| 6501 |
Huyện Thăng Bình |
Tuyến đường ĐH20 - Xã Bình Định Bắc |
Nhà bà Trà Thị Quế - đến hết nhà đất ông Trà Tấn Thanh
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6502 |
Huyện Thăng Bình |
Tuyến đường ĐH20 - Xã Bình Định Bắc |
Từ giáp nhà đất ông Trà Tấn Thanh - đến ranh giới xã Quế Châu
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6503 |
Huyện Thăng Bình |
Đường ĐH18 - Xã Bình Định Bắc |
Tuyến từ QL 14E (gần Cà phê Nghĩa) - giáp công ty Bình An Phú (2/Bình An)
|
560.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6504 |
Huyện Thăng Bình |
Đường ĐH18 - Xã Bình Định Bắc |
Cổng an ninh trật tự thôn Bình An (cũ) - Phía Nam Cầu Xuân An
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6505 |
Huyện Thăng Bình |
Đường ĐH18 - Xã Bình Định Bắc |
Giáp Cầu Xuân An - Giáp đường Mít Một
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6506 |
Huyện Thăng Bình |
Đường ĐH26 - Xã Bình Định Bắc |
Từ giáp đường vào Bình Định Nam (Cầu Bà Đặng) - đến giáp đường ĐH15
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6507 |
Huyện Thăng Bình |
Các tuyến còn lại - Xã Bình Định Bắc |
Tuyến giáp đường ĐH15 (gần nhà ông Bùi Hùng) - nhà ông Thành (tổ 1 thôn Xuân Thái Tây)
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6508 |
Huyện Thăng Bình |
Các tuyến còn lại - Xã Bình Định Bắc |
Tuyến từ QL 14E (gần nhà ông 2 Khoa) - đến Cầu bà Tiến
|
190.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6509 |
Huyện Thăng Bình |
Các tuyến còn lại - Xã Bình Định Bắc |
Dọc kênh chính Đông - giáp xã Bình Định Nam
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6510 |
Huyện Thăng Bình |
Các tuyến còn lại - Xã Bình Định Bắc |
Cổng an ninh trật tự thôn Bình An (cũ) - Phía Nam Cầu Xuân An
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6511 |
Huyện Thăng Bình |
Các tuyến còn lại - Xã Bình Định Bắc |
Giáp Cầu Xuân An - Giáp đường Mít Một
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6512 |
Huyện Thăng Bình |
Các tuyến còn lại - Xã Bình Định Bắc |
Giáp QL 14E - đến cổng vào Phật Viện Đồng Dương
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6513 |
Huyện Thăng Bình |
Tuyến đường quanh chợ Bình Định Bắc - Xã Bình Định Bắc |
|
1.050.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6514 |
Huyện Thăng Bình |
Các đường còn lại tổ 5,6,7,8 thôn Đồng Dương và tổ 1,2 Thôn Xuân Thái - Xã Bình Định Bắc |
Đường bê tông rộng >=3m
|
220.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6515 |
Huyện Thăng Bình |
Các đường còn lại tổ 5,6,7,8 thôn Đồng Dương và tổ 1,2 Thôn Xuân Thái - Xã Bình Định Bắc |
Đường bê tông rộng <3m
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6516 |
Huyện Thăng Bình |
Các đường còn lại tổ 5,6,7,8 thôn Đồng Dương và tổ 1,2 Thôn Xuân Thái - Xã Bình Định Bắc |
Các đường còn lại
|
180.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6517 |
Huyện Thăng Bình |
Các đường còn lại tổ 1,2,3 thôn Đồng Dương và tổ 5,6,7 thôn Xuân Thái - Xã Bình Định Bắc |
Đường bê tông rộng >=3m
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6518 |
Huyện Thăng Bình |
Các đường còn lại tổ 1,2,3 thôn Đồng Dương và tổ 5,6,7 thôn Xuân Thái - Xã Bình Định Bắc |
Đường bê tông rộng <3m
|
180.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6519 |
Huyện Thăng Bình |
Các đường còn lại tổ 1,2,3 thôn Đồng Dương và tổ 5,6,7 thôn Xuân Thái - Xã Bình Định Bắc |
Các đường còn lại
|
160.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6520 |
Huyện Thăng Bình |
Các đường còn lại tổ 4, thôn Đồng Dương và tổ 1,2,3,4 thôn Xuân An - Xã Bình Định Bắc |
Đường bê tông rộng >=3m
|
180.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6521 |
Huyện Thăng Bình |
Các đường còn lại tổ 4, thôn Đồng Dương và tổ 1,2,3,4 thôn Xuân An - Xã Bình Định Bắc |
Đường bê tông rộng <3m
|
160.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6522 |
Huyện Thăng Bình |
Các đường còn lại tổ 4, thôn Đồng Dương và tổ 1,2,3,4 thôn Xuân An - Xã Bình Định Bắc |
Các đường còn lại
|
140.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6523 |
Huyện Thăng Bình |
Tuyến Quốc Lộ 14E - Xã Bình Trị |
Kênh Chính Đông (Bình Định Bắc) - tường rào phía Đông trường THPT Lý Tự Trọng, phía Nam hết nhà ông Nguyễn Tấn Long
|
1.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6524 |
Huyện Thăng Bình |
Tuyến Quốc Lộ 14E - Xã Bình Trị |
Tường rào phía Đông Trường THPT Lý Tự Trọng ( phía Nam hết nhà ông Nguyễn Tấn Long) - Đường ĐH15 (Phía Bắc hết UBND xã Bình Trị)
|
1.700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6525 |
Huyện Thăng Bình |
Tuyến Quốc Lộ 14E - Xã Bình Trị |
Đường ĐH15 (Phía Bắc hết UBND xã Bình Trị) - Giáp ranh giới xã Bình Lãnh
|
1.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6526 |
Huyện Thăng Bình |
Tuyến Bình Trị - Tiên Sơn (ĐH15) - Xã Bình Trị |
Từ giáp Quốc lộ 14E - Đường ĐH7 (ngã tư chợ Vinh Huy)
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6527 |
Huyện Thăng Bình |
Tuyến Bình Trị - Tiên Sơn (ĐH15) - Xã Bình Trị |
Từ đường ĐH 7 (ngã tư chợ Vinh Huy) - Tiên Sơn
|
490.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6528 |
Huyện Thăng Bình |
Tuyến Bình Trị - Tiên Sơn (ĐH15) - Xã Bình Trị |
Từ giáp Quốc lộ 14E - đến ngã 3 cổng làng văn hóa Châu Đức
|
490.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6529 |
Huyện Thăng Bình |
Tuyến Hà Châu - Bình Lãnh (ĐH7) - Xã Bình Trị |
Giáp ranh giới xã Bình Định Nam - đến bờ tường phía đông trường mẫu giáo (cũ) và bờ tường phía đông nhà ông Lê Văn Tâm
|
490.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6530 |
Huyện Thăng Bình |
Tuyến Hà Châu - Bình Lãnh (ĐH7) - Xã Bình Trị |
Từ tường phía đông trường mẫu giáo (cũ) và bờ tường phía đông nhà ông Lê Văn Tâm - đến cổng chào thôn vinh Nam (cũ)
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6531 |
Huyện Thăng Bình |
Tuyến Hà Châu - Bình Lãnh (ĐH7) - Xã Bình Trị |
Từ cổng chào thôn Vinh Nam cũ - Đến cầu sụp
|
490.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6532 |
Huyện Thăng Bình |
Tuyến Hà Châu - Bình Lãnh (ĐH7) - Xã Bình Trị |
Từ cầu sụp - đến ranh giới xã Bình Lãnh
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6533 |
Huyện Thăng Bình |
Khu vực quanh chợ Vinh Huy - Xã Bình Trị |
|
700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6534 |
Huyện Thăng Bình |
Xã Bình Trị |
Đường bê tông quanh chợ ngã 3 Bình Trị phía Tây giáp nhà ông Trương Bảy phía Đông giáp nhà ông Sáu
|
700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6535 |
Huyện Thăng Bình |
Đường quy hoạch trong khu tái định cư Hồ Đông Tiễn - Xã Bình Trị |
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6536 |
Huyện Thăng Bình |
Các tuyến đường thôn Châu Lâm - Xã Bình Trị |
Đường bê tông rộng >=3m
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6537 |
Huyện Thăng Bình |
Các tuyến đường thôn Châu Lâm - Xã Bình Trị |
Đường bê tông rộng <3m
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6538 |
Huyện Thăng Bình |
Các tuyến đường thôn Châu Lâm - Xã Bình Trị |
Các tuyến đường còn lại
|
180.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6539 |
Huyện Thăng Bình |
Các tuyến đường thôn Vinh Huy - Xã Bình Trị |
Đường bê tông rộng >=3m
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6540 |
Huyện Thăng Bình |
Các tuyến đường thôn Vinh Huy - Xã Bình Trị |
Đường bê tông rộng <3m
|
180.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6541 |
Huyện Thăng Bình |
Các tuyến đường thôn Vinh Huy - Xã Bình Trị |
Các tuyến đường còn lại
|
160.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6542 |
Huyện Thăng Bình |
Các tuyến đường tổ 14, 15 thôn Việt Sơn - Xã Bình Trị |
Đường bê tông rộng >=3m
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6543 |
Huyện Thăng Bình |
Các tuyến đường tổ 14, 15 thôn Việt Sơn - Xã Bình Trị |
Đường bê tông rộng <3m
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6544 |
Huyện Thăng Bình |
Các tuyến đường tổ 14, 15 thôn Việt Sơn - Xã Bình Trị |
Các tuyến đường còn lại
|
180.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6545 |
Huyện Thăng Bình |
Các tuyến đường tổ 10, 11, 12, 13 thôn Việt Sơn - Xã Bình Trị |
Đường bê tông rộng >=3m
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6546 |
Huyện Thăng Bình |
Các tuyến đường tổ 10, 11, 12, 13 thôn Việt Sơn - Xã Bình Trị |
Đường bê tông rộng <3m
|
180.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6547 |
Huyện Thăng Bình |
Các tuyến đường tổ 10, 11, 12, 13 thôn Việt Sơn - Xã Bình Trị |
Các tuyến đường còn lại
|
160.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6548 |
Huyện Thăng Bình |
Tuyến QL14E - Xã Bình Lãnh |
Ranh giới Bình Trị - đến cầu 5
|
1.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6549 |
Huyện Thăng Bình |
Tuyến QL14E - Xã Bình Lãnh |
Từ cầu 5 - đến phía đông nhà ông Huỳnh Văn Năng (phía Bắc đường), phía đông nhà ông Lê Văn Tiếp (phíaNam đường)
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6550 |
Huyện Thăng Bình |
Tuyến QL14E - Xã Bình Lãnh |
Từ phía Đông nhà ông Huỳnh Văn Năng (phía Bắc đường), phía đông nhà ông Lê Văn Tiếp (phía Nam đường) - đến tường rào phía Tây Trường Hoàng Hoa Thám (phía Bắc đường), tường rào phía Tây trường tiểu học Nguyễn Chí Thanh (phía Nam đường)
|
1.700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6551 |
Huyện Thăng Bình |
Tuyến QL14E - Xã Bình Lãnh |
Từ tường rào phía Tây Trường Hoàng Hoa Thám (phía Bắc đường), tường rào phía Tây trường tiểu học Nguyễn Chí Thanh (phía Nam đường) - đến hết nhà ông Thi Anh Tuấn (phía Bắc đường), ngã ba Gò Đình thôn Hiền Lộc (phía Nam đường)
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6552 |
Huyện Thăng Bình |
Tuyến QL14E - Xã Bình Lãnh |
Từ phía Tây nhà ông Thi Anh Tuấn (phía Bắc đường), ngã ba Gò Đình thôn Hiền Lộc (phía Nam đường) - đến giáp Bình Lâm
|
1.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6553 |
Huyện Thăng Bình |
Tuyến Hà Châu - Bình Lãnh ĐH7 - Xã Bình Lãnh |
Từ Bình Trị - giáp đường vào đập Cao Ngạn
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6554 |
Huyện Thăng Bình |
Tuyến Hà Châu - Bình Lãnh ĐH7 - Xã Bình Lãnh |
Từ đường vào đập Cao Ngạn - đến Dốc Tranh (Giáp QL14E)
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6555 |
Huyện Thăng Bình |
Tuyến đường ĐH28 - Xã Bình Lãnh |
Đoạn từ QL14E - đến Đồng Kè
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6556 |
Huyện Thăng Bình |
Các tuyến còn lại - Xã Bình Lãnh |
Từ QL14E - đến nhà ông Nghĩa ngã tư tổ 9
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6557 |
Huyện Thăng Bình |
Các tuyến còn lại - Xã Bình Lãnh |
Từ QL14E ngã ba xóm quán (Thôn Hiền Lộc) - Quế Minh
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6558 |
Huyện Thăng Bình |
Các tuyến còn lại - Xã Bình Lãnh |
Từ giáp QL14E (gần cầu 5) - đến Đồng Lớn
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6559 |
Huyện Thăng Bình |
Các tuyến còn lại - Xã Bình Lãnh |
Từ giáp QL14E (ngã ba thôn Bắc Bình Sơn) - đến nhà Huỳnh Tấn Sỹ
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6560 |
Huyện Thăng Bình |
Các tuyến còn lại - Xã Bình Lãnh |
Từ QL14E đi đồng Bàu
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6561 |
Huyện Thăng Bình |
Các tuyến còn lại - Xã Bình Lãnh |
Từ QL14E nhà ông Nguyễn Phước Dũng - đến giáp ĐH28
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6562 |
Huyện Thăng Bình |
Các tuyến đường thôn Nam Bình Sơn -Xã Bình Lãnh |
Đường bê tông rộng >=3m
|
220.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6563 |
Huyện Thăng Bình |
Các tuyến đường thôn Nam Bình Sơn -Xã Bình Lãnh |
Đường bê tông rộng <3m
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6564 |
Huyện Thăng Bình |
Các tuyến đường thôn Nam Bình Sơn -Xã Bình Lãnh |
Các đường còn lại
|
180.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6565 |
Huyện Thăng Bình |
Các tuyến đường thôn Hiền Lộc, thôn Hiền Phong, thôn Bắc Bình Sơn, thôn Sơn Cẩm Nga - Xã Bình Lãnh |
Đường bê tông rộng >=3m
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6566 |
Huyện Thăng Bình |
Các tuyến đường thôn Hiền Lộc, thôn Hiền Phong, thôn Bắc Bình Sơn, thôn Sơn Cẩm Nga - Xã Bình Lãnh |
Đường bê tông rộng <3m
|
180.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6567 |
Huyện Thăng Bình |
Các tuyến đường thôn Hiền Lộc, thôn Hiền Phong, thôn Bắc Bình Sơn, thôn Sơn Cẩm Nga - Xã Bình Lãnh |
Các đường còn lại
|
160.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6568 |
Huyện Thăng Bình |
Các tuyến đường thôn Cao Ngạn - Xã Bình Lãnh |
Đường bê tông rộng >=3m
|
180.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6569 |
Huyện Thăng Bình |
Các tuyến đường thôn Cao Ngạn - Xã Bình Lãnh |
Đường bê tông rộng <3m
|
160.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6570 |
Huyện Thăng Bình |
Các tuyến đường thôn Cao Ngạn - Xã Bình Lãnh |
Các đường còn lại
|
140.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6571 |
Huyện Thăng Bình |
Tuyến Ngọc Phô - Bình Phú (ĐH 10) - Xã Bình Phú |
Từ giáp Bình Chánh - đến hết nhà ông Huỳnh Khóa
|
670.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6572 |
Huyện Thăng Bình |
Tuyến Ngọc Phô - Bình Phú (ĐH 10) - Xã Bình Phú |
Từ hết nhà ông Huỳnh Khóa - đến hết nhà ông Đoàn Ngọc Hiền
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6573 |
Huyện Thăng Bình |
Tuyến Ngọc Phô - Bình Phú (ĐH 10) - Xã Bình Phú |
Từ nhà ông Phạm Văn Khương tổ 13 thôn Lý Trường - đến giáp ĐT 612
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6574 |
Huyện Thăng Bình |
Tuyến Ngọc Phô - Bình Phú (ĐH 10) - Xã Bình Phú |
Từ giáp đường ĐT 612 (ngã tư nhà ông Gốc) - đến giáp xã Bình Định Nam
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6575 |
Huyện Thăng Bình |
Tuyến Bình Quý - Tiên Sơn (ĐT 612) - Xã Bình Phú |
Từ cầu Hà Châu - đến giáp nhà ông Kỳ
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6576 |
Huyện Thăng Bình |
Tuyến Bình Quý - Tiên Sơn (ĐT 612) - Xã Bình Phú |
Từ nhà ông Kỳ - đến hết trường TH Trần Hưng Đạo
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6577 |
Huyện Thăng Bình |
Tuyến Bình Quý - Tiên Sơn (ĐT 612) - Xã Bình Phú |
Từ ngã ba Phước Hà - đến hết nhà ông Biểu
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6578 |
Huyện Thăng Bình |
Tuyến Bình Quý - Tiên Sơn (ĐT 612) - Xã Bình Phú |
Từ hết nhà ông Biểu - đến giáp xã Tiên Sơn (Tiên Phước)
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6579 |
Huyện Thăng Bình |
Tuyến Bình An - Bình Phú (ĐH4) - Xã Bình Phú |
Từ giáp ranh giới xã Bình Quế - đến ngã ba Phước Hà (giáp ĐT 612)
|
420.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6580 |
Huyện Thăng Bình |
Tuyến đường ĐH 25 - Xã Bình Phú |
Từ giáp đường ĐH 4 - đến trang trại ông Thanh
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6581 |
Huyện Thăng Bình |
Tuyến đường ĐH 25 - Xã Bình Phú |
Từ giáp đường ĐH 8 (nhà ông Phương) - đến cầu Hóc Tây
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6582 |
Huyện Thăng Bình |
Tuyến ĐH 7 - Xã Bình Phú |
Từ nhà ông Phạm Văn Khương tổ 13 thôn Lý Trường - đến kênh chính Phú Ninh (hết nhà ông Ta)
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6583 |
Huyện Thăng Bình |
Tuyến đường ĐH 20 - Xã Bình Phú |
Từ giáp đường ĐT 612 (nhà ông Bản) - đến giáp xã Bình Định Nam
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6584 |
Huyện Thăng Bình |
Khu vực quanh chợ Hà Châu - Xã Bình Phú |
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6585 |
Huyện Thăng Bình |
Tuyến kênh chính Phú Ninh - Xã Bình Phú |
Từ xi phông Bình Quế theo kênh chính Phú Ninh - giáp xi phông Bình Quý
|
230.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6586 |
Huyện Thăng Bình |
Các tuyến còn lại - Xã Bình Phú |
Từ hết nhà ông Nguyễn Chức tổ 13 thôn Lý Trường - đến giáp đường ĐH 4 (nhà ông Xiêm)
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6587 |
Huyện Thăng Bình |
Các tuyến còn lại - Xã Bình Phú |
Từ nhà ông Nguyễn Trường Dũng - đến hết nhà ông Hải
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6588 |
Huyện Thăng Bình |
Các tuyến còn lại - Xã Bình Phú |
Từ nhà thờ tộc Nguyễn Quang - đến hết nhà bà Thê và từ nhà bà Thê đến giáp đường ĐH8
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6589 |
Huyện Thăng Bình |
Các tuyến còn lại - Xã Bình Phú |
Từ nhà ông Lê Văn Thành (giáp ĐT 612) - đến hết công ty may Phạm Gia
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6590 |
Huyện Thăng Bình |
Các tuyến còn lại - Xã Bình Phú |
Từ giáp đường ĐH 7 (đối diện nhà văn hóa thôn Long Hội cũ - đến nhà ông Huỳnh Đạt tổ 11 Lý Trường
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6591 |
Huyện Thăng Bình |
Các tuyến còn lại - Xã Bình Phú |
Từ Huỳnh Thắng - đến giáp đường ĐT 612 (hết nhà ông Trương Nhơn thôn Phước Hà)
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6592 |
Huyện Thăng Bình |
Các tuyến đường còn lại thôn Lý Trường - Xã Bình Phú |
Đường bê tông có mặt cắt >=3m
|
230.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6593 |
Huyện Thăng Bình |
Các tuyến đường còn lại thôn Lý Trường - Xã Bình Phú |
Đường bê tông có mặt cắt <3m
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6594 |
Huyện Thăng Bình |
Các tuyến đường còn lại thôn Lý Trường - Xã Bình Phú |
Các tuyến đường còn lại
|
190.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6595 |
Huyện Thăng Bình |
Các tuyến đường còn lại thôn Đức An, thôn Linh Cang, thôn Phước Hà - Xã Bình Phú |
Đường bê tông có mặt cắt >=3m
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6596 |
Huyện Thăng Bình |
Các tuyến đường còn lại thôn Đức An, thôn Linh Cang, thôn Phước Hà - Xã Bình Phú |
Đường bê tông có mặt cắt <3m
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6597 |
Huyện Thăng Bình |
Các tuyến đường còn lại thôn Đức An, thôn Linh Cang, thôn Phước Hà - Xã Bình Phú |
Các tuyến đường còn lại
|
180.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6598 |
Huyện Thăng Bình |
Tuyến Quốc lộ 1A - Xã Bình Nguyên |
Ranh giới Quế Sơn - đến hết nhà bà Xây (Phía Đông đường)
|
4.900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6599 |
Huyện Thăng Bình |
Tuyến Quốc lộ 1A - Xã Bình Nguyên |
Ranh giới Quế Sơn - đến hết nhà bà Lững (Phía Tây đường)
|
4.900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 6600 |
Huyện Thăng Bình |
Tuyến Quốc lộ 1A - Xã Bình Nguyên |
Từ hết nhà bà Xây (phía Đông đường) - đến Trạm y tế xã Bình Nguyên
|
4.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |