạch ông Trà - đến giáp kênh N22-1
|
595.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 7092 |
Huyện Thăng Bình |
Tuyến đường Công Nông (ĐH23) - Xã Bình Nguyên |
Từ kênh N221 (đường công nông nối dài) - đến giáp trảng tràm
|
693.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 7093 |
Huyện Thăng Bình |
Đường thâm nhập nhựa Bình Nguyên (ĐX6) - Xã Bình Nguyên |
Từ QL1A - thửa đất số 396a/3 và thửa đất số 359/3 (giáp đường ĐH 16)
|
812.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 7094 |
Huyện Thăng Bình |
Đường thâm nhập nhựa Bình Nguyên (ĐX6) - Xã Bình Nguyên |
Từ thửa đất số 359/3, 460/3 (giáp đường ĐH16) - hết nhà bà Điềm và đường bê tông đi tổ 11
|
693.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 7095 |
Huyện Thăng Bình |
Đường thâm nhập nhựa Bình Nguyên (ĐX6) - Xã Bình Nguyên |
Từ hết nhà bà Điềm - đến giáp nhà sinh hoạt văn hóa thôn Thanh Ly (cơ sở 1)
|
420.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 7096 |
Huyện Thăng Bình |
Khu tái định cư Trường TC CSGT - Xã Bình Nguyên |
Đường QH nằm trong khu TĐC trường trung cấp CSGT (từ lô 3445 và lô 65114 và lô 247252) mặt cắt đường 17,5 mét
|
1.715.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 7097 |
Huyện Thăng Bình |
Đường quy hoạch khu dân cư tổ 2, thôn Liễu Trì (khu Cửa Miếu) - Xã Bình Nguyên |
|
1.715.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 7098 |
Huyện Thăng Bình |
Đường quy hoạch khu dân cư tổ 3, thôn Liễu Trì (khu bên lò gạch ông Trà) - Xã Bình Nguyên |
|
1.715.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 7099 |
Huyện Thăng Bình |
Đường quy hoạch trong khu dân cư XN Lâm nghiệp (cũ) - Xã Bình Nguyên |
|
2.205.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 7100 |
Huyện Thăng Bình |
Đường quy hoạch trong Khu dân cư nhà ở của cán bộ giáo viên trường Trung cấp cảnh sát nhân dân V - Xã Bình Nguyên |
|
1.470.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |