| 6701 |
Huyện Thăng Bình |
Các đường còn lại tổ 13, 14, 15 thôn Tú Ngọc B; tổ 13, 14, 15, 16 thôn Tú Phương; tổ 1, 3 thôn Tú Mỹ, tổ 7, 18 thôn Tú Cẩm và tổ 7, 8, 9 thôn Tú Ngọc A - Xã Bình Tú |
Đường bê tông rộng >=3m
|
224.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6702 |
Huyện Thăng Bình |
Các đường còn lại tổ 13, 14, 15 thôn Tú Ngọc B; tổ 13, 14, 15, 16 thôn Tú Phương; tổ 1, 3 thôn Tú Mỹ, tổ 7, 18 thôn Tú Cẩm và tổ 7, 8, 9 thôn Tú Ngọc A - Xã Bình Tú |
Đường bê tông rộng <3m
|
203.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6703 |
Huyện Thăng Bình |
Các đường còn lại tổ 13, 14, 15 thôn Tú Ngọc B; tổ 13, 14, 15, 16 thôn Tú Phương; tổ 1, 3 thôn Tú Mỹ, tổ 7, 18 thôn Tú Cẩm và tổ 7, 8, 9 thôn Tú Ngọc A - Xã Bình Tú |
Các đường còn lại
|
182.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6704 |
Huyện Thăng Bình |
Quốc lộ 1A - Xã Bình Trung |
Từ cầu Kế Xuyên - phía Bắc suối cầu Bình Lức
|
4.900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6705 |
Huyện Thăng Bình |
Quốc lộ 1A - Xã Bình Trung |
Từ phía Bắc suối cầu Bình Lức - cầu Cây Nhạn giáp xã Bình An
|
3.850.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6706 |
Huyện Thăng Bình |
Tuyến Kế Xuyên - Tây Giang (ĐH5) - Xã Bình Trung |
QL1A ( Ngõ Bà Hường) - hết trường Nguyến Du (Phía Bắc), hết Khu dân cư chợ Kế Xuyên (Phía Nam)
|
3.360.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6707 |
Huyện Thăng Bình |
Tuyến Kế Xuyên - Tây Giang (ĐH5) - Xã Bình Trung |
Từ giáp trường Nguyễn Du (phía Bắc) - giáp khu dân cư chợ Kế Xuyên (phía Nam) đến cầu Bung
|
1.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6708 |
Huyện Thăng Bình |
Tuyến Kế Xuyên - Tây Giang (ĐH5) - Xã Bình Trung |
Từ Cầu Bung - đến cầu Ridu
|
1.050.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6709 |
Huyện Thăng Bình |
Tuyến Kế Xuyên - Tây Giang (ĐH5) - Xã Bình Trung |
Từ cầu Ridu - đến ranh giới Bình Sa
|
455.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6710 |
Huyện Thăng Bình |
Tuyến Kế Xuyên- Hà Châu (ĐH6) - Xã Bình Trung |
Từ QL1A - hết nhà văn hóa thôn Kế Xuyên I
|
1.960.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6711 |
Huyện Thăng Bình |
Tuyến Kế Xuyên- Hà Châu (ĐH6) - Xã Bình Trung |
Từ nhà văn hóa thôn Kế Xuyên I - đến phía Tây trường Lê Lai tại tổ 4, Kế Xuyên 1
|
1.050.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6712 |
Huyện Thăng Bình |
Tuyến Kế Xuyên- Hà Châu (ĐH6) - Xã Bình Trung |
Từ phía Tây tường rào Trường Lê Lai tại tổ 4, Kế Xuyên 1 - giáp ranh giới xã Bình Chánh
|
490.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6713 |
Huyện Thăng Bình |
Tuyến (ĐH 25) từ tổ 8; 9 thôn Trà Long đi Bình Phú - Xã Bình Trung |
Từ điểm tiếp giáp Đường ĐH5 nhà ông Lịch - đến cầu ông Di
|
252.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6714 |
Huyện Thăng Bình |
Tuyến (ĐH 25) từ tổ 8; 9 thôn Trà Long đi Bình Phú - Xã Bình Trung |
Từ cầu ông Di - đến giáp QL1A
|
525.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6715 |
Huyện Thăng Bình |
Tuyến (ĐH 25) từ tổ 8; 9 thôn Trà Long đi Bình Phú - Xã Bình Trung |
Từ QL1A gần nhà ông Đạm, tổ 8, thôn Trà Long - Tường rào phía đông trường Lê Lai
|
525.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6716 |
Huyện Thăng Bình |
Tuyến (ĐH 25) từ tổ 8; 9 thôn Trà Long đi Bình Phú - Xã Bình Trung |
Từ Tường rào phía Đông trường Lê Lai - Cầu Suối Sạn
|
385.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6717 |
Huyện Thăng Bình |
Tuyến (ĐH 25) từ tổ 8; 9 thôn Trà Long đi Bình Phú - Xã Bình Trung |
Từ cầu Suối Sạn - đến giáp ranh giới xã Bình An
|
252.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6718 |
Huyện Thăng Bình |
Tuyến QL1A - Nông trường Bình Trung (ĐH 13) - Xã Bình Trung |
QL1A cây Xăng Tuyết Mai - Đường sắt(Ga Phú Xuân cũ) (phía nam kênh N14a)
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6719 |
Huyện Thăng Bình |
Tuyến QL1A - Nông trường Bình Trung (ĐH 13) - Xã Bình Trung |
QL1A phía Bắc kênh N14a - Phía Tây nhà ông Ngô Sĩ Hiền tổ 2, thôn Vĩnh Xuân
|
406.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6720 |
Huyện Thăng Bình |
Tuyến QL1A - Nông trường Bình Trung (ĐH 13) - Xã Bình Trung |
Phía Tây nhà ông Ngô Sĩ Hiền tổ 2, thôn Vĩnh Xuân - Đường sắt (phía Bắc kênh N14a )
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6721 |
Huyện Thăng Bình |
Tuyến Bình Tú - Bình Nam (ĐH17) - Xã Bình Trung |
Từ giáp ranh giới xã Bình Tú - đến phía Nam trường Mẫu giáo Tứ Sơn
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6722 |
Huyện Thăng Bình |
Tuyến Bình Tú - Bình Nam (ĐH17) - Xã Bình Trung |
Từ trường Mẫu giáo Tứ Sơn - đến cầu gần nhà ông Nguyễn Tấn Ảnh tổ 1, thôn Tứ Sơn
|
406.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6723 |
Huyện Thăng Bình |
Tuyến Bình Tú - Bình Nam (ĐH17) - Xã Bình Trung |
Từ cầu phía Nam nhà ông Nguyễn Tấn Ảnh tổ 1, thôn Tứ Sơn - đến giáp xã Bình Nam
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6724 |
Huyện Thăng Bình |
Các tuyến còn lại - Xã Bình Trung |
QL1A gần nhà ông Ngô văn Thành (phía Bắc) ngõ ông Huỳnh Bá Hảo (phía Nam) tổ 3, thôn Kế Xuyên 2 - Giáp ranh Bình Tú (Cầu Phố Thị )
|
525.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6725 |
Huyện Thăng Bình |
Các tuyến còn lại - Xã Bình Trung |
QL1A gần nhà ông Huỳnh Bá Tiên (phía Bắc) ngõ ông Huỳnh Bá Phước (phía Nam) tổ 3, thôn Kế Xuyên 2 - Giáp đường quanh nhà văn hóa Kế Xuyên 2
|
2.240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6726 |
Huyện Thăng Bình |
Các tuyến còn lại - Xã Bình Trung |
QL1A gần nhà ông Nguyễn Kinh, tổ 3 , ngõ ông Ngô Quyên (phía Nam) tổ 2, thôn Kế Xuyên 2 - Giáp Đường quanh nhà văn hóa Kế Xuyên 2 phía Tây nhà ông Ngô Đức Tam, tổ 3 (phải), Nhà bà Ngô Thị Bằng bán VTNN (trái)
|
1.890.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6727 |
Huyện Thăng Bình |
Các tuyến còn lại - Xã Bình Trung |
Giáp tuyến Kế Xuyên Tây Giang ngõ ông Tân (may) - Giáp đường quanh nhà văn hóa Kế Xuyên 2 (nhà bà Dương Thị Hồng Lam) - Giáp đường quanh nhà văn hóa Kế Xuyên 2 (nhà bà Dương Thị Hồng Lam)
|
1.890.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6728 |
Huyện Thăng Bình |
Các tuyến còn lại - Xã Bình Trung |
Nhà ông Ngô Thành Hảo, tổ 3, thôn Kế Xuyên 2 - Giáp đường quanh nhà văn hóa Kế Xuyên 2
|
385.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6729 |
Huyện Thăng Bình |
Các tuyến còn lại - Xã Bình Trung |
QL1A gần nhà ông Quới, tổ 3, thôn Kế Xuyên 2 - Giáp đường trước nhà ông Sơn
|
385.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6730 |
Huyện Thăng Bình |
Các tuyến còn lại - Xã Bình Trung |
QL1A gần nhà ông Duy, tổ 5, thôn Kế Xuyên 2 - Giáp tuyến Sa-Lãnh
|
525.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6731 |
Huyện Thăng Bình |
Các tuyến còn lại - Xã Bình Trung |
QL1A gần nhà ông Sơn y tế, tổ 1 thôn, Kế Xuyên 2 - Giáp tường rào phía Đông ông Đặng Văn Hùng
|
525.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6732 |
Huyện Thăng Bình |
Đường quanh nhà Văn hóa Kế Xuyên 2 - Xã Bình Trung |
|
1.610.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6733 |
Huyện Thăng Bình |
Các tuyến đường quy hoạch tại dự án KDC quanh chợ Kế Xuyên mới - Xã Bình Trung |
Đường quy hoạch quanh chợ Kế Xuyên
|
3.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6734 |
Huyện Thăng Bình |
Các tuyến đường quy hoạch tại dự án KDC quanh chợ Kế Xuyên mới - Xã Bình Trung |
Đường có mặt cắt 24 m (5m - 5,5m - 3m phân cách -5,5m - 5m)
|
3.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6735 |
Huyện Thăng Bình |
Các tuyến đường quy hoạch tại dự án KDC quanh chợ Kế Xuyên mới - Xã Bình Trung |
Đường có mặt cắt 19,5m (5m - 9m - 5m)
|
3.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6736 |
Huyện Thăng Bình |
Các tuyến đường quy hoạch tại dự án KDC quanh chợ Kế Xuyên mới - Xã Bình Trung |
Đường có mặt cắt 13,5m (5m - 7,5m - 5m)
|
3.150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6737 |
Huyện Thăng Bình |
Các tuyến đường quy hoạch tại dự án KDC quanh chợ Kế Xuyên mới - Xã Bình Trung |
Đường có mặt cắt 11,5 (3m - 5,5m - 3m)
|
2.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6738 |
Huyện Thăng Bình |
Các tuyến đường quy hoạch tại dự án KDC quanh chợ Kế Xuyên mới - Xã Bình Trung |
Đường có mặt cắt 9,5m (2m - 5,5m - 2m)
|
2.450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6739 |
Huyện Thăng Bình |
Khu khai thác quỹ đất xây dựng khu dân cư nông thôn mới tại tổ 1, thôn Kế Xuyên 2, xã Bình Trung |
Đường trục chính rộng 11,5m từ giáp nhà ông Đặng Văn Hùng vào Chợ Kế Xuyên
|
3.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6740 |
Huyện Thăng Bình |
Khu khai thác quỹ đất xây dựng khu dân cư nông thôn mới tại tổ 1, thôn Kế Xuyên 2, xã Bình Trung |
Đường 11,5m - Các lô còn lại
|
2.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6741 |
Huyện Thăng Bình |
Các đường nằm tại thôn Kế Xuyên 2 - Xã Bình Trung |
Đường bê tông rộng >=3m
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6742 |
Huyện Thăng Bình |
Các đường nằm tại thôn Kế Xuyên 2 - Xã Bình Trung |
Đường bê tông rộng <3m
|
259.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6743 |
Huyện Thăng Bình |
Các đường nằm tại thôn Kế Xuyên 2 - Xã Bình Trung |
Các đường còn lại
|
245.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6744 |
Huyện Thăng Bình |
Các đường nằm tại thôn Trà Long, Kế Xuyên 1 - Xã Bình Trung |
Đường bê tông rộng >=3m
|
259.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6745 |
Huyện Thăng Bình |
Các đường nằm tại thôn Trà Long, Kế Xuyên 1 - Xã Bình Trung |
Đường bê tông rộng <3m
|
245.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6746 |
Huyện Thăng Bình |
Các đường nằm tại thôn Trà Long, Kế Xuyên 1 - Xã Bình Trung |
Các đường còn lại
|
224.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6747 |
Huyện Thăng Bình |
Các đường nằm tại thôn Vinh Phú, Vĩnh Xuân - Xã Bình Trung |
Đường bê tông rộng >=3m
|
245.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6748 |
Huyện Thăng Bình |
Các đường nằm tại thôn Vinh Phú, Vĩnh Xuân - Xã Bình Trung |
Đường bê tông rộng <3m
|
224.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6749 |
Huyện Thăng Bình |
Các đường nằm tại thôn Vinh Phú, Vĩnh Xuân - Xã Bình Trung |
Các đường còn lại
|
203.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6750 |
Huyện Thăng Bình |
Các đường nằm tại thôn Đồng Xuân, Tứ Sơn - Xã Bình Trung |
Đường bê tông rộng >=3m
|
224.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6751 |
Huyện Thăng Bình |
Các đường nằm tại thôn Đồng Xuân, Tứ Sơn - Xã Bình Trung |
Đường bê tông rộng <3m
|
203.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6752 |
Huyện Thăng Bình |
Các đường nằm tại thôn Đồng Xuân, Tứ Sơn - Xã Bình Trung |
Các đường còn lại
|
182.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6753 |
Huyện Thăng Bình |
Tuyến Quốc lộ 1A - Xã Bình An |
Từ ranh giới xã Bình Trung - đường vào UBND xã Bình An
|
3.850.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6754 |
Huyện Thăng Bình |
Tuyến Quốc lộ 1A - Xã Bình An |
Từ đường vào UBND xã Bình An - Hết Bưu điện Bình An (Tây đường) và hết đất thổ cư nhà ông Dũng (Hoa) (Đông đường)
|
4.900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6755 |
Huyện Thăng Bình |
Tuyến Quốc lộ 1A - Xã Bình An |
Từ giáp Bưu điện Bình An (Tây đường), giáp đất thổ cư ông Dũng (Hoa) (Đông đường) - Giáp huyện Phú Ninh
|
3.850.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6756 |
Huyện Thăng Bình |
Tuyến Quán Gò - Bình Nam (ĐH3) - Xã Bình An |
Từ QL 1A - đường điện cao thế
|
2.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6757 |
Huyện Thăng Bình |
Tuyến Quán Gò - Bình Nam (ĐH3) - Xã Bình An |
Từ đường điện cao thế - Cầu qua sống Gò Tre
|
2.590.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6758 |
Huyện Thăng Bình |
Tuyến Quán Gò - Bình Nam (ĐH3) - Xã Bình An |
Từ Cầu qua sông Gò Tre - Giáp ranh giới Bình Nam
|
840.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6759 |
Huyện Thăng Bình |
Tuyến Bình An - Bình Phú (ĐH4) - Xã Bình An |
Từ QL 1A - đến tường rào phía Đông Nhà thờ Công giáo (Bắc đường), tường rào phía Đông nhà ông Ngô Thượng Khê (Nam đường)
|
3.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6760 |
Huyện Thăng Bình |
Tuyến Bình An - Bình Phú (ĐH4) - Xã Bình An |
Từ tường rào phía Đông Nhà thờ Công giáo, phía đông nhà ông Ngô Thượng Khê - đến hết nhà bà Nhi (phía Nam đường), hết nhà ông Trần Lập (phía Bắc đường)
|
2.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6761 |
Huyện Thăng Bình |
Tuyến Bình An - Bình Phú (ĐH4) - Xã Bình An |
Từ giáp nhà bà Nhi (phía Bắc đường) và giáp nhà ông Trần Lâp (phía Nam đường) - đến giáp xã Bình Quế
|
1.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6762 |
Huyện Thăng Bình |
Tuyến Bình Trung - Bình Phú (ĐH 25) - Xã Bình An |
Từ giáp xã Bình Trung - đến giáp đường sắt Bắc - Nam
|
700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6763 |
Huyện Thăng Bình |
Tuyến Bình Trung - Bình Phú (ĐH 25) - Xã Bình An |
Từ giáp đường sắt Bắc - Nam - đến giáp xã Bình Quế
|
490.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6764 |
Huyện Thăng Bình |
Các tuyến còn lại (2 bên đường) - Xã Bình An |
Từ QL 1A xuống chợ Quán Gò - đến giáp đường đi Bình Nam (ĐH3)
|
3.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6765 |
Huyện Thăng Bình |
Các tuyến còn lại (2 bên đường) - Xã Bình An |
Từ QL 1A (nhà ông Nghiệp) - đến hết thửa đất ở ông Nguyễn Văn Quang
|
2.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6766 |
Huyện Thăng Bình |
Các tuyến còn lại (2 bên đường) - Xã Bình An |
Từ QL 1A (gần nhà ông Dũng) - đến giáp đường Quán Gò đi Bến Đá ( tổ 4, thôn An Thành 2)
|
2.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6767 |
Huyện Thăng Bình |
Các tuyến còn lại (2 bên đường) - Xã Bình An |
Từ QL 1A - vào Trung đoàn 143
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6768 |
Huyện Thăng Bình |
Các tuyến còn lại (2 bên đường) - Xã Bình An |
Từ nhà ông Thái Cam (giáp Quốc lộ 1A) - đến giáp đường liên thôn An Thành 1 - An Thành 3
|
1.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6769 |
Huyện Thăng Bình |
Các tuyến còn lại (2 bên đường) - Xã Bình An |
Từ nhà ông Nguyễn Cứ - đến cổng vào UBND xã Bình An
|
1.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6770 |
Huyện Thăng Bình |
Các tuyến còn lại (2 bên đường) - Xã Bình An |
Từ trường Võ Thị Sáu (giáp ĐH 4) - đến hết nhà ông Thiện
|
700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6771 |
Huyện Thăng Bình |
Các tuyến còn lại (2 bên đường) - Xã Bình An |
Từ giáp nhà ông Thiện - đến hết nhà ông Lê Văn Tục
|
560.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6772 |
Huyện Thăng Bình |
Các tuyến còn lại (2 bên đường) - Xã Bình An |
Đường từ thôn An Mỹ (tại ĐH 4) - đi thôn An Phước (tại ĐH 25)
|
700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6773 |
Huyện Thăng Bình |
Khu vực quanh chợ Quán Gò - Xã Bình An |
|
3.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6774 |
Huyện Thăng Bình |
Khu khai thác quỹ đất sân vận động Bình An, mặt cắt đường 9,5m - Xã Bình An |
Phía Tây KDC giáp QL 1A
|
2.450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6775 |
Huyện Thăng Bình |
Khu khai thác quỹ đất sân vận động Bình An, mặt cắt đường 9,5m - Xã Bình An |
Kiệt số 1 phía Bắc đường
|
2.310.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6776 |
Huyện Thăng Bình |
Khu khai thác quỹ đất sân vận động Bình An, mặt cắt đường 9,5m - Xã Bình An |
Kiệt số 2 phía Bắc đường
|
2.240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6777 |
Huyện Thăng Bình |
Khu khai thác quỹ đất tổ 2b, thôn An Thành 2 - Xã Bình An |
Từ lô số 01 - đến lô số 06 (mặt tiền tiếp giáp đường ĐH3)
|
2.590.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6778 |
Huyện Thăng Bình |
Khu khai thác quỹ đất tổ 2b, thôn An Thành 2 - Xã Bình An |
Từ lô số 07 - đến lô số 10
|
1.610.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6779 |
Huyện Thăng Bình |
Khu khai thác quỹ đất tổ 2b, thôn An Thành 2 - Xã Bình An |
Từ lô số 11 - đến lô số 19
|
1.190.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6780 |
Huyện Thăng Bình |
Các đường nằm tại thôn An Thành 1, An Thành 2 - Xã Bình An |
Đường bê tông rộng >=3m
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6781 |
Huyện Thăng Bình |
Các đường nằm tại thôn An Thành 1, An Thành 2 - Xã Bình An |
Đường bê tông rộng <3m
|
315.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6782 |
Huyện Thăng Bình |
Các đường nằm tại thôn An Thành 1, An Thành 2 - Xã Bình An |
Các đường còn lại
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6783 |
Huyện Thăng Bình |
Các đường nằm tại thôn An Dưỡng - Xã Bình An |
Đường bê tông rộng >=3m
|
315.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6784 |
Huyện Thăng Bình |
Các đường nằm tại thôn An Dưỡng - Xã Bình An |
Đường bê tông rộng <3m
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6785 |
Huyện Thăng Bình |
Các đường nằm tại thôn An Dưỡng - Xã Bình An |
Các đường còn lại
|
245.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6786 |
Huyện Thăng Bình |
Các đường nằm tại thôn An Mỹ - Xã Bình An |
Đường bê tông rộng >=3m
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6787 |
Huyện Thăng Bình |
Các đường nằm tại thôn An Mỹ - Xã Bình An |
Đường bê tông rộng <3m
|
245.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6788 |
Huyện Thăng Bình |
Các đường nằm tại thôn An Mỹ - Xã Bình An |
Các đường còn lại
|
224.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6789 |
Huyện Thăng Bình |
Các đường nằm tại thôn An Thái, thôn An Phước, thôn An Thành 3 - Xã Bình An |
Đường bê tông rộng >=3m
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6790 |
Huyện Thăng Bình |
Các đường nằm tại thôn An Thái, thôn An Phước, thôn An Thành 3 - Xã Bình An |
Đường bê tông rộng <3m
|
196.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6791 |
Huyện Thăng Bình |
Các đường nằm tại thôn An Thái, thôn An Phước, thôn An Thành 3 - Xã Bình An |
Các đường còn lại
|
182.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6792 |
Huyện Thăng Bình |
Tuyến ĐT 613 - Xã Bình Dương (ĐB) |
Từ hết ngã ba đường vào khu TĐC xã Bình Dương - đến đường nối đường trục chính từ cầu sông Trường Giang - đường 129 (về hướng biển)
|
574.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6793 |
Huyện Thăng Bình |
Tuyến ĐT 613 - Xã Bình Dương (ĐB) |
Từ Đường nối đường trục chính từ cầu sông Trường Giang - đường 129 (về hướng biển) - đến giáp đường Thanh niên ven biển (ngã ba nhà ông Yên thôn Duy An - Hà Tây)
|
518.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6794 |
Huyện Thăng Bình |
Tuyến Thanh niên ven biển - Xã Bình Dương (ĐB) |
Từ giáp Bình Minh - đến giáp nhà ông Năng (Đối diện giáp nhà bà Đỡ)
|
840.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6795 |
Huyện Thăng Bình |
Tuyến Thanh niên ven biển - Xã Bình Dương (ĐB) |
Từ nhà ông Năng (Đối diện nhà bà Đỡ) - đến đường ra Bến cá tổ 3, thôn Duy An - Hà Tây
|
1.050.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6796 |
Huyện Thăng Bình |
Tuyến Thanh niên ven biển - Xã Bình Dương (ĐB) |
Từ đường ra Bến cá tổ 3, thôn Duy An - Hà Tây - đến giáp dự án Nam Hội An
|
546.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6797 |
Huyện Thăng Bình |
Tuyến Đông Trường Giang (ĐH 2) - Xã Bình Dương (ĐB) |
Từ giáp Bình Đào - đến cống Mạch Trào (Nhà thờ Tộc Nguyễn)
|
455.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6798 |
Huyện Thăng Bình |
Tuyến Đông Trường Giang (ĐH 2) - Xã Bình Dương (ĐB) |
Từ cống Mạch Trào (Nhà thờ Tộc Nguyễn) - đến hết nhà ông Phan Đức Tuấn (tổ 5 thôn Lạc Câu)
|
546.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6799 |
Huyện Thăng Bình |
Tuyến Đông Trường Giang (ĐH 2) - Xã Bình Dương (ĐB) |
Từ hết nhà ông Phan Đức Tuấn (tổ 5 thôn Lạc Câu) - đến giáp Duy Nghĩa
|
455.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6800 |
Huyện Thăng Bình |
Đường trục chính từ cầu Bình Dương đến giáp đường 129 - Xã Bình Dương (ĐB) |
Từ cầu Sông Trường Giang - đến hết đường 38m khu TĐC trung tâm xã Bình Dương
|
3.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |