| 6601 |
Huyện Thăng Bình |
Tuyến Nội thị - Đi Bình Nguyên - Thanh Ly 2 (ĐH16) - Xã Bình Nguyên |
Giáp thị trấn Hà Lam - Tuyến đường nhựa Bình Nguyên
|
490.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6602 |
Huyện Thăng Bình |
Xã Bình Nguyên |
Từ cổng Làng văn hoá Liễu Trì - Kênh N22
|
1.050.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6603 |
Huyện Thăng Bình |
Xã Bình Nguyên |
Từ thửa đất số 770/06 và thửa đất 741/06 - đến giáp đường bê tông (Cổng Làng văn hoá Liễu Trì – Kênh N22)
|
420.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6604 |
Huyện Thăng Bình |
Xã Bình Nguyên |
Từ thửa đất 1297 sau nhà ông Thanh (QL1A) - đến đường bê tông
|
882.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6605 |
Huyện Thăng Bình |
Xã Bình Nguyên |
Từ sau nhà ông Đông Hậu (Khu khai thác quỹ đất Cửa Miếu) - đường bê tông
|
1.715.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6606 |
Huyện Thăng Bình |
Xã Bình Nguyên |
Từ QL1A sau thửa 830/6 của ông Thanh (Phía Bắc kênh N22) - đến giáp TT Hà Lam
|
588.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6607 |
Huyện Thăng Bình |
Xã Bình Nguyên |
Từ QL1A sau thửa 1511 của bà Nhạn (Phía Bắc kênh N22) - xuống giáp kênh Bê tông
|
693.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6608 |
Huyện Thăng Bình |
Tuyến đường Công Nông (ĐH23) - Xã Bình Nguyên |
Từ Quốc lộ 1A - hết lò gạch ông Trà
|
2.471.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6609 |
Huyện Thăng Bình |
Tuyến đường Công Nông (ĐH23) - Xã Bình Nguyên |
Từ đường đất bên trên lò gạch ông Trà - đến giáp kênh N22-1
|
595.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6610 |
Huyện Thăng Bình |
Tuyến đường Công Nông (ĐH23) - Xã Bình Nguyên |
Từ kênh N221 (đường công nông nối dài) - đến giáp trảng tràm
|
693.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6611 |
Huyện Thăng Bình |
Đường thâm nhập nhựa Bình Nguyên (ĐX6) - Xã Bình Nguyên |
Từ QL1A - thửa đất số 396a/3 và thửa đất số 359/3 (giáp đường ĐH 16)
|
812.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6612 |
Huyện Thăng Bình |
Đường thâm nhập nhựa Bình Nguyên (ĐX6) - Xã Bình Nguyên |
Từ thửa đất số 359/3, 460/3 (giáp đường ĐH16) - hết nhà bà Điềm và đường bê tông đi tổ 11
|
693.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6613 |
Huyện Thăng Bình |
Đường thâm nhập nhựa Bình Nguyên (ĐX6) - Xã Bình Nguyên |
Từ hết nhà bà Điềm - đến giáp nhà sinh hoạt văn hóa thôn Thanh Ly (cơ sở 1)
|
420.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6614 |
Huyện Thăng Bình |
Khu tái định cư Trường TC CSGT - Xã Bình Nguyên |
Đường QH nằm trong khu TĐC trường trung cấp CSGT (từ lô 3445 và lô 65114 và lô 247252) mặt cắt đường 17,5 mét
|
1.715.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6615 |
Huyện Thăng Bình |
Đường quy hoạch khu dân cư tổ 2, thôn Liễu Trì (khu Cửa Miếu) - Xã Bình Nguyên |
|
1.715.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6616 |
Huyện Thăng Bình |
Đường quy hoạch khu dân cư tổ 3, thôn Liễu Trì (khu bên lò gạch ông Trà) - Xã Bình Nguyên |
|
1.715.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6617 |
Huyện Thăng Bình |
Đường quy hoạch trong khu dân cư XN Lâm nghiệp (cũ) - Xã Bình Nguyên |
|
2.205.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6618 |
Huyện Thăng Bình |
Đường quy hoạch trong Khu dân cư nhà ở của cán bộ giáo viên trường Trung cấp cảnh sát nhân dân V - Xã Bình Nguyên |
|
1.470.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6619 |
Huyện Thăng Bình |
Đường quy hoạch khu dân cư ngoài xí nghiệp lâm nghiệp cũ (Tổ 2 thôn Liễu Trì) - Xã Bình Nguyên |
Các lô có mặt tiền nằm đường quy hoạch song song với Quốc lộ 1A (Mặt cắt đường 8m Lô 32 đến lô 35, lô 56 đến lô 61, lô 81 đến lô 86)
|
5.950.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6620 |
Huyện Thăng Bình |
Đường quy hoạch phía bắc khu dân cư ngoài xí nghiệp Lâm nghiệp (cũ) - Phía bắc đường - mặt cắt đường 8m - Xã Bình Nguyên |
Từ thửa đất số 561/05 (sau nhà ông Vân) - đến giáp kênh bê tông
|
2.282.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6621 |
Huyện Thăng Bình |
Đường quy hoạch phía bắc khu dân cư ngoài xí nghiệp Lâm nghiệp (cũ) - mặt cắt đường 8m - Phía nam đường - Xã Bình Nguyên |
Từ QL1A - đến giáp kênh bê tông (Lô 01, 20, lô 23 đến lô 25)
|
2.856.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6622 |
Huyện Thăng Bình |
Đường quy hoạch phía nam đường trong khu dân cư ngoài xí nghiệp Lâm nghiệp (cũ) - mặt cắt đường 8m - Phía bắc đường - Xã Bình Nguyên |
Từ QL1A - đến giáp kênh bê tông (Lô 17 đến lô 19, lô 63, lô 72 đên lô 79)
|
2.856.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6623 |
Huyện Thăng Bình |
Đường quy hoạch phía nam đường trong khu dân cư ngoài xí nghiệp Lâm nghiệp (cũ) - mặt cắt đường 8m - Phía nam đường - Xã Bình Nguyên |
Từ thửa đất số 925/05 (sau nhà Lưu Trí) - đến giáp kênh bê tông
|
2.282.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6624 |
Huyện Thăng Bình |
Đường quy hoạch trong khu dân cư ngoài xí nghiệp lâm nghiệp (cũ) các lô đất còn lại - mặt cắt đường 9,5m - Xã Bình Nguyên |
|
2.856.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6625 |
Huyện Thăng Bình |
Đường quy hoạch khu dân cư chợ Bình Nguyên - Xã Bình Nguyên |
|
1.617.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6626 |
Huyện Thăng Bình |
Xã Bình Nguyên |
Từ đường ĐH 11 (phía tây đường; sau nhà ông Hạnh) - - đến hết KDC phía Nam chợ Bình Nguyên
|
1.050.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6627 |
Huyện Thăng Bình |
Đường quy hoạch KDC phía Nam chợ Bình Nguyên - Xã Bình Nguyên |
|
1.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6628 |
Huyện Thăng Bình |
Các đường nằm trong tổ 1, 2, 3 thôn Liễu Trì |
Đường bê tông rộng >=3m
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6629 |
Huyện Thăng Bình |
Các đường nằm trong tổ 1, 2, 3 thôn Liễu Trì |
Đường bê tông rộng <3m
|
259.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6630 |
Huyện Thăng Bình |
Các đường nằm trong tổ 1, 2, 3 thôn Liễu Trì |
Các đường còn lại
|
238.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6631 |
Huyện Thăng Bình |
Các đường nằm trong tổ 4, 5, 6, 7 thôn Liễu Thạnh; tổ 8, 9, 10 thôn Thanh Ly 1 và tổ 11, 13 thôn Thanh Ly 3 |
Đường bê tông rộng >=3m
|
259.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6632 |
Huyện Thăng Bình |
Các đường nằm trong tổ 4, 5, 6, 7 thôn Liễu Thạnh; tổ 8, 9, 10 thôn Thanh Ly 1 và tổ 11, 13 thôn Thanh Ly 4 |
Đường bê tông rộng <3m
|
238.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6633 |
Huyện Thăng Bình |
Các đường nằm trong tổ 4, 5, 6, 7 thôn Liễu Thạnh; tổ 8, 9, 10 thôn Thanh Ly 1 và tổ 11, 13 thôn Thanh Ly 5 |
Các đường còn lại
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6634 |
Huyện Thăng Bình |
Các đường nằm trong tổ 12, 14, 15 thôn Thanh Ly 3 |
Đường bê tông rộng >=3m
|
238.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6635 |
Huyện Thăng Bình |
Các đường nằm trong tổ 12, 14, 15 thôn Thanh Ly 4 |
Đường bê tông rộng <3m
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6636 |
Huyện Thăng Bình |
Các đường nằm trong tổ 12, 14, 15 thôn Thanh Ly 5 |
Các đường còn lại
|
203.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6637 |
Huyện Thăng Bình |
Đường ĐX4 |
Từ cổng làng văn hóa tổ 7, thôn Liễu Thạnh) - giáp đường B Nguyên đi B.Giang
|
420.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6638 |
Huyện Thăng Bình |
Đường ĐX5 |
Từ thửa 446b/1 (sau nhà bà Học) và thửa 1101/01 (sau nhà ông Bạn) - thửa đất số 434/1 và thửa đất 492a/1 (giáp cầu lùm)
|
420.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6639 |
Huyện Thăng Bình |
Đường ĐX5 |
Từ thửa đất số 434/1 và thửa đất 492a/1 (giáp cầu lùm) - đến giáp kênh N22
|
420.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6640 |
Huyện Thăng Bình |
Đường ĐX5 |
Từ kênh N22 - hết thửa 117/2 và 92/2 (giáp đường thâm nhập nhựa Bình Nguyên)
|
301.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6641 |
Huyện Thăng Bình |
Tuyến Quốc lộ 1A - Xã Bình Phục |
Từ giáp Hà Lam - Kênh N20-2 - Kênh N20-2
|
4.410.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6642 |
Huyện Thăng Bình |
Tuyến Quốc lộ 1A - Xã Bình Phục |
Từ kênh N20-2 - đến Cầu Cống Cao (Giáp Bình Tú)
|
3.850.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6643 |
Huyện Thăng Bình |
Tuyến QL 14 E - Xã Bình Phục |
Giáp ranh giới TT Hà Lam - giáp ranh giới xã Bình Triều
|
2.240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6644 |
Huyện Thăng Bình |
Tuyến Bình Nguyên – Bình Giang (ĐH 11) - Xã Bình Phục |
Giáp ranh giới Bình Nguyên - giáp ranh giới Bình Giang
|
980.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6645 |
Huyện Thăng Bình |
Đường ĐT 613 (cứu nạn, cứu hộ) - Xã Bình Phục |
Giáp xã Bình Nguyên - đến hết khu TĐC Trường TC Cảnh sát giao thông (Phía Nam)
|
3.150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6646 |
Huyện Thăng Bình |
Đường ĐT 613 (cứu nạn, cứu hộ) - Xã Bình Phục |
Hết khu TĐC Trường TC CSGT - giáp xã Bình Giang
|
2.240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6647 |
Huyện Thăng Bình |
Khu tái định cư Trường TC CSGT - Xã Bình Phục |
Các lô còn lại nằm trong khu TĐC (Trừ các lô phía mặt đường Cứu nạn cứu hộ)
|
1.715.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6648 |
Huyện Thăng Bình |
Đường nối từ đường cứu hộ, cứu nạn đến Quốc lộ 1A (tại ngã ba Cây Cốc) - đoạn qua xã Bình Phục - Xã Bình Phục |
Đường nối từ đường cứu hộ, cứu nạn - đến Quốc lộ 1A (tại ngã ba Cây Cốc) - đoạn qua xã Bình Phục
|
1.680.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6649 |
Huyện Thăng Bình |
Đường ĐH 19 - Xã Bình Phục |
Từ giáp đường QL14E (gần chợ Bình Phục) - hết Trường Nguyễn Trãi
|
910.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6650 |
Huyện Thăng Bình |
Đường ĐH 19 - Xã Bình Phục |
Từ hết Trường Nguyễn Trãi đ - đến giáp đường nối từ đường cứu hộ cứu nạn
|
532.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6651 |
Huyện Thăng Bình |
Đường ĐH 19 - Xã Bình Phục |
Từ đường nối từ đường cứu hộ, cứu nạn đến Quốc lộ 1A (giáp cổng chào làng thanh niên lập nghiệp thôn Bình Hiệp)
|
476.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6652 |
Huyện Thăng Bình |
Các tuyến còn lại - Xã Bình Phục |
Từ giáp đường QL14E (gần UBND xã Bình Phục) - Cổng văn hóa Tổ 9, thôn Ngọc Sơn Đông
|
455.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6653 |
Huyện Thăng Bình |
Các tuyến còn lại - Xã Bình Phục |
Từ Cổng văn hóa Tổ 9, thôn Ngọc Sơn đông - giáp đường Bình Nguyên - Bình Giang (ĐH 11)
|
406.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6654 |
Huyện Thăng Bình |
Khu vực quanh chợ chưa có hạ tầng - Xã Bình Phục |
|
392.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6655 |
Huyện Thăng Bình |
Đường Khoáng Sản - Xã Bình Phục |
Từ giáp đường QL14E (gần Khoáng sản) đến hết nhà máy xây xát nhựa của ông Hồ Hoàng
|
1.813.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6656 |
Huyện Thăng Bình |
Đường Khoáng Sản - Xã Bình Phục |
Từ giáp nhà máy xây xát nhựa của ông Hồ Hoàng - giáp nhà ông Huỳnh Tổng
|
763.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6657 |
Huyện Thăng Bình |
Đường Khoáng Sản - Xã Bình Phục |
Từ nhà ông Huỳnh Tổng đến giáp đường ĐH 11
|
672.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6658 |
Huyện Thăng Bình |
Đường Khoáng Sản - Xã Bình Phục |
Hết đường ĐH 11 - giáp đường ĐT 613
|
1.323.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6659 |
Huyện Thăng Bình |
Đường Khoáng Sản - Xã Bình Phục |
Các đoạn còn lại của đường công vụ thuộc Công ty Khoáng sản
|
588.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6660 |
Huyện Thăng Bình |
Các đường còn lại trên địa bàn xã - Xã Bình Phục |
Đường bê tông rộng >=3m
|
273.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6661 |
Huyện Thăng Bình |
Các đường còn lại trên địa bàn xã - Xã Bình Phục |
Đường bê tông rộng <3m
|
238.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6662 |
Huyện Thăng Bình |
Các đường còn lại trên địa bàn xã - Xã Bình Phục |
Các đường còn lại
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6663 |
Huyện Thăng Bình |
Tuyến QL 1A - Xã Bình Tú |
Từ cống cao (Ranh giới Bình Phục) - đường lên tổ 7 thôn Tú Ngọc A (Phía Đông giáp nhà bà Liên)
|
3.850.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6664 |
Huyện Thăng Bình |
Tuyến QL 1A - Xã Bình Tú |
Từ đường lên tổ 7 thôn Tú Ngọc A (Phía Đông giáp nhà bà Liên) - đến giáp tường rào phía Nam cây xăng Bình Tú 1 (Phía Đông giáp nhà ông Nguyễn Hồng Sơn)
|
4.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6665 |
Huyện Thăng Bình |
Tuyến QL 1A - Xã Bình Tú |
Từ tường rào phía Nam cây xăng Bình Tú 1 (Phía Đông giáp nhà ông Nguyễn Hồng Sơn) - đến giáp đường bê tông lên UBND xã (phía Đông hết nghĩa trang liệt sỹ
|
3.850.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6666 |
Huyện Thăng Bình |
Tuyến QL 1A - Xã Bình Tú |
Từ sân vận động Bình Tú (đường lên UBND xã) (phía Đông hết nghiã trang liệt sỹ) - đến giáp cầu Kế Xuyên
|
4.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6667 |
Huyện Thăng Bình |
Tuyến Ngọc Phô - Bình Tịnh (ĐH 9) - Xã Bình Tú |
QL1A - cổng văn hoá Trường An
|
3.150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6668 |
Huyện Thăng Bình |
Tuyến Ngọc Phô - Bình Tịnh (ĐH 9) - Xã Bình Tú |
Từ cổng làng văn hoá Trường An - đến giáp nhà ông Kiều Việt Tiến tổ 4 thôn Trường An (Phía Bắc hết nhà Hồ Tấn Dũng)
|
2.520.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6669 |
Huyện Thăng Bình |
Tuyến Ngọc Phô - Bình Tịnh (ĐH 9) - Xã Bình Tú |
Từ nhà ông Kiều Việt Tiến (Phía Bắc hết nhà Hồ Tấn Dũng) - đến nhà ông Thiện tổ 4 thôn Trường An (Phía Bắc hết trường Lê Độ)
|
1.750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6670 |
Huyện Thăng Bình |
Tuyến Ngọc Phô - Bình Tịnh (ĐH 9) - Xã Bình Tú |
Từ giáp nhà ông Thiện (phía bắc giáp trường Lê Độ) - đến giáp ranh giới xã Bình Triều
|
1.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6671 |
Huyện Thăng Bình |
Tuyến Ngọc Phô - Bình Phú (ĐH 10) - Xã Bình Tú |
Quốc lộ 1A gần ngõ ba Ngọc Phô - đến nhà ông Nguyễn Tấn Lễ tổ 10 thôn Tú Ngọc A (Phía Nam giáp đường bê tông vào thôn Tú Ngọc A)
|
2.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6672 |
Huyện Thăng Bình |
Tuyến Ngọc Phô - Bình Phú (ĐH 10) - Xã Bình Tú |
Nhà ông Nguyễn Tấn Lễ (Phía Nam giáp cổng VH tổ 10 thôn Tú Ngọc A) - đến giáp cống kênh N18/12
|
1.260.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6673 |
Huyện Thăng Bình |
Tuyến Ngọc Phô - Bình Phú (ĐH 10) - Xã Bình Tú |
Kênh N18/12 - giáp ranh giới xã Bình Chánh
|
700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6674 |
Huyện Thăng Bình |
Các tuyến còn lại - Xã Bình Tú |
Quốc lộ 1A nhà ông Tạo - đến giáp đường bê tông ra nhà ông Chương (phía Bắc đường )
|
770.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6675 |
Huyện Thăng Bình |
Các tuyến còn lại - Xã Bình Tú |
Quốc lộ 1A nhà bà Tâm - giáp nhà ông Hùng tổ 6 thôn Tú Cẩm (phía Nam đường)
|
630.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6676 |
Huyện Thăng Bình |
Các tuyến còn lại - Xã Bình Tú |
Từ đường bê tông đường vào nhà ông Chương (phía Bắc đường) - đến giáp ranh giới cầu đội 9
|
420.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6677 |
Huyện Thăng Bình |
Các tuyến còn lại - Xã Bình Tú |
Từ nhà ông Hùng tổ 6 thôn Tú Cẩm - đến giáp ranh giới cầu đội 9
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6678 |
Huyện Thăng Bình |
Các tuyến còn lại - Xã Bình Tú |
Từ cầu đội 9 - đến giáp ranh giới xã Bình Sa
|
490.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6679 |
Huyện Thăng Bình |
Các tuyến còn lại - Xã Bình Tú |
Quốc lộ 1A gần (sân vận động ) - đến giáp đường đất Ngọc Phô đi Bình Chánh
|
630.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6680 |
Huyện Thăng Bình |
Các tuyến còn lại - Xã Bình Tú |
Quốc lộ 1A (gần nhà thờ công giáo) - đến đường bê tông ra trường Tiểu học Phù Đổng
|
700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6681 |
Huyện Thăng Bình |
Đường quanh chợ Ngọc Phô - Xã Bình Tú |
|
2.450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6682 |
Huyện Thăng Bình |
Các đường còn lại tổ 3 hôn Trường An; tổ 1, 2 thôn Phước Cẩm và tổ 8, 9, 10, 11, 12 thôn Tú Nghĩa - Xã Bình Tú |
Đường bê tông rộng >=3m
|
252.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6683 |
Huyện Thăng Bình |
Các đường còn lại tổ 3 hôn Trường An; tổ 1, 2 thôn Phước Cẩm và tổ 8, 9, 10, 11, 12 thôn Tú Nghĩa - Xã Bình Tú |
Đường bê tông rộng <3m
|
238.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6684 |
Huyện Thăng Bình |
Các đường còn lại tổ 3 hôn Trường An; tổ 1, 2 thôn Phước Cẩm và tổ 8, 9, 10, 11, 12 thôn Tú Nghĩa - Xã Bình Tú |
Các đường còn lại
|
224.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6685 |
Huyện Thăng Bình |
Các đường còn lại tổ 4, 5 thôn Trường An; tổ 10 thôn Tú Ngọc A; tổ 11, 12 thôn Tú Ngọc B và tổ 18, 19, 20 thôn Phước Cẩm - Xã Bình Tú |
Đường bê tông rộng >=3m
|
238.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6686 |
Huyện Thăng Bình |
Các đường còn lại tổ 4, 5 thôn Trường An; tổ 10 thôn Tú Ngọc A; tổ 11, 12 thôn Tú Ngọc B và tổ 18, 19, 20 thôn Phước Cẩm - Xã Bình Tú |
Đường bê tông rộng <3m
|
224.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6687 |
Huyện Thăng Bình |
Các đường còn lại tổ 4, 5 thôn Trường An; tổ 10 thôn Tú Ngọc A; tổ 11, 12 thôn Tú Ngọc B và tổ 18, 19, 20 thôn Phước Cẩm - Xã Bình Tú |
Các đường còn lại
|
203.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6688 |
Huyện Thăng Bình |
Các đường còn lại tổ 13, 14, 15 thôn Tú Ngọc B; tổ 13, 14, 15, 16 thôn Tú Phương; tổ 1, 3 thôn Tú Mỹ, tổ 7, 18 thôn Tú Cẩm và tổ 7, 8, 9 thôn Tú Ngọc A - Xã Bình Tú |
Đường bê tông rộng >=3m
|
224.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6689 |
Huyện Thăng Bình |
Các đường còn lại tổ 13, 14, 15 thôn Tú Ngọc B; tổ 13, 14, 15, 16 thôn Tú Phương; tổ 1, 3 thôn Tú Mỹ, tổ 7, 18 thôn Tú Cẩm và tổ 7, 8, 9 thôn Tú Ngọc A - Xã Bình Tú |
Đường bê tông rộng <3m
|
203.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6690 |
Huyện Thăng Bình |
Các đường còn lại tổ 13, 14, 15 thôn Tú Ngọc B; tổ 13, 14, 15, 16 thôn Tú Phương; tổ 1, 3 thôn Tú Mỹ, tổ 7, 18 thôn Tú Cẩm và tổ 7, 8, 9 thôn Tú Ngọc A - Xã Bình Tú |
Các đường còn lại
|
182.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6691 |
Huyện Thăng Bình |
Quốc lộ 1A - Xã Bình Trung |
Từ cầu Kế Xuyên - phía Bắc suối cầu Bình Lức
|
4.900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6692 |
Huyện Thăng Bình |
Quốc lộ 1A - Xã Bình Trung |
Từ phía Bắc suối cầu Bình Lức - cầu Cây Nhạn giáp xã Bình An
|
3.850.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6693 |
Huyện Thăng Bình |
Tuyến Kế Xuyên - Tây Giang (ĐH5) - Xã Bình Trung |
QL1A ( Ngõ Bà Hường) - hết trường Nguyến Du (Phía Bắc), hết Khu dân cư chợ Kế Xuyên (Phía Nam)
|
3.360.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6694 |
Huyện Thăng Bình |
Tuyến Kế Xuyên - Tây Giang (ĐH5) - Xã Bình Trung |
Từ giáp trường Nguyễn Du (phía Bắc) - giáp khu dân cư chợ Kế Xuyên (phía Nam) đến cầu Bung
|
1.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6695 |
Huyện Thăng Bình |
Tuyến Kế Xuyên - Tây Giang (ĐH5) - Xã Bình Trung |
Từ Cầu Bung - đến cầu Ridu
|
1.050.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6696 |
Huyện Thăng Bình |
Tuyến Kế Xuyên - Tây Giang (ĐH5) - Xã Bình Trung |
Từ cầu Ridu - đến ranh giới Bình Sa
|
455.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6697 |
Huyện Thăng Bình |
Tuyến Kế Xuyên- Hà Châu (ĐH6) - Xã Bình Trung |
Từ QL1A - hết nhà văn hóa thôn Kế Xuyên I
|
1.960.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6698 |
Huyện Thăng Bình |
Tuyến Kế Xuyên- Hà Châu (ĐH6) - Xã Bình Trung |
Từ nhà văn hóa thôn Kế Xuyên I - đến phía Tây trường Lê Lai tại tổ 4, Kế Xuyên 1
|
1.050.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6699 |
Huyện Thăng Bình |
Tuyến Kế Xuyên- Hà Châu (ĐH6) - Xã Bình Trung |
Từ phía Tây tường rào Trường Lê Lai tại tổ 4, Kế Xuyên 1 - giáp ranh giới xã Bình Chánh
|
490.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6700 |
Huyện Thăng Bình |
Tuyến (ĐH 25) từ tổ 8; 9 thôn Trà Long đi Bình Phú - Xã Bình Trung |
Từ điểm tiếp giáp Đường ĐH5 nhà ông Lịch - đến cầu ông Di
|
252.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |