| 6601 |
Huyện Thăng Bình |
Tuyến Ngọc Phô - Bình Phú (ĐH 10) - Xã Bình Tú |
Kênh N18/12 - giáp ranh giới xã Bình Chánh
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6602 |
Huyện Thăng Bình |
Các tuyến còn lại - Xã Bình Tú |
Quốc lộ 1A nhà ông Tạo - đến giáp đường bê tông ra nhà ông Chương (phía Bắc đường )
|
1.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6603 |
Huyện Thăng Bình |
Các tuyến còn lại - Xã Bình Tú |
Quốc lộ 1A nhà bà Tâm - giáp nhà ông Hùng tổ 6 thôn Tú Cẩm (phía Nam đường)
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6604 |
Huyện Thăng Bình |
Các tuyến còn lại - Xã Bình Tú |
Từ đường bê tông đường vào nhà ông Chương (phía Bắc đường) - đến giáp ranh giới cầu đội 9
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6605 |
Huyện Thăng Bình |
Các tuyến còn lại - Xã Bình Tú |
Từ nhà ông Hùng tổ 6 thôn Tú Cẩm - đến giáp ranh giới cầu đội 9
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6606 |
Huyện Thăng Bình |
Các tuyến còn lại - Xã Bình Tú |
Từ cầu đội 9 - đến giáp ranh giới xã Bình Sa
|
700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6607 |
Huyện Thăng Bình |
Các tuyến còn lại - Xã Bình Tú |
Quốc lộ 1A gần (sân vận động ) - đến giáp đường đất Ngọc Phô đi Bình Chánh
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6608 |
Huyện Thăng Bình |
Các tuyến còn lại - Xã Bình Tú |
Quốc lộ 1A (gần nhà thờ công giáo) - đến đường bê tông ra trường Tiểu học Phù Đổng
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6609 |
Huyện Thăng Bình |
Đường quanh chợ Ngọc Phô - Xã Bình Tú |
|
3.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6610 |
Huyện Thăng Bình |
Các đường còn lại tổ 3 thôn Trường An; tổ 1, 2 thôn Phước Cẩm và tổ 8, 9, 10, 11, 12 thôn Tú Nghĩa - Xã Bình Tú |
Đường bê tông rộng >=3m
|
360.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6611 |
Huyện Thăng Bình |
Các đường còn lại tổ 3 thôn Trường An; tổ 1, 2 thôn Phước Cẩm và tổ 8, 9, 10, 11, 12 thôn Tú Nghĩa - Xã Bình Tú |
Đường bê tông rộng <3m
|
340.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6612 |
Huyện Thăng Bình |
Các đường còn lại tổ 3 thôn Trường An; tổ 1, 2 thôn Phước Cẩm và tổ 8, 9, 10, 11, 12 thôn Tú Nghĩa - Xã Bình Tú |
Các đường còn lại
|
320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6613 |
Huyện Thăng Bình |
Các đường còn lại tổ 4, 5 thôn Trường An; tổ 10 thôn Tú Ngọc A; tổ 11, 12 thôn Tú Ngọc B và tổ 18, 19, 20 thôn Phước Cẩm - Xã Bình Tú |
Đường bê tông rộng >=3m
|
340.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6614 |
Huyện Thăng Bình |
Các đường còn lại tổ 4, 5 thôn Trường An; tổ 10 thôn Tú Ngọc A; tổ 11, 12 thôn Tú Ngọc B và tổ 18, 19, 20 thôn Phước Cẩm - Xã Bình Tú |
Đường bê tông rộng <3m
|
320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6615 |
Huyện Thăng Bình |
Các đường còn lại tổ 4, 5 thôn Trường An; tổ 10 thôn Tú Ngọc A; tổ 11, 12 thôn Tú Ngọc B và tổ 18, 19, 20 thôn Phước Cẩm - Xã Bình Tú |
Các đường còn lại
|
290.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6616 |
Huyện Thăng Bình |
Các đường còn lại tổ 13, 14, 15 thôn Tú Ngọc B; tổ 13, 14, 15, 16 thôn Tú Phương; tổ 1, 3 thôn Tú Mỹ, tổ 7, 18 thôn Tú Cẩm và tổ 7, 8, 9 thôn Tú Ngọc A - Xã Bình Tú |
Đường bê tông rộng >=3m
|
320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6617 |
Huyện Thăng Bình |
Các đường còn lại tổ 13, 14, 15 thôn Tú Ngọc B; tổ 13, 14, 15, 16 thôn Tú Phương; tổ 1, 3 thôn Tú Mỹ, tổ 7, 18 thôn Tú Cẩm và tổ 7, 8, 9 thôn Tú Ngọc A - Xã Bình Tú |
Đường bê tông rộng <3m
|
290.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6618 |
Huyện Thăng Bình |
Các đường còn lại tổ 13, 14, 15 thôn Tú Ngọc B; tổ 13, 14, 15, 16 thôn Tú Phương; tổ 1, 3 thôn Tú Mỹ, tổ 7, 18 thôn Tú Cẩm và tổ 7, 8, 9 thôn Tú Ngọc A - Xã Bình Tú |
Các đường còn lại
|
260.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6619 |
Huyện Thăng Bình |
Quốc lộ 1A - Xã Bình Trung |
Từ cầu Kế Xuyên - phía Bắc suối cầu Bình Lức
|
7.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6620 |
Huyện Thăng Bình |
Quốc lộ 1A - Xã Bình Trung |
Từ phía Bắc suối cầu Bình Lức - cầu Cây Nhạn giáp xã Bình An
|
5.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6621 |
Huyện Thăng Bình |
Tuyến Kế Xuyên - Tây Giang (ĐH5) - Xã Bình Trung |
QL1A ( Ngõ Bà Hường) - hết trường Nguyến Du (Phía Bắc), hết Khu dân cư chợ Kế Xuyên (Phía Nam)
|
4.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6622 |
Huyện Thăng Bình |
Tuyến Kế Xuyên - Tây Giang (ĐH5) - Xã Bình Trung |
Từ giáp trường Nguyễn Du (phía Bắc) - giáp khu dân cư chợ Kế Xuyên (phía Nam) đến cầu Bung
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6623 |
Huyện Thăng Bình |
Tuyến Kế Xuyên - Tây Giang (ĐH5) - Xã Bình Trung |
Từ Cầu Bung - đến cầu Ridu
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6624 |
Huyện Thăng Bình |
Tuyến Kế Xuyên - Tây Giang (ĐH5) - Xã Bình Trung |
Từ cầu Ridu - đến ranh giới Bình Sa
|
650.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6625 |
Huyện Thăng Bình |
Tuyến Kế Xuyên- Hà Châu (ĐH6) - Xã Bình Trung |
Từ QL1A - hết nhà văn hóa thôn Kế Xuyên I
|
2.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6626 |
Huyện Thăng Bình |
Tuyến Kế Xuyên- Hà Châu (ĐH6) - Xã Bình Trung |
Từ nhà văn hóa thôn Kế Xuyên I - đến phía Tây trường Lê Lai tại tổ 4, Kế Xuyên 1
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6627 |
Huyện Thăng Bình |
Tuyến Kế Xuyên- Hà Châu (ĐH6) - Xã Bình Trung |
Từ phía Tây tường rào Trường Lê Lai tại tổ 4, Kế Xuyên 1 - giáp ranh giới xã Bình Chánh
|
700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6628 |
Huyện Thăng Bình |
Tuyến (ĐH 25) từ tổ 8; 9 thôn Trà Long đi Bình Phú - Xã Bình Trung |
Từ điểm tiếp giáp Đường ĐH5 nhà ông Lịch - đến cầu ông Di
|
360.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6629 |
Huyện Thăng Bình |
Tuyến (ĐH 25) từ tổ 8; 9 thôn Trà Long đi Bình Phú - Xã Bình Trung |
Từ cầu ông Di - đến giáp QL1A
|
750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6630 |
Huyện Thăng Bình |
Tuyến (ĐH 25) từ tổ 8; 9 thôn Trà Long đi Bình Phú - Xã Bình Trung |
Từ QL1A gần nhà ông Đạm, tổ 8, thôn Trà Long - Tường rào phía đông trường Lê Lai
|
750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6631 |
Huyện Thăng Bình |
Tuyến (ĐH 25) từ tổ 8; 9 thôn Trà Long đi Bình Phú - Xã Bình Trung |
Từ Tường rào phía Đông trường Lê Lai - Cầu Suối Sạn
|
550.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6632 |
Huyện Thăng Bình |
Tuyến (ĐH 25) từ tổ 8; 9 thôn Trà Long đi Bình Phú - Xã Bình Trung |
Từ cầu Suối Sạn - đến giáp ranh giới xã Bình An
|
360.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6633 |
Huyện Thăng Bình |
Tuyến QL1A - Nông trường Bình Trung (ĐH 13) - Xã Bình Trung |
QL1A cây Xăng Tuyết Mai - Đường sắt(Ga Phú Xuân cũ) (phía nam kênh N14a)
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6634 |
Huyện Thăng Bình |
Tuyến QL1A - Nông trường Bình Trung (ĐH 13) - Xã Bình Trung |
QL1A phía Bắc kênh N14a - Phía Tây nhà ông Ngô Sĩ Hiền tổ 2, thôn Vĩnh Xuân
|
580.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6635 |
Huyện Thăng Bình |
Tuyến QL1A - Nông trường Bình Trung (ĐH 13) - Xã Bình Trung |
Phía Tây nhà ông Ngô Sĩ Hiền tổ 2, thôn Vĩnh Xuân - Đường sắt (phía Bắc kênh N14a )
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6636 |
Huyện Thăng Bình |
Tuyến Bình Tú - Bình Nam (ĐH17) - Xã Bình Trung |
Từ giáp ranh giới xã Bình Tú - đến phía Nam trường Mẫu giáo Tứ Sơn
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6637 |
Huyện Thăng Bình |
Tuyến Bình Tú - Bình Nam (ĐH17) - Xã Bình Trung |
Từ trường Mẫu giáo Tứ Sơn - đến cầu gần nhà ông Nguyễn Tấn Ảnh tổ 1, thôn Tứ Sơn
|
580.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6638 |
Huyện Thăng Bình |
Tuyến Bình Tú - Bình Nam (ĐH17) - Xã Bình Trung |
Từ cầu phía Nam nhà ông Nguyễn Tấn Ảnh tổ 1, thôn Tứ Sơn - đến giáp xã Bình Nam
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6639 |
Huyện Thăng Bình |
Các tuyến còn lại - Xã Bình Trung |
QL1A gần nhà ông Ngô văn Thành (phía Bắc) ngõ ông Huỳnh Bá Hảo (phía Nam) tổ 3, thôn Kế Xuyên 2 - Giáp ranh Bình Tú (Cầu Phố Thị )
|
750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6640 |
Huyện Thăng Bình |
Các tuyến còn lại - Xã Bình Trung |
QL1A gần nhà ông Huỳnh Bá Tiên (phía Bắc) ngõ ông Huỳnh Bá Phước (phía Nam) tổ 3, thôn Kế Xuyên 2 - Giáp đường quanh nhà văn hóa Kế Xuyên 2
|
3.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6641 |
Huyện Thăng Bình |
Các tuyến còn lại - Xã Bình Trung |
QL1A gần nhà ông Nguyễn Kinh, tổ 3 , ngõ ông Ngô Quyên (phía Nam) tổ 2, thôn Kế Xuyên 2 - Giáp Đường quanh nhà văn hóa Kế Xuyên 2 phía Tây nhà ông Ngô Đức Tam, tổ 3 (phải), Nhà bà Ngô Thị Bằng bán VTNN (trái)
|
2.700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6642 |
Huyện Thăng Bình |
Các tuyến còn lại - Xã Bình Trung |
Giáp tuyến Kế Xuyên Tây Giang ngõ ông Tân (may) - Giáp đường quanh nhà văn hóa Kế Xuyên 2 (nhà bà Dương Thị Hồng Lam) - Giáp đường quanh nhà văn hóa Kế Xuyên 2 (nhà bà Dương Thị Hồng Lam)
|
2.700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6643 |
Huyện Thăng Bình |
Các tuyến còn lại - Xã Bình Trung |
Nhà ông Ngô Thành Hảo, tổ 3, thôn Kế Xuyên 2 - Giáp đường quanh nhà văn hóa Kế Xuyên 2
|
550.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6644 |
Huyện Thăng Bình |
Các tuyến còn lại - Xã Bình Trung |
QL1A gần nhà ông Quới, tổ 3, thôn Kế Xuyên 2 - Giáp đường trước nhà ông Sơn
|
550.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6645 |
Huyện Thăng Bình |
Các tuyến còn lại - Xã Bình Trung |
QL1A gần nhà ông Duy, tổ 5, thôn Kế Xuyên 2 - Giáp tuyến Sa-Lãnh
|
750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6646 |
Huyện Thăng Bình |
Các tuyến còn lại - Xã Bình Trung |
QL1A gần nhà ông Sơn y tế, tổ 1 thôn, Kế Xuyên 2 - Giáp tường rào phía Đông ông Đặng Văn Hùng
|
750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6647 |
Huyện Thăng Bình |
Đường quanh nhà Văn hóa Kế Xuyên 2 - Xã Bình Trung |
|
2.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6648 |
Huyện Thăng Bình |
Các tuyến đường quy hoạch tại dự án KDC quanh chợ Kế Xuyên mới - Xã Bình Trung |
Đường quy hoạch quanh chợ Kế Xuyên
|
5.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6649 |
Huyện Thăng Bình |
Các tuyến đường quy hoạch tại dự án KDC quanh chợ Kế Xuyên mới - Xã Bình Trung |
Đường có mặt cắt 24 m (5m - 5,5m - 3m phân cách -5,5m - 5m)
|
5.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6650 |
Huyện Thăng Bình |
Các tuyến đường quy hoạch tại dự án KDC quanh chợ Kế Xuyên mới - Xã Bình Trung |
Đường có mặt cắt 19,5m (5m - 9m - 5m)
|
5.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6651 |
Huyện Thăng Bình |
Các tuyến đường quy hoạch tại dự án KDC quanh chợ Kế Xuyên mới - Xã Bình Trung |
Đường có mặt cắt 13,5m (5m - 7,5m - 5m)
|
4.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6652 |
Huyện Thăng Bình |
Các tuyến đường quy hoạch tại dự án KDC quanh chợ Kế Xuyên mới - Xã Bình Trung |
Đường có mặt cắt 11,5 (3m - 5,5m - 3m)
|
4.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6653 |
Huyện Thăng Bình |
Các tuyến đường quy hoạch tại dự án KDC quanh chợ Kế Xuyên mới - Xã Bình Trung |
Đường có mặt cắt 9,5m (2m - 5,5m - 2m)
|
3.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6654 |
Huyện Thăng Bình |
Khu khai thác quỹ đất xây dựng khu dân cư nông thôn mới tại tổ 1, thôn Kế Xuyên 2, xã Bình Trung |
Đường trục chính rộng 11,5m từ giáp nhà ông Đặng Văn Hùng vào Chợ Kế Xuyên
|
5.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6655 |
Huyện Thăng Bình |
Khu khai thác quỹ đất xây dựng khu dân cư nông thôn mới tại tổ 1, thôn Kế Xuyên 2, xã Bình Trung |
Đường 11,5m - Các lô còn lại
|
4.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6656 |
Huyện Thăng Bình |
Các đường nằm tại thôn Kế Xuyên 2 - Xã Bình Trung |
Đường bê tông rộng >=3m
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6657 |
Huyện Thăng Bình |
Các đường nằm tại thôn Kế Xuyên 2 - Xã Bình Trung |
Đường bê tông rộng <3m
|
370.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6658 |
Huyện Thăng Bình |
Các đường nằm tại thôn Kế Xuyên 2 - Xã Bình Trung |
Các đường còn lại
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6659 |
Huyện Thăng Bình |
Các đường nằm tại thôn Trà Long, Kế Xuyên 1 - xã Bình Trung |
Đường bê tông rộng >=3m
|
370.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6660 |
Huyện Thăng Bình |
Các đường nằm tại thôn Trà Long, Kế Xuyên 1 - xã Bình Trung |
Đường bê tông rộng <3m
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6661 |
Huyện Thăng Bình |
Các đường nằm tại thôn Trà Long, Kế Xuyên 1 - xã Bình Trung |
Các đường còn lại
|
320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6662 |
Huyện Thăng Bình |
Các đường nằm tại thôn Vinh Phú, Vĩnh Xuân - xã Bình Trung |
Đường bê tông rộng >=3m
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6663 |
Huyện Thăng Bình |
Các đường nằm tại thôn Vinh Phú, Vĩnh Xuân - xã Bình Trung |
Đường bê tông rộng <3m
|
320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6664 |
Huyện Thăng Bình |
Các đường nằm tại thôn Vinh Phú, Vĩnh Xuân - xã Bình Trung |
Các đường còn lại
|
290.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6665 |
Huyện Thăng Bình |
Các đường nằm tại thôn Đồng Xuân, Tứ Sơn - xã Bình Trung |
Đường bê tông rộng >=3m
|
320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6666 |
Huyện Thăng Bình |
Các đường nằm tại thôn Đồng Xuân, Tứ Sơn - xã Bình Trung |
Đường bê tông rộng <3m
|
290.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6667 |
Huyện Thăng Bình |
Các đường nằm tại thôn Đồng Xuân, Tứ Sơn - xã Bình Trung |
Các đường còn lại
|
260.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6668 |
Huyện Thăng Bình |
Tuyến Quốc lộ 1A - Xã Bình An |
Từ ranh giới xã Bình Trung - đường vào UBND xã Bình An
|
5.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6669 |
Huyện Thăng Bình |
Tuyến Quốc lộ 1A - Xã Bình An |
Từ đường vào UBND xã Bình An - Hết Bưu điện Bình An (Tây đường) và hết đất thổ cư nhà ông Dũng (Hoa) (Đông đường)
|
7.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6670 |
Huyện Thăng Bình |
Tuyến Quốc lộ 1A - Xã Bình An |
Từ giáp Bưu điện Bình An (Tây đường), giáp đất thổ cư ông Dũng (Hoa) (Đông đường) - Giáp huyện Phú Ninh
|
5.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6671 |
Huyện Thăng Bình |
Tuyến Quán Gò - Bình Nam (ĐH3) - Xã Bình An |
Từ QL 1A - đường điện cao thế
|
4.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6672 |
Huyện Thăng Bình |
Tuyến Quán Gò - Bình Nam (ĐH3) - Xã Bình An |
Từ đường điện cao thế - Cầu qua sống Gò Tre
|
3.700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6673 |
Huyện Thăng Bình |
Tuyến Quán Gò - Bình Nam (ĐH3) - Xã Bình An |
Từ Cầu qua sông Gò Tre - Giáp ranh giới Bình Nam
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6674 |
Huyện Thăng Bình |
Tuyến Bình An - Bình Phú (ĐH4) - Xã Bình An |
Từ QL 1A - đến tường rào phía Đông Nhà thờ Công giáo (Bắc đường), tường rào phía Đông nhà ông Ngô Thượng Khê (Nam đường)
|
5.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6675 |
Huyện Thăng Bình |
Tuyến Bình An - Bình Phú (ĐH4) - Xã Bình An |
Từ tường rào phía Đông Nhà thờ Công giáo, phía đông nhà ông Ngô Thượng Khê - đến hết nhà bà Nhi (phía Nam đường), hết nhà ông Trần Lập (phía Bắc đường)
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6676 |
Huyện Thăng Bình |
Tuyến Bình An - Bình Phú (ĐH4) - Xã Bình An |
Từ giáp nhà bà Nhi (phía Bắc đường) và giáp nhà ông Trần Lâp (phía Nam đường) - đến giáp xã Bình Quế
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6677 |
Huyện Thăng Bình |
Tuyến Bình Trung - Bình Phú (ĐH 25) - Xã Bình An |
Từ giáp xã Bình Trung - đến giáp đường sắt Bắc - Nam
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6678 |
Huyện Thăng Bình |
Tuyến Bình Trung - Bình Phú (ĐH 25) - Xã Bình An |
Từ giáp đường sắt Bắc - Nam - đến giáp xã Bình Quế
|
7.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6679 |
Huyện Thăng Bình |
Các tuyến còn lại (2 bên đường) - Xã Bình An |
Từ QL 1A xuống chợ Quán Gò - đến giáp đường đi Bình Nam (ĐH3)
|
5.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6680 |
Huyện Thăng Bình |
Các tuyến còn lại (2 bên đường) - Xã Bình An |
Từ QL 1A (nhà ông Nghiệp) - đến hết thửa đất ở ông Nguyễn Văn Quang
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6681 |
Huyện Thăng Bình |
Các tuyến còn lại (2 bên đường) - Xã Bình An |
Từ QL 1A (gần nhà ông Dũng) - đến giáp đường Quán Gò đi Bến Đá ( tổ 4, thôn An Thành 2)
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6682 |
Huyện Thăng Bình |
Các tuyến còn lại (2 bên đường) - Xã Bình An |
Từ QL 1A - vào Trung đoàn 143
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6683 |
Huyện Thăng Bình |
Các tuyến còn lại (2 bên đường) - Xã Bình An |
Từ nhà ông Thái Cam (giáp Quốc lộ 1A) - đến giáp đường liên thôn An Thành 1 - An Thành 3
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6684 |
Huyện Thăng Bình |
Các tuyến còn lại (2 bên đường) - Xã Bình An |
Từ nhà ông Nguyễn Cứ - đến cổng vào UBND xã Bình An
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6685 |
Huyện Thăng Bình |
Các tuyến còn lại (2 bên đường) - Xã Bình An |
Từ trường Võ Thị Sáu (giáp ĐH 4) - đến hết nhà ông Thiện
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6686 |
Huyện Thăng Bình |
Các tuyến còn lại (2 bên đường) - Xã Bình An |
Từ giáp nhà ông Thiện - đến hết nhà ông Lê Văn Tục
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6687 |
Huyện Thăng Bình |
Các tuyến còn lại (2 bên đường) - Xã Bình An |
Đường từ thôn An Mỹ (tại ĐH 4) - đi thôn An Phước (tại ĐH 25)
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6688 |
Huyện Thăng Bình |
Khu vực quanh chợ Quán Gò - Xã Bình An |
|
5.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6689 |
Huyện Thăng Bình |
Khu khai thác quỹ đất sân vận động Bình An, mặt cắt đường 9,5m - Xã Bình An |
Phía Tây KDC giáp QL 1A
|
3.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6690 |
Huyện Thăng Bình |
Khu khai thác quỹ đất sân vận động Bình An, mặt cắt đường 9,5m - Xã Bình An |
Kiệt số 1 phía Bắc đường
|
3.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6691 |
Huyện Thăng Bình |
Khu khai thác quỹ đất sân vận động Bình An, mặt cắt đường 9,5m - Xã Bình An |
Kiệt số 2 phía Bắc đường
|
3.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6692 |
Huyện Thăng Bình |
Khu khai thác quỹ đất tổ 2b, thôn An Thành 2 - Xã Bình An |
Từ lô số 01 - đến lô số 06 (mặt tiền tiếp giáp đường ĐH3)
|
3.700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6693 |
Huyện Thăng Bình |
Khu khai thác quỹ đất tổ 2b, thôn An Thành 2 - Xã Bình An |
Từ lô số 07 - đến lô số 10
|
2.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6694 |
Huyện Thăng Bình |
Khu khai thác quỹ đất tổ 2b, thôn An Thành 2 - Xã Bình An |
Từ lô số 11 - đến lô số 19
|
1.700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6695 |
Huyện Thăng Bình |
Các đường nằm tại thôn An Thành 1, An Thành 2 - Xã Bình An |
Đường bê tông rộng >=3m
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6696 |
Huyện Thăng Bình |
Các đường nằm tại thôn An Thành 1, An Thành 2 - Xã Bình An |
Đường bê tông rộng <3m
|
450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6697 |
Huyện Thăng Bình |
Các đường nằm tại thôn An Thành 1, An Thành 2 - Xã Bình An |
Các đường còn lại
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6698 |
Huyện Thăng Bình |
Các đường nằm tại thôn An Dưỡng - Xã Bình An |
Đường bê tông rộng >=3m
|
450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6699 |
Huyện Thăng Bình |
Các đường nằm tại thôn An Dưỡng - Xã Bình An |
Đường bê tông rộng <3m
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6700 |
Huyện Thăng Bình |
Các đường nằm tại thôn An Dưỡng - Xã Bình An |
Các đường còn lại
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |