| 6801 |
Huyện Thăng Bình |
Đường trục chính từ cầu Bình Dương đến giáp đường 129 - Xã Bình Dương (ĐB) |
Từ giáp đường 38m khu TĐC trung tâm xã Bình Dương - đến giáp đường 129
|
2.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6802 |
Huyện Thăng Bình |
Tuyến đường 129 đoạn đi qua xã Bình Dương - Xã Bình Dương (ĐB) |
Tuyến đường 129 đoạn đi qua xã Bình Dương
|
1.050.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6803 |
Huyện Thăng Bình |
Các tuyến còn lại - Xã Bình Dương (ĐB) |
Đường ra bến cá, từ nhà ông Yên - biển
|
455.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6804 |
Huyện Thăng Bình |
Các tuyến còn lại - Xã Bình Dương (ĐB) |
Đường Làng nghề nước nắm Cửa Khe
|
455.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6805 |
Huyện Thăng Bình |
Các tuyến còn lại - Xã Bình Dương (ĐB) |
Từ nhà ông Phan Đức Bình - đến giáp xã Duy Nghĩa
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6806 |
Huyện Thăng Bình |
Các tuyến còn lại - Xã Bình Dương (ĐB) |
Từ nhà ông Lê Văn Cả - đến giáp Duy Nghĩa
|
455.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6807 |
Huyện Thăng Bình |
Các tuyến còn lại - Xã Bình Dương (ĐB) |
Từ nhà ông Nguyễn Thanh Tùng - đến dự án Nam Hội An
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6808 |
Huyện Thăng Bình |
Khu vực quanh chợ Lạc Câu - Xã Bình Dương (ĐB) |
|
700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6809 |
Huyện Thăng Bình |
Quanh chợ Bàu Bính - Xã Bình Dương (ĐB) |
|
805.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6810 |
Huyện Thăng Bình |
Khu TĐC Trung tâm xã Bình Dương - Xã Bình Dương (ĐB) |
Mặt cắt đường 38m (7m-10,5m-3m phân cách-10,5m-7m)
|
3.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6811 |
Huyện Thăng Bình |
Khu TĐC Trung tâm xã Bình Dương - Xã Bình Dương (ĐB) |
Mặt cắt đường 27m (6m-15m-6m)
|
2.310.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6812 |
Huyện Thăng Bình |
Khu TĐC Trung tâm xã Bình Dương - Xã Bình Dương (ĐB) |
Mặt cắt đường 23,5m (8m-7,5m-5m)
|
2.030.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6813 |
Huyện Thăng Bình |
Khu TĐC Trung tâm xã Bình Dương - Xã Bình Dương (ĐB) |
Mặt cắt đường 20,5m (5m-10,5m-5m)
|
1.610.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6814 |
Huyện Thăng Bình |
Khu TĐC Trung tâm xã Bình Dương - Xã Bình Dương (ĐB) |
Mặt cắt đường 17,5m
|
1.470.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6815 |
Huyện Thăng Bình |
Khu TĐC Trung tâm xã Bình Dương - Xã Bình Dương (ĐB) |
Mặt cắt đường 15,5m (4m-7,5m-4m)
|
1.330.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6816 |
Huyện Thăng Bình |
Khu TĐC Trung tâm xã Bình Dương - Xã Bình Dương (ĐB) |
Mặt cắt đường 13,5m (4m-5,5m-4m)
|
1.050.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6817 |
Huyện Thăng Bình |
Khu TĐC Cài Ghép mặt cắt đường 13,5 mét - Xã Bình Dương (ĐB) |
|
1.050.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6818 |
Huyện Thăng Bình |
Các khu vực nằm trong vị trí 1 đất nông nghiệp - Xã Bình Dương (ĐB) |
Từ nhà ông Phan Đức Bình - đến giáp xã Duy Nghĩa
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6819 |
Huyện Thăng Bình |
Các khu vực nằm trong vị trí 1 đất nông nghiệp - Xã Bình Dương (ĐB) |
Từ nhà ông Lê Văn Cả - đến giáp Duy Nghĩa
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6820 |
Huyện Thăng Bình |
Các khu vực nằm trong vị trí 1 đất nông nghiệp - Xã Bình Dương (ĐB) |
Từ nhà ông Nguyễn Thanh Tùng - đến dự án Nam Hội An
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6821 |
Huyện Thăng Bình |
Các khu vực nằm trong vị trí 1 đất nông nghiệp - Xã Bình Dương (ĐB) |
Các tuyến đường còn lại
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6822 |
Huyện Thăng Bình |
Các khu vực nằm trong vị trí 2 đất nông nghiệp - Xã Bình Dương (ĐB) |
Các đường liên thôn
|
140.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6823 |
Huyện Thăng Bình |
Các khu vực nằm trong vị trí 2 đất nông nghiệp - Xã Bình Dương (ĐB) |
Các đường liên tổ liên xóm
|
1.085.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6824 |
Huyện Thăng Bình |
Các khu vực nằm trong vị trí 2 đất nông nghiệp - Xã Bình Dương (ĐB) |
Các khu vực còn lại
|
105.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6825 |
Huyện Thăng Bình |
Các khu vực nằm trong vị trí 3 đất nông nghiệp - Xã Bình Dương (ĐB) |
Các đường liên thôn
|
133.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6826 |
Huyện Thăng Bình |
Các khu vực nằm trong vị trí 3 đất nông nghiệp - Xã Bình Dương (ĐB) |
Các đường liên tổ liên xóm
|
1.155.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6827 |
Huyện Thăng Bình |
Các khu vực nằm trong vị trí 3 đất nông nghiệp - Xã Bình Dương (ĐB) |
Các khu vực còn lại
|
1.085.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6828 |
Huyện Thăng Bình |
Các đường nằm tại thôn Duy Hà - Xã Bình Dương (ĐB) |
Đường bê tông rộng >=3,5m
|
455.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6829 |
Huyện Thăng Bình |
Các đường nằm tại thôn Duy Hà - Xã Bình Dương (ĐB) |
Đường bê tông rộng >=3m đến <3,5m
|
385.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6830 |
Huyện Thăng Bình |
Các đường nằm tại thôn Duy Hà - Xã Bình Dương (ĐB) |
Đường bê tông rộng <3m
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6831 |
Huyện Thăng Bình |
Các đường nằm tại thôn Duy Hà - Xã Bình Dương (ĐB) |
Các đường còn lại
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6832 |
Huyện Thăng Bình |
Các đường nằm tại thôn Nam Hà, Bàu Bính và Lạc Cau - Xã Bình Dương (ĐB) |
Đường bê tông rộng >=3,5m
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6833 |
Huyện Thăng Bình |
Các đường nằm tại thôn Nam Hà, Bàu Bính và Lạc Cau - Xã Bình Dương (ĐB) |
Đường bê tông rộng >=3m đến <3,5m
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6834 |
Huyện Thăng Bình |
Các đường nằm tại thôn Nam Hà, Bàu Bính và Lạc Cau - Xã Bình Dương (ĐB) |
Đường bê tông rộng <3m
|
140.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6835 |
Huyện Thăng Bình |
Các đường nằm tại thôn Nam Hà, Bàu Bính và Lạc Cau - Xã Bình Dương (ĐB) |
Các đường còn lại
|
129.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6836 |
Huyện Thăng Bình |
Tuyến Tây Trường Giang (ĐH1) - Xã Bình Giang |
Từ giáp Duy Thành - đến nhà bà Nguyễn Thị Đoan (đối diện đường ra Đê ngập mặn)
|
441.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6837 |
Huyện Thăng Bình |
Tuyến Tây Trường Giang (ĐH1) - Xã Bình Giang |
Từ hết nhà bà Nguyễn Thị Đoan (đối diện đường ra Đê ngập mặn) - Ngã ba lên kinh tế mới Bình Giang đối diện hết nhà ông Phan Nam)
|
665.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6838 |
Huyện Thăng Bình |
Tuyến Tây Trường Giang (ĐH1) - Xã Bình Giang |
Từ ngã ba lên khu kinh tế mới Bình Giang (đối diện hết nhà ông Phan Nam) - ngã ba gần nhà ông Phước (đối diện đường lên tổ 25 thôn Bình Khương)
|
560.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6839 |
Huyện Thăng Bình |
Tuyến Tây Trường Giang (ĐH1) - Xã Bình Giang |
Ngã ba gần nhà ông Phước (đối diện đường lên tổ 25 thôn Bình Khương) - ranh giới Bình Triều
|
560.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6840 |
Huyện Thăng Bình |
Tuyến ĐT 613 (cứu hộ, cứu nạn BN-BD) - Xã Bình Giang |
Từ giáp ranh giới Bình Phục - đến giáp ranh giới xã Bình Dương
|
1.820.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6841 |
Huyện Thăng Bình |
Tuyến Bình Nguyên – Bình Giang (ĐH11) - Xã Bình Giang |
Từ giáp Bình Phục - đến giáp đường Tây Trường Giang (gần nhà ông Tuôi)
|
560.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6842 |
Huyện Thăng Bình |
Các tuyến còn lại - Xã Bình Giang |
Từ ngã ba nhà ông Nguyễn Văn Lại - vào Chợ Bà mới
|
560.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6843 |
Huyện Thăng Bình |
Các tuyến còn lại - Xã Bình Giang |
Tuyến từ ranh giới xã Hương An - Hết đất nhà ông Nguyễn Văn Lai và đất nhà bà Võ Thị Tính đối diện
|
490.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6844 |
Huyện Thăng Bình |
Các tuyến còn lại - Xã Bình Giang |
Từ giáp đất nhà ông Nguyễn Văn Lai và đất nhà bà Võ Thị Tính - Giáp tuyến Tây Trường Giang
|
490.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6845 |
Huyện Thăng Bình |
Các tuyến còn lại - Xã Bình Giang |
Tuyến từ ngã tư giáp đường khoáng sản (ĐH1) - đến nhà ông Nguyễn Đình Mức tổ 1, thôn Hiền Lương
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6846 |
Huyện Thăng Bình |
Các tuyến còn lại - Xã Bình Giang |
Từ giáp ranh giới Bình Phục - Ngã tư giáp đường Khoáng Sản (ĐH1)
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6847 |
Huyện Thăng Bình |
Các tuyến còn lại - Xã Bình Giang |
Từ Chợ Bà mới - đến hết nhà ông Nguyễn Đình Lĩnh
|
420.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6848 |
Huyện Thăng Bình |
Các tuyến còn lại - Xã Bình Giang |
Từ đối diện nhà ông Nguyễn Thuyền (tổ 12) - đến hết đất nhà ông Võ Thương
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6849 |
Huyện Thăng Bình |
Các tuyến còn lại - Xã Bình Giang |
Từ nhà ông Nguyễn Đình Quyết (giáp ranh giới thị trấn Hương An) - đến hết đất nhà bà Nguyễn Thị Mỹ, đối diện nhà ông Nguyễn Đình Một (ngã tư tổ 7)
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6850 |
Huyện Thăng Bình |
Khu vực quanh chợ Bà - Xã Bình Giang |
|
490.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6851 |
Huyện Thăng Bình |
Khu vực nằm trong vị trí 1 đất nông nghiệp - Xã Bình Giang |
Các đường liên thôn
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6852 |
Huyện Thăng Bình |
Khu vực nằm trong vị trí 1 đất nông nghiệp - Xã Bình Giang |
Các đường liên tổ liên xóm
|
182.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6853 |
Huyện Thăng Bình |
Khu vực nằm trong vị trí 1 đất nông nghiệp - Xã Bình Giang |
Các khu vực còn lại
|
175.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6854 |
Huyện Thăng Bình |
Khu vực nằm trong vị trí 2 đất nông nghiệp - Xã Bình Giang |
Các đường liên thôn
|
182.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6855 |
Huyện Thăng Bình |
Khu vực nằm trong vị trí 2 đất nông nghiệp - Xã Bình Giang |
Các đường liên tổ liên xóm
|
175.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6856 |
Huyện Thăng Bình |
Khu vực nằm trong vị trí 2 đất nông nghiệp - Xã Bình Giang |
Các khu vực còn lại
|
154.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6857 |
Huyện Thăng Bình |
Các khu vực nằm trong vị trí 3 đất nông nghiệp - Xã Bình Giang |
Các đường liên thôn
|
175.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6858 |
Huyện Thăng Bình |
Các khu vực nằm trong vị trí 3 đất nông nghiệp - Xã Bình Giang |
Các đường liên tổ liên xóm
|
154.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6859 |
Huyện Thăng Bình |
Các khu vực nằm trong vị trí 3 đất nông nghiệp - Xã Bình Giang |
Các khu vực còn lại
|
140.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6860 |
Huyện Thăng Bình |
Các đường nằm tại thôn Duy Hà -Xã Bình Giang |
Đường bê tông rộng >=3,5m
|
455.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6861 |
Huyện Thăng Bình |
Các đường nằm tại thôn Duy Hà -Xã Bình Giang |
Đường bê tông rộng >=3m đến <3,5m
|
385.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6862 |
Huyện Thăng Bình |
Các đường nằm tại thôn Duy Hà -Xã Bình Giang |
Đường bê tông rộng <3m
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6863 |
Huyện Thăng Bình |
Các đường nằm tại thôn Duy Hà -Xã Bình Giang |
Các đường còn lại
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6864 |
Huyện Thăng Bình |
Các đường nằm tại thôn Nam Hà, Bàu Bính và Lạc Cau - Xã Bình Giang |
Đường bê tông rộng >=3,5m
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6865 |
Huyện Thăng Bình |
Các đường nằm tại thôn Nam Hà, Bàu Bính và Lạc Cau - Xã Bình Giang |
Đường bê tông rộng >=3m đến <3,5m
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6866 |
Huyện Thăng Bình |
Các đường nằm tại thôn Nam Hà, Bàu Bính và Lạc Cau - Xã Bình Giang |
Đường bê tông rộng <3m
|
140.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6867 |
Huyện Thăng Bình |
Các đường nằm tại thôn Nam Hà, Bàu Bính và Lạc Cau - Xã Bình Giang |
Các đường còn lại
|
129.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6868 |
Huyện Thăng Bình |
Đường QL 14 E - Xã Bình Triều |
Từ ranh giới xã Bình Đào - đến Chùa Phước Ấm
|
1.820.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6869 |
Huyện Thăng Bình |
Đường QL 14 E - Xã Bình Triều |
Chùa Phước Ấm - đến cầu trên Xí nghiệp Gốm
|
3.080.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6870 |
Huyện Thăng Bình |
Đường QL 14 E - Xã Bình Triều |
Cầu trên Xí nghiệp Gốm - đến giáp ranh Bình Phục
|
2.310.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6871 |
Huyện Thăng Bình |
Tuyến Tây Trường Giang (ĐH 1) - Xã Bình Triều |
Từ ranh giới Bình Giang - đến ngã từ tổ 17 + 19
|
665.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6872 |
Huyện Thăng Bình |
Tuyến Tây Trường Giang (ĐH 1) - Xã Bình Triều |
Ngã tư tổ 17+tổ 19 thôn 4 - đến nhà ông Mể (phía Tây) Nhà VH (phía Đông)
|
980.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6873 |
Huyện Thăng Bình |
Tuyến Tây Trường Giang (ĐH 1) - Xã Bình Triều |
Phía Nam Chùa Phước Ấm - Cầu ông Phương
|
910.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6874 |
Huyện Thăng Bình |
Tuyến Tây Trường Giang (ĐH 1) - Xã Bình Triều |
Cầu ông Phương - đến Cổng văn hóa thôn 2
|
665.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6875 |
Huyện Thăng Bình |
Tuyến Tây Trường Giang (ĐH 1) - Xã Bình Triều |
Cổng văn hóa thôn 2 - đến cống bà Dân
|
770.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6876 |
Huyện Thăng Bình |
Tuyến Tây Trường Giang (ĐH 1) - Xã Bình Triều |
Từ cống bà Dân - đến cổng văn hóa thôn Hưng Mỹ
|
560.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6877 |
Huyện Thăng Bình |
Tuyến Tây Trường Giang (ĐH 1) - Xã Bình Triều |
Cổng Văn Hóa Hưng Mỹ - đến Cống ranh giới Bình Sa –Bình Triều
|
980.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6878 |
Huyện Thăng Bình |
Tuyến Ngọc Phô – Bình Tịnh (ĐH 9) - Xã Bình Triều |
Từ Cầu bà Gần - đến Cống Bà Cẩm
|
294.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6879 |
Huyện Thăng Bình |
Tuyến Ngọc Phô – Bình Tịnh (ĐH 9) - Xã Bình Triều |
Từ Cống Bà Cẩm - đến hêt nhà ông Ưu
|
399.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6880 |
Huyện Thăng Bình |
Tuyến Ngọc Phô – Bình Tịnh (ĐH 9) - Xã Bình Triều |
Từ nhà ông Sơn - đến cống Cai đề
|
735.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6881 |
Huyện Thăng Bình |
Tuyến Ngọc Phô – Bình Tịnh (ĐH 9) - Xã Bình Triều |
Từ Cống Cai đề - đến giáp Bình Tú
|
630.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6882 |
Huyện Thăng Bình |
Đường nối từ đường cứu hộ, cứu nạn đến Quốc lộ 1A (tại ngã ba Cây Cốc) - đoạn qua xã Bình Triều - Xã Bình Triều |
Đường nối từ đường cứu hộ, cứu nạn - đến Quốc lộ 1A (tại ngã ba Cây Cốc) - đoạn qua xã Bình Triều
|
1.330.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6883 |
Huyện Thăng Bình |
Các tuyến còn lại - Xã Bình Triều |
Ngã tư Hưng Mỹ - đến Giếng đôi
|
665.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6884 |
Huyện Thăng Bình |
Các tuyến còn lại - Xã Bình Triều |
Giếng đôi - đến giáp Chợ Hưng Mỹ
|
455.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6885 |
Huyện Thăng Bình |
Các tuyến còn lại - Xã Bình Triều |
Chợ Hưng Mỹ - đến giáp nhà ông Diêu
|
455.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6886 |
Huyện Thăng Bình |
Các tuyến còn lại - Xã Bình Triều |
Khu vực quanh chợ Hưng Mỹ
|
490.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6887 |
Huyện Thăng Bình |
Các tuyến còn lại - Xã Bình Triều |
Từ Trạm quản lý đường sông - đến giáp nhà Ông Lụa
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6888 |
Huyện Thăng Bình |
Các tuyến còn lại - Xã Bình Triều |
Giáp QL 14E - đến giáp Chợ Được (mới)
|
504.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6889 |
Huyện Thăng Bình |
Các tuyến còn lại - Xã Bình Triều |
Khu vực quanh Chợ Được (mới)
|
840.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6890 |
Huyện Thăng Bình |
Các tuyến còn lại - Xã Bình Triều |
Từ ngã tư miếu Bà - đến sông Trường Giang
|
910.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6891 |
Huyện Thăng Bình |
Các tuyến còn lại - Xã Bình Triều |
Từ Trường TH Đoàn Bường - đến giáp tuyến Tây Trường Giang (gần Lăng Bà)
|
840.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6892 |
Huyện Thăng Bình |
Các tuyến còn lại - Xã Bình Triều |
Từ nhà văn hóa cũ (ngã tư Tây Trường Giang) - đến sông Trường Giang
|
1.050.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6893 |
Huyện Thăng Bình |
Các khu vực nằm trong vị trí 1 đất Nông nghiệp - Xã Bình Triều |
Đường bê tông tổ 13 + tổ 14, Thôn Phước Ấm
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6894 |
Huyện Thăng Bình |
Các khu vực nằm trong vị trí 1 đất Nông nghiệp - Xã Bình Triều |
Đường bê tông tổ 15 + tổ 16, Thôn Phước Ấm
|
385.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6895 |
Huyện Thăng Bình |
Các khu vực nằm trong vị trí 1 đất Nông nghiệp - Xã Bình Triều |
Đường liên xóm còn lại
|
336.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6896 |
Huyện Thăng Bình |
Các khu vực nằm trong vị trí 1 đất Nông nghiệp - Xã Bình Triều |
Các khu vực còn lại
|
315.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6897 |
Huyện Thăng Bình |
Các khu vực nằm trong vị trí 2 đất Nông nghiệp - Xã Bình Triều |
Đường bê tông tổ 1 + 3 + 4 + 5 + 6 + 7 + 8 + 9 + 10 + 11 + 12 + 17 + 18 + 19 + 20, Qua các thôn Hưng Mỹ, Vân Tây và Phước Châu
|
294.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6898 |
Huyện Thăng Bình |
Các khu vực nằm trong vị trí 2 đất Nông nghiệp - Xã Bình Triều |
Đường liên xóm
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6899 |
Huyện Thăng Bình |
Các khu vực nằm trong vị trí 2 đất Nông nghiệp - Xã Bình Triều |
Các khu vực còn lại
|
252.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6900 |
Huyện Thăng Bình |
Các khu vực nằm trong vị trí 3 đất Nông nghiệp - Xã Bình Triều |
Đường liên xóm
|
252.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |