| 6001 |
Huyện Thăng Bình |
Khu khai thác quỹ đất xây dựng khu dân cư nông thôn mới tại tổ 1, thôn Kế Xuyên 2, xã Bình Trung |
Đường trục chính rộng 11,5m từ giáp nhà ông Đặng Văn Hùng vào Chợ Kế Xuyên
|
5.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6002 |
Huyện Thăng Bình |
Khu khai thác quỹ đất xây dựng khu dân cư nông thôn mới tại tổ 1, thôn Kế Xuyên 2, xã Bình Trung |
Đường 11,5m - Các lô còn lại
|
4.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6003 |
Huyện Thăng Bình |
Các đường nằm tại thôn Kế Xuyên 2 - Xã Bình Trung |
Đường bê tông rộng >=3m
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6004 |
Huyện Thăng Bình |
Các đường nằm tại thôn Kế Xuyên 2 - Xã Bình Trung |
Đường bê tông rộng <3m
|
370.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6005 |
Huyện Thăng Bình |
Các đường nằm tại thôn Kế Xuyên 2 - Xã Bình Trung |
Các đường còn lại
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6006 |
Huyện Thăng Bình |
Các đường nằm tại thôn Trà Long, Kế Xuyên 1 - xã Bình Trung |
Đường bê tông rộng >=3m
|
370.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6007 |
Huyện Thăng Bình |
Các đường nằm tại thôn Trà Long, Kế Xuyên 1 - xã Bình Trung |
Đường bê tông rộng <3m
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6008 |
Huyện Thăng Bình |
Các đường nằm tại thôn Trà Long, Kế Xuyên 1 - xã Bình Trung |
Các đường còn lại
|
320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6009 |
Huyện Thăng Bình |
Các đường nằm tại thôn Vinh Phú, Vĩnh Xuân - xã Bình Trung |
Đường bê tông rộng >=3m
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6010 |
Huyện Thăng Bình |
Các đường nằm tại thôn Vinh Phú, Vĩnh Xuân - xã Bình Trung |
Đường bê tông rộng <3m
|
320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6011 |
Huyện Thăng Bình |
Các đường nằm tại thôn Vinh Phú, Vĩnh Xuân - xã Bình Trung |
Các đường còn lại
|
290.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6012 |
Huyện Thăng Bình |
Các đường nằm tại thôn Đồng Xuân, Tứ Sơn - xã Bình Trung |
Đường bê tông rộng >=3m
|
320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6013 |
Huyện Thăng Bình |
Các đường nằm tại thôn Đồng Xuân, Tứ Sơn - xã Bình Trung |
Đường bê tông rộng <3m
|
290.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6014 |
Huyện Thăng Bình |
Các đường nằm tại thôn Đồng Xuân, Tứ Sơn - xã Bình Trung |
Các đường còn lại
|
260.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6015 |
Huyện Thăng Bình |
Tuyến Quốc lộ 1A - Xã Bình An |
Từ ranh giới xã Bình Trung - đường vào UBND xã Bình An
|
5.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6016 |
Huyện Thăng Bình |
Tuyến Quốc lộ 1A - Xã Bình An |
Từ đường vào UBND xã Bình An - Hết Bưu điện Bình An (Tây đường) và hết đất thổ cư nhà ông Dũng (Hoa) (Đông đường)
|
7.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6017 |
Huyện Thăng Bình |
Tuyến Quốc lộ 1A - Xã Bình An |
Từ giáp Bưu điện Bình An (Tây đường), giáp đất thổ cư ông Dũng (Hoa) (Đông đường) - Giáp huyện Phú Ninh
|
5.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6018 |
Huyện Thăng Bình |
Tuyến Quán Gò - Bình Nam (ĐH3) - Xã Bình An |
Từ QL 1A - đường điện cao thế
|
4.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6019 |
Huyện Thăng Bình |
Tuyến Quán Gò - Bình Nam (ĐH3) - Xã Bình An |
Từ đường điện cao thế - Cầu qua sống Gò Tre
|
3.700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6020 |
Huyện Thăng Bình |
Tuyến Quán Gò - Bình Nam (ĐH3) - Xã Bình An |
Từ Cầu qua sông Gò Tre - Giáp ranh giới Bình Nam
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6021 |
Huyện Thăng Bình |
Tuyến Bình An - Bình Phú (ĐH4) - Xã Bình An |
Từ QL 1A - đến tường rào phía Đông Nhà thờ Công giáo (Bắc đường), tường rào phía Đông nhà ông Ngô Thượng Khê (Nam đường)
|
5.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6022 |
Huyện Thăng Bình |
Tuyến Bình An - Bình Phú (ĐH4) - Xã Bình An |
Từ tường rào phía Đông Nhà thờ Công giáo, phía đông nhà ông Ngô Thượng Khê - đến hết nhà bà Nhi (phía Nam đường), hết nhà ông Trần Lập (phía Bắc đường)
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6023 |
Huyện Thăng Bình |
Tuyến Bình An - Bình Phú (ĐH4) - Xã Bình An |
Từ giáp nhà bà Nhi (phía Bắc đường) và giáp nhà ông Trần Lâp (phía Nam đường) - đến giáp xã Bình Quế
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6024 |
Huyện Thăng Bình |
Tuyến Bình Trung - Bình Phú (ĐH 25) - Xã Bình An |
Từ giáp xã Bình Trung - đến giáp đường sắt Bắc - Nam
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6025 |
Huyện Thăng Bình |
Tuyến Bình Trung - Bình Phú (ĐH 25) - Xã Bình An |
Từ giáp đường sắt Bắc - Nam - đến giáp xã Bình Quế
|
7.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6026 |
Huyện Thăng Bình |
Các tuyến còn lại (2 bên đường) - Xã Bình An |
Từ QL 1A xuống chợ Quán Gò - đến giáp đường đi Bình Nam (ĐH3)
|
5.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6027 |
Huyện Thăng Bình |
Các tuyến còn lại (2 bên đường) - Xã Bình An |
Từ QL 1A (nhà ông Nghiệp) - đến hết thửa đất ở ông Nguyễn Văn Quang
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6028 |
Huyện Thăng Bình |
Các tuyến còn lại (2 bên đường) - Xã Bình An |
Từ QL 1A (gần nhà ông Dũng) - đến giáp đường Quán Gò đi Bến Đá ( tổ 4, thôn An Thành 2)
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6029 |
Huyện Thăng Bình |
Các tuyến còn lại (2 bên đường) - Xã Bình An |
Từ QL 1A - vào Trung đoàn 143
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6030 |
Huyện Thăng Bình |
Các tuyến còn lại (2 bên đường) - Xã Bình An |
Từ nhà ông Thái Cam (giáp Quốc lộ 1A) - đến giáp đường liên thôn An Thành 1 - An Thành 3
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6031 |
Huyện Thăng Bình |
Các tuyến còn lại (2 bên đường) - Xã Bình An |
Từ nhà ông Nguyễn Cứ - đến cổng vào UBND xã Bình An
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6032 |
Huyện Thăng Bình |
Các tuyến còn lại (2 bên đường) - Xã Bình An |
Từ trường Võ Thị Sáu (giáp ĐH 4) - đến hết nhà ông Thiện
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6033 |
Huyện Thăng Bình |
Các tuyến còn lại (2 bên đường) - Xã Bình An |
Từ giáp nhà ông Thiện - đến hết nhà ông Lê Văn Tục
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6034 |
Huyện Thăng Bình |
Các tuyến còn lại (2 bên đường) - Xã Bình An |
Đường từ thôn An Mỹ (tại ĐH 4) - đi thôn An Phước (tại ĐH 25)
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6035 |
Huyện Thăng Bình |
Khu vực quanh chợ Quán Gò - Xã Bình An |
|
5.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6036 |
Huyện Thăng Bình |
Khu khai thác quỹ đất sân vận động Bình An, mặt cắt đường 9,5m - Xã Bình An |
Phía Tây KDC giáp QL 1A
|
3.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6037 |
Huyện Thăng Bình |
Khu khai thác quỹ đất sân vận động Bình An, mặt cắt đường 9,5m - Xã Bình An |
Kiệt số 1 phía Bắc đường
|
3.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6038 |
Huyện Thăng Bình |
Khu khai thác quỹ đất sân vận động Bình An, mặt cắt đường 9,5m - Xã Bình An |
Kiệt số 2 phía Bắc đường
|
3.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6039 |
Huyện Thăng Bình |
Khu khai thác quỹ đất tổ 2b, thôn An Thành 2 - Xã Bình An |
Từ lô số 01 - đến lô số 06 (mặt tiền tiếp giáp đường ĐH3)
|
3.700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6040 |
Huyện Thăng Bình |
Khu khai thác quỹ đất tổ 2b, thôn An Thành 2 - Xã Bình An |
Từ lô số 07 - đến lô số 10
|
2.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6041 |
Huyện Thăng Bình |
Khu khai thác quỹ đất tổ 2b, thôn An Thành 2 - Xã Bình An |
Từ lô số 11 - đến lô số 19
|
1.700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6042 |
Huyện Thăng Bình |
Các đường nằm tại thôn An Thành 1, An Thành 2 - Xã Bình An |
Đường bê tông rộng >=3m
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6043 |
Huyện Thăng Bình |
Các đường nằm tại thôn An Thành 1, An Thành 2 - Xã Bình An |
Đường bê tông rộng <3m
|
450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6044 |
Huyện Thăng Bình |
Các đường nằm tại thôn An Thành 1, An Thành 2 - Xã Bình An |
Các đường còn lại
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6045 |
Huyện Thăng Bình |
Các đường nằm tại thôn An Dưỡng - Xã Bình An |
Đường bê tông rộng >=3m
|
450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6046 |
Huyện Thăng Bình |
Các đường nằm tại thôn An Dưỡng - Xã Bình An |
Đường bê tông rộng <3m
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6047 |
Huyện Thăng Bình |
Các đường nằm tại thôn An Dưỡng - Xã Bình An |
Các đường còn lại
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6048 |
Huyện Thăng Bình |
Các đường nằm tại thôn An Mỹ - Xã Bình An |
Đường bê tông rộng >=3m
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6049 |
Huyện Thăng Bình |
Các đường nằm tại thôn An Mỹ - Xã Bình An |
Đường bê tông rộng <3m
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6050 |
Huyện Thăng Bình |
Các đường nằm tại thôn An Mỹ - Xã Bình An |
Các đường còn lại
|
320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6051 |
Huyện Thăng Bình |
Các đường nằm tại thôn An Thái, thôn An Phước, thôn An Thành 3 - Xã Bình An |
Đường bê tông rộng >=3m
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6052 |
Huyện Thăng Bình |
Các đường nằm tại thôn An Thái, thôn An Phước, thôn An Thành 3 - Xã Bình An |
Đường bê tông rộng <3m
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6053 |
Huyện Thăng Bình |
Các đường nằm tại thôn An Thái, thôn An Phước, thôn An Thành 3 - Xã Bình An |
Các đường còn lại
|
260.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6054 |
Huyện Thăng Bình |
Tuyến ĐT 613 - Xã Bình Dương (ĐB) |
Từ hết ngã ba đường vào khu TĐC xã Bình Dương - đến đường nối đường trục chính từ cầu sông Trường Giang - đường 129 (về hướng biển)
|
820.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6055 |
Huyện Thăng Bình |
Tuyến ĐT 613 - Xã Bình Dương (ĐB) |
Từ Đường nối đường trục chính từ cầu sông Trường Giang - đường 129 (về hướng biển) - đến giáp đường Thanh niên ven biển (ngã ba nhà ông Yên thôn Duy An - Hà Tây)
|
740.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6056 |
Huyện Thăng Bình |
Tuyến Thanh niên ven biển - Xã Bình Dương (ĐB) |
Từ giáp Bình Minh - đến giáp nhà ông Năng (Đối diện giáp nhà bà Đỡ)
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6057 |
Huyện Thăng Bình |
Tuyến Thanh niên ven biển - Xã Bình Dương (ĐB) |
Từ nhà ông Năng (Đối diện nhà bà Đỡ) - đến đường ra Bến cá tổ 3, thôn Duy An - Hà Tây
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6058 |
Huyện Thăng Bình |
Tuyến Thanh niên ven biển - Xã Bình Dương (ĐB) |
Từ đường ra Bến cá tổ 3, thôn Duy An - Hà Tây - đến giáp dự án Nam Hội An
|
780.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6059 |
Huyện Thăng Bình |
Tuyến Đông Trường Giang (ĐH 2) - Xã Bình Dương (ĐB) |
Từ giáp Bình Đào - đến cống Mạch Trào (Nhà thờ Tộc Nguyễn)
|
650.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6060 |
Huyện Thăng Bình |
Tuyến Đông Trường Giang (ĐH 2) - Xã Bình Dương (ĐB) |
Từ cống Mạch Trào (Nhà thờ Tộc Nguyễn) - đến hết nhà ông Phan Đức Tuấn (tổ 5 thôn Lạc Câu)
|
780.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6061 |
Huyện Thăng Bình |
Tuyến Đông Trường Giang (ĐH 2) - Xã Bình Dương (ĐB) |
Từ hết nhà ông Phan Đức Tuấn (tổ 5 thôn Lạc Câu) - đến giáp Duy Nghĩa
|
650.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6062 |
Huyện Thăng Bình |
Đường trục chính từ cầu Bình Dương đến giáp đường 129 - Xã Bình Dương (ĐB) |
Từ cầu Sông Trường Giang - đến hết đường 38m khu TĐC trung tâm xã Bình Dương
|
5.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6063 |
Huyện Thăng Bình |
Đường trục chính từ cầu Bình Dương đến giáp đường 129 - Xã Bình Dương (ĐB) |
Từ giáp đường 38m khu TĐC trung tâm xã Bình Dương - đến giáp đường 129
|
4.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6064 |
Huyện Thăng Bình |
Tuyến đường 129 đoạn đi qua xã Bình Dương - Xã Bình Dương (ĐB) |
Tuyến đường 129 đoạn đi qua xã Bình Dương
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6065 |
Huyện Thăng Bình |
Các tuyến còn lại - Xã Bình Dương (ĐB) |
Đường ra bến cá, từ nhà ông Yên - biển
|
650.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6066 |
Huyện Thăng Bình |
Các tuyến còn lại - Xã Bình Dương (ĐB) |
Đường Làng nghề nước nắm Cửa Khe
|
650.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6067 |
Huyện Thăng Bình |
Các tuyến còn lại - Xã Bình Dương (ĐB) |
Từ nhà ông Phan Đức Bình đến giáp xã Duy Nghĩa
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6068 |
Huyện Thăng Bình |
Các tuyến còn lại - Xã Bình Dương (ĐB) |
Từ nhà ông Lê Văn Cả đến giáp Duy Nghĩa
|
455.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6069 |
Huyện Thăng Bình |
Các tuyến còn lại - Xã Bình Dương (ĐB) |
Từ nhà ông Nguyễn Thanh Tùng đến dự án Nam Hội An
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6070 |
Huyện Thăng Bình |
Khu vực quanh chợ Lạc Câu - Xã Bình Dương (ĐB) |
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6071 |
Huyện Thăng Bình |
Quanh chợ Bàu Bính - Xã Bình Dương (ĐB) |
|
805.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6072 |
Huyện Thăng Bình |
Khu TĐC Trung tâm xã Bình Dương - Xã Bình Dương (ĐB) |
Mặt cắt đường 38m (7m-10,5m-3m phân cách-10,5m-7m)
|
5.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6073 |
Huyện Thăng Bình |
Khu TĐC Trung tâm xã Bình Dương - Xã Bình Dương (ĐB) |
Mặt cắt đường 27m (6m-15m-6m)
|
3.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6074 |
Huyện Thăng Bình |
Khu TĐC Trung tâm xã Bình Dương - Xã Bình Dương (ĐB) |
Mặt cắt đường 23,5m (8m-7,5m-5m)
|
2.900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6075 |
Huyện Thăng Bình |
Khu TĐC Trung tâm xã Bình Dương - Xã Bình Dương (ĐB) |
Mặt cắt đường 20,5m (5m-10,5m-5m)
|
2.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6076 |
Huyện Thăng Bình |
Khu TĐC Trung tâm xã Bình Dương - Xã Bình Dương (ĐB) |
Mặt cắt đường 17,5m
|
2.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6077 |
Huyện Thăng Bình |
Khu TĐC Trung tâm xã Bình Dương - Xã Bình Dương (ĐB) |
Mặt cắt đường 15,5m (4m-7,5m-4m)
|
1.900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6078 |
Huyện Thăng Bình |
Khu TĐC Trung tâm xã Bình Dương - Xã Bình Dương (ĐB) |
Mặt cắt đường 13,5m (4m-5,5m-4m)
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6079 |
Huyện Thăng Bình |
Khu TĐC Cài Ghép mặt cắt đường 13,5 mét - Xã Bình Dương (ĐB) |
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6080 |
Huyện Thăng Bình |
Các khu vực nằm trong vị trí 1 đất nông nghiệp - Xã Bình Dương (ĐB) |
Từ nhà ông Phan Đức Bình - đến giáp xã Duy Nghĩa
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6081 |
Huyện Thăng Bình |
Các khu vực nằm trong vị trí 1 đất nông nghiệp - Xã Bình Dương (ĐB) |
Từ nhà ông Lê Văn Cả - đến giáp Duy Nghĩa
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6082 |
Huyện Thăng Bình |
Các khu vực nằm trong vị trí 1 đất nông nghiệp - Xã Bình Dương (ĐB) |
Từ nhà ông Nguyễn Thanh Tùng - đến dự án Nam Hội An
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6083 |
Huyện Thăng Bình |
Các khu vực nằm trong vị trí 1 đất nông nghiệp - Xã Bình Dương (ĐB) |
Các tuyến đường còn lại
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6084 |
Huyện Thăng Bình |
Các khu vực nằm trong vị trí 2 đất nông nghiệp - Xã Bình Dương (ĐB) |
Các đường liên thôn
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6085 |
Huyện Thăng Bình |
Các khu vực nằm trong vị trí 2 đất nông nghiệp - Xã Bình Dương (ĐB) |
Các đường liên tổ liên xóm
|
155.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6086 |
Huyện Thăng Bình |
Các khu vực nằm trong vị trí 2 đất nông nghiệp - Xã Bình Dương (ĐB) |
Các khu vực còn lại
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6087 |
Huyện Thăng Bình |
Các khu vực nằm trong vị trí 3 đất nông nghiệp - Xã Bình Dương (ĐB) |
Các đường liên thôn
|
190.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6088 |
Huyện Thăng Bình |
Các khu vực nằm trong vị trí 3 đất nông nghiệp - Xã Bình Dương (ĐB) |
Các đường liên tổ liên xóm
|
165.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6089 |
Huyện Thăng Bình |
Các khu vực nằm trong vị trí 3 đất nông nghiệp - Xã Bình Dương (ĐB) |
Các khu vực còn lại
|
155.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6090 |
Huyện Thăng Bình |
Các đường nằm tại thôn Duy Hà - Xã Bình Dương (ĐB) |
Đường bê tông rộng >=3,5m
|
650.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6091 |
Huyện Thăng Bình |
Các đường nằm tại thôn Duy Hà - Xã Bình Dương (ĐB) |
Đường bê tông rộng >=3m đến <3,5m
|
550.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6092 |
Huyện Thăng Bình |
Các đường nằm tại thôn Duy Hà - Xã Bình Dương (ĐB) |
Đường bê tông rộng <3m
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6093 |
Huyện Thăng Bình |
Các đường nằm tại thôn Duy Hà - Xã Bình Dương (ĐB) |
Các đường còn lại
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6094 |
Huyện Thăng Bình |
Các đường nằm tại thôn Nam Hà, Bàu Bính và Lạc Cau - Xã Bình Dương (ĐB) |
Đường bê tông rộng >=3,5m
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6095 |
Huyện Thăng Bình |
Các đường nằm tại thôn Nam Hà, Bàu Bính và Lạc Cau - Xã Bình Dương (ĐB) |
Đường bê tông rộng >=3m đến <3,5m
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6096 |
Huyện Thăng Bình |
Các đường nằm tại thôn Nam Hà, Bàu Bính và Lạc Cau - Xã Bình Dương (ĐB) |
Đường bê tông rộng <3m
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6097 |
Huyện Thăng Bình |
Các đường nằm tại thôn Nam Hà, Bàu Bính và Lạc Cau - Xã Bình Dương (ĐB) |
Các đường còn lại
|
185.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6098 |
Huyện Thăng Bình |
Tuyến Tây Trường Giang (ĐH1) - Xã Bình Giang |
Từ giáp Duy Thành - đến nhà bà Nguyễn Thị Đoan (đối diện đường ra Đê ngập mặn)
|
630.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6099 |
Huyện Thăng Bình |
Tuyến Tây Trường Giang (ĐH1) - Xã Bình Giang |
Từ hết nhà bà Nguyễn Thị Đoan (đối diện đường ra Đê ngập mặn) - Ngã ba lên kinh tế mới Bình Giang đối diện hết nhà ông Phan Nam)
|
950.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6100 |
Huyện Thăng Bình |
Tuyến Tây Trường Giang (ĐH1) - Xã Bình Giang |
Từ ngã ba lên khu kinh tế mới Bình Giang (đối diện hết nhà ông Phan Nam) - ngã ba gần nhà ông Phước (đối diện đường lên tổ 25 thôn Bình Khương)
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |