| 5901 |
Huyện Thăng Bình |
Xã Bình Nguyên |
Từ đường ĐH 11 (phía tây đường; sau nhà ông Hạnh) - - đến hết KDC phía Nam chợ Bình Nguyên
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5902 |
Huyện Thăng Bình |
Đường quy hoạch KDC phía Nam chợ Bình Nguyên - Xã Bình Nguyên |
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5903 |
Huyện Thăng Bình |
Các đường nằm trong tổ 1, 2, 3 thôn Liễu Trì - Xã Bình Nguyên |
Đường bê tông rộng >=3m
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5904 |
Huyện Thăng Bình |
Các đường nằm trong tổ 1, 2, 3 thôn Liễu Trì - Xã Bình Nguyên |
Đường bê tông rộng <3m
|
370.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5905 |
Huyện Thăng Bình |
Các đường nằm trong tổ 1, 2, 3 thôn Liễu Trì - Xã Bình Nguyên |
Các đường còn lại
|
340.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5906 |
Huyện Thăng Bình |
Các đường nằm trong tổ 4, 5, 6, 7 thôn Liễu Thạnh; tổ 8, 9, 10 thôn Thanh Ly 1 và tổ 11, 13 thôn Thanh Ly 2 - Xã Bình Nguyên |
Đường bê tông rộng >=3m
|
370.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5907 |
Huyện Thăng Bình |
Các đường nằm trong tổ 4, 5, 6, 7 thôn Liễu Thạnh; tổ 8, 9, 10 thôn Thanh Ly 1 và tổ 11, 13 thôn Thanh Ly 2 - Xã Bình Nguyên |
Đường bê tông rộng <3m
|
340.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5908 |
Huyện Thăng Bình |
Các đường nằm trong tổ 4, 5, 6, 7 thôn Liễu Thạnh; tổ 8, 9, 10 thôn Thanh Ly 1 và tổ 11, 13 thôn Thanh Ly 2 - Xã Bình Nguyên |
Các đường còn lại
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5909 |
Huyện Thăng Bình |
Các đường nằm trong tổ 12, 14, 15 thôn Thanh Ly 2 - Xã Bình Nguyên |
Đường bê tông rộng >=3m
|
340.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5910 |
Huyện Thăng Bình |
Các đường nằm trong tổ 12, 14, 15 thôn Thanh Ly 2 - Xã Bình Nguyên |
Đường bê tông rộng <3m
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5911 |
Huyện Thăng Bình |
Các đường nằm trong tổ 12, 14, 15 thôn Thanh Ly 2 - Xã Bình Nguyên |
Các đường còn lại
|
290.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5912 |
Huyện Thăng Bình |
Đường ĐX3 -Xã Bình Nguyên |
Từ cổng làng văn hóa tổ 7, thôn Liễu Thạnh) - giáp đường B Nguyên đi B.Giang
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5913 |
Huyện Thăng Bình |
Đường ĐX5 - Xã Bình Nguyên |
Từ thửa 446b/1 (sau nhà bà Học) và thửa 1101/01 (sau nhà ông Bạn) - thửa đất số 434/1 và thửa đất 492a/1 (giáp cầu lùm)
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5914 |
Huyện Thăng Bình |
Đường ĐX5 - Xã Bình Nguyên |
Từ thửa đất số 434/1 và thửa đất 492a/1 (giáp cầu lùm) - đến giáp kênh N22
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5915 |
Huyện Thăng Bình |
Đường ĐX5 - Xã Bình Nguyên |
Từ kênh N22 - hết thửa 117/2 và 92/2 (giáp đường thâm nhập nhựa Bình Nguyên)
|
430.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5916 |
Huyện Thăng Bình |
Tuyến Quốc lộ 1A - Xã Bình Phục |
Từ giáp Hà Lam - Kênh N20-2 - Kênh N20-2
|
6.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5917 |
Huyện Thăng Bình |
Tuyến Quốc lộ 1A - Xã Bình Phục |
Từ kênh N20-2 - đến Cầu Cống Cao (Giáp Bình Tú)
|
5.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5918 |
Huyện Thăng Bình |
Tuyến QL 14 E - Xã Bình Phục |
Giáp ranh giới TT Hà Lam - giáp ranh giới xã Bình Triều
|
3.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5919 |
Huyện Thăng Bình |
Tuyến Bình Nguyên – Bình Giang (ĐH 11) - Xã Bình Phục |
Giáp ranh giới Bình Nguyên - giáp ranh giới Bình Giang
|
1.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5920 |
Huyện Thăng Bình |
Đường ĐT 613 (cứu nạn, cứu hộ) - Xã Bình Phục |
Giáp xã Bình Nguyên - đến hết khu TĐC Trường TC Cảnh sát giao thông (Phía Nam)
|
4.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5921 |
Huyện Thăng Bình |
Đường ĐT 613 (cứu nạn, cứu hộ) - Xã Bình Phục |
Hết khu TĐC Trường TC CSGT - giáp xã Bình Giang
|
3.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5922 |
Huyện Thăng Bình |
Khu tái định cư Trường TC CSGT - Xã Bình Phục |
Các lô còn lại nằm trong khu TĐC (Trừ các lô phía mặt đường Cứu nạn cứu hộ)
|
2.450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5923 |
Huyện Thăng Bình |
Đường nối từ đường cứu hộ, cứu nạn đến Quốc lộ 1A (tại ngã ba Cây Cốc) - đoạn qua xã Bình Phục - Xã Bình Phục |
Đường nối từ đường cứu hộ, cứu nạn - đến Quốc lộ 1A (tại ngã ba Cây Cốc) - đoạn qua xã Bình Phục
|
2.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5924 |
Huyện Thăng Bình |
Đường ĐH 19 - Xã Bình Phục |
Từ giáp đường QL14E (gần chợ Bình Phục) - hết Trường Nguyễn Trãi
|
1.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5925 |
Huyện Thăng Bình |
Đường ĐH 19 - Xã Bình Phục |
Từ hết Trường Nguyễn Trãi - đến giáp đường nối từ đường cứu hộ cứu nạn
|
760.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5926 |
Huyện Thăng Bình |
Đường ĐH 19 - Xã Bình Phục |
Từ đường nối từ đường cứu hộ, cứu nạn đến Quốc lộ 1A (giáp cổng chào làng thanh niên lập nghiệp thôn Bình Hiệp)
|
680.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5927 |
Huyện Thăng Bình |
Các tuyến còn lại - Xã Bình Phục |
Từ giáp đường QL14E (gần UBND xã Bình Phục) - Cổng văn hóa Tổ 9, thôn Ngọc Sơn Đông
|
650.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5928 |
Huyện Thăng Bình |
Các tuyến còn lại - Xã Bình Phục |
Từ Cổng văn hóa Tổ 9, thôn Ngọc Sơn đông - giáp đường Bình Nguyên - Bình Giang (ĐH 11)
|
580.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5929 |
Huyện Thăng Bình |
Khu vực quanh chợ chưa có hạ tầng - Xã Bình Phục |
|
560.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5930 |
Huyện Thăng Bình |
Đường Khoáng Sản - Xã Bình Phục |
Từ giáp đường QL14E (gần Khoáng sản) - đến hết nhà máy xây xát nhựa của ông Hồ Hoàng
|
2.590.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5931 |
Huyện Thăng Bình |
Đường Khoáng Sản - Xã Bình Phục |
Từ giáp nhà máy xây xát nhựa của ông Hồ Hoàng - giáp nhà ông Huỳnh Tổng
|
1.090.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5932 |
Huyện Thăng Bình |
Đường Khoáng Sản - Xã Bình Phục |
Từ nhà ông Huỳnh Tổng đến giáp đường ĐH 11
|
960.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5933 |
Huyện Thăng Bình |
Đường Khoáng Sản - Xã Bình Phục |
Hết đường ĐH 11 - giáp đường ĐT 613
|
1.890.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5934 |
Huyện Thăng Bình |
Đường Khoáng Sản - Xã Bình Phục |
Các đoạn còn lại của đường công vụ thuộc Công ty Khoáng sản
|
840.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5935 |
Huyện Thăng Bình |
Các đường còn lại trên địa bàn xã - Xã Bình Phục |
Đường bê tông rộng >=3m
|
390.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5936 |
Huyện Thăng Bình |
Các đường còn lại trên địa bàn xã - Xã Bình Phục |
Đường bê tông rộng <3m
|
340.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5937 |
Huyện Thăng Bình |
Các đường còn lại trên địa bàn xã - Xã Bình Phục |
Các đường còn lại
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5938 |
Huyện Thăng Bình |
Tuyến QL 1A - Xã Bình Tú |
Từ cống cao (Ranh giới Bình Phục) - đường lên tổ 7 thôn Tú Ngọc A (Phía Đông giáp nhà bà Liên)
|
5.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5939 |
Huyện Thăng Bình |
Tuyến QL 1A - Xã Bình Tú |
Từ đường lên tổ 7 thôn Tú Ngọc A (Phía Đông giáp nhà bà Liên) - đến giáp tường rào phía Nam cây xăng Bình Tú 1 (Phía Đông giáp nhà ông Nguyễn Hồng Sơn)
|
6.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5940 |
Huyện Thăng Bình |
Tuyến QL 1A - Xã Bình Tú |
Từ tường rào phía Nam cây xăng Bình Tú 1 (Phía Đông giáp nhà ông Nguyễn Hồng Sơn) - đến giáp đường bê tông lên UBND xã (phía Đông hết nghĩa trang liệt sỹ
|
5.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5941 |
Huyện Thăng Bình |
Tuyến QL 1A - Xã Bình Tú |
Từ sân vận động Bình Tú (đường lên UBND xã) (phía Đông hết nghiã trang liệt sỹ) - đến giáp cầu Kế Xuyên
|
6.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5942 |
Huyện Thăng Bình |
Tuyến Ngọc Phô - Bình Tịnh (ĐH 9) - Xã Bình Tú |
QL1A - cổng văn hoá Trường An
|
4.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5943 |
Huyện Thăng Bình |
Tuyến Ngọc Phô - Bình Tịnh (ĐH 9) - Xã Bình Tú |
Từ cổng làng văn hoá Trường An - đến giáp nhà ông Kiều Việt Tiến tổ 4 thôn Trường An (Phía Bắc hết nhà Hồ Tấn Dũng)
|
3.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5944 |
Huyện Thăng Bình |
Tuyến Ngọc Phô - Bình Tịnh (ĐH 9) - Xã Bình Tú |
Từ nhà ông Kiều Việt Tiến (Phía Bắc hết nhà Hồ Tấn Dũng) - đến nhà ông Thiện tổ 4 thôn Trường An (Phía Bắc hết trường Lê Độ)
|
2.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5945 |
Huyện Thăng Bình |
Tuyến Ngọc Phô - Bình Tịnh (ĐH 9) - Xã Bình Tú |
Từ giáp nhà ông Thiện (phía bắc giáp trường Lê Độ) - đến giáp ranh giới xã Bình Triều
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5946 |
Huyện Thăng Bình |
Tuyến Ngọc Phô - Bình Phú (ĐH 10) - Xã Bình Tú |
Quốc lộ 1A gần ngõ ba Ngọc Phô - đến nhà ông Nguyễn Tấn Lễ tổ 10 thôn Tú Ngọc A (Phía Nam giáp đường bê tông vào thôn Tú Ngọc A)
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5947 |
Huyện Thăng Bình |
Tuyến Ngọc Phô - Bình Phú (ĐH 10) - Xã Bình Tú |
Nhà ông Nguyễn Tấn Lễ (Phía Nam giáp cổng VH tổ 10 thôn Tú Ngọc A) - đến giáp cống kênh N18/12
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5948 |
Huyện Thăng Bình |
Tuyến Ngọc Phô - Bình Phú (ĐH 10) - Xã Bình Tú |
Kênh N18/12 - giáp ranh giới xã Bình Chánh
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5949 |
Huyện Thăng Bình |
Các tuyến còn lại - Xã Bình Tú |
Quốc lộ 1A nhà ông Tạo - đến giáp đường bê tông ra nhà ông Chương (phía Bắc đường )
|
1.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5950 |
Huyện Thăng Bình |
Các tuyến còn lại - Xã Bình Tú |
Quốc lộ 1A nhà bà Tâm - giáp nhà ông Hùng tổ 6 thôn Tú Cẩm (phía Nam đường)
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5951 |
Huyện Thăng Bình |
Các tuyến còn lại - Xã Bình Tú |
Từ đường bê tông đường vào nhà ông Chương (phía Bắc đường) - đến giáp ranh giới cầu đội 9
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5952 |
Huyện Thăng Bình |
Các tuyến còn lại - Xã Bình Tú |
Từ nhà ông Hùng tổ 6 thôn Tú Cẩm - đến giáp ranh giới cầu đội 9
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5953 |
Huyện Thăng Bình |
Các tuyến còn lại - Xã Bình Tú |
Từ cầu đội 9 - đến giáp ranh giới xã Bình Sa
|
700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5954 |
Huyện Thăng Bình |
Các tuyến còn lại - Xã Bình Tú |
Quốc lộ 1A gần (sân vận động ) - đến giáp đường đất Ngọc Phô đi Bình Chánh
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5955 |
Huyện Thăng Bình |
Các tuyến còn lại - Xã Bình Tú |
Quốc lộ 1A (gần nhà thờ công giáo) - đến đường bê tông ra trường Tiểu học Phù Đổng
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5956 |
Huyện Thăng Bình |
Đường quanh chợ Ngọc Phô - Xã Bình Tú |
|
3.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5957 |
Huyện Thăng Bình |
Các đường còn lại tổ 3 thôn Trường An; tổ 1, 2 thôn Phước Cẩm và tổ 8, 9, 10, 11, 12 thôn Tú Nghĩa - Xã Bình Tú |
Đường bê tông rộng >=3m
|
360.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5958 |
Huyện Thăng Bình |
Các đường còn lại tổ 3 thôn Trường An; tổ 1, 2 thôn Phước Cẩm và tổ 8, 9, 10, 11, 12 thôn Tú Nghĩa - Xã Bình Tú |
Đường bê tông rộng <3m
|
340.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5959 |
Huyện Thăng Bình |
Các đường còn lại tổ 3 thôn Trường An; tổ 1, 2 thôn Phước Cẩm và tổ 8, 9, 10, 11, 12 thôn Tú Nghĩa - Xã Bình Tú |
Các đường còn lại
|
320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5960 |
Huyện Thăng Bình |
Các đường còn lại tổ 4, 5 thôn Trường An; tổ 10 thôn Tú Ngọc A; tổ 11, 12 thôn Tú Ngọc B và tổ 18, 19, 20 thôn Phước Cẩm - Xã Bình Tú |
Đường bê tông rộng >=3m
|
340.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5961 |
Huyện Thăng Bình |
Các đường còn lại tổ 4, 5 thôn Trường An; tổ 10 thôn Tú Ngọc A; tổ 11, 12 thôn Tú Ngọc B và tổ 18, 19, 20 thôn Phước Cẩm - Xã Bình Tú |
Đường bê tông rộng <3m
|
320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5962 |
Huyện Thăng Bình |
Các đường còn lại tổ 4, 5 thôn Trường An; tổ 10 thôn Tú Ngọc A; tổ 11, 12 thôn Tú Ngọc B và tổ 18, 19, 20 thôn Phước Cẩm - Xã Bình Tú |
Các đường còn lại
|
290.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5963 |
Huyện Thăng Bình |
Các đường còn lại tổ 13, 14, 15 thôn Tú Ngọc B; tổ 13, 14, 15, 16 thôn Tú Phương; tổ 1, 3 thôn Tú Mỹ, tổ 7, 18 thôn Tú Cẩm và tổ 7, 8, 9 thôn Tú Ngọc A - Xã Bình Tú |
Đường bê tông rộng >=3m
|
320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5964 |
Huyện Thăng Bình |
Các đường còn lại tổ 13, 14, 15 thôn Tú Ngọc B; tổ 13, 14, 15, 16 thôn Tú Phương; tổ 1, 3 thôn Tú Mỹ, tổ 7, 18 thôn Tú Cẩm và tổ 7, 8, 9 thôn Tú Ngọc A - Xã Bình Tú |
Đường bê tông rộng <3m
|
290.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5965 |
Huyện Thăng Bình |
Các đường còn lại tổ 13, 14, 15 thôn Tú Ngọc B; tổ 13, 14, 15, 16 thôn Tú Phương; tổ 1, 3 thôn Tú Mỹ, tổ 7, 18 thôn Tú Cẩm và tổ 7, 8, 9 thôn Tú Ngọc A - Xã Bình Tú |
Các đường còn lại
|
260.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5966 |
Huyện Thăng Bình |
Quốc lộ 1A - Xã Bình Trung |
Từ cầu Kế Xuyên - phía Bắc suối cầu Bình Lức
|
7.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5967 |
Huyện Thăng Bình |
Quốc lộ 1A - Xã Bình Trung |
Từ phía Bắc suối cầu Bình Lức - cầu Cây Nhạn giáp xã Bình An
|
5.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5968 |
Huyện Thăng Bình |
Tuyến Kế Xuyên - Tây Giang (ĐH5) - Xã Bình Trung |
QL1A ( Ngõ Bà Hường) - hết trường Nguyến Du (Phía Bắc), hết Khu dân cư chợ Kế Xuyên (Phía Nam)
|
4.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5969 |
Huyện Thăng Bình |
Tuyến Kế Xuyên - Tây Giang (ĐH5) - Xã Bình Trung |
Từ giáp trường Nguyễn Du (phía Bắc) - giáp khu dân cư chợ Kế Xuyên (phía Nam) đến cầu Bung
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5970 |
Huyện Thăng Bình |
Tuyến Kế Xuyên - Tây Giang (ĐH5) - Xã Bình Trung |
Từ Cầu Bung - đến cầu Ridu
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5971 |
Huyện Thăng Bình |
Tuyến Kế Xuyên - Tây Giang (ĐH5) - Xã Bình Trung |
Từ cầu Ridu - đến ranh giới Bình Sa
|
650.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5972 |
Huyện Thăng Bình |
Tuyến Kế Xuyên- Hà Châu (ĐH6) - Xã Bình Trung |
Từ QL1A - hết nhà văn hóa thôn Kế Xuyên I
|
2.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5973 |
Huyện Thăng Bình |
Tuyến Kế Xuyên- Hà Châu (ĐH6) - Xã Bình Trung |
Từ nhà văn hóa thôn Kế Xuyên I - đến phía Tây trường Lê Lai tại tổ 4, Kế Xuyên 1
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5974 |
Huyện Thăng Bình |
Tuyến Kế Xuyên- Hà Châu (ĐH6) - Xã Bình Trung |
Từ phía Tây tường rào Trường Lê Lai tại tổ 4, Kế Xuyên 1 - giáp ranh giới xã Bình Chánh
|
700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5975 |
Huyện Thăng Bình |
Tuyến (ĐH 25) từ tổ 8; 9 thôn Trà Long đi Bình Phú - Xã Bình Trung |
Từ điểm tiếp giáp Đường ĐH5 nhà ông Lịch - đến cầu ông Di
|
360.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5976 |
Huyện Thăng Bình |
Tuyến (ĐH 25) từ tổ 8; 9 thôn Trà Long đi Bình Phú - Xã Bình Trung |
Từ cầu ông Di - đến giáp QL1A
|
750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5977 |
Huyện Thăng Bình |
Tuyến (ĐH 25) từ tổ 8; 9 thôn Trà Long đi Bình Phú - Xã Bình Trung |
Từ QL1A gần nhà ông Đạm, tổ 8, thôn Trà Long - Tường rào phía đông trường Lê Lai
|
750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5978 |
Huyện Thăng Bình |
Tuyến (ĐH 25) từ tổ 8; 9 thôn Trà Long đi Bình Phú - Xã Bình Trung |
Từ Tường rào phía Đông trường Lê Lai - Cầu Suối Sạn
|
550.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5979 |
Huyện Thăng Bình |
Tuyến (ĐH 25) từ tổ 8; 9 thôn Trà Long đi Bình Phú - Xã Bình Trung |
Từ cầu Suối Sạn - đến giáp ranh giới xã Bình An
|
360.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5980 |
Huyện Thăng Bình |
Tuyến QL1A - Nông trường Bình Trung (ĐH 13) - Xã Bình Trung |
QL1A cây Xăng Tuyết Mai - Đường sắt(Ga Phú Xuân cũ) (phía nam kênh N14a)
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5981 |
Huyện Thăng Bình |
Tuyến QL1A - Nông trường Bình Trung (ĐH 13) - Xã Bình Trung |
QL1A phía Bắc kênh N14a - Phía Tây nhà ông Ngô Sĩ Hiền tổ 2, thôn Vĩnh Xuân
|
580.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5982 |
Huyện Thăng Bình |
Tuyến QL1A - Nông trường Bình Trung (ĐH 13) - Xã Bình Trung |
Phía Tây nhà ông Ngô Sĩ Hiền tổ 2, thôn Vĩnh Xuân - Đường sắt (phía Bắc kênh N14a )
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5983 |
Huyện Thăng Bình |
Tuyến Bình Tú - Bình Nam (ĐH17) - Xã Bình Trung |
Từ giáp ranh giới xã Bình Tú - đến phía Nam trường Mẫu giáo Tứ Sơn
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5984 |
Huyện Thăng Bình |
Tuyến Bình Tú - Bình Nam (ĐH17) - Xã Bình Trung |
Từ trường Mẫu giáo Tứ Sơn - đến cầu gần nhà ông Nguyễn Tấn Ảnh tổ 1, thôn Tứ Sơn
|
580.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5985 |
Huyện Thăng Bình |
Tuyến Bình Tú - Bình Nam (ĐH17) - Xã Bình Trung |
Từ cầu phía Nam nhà ông Nguyễn Tấn Ảnh tổ 1, thôn Tứ Sơn - đến giáp xã Bình Nam
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5986 |
Huyện Thăng Bình |
Các tuyến còn lại - Xã Bình Trung |
QL1A gần nhà ông Ngô văn Thành (phía Bắc) ngõ ông Huỳnh Bá Hảo (phía Nam) tổ 3, thôn Kế Xuyên 2 - Giáp ranh Bình Tú (Cầu Phố Thị )
|
750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5987 |
Huyện Thăng Bình |
Các tuyến còn lại - Xã Bình Trung |
QL1A gần nhà ông Huỳnh Bá Tiên (phía Bắc) ngõ ông Huỳnh Bá Phước (phía Nam) tổ 3, thôn Kế Xuyên 2 - Giáp đường quanh nhà văn hóa Kế Xuyên 2
|
3.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5988 |
Huyện Thăng Bình |
Các tuyến còn lại - Xã Bình Trung |
QL1A gần nhà ông Nguyễn Kinh, tổ 3 , ngõ ông Ngô Quyên (phía Nam) tổ 2, thôn Kế Xuyên 2 - Giáp Đường quanh nhà văn hóa Kế Xuyên 2 phía Tây nhà ông Ngô Đức Tam, tổ 3 (phải), Nhà bà Ngô Thị Bằng bán VTNN (trái)
|
2.700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5989 |
Huyện Thăng Bình |
Các tuyến còn lại - Xã Bình Trung |
Giáp tuyến Kế Xuyên Tây Giang ngõ ông Tân (may) - Giáp đường quanh nhà văn hóa Kế Xuyên 2 (nhà bà Dương Thị Hồng Lam) - Giáp đường quanh nhà văn hóa Kế Xuyên 2 (nhà bà Dương Thị Hồng Lam)
|
2.700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5990 |
Huyện Thăng Bình |
Các tuyến còn lại - Xã Bình Trung |
Nhà ông Ngô Thành Hảo, tổ 3, thôn Kế Xuyên 2 - Giáp đường quanh nhà văn hóa Kế Xuyên 2
|
550.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5991 |
Huyện Thăng Bình |
Các tuyến còn lại - Xã Bình Trung |
QL1A gần nhà ông Quới, tổ 3, thôn Kế Xuyên 2 - Giáp đường trước nhà ông Sơn
|
550.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5992 |
Huyện Thăng Bình |
Các tuyến còn lại - Xã Bình Trung |
QL1A gần nhà ông Duy, tổ 5, thôn Kế Xuyên 2 - Giáp tuyến Sa-Lãnh
|
750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5993 |
Huyện Thăng Bình |
Các tuyến còn lại - Xã Bình Trung |
QL1A gần nhà ông Sơn y tế, tổ 1 thôn, Kế Xuyên 2 - Giáp tường rào phía Đông ông Đặng Văn Hùng
|
750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5994 |
Huyện Thăng Bình |
Đường quanh nhà Văn hóa Kế Xuyên 2 - Xã Bình Trung |
|
2.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5995 |
Huyện Thăng Bình |
Các tuyến đường quy hoạch tại dự án KDC quanh chợ Kế Xuyên mới - Xã Bình Trung |
Đường quy hoạch quanh chợ Kế Xuyên
|
5.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5996 |
Huyện Thăng Bình |
Các tuyến đường quy hoạch tại dự án KDC quanh chợ Kế Xuyên mới - Xã Bình Trung |
Đường có mặt cắt 24 m (5m - 5,5m - 3m phân cách -5,5m - 5m)
|
5.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5997 |
Huyện Thăng Bình |
Các tuyến đường quy hoạch tại dự án KDC quanh chợ Kế Xuyên mới - Xã Bình Trung |
Đường có mặt cắt 19,5m (5m - 9m - 5m)
|
5.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5998 |
Huyện Thăng Bình |
Các tuyến đường quy hoạch tại dự án KDC quanh chợ Kế Xuyên mới - Xã Bình Trung |
Đường có mặt cắt 13,5m (5m - 7,5m - 5m)
|
4.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5999 |
Huyện Thăng Bình |
Các tuyến đường quy hoạch tại dự án KDC quanh chợ Kế Xuyên mới - Xã Bình Trung |
Đường có mặt cắt 11,5 (3m - 5,5m - 3m)
|
4.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 6000 |
Huyện Thăng Bình |
Các tuyến đường quy hoạch tại dự án KDC quanh chợ Kế Xuyên mới - Xã Bình Trung |
Đường có mặt cắt 9,5m (2m - 5,5m - 2m)
|
3.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |