| 16601 |
Huyện Nam Trà My |
Đường Quốc lộ 40B - Xã Trà Mai |
Từ Cầu treo sông Tranh đi Trà Dơn - đến giáp cầu BT suối nước Re
|
169.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 16602 |
Huyện Nam Trà My |
Đường Quốc lộ 40B - Xã Trà Mai |
Từ Cầu Bê tông suối Re - đến Ngã 3 đường QL 40 B với đường ĐH (nhà Lệnh-Hậu)
|
490.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 16603 |
Huyện Nam Trà My |
Đường Quốc lộ 40B - Xã Trà Mai |
Từ ngã 3 đường QL 40 B với ĐH (nhà Lệnh -Hậu) - đến cống hộp trước Trạm QL BV&PCCC rừng Tắc Pỏ
|
705.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 16604 |
Huyện Nam Trà My |
Đường Quốc lộ 40B - Xã Trà Mai |
Từ cống hộp trước Trạm QL BV&PCCC rừng Tắc Pỏ - đến hết ranh giới cơ quan Quân sự huyện
|
1.620.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 16605 |
Huyện Nam Trà My |
Đường Quốc lộ 40B - Xã Trà Mai |
Từ hết ranh giới cơ quan Quân sự huyện - đến giáp ngã 3 ĐH8 (Ngã 3 đi Trà Cang cũ)
|
380.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 16606 |
Huyện Nam Trà My |
Đường Quốc lộ 40B - Xã Trà Mai |
Từ ngã 3 ĐH8 (Ngã 3 đi Trà Cang cũ) - đến giáp ranh giới xã Trà Don đoạn Km 113+400
|
282.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 16607 |
Huyện Nam Trà My |
Đường Quốc lộ 40B - Xã Trà Mai |
Đường bê tông vào làng ÔLập, từ cầu treo suối Re giáp QL 40B - đến cuối tuyến
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 16608 |
Huyện Nam Trà My |
Đường Đông Trường Sơn (Thạnh Mỹ - Đà Lạt) - Xã Trà Mai |
đoạn từ Sông Nước Xa - đến hết ranh giới xã Trà Mai (giáp Trà Vân)
|
115.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 16609 |
Huyện Nam Trà My |
Đất 2 bên Đường liên thôn 2 đi thôn 3 - Xã Trà Mai |
Từ ngã 3 cầu bê tông nước Ui (nhà Ô Bốn-Nga) - đến Cầu bê tông nước Ui (nhà Ô Bảy) Đường bê tông vào làng Tắc Râu
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 16610 |
Huyện Nam Trà My |
Đất 2 bên Đường liên thôn 2 đi thôn 3 - Xã Trà Mai |
Từ Cầu bê tông nước Ui (nhà Ô Bảy) - đến hết ranh giới Trường Tiểu học thôn 3 Trà Mai
|
105.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 16611 |
Huyện Nam Trà My |
Đất 2 bên Đường liên thôn 2 đi thôn 3 - Xã Trà Mai |
Từ giáp ranh giới Trường Tiểu học thôn 3 Trà Mai - đến giáp đường Trường Sơn Đông
|
74.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 16612 |
Huyện Nam Trà My |
Các tuyến đường nhánh khu vực Trung tâm hành chính huyện - Xã Trà Mai |
Đất 2 bên đường bê tông số 1 thuộc khu san lấp nền nhà xã Trà Mai.
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 16613 |
Huyện Nam Trà My |
Các tuyến đường nhánh khu vực Trung tâm hành chính huyện - Xã Trà Mai |
Đất 2 bên đường bê tông số 2 thuộc khu san lấp nền nhà xã Trà Mai.
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 16614 |
Huyện Nam Trà My |
Các tuyến đường nhánh khu vực Trung tâm hành chính huyện - Xã Trà Mai |
Đât 2 bên đường bê tông số 3 đoạn từ ngã 3 trước Nhà Hà - Vi vào khu dân cư mới
|
565.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 16615 |
Huyện Nam Trà My |
Các tuyến đường nhánh khu vực Trung tâm hành chính huyện - Xã Trà Mai |
Đất hai bên đường bê tông từ ngã 3 nhà Hà - Vi - đến Đài Truyền thanh - Truyền hình huyện
|
405.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 16616 |
Huyện Nam Trà My |
Các tuyến đường nhánh khu vực Trung tâm hành chính huyện - Xã Trà Mai |
Đất hai bên đường bê tông bên hông Đài Truyền thanh - Truyền hình huyện - đến cuối tuyến
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 16617 |
Huyện Nam Trà My |
Các tuyến đường nhánh khu vực Trung tâm hành chính huyện - Xã Trà Mai |
Đất hai bên đường bê tông vào làng ông già Nôn, từ nhà Thanh (Nga) - đến nhà Hà (Phúc)
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 16618 |
Huyện Nam Trà My |
Các tuyến đường nhánh khu vực Trung tâm hành chính huyện - Xã Trà Mai |
Đất hai bên đường bê tông vào làng làng Tắc Chươm - đến hết bê tông
|
195.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 16619 |
Huyện Nam Trà My |
Các tuyến đường nhánh khu vực Trung tâm hành chính huyện - Xã Trà Mai |
Đất hai bên đường vào nóc ông Dư (Từ ngã 3 đường vào trường PTDTNT huyện - đến nóc ông Dư nhà ông Tường).
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 16620 |
Huyện Nam Trà My |
Các tuyến đường nhánh khu vực Trung tâm hành chính huyện - Xã Trà Mai |
Đường vào khu tập thể phòng Tài chính - Kế hoạch (từ nhà Thuận Thắng - đến nhà Tào Miết).
|
480.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 16621 |
Huyện Nam Trà My |
Các tuyến đường nhánh khu vực Trung tâm hành chính huyện - Xã Trà Mai |
Ngã 3 từ khu tập thể Phòng Kinh tế - Hạ tầng - đến giáp đường nóc ông Lâm.
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 16622 |
Huyện Nam Trà My |
Các tuyến đường nhánh khu vực Trung tâm hành chính huyện - Xã Trà Mai |
Từ ngã 3 nóc ông Lâm (nhà Ô.Bảy) - đến nhà ông Khánh đường nóc ông Lâm.
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 16623 |
Huyện Nam Trà My |
Xã Trà Mai |
Các khu vực còn lại ở các làng, nóc độc lập thuộc xã Trà Mai.
|
63.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 16624 |
Huyện Nam Trà My |
Đường ĐH3 - Xã Trà Tập |
Từ cầu sông Tranh - đến ngã 3 Trà Tập
|
620.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 16625 |
Huyện Nam Trà My |
Đường ĐH3 - Xã Trà Tập |
Từ ngã 3 Trà Tập - đến giáp cầu bê tông suối nước Bầu
|
310.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 16626 |
Huyện Nam Trà My |
Đường ĐH3 - Xã Trà Tập |
Từ cầu bê tông suối nước Bầu - đến cầu suối nước Biêu
|
215.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 16627 |
Huyện Nam Trà My |
Đường giao thông vào khu dân cư thôn 3 Trà Tập - Xã Trà Tập |
Nhánh tuyến 1 (Từ cầu sông Tranh - đến ngã 3 đi nhánh tuyến 2)
|
620.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 16628 |
Huyện Nam Trà My |
Đường giao thông vào khu dân cư thôn 3 Trà Tập - Xã Trà Tập |
Nhánh tuyến 2 (N11-N8)
|
434.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 16629 |
Huyện Nam Trà My |
Đường giao thông vào khu dân cư thôn 3 Trà Tập - Xã Trà Tập |
Nhánh tuyến 3 (N8-N12)
|
325.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 16630 |
Huyện Nam Trà My |
Đường giao thông vào khu dân cư thôn 3 Trà Tập - Xã Trà Tập |
Nhánh tuyến 4 (N13-N14)
|
270.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 16631 |
Huyện Nam Trà My |
Đất 2 bên đường liên thôn 1 đi thôn 2 - Xã Trà Tập |
Từ ngã 3 Trà Tập (giáp ĐH) - đến giáp ngã 3 đi trường THCS bán trú xã Trà Tập
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 16632 |
Huyện Nam Trà My |
Đất 2 bên đường liên thôn 1 đi thôn 2 - Xã Trà Tập |
Từ giáp ngã 3 đi trường THCS BT xã Trà Tập - đến giáp cầu treo thôn 1 (nước Là)
|
170.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 16633 |
Huyện Nam Trà My |
Đất 2 bên đường liên thôn 1 đi thôn 2 - Xã Trà Tập |
Từ cầu treo thôn 1 (nước La) - đến hết đường bê tông (nhà Ô Giáp)
|
100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 16634 |
Huyện Nam Trà My |
Đất 2 bên đường liên thôn 1 đi KDC Lăng Lương - Xã Trà Tập |
Từ giáp ngã 3 đường vào Trường THCS BT xã Trà Tập đi - đến hết ranh giới Trường Tiểu học Trà Tập (Điểm trường chính)
|
170.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 16635 |
Huyện Nam Trà My |
Đất 2 bên đường liên thôn 1 đi KDC Lăng Lương - Xã Trà Tập |
Từ hết ranh giới Trường Tiểu học Trà Tập (Điểm trường chính) - đến hết đường bê tông
|
100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 16636 |
Huyện Nam Trà My |
Đất 2 bên đường liên thôn 1 đi KDC Lăng Lương - Xã Trà Tập |
Từ hết đường bê tông - đến hết ranh giới KDC Lăng Lương
|
70.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 16637 |
Huyện Nam Trà My |
Đất 2 bên đường liên thôn 1 đi KDC Lăng Lương - Xã Trà Tập |
Từ ngã 3 làng Tu Gia 2 đi khu dân cư Tăk Pổ
|
70.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 16638 |
Huyện Nam Trà My |
Đất 2 bên đường liên thôn 1 đi thôn 3 - Xã Trà Tập |
Từ giáp ngã 3 đường vào khu dân cư Tu Lung - đến giáp đường vào nhà Văn hóa thôn 3
|
170.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 16639 |
Huyện Nam Trà My |
Đất 2 bên đường liên thôn 1 đi thôn 3 - Xã Trà Tập |
Từ đường vào nhà Văn hóa thôn 3 - đến hết ranh giới điểm trường tiểu học thôn 3
|
120.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 16640 |
Huyện Nam Trà My |
Đường bê tông vào thôn 7 Trà Cang (C72) - Xã Trà Tập |
Từ cầu bê tông nước Biêu - đến hết ranh giới nhà Ánh-Tý
|
130.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 16641 |
Huyện Nam Trà My |
Đường bê tông vào thôn 7 Trà Cang (C72) - Xã Trà Tập |
Từ hết ranh giới nhà Ánh-Tý - đến hết đường bê tông vào thôn 7 Trà Cang
|
80.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 16642 |
Huyện Nam Trà My |
Xã Trà Tập |
Đất 2 bên đường vào làng Tăk Rối thuộc khu dân cư Tu Nương, thôn 3
|
70.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 16643 |
Huyện Nam Trà My |
Xã Trà Tập |
Các khu vực còn lại như ở các làng, nóc độc lập thuộc xã Trà Tập
|
62.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 16644 |
Huyện Nam Trà My |
Đất 2 bên đường ĐH1 - Xã Trà Dơn |
Từ ngã 3 cầu bê tông Sông Tranh (từ nhà ông Y Xia) - đến cầu bê tông suối Học sinh
|
195.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 16645 |
Huyện Nam Trà My |
Đất 2 bên đường ĐH1 - Xã Trà Dơn |
Từ cầu bê tông suối Học sinh - đến cầu treo sông Leng
|
130.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 16646 |
Huyện Nam Trà My |
Đất 2 bên đường ĐH2 - Xã Trà Dơn |
Ngã 03 cầu bê tông Sông Tranh (từ nhà ông Y Xia) - đến cẩu bê tông Suối Lồ ô
|
195.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 16647 |
Huyện Nam Trà My |
Đất 2 bên đường ĐH2 - Xã Trà Dơn |
Từ cầu bê tông Suối Lồ ô - đến cầu bê tông Suối Tắc Zôm
|
140.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 16648 |
Huyện Nam Trà My |
Đất 2 bên đường ĐH2 - Xã Trà Dơn |
Từ giáp cầu bê tông suối Tắc Zôm - đến giáp ngã 3 đi thôn 2 (Đường D1K8)
|
128.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 16649 |
Huyện Nam Trà My |
Đất 2 bên đường ĐH2 - Xã Trà Dơn |
Đoạn từ Ngã 3 đi thôn 2 (Đường D1K8) - đến giáp cầu Quốc phòng Sông Leng
|
125.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 16650 |
Huyện Nam Trà My |
Đất 2 bên đường ĐH2 - Xã Trà Dơn |
Đường bê tông nội bộ khu dân cư Bằng La (Khu tái định cư Trà Leng) đến đường ĐH2. - đến đường ĐH2
|
175.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 16651 |
Huyện Nam Trà My |
Đất 2 bên đường ĐH2 - Xã Trà Dơn |
Từ ngã 3 đường D1K8 - đến làng ông Xuôi, thuộc thôn 2
|
95.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 16652 |
Huyện Nam Trà My |
Đất 2 bên đường ĐH2 - Xã Trà Dơn |
Từ ngã 3 đường D1K8 - đến làng ông Hành, thuộc thôn 3
|
95.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 16653 |
Huyện Nam Trà My |
Đường Bê tông vào các KDC - Xã Trà Dơn |
Đoạn từ ngã 3 (nằm trên đoạn tuyến ĐH1) lên làng ông Ngọc
|
135.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 16654 |
Huyện Nam Trà My |
Đường Bê tông vào các KDC - Xã Trà Dơn |
Đoạn từ ngã 3 (nhà ô Anh) vào Khu TĐC thủy điện Sông tranh 2 - đến cuối đường xe
|
125.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 16655 |
Huyện Nam Trà My |
Đường Bê tông vào các KDC - Xã Trà Dơn |
Các tuyến đường bê tông còn lại tiếp giáp đường ĐH1, ĐH2
|
95.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 16656 |
Huyện Nam Trà My |
Đường Bê tông vào các KDC - Xã Trà Dơn |
Đường lâm sinh từ khu dân cư ông Ngọc - đến khu dân cư ông Yên thuộc thôn 1
|
95.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 16657 |
Huyện Nam Trà My |
Xã Trà Dơn |
Các khu vực còn lại như ở các làng, nóc độc lập thuộc xã Trà Dơn
|
61.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 16658 |
Huyện Nam Trà My |
Đất 2 bên đường DH1 (đoạn tiếp giáp xã Trà Dơn đi xã Trà Leng) - Xã Trà Leng |
Từ cầu Bê tông sông Leng - đến giáp ranh giới nhà bà Vui
|
125.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 16659 |
Huyện Nam Trà My |
Đất 2 bên đường DH1 (đoạn tiếp giáp xã Trà Dơn đi xã Trà Leng) - Xã Trà Leng |
Đoạn từ Nhà bà Vui - đến cuối đường bê tông vào khu định canh định cư thôn 3 (nhà ông Hoàng)
|
135.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 16660 |
Huyện Nam Trà My |
Đất 2 bên đường DH1 (đoạn tiếp giáp xã Trà Dơn đi xã Trà Leng) - Xã Trà Leng |
Đường vào KDC làng ông Tiêu, thôn 2. Điểm đầu tiếp giáp đường ĐCĐC vào thôn 3 (nhà ông Nia )
|
95.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 16661 |
Huyện Nam Trà My |
Đất 2 bên đường bê tông khu vực trung tâm xã - Xã Trà Leng |
Đoạn đường vào khu ĐCĐC thôn 3 nhà ông Hoàng vào - đến làng Đèn Pin (1,8 km)
|
105.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 16662 |
Huyện Nam Trà My |
Đất 2 bên đường bê tông khu vực trung tâm xã - Xã Trà Leng |
Đường bê tông đoạn từ nhà Phú (Mai) đi thôn 1 - đến hết bê tông (nhà Ô Anh)
|
130.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 16663 |
Huyện Nam Trà My |
Đất 2 bên đường bê tông khu vực trung tâm xã - Xã Trà Leng |
Đường vào Điểm ĐCĐC thôn 3.( Đoạn từ KDC làng Đèn Pin đi KDC làng ông Thương)
|
95.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 16664 |
Huyện Nam Trà My |
Các khu vực còn lại không thuộc mục 1,2 nêu trên như ở các làng, nóc độc lập thuộc xã Trà Leng - Xã Trà Leng |
Các khu vực còn lại không thuộc mục 1,2 nêu trên như ở các làng, nóc độc lập thuộc xã Trà Leng
|
60.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 16665 |
Huyện Nam Trà My |
Đường ĐH5 - Xã Trà Vân |
Đoạn từ Km 4+500 Giáp ranh giới xã Trà Mai - đến cầu Bê tông suối Nước Tay
|
120.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 16666 |
Huyện Nam Trà My |
Đường ĐH5 - Xã Trà Vân |
Đoạn từ cầu Bê tông suối Nước Tay - đến ngầm suối Nước Ray giáp xã Trà Vinh
|
145.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 16667 |
Huyện Nam Trà My |
Đường ĐH5 - Xã Trà Vân |
Đường bê tông nội bộ 02 khu tái định cư nóc ông sinh, thôn 1, Trà Vân đến giáp đường ĐH5
|
95.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 16668 |
Huyện Nam Trà My |
Đường ĐH8 đoạn từ Km 9 giáp ĐH5 đến giáp đường Trường Sơn Đông - Xã Trà Vân |
Đoạn từ ngã 3 đường ĐH5 vào - đến hết ranh giới trụ sở UBND xã Trà Vân
|
145.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 16669 |
Huyện Nam Trà My |
Đường ĐH8 đoạn từ Km 9 giáp ĐH5 đến giáp đường Trường Sơn Đông - Xã Trà Vân |
Từ hết ranh giới UBND xã Trà Vân - đến giáp đường Trường Sơn Đông
|
100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 16670 |
Huyện Nam Trà My |
Đường Trường Sơn Đông - Xã Trà Vân |
Từ cầu Bê tông Khe Nóa giáp xã Trà Mai - đến cầu bê tông Suối Buồn
|
102.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 16671 |
Huyện Nam Trà My |
Đường Trường Sơn Đông - Xã Trà Vân |
Từ cầu bê tông Suối Buôn - đến cầu bê tông suối Ngãi Km 141+411,73 giáp xã Sơn Bua, huyện Sơn Tây, tỉnh Quảng Ngãi
|
96.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 16672 |
Huyện Nam Trà My |
Đường Bê tông nội bộ vào các khu dân dân cư tập trung - Xã Trà Vân |
Đường bê tông nội bộ vào các khu dân dân cư làng Măng Lin thôn 1
|
85.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 16673 |
Huyện Nam Trà My |
Đường Bê tông nội bộ vào các khu dân dân cư tập trung - Xã Trà Vân |
Đường bê tông nội bộ vào khu dân cư làng Ô Ní thôn 2
|
87.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 16674 |
Huyện Nam Trà My |
Đường Bê tông nội bộ vào các khu dân dân cư tập trung - Xã Trà Vân |
Đường bê tông nội bộ vào khu dân cư làng Ô Thanh Đường bê tông nội bộ vào khu dân cư làng Ô Ruộng thôn 3
|
89.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 16675 |
Huyện Nam Trà My |
Đường Bê tông nội bộ vào các khu dân dân cư tập trung - Xã Trà Vân |
Đường bê tông nội bộ vào khu dân cư làng Khe Chữ thôn 3
|
95.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 16676 |
Huyện Nam Trà My |
Xã Trà Vân |
Các khu vực còn lại không thuộc mục 1,2, 3,4 nêu trên như ở các làng, nóc độc lập thuộc xã Trà Vân
|
60.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 16677 |
Huyện Nam Trà My |
Đường Bê tông nội bộ vào khu dân cư Làng ông Đoàn - Xã Trà Vinh |
đoạn từ UBND xã - đến cuối tuyến nhà ông Hải thôn 1
|
110.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 16678 |
Huyện Nam Trà My |
Đường Bê tông nội bộ vào khu dân cư Làng ông Tý - Xã Trà Vinh |
đoạn từ UBND xã - đến cuối tuyến nhà ông Đường thôn 1
|
108.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 16679 |
Huyện Nam Trà My |
Đường Bê tông nội bộ vào khu dân cư Làng ông Nút - Xã Trà Vinh |
đoạn từ giáp đường Trà Vinh- Đắc Ru nhà Ô Thơ nhà Ô Kiến - đến cuối tuyến nhà bà Măng thôn 1
|
105.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 16680 |
Huyện Nam Trà My |
Đường Bê tông nội bộ vào khu dân cư Đắc Ru 1 - Xã Trà Vinh |
đoạn từ giáp đường Trà Vinh- Đắc Ru - đến cuối tuyến thôn 2
|
100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 16681 |
Huyện Nam Trà My |
Đường Bê tông nội bộ vào khu dân cư Đắc Ru 2 3 (làng Ô Ca Ô Yến cũ) - Xã Trà Vinh |
đoạn từ giáp đường Trà Vinh- Đắc Ru - đến cuối tuyến thôn 2
|
95.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 16682 |
Huyện Nam Trà My |
Đường Bê tông nội bộ vào khu dân cư Măng Rông (làng Ô Mai cũ) - Xã Trà Vinh |
đoạn từ giáp đường Trà Vinh- Đắc Ru - đến cuối tuyến thôn 2
|
90.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 16683 |
Huyện Nam Trà My |
Đất 2 bên đường ĐH5 - Xã Trà Vinh |
Từ cầu bê tông suối Nước Cung giáp xã Trà Vân - đến giáp cầu bê tông suối Nước Na (Nhà Ô Vũ Ctich cũ hoặc gần đến Trà Vinh)
|
95.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 16684 |
Huyện Nam Trà My |
Đất 2 bên đường ĐH5 - Xã Trà Vinh |
Từ cầu bê tông suối Nước Na (Nhà Ô Vũ Ctich cũ hoặc gần - đến Trà Vinh) đến cuối tuyến tại UBND xã Trà Vinh
|
110.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 16685 |
Huyện Nam Trà My |
Đất 2 bên đường ĐH5 - Xã Trà Vinh |
Đoạn đường ĐH 05 đi nóc ông Tý thôn 1(từ ngã tư ĐH 05 - đến nhà bà Hồ Thị Lập)
|
95.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 16686 |
Huyện Nam Trà My |
Đường Trà Vinh đi Đắc Ru - Xã Trà Vinh |
Đoạn từ ngã 3 giáp ĐH05 - đến hết KDC làng ông Nút
|
110.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 16687 |
Huyện Nam Trà My |
Đường Trà Vinh đi Đắc Ru - Xã Trà Vinh |
Đoạn từ hết ranh giới KDC làng ông Nút - đến cuối tuyến giáp xã Đắc Nên, huyện Kon PLong, tỉnh Kon Tum
|
85.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 16688 |
Huyện Nam Trà My |
Đường Trường Sơn Đông - Xã Trà Vinh |
Đoạn qua địa phận xã Trà Vinh từ giáp ranh giới xã Trà Vân - đến cầu bê tông suối Ngãi (Km 141+411,73) giáp xã Sơn Bua, huyện Sơn Tây, tỉnh Quảng Ngãi
|
96.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 16689 |
Huyện Nam Trà My |
Xã Trà Vinh |
Các khu vực còn lại như ở các làng, nóc độc lập thuộc xã Trà Vinh
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 16690 |
Huyện Nam Trà My |
Đất 2 bên đường ĐH7 - Xã Trà Linh |
Đoạn Km 7+500 giáp xã Trà Nam - đến giáp ranh gới trạm y tế xã
|
90.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 16691 |
Huyện Nam Trà My |
Đất 2 bên đường ĐH7 - Xã Trà Linh |
Đoạn từ trạm y tế xã - đến UBND xã Trà Linh (cuôi tuyến của ĐH7)
|
110.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 16692 |
Huyện Nam Trà My |
Đường giao thông tuyến Tắc Pong đi Tắc Ngo giáp tuyến đường Trà Linh đi Măng Lùng - Xã Trà Linh |
Đoạn từ ngã 3 thôn 1 KDC Tắc Pong qua cầu bê tông suối Nước Doang - đến hết ranh giới KDC làng Tắc Ngo giáp tuyến đường Trà Linh -Măng Lùng
|
85.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 16693 |
Huyện Nam Trà My |
Đường giao thông tuyến Trà Linh-Măng Lùng - Xã Trà Linh |
Đoạn từ UBND xã Trà Linh - đến qua ngã 3 đi thôn 3 KDC Tắc Lang đến giáp Cầu bê tông S Nước Na
|
110.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 16694 |
Huyện Nam Trà My |
Đường giao thông tuyến Trà Linh-Măng Lùng - Xã Trà Linh |
Đoạn từ Cầu bê tông S Nước Na qua KDC Con Pin - đến hết ranh giới KDC Măng Lùng
|
85.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 16695 |
Huyện Nam Trà My |
Đường giao thông tuyến Trà Linh-Măng Lùng - Xã Trà Linh |
Đoạn từ hết ranh giới KDC Măng Lùng - đến cuối tuyến
|
75.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 16696 |
Huyện Nam Trà My |
Đường Bê tông vào KDC Răng Rung Mô Rối thôn 1 - Xã Trà Linh |
Trường tiểu học - đến cuối tuyến
|
68.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 16697 |
Huyện Nam Trà My |
Đường Bê tông vào khu dân cư số 1 - Làng Pong Kích, thôn 1 - Xã Trà Linh |
đoạn từ (nhà Ô Hồng) giáp ĐH7 - đến cuối tuyến
|
68.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 16698 |
Huyện Nam Trà My |
Đường bê tông vào thôn 3, làng Tắc Lang - Xã Trà Linh |
đoạn từ giáp ngã 3 Trà Linh - Măng Lùng - đến cuối tuyến (Nhà văn hóa thôn 3) Đường bê tông vào thôn 4 cũ, đoạn giáp ĐH 7 trước UBND xã Trà Linh đến cuối tuyến (Suối Oa1)
|
95.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 16699 |
Huyện Nam Trà My |
Xã Trà Linh |
Đất ở các khu vực như ở các làng, nóc độc lập thuộc xã Trà Linh
|
60.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 16700 |
Huyện Nam Trà My |
Đường Quốc lộ 40B - Xã Trà Nam |
Đoạn từ Cầu Đăk Pxi đoạn Km 132+00 giáp xã Trà Don - đến cuối tuyến Km 147 + 350
|
87.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |