| 4501 |
Huyện Tiên Phước |
Đường ĐH 7 - Xã Tiên Lộc |
Đoạn từ suối Chu Ổ - đến giáp Tiên Lập
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4502 |
Huyện Tiên Phước |
Đường ĐH 4 - Xã Tiên Lộc |
Đoạn từ giáp đất ông Thành, bà Hà - đến giáp cầu Tiên Giang
|
850.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4503 |
Huyện Tiên Phước |
Đường ĐH 4 - Xã Tiên Lộc |
Đoạn từ cầu Tiên Giang - đến hết đất ông Định, bà Hoa
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4504 |
Huyện Tiên Phước |
Đường ĐH 4 - Xã Tiên Lộc |
Đoạn từ giáp đất ông Định, bà Hoa - đến giáp Tiên Cảnh
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4505 |
Huyện Tiên Phước |
Xã Tiên Lộc |
Đoạn từ cầu sông Đong - đến giáp thôn 5 Tiên Thọ
|
320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4506 |
Huyện Tiên Phước |
Xã Tiên Lộc |
Đoạn từ cầu Vườn Nha - đến hết đất ông Đoàn Đây thôn 3
|
320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4507 |
Huyện Tiên Phước |
Xã Tiên Lộc |
Đoạn từ ĐH3 - đến cầu Đá thôn 1
|
320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4508 |
Huyện Tiên Phước |
Xã Tiên Lộc |
Đoạn từ cầu đá - đến hết đất ông Chức thôn 1
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4509 |
Huyện Tiên Phước |
Xã Tiên Lộc |
Đoạn từ ĐH3 (trường tiểu học) - đến hết đất ông Trương Quý
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4510 |
Huyện Tiên Phước |
Xã Tiên Lộc |
Đoạn từ giáp đất ông Trương Quý - đến cầu Song Đong mới thôn 2
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4511 |
Huyện Tiên Phước |
Xã Tiên Lộc |
Đoạn từ ĐH 7 - đến giáp thôn 6 Tiên Thọ
|
320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4512 |
Huyện Tiên Phước |
Xã Tiên Lộc |
Đoạn từ ĐH7 - đến giáp đất ông Tiện thôn 5
|
320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4513 |
Huyện Tiên Phước |
Đường tránh lũ qua Tiên Lộc - Xã Tiên Lộc |
|
380.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4514 |
Huyện Tiên Phước |
Xã Tiên Lộc |
Đoạn từ ĐH 7 - đến ĐH 4 (ĐX 3-4)
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4515 |
Huyện Tiên Phước |
Khu dân cư còn lại - Xã Tiên Lộc |
Đường bê tông rộng >= 3m
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4516 |
Huyện Tiên Phước |
Khu dân cư còn lại - Xã Tiên Lộc |
Đường bê tông rộng < 3m và đường đất rộng > = 3m
|
180.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4517 |
Huyện Tiên Phước |
Khu dân cư còn lại - Xã Tiên Lộc |
Các đường và khu dân cư còn lại
|
160.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4518 |
Huyện Tiên Phước |
Tuyến đường ĐH 6 - Xã Tiên Ngọc |
Đoạn từ hết đất ông Thành - đến hết đất ông Thi
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4519 |
Huyện Tiên Phước |
Tuyến đường ĐH 6 - Xã Tiên Ngọc |
Đoạn từ giáp đất ông Thi về phía Tiên Lãnh - đến Trạm y tế cũ
|
750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4520 |
Huyện Tiên Phước |
Tuyến đường ĐH 6 - Xã Tiên Ngọc |
Đoạn từ giáp đất ông Thành - đến cầu Hố Liễu
|
650.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4521 |
Huyện Tiên Phước |
Tuyến đường ĐH 6 - Xã Tiên Ngọc |
Đoạn từ Cầu Hố Liễu - đến hết đất Nguyễn Nhiên
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4522 |
Huyện Tiên Phước |
Tuyến đường ĐH 6 - Xã Tiên Ngọc |
Đoạn từ ngã ba vào UBND xã - đến hết đất Trần Hải Á
|
650.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4523 |
Huyện Tiên Phước |
Tuyến đường ĐH 6 - Xã Tiên Ngọc |
Hai bên tuyến đường ĐH còn lại
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4524 |
Huyện Tiên Phước |
Xã Tiên Ngọc |
Đoạn đường từ giáp đất ông Trần Hải Á - đến ngã ba nhà ông Tận
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4525 |
Huyện Tiên Phước |
Xã Tiên Ngọc |
Đoạn từ ngã ba nhà ông Tân - đến cầu Hóc Hoạ thôn 3
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4526 |
Huyện Tiên Phước |
Xã Tiên Ngọc |
Đoạn đường trước UBND xã đi cầu Vực Sịa
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4527 |
Huyện Tiên Phước |
Xã Tiên Ngọc |
Đoạn đường từ Trường Mẫu giáo cũ - đến cầu Vực Sịa
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4528 |
Huyện Tiên Phước |
Xã Tiên Ngọc |
Hai bên tuyến đường ĐH 10
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4529 |
Huyện Tiên Phước |
Khu dân cư còn lại - Xã Tiên Ngọc |
Đường bê tông rộng >= 3m
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4530 |
Huyện Tiên Phước |
Khu dân cư còn lại - Xã Tiên Ngọc |
Đường bê tông rộng < 3m và đường đất rộng > = 3m
|
180.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4531 |
Huyện Tiên Phước |
Khu dân cư còn lại - Xã Tiên Ngọc |
Các đường và khu dân cư còn lại
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 4532 |
Huyện Tiên Phước |
Tuyến quốc lộ 40B - Xã Tiên Thọ |
Đoạn đường từ giáp xã Tam Dân - đến giáp thửa đất ông Tưởng, ông Huỳnh Quảng
|
1.260.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất KD-TM nông thôn |
| 4533 |
Huyện Tiên Phước |
Tuyến quốc lộ 40B - Xã Tiên Thọ |
Đoạn từ thửa đất ông Tưởng, ông Huỳnh Quảng - đến kho lương thực cũ, hết thửa đất nhà bà Hòe
|
1.365.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất KD-TM nông thôn |
| 4534 |
Huyện Tiên Phước |
Tuyến quốc lộ 40B - Xã Tiên Thọ |
Đoạn đường từ kho lương thực cũ, giáp đất nhà bà Hòe - đến hết trường cấp II
|
1.750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất KD-TM nông thôn |
| 4535 |
Huyện Tiên Phước |
Tuyến quốc lộ 40B - Xã Tiên Thọ |
Đoạn đường từ đất xây dựng trường cấp II - đến Cầu Vôi
|
2.030.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất KD-TM nông thôn |
| 4536 |
Huyện Tiên Phước |
Tuyến quốc lộ 40B - Xã Tiên Thọ |
Đoạn từ Cầu Vôi - đến giáp đất vườn ông Thâm
|
1.610.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất KD-TM nông thôn |
| 4537 |
Huyện Tiên Phước |
Tuyến quốc lộ 40B - Xã Tiên Thọ |
Đoạn từ đất nhà ông Thâm - đến cầu cả Bé
|
1.365.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất KD-TM nông thôn |
| 4538 |
Huyện Tiên Phước |
Tuyến quốc lộ 40B - Xã Tiên Thọ |
Từ cầu cả Bé - đến giáp Tiên Kỳ
|
840.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất KD-TM nông thôn |
| 4539 |
Huyện Tiên Phước |
Tuyến quốc lộ 40B - Xã Tiên Thọ |
Đoạn đường vào chợ mới Tiên Thọ dãy Khu A, Khu B, khu C
|
1.680.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất KD-TM nông thôn |
| 4540 |
Huyện Tiên Phước |
Tuyến đường Tiên Thọ - Tiên Lập (ĐH2) - Xã Tiên Thọ |
Đoạn đường từ Tượng Đài Cây Cốc - đến cống ông Trần Thanh Minh
|
1.470.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất KD-TM nông thôn |
| 4541 |
Huyện Tiên Phước |
Tuyến đường Tiên Thọ - Tiên Lập (ĐH2) - Xã Tiên Thọ |
Đoạn đường từ cống ông Trần Thanh Minh - đến hết đất ông Phụng
|
1.330.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất KD-TM nông thôn |
| 4542 |
Huyện Tiên Phước |
Tuyến đường Tiên Thọ - Tiên Lập (ĐH2) - Xã Tiên Thọ |
Đoạn đường từ giáp đất ông Phụng - đến hết đất ông Tư (Dưỡng)
|
1.120.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất KD-TM nông thôn |
| 4543 |
Huyện Tiên Phước |
Tuyến đường Tiên Thọ - Tiên Lập (ĐH2) - Xã Tiên Thọ |
Đoạn đường từ giáp đất ông Tư (Dưỡng) - đến hết đất ông Tĩnh
|
560.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất KD-TM nông thôn |
| 4544 |
Huyện Tiên Phước |
Tuyến đường Tiên Thọ - Tiên Lập (ĐH2) - Xã Tiên Thọ |
Đoạn từ giáp thửa đất ông Tĩnh - đến hết đất ông Thương (Ngã 3 cây khế)
|
665.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất KD-TM nông thôn |
| 4545 |
Huyện Tiên Phước |
Tuyến đường Tiên Thọ - Tiên Lập (ĐH2) - Xã Tiên Thọ |
Đoạn từ giáp thửa đất ông Thương (Ngã 3 cây khế) - đến giáp Tiên Lập
|
525.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất KD-TM nông thôn |
| 4546 |
Huyện Tiên Phước |
Tuyến đường Tiên Thọ - Tiên Lộc (ĐH3) - Xã Tiên Thọ |
Tuyến đường từ ngã ba vào thôn 7 - đến hết đất Nghĩa trang liệt sĩ
|
1.260.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất KD-TM nông thôn |
| 4547 |
Huyện Tiên Phước |
Tuyến đường Tiên Thọ - Tiên Lộc (ĐH3) - Xã Tiên Thọ |
Từ nghĩa trang liệt sĩ - đến Giáp Tiên Lộc
|
770.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất KD-TM nông thôn |
| 4548 |
Huyện Tiên Phước |
Các tuyến đường khác - Xã Tiên Thọ |
Tuyến từ QL40B - đi cụm công nghiệp Tài Đa
|
735.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất KD-TM nông thôn |
| 4549 |
Huyện Tiên Phước |
Các tuyến đường khác - Xã Tiên Thọ |
Tuyến đường từ nhà ông Phan Dũng (đường vào bãi đá) - đến hết đất ông Phan Tuấn
|
630.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất KD-TM nông thôn |
| 4550 |
Huyện Tiên Phước |
Các tuyến đường khác - Xã Tiên Thọ |
Tuyến từ bưu điện Tiên Thọ - đến hết đất ông Trần Đơn Phương
|
700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất KD-TM nông thôn |
| 4551 |
Huyện Tiên Phước |
Các tuyến đường khác - Xã Tiên Thọ |
Tuyến từ ngã ba cây khế - đến cầu Đập Mây
|
630.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất KD-TM nông thôn |
| 4552 |
Huyện Tiên Phước |
Khu dân cư còn lại - Xã Tiên Thọ |
Đường bê tông rộng >= 3m
|
140.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất KD-TM nông thôn |
| 4553 |
Huyện Tiên Phước |
Khu dân cư còn lại - Xã Tiên Thọ |
Đường bê tông rộng < 3m và đường đất rộng > = 3m
|
126.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất KD-TM nông thôn |
| 4554 |
Huyện Tiên Phước |
Khu dân cư còn lại - Xã Tiên Thọ |
Các đường và khu dân cư còn lại
|
112.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất KD-TM nông thôn |
| 4555 |
Huyện Tiên Phước |
Quốc lộ 40B - Xã Tiên Cảnh |
Đoạn từ cầu Tiên Phước - đến giáp đất ông Xuân, ông Công
|
1.260.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất KD-TM nông thôn |
| 4556 |
Huyện Tiên Phước |
Quốc lộ 40B - Xã Tiên Cảnh |
Đoạn từ đất ông Xuân, ông Công - đến hết đất ông Dũng
|
1.190.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất KD-TM nông thôn |
| 4557 |
Huyện Tiên Phước |
Quốc lộ 40B - Xã Tiên Cảnh |
Đoạn giáp đất ông Dũng - đến hết đất bà Lý
|
1.120.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất KD-TM nông thôn |
| 4558 |
Huyện Tiên Phước |
Quốc lộ 40B - Xã Tiên Cảnh |
Đoạn từ ngã ba Nam Quảng Nam - đến hết đất bà Hà, giáp đất ông Linh
|
1.225.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất KD-TM nông thôn |
| 4559 |
Huyện Tiên Phước |
Quốc lộ 40B - Xã Tiên Cảnh |
Đoạn từ giáp đất bà Hà, đất ông Linh - đến hết đất ông Tân
|
1.155.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất KD-TM nông thôn |
| 4560 |
Huyện Tiên Phước |
Quốc lộ 40B - Xã Tiên Cảnh |
Đoạn từ giáp đất ông Tân - đến đường vào đập Đá Vách
|
1.330.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất KD-TM nông thôn |
| 4561 |
Huyện Tiên Phước |
Quốc lộ 40B - Xã Tiên Cảnh |
Đoạn từ ngã ba Đá Vách - đến cầu ngầm trường Tiểu học thôn 5
|
1.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất KD-TM nông thôn |
| 4562 |
Huyện Tiên Phước |
Quốc lộ 40B - Xã Tiên Cảnh |
Đoạn từ Trường Tiểu học thôn 5
- đến cầu bà Giang
|
1.190.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất KD-TM nông thôn |
| 4563 |
Huyện Tiên Phước |
Quốc lộ 40B - Xã Tiên Cảnh |
Đoạn từ Cầu bà Giang - đến cầu Vũng Dầu
|
1.260.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất KD-TM nông thôn |
| 4564 |
Huyện Tiên Phước |
Quốc lộ 40B - Xã Tiên Cảnh |
Đoạn từ cầu Vũng Dầu - đến hết đất ông Trương Công Lập, ông Phúc
|
1.225.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất KD-TM nông thôn |
| 4565 |
Huyện Tiên Phước |
Quốc lộ 40B - Xã Tiên Cảnh |
Đoạn từ giáp đất ông Trương Công Lập, ông Phúc - đến hết đất bà Triệu Thị Hoa, đối diện là ruộng
|
1.120.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất KD-TM nông thôn |
| 4566 |
Huyện Tiên Phước |
Quốc lộ 40B - Xã Tiên Cảnh |
Đoạn từ đất ở bà Triệu Thị Hoa - đến cầu đèo Liêu
|
910.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất KD-TM nông thôn |
| 4567 |
Huyện Tiên Phước |
Quốc lộ 40B - Xã Tiên Cảnh |
Đoạn từ cầu đèo Liêu - đến cống cuối dốc đèo Liêu
|
770.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất KD-TM nông thôn |
| 4568 |
Huyện Tiên Phước |
Quốc lộ 40B - Xã Tiên Cảnh |
Đoạn từ cống cuối dốc đèo Liêu - đến giáp Tiên Hiệp
|
665.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất KD-TM nông thôn |
| 4569 |
Huyện Tiên Phước |
Đường Võ Chí Công - Xã Tiên Cảnh |
Đoạn từ sông Tiên phía Tiên Cảnh - đến ngã ba ông Tiến, hết đất bà Não
|
2.380.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất KD-TM nông thôn |
| 4570 |
Huyện Tiên Phước |
Đường Võ Chí Công - Xã Tiên Cảnh |
Đoạn từ ngã ba ông Tiến - đến hết đất ông Nhân, ông Thành
|
1.960.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất KD-TM nông thôn |
| 4571 |
Huyện Tiên Phước |
Đường Võ Chí Công - Xã Tiên Cảnh |
Đoạn từ giáp đất ông Nhân, ông Thành - đến hết đất ông Hảo
|
1.680.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất KD-TM nông thôn |
| 4572 |
Huyện Tiên Phước |
Đường Võ Chí Công - Xã Tiên Cảnh |
Đoạn từ giáp đất ông Hảo - đến ngã ba Nam Quảng Nam
|
1.190.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất KD-TM nông thôn |
| 4573 |
Huyện Tiên Phước |
Đường Võ Chí Công - Xã Tiên Cảnh |
|
1.960.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất KD-TM nông thôn |
| 4574 |
Huyện Tiên Phước |
Đường Trường Sa - Xã Tiên Cảnh |
|
1.680.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất KD-TM nông thôn |
| 4575 |
Huyện Tiên Phước |
Tuyến đường Tiên Cảnh - Tiên An - Xã Tiên Cảnh |
Đoạn từ ngã ba Cụ Huỳnh đi Tiên An - đến hết đất ông Dũng, ông Khóa
|
1.155.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất KD-TM nông thôn |
| 4576 |
Huyện Tiên Phước |
Tuyến đường Tiên Cảnh - Tiên An - Xã Tiên Cảnh |
Đoạn từ giáp đất ông Dũng, ông Khóa - đến hết đất ông Lân, bà Bích
|
1.050.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất KD-TM nông thôn |
| 4577 |
Huyện Tiên Phước |
Tuyến đường Tiên Cảnh - Tiên An - Xã Tiên Cảnh |
Đoạn từ giáp đất ông Lân, bà Bính - đến hết đất ông Thương, đối diện là ruộng
|
910.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất KD-TM nông thôn |
| 4578 |
Huyện Tiên Phước |
Tuyến đường Tiên Cảnh - Tiên An - Xã Tiên Cảnh |
Đoạn từ giáp đất ông Thương, đối diện là ruộng - đến hết đất ông Thương, đối diện là ruộng
|
840.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất KD-TM nông thôn |
| 4579 |
Huyện Tiên Phước |
Tuyến đường Tiên Cảnh - Tiên An - Xã Tiên Cảnh |
Đoạn từ cầu Cây Côn - đến giáp Tiên An
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất KD-TM nông thôn |
| 4580 |
Huyện Tiên Phước |
Tuyến đường Tiên Lộc - Tiên An - Xã Tiên Cảnh |
Từ giáp Tiên Lộc - đến giáp đất ông Viên, bà Quế
|
252.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất KD-TM nông thôn |
| 4581 |
Huyện Tiên Phước |
Tuyến đường Tiên Lộc - Tiên An - Xã Tiên Cảnh |
Đoạn từ đất ông Viên, bà Quế - đến hết đất ông Đăng, ông Cảnh
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất KD-TM nông thôn |
| 4582 |
Huyện Tiên Phước |
Tuyến đường Tiên Lộc - Tiên An - Xã Tiên Cảnh |
Đoạn từ giáp đất ông Đăng, ông Cảnh - đến giáp đất Tiên An
|
315.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất KD-TM nông thôn |
| 4583 |
Huyện Tiên Phước |
Tuyến đường tránh lũ - Xã Tiên Cảnh |
Từ giáp đường Nam Quảng Nam - đến đường vào thôn 6
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất KD-TM nông thôn |
| 4584 |
Huyện Tiên Phước |
Tuyến đường tránh lũ - Xã Tiên Cảnh |
Từ đường vào thôn 6 - đến giáp Tiên Lộc
|
245.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất KD-TM nông thôn |
| 4585 |
Huyện Tiên Phước |
Tuyến đường tránh lũ - Xã Tiên Cảnh |
Đoạn từ giáp Tiên Lộc - đến ngã ba ông Phục
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất KD-TM nông thôn |
| 4586 |
Huyện Tiên Phước |
Đường ĐX - Đoạn từ quốc lộ 40B (mới) đi thôn 4 giáp đường tránh lũ, hết đất ông Phục - Xã Tiên Cảnh |
100m đầu
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất KD-TM nông thôn |
| 4587 |
Huyện Tiên Phước |
Đường ĐX - Đoạn từ quốc lộ 40B (mới) đi thôn 4 giáp đường tránh lũ, hết đất ông Phục - Xã Tiên Cảnh |
Đoạn còn lại
|
245.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất KD-TM nông thôn |
| 4588 |
Huyện Tiên Phước |
Đường ĐX - Đoạn từ quốc lộ 40B (mới) đi thôn 4 giáp đường tránh lũ, hết đất ông Phục - Xã Tiên Cảnh |
100m đầu
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất KD-TM nông thôn |
| 4589 |
Huyện Tiên Phước |
Đường ĐX - Đoạn từ Quốc lộ 40B (mới) đến cầu treo ĐX1 - Đường ĐX - Xã Tiên Cảnh |
Đoạn còn lại
|
245.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất KD-TM nông thôn |
| 4590 |
Huyện Tiên Phước |
Đường ĐX - Đoạn từ Quốc lộ 40B (mới) đến cầu treo ĐX1 - Đường ĐX - Xã Tiên Cảnh |
100m đầu
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất KD-TM nông thôn |
| 4591 |
Huyện Tiên Phước |
Đường ĐX - Đoạn từ Quốc lộ 40B (mới) đến giáp đường tránh lũ ĐX3 - Đường ĐX - Xã Tiên Cảnh |
Đoạn còn lại
|
245.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất KD-TM nông thôn |
| 4592 |
Huyện Tiên Phước |
Đường ĐX - Đoạn từ Quốc lộ 40B (mới) đến giáp đường tránh lũ ĐX3 - Đường ĐX - Xã Tiên Cảnh |
100m đầu
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất KD-TM nông thôn |
| 4593 |
Huyện Tiên Phước |
Đường ĐX - Đoạn từ ngã ba đá Vách đến đập đá Vách ĐX4 - Đường ĐX - Xã Tiên Cảnh |
Đoạn còn lại
|
245.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất KD-TM nông thôn |
| 4594 |
Huyện Tiên Phước |
Xã Tiên Cảnh |
Đoạn từ hết đất ở ông Thìn, ông Châu - đến sông Đá Giăng
|
385.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất KD-TM nông thôn |
| 4595 |
Huyện Tiên Phước |
Xã Tiên Cảnh |
Đoạn từ sông Đá Giăng - đến giáp đường Tiên Lộc Tiên An
|
315.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất KD-TM nông thôn |
| 4596 |
Huyện Tiên Phước |
Xã Tiên Cảnh |
Đoạn từ đất ông Trầm Sỹ Qua - đến cổng công ty may Tuấn Đạt II
|
1.260.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất KD-TM nông thôn |
| 4597 |
Huyện Tiên Phước |
Xã Tiên Cảnh |
Từ đầu cầu chìm - đến cầu Suối Dí
|
770.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất KD-TM nông thôn |
| 4598 |
Huyện Tiên Phước |
Đường ĐH 9 - Xã Tiên Cảnh |
Từ cầu Suối Dí - đến ngã ba đất ông Tý
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất KD-TM nông thôn |
| 4599 |
Huyện Tiên Phước |
Đường ĐH 9 - Xã Tiên Cảnh |
Các đường bê tông tiếp giáp với đường Quốc lộ 40B mới (tính cho 100m đầu)
|
245.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất KD-TM nông thôn |
| 4600 |
Huyện Tiên Phước |
Xã Tiên Cảnh |
Các đường bê tông tiếp giáp với đường Võ Chí Công (tính cho 100m đầu)
|
245.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất KD-TM nông thôn |