| 16801 |
Huyện Nam Trà My |
Đất 2 bên đường ĐH2 - Xã Trà Dơn |
Từ cầu bê tông Suối Lồ ô - đến cầu bê tông Suối Tắc Zôm
|
98.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 16802 |
Huyện Nam Trà My |
Đất 2 bên đường ĐH2 - Xã Trà Dơn |
Từ giáp cầu bê tông suối Tắc Zôm - đến giáp ngã 3 đi thôn 2 (Đường D1K8)
|
896.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 16803 |
Huyện Nam Trà My |
Đất 2 bên đường ĐH2 - Xã Trà Dơn |
Đoạn từ Ngã 3 đi thôn 2 (Đường D1K8) - đến giáp cầu Quốc phòng Sông Leng
|
875.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 16804 |
Huyện Nam Trà My |
Đất 2 bên đường ĐH2 - Xã Trà Dơn |
Đường bê tông nội bộ khu dân cư Bằng La (Khu tái định cư Trà Leng) đến đường ĐH2.
|
122.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 16805 |
Huyện Nam Trà My |
Đất 2 bên đường ĐH2 - Xã Trà Dơn |
Từ ngã 3 đường D1K8 đến làng ông Xuôi, thuộc thôn 2.
|
67.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 16806 |
Huyện Nam Trà My |
Đất 2 bên đường ĐH2 - Xã Trà Dơn |
Từ ngã 3 đường D1K8 đến làng ông Hành, thuộc thôn 3.
|
67.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 16807 |
Huyện Nam Trà My |
Đường Bê tông vào các KDC - Xã Trà Dơn |
Đoạn từ ngã 3 (nằm trên đoạn tuyến ĐH1) lên làng ông Ngọc
|
945.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 16808 |
Huyện Nam Trà My |
Đường Bê tông vào các KDC - Xã Trà Dơn |
Đoạn từ ngã 3 (nhà ô Anh) vào Khu TĐC thủy điện Sông tranh 2 - đến cuối đường xe
|
875.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 16809 |
Huyện Nam Trà My |
Đường Bê tông vào các KDC - Xã Trà Dơn |
Các tuyến đường bê tông còn lại tiếp giáp đường ĐH1, ĐH2
|
665.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 16810 |
Huyện Nam Trà My |
Đường Bê tông vào các KDC - Xã Trà Dơn |
Đường lâm sinh từ khu dân cư ông Ngọc - đến khu dân cư ông Yên thuộc thôn 1.
|
66.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 16811 |
Huyện Nam Trà My |
Xã Trà Dơn |
Các khu vực còn lại như ở các làng, nóc độc lập thuộc xã Trà Dơn
|
427.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 16812 |
Huyện Nam Trà My |
Đất 2 bên đường DH1 (đoạn tiếp giáp xã Trà Dơn đi xã Trà Leng) - Xã Trà Leng |
Từ cầu Bê tông sông Leng - đến giáp ranh giới nhà bà Vui
|
875.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 16813 |
Huyện Nam Trà My |
Đất 2 bên đường DH1 (đoạn tiếp giáp xã Trà Dơn đi xã Trà Leng) - Xã Trà Leng |
Đoạn từ Nhà bà Vui - đến cuối đường bê tông vào khu định canh định cư thôn 3 (nhà ông Hoàng)
|
945.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 16814 |
Huyện Nam Trà My |
Đất 2 bên đường DH1 (đoạn tiếp giáp xã Trà Dơn đi xã Trà Leng) - Xã Trà Leng |
Đường vào KDC làng ông Tiêu, thôn 2. Điểm đầu tiếp giáp đường ĐCĐC vào thôn 3 (nhà ông Nia )
|
67.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 16815 |
Huyện Nam Trà My |
Đất 2 bên đường bê tông khu vực trung tâm xã - Xã Trà Leng |
Đoạn đường vào khu ĐCĐC thôn 3 nhà ông Hoàng vào - đến làng Đèn Pin (1,8 km)
|
735.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 16816 |
Huyện Nam Trà My |
Đất 2 bên đường bê tông khu vực trung tâm xã - Xã Trà Leng |
Đường bê tông đoạn từ nhà Phú (Mai) đi thôn 1 - đến hết bê tông (nhà Ô Anh)
|
91.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 16817 |
Huyện Nam Trà My |
Đất 2 bên đường bê tông đi thôn 3 - Xã Trà Leng |
Đường vào Điểm ĐCĐC thôn 3.( Đoạn từ KDC làng Đèn Pin đi KDC làng ông Thương)
|
67.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 16818 |
Huyện Nam Trà My |
Các khu vực còn lại không thuộc mục 1,2 nêu trên như ở các làng, nóc độc lập thuộc xã Trà Leng - Xã Trà Leng |
Các khu vực còn lại không thuộc mục 1,2 nêu trên như ở các làng, nóc độc lập thuộc xã Trà Leng
|
42.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 16819 |
Huyện Nam Trà My |
Đường ĐH5 - Xã Trà Vân |
Đoạn từ Km 4+500 Giáp ranh giới xã Trà Mai - đến cầu Bê tông suối Nước Tay
|
84.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 16820 |
Huyện Nam Trà My |
Đường ĐH5 - Xã Trà Vân |
Đoạn từ cầu Bê tông suối Nước Tay - đến ngầm suối Nước Ray giáp xã Trà Vinh
|
1.015.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 16821 |
Huyện Nam Trà My |
Đường ĐH5 - Xã Trà Vân |
Đường bê tông nội bộ 02 khu tái định cư nóc ông sinh, thôn 1, Trà Vân đến giáp đường ĐH5
|
66.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 16822 |
Huyện Nam Trà My |
Đường ĐH8 đoạn từ Km 9 giáp ĐH5 đến giáp đường Trường Sơn Đông - Xã Trà Vân |
Đoạn từ ngã 3 đường ĐH5 vào - đến hết ranh giới trụ sở UBND xã Trà Vân
|
1.015.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 16823 |
Huyện Nam Trà My |
Đường ĐH8 đoạn từ Km 9 giáp ĐH5 đến giáp đường Trường Sơn Đông - Xã Trà Vân |
Từ hết ranh giới UBND xã Trà Vân - đến giáp đường Trường Sơn Đông
|
70.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 16824 |
Huyện Nam Trà My |
Đường Trường Sơn Đông - Xã Trà Vân |
Từ cầu Bê tông Khe Nóa giáp xã Trà Mai - đến cầu bê tông Suối Buồn
|
714.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 16825 |
Huyện Nam Trà My |
Đường Trường Sơn Đông - Xã Trà Vân |
Từ cầu bê tông Suối Buôn - đến cầu bê tông suối Ngãi Km 141+411,73 giáp xã Sơn Bua, huyện Sơn Tây, tỉnh Quảng Ngãi
|
672.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 16826 |
Huyện Nam Trà My |
Đường Bê tông nội bộ vào các khu dân dân cư tập trung - Xã Trà Vân |
Đường bê tông nội bộ vào các khu dân dân cư làng Măng Lin thôn 1
|
595.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 16827 |
Huyện Nam Trà My |
Đường Bê tông nội bộ vào các khu dân dân cư tập trung - Xã Trà Vân |
Đường bê tông nội bộ vào khu dân cư làng Ô Ní thôn 2
|
609.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 16828 |
Huyện Nam Trà My |
Đường Bê tông nội bộ vào các khu dân dân cư tập trung - Xã Trà Vân |
Đường bê tông nội bộ vào khu dân cư làng Ô Thanh Đường bê tông nội bộ vào khu dân cư làng Ô Ruộng thôn 3
|
623.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 16829 |
Huyện Nam Trà My |
Đường Bê tông nội bộ vào các khu dân dân cư tập trung - Xã Trà Vân |
Đường bê tông nội bộ vào khu dân cư làng Khe Chữ thôn 3
|
665.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 16830 |
Huyện Nam Trà My |
Xã Trà Vân |
Các khu vực còn lại không thuộc mục 1,2, 3,4 nêu trên như ở các làng, nóc độc lập thuộc xã Trà Vân
|
42.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 16831 |
Huyện Nam Trà My |
Đường Bê tông nội bộ vào khu dân cư Làng ông Đoàn - Xã Trà Vinh |
đoạn từ UBND xã - đến cuối tuyến nhà ông Hải thôn 1
|
77.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 16832 |
Huyện Nam Trà My |
Đường Bê tông nội bộ vào khu dân cư Làng ông Tý - Xã Trà Vinh |
đoạn từ UBND xã - đến cuối tuyến nhà ông Đường thôn 1
|
756.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 16833 |
Huyện Nam Trà My |
Đường Bê tông nội bộ vào khu dân cư Làng ông Nút - Xã Trà Vinh |
đoạn từ giáp đường Trà Vinh- Đắc Ru nhà Ô Thơ nhà Ô Kiến - đến cuối tuyến nhà bà Măng thôn 1
|
735.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 16834 |
Huyện Nam Trà My |
Đường Bê tông nội bộ vào khu dân cư Đắc Ru 1 - Xã Trà Vinh |
đoạn từ giáp đường Trà Vinh- Đắc Ru - đến cuối tuyến thôn 2
|
70.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 16835 |
Huyện Nam Trà My |
Đường Bê tông nội bộ vào khu dân cư Đắc Ru 2 3 (làng Ô Ca Ô Yến cũ) - Xã Trà Vinh |
đoạn từ giáp đường Trà Vinh- Đắc Ru - đến cuối tuyến thôn 2
|
665.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 16836 |
Huyện Nam Trà My |
Đường Bê tông nội bộ vào khu dân cư Măng Rông (làng Ô Mai cũ) - Xã Trà Vinh |
đoạn từ giáp đường Trà Vinh- Đắc Ru - đến cuối tuyến thôn 2
|
63.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 16837 |
Huyện Nam Trà My |
Đất 2 bên đường ĐH5 - Xã Trà Vinh |
Từ cầu bê tông suối Nước Cung giáp xã Trà Vân - đến giáp cầu bê tông suối Nước Na (Nhà Ô Vũ Ctich cũ hoặc gần đến Trà Vinh)
|
665.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 16838 |
Huyện Nam Trà My |
Đất 2 bên đường ĐH5 - Xã Trà Vinh |
Từ cầu bê tông suối Nước Na (Nhà Ô Vũ Ctich cũ hoặc gần - đến Trà Vinh) đến cuối tuyến tại UBND xã Trà Vinh
|
77.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 16839 |
Huyện Nam Trà My |
Đất 2 bên đường ĐH5 - Xã Trà Vinh |
Đoạn đường ĐH 05 đi nóc ông Tý thôn 1(từ ngã tư ĐH 05 - đến nhà bà Hồ Thị Lập)
|
66.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 16840 |
Huyện Nam Trà My |
Đường Trà Vinh đi Đắc Ru - Xã Trà Vinh |
Đoạn từ ngã 3 giáp ĐH05 - đến hết KDC làng ông Nút
|
77.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 16841 |
Huyện Nam Trà My |
Đường Trà Vinh đi Đắc Ru - Xã Trà Vinh |
Đoạn từ hết ranh giới KDC làng ông Nút - đến cuối tuyến giáp xã Đắc Nên, huyện Kon PLong, tỉnh Kon Tum
|
595.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 16842 |
Huyện Nam Trà My |
Đường Trường Sơn Đông - Xã Trà Vinh |
đoạn qua địa phận xã Trà Vinh từ giáp ranh giới xã Trà Vân - đến cầu bê tông suối Ngãi (Km 141+411,73) giáp xã Sơn Bua, huyện Sơn Tây, tỉnh Quảng Ngãi
|
67.200
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 16843 |
Huyện Nam Trà My |
Xã Trà Vinh |
Các khu vực còn lại như ở các làng, nóc độc lập thuộc xã Trà Vinh
|
385.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 16844 |
Huyện Nam Trà My |
Đất 2 bên đường ĐH7 - Xã Trà Linh |
Đoạn Km 7+500 giáp xã Trà Nam - đến giáp ranh gới trạm y tế xã
|
63.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 16845 |
Huyện Nam Trà My |
Đất 2 bên đường ĐH7 - Xã Trà Linh |
Đoạn từ trạm y tế xã - đến UBND xã Trà Linh (cuôi tuyến của ĐH7)
|
77.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 16846 |
Huyện Nam Trà My |
Đường giao thông tuyến Tắc Pong đi Tắc Ngo giáp tuyến đường Trà Linh đi Măng Lùng - Xã Trà Linh |
Đoạn từ ngã 3 thôn 1 KDC Tắc Pong qua cầu bê tông suối Nước Doang - đến hết ranh giới KDC làng Tắc Ngo giáp tuyến đường Trà Linh -Măng Lùng
|
595.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 16847 |
Huyện Nam Trà My |
Đường giao thông tuyến Trà Linh-Măng Lùng - Xã Trà Linh |
Đoạn từ UBND xã Trà Linh - đến qua ngã 3 đi thôn 3 KDC Tắc Lang đến giáp Cầu bê tông S Nước Na
|
77.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 16848 |
Huyện Nam Trà My |
Đường giao thông tuyến Trà Linh-Măng Lùng - Xã Trà Linh |
Đoạn từ Cầu bê tông S Nước Na qua KDC Con Pin - đến hết ranh giới KDC Măng Lùng
|
595.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 16849 |
Huyện Nam Trà My |
Đường giao thông tuyến Trà Linh-Măng Lùng - Xã Trà Linh |
Đoạn từ hết ranh giới KDC Măng Lùng - đến cuối tuyến
|
525.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 16850 |
Huyện Nam Trà My |
Đường Bê tông vào KDC Răng Rung Mô Rối thôn 1 - Xã Trà Linh |
Trường tiểu học - đến cuối tuyến
|
476.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 16851 |
Huyện Nam Trà My |
Đường Bê tông vào khu dân cư số 1 - Làng Pong Kích, thôn 1 - Xã Trà Linh |
đoạn từ (nhà Ô Hồng) giáp ĐH7 - đến cuối tuyến
|
476.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 16852 |
Huyện Nam Trà My |
Đường bê tông vào thôn 3, làng Tắc Lang - Xã Trà Linh |
đoạn từ giáp ngã 3 Trà Linh - Măng Lùng - đến cuối tuyến (Nhà văn hóa thôn 3) Đường bê tông vào thôn 4 cũ, đoạn giáp ĐH 7 trước UBND xã Trà Linh đến cuối tuyến (Suối Oa1)
|
665.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 16853 |
Huyện Nam Trà My |
Xã Trà Linh |
Đất TM-DV các khu vực như ở các làng, nóc độc lập thuộc xã Trà Linh
|
42.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 16854 |
Huyện Nam Trà My |
Đường Quốc lộ 40B - Xã Trà Nam |
Đoạn từ Cầu Đăk Pxi đoạn Km 132+00 giáp xã Trà Don - đến cuối tuyến Km 147 + 350
|
609.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 16855 |
Huyện Nam Trà My |
Đường ĐH7 - Xã Trà Nam |
Đoạn từ Cầu Bê tông sông Tranh - đến giáp ranh giới xã Trà Linh
|
70.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 16856 |
Huyện Nam Trà My |
ĐX 1A - Xã Trà Nam |
đoạn từ ngã ba ĐH 7 nhà Dũng (Lan) vào UBND xã - đến Trường Mẫu Giáo Măng Dí giáp lại ĐH7
|
70.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 16857 |
Huyện Nam Trà My |
ĐX 4A - Xã Trà Nam |
đoạn từ ngã 3 cầu Đắc Pxi, QL 40B - đến giáp cầu bê tông đi KDC Ngọc Lê và đoạn tuyến nội bộ KDC Long Túc
|
70.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 16858 |
Huyện Nam Trà My |
ĐX 1B - Xã Trà Nam |
đoạn ngã ba ĐH7 từ nhà Nghĩa (Phượng) - đến cuối tuyến
|
511.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 16859 |
Huyện Nam Trà My |
ĐX 2B - Xã Trà Nam |
đoạn ngã ba ĐH7 từ nhà Cường (Thủy) - đến cuối tuyến
|
511.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 16860 |
Huyện Nam Trà My |
ĐX 2A - Xã Trà Nam |
đoạn ngã ba ĐH7 từ nhà Bảy (Trực) - đến KDC Tu Ron cuối tuyến
|
483.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 16861 |
Huyện Nam Trà My |
ĐX 3B - Xã Trà Nam |
đoạn ngã ba QL 40B - đến cuối tuyến nhà Văn hóa Măng Liệt
|
483.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 16862 |
Huyện Nam Trà My |
ĐX 3A - Xã Trà Nam |
đoạn ngã ba QL 40B - đến cuối tuyến
|
483.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 16863 |
Huyện Nam Trà My |
ĐX 3C - Xã Trà Nam |
Đoạn ngã 3 QL 40B từ nhà Ánh (Đài) - đến KDC Tắc Ta cuối tuyến
|
483.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 16864 |
Huyện Nam Trà My |
Xã Trà Nam |
Các khu vực còn lại như ở các làng, nóc độc lập thuộc xã Trà Nam
|
406.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 16865 |
Huyện Nam Trà My |
Đường ĐH3 Trà Tập đi Trà Cang, Trà Linh - Xã Trà Cang |
Đoạn từ Cầu Bê tông sông Nước Biêu giáp xã Trà Tập - đến giáp ranh giới Trường Mẫu giáo Trà Cang
|
567.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 16866 |
Huyện Nam Trà My |
Đường ĐH3 Trà Tập đi Trà Cang, Trà Linh - Xã Trà Cang |
Đoạn từ Trường Mẫu giáo Trà Cang - đến giáp Cầu bê Tông suối Tak Pang (thôn 3)
|
735.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 16867 |
Huyện Nam Trà My |
Đường ĐH3 Trà Tập đi Trà Cang, Trà Linh - Xã Trà Cang |
Đoạn từ giáp cầu bê tông suối Tak Pang - đến giáp cầu bê tông hộp suối Tak Biên (thôn 2)
|
609.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 16868 |
Huyện Nam Trà My |
Đường ĐH3 Trà Tập đi Trà Cang, Trà Linh - Xã Trà Cang |
Đoạn từ Cầu bê tông Tak Biên - đến cầu bê tông suối Tak Lin (thôn 2- giáp ranh giới xã Trà Linh)
|
49.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 16869 |
Huyện Nam Trà My |
Đường bê tông thôn 1 - Xã Trà Cang |
Đoạn từ cầu treo sông Tranh (nhà Ô Nương) - đến hết đường bê tông vào KDC Cheng Tong
|
49.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 16870 |
Huyện Nam Trà My |
Đường bê tông thôn 1 - Xã Trà Cang |
Đoạn giáp đường ĐH3 (nhà Ô Truyền) - đến cuối tuyến đường vào KDC Ngọc Nâm
|
49.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 16871 |
Huyện Nam Trà My |
Đường bê tông đi thôn 2 - Xã Trà Cang |
Từ giáp đường ĐH3 - đến cuối tuyến vào KDC TaK Răng
|
49.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 16872 |
Huyện Nam Trà My |
Đường bê tông đi thôn 3 - Xã Trà Cang |
Từ giáp đường ĐH3 - đến hết bê tông vào KDC Lâng Loan
|
49.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 16873 |
Huyện Nam Trà My |
Đường bê tông đi thôn 3 - Xã Trà Cang |
Từ ngã tư Trà Cang - đến cuối đường bê tông vào KDC Tu Du, Tu Chân (thôn 4 cũ)
|
609.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 16874 |
Huyện Nam Trà My |
Đường bê tông đi thôn 3 - Xã Trà Cang |
Từ giáp đường ĐH3 - đến cuối tuyến vào KDC Tong Pua
|
49.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 16875 |
Huyện Nam Trà My |
Đường đi thôn 5 - Xã Trà Cang |
Từ ngã tư Trà Cang qua UBND xã Trà Cang - đến cống hộp (nhà Ô Tiến)
|
749.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 16876 |
Huyện Nam Trà My |
Đường đi thôn 5 - Xã Trà Cang |
Từ cống hộp (nhà Ô Tiến) - đến cuối đường bê tông (làng Ô Hùng đến gần trường học thôn 6 cũ)
|
525.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 16877 |
Huyện Nam Trà My |
Xã Trà Cang |
Các khu vực còn lại như ở các làng, nóc độc lập thuộc xã Trà Cang
|
392.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 16878 |
Huyện Nam Trà My |
Đường Quốc lộ 40B - Xã Trà Don |
Đoạn từ Km 113+400 giáp xã Trà Mai - đến giáp cầu BT nước Núi
|
945.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 16879 |
Huyện Nam Trà My |
Đường Quốc lộ 40B - Xã Trà Don |
Đoạn từ cầu bê tông nước Núi - đến giáp ngã 3 đi Trà Linh
|
735.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 16880 |
Huyện Nam Trà My |
Đường Quốc lộ 40B - Xã Trà Don |
Đoạn từ giáp ngã 3 đi Trà Linh - đến Cầu Đăk Pxi Km 132+00 giáp xã Trà Nam
|
63.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 16881 |
Huyện Nam Trà My |
Đường ĐH6 - Xã Trà Don |
Đoạn từ Km 2+950 giáp xã Trà Mai - đến giáp ngã 3 đường vào thôn 1
|
77.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 16882 |
Huyện Nam Trà My |
Đường ĐH6 - Xã Trà Don |
Đoạn từ ngã 3 đường đi thôn 1 - đến giáp đường vào trường PTCS BTCX Trà Don,
|
126.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 16883 |
Huyện Nam Trà My |
Đường ĐH6 - Xã Trà Don |
Đoạn từ đường vào trường PTCS BTCX Trà Don qua dốc đá - đến giáp QL 40B
|
735.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 16884 |
Huyện Nam Trà My |
Xã Trà Don |
Đoạn từ ngã 3 đường ĐH 6 (Km 00+1) nhà Ô Ánh đi thôn 1 - đến hết ranh giới nhà Ô Ven (Km 2 +800) thôn 1
|
91.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 16885 |
Huyện Nam Trà My |
Đường nội bộ KDC Măng Ây (thôn 1) - Xã Trà Don |
từ ngã ba nhà Ô Tấn (Tiên) - đến hết cuối tuyến nhà Ô Luận
|
77.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 16886 |
Huyện Nam Trà My |
Đường nội bộ KDC Tắc Lang (thôn 1) - Xã Trà Don |
từ ngã ba giáp ĐH6 - đến hết cuối tuyến
|
735.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 16887 |
Huyện Nam Trà My |
Đường nội bộ KDC trung tâm xã (thôn 2) - Xã Trà Don |
từ ngã 3 đường bê tông nhà Hùng (Thảo) giáp- ĐH 6 - đi vòng qua UBND xã giáp lại đường ĐH6,
|
1.085.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 16888 |
Huyện Nam Trà My |
Đường nội bộ KDC Làng Lê (thôn 2) - Xã Trà Don |
từ ngã ba nhà Ô Bâng - đến cuối tuyến nhà Ô Huy
|
70.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 16889 |
Huyện Nam Trà My |
Đường nội bộ KDC Tu Xoa (thôn 2) - Xã Trà Don |
từ ngã ba - đến cuối tuyến
|
595.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 16890 |
Huyện Nam Trà My |
Đường nội bộ KDC Tắc Tố (thôn 3) - Xã Trà Don |
từ ngã ba giáp QL 40B - đến cuối tuyến
|
56.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 16891 |
Huyện Nam Trà My |
Xã Trà Don |
Các khu vực còn lại như ở các làng, nóc độc lập thuộc xã Trà Don
|
427.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 16892 |
Huyện Nam Trà My |
Đất 2 bên đường ĐH đoạn từ ngã 3 giáp Quốc Lộ 40B đến giáp ranh giới xã Trà Vân, Trà Don - Xã Trà Mai |
Từ cống hộp qua đường (nhà Thanh -Nga) - đến ngã 3 đường vào Trường Dân tộc Bán trú THCS Trà Mai
|
6.175.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 16893 |
Huyện Nam Trà My |
Đất 2 bên đường ĐH đoạn từ ngã 3 giáp Quốc Lộ 40B đến giáp ranh giới xã Trà Vân, Trà Don - Xã Trà Mai |
Từ ngã 3 đường vào Trường Dân tộc Bán trú THCS Trà Mai - đến cống hộp qua đường (nhà Thuận -Phượng)
|
4.225.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 16894 |
Huyện Nam Trà My |
Đất 2 bên đường ĐH đoạn từ ngã 3 giáp Quốc Lộ 40B đến giáp ranh giới xã Trà Vân, Trà Don - Xã Trà Mai |
Từ ngã 3 vào khu tập thể phòng Tài chính - Kế hoạch - đến cống hộp qua đường (nhà Thanh -Nga)
|
4.425.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 16895 |
Huyện Nam Trà My |
Đất 2 bên đường ĐH đoạn từ ngã 3 giáp Quốc Lộ 40B đến giáp ranh giới xã Trà Vân, Trà Don - Xã Trà Mai |
Từ ngã 3 Quốc lộ 40B (nhà Lệnh - Hậu) - đến cống hộp qua đường (Nhà Ô Rơm)
|
245.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 16896 |
Huyện Nam Trà My |
Đất 2 bên đường ĐH đoạn từ ngã 3 giáp Quốc Lộ 40B đến giáp ranh giới xã Trà Vân, Trà Don - Xã Trà Mai |
Từ giáp cống hộp qua đường (nhà Ô Rơm) - đến ngã 3 vào khu tập thể phòng Tài chính - Kế hoạch
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 16897 |
Huyện Nam Trà My |
Đất 2 bên đường ĐH đoạn từ ngã 3 giáp Quốc Lộ 40B đến giáp ranh giới xã Trà Vân, Trà Don - Xã Trà Mai |
Từ cống hộp qua đường (nhà Thuận -Phượng) - đến cống hộp qua đường nhà bà Hiền
|
265.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 16898 |
Huyện Nam Trà My |
Đất 2 bên đường ĐH đoạn từ ngã 3 giáp Quốc Lộ 40B đến giáp ranh giới xã Trà Vân, Trà Don - Xã Trà Mai |
Từ cống hộp qua đường nhà bà Hiền - đến Cầu Nước Là
|
1.175.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 16899 |
Huyện Nam Trà My |
Đất 2 bên đường ĐH đoạn từ ngã 3 giáp Quốc Lộ 40B đến giáp ranh giới xã Trà Vân, Trà Don - Xã Trà Mai |
Từ cầu Nước Là - đến giáp cầu bê tông Nước Ui (nhà Bốn - Nga)
|
115.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 16900 |
Huyện Nam Trà My |
Đất 2 bên đường ĐH đoạn từ ngã 3 giáp Quốc Lộ 40B đến giáp ranh giới xã Trà Vân, Trà Don - Xã Trà Mai |
Từ giáp ngầm Nước Là (đường vào trạm Điện) - đến giáp ranh giới xã Trà Don
|
85.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |