| 16901 |
Huyện Nam Trà My |
Đất 2 bên đường ĐH đoạn từ ngã 3 giáp Quốc Lộ 40B đến giáp ranh giới xã Trà Vân, Trà Don - Xã Trà Mai |
Từ giáp cầu bê tông Nước Ui (nhà Bốn - Nga) - đến giáp ranh giới xã Trà Vân
|
75.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 16902 |
Huyện Nam Trà My |
Đường Tây Tắc Pỏ - Xã Trà Mai |
Từ giáp QL 40B - đến hết ranh giới Trung tâm VH-TTTT huyện
|
100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 16903 |
Huyện Nam Trà My |
Đường Tây Tắc Pỏ - Xã Trà Mai |
Từ ranh giới Trung tâm VH-TTTT huyện - đến cống hộp (gần đường đất vào làng Tắc Chươm)
|
95.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 16904 |
Huyện Nam Trà My |
Đường Tây Tắc Pỏ - Xã Trà Mai |
Từ cống hộp (gần đường đất vào làng Tắc Chươm) - đến giáp đường ĐH đi Trà Don
|
905.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 16905 |
Huyện Nam Trà My |
Đường Nội thị khu vực Trung tâm hành chính huyện - Xã Trà Mai |
Từ ngã 3 Bưu điện - đến giáp cầu Huyện đội
|
1.060.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 16906 |
Huyện Nam Trà My |
Đường Nội thị khu vực Trung tâm hành chính huyện - Xã Trà Mai |
Từ ngã 3 UBND huyện qua trung tâm y tế huyện - đến giáp Quốc Lộ 40B
|
883.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 16907 |
Huyện Nam Trà My |
Đường Nội thị khu vực Trung tâm hành chính huyện - Xã Trà Mai |
Từ ngã 3 trước cổng TT Y Tế huyện - đến hết ranh giới Kho Bạc huyện
|
883.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 16908 |
Huyện Nam Trà My |
Đường Quốc lộ 40B - Xã Trà Mai |
Từ Cầu Nước xa - đến cầu treo sông Tranh đi Trà Dơn
|
100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 16909 |
Huyện Nam Trà My |
Đường Quốc lộ 40B - Xã Trà Mai |
Từ Cầu treo sông Tranh đi Trà Dơn - đến giáp cầu BT suối nước Re
|
845.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 16910 |
Huyện Nam Trà My |
Đường Quốc lộ 40B - Xã Trà Mai |
Từ Cầu Bê tông suối Re - đến Ngã 3 đường QL 40 B với đường ĐH (nhà Lệnh-Hậu)
|
245.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 16911 |
Huyện Nam Trà My |
Đường Quốc lộ 40B - Xã Trà Mai |
Từ ngã 3 đường QL 40 B với ĐH (nhà Lệnh -Hậu) - đến cống hộp trước Trạm QL BV&PCCC rừng Tắc Pỏ
|
3.525.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 16912 |
Huyện Nam Trà My |
Đường Quốc lộ 40B - Xã Trà Mai |
Từ cống hộp trước Trạm QL BV&PCCC rừng Tắc Pỏ - đến hết ranh giới cơ quan Quân sự huyện
|
810.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 16913 |
Huyện Nam Trà My |
Đường Quốc lộ 40B - Xã Trà Mai |
Từ hết ranh giới cơ quan Quân sự huyện - đến giáp ngã 3 ĐH8 (Ngã 3 đi Trà Cang cũ)
|
190.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 16914 |
Huyện Nam Trà My |
Đường Quốc lộ 40B - Xã Trà Mai |
Từ ngã 3 ĐH8 (Ngã 3 đi Trà Cang cũ) - đến giáp ranh giới xã Trà Don đoạn Km 113+400
|
141.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 16915 |
Huyện Nam Trà My |
Đường Quốc lộ 40B - Xã Trà Mai |
Đường bê tông vào làng ÔLập, từ cầu treo suối Re giáp QL 40B - đến cuối tuyến
|
120.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 16916 |
Huyện Nam Trà My |
Đường Đông Trường Sơn (Thạnh Mỹ - Đà Lạt) - Xã Trà Mai |
đoạn từ Sông Nước Xa - đến hết ranh giới xã Trà Mai (giáp Trà Vân)
|
575.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 16917 |
Huyện Nam Trà My |
Đất 2 bên Đường liên thôn 2 đi thôn 3 - Xã Trà Mai |
Từ ngã 3 cầu bê tông nước Ui (nhà Ô Bốn-Nga) - đến Cầu bê tông nước Ui (nhà Ô Bảy) Đường bê tông vào làng Tắc Râu
|
75.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 16918 |
Huyện Nam Trà My |
Đất 2 bên Đường liên thôn 2 đi thôn 3 - Xã Trà Mai |
Từ Cầu bê tông nước Ui (nhà Ô Bảy) - đến hết ranh giới Trường Tiểu học thôn 3 Trà Mai
|
525.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 16919 |
Huyện Nam Trà My |
Đất 2 bên Đường liên thôn 2 đi thôn 3 - Xã Trà Mai |
Từ giáp ranh giới Trường Tiểu học thôn 3 Trà Mai - đến giáp đường Trường Sơn Đông
|
37.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 16920 |
Huyện Nam Trà My |
Các tuyến đường nhánh khu vực Trung tâm hành chính huyện - Xã Trà Mai |
Đất 2 bên đường bê tông số 1 thuộc khu san lấp nền nhà xã Trà Mai.
|
750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 16921 |
Huyện Nam Trà My |
Các tuyến đường nhánh khu vực Trung tâm hành chính huyện - Xã Trà Mai |
Đất 2 bên đường bê tông số 2 thuộc khu san lấp nền nhà xã Trà Mai.
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 16922 |
Huyện Nam Trà My |
Các tuyến đường nhánh khu vực Trung tâm hành chính huyện - Xã Trà Mai |
Đât 2 bên đường bê tông số 3 đoạn từ ngã 3 trước Nhà Hà - Vi vào khu dân cư mới
|
282.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 16923 |
Huyện Nam Trà My |
Các tuyến đường nhánh khu vực Trung tâm hành chính huyện - Xã Trà Mai |
Đất hai bên đường bê tông từ ngã 3 nhà Hà - Vi - đến Đài Truyền thanh - Truyền hình huyện
|
202.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 16924 |
Huyện Nam Trà My |
Các tuyến đường nhánh khu vực Trung tâm hành chính huyện - Xã Trà Mai |
Đất hai bên đường bê tông bên hông Đài Truyền thanh - Truyền hình huyện - đến cuối tuyến
|
120.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 16925 |
Huyện Nam Trà My |
Các tuyến đường nhánh khu vực Trung tâm hành chính huyện - Xã Trà Mai |
Đất hai bên đường bê tông vào làng ông già Nôn, từ nhà Thanh (Nga) - đến nhà Hà (Phúc)
|
120.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 16926 |
Huyện Nam Trà My |
Các tuyến đường nhánh khu vực Trung tâm hành chính huyện - Xã Trà Mai |
Đất hai bên đường bê tông vào làng làng Tắc Chươm - đến hết bê tông
|
97.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 16927 |
Huyện Nam Trà My |
Các tuyến đường nhánh khu vực Trung tâm hành chính huyện - Xã Trà Mai |
Đất hai bên đường vào nóc ông Dư (Từ ngã 3 đường vào trường PTDTNT huyện - đến nóc ông Dư nhà ông Tường).
|
100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 16928 |
Huyện Nam Trà My |
Các tuyến đường nhánh khu vực Trung tâm hành chính huyện - Xã Trà Mai |
Đường vào khu tập thể phòng Tài chính - Kế hoạch (từ nhà Thuận Thắng - đến nhà Tào Miết).
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 16929 |
Huyện Nam Trà My |
Các tuyến đường nhánh khu vực Trung tâm hành chính huyện - Xã Trà Mai |
Ngã 3 từ khu tập thể Phòng Kinh tế - Hạ tầng - đến giáp đường nóc ông Lâm.
|
100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 16930 |
Huyện Nam Trà My |
Các tuyến đường nhánh khu vực Trung tâm hành chính huyện - Xã Trà Mai |
Từ ngã 3 nóc ông Lâm (nhà Ô.Bảy) - đến nhà ông Khánh đường nóc ông Lâm.
|
100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 16931 |
Huyện Nam Trà My |
Xã Trà Mai |
Các khu vực còn lại khôngở các làng, nóc độc lập thuộc xã Trà Mai.
|
31.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 16932 |
Huyện Nam Trà My |
Đường ĐH3 - Xã Trà Tập |
Từ cầu sông Tranh - đến ngã 3 Trà Tập
|
310.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 16933 |
Huyện Nam Trà My |
Đường ĐH3 - Xã Trà Tập |
Từ ngã 3 Trà Tập - đến giáp cầu bê tông suối nước Bầu
|
155.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 16934 |
Huyện Nam Trà My |
Đường ĐH3 - Xã Trà Tập |
Từ cầu bê tông suối nước Bầu - đến cầu suối nước Biêu
|
1.075.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 16935 |
Huyện Nam Trà My |
Đường giao thông vào khu dân cư thôn 3 Trà Tập - Xã Trà Tập |
Nhánh tuyến 1 (Từ cầu sông Tranh - đến ngã 3 đi nhánh tuyến 2)
|
310.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 16936 |
Huyện Nam Trà My |
Đường giao thông vào khu dân cư thôn 3 Trà Tập - Xã Trà Tập |
Nhánh tuyến 2 (N11-N8)
|
217.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 16937 |
Huyện Nam Trà My |
Đường giao thông vào khu dân cư thôn 3 Trà Tập - Xã Trà Tập |
Nhánh tuyến 3 (N8-N12)
|
1.625.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 16938 |
Huyện Nam Trà My |
Đường giao thông vào khu dân cư thôn 3 Trà Tập - Xã Trà Tập |
Nhánh tuyến 4 (N13-N14)
|
135.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 16939 |
Huyện Nam Trà My |
Đất 2 bên đường liên thôn 1 đi thôn 2 - Xã Trà Tập |
Từ ngã 3 Trà Tập (giáp ĐH) - đến giáp ngã 3 đi trường THCS bán trú xã Trà Tập
|
120.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 16940 |
Huyện Nam Trà My |
Đất 2 bên đường liên thôn 1 đi thôn 2 - Xã Trà Tập |
Từ giáp ngã 3 đi trường THCS BT xã Trà Tập - đến giáp cầu treo thôn 1 (nước Là)
|
85.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 16941 |
Huyện Nam Trà My |
Đất 2 bên đường liên thôn 1 đi thôn 2 - Xã Trà Tập |
Từ cầu treo thôn 1 (nước La) - đến hết đường bê tông (nhà Ô Giáp)
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 16942 |
Huyện Nam Trà My |
Đất 2 bên đường liên thôn 1 đi KDC Lăng Lương - Xã Trà Tập |
Từ giáp ngã 3 đường vào Trường THCS BT xã Trà Tập đi - đến hết ranh giới Trường Tiểu học Trà Tập (Điểm trường chính)
|
85.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 16943 |
Huyện Nam Trà My |
Đất 2 bên đường liên thôn 1 đi KDC Lăng Lương - Xã Trà Tập |
Từ hết ranh giới Trường Tiểu học Trà Tập (Điểm trường chính) - đến hết đường bê tông
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 16944 |
Huyện Nam Trà My |
Đất 2 bên đường liên thôn 1 đi KDC Lăng Lương - Xã Trà Tập |
Từ hết đường bê tông - đến hết ranh giới KDC Lăng Lương
|
35.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 16945 |
Huyện Nam Trà My |
Đất 2 bên đường liên thôn 1 đi KDC Lăng Lương - Xã Trà Tập |
Từ ngã 3 làng Tu Gia 2 đi khu dân cư Tăk Pổ
|
35.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 16946 |
Huyện Nam Trà My |
Đất 2 bên đường liên thôn 1 đi thôn 3 - Xã Trà Tập |
Từ giáp ngã 3 đường vào khu dân cư Tu Lung - đến giáp đường vào nhà Văn hóa thôn 3
|
85.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 16947 |
Huyện Nam Trà My |
Đất 2 bên đường liên thôn 1 đi thôn 3 - Xã Trà Tập |
Từ đường vào nhà Văn hóa thôn 3 - đến hết ranh giới điểm trường tiểu học thôn 3
|
60.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 16948 |
Huyện Nam Trà My |
Đường bê tông vào thôn 7 Trà Cang (C72) - Xã Trà Tập |
Từ cầu bê tông nước Biêu - đến hết ranh giới nhà Ánh-Tý
|
65.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 16949 |
Huyện Nam Trà My |
Đường bê tông vào thôn 7 Trà Cang (C72) - Xã Trà Tập |
Từ hết ranh giới nhà Ánh-Tý - đến hết đường bê tông vào thôn 7 Trà Cang
|
40.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 16950 |
Huyện Nam Trà My |
Xã Trà Tập |
|
35.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 16951 |
Huyện Nam Trà My |
Xã Trà Tập |
Các khu vực còn lại như ở các làng, nóc độc lập thuộc xã Trà Tập
|
31.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 16952 |
Huyện Nam Trà My |
Đất 2 bên đường ĐH1 - Xã Trà Dơn |
Từ ngã 3 cầu bê tông Sông Tranh (từ nhà ông Y Xia) - đến cầu bê tông suối Học sinh
|
975.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 16953 |
Huyện Nam Trà My |
Đất 2 bên đường ĐH1 - Xã Trà Dơn |
Từ cầu bê tông suối Học sinh - đến cầu treo sông Leng
|
65.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 16954 |
Huyện Nam Trà My |
Đất 2 bên đường ĐH2 - Xã Trà Dơn |
Ngã 03 cầu bê tông Sông Tranh (từ nhà ông Y Xia) - đến cẩu bê tông Suối Lồ ô
|
975.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 16955 |
Huyện Nam Trà My |
Đất 2 bên đường ĐH2 - Xã Trà Dơn |
Từ cầu bê tông Suối Lồ ô - đến cầu bê tông Suối Tắc Zôm
|
70.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 16956 |
Huyện Nam Trà My |
Đất 2 bên đường ĐH2 - Xã Trà Dơn |
Từ giáp cầu bê tông suối Tắc Zôm - đến giáp ngã 3 đi thôn 2 (Đường D1K8)
|
64.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 16957 |
Huyện Nam Trà My |
Đất 2 bên đường ĐH2 - Xã Trà Dơn |
Đoạn từ Ngã 3 đi thôn 2 (Đường D1K8) - đến giáp cầu Quốc phòng Sông Leng
|
625.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 16958 |
Huyện Nam Trà My |
Đất 2 bên đường ĐH2 - Xã Trà Dơn |
Đường bê tông nội bộ khu dân cư Bằng La (Khu tái định cư Trà Leng) - đến đường ĐH2
|
87.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 16959 |
Huyện Nam Trà My |
Đất 2 bên đường ĐH2 - Xã Trà Dơn |
Từ ngã 3 đường D1K8 - đến làng ông Xuôi, thuộc thôn 2.
|
47.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 16960 |
Huyện Nam Trà My |
Đất 2 bên đường ĐH2 - Xã Trà Dơn |
Từ ngã 3 đường D1K8 - đến làng ông Hành, thuộc thôn 3.
|
47.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 16961 |
Huyện Nam Trà My |
Đường Bê tông vào các KDC - Xã Trà Dơn |
Đoạn từ ngã 3 (nằm trên đoạn tuyến ĐH1) lên làng ông Ngọc
|
675.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 16962 |
Huyện Nam Trà My |
Đường Bê tông vào các KDC - Xã Trà Dơn |
Đoạn từ ngã 3 (nhà ô Anh) vào Khu TĐC thủy điện Sông tranh 2 - đến cuối đường xe
|
625.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 16963 |
Huyện Nam Trà My |
Đường Bê tông vào các KDC - Xã Trà Dơn |
Các tuyến đường bê tông còn lại tiếp giáp đường ĐH1, ĐH2
|
475.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 16964 |
Huyện Nam Trà My |
Đường Bê tông vào các KDC - Xã Trà Dơn |
Đường lâm sinh từ khu dân cư ông Ngọc - đến khu dân cư ông Yên thuộc thôn 1.
|
95.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 16965 |
Huyện Nam Trà My |
Xã Trà Dơn |
Các khu vực còn lại như ở các làng, nóc độc lập thuộc xã Trà Dơn
|
305.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 16966 |
Huyện Nam Trà My |
Đất 2 bên đường DH1 (đoạn tiếp giáp xã Trà Dơn đi xã Trà Leng) - Xã Trà Leng |
Từ cầu Bê tông sông Leng - đến giáp ranh giới nhà bà Vui
|
625.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 16967 |
Huyện Nam Trà My |
Đất 2 bên đường DH1 (đoạn tiếp giáp xã Trà Dơn đi xã Trà Leng) - Xã Trà Leng |
Đoạn từ Nhà bà Vui - đến cuối đường bê tông vào khu định canh định cư thôn 3 (nhà ông Hoàng)
|
675.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 16968 |
Huyện Nam Trà My |
Đất 2 bên đường DH1 (đoạn tiếp giáp xã Trà Dơn đi xã Trà Leng) - Xã Trà Leng |
Đường vào KDC làng ông Tiêu, thôn 2. Điểm đầu tiếp giáp đường ĐCĐC vào thôn 3 (nhà ông Nia )
|
47.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 16969 |
Huyện Nam Trà My |
Đất 2 bên đường bê tông khu vực trung tâm xã - Xã Trà Leng |
Đoạn đường vào khu ĐCĐC thôn 3 nhà ông Hoàng vào - đến làng Đèn Pin (1,8 km)
|
525.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 16970 |
Huyện Nam Trà My |
Đất 2 bên đường bê tông khu vực trung tâm xã - Xã Trà Leng |
Đường bê tông đoạn từ nhà Phú (Mai) đi thôn 1 - đến hết bê tông (nhà Ô Anh)
|
65.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 16971 |
Huyện Nam Trà My |
Đất 2 bên đường bê tông đi thôn 3 - Xã Trà Leng |
Đoạn đường ĐH 05 đi nóc ông Tý thôn 1(từ ngã tư ĐH 05 đến nhà bà Hồ Thị Lập)
|
47.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 16972 |
Huyện Nam Trà My |
Các khu vực còn lại không thuộc mục 1,2 nêu trên như ở các làng, nóc độc lập thuộc xã Trà Leng - Xã Trà Leng |
Các khu vực còn lại không thuộc mục 1,2 nêu trên như ở các làng, nóc độc lập thuộc xã Trà Leng
|
30.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 16973 |
Huyện Nam Trà My |
Đường ĐH5 - Xã Trà Vân |
Đoạn từ Km 4+500 Giáp ranh giới xã Trà Mai - đến cầu Bê tông suối Nước Tay
|
60.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 16974 |
Huyện Nam Trà My |
Đường ĐH5 - Xã Trà Vân |
Đoạn từ cầu Bê tông suối Nước Tay - đến ngầm suối Nước Ray giáp xã Trà Vinh
|
725.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 16975 |
Huyện Nam Trà My |
Đường ĐH5 - Xã Trà Vân |
Đường bê tông nội bộ 02 khu tái định cư nóc ông sinh, thôn 1, Trà Vân đến giáp đường ĐH5
|
47.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 16976 |
Huyện Nam Trà My |
Đường ĐH8 đoạn từ Km 9 giáp ĐH5 đến giáp đường Trường Sơn Đông - Xã Trà Vân |
Đoạn từ ngã 3 đường ĐH5 vào - đến hết ranh giới trụ sở UBND xã Trà Vân
|
725.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 16977 |
Huyện Nam Trà My |
Đường ĐH8 đoạn từ Km 9 giáp ĐH5 đến giáp đường Trường Sơn Đông - Xã Trà Vân |
Từ hết ranh giới UBND xã Trà Vân - đến giáp đường Trường Sơn Đông
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 16978 |
Huyện Nam Trà My |
Đường Trường Sơn Đông - Xã Trà Vân |
Từ cầu Bê tông Khe Nóa giáp xã Trà Mai - đến cầu bê tông Suối Buồn
|
51.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 16979 |
Huyện Nam Trà My |
Đường Trường Sơn Đông - Xã Trà Vân |
Từ cầu bê tông Suối Buôn - đến cầu bê tông suối Ngãi Km 141+411,73 giáp xã Sơn Bua, huyện Sơn Tây, tỉnh Quảng Ngãi
|
48.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 16980 |
Huyện Nam Trà My |
Đường Bê tông nội bộ vào các khu dân dân cư tập trung - Xã Trà Vân |
Đường bê tông nội bộ vào các khu dân dân cư làng Măng Lin thôn 1
|
425.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 16981 |
Huyện Nam Trà My |
Đường Bê tông nội bộ vào các khu dân dân cư tập trung - Xã Trà Vân |
Đường bê tông nội bộ vào khu dân cư làng Ô Ní thôn 2
|
435.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 16982 |
Huyện Nam Trà My |
Đường Bê tông nội bộ vào các khu dân dân cư tập trung - Xã Trà Vân |
Đường bê tông nội bộ vào khu dân cư làng Ô Thanh Đường bê tông nội bộ vào khu dân cư làng Ô Ruộng thôn 3
|
445.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 16983 |
Huyện Nam Trà My |
Đường Bê tông nội bộ vào các khu dân dân cư tập trung - Xã Trà Vân |
Đường bê tông nội bộ vào khu dân cư làng Khe Chữ thôn 3
|
475.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 16984 |
Huyện Nam Trà My |
Xã Trà Vân |
Các khu vực còn lại không thuộc mục 1,2, 3,4 nêu trên như ở các làng, nóc độc lập thuộc xã Trà Vân
|
30.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 16985 |
Huyện Nam Trà My |
Đường Bê tông nội bộ vào khu dân cư Làng ông Đoàn - Xã Trà Vinh |
đoạn từ UBND xã - đến cuối tuyến nhà ông Hải thôn 1
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 16986 |
Huyện Nam Trà My |
Đường Bê tông nội bộ vào khu dân cư Làng ông Tý - Xã Trà Vinh |
đoạn từ UBND xã - đến cuối tuyến nhà ông Đường thôn 1
|
54.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 16987 |
Huyện Nam Trà My |
Đường Bê tông nội bộ vào khu dân cư Làng ông Nút - Xã Trà Vinh |
đoạn từ giáp đường Trà Vinh- Đắc Ru nhà Ô Thơ nhà Ô Kiến - đến cuối tuyến nhà bà Măng thôn 1
|
525.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 16988 |
Huyện Nam Trà My |
Đường Bê tông nội bộ vào khu dân cư Đắc Ru 1 - Xã Trà Vinh |
đoạn từ giáp đường Trà Vinh- Đắc Ru - đến cuối tuyến thôn 2
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 16989 |
Huyện Nam Trà My |
Đường Bê tông nội bộ vào khu dân cư Đắc Ru 2 3 (làng Ô Ca Ô Yến cũ) - Xã Trà Vinh |
đoạn từ giáp đường Trà Vinh- Đắc Ru - đến cuối tuyến thôn 2
|
475.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 16990 |
Huyện Nam Trà My |
Đường Bê tông nội bộ vào khu dân cư Măng Rông (làng Ô Mai cũ) - Xã Trà Vinh |
đoạn từ giáp đường Trà Vinh- Đắc Ru - đến cuối tuyến thôn 2
|
45.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 16991 |
Huyện Nam Trà My |
Đất 2 bên đường ĐH5 - Xã Trà Vinh |
Từ cầu bê tông suối Nước Cung giáp xã Trà Vân - đến giáp cầu bê tông suối Nước Na (Nhà Ô Vũ Ctich cũ hoặc gần đến Trà Vinh)
|
475.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 16992 |
Huyện Nam Trà My |
Đất 2 bên đường ĐH5 - Xã Trà Vinh |
Từ cầu bê tông suối Nước Na (Nhà Ô Vũ Ctich cũ hoặc gần - đến Trà Vinh) đến cuối tuyến tại UBND xã Trà Vinh
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 16993 |
Huyện Nam Trà My |
Đất 2 bên đường ĐH5 - Xã Trà Vinh |
Đoạn đường ĐH 05 đi nóc ông Tý thôn 1(từ ngã tư ĐH 05 - đến nhà bà Hồ Thị Lập)
|
47.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 16994 |
Huyện Nam Trà My |
Đường Trà Vinh đi Đắc Ru - Xã Trà Vinh |
Đoạn từ ngã 3 giáp ĐH05 - đến hết KDC làng ông Nút
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 16995 |
Huyện Nam Trà My |
Đường Trà Vinh đi Đắc Ru - Xã Trà Vinh |
Đoạn từ hết ranh giới KDC làng ông Nút - đến cuối tuyến giáp xã Đắc Nên, huyện Kon PLong, tỉnh Kon Tum
|
425.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 16996 |
Huyện Nam Trà My |
Đường Trường Sơn Đông - Xã Trà Vinh |
Đoạn qua địa phận xã Trà Vinh từ giáp ranh giới xã Trà Vân - đến cầu bê tông suối Ngãi (Km 141+411,73) giáp xã Sơn Bua, huyện Sơn Tây, tỉnh Quảng Ngãi
|
48.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 16997 |
Huyện Nam Trà My |
Xã Trà Vinh |
Các khu vực còn lại như ở các làng, nóc độc lập thuộc xã Trà Vinh
|
27.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 16998 |
Huyện Nam Trà My |
Đất 2 bên đường ĐH7 - Xã Trà Linh |
Đoạn Km 7+500 giáp xã Trà Nam - đến giáp ranh gới trạm y tế xã
|
45.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 16999 |
Huyện Nam Trà My |
Đất 2 bên đường ĐH7 - Xã Trà Linh |
Đoạn từ trạm y tế xã - đến UBND xã Trà Linh (cuôi tuyến của ĐH7)
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 17000 |
Huyện Nam Trà My |
Đường giao thông tuyến Tắc Pong đi Tắc Ngo giáp tuyến đường Trà Linh đi Măng Lùng - Xã Trà Linh |
Đoạn từ ngã 3 thôn 1 KDC Tắc Pong qua cầu bê tông suối Nước Doang - đến hết ranh giới KDC làng Tắc Ngo giáp tuyến đường Trà Linh -Măng Lùng
|
425.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |