| 6401 |
Huyện Thăng Bình |
Tuyến kênh chính Phú Ninh - Xã Bình Quý |
Từ đường sắt - hết nhà ông Nguyễn Đức Thanh
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6402 |
Huyện Thăng Bình |
Tuyến kênh chính Phú Ninh - Xã Bình Quý |
Hết nhà ông Nguyễn Đức Thanh - đầu kênh N20
|
460.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6403 |
Huyện Thăng Bình |
Tuyến kênh chính Phú Ninh - Xã Bình Quý |
Đầu kênh N20 - Giáp Bình Chánh
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6404 |
Huyện Thăng Bình |
Tuyến kênh chính Phú Ninh - Xã Bình Quý |
Các vị trí còn lại của kênh chính Phú Ninh
|
230.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6405 |
Huyện Thăng Bình |
Đường nội bộ chợ Bình Quý - Xã Bình Quý |
|
2.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6406 |
Huyện Thăng Bình |
Các đường nằm tại thôn Quý Mỹ, Quý Phước, Quý Thạnh 1 - Xã Bình Quý |
Đường bê tông rộng >=3m
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6407 |
Huyện Thăng Bình |
Các đường nằm tại thôn Quý Mỹ, Quý Phước, Quý Thạnh 1 - Xã Bình Quý |
Đường bê tông rộng <3m
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6408 |
Huyện Thăng Bình |
Các đường nằm tại thôn Quý Mỹ, Quý Phước, Quý Thạnh 1 - Xã Bình Quý |
Các đường còn lại
|
260.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6409 |
Huyện Thăng Bình |
Các đường nằm tại thôn Quý Thạnh 2, Quý Hương, Quý Xuân - Xã Bình Quý |
Đường bê tông rộng >=3m
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6410 |
Huyện Thăng Bình |
Các đường nằm tại thôn Quý Thạnh 2, Quý Hương, Quý Xuân - Xã Bình Quý |
Đường bê tông rộng <3m
|
260.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6411 |
Huyện Thăng Bình |
Các đường nằm tại thôn Quý Thạnh 2, Quý Hương, Quý Xuân - Xã Bình Quý |
Các đường còn lại
|
230.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6412 |
Huyện Thăng Bình |
Tuyến Kế Xuyên - Bình Chánh (ĐH 6) - Xã Bình Chánh |
Từ đập Kế Xuyên - đến giáp nhà ông Phan Tấn Tuyến
|
640.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6413 |
Huyện Thăng Bình |
Tuyến ĐH 29 - Xã Bình Chánh |
Từ giáp đường ĐH 10 - đến giáp cầu máng Bình Quý
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6414 |
Huyện Thăng Bình |
Tuyến ĐH 29 - Xã Bình Chánh |
Từ Trường Nguyễn công Trứ - đến giáp cầu Gò Xoài
|
290.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6415 |
Huyện Thăng Bình |
Tuyến ĐH 29 - Xã Bình Chánh |
Từ cầu Gò Xoài - đến hết nhà văn hóa thôn Long Hội
|
270.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6416 |
Huyện Thăng Bình |
Tuyến Ngọc Phô - Bình Phú (ĐH 10) - Xã Bình Chánh |
Từ ranh giới xã Bình Tú - đến đường sắt
|
640.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6417 |
Huyện Thăng Bình |
Tuyến Ngọc Phô - Bình Phú (ĐH 10) - Xã Bình Chánh |
Từ đường sắt - đến hết nhà ông Đoàn Ngọc Thịnh
|
640.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6418 |
Huyện Thăng Bình |
Tuyến Ngọc Phô - Bình Phú (ĐH 10) - Xã Bình Chánh |
Từ nhà ông Huỳnh Văn Thân - đến phía Nam đường ĐH 29 (2 bên đường)
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6419 |
Huyện Thăng Bình |
Tuyến Ngọc Phô - Bình Phú (ĐH 10) - Xã Bình Chánh |
Từ phía Nam đường ĐH 29 - đến giáp kênh chính Phú Ninh (giáp Bình phú)
|
670.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6420 |
Huyện Thăng Bình |
Tuyến ĐH 21 - Xã Bình Chánh |
Từ giáp ĐH 6 - đến nhà ông Nguyễn Tấn Niệm (giáp ĐH 13)
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6421 |
Huyện Thăng Bình |
Tuyến ĐH 21 - Xã Bình Chánh |
Từ cầu suối Trà Ven - đến giáp đường ĐH 10
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6422 |
Huyện Thăng Bình |
Tuyến ĐH 21 - Xã Bình Chánh |
Từ nhà ông Phan Công Cần ( ĐH 10) - đến giáp ĐH 6 (nhà ông Lê Văn Thành)
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6423 |
Huyện Thăng Bình |
Tuyến ĐH 13 - Xã Bình Chánh |
Từ đường sắt (giáp Bình Trung) theo kênh N14 - đến giáp ĐH 29
|
270.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6424 |
Huyện Thăng Bình |
Tuyến ĐH 13 - Xã Bình Chánh |
Từ giáp ĐH 29 theo kênh N14 - đến giáp Kênh Phú Ninh (giáp Bình Phú)
|
270.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6425 |
Huyện Thăng Bình |
Tuyến kênh chính Phú Ninh - Xã Bình Chánh |
Từ xi phông Bình Quế theo kênh chính Phú Ninh - giáp xi phông Bình Quý
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6426 |
Huyện Thăng Bình |
Các tuyến còn lại - Xã Bình Chánh |
Từ nhà ông Lệ thôn Tú Trà - đến giáp cầu tổ 1 Tú Trà
|
270.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6427 |
Huyện Thăng Bình |
Các tuyến còn lại - Xã Bình Chánh |
Bậc nước nhà ông Hợi theo kênh N16 - đến Trường Tiểu học Ngô Gia Tự
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6428 |
Huyện Thăng Bình |
Các tuyến còn lại - Xã Bình Chánh |
Từ nhà ông Sơn - đến hết nhà ông Bình (phía Nam kênh)
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6429 |
Huyện Thăng Bình |
Các tuyến còn lại - Xã Bình Chánh |
Từ nhà ông Võ Tấn Huy - đến nhà ông Lệ (thôn An Bình) dọc theo phía sau trường Nguyễn Công Trứ đến nhà ông Quang (thôn Ngũ Xã)
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6430 |
Huyện Thăng Bình |
Các tuyến còn lại - Xã Bình Chánh |
Từ Nhà ông Nguyễn Viết Lực - đên hết nhà ông Nguyễn viết Bình
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6431 |
Huyện Thăng Bình |
Các tuyến đường còn lại thôn Tú Trà -Xã Bình Chánh |
Đường bê tông >= 3 m
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6432 |
Huyện Thăng Bình |
Các tuyến đường còn lại thôn Tú Trà -Xã Bình Chánh |
Đường bê tông < 3 m
|
230.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6433 |
Huyện Thăng Bình |
Các tuyến đường còn lại thôn Tú Trà -Xã Bình Chánh |
Các tuyến còn lại
|
180.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6434 |
Huyện Thăng Bình |
Các tuyến đường còn lại thôn Ngã Xã - Xã Bình Chánh |
Đường bê tông >= 3 m
|
230.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6435 |
Huyện Thăng Bình |
Các tuyến đường còn lại thôn Ngã Xã - Xã Bình Chánh |
Đường bê tông < 3 m
|
180.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6436 |
Huyện Thăng Bình |
Các tuyến đường còn lại thôn Ngã Xã - Xã Bình Chánh |
Các tuyến còn lại
|
160.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6437 |
Huyện Thăng Bình |
Các tuyến đường còn lại thôn Mỹ Trà và thôn Long Hội - Xã Bình Chánh |
Đường bê tông >= 3 m
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6438 |
Huyện Thăng Bình |
Các tuyến đường còn lại thôn Mỹ Trà và thôn Long Hội - Xã Bình Chánh |
Đường bê tông < 3 m
|
160.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6439 |
Huyện Thăng Bình |
Các tuyến đường còn lại thôn Mỹ Trà và thôn Long Hội - Xã Bình Chánh |
Các tuyến còn lại
|
140.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6440 |
Huyện Thăng Bình |
Tuyến ĐH Bình An - Bình Phú (ĐH 4) - Xã Bình Quế |
Giáp Bình An - đến hết nhà ông Phạm Liểu
|
700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6441 |
Huyện Thăng Bình |
Tuyến ĐH Bình An - Bình Phú (ĐH 4) - Xã Bình Quế |
Đoạn hết nhà ông Liểu - đến hết nhà ông Đỗ Quang Minh
|
750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6442 |
Huyện Thăng Bình |
Tuyến ĐH Bình An - Bình Phú (ĐH 4) - Xã Bình Quế |
Đoạn từ nhà ông Đỗ Quang Minh - đến hết nhà ông Phan Văn Hạnh
|
840.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6443 |
Huyện Thăng Bình |
Tuyến ĐH Bình An - Bình Phú (ĐH 4) - Xã Bình Quế |
Đoạn từ nhà ông Phan Văn Hạnh - đến hết nhà ông Đinh Hữu Phước
|
700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6444 |
Huyện Thăng Bình |
Tuyến ĐH Bình An - Bình Phú (ĐH 4) - Xã Bình Quế |
Đoạn từ Cầu Mân - đến nhà ông Phụng
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6445 |
Huyện Thăng Bình |
Tuyến ĐH Bình An - Bình Phú (ĐH 4) - Xã Bình Quế |
Đoạn từ nhà ông Phụng - đến giáp Bình Phú
|
530.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6446 |
Huyện Thăng Bình |
Tuyến từ chợ Đo Đo - xã Tam Thành (ĐH 21) - Xã Bình Quế |
Từ chợ Đo Đo – hết nhà ông Nguyễn Ngọc Anh Dũng
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6447 |
Huyện Thăng Bình |
Tuyến từ chợ Đo Đo - xã Tam Thành (ĐH 21) - Xã Bình Quế |
Từ hết nhà ông Nguyễn Ngọc Anh Dũng – hết Nhà ông Lê Hoàng Sơn
|
530.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6448 |
Huyện Thăng Bình |
Tuyến từ chợ Đo Đo - xã Tam Thành (ĐH 21) - Xã Bình Quế |
Từ hết nhà ông Lê Hoàng Sơn - Nhà ông Võ Mạnh Cường
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6449 |
Huyện Thăng Bình |
Tuyến từ chợ Đo Đo - xã Tam Thành (ĐH 21) - Xã Bình Quế |
Từ hết nhà ông Võ Mạnh Cường - giáp xã Tam Thành
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6450 |
Huyện Thăng Bình |
Từ nhà ông Minh - giáp kênh N14 - Xã Bình Quế |
Từ nhà ông Minh - Hết nhà ông Ngô Thanh Ba
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6451 |
Huyện Thăng Bình |
Từ nhà ông Minh - giáp kênh N14 - Xã Bình Quế |
Từ hết nhà ông Ngô Thanh Ba - đến hết nhà ông Nguyễn Công Long
|
380.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6452 |
Huyện Thăng Bình |
Từ nhà ông Minh - giáp kênh N14 - Xã Bình Quế |
Từ nhà ông Nguyễn Công Long - đến giáp xã Bình Chánh
|
370.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6453 |
Huyện Thăng Bình |
Tuyến kênh chính Phú Ninh - Xã Bình Quế |
Từ giáp xã Bình Phú - đến giáp huyện Phú Ninh
|
230.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6454 |
Huyện Thăng Bình |
Các tuyến còn lại - Xã Bình Quế |
Từ cây bàng - đến cầu Mâu Bình Xá
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6455 |
Huyện Thăng Bình |
Từ hết nhà ông Nguyễn Công Long đến giáp kênh N14 - Xã Bình Quế |
Từ nhà ông Nguyễn Công Long đến phía Tây đường cao tốc - đến phía Tây đường cao tốc
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6456 |
Huyện Thăng Bình |
Từ hết nhà ông Nguyễn Công Long đến giáp kênh N14 - Xã Bình Quế |
Từ phía đông đường cao tốc đến kênh N14 - đến kênh N14
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6457 |
Huyện Thăng Bình |
Các đường còn lại thôn Bình Quang - Xã Bình Quế |
Đường bê tông rộng >=3m
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6458 |
Huyện Thăng Bình |
Các đường còn lại thôn Bình Quang - Xã Bình Quế |
Đường bê tông rộng <3m
|
190.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6459 |
Huyện Thăng Bình |
Các đường còn lại thôn Bình Quang - Xã Bình Quế |
Các đường còn lại
|
160.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6460 |
Huyện Thăng Bình |
Các đường còn lại thôn Bình Phụng - Xã Bình Quế |
Đường bê tông rộng >=3m
|
205.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6461 |
Huyện Thăng Bình |
Các đường còn lại thôn Bình Phụng - Xã Bình Quế |
Đường bê tông rộng <3m
|
185.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6462 |
Huyện Thăng Bình |
Các đường còn lại thôn Bình Phụng - Xã Bình Quế |
Các đường còn lại
|
155.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6463 |
Huyện Thăng Bình |
Các đường còn lại thôn Bình Hội - Xã Bình Quế |
Đường bê tông rộng >=3m
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6464 |
Huyện Thăng Bình |
Các đường còn lại thôn Bình Hội - Xã Bình Quế |
Đường bê tông rộng <3m
|
180.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6465 |
Huyện Thăng Bình |
Các đường còn lại thôn Bình Hội - Xã Bình Quế |
Các đường còn lại
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6466 |
Huyện Thăng Bình |
Các đường còn lại thôn Bình Xá - Xã Bình Quế |
Đường bê tông rộng >=3m
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6467 |
Huyện Thăng Bình |
Các đường còn lại thôn Bình Xá - Xã Bình Quế |
Đường bê tông rộng <3m
|
180.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6468 |
Huyện Thăng Bình |
Các đường còn lại thôn Bình Xá - Xã Bình Quế |
Các đường còn lại
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6469 |
Huyện Thăng Bình |
Tuyến Bình Quý - Tiên Sơn (ĐH8) - Xã Bình Định Nam |
Giáp Bình Quý - đến ngã 3 đường trung tâm xã (phía Tây) và ngã 3 xuống khu nghĩa địa
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6470 |
Huyện Thăng Bình |
Tuyến Bình Quý - Tiên Sơn (ĐH8) - Xã Bình Định Nam |
Ngã 3 đường trung tâm xã (phía Tây) và ngã 3 xuống khu nghĩa địa - đến cống ngõ 6 Cang
|
700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6471 |
Huyện Thăng Bình |
Tuyến Bình Quý - Tiên Sơn (ĐH8) - Xã Bình Định Nam |
Từ cống ngõ 6 Cang - đến cầu Hà Châu (nhà ông Ngọc)
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6472 |
Huyện Thăng Bình |
Tuyến Hà Châu - Bình Lãnh (ĐH7) - Xã Bình Định Nam |
Từ ngã ba Hà Châu (trên nhà ông Ngọc) - đến dưới mương Thông hào
|
450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6473 |
Huyện Thăng Bình |
Tuyến Hà Châu - Bình Lãnh (ĐH7) - Xã Bình Định Nam |
Từ trên mương Thông hào - đến dưới kênh Phước Hà
|
390.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6474 |
Huyện Thăng Bình |
Tuyến Hà Châu - Bình Lãnh (ĐH7) - Xã Bình Định Nam |
Từ kênh Phước Hà - đến ngã tư thôn An Lộc
|
430.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6475 |
Huyện Thăng Bình |
Tuyến Hà Châu - Bình Lãnh (ĐH7) - Xã Bình Định Nam |
Từ ngã tư thôn An Lộc - đến giáp Bình Trị
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6476 |
Huyện Thăng Bình |
Tuyến cầu bà Đặng đến Chùa Đồng Châu - Xã Bình Định Nam |
Bình Định Bắc (cầu Bà Đặng) - đến giáp cầu máng
|
450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6477 |
Huyện Thăng Bình |
Tuyến cầu bà Đặng đến Chùa Đồng Châu - Xã Bình Định Nam |
Từ cầu máng - đến chùa Đồng Châu
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6478 |
Huyện Thăng Bình |
Các tuyến còn lại - Xã Bình Định Nam |
Từ ngã tư thôn An Lộc - đến nhà bà Thủy (giáp đường Bình Phú đi Hồ Đông Tiễn)
|
230.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6479 |
Huyện Thăng Bình |
Các tuyến còn lại - Xã Bình Định Nam |
Từ kênh Cơ Bình (nhà ông Bình) - đến dưới ngã tư UBND xã (nhà ông Sơn)
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6480 |
Huyện Thăng Bình |
Các tuyến còn lại - Xã Bình Định Nam |
Đường mới mở từ giáp Bình Phú - đến Hồ Đông Tiễn
|
230.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6481 |
Huyện Thăng Bình |
Các tuyến còn lại - Xã Bình Định Nam |
Đường bê tông mới mở (Gò Dài) - đến giáp kênh Cơ Bình
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6482 |
Huyện Thăng Bình |
Các tuyến còn lại - Xã Bình Định Nam |
Từ ngã tư thôn An Lộc - đến cống ông Kim
|
230.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6483 |
Huyện Thăng Bình |
Các tuyến đường thôn Đồng Thanh Sơn - Xã Bình Định Nam |
Đường bê tông từ 3,0 m trở lên
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6484 |
Huyện Thăng Bình |
Các tuyến đường thôn Đồng Thanh Sơn - Xã Bình Định Nam |
Đường bê tông nhỏ hơn 3,0m
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6485 |
Huyện Thăng Bình |
Các tuyến đường thôn Đồng Thanh Sơn - Xã Bình Định Nam |
Đường đất còn lại
|
180.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6486 |
Huyện Thăng Bình |
Các tuyến đường tổ 1; 2; 3 thôn Châu Xuân. Các tuyến đường tổ 3 ; 4 ; 5; 6; thôn An Lộc - Xã Bình Định Nam |
Đường bê tông từ 3,0 m trở lên
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6487 |
Huyện Thăng Bình |
Các tuyến đường tổ 1; 2; 3 thôn Châu Xuân. Các tuyến đường tổ 3 ; 4 ; 5; 6; thôn An Lộc - Xã Bình Định Nam |
Đường bê tông nhỏ hơn 3,0m
|
180.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6488 |
Huyện Thăng Bình |
Các tuyến đường tổ 1; 2; 3 thôn Châu Xuân. Các tuyến đường tổ 3 ; 4 ; 5; 6; thôn An Lộc - Xã Bình Định Nam |
Đường đất còn lại
|
160.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6489 |
Huyện Thăng Bình |
Các tuyến đường tổ 1; 2; 3 thôn Châu Xuân. Các tuyến đường tổ 3 ; 4 ; 5; 6; thôn An Lộc - Xã Bình Định Nam |
Đường bê tông từ 3,0 m trở lên
|
180.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6490 |
Huyện Thăng Bình |
Các tuyến đường tổ 1; 2; 3 thôn Châu Xuân. Các tuyến đường tổ 3 ; 4 ; 5; 6; thôn An Lộc - Xã Bình Định Nam |
Đường bê tông nhỏ hơn 3,0m
|
160.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6491 |
Huyện Thăng Bình |
Các tuyến đường tổ 1; 2; 3 thôn Châu Xuân. Các tuyến đường tổ 3 ; 4 ; 5; 6; thôn An Lộc - Xã Bình Định Nam |
Đường đất còn lại
|
140.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6492 |
Huyện Thăng Bình |
Tuyến Quốc lộ 14E - Xã Bình Định Bắc |
Giáp Bình Quý - giáp cầu Ông Triệu
|
1.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6493 |
Huyện Thăng Bình |
Tuyến Quốc lộ 14E - Xã Bình Định Bắc |
Cầu Ông Triệu - Kênh Chính Đông
|
1.700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6494 |
Huyện Thăng Bình |
Tuyến Quốc lộ 14E - Xã Bình Định Bắc |
Kênh Chính Đông - Giáp ranh giới xã Bình Trị (phía bắc hết nhà bà Hồ Thị Thu)
|
1.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6495 |
Huyện Thăng Bình |
Tuyến Quốc lộ 14E - Xã Bình Định Bắc |
Cống bà Xanh (Bình Trị) - Tường rào phía đông trường cấp THPT Lý Tự Trọng (phía nam nhà ông Nguyễn Tấn Long)
|
1.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6496 |
Huyện Thăng Bình |
Tuyến Quốc lộ 14E - Xã Bình Định Bắc |
Tường rào phía Đông Trường THPT Lý Tự Trọng (Bình Trị); (Phía Nam giáp nhà Nguyễn Tấn Long) - đến đường ĐH15 (Phía Bắc hết UBND xã Bình Trị)
|
1.740.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6497 |
Huyện Thăng Bình |
Tuyến Quốc lộ 14E - Xã Bình Định Bắc |
Từ đường ĐH 15 (Phía Bắc hết UBND xã Bình Trị) - đến hết ranh giới Bình Định Bắc
|
1.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6498 |
Huyện Thăng Bình |
Tuyến Bình Trị - Tiên Sơn (ĐH15) - Xã Bình Định Bắc |
đoạn từ giáp QL14E - cống gần nhà ông Quang (Ranh giới Bình Định Bắc – Bình Trị)
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6499 |
Huyện Thăng Bình |
Đường Mít Một (Tuyến giáp xã Quế Châu, Quế Thuận đi chợ Nón) - Xã Bình Định Bắc |
|
460.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6500 |
Huyện Thăng Bình |
Xã Bình Định Bắc |
Tuyến từ QL 14E (gần nhà ông Nguyễn Hoàng, tổ 8/Đồng Dương) - giáp Bình Định Nam
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |