| 17501 |
Huyện Nam Giang |
Đất 2 bên Quốc lộ 14D - Xã La Dê |
Đoạn từ Đài tưởng niệm - đến km73
|
140.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 17502 |
Huyện Nam Giang |
Đất 2 bên Quốc lộ 14D - Xã La Dê |
Đoạn từ Km73 - đến Giáp Biên giới Việt Lào
|
175.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 17503 |
Huyện Nam Giang |
Đường Đắc Ốc đi thôn Đắc Pênh - Xã La Dê |
Đoạn giáp QL 14D - đến cầu suối La Dê
|
105.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 17504 |
Huyện Nam Giang |
Đường Đắc Ốc đi thôn Đắc Pênh - Xã La Dê |
Đoạn từ Cầu suối La Dê - đến cuối thôn Đắc Pênh
|
56.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 17505 |
Huyện Nam Giang |
Xã La Dê |
Các tuyến đường bê tông còn lại trên địa bàn xã
|
49.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 17506 |
Huyện Nam Giang |
Xã La Dê |
Các vị trí còn lại trên địa bàn xã La Dê
|
42.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 17507 |
Huyện Nam Giang |
Đường liên xã - Xã Đắc Tôi |
Đoạn đường từ giáp ranh xã Chà Vàl - đến giáp trụ sở UBND xã Đắc Tôi (phía Chà Vàl)
|
84.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 17508 |
Huyện Nam Giang |
Đường liên xã - Xã Đắc Tôi |
Từ giáp trụ sở UBND (phía Chà Vàl) - đến giáp ranh giới xã Đắc Pre
|
70.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 17509 |
Huyện Nam Giang |
Đường liên xã - Xã Đắc Tôi |
Đường giao thông La la (đoạn từ đầu đường giao thông La La (ngã tư) - đến giáp ranh giới xã Đắc Pre-Đắc Tôi)
|
63.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 17510 |
Huyện Nam Giang |
Đường giao thông liên thôn - Xã Đắc Tôi |
Đoạn từ khu TT hành chính xã - đến cuối thôn Đắc Rích
|
70.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 17511 |
Huyện Nam Giang |
Đường giao thông liên thôn - Xã Đắc Tôi |
Đoạn từ Nhà Ông Zơ Râm Mói - đến giáp ranh xã Chà Vàl thôn Lơ Bơ B
|
56.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 17512 |
Huyện Nam Giang |
Đường giao thông liên thôn - Xã Đắc Tôi |
Đoạn từ nhà ông Zơ Râm Nó - đến nhà văn hóa thôn Đắc Tà Vâng
|
56.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 17513 |
Huyện Nam Giang |
Đường giao thông liên thôn - Xã Đắc Tôi |
Đoạn từ ngã 3 cầu Chà poai xóm 10 - đến giáp nhà ông Hiên Hốt thôn 56b
|
49.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 17514 |
Huyện Nam Giang |
Đường giao thông liên thôn - Xã Đắc Tôi |
Đoạn từ ngã ba nhà ông Zơ Râm Vực - đến nhà ông Zơ Râm Thiệu
|
49.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 17515 |
Huyện Nam Giang |
Xã Đắc Tôi |
Các tuyến đường bê tông nông thôn trên địa bàn xã
|
49.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 17516 |
Huyện Nam Giang |
Xã Đắc Tôi |
Các vị trí còn lại trên địa bàn xã Đắc Tôi
|
42.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 17517 |
Huyện Nam Giang |
Đường liên xã - Xã Đắk Pre |
Đoạn giáp ranh xã Đắc Pre-Đắc Tôi - đến cầu thôn 56A-56B
|
70.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 17518 |
Huyện Nam Giang |
Đường liên xã - Xã Đắk Pre |
Đoạn từ cầu 56A-56B - đến Cầu Đắc Pre-Đắc Pring
|
63.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 17519 |
Huyện Nam Giang |
Đường liên xã - Xã Đắk Pre |
Đoạn từ Cầu Đắc Pre-Đắc Pring - đến giáp ranh giới xã Đắc Pre-Đắc Pring
|
56.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 17520 |
Huyện Nam Giang |
Đường liên xã - Xã Đắk Pre |
Đoạn từ Cầu Đắc Pre - Đắc Pring - đến nhà ông Hiên Vưn
|
56.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 17521 |
Huyện Nam Giang |
Đường liên xã - Xã Đắk Pre |
Đường giao thông La La: Đoạn giáp xã Đắc Tôi - đến giáp đường tuần tra biên giới trên địa phận xã Đắc Pre
|
63.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 17522 |
Huyện Nam Giang |
Đường liên thôn - Xã Đắk Pre |
Đoạn từ Cầu thôn 56A-56B - đến giáp ranh giới xã Chà Vàl đi Cần Đon (đồi Pơ Chíp )
|
84.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 17523 |
Huyện Nam Giang |
Đường liên thôn - Xã Đắk Pre |
Đoạn từ cầu 56A-56B - đến Cầu E83
|
56.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 17524 |
Huyện Nam Giang |
Xã Đắk Pre |
Các tuyến đường bê tông trên địa bàn xã
|
49.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 17525 |
Huyện Nam Giang |
Xã Đắk Pre |
Các vị trí còn lại trên địa bàn xã Đắc Pre
|
42.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 17526 |
Huyện Nam Giang |
Đường liên xã - Xã Đắc Pring |
Đoạn giáp ranh xã Đắc Pre-Đắc Pring giáp đồn Biên phòng 661
|
56.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 17527 |
Huyện Nam Giang |
Đường liên xã - Xã Đắc Pring |
Đoạn giáp đồn Biên phòng 661 - đến giáp nhà ông Giúp
|
63.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 17528 |
Huyện Nam Giang |
Đường liên xã - Xã Đắc Pring |
Đoạn giáp nhà ông Giúp - đến trụ sở UBND xã
|
70.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 17529 |
Huyện Nam Giang |
Đường liên xã - Xã Đắc Pring |
Đoạn tư UBND xã - đến hết nhà ông Hiền Hon thôn 48
|
63.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 17530 |
Huyện Nam Giang |
Xã Đắc Pring |
Các tuyến đường bê tông trên địa bàn xã
|
49.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 17531 |
Huyện Nam Giang |
Xã Đắc Pring |
Các vị trí còn lại trên địa bàn xã Đắc Pring
|
42.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 17532 |
Huyện Nam Giang |
Đường liên xã Chà Vàl-Zuôih - Xã Zuôih |
Đoạn giáp ranh xã Chà Vàl-Zuôih - đến khe A Pới (nhà ông Bling Bơ)
|
56.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 17533 |
Huyện Nam Giang |
Đường liên xã Chà Vàl-Zuôih - Xã Zuôih |
Đoạn từ khe A Pới - đến giáp đường vào khu TĐC Pà Đhí (nhà ông Bling Đhếch)
|
70.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 17534 |
Huyện Nam Giang |
Đường liên xã Chà Vàl-Zuôih - Xã Zuôih |
Đường vào các khu Tái định cư Pà Đhí - đến cầu Sông Bung 2
|
56.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 17535 |
Huyện Nam Giang |
Đường liên xã Chà Vàl-Zuôih - Xã Zuôih |
Đường vào khu Tái định cư Pà Rum A, Pà Rum B, Pà Đhí
|
56.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 17536 |
Huyện Nam Giang |
Xã Zuôih |
Các tuyến đường bê tông trên địa bàn xã
|
49.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 17537 |
Huyện Nam Giang |
Xã Zuôih |
Các vị trí còn lại trên địa bàn xã Zuôih
|
42.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 17538 |
Huyện Nam Giang |
Đường liên xã - Xã La Êê |
Đoạn từ Cầu Khe Zum - đến đầu thôn Ba Lan
|
49.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 17539 |
Huyện Nam Giang |
Đường liên xã - Xã La Êê |
Đoạn từ đầu thôn Ba Lan-Pà Oi - đến Cầu Suối La Ê
|
63.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 17540 |
Huyện Nam Giang |
Đường liên xã - Xã La Êê |
Đoạn từ Cầu Suối La Ê - đến giáp ranh giới xã Chơ Chun
|
56.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 17541 |
Huyện Nam Giang |
Xã La Êê |
Các tuyến đường bê tông trên địa bàn xã
|
49.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 17542 |
Huyện Nam Giang |
Xã La Êê |
Các vị trí còn lại trên địa bàn xã La ÊÊ
|
42.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 17543 |
Huyện Nam Giang |
Đường liên thôn - Xã La Êê |
đường lên thôn Đắc Ngol
|
56.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 17544 |
Huyện Nam Giang |
Đường liên xã Chơ Chun-La Ê, Từ ranh giới xã La Ê đến giáp Sông Bung - Xã Chơ Chun |
Đường liên xã Chơ Chun-La Ê, Từ ranh giới xã La Ê - đến giáp Sông Bung
|
56.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 17545 |
Huyện Nam Giang |
Đường vào thôn A Sò - Xã Chơ Chun |
|
49.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 17546 |
Huyện Nam Giang |
Đường vào trụ sở xã - Xã Chơ Chun |
Đoạn từ ngã ba thôn Blang - đến nhà A Viết Mia
|
56.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 17547 |
Huyện Nam Giang |
Xã Chơ Chun |
Các vị trí trên địa bàn xã Chơ Chun
|
42.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 17548 |
Huyện Nam Giang |
Xã Chơ Chun |
Các tuyến đường bê tông còn lại trên địa bàn xã
|
35.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 17549 |
Huyện Nam Giang |
Đường Hồ Chí Minh - Xã Cà Dy |
Đoạn từ ranh giới Thạnh Mỹ-Cà Dy - đến Cầu Khe Long
|
125.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 17550 |
Huyện Nam Giang |
Đường Hồ Chí Minh - Xã Cà Dy |
Đoạn từ Cầu Khe Long - đến hết nhà ông Mười
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 17551 |
Huyện Nam Giang |
Đường Hồ Chí Minh - Xã Cà Dy |
Đoạn từ nhà ông Mười - đến Cầu Bến Giằng
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 17552 |
Huyện Nam Giang |
Đường Hồ Chí Minh - Xã Cà Dy |
Đoạn từ Cầu Bến Giằng - đến Cầu C5
|
125.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 17553 |
Huyện Nam Giang |
Đường Hồ Chí Minh - Xã Cà Dy |
Đoạn từ Cầu C5 - đến Cầu Xơi
|
110.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 17554 |
Huyện Nam Giang |
Đường Hồ Chí Minh - Xã Cà Dy |
Đoạn từ Cầu Xơi - đến Cầu khe Giẻ
|
100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 17555 |
Huyện Nam Giang |
Đường Hồ Chí Minh - Xã Cà Dy |
Đoạn từ Cầu Khe Giẻ - đến giáp ranh giới huyện Phước Sơn
|
80.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 17556 |
Huyện Nam Giang |
Quốc lộ 14D - Xã Cà Dy |
Đất 2 bên Quốc lộ 14D Đoạn từ Cầu Bến Giằng - đến Khe Zơ Măng (Giáp xã Tà Bhing)
|
125.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 17557 |
Huyện Nam Giang |
Khu trung tâm hành chính huyện tại Bến Giằng - Xã Cà Dy |
|
90.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 17558 |
Huyện Nam Giang |
Xã Cà Dy |
Các tuyến đường bê tông trên địa bàn xã
|
35.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 17559 |
Huyện Nam Giang |
Đường tái định cư thôn Pà Dồn - Xã Cà Dy |
|
40.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 17560 |
Huyện Nam Giang |
Xã Cà Dy |
Các vị trí còn lại trên địa bàn xã Cà Dy
|
30.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 17561 |
Huyện Nam Giang |
Quốc lộ 14D - Xã Tà Bhing |
Đoạn từ Khe Zơ Măng (Giáp xã Cà Dy) - đến Khe Gơ Ur
|
115.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 17562 |
Huyện Nam Giang |
Quốc lộ 14D - Xã Tà Bhing |
Đoạn từ Khe Gơ Ur - đến hết nhà ông Huệ
|
175.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 17563 |
Huyện Nam Giang |
Quốc lộ 14D - Xã Tà Bhing |
Đoạn từ nhà ông Huệ - đến giáp ranh giới xã Tà Pơơ-Tà Bhing
|
60.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 17564 |
Huyện Nam Giang |
Đường vào khu du lịch Thác Grăng - Xã Tà Bhing |
|
75.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 17565 |
Huyện Nam Giang |
Đường bê tông Pà Xua - Xã Tà Bhing |
đoạn từ nhà Gươl - đến giáp Quốc lộ 14D
|
60.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 17566 |
Huyện Nam Giang |
Xã Tà Bhing |
Các tuyến đường bê tông còn lại trên địa bàn xã
|
35.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 17567 |
Huyện Nam Giang |
Xã Tà Bhing |
Các vị trí còn lại trên địa bàn xã Tà Bhing
|
30.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 17568 |
Huyện Nam Giang |
Quốc lộ 14D - Xã Tà Pơơ |
Đoạn từ giáp ranh giới xã Tà Bhing - đến cống đầu thôn Pà Tôi
|
60.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 17569 |
Huyện Nam Giang |
Quốc lộ 14D - Xã Tà Pơơ |
Từ cống đầu thôn Pà Tôi - đến ngã 3 đường đi thôn 2
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 17570 |
Huyện Nam Giang |
Quốc lộ 14D - Xã Tà Pơơ |
Từ ngã 3 đường đi thôn 2 - đến cầu khe Vinh
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 17571 |
Huyện Nam Giang |
Đường vào khu Tái Định cư Pà Păng-Thôn 2 - Xã Tà Pơơ |
Cách QL 14D 25m - đến đường vào Nhà Điều hành TĐ Sông Bung 4
|
45.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 17572 |
Huyện Nam Giang |
Đường vào khu Tái Định cư Pà Păng-Thôn 2 - Xã Tà Pơơ |
Đoạn từ đường vào Nhà Điều hành TĐ Sông Bung 4 - đến Cầu Sông Bung
|
40.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 17573 |
Huyện Nam Giang |
Đường vào khu Tái Định cư Pà Păng-Thôn 2 - Xã Tà Pơơ |
Đoạn từ Cầu Sông Bung - đến Cống đầu khu Tái định cư Pà Păng-Thôn 2
|
35.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 17574 |
Huyện Nam Giang |
Đường vào khu Tái Định cư Pà Păng-Thôn 2 - Xã Tà Pơơ |
Các tuyến đường bê tông khu Tái định cư Pà Păng - Thôn 2
|
35.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 17575 |
Huyện Nam Giang |
Xã Tà Pơơ |
Các tuyến đường bê tông còn lại trên địa bàn xã
|
35.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 17576 |
Huyện Nam Giang |
Xã Tà Pơơ |
Các vị trí còn lại trên địa bàn xã Tà Pơơ
|
30.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 17577 |
Huyện Nam Giang |
Quốc lộ 14D - Xã Chà Vàl |
Đoạn từ Cầu Khe Vinh - đến giáp nhà ông Hoàng
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 17578 |
Huyện Nam Giang |
Quốc lộ 14D - Xã Chà Vàl |
Đoạn từ nhà Ông Hoàng - đến hết khu Tái định cư Bố Dí
|
80.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 17579 |
Huyện Nam Giang |
Quốc lộ 14D - Xã Chà Vàl |
Đoạn từ cuối khu Tái định cư Bố Dí - đến Cầu Tà Ul
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 17580 |
Huyện Nam Giang |
Quốc lộ 14D - Xã Chà Vàl |
Đoạn từ Cầu Tà Ul - đến hết nhà ông Tết
|
75.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 17581 |
Huyện Nam Giang |
Quốc lộ 14D - Xã Chà Vàl |
Đoạn từ nhà ông Tết - đến giáp đường vào xã Đắc Pre (Cần Đôn)
|
125.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 17582 |
Huyện Nam Giang |
Quốc lộ 14D - Xã Chà Vàl |
Đoạn từ đường vào xã Đắc Pre (Cần Đôn) - đến giáp cầu suối Tring
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 17583 |
Huyện Nam Giang |
Quốc lộ 14D - Xã Chà Vàl |
Đoạn từ cầu suối Tring (Từ nhà văn hóa thôn A Bát) - đến Trạm phát thanh -PLTH
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 17584 |
Huyện Nam Giang |
Quốc lộ 14D - Xã Chà Vàl |
Đoạn từ Trạm phát thanh-PLTH - đến đến ranh giới xã La Dê-Chà Vàl
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 17585 |
Huyện Nam Giang |
Đất xung quanh Chợ Chà Vàl - Xã Chà Vàl |
Có mặt tiền tiếp giáp với sân chợ và đường vào Chợ
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 17586 |
Huyện Nam Giang |
Đất dọc 2 bên tuyến đường khu tái định cư Bố Dí - Xã Chà Vàl |
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 17587 |
Huyện Nam Giang |
Đường vào xã Đắc Tôi - Đắc Pre - Đắc Pring - Xã Chà Vàl |
Đoạn ngã tư Chà Vàl - đến giáp nhà ông Pơ Loong Hưi
|
125.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 17588 |
Huyện Nam Giang |
Đường vào xã Đắc Tôi - Đắc Pre - Đắc Pring - Xã Chà Vàl |
Đoạn nhà ông Hưi - đến giáp ranh giới xã Chà Vàl-Đắc Tôi
|
60.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 17589 |
Huyện Nam Giang |
Đường vào xã Đắc Pre - Xã Chà Vàl |
thôn Cần Đôl, cách mốc lộ giới mỗi bên 25m - đến giáp ranh giới xã Chà Vàl-Đắc Pre
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 17590 |
Huyện Nam Giang |
Đường vào xã Zuôih - Xã Chà Vàl |
Ngã tư Chà Vàl - đến ngã 3 đường bê tông A Bát
|
225.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 17591 |
Huyện Nam Giang |
Đường vào xã Zuôih - Xã Chà Vàl |
Đoạn từ ngã 3 đường bê tông thôn A Bát - đến hết nhà Ông Tơ Ngôl Đưa
|
100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 17592 |
Huyện Nam Giang |
Đường vào xã Zuôih - Xã Chà Vàl |
Đoạn từ nhà Ông Tơ Ngôl Đưa - đến giáp ranh giới xã Chà Vàl-Zuôih
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 17593 |
Huyện Nam Giang |
Đường vào thôn La Bơ B-La Bơ A - Xã Chà Vàl |
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 17594 |
Huyện Nam Giang |
Xã Chà Vàl |
Đường bê tông A Bát (giáp đường đi Zuôih - đến hết nhà Ông A Rấl Biên
|
60.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 17595 |
Huyện Nam Giang |
Xã Chà Vàl |
Đường bê tông từ nhà ông Tơ Đênh Sơn - đến giáp suối khe Tring
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 17596 |
Huyện Nam Giang |
Xã Chà Vàl |
Đường bê tông từ cây xăng - đến nhà ông Bnướch Bíh
|
40.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 17597 |
Huyện Nam Giang |
Xã Chà Vàl |
Đường bê tông vào thôn A Ding (Từ giáp QL 14D - đến hết nhà Ông Pơ Loong Trớt)
|
40.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 17598 |
Huyện Nam Giang |
Xã Chà Vàl |
Các tuyến đường bê tông còn lại trên địa bàn xã
|
35.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 17599 |
Huyện Nam Giang |
Xã Chà Vàl |
Các vị trí còn lại trên địa bàn xã Chà Vàl
|
30.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 17600 |
Huyện Nam Giang |
Đất 2 bên Quốc lộ 14D - Xã La Dê |
Đoạn từ Ranh giới xã Chà Vàl-La Dê - đến Đài tưởng niệm
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |