| 11701 |
Huyện Quế Sơn |
Đoạn từ đất nhà ông Tùng (thôn An Phú) đến hết đất nhà ông Biền |
Đoạn từ đất nhà ông Tùng (thôn An Phú) đến hết đất nhà ông Biền
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 11702 |
Huyện Quế Sơn |
Tiếp giáp ĐT611 - Từ đất nhà ông Nguyễn Văn Thôi (thôn Phước Chánh) đến đường ĐH 15 & đường GTNT - Xã Quế Mỹ |
Tiếp giáp ĐT611 - Từ đất nhà ông Nguyễn Văn Thôi - đến ngã ba gần đất nhà bà Trần Thị Ảnh
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 11703 |
Huyện Quế Sơn |
Tiếp giáp ĐT611 - Từ đất nhà ông Nguyễn Văn Thôi (thôn Phước Chánh) đến đường ĐH 15 & đường GTNT - Xã Quế Mỹ |
Từ ngã ba gần đất nhà bà Trần Thị Ảnh - đến tới giáp đường ĐH15
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 11704 |
Huyện Quế Sơn |
Tiếp giáp ĐT611 - Từ đất nhà ông Nguyễn Văn Thôi (thôn Phước Chánh) đến đường ĐH 15 & đường GTNT - Xã Quế Mỹ |
Từ ngã ba gần đất nhà bà Trần Thị Ảnh - đến giáp đường GTNT
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 11705 |
Huyện Quế Sơn |
Đoạn từ nhà bà Huệ thôn 3 (ĐT611) đến cuối tuyến - Xã Quế Mỹ |
Từ đất nhà bà Phạm Thị Huệ - đến ngã 3 đất nhà bà Hà Thị Hương
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 11706 |
Huyện Quế Sơn |
Đoạn từ nhà bà Huệ thôn 3 (ĐT611) đến cuối tuyến - Xã Quế Mỹ |
Từ ngã 3 nhà bà Hà Thị Hương - đến hết đất nhà ông Trần Ngọc Triều
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 11707 |
Huyện Quế Sơn |
Đoạn từ nhà bà Huệ thôn 3 (ĐT611) đến cuối tuyến - Xã Quế Mỹ |
Từ ngã 3 đất nhà bà Hà Thị Hương - đến hết đất nhà ông Tài
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 11708 |
Huyện Quế Sơn |
Đoạn từ nhà bà Huệ thôn 3 (ĐT611) đến cuối tuyến - Xã Quế Mỹ |
Từ đất nhà ông Tài - đến hết đất nhà bà Lê Thị Thới
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 11709 |
Huyện Quế Sơn |
Đoạn từ nhà bà Huệ thôn 3 (ĐT611) đến cuối tuyến - Xã Quế Mỹ |
Từ đất nhà bà Phụng (thôn An Phú) - đến hết đất nhà ông Nguyễn Văn Quang
|
330.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 11710 |
Huyện Quế Sơn |
Tuyến từ đất nhà ông Nguyễn Văn Hiền (ĐT611) đến giáp đường ĐH24 - Xã Quế Mỹ |
Tiếp giáp ĐT611 - Đoạn từ đất nhà ông Nguyễn Văn Hiền - đến hết đất nhà bà Trần Thị Hiến
|
330.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 11711 |
Huyện Quế Sơn |
Tuyến từ đất nhà ông Nguyễn Văn Hiền (ĐT611) đến giáp đường ĐH25 - Xã Quế Mỹ |
Đoạn từ đất nhà bà Trần Thị Hiến - đến giáp đường ĐH 23
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 11712 |
Huyện Quế Sơn |
Tuyến từ đất nhà bà Nguyễn Thị Bảy (ĐT 611) thôn An Phú đến đường ĐH24 - Xã Quế Mỹ |
Tiếp giáp ĐT611 - Từ đất nhà bà Nguyễn Thị Bảy - đến Cống dưới đất nhà ông Nguyễn Thanh Tâm
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 11713 |
Huyện Quế Sơn |
Tuyến từ đất nhà bà Nguyễn Thị Bảy (ĐT 611) thôn An Phú đến đường ĐH25 - Xã Quế Mỹ |
Từ Cống dưới đất nhà ông Nguyễn Thanh Tâm - đến hết trường Tiểu học
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 11714 |
Huyện Quế Sơn |
Tuyến từ đất nhà bà Nguyễn Thị Bảy (ĐT 611) thôn An Phú đến đường ĐH26 - Xã Quế Mỹ |
Từ trường Tiểu học - đến giáp đường ĐH 23
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 11715 |
Huyện Quế Sơn |
Đất ở khu vực Thôn Xuân Lư - Xã Quế Mỹ |
Tiếp giáp ĐT611 - Từ đất nhà bà Nguyễn Thị Mẫn - đến vườn cũ của ông Trần Văn Quang
|
550.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 11716 |
Huyện Quế Sơn |
Đất ở khu vực Thôn Xuân Lư - Xã Quế Mỹ |
Từ vườn cũ ông Trần Văn Quang - đến hết đất nhà bà Nguyễn Thị Ưng
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 11717 |
Huyện Quế Sơn |
Đất ở khu vực Thôn Xuân Lư - Xã Quế Mỹ |
Từ đất nhà bà Nguyễn Thị Ưng - đến cầu Ông Nguyên
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 11718 |
Huyện Quế Sơn |
Đất ở khu vực Thôn Xuân Lư - Xã Quế Mỹ |
Từ cầu Ông Nguyên - đến cổng chào tổ 5
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 11719 |
Huyện Quế Sơn |
Đất ở khu vực Thôn Xuân Lư - Xã Quế Mỹ |
Tiếp giáp ĐT611 - Từ đất nhà Trần Văn Ba - đến giáp cầu Khe Ngang
|
550.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 11720 |
Huyện Quế Sơn |
Đất ở khu vực Thôn Xuân Lư - Xã Quế Mỹ |
Từ cầu Khe Ngang - đến hết đất nhà ông Nguyễn Ngọc Ánh
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 11721 |
Huyện Quế Sơn |
Đất ở khu vực Thôn Xuân Lư - Xã Quế Mỹ |
Từ đất nhà ông Nguyễn Ngọc Ánh - đến hết đất nhà ông Tô Tráng
|
450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 11722 |
Huyện Quế Sơn |
Đất ở khu vực Thôn Xuân Lư - Xã Quế Mỹ |
Từ đất nhà ông Tô Tráng - đến hết đất nhà ông Nguyễn Văn Thanh
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 11723 |
Huyện Quế Sơn |
Đất ở khu vực Thôn Xuân Lư - Xã Quế Mỹ |
Từ đất nhà ông Nguyễn Văn Thanh - đến hết đất nhà Hà Thìn
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 11724 |
Huyện Quế Sơn |
Đất ở khu vực Thôn Xuân Lư - Xã Quế Mỹ |
Từ đất nhà Hà Thìn - đến giáp đất nhà bà Trần Thị Quả (Phú Cường 2)
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 11725 |
Huyện Quế Sơn |
Đất ở khu vực Thôn Xuân Lư - Xã Quế Mỹ |
Tiếp giáp ĐT611 - Từ đất nhà ông Hà Văn Nghi - đến Miếu
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 11726 |
Huyện Quế Sơn |
Đất ở khu vực Thôn Xuân Lư - Xã Quế Mỹ |
Từ Miếu - đến trạm điện hạ thế
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 11727 |
Huyện Quế Sơn |
Đất ở khu vực Thôn Xuân Lư - Xã Quế Mỹ |
Từ trạm điện hạ thế - đến hết đất nhà ông Nguyễn Tuân
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 11728 |
Huyện Quế Sơn |
Đất ở khu vực Thôn Xuân Lư - Xã Quế Mỹ |
Từ đất nhà ông Nguyễn Tuân - đến giáp kênh
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 11729 |
Huyện Quế Sơn |
Cụm công nghiệp Quế Cường tiếp giáp với đường ĐT611 - Xã Quế Mỹ |
Cụm công nghiệp Quế Cường tiếp giáp với đường ĐT611
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 11730 |
Huyện Quế Sơn |
Tuyến đường ĐT 611 đi Quế Phú (theo kênh Phú Ninh) - Đất ở khu vực Thôn Xuân Lư - Xã Quế Mỹ |
Từ ĐT 611 - đến cầu máng
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 11731 |
Huyện Quế Sơn |
Tuyến đường ĐT 611 đi Quế Phú (theo kênh Phú Ninh) - Đất ở khu vực Thôn Xuân Lư - Xã Quế Mỹ |
Từ cầu máng - đến giáp xã Quế Phú
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 11732 |
Huyện Quế Sơn |
Đất ở khu vực Thôn Xuân Lư - Xã Quế Mỹ |
Từ ĐT 611 - đến hết đất nhà ông Nguyễn Nhị
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 11733 |
Huyện Quế Sơn |
Đất ở khu vực Thôn Xuân Lư - Xã Quế Mỹ |
Từ đất nhà ông Nguyễn Nhị - đến hết đất nhà bà Nguyễn Thị Vị
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 11734 |
Huyện Quế Sơn |
Đất ở khu vực Thôn Xuân Lư - Xã Quế Mỹ |
Từ đất nhà bà Nguyễn Thị Vị - đến Miếu
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 11735 |
Huyện Quế Sơn |
Đất ở khu vực Thôn Xuân Lư - Xã Quế Mỹ |
Từ Miếu - đến cầu máng sông LyLy
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 11736 |
Huyện Quế Sơn |
Đất ở khu vực Thôn Xuân Lư - Xã Quế Mỹ |
Từ UBND xã Quế Cường cũ - đến hết nhà đất ông Nguyễn Quốc Minh
|
550.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 11737 |
Huyện Quế Sơn |
Đất ở khu vực Thôn Xuân Lư - Xã Quế Mỹ |
Từ nhà đất ông Nguyễn Quốc Minh - đến hết nhà đất ông Trần Tuy
|
450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 11738 |
Huyện Quế Sơn |
Đất ở khu vực Thôn Xuân Lư - Xã Quế Mỹ |
Từ nhà đất ông Trần Tuy - đến hết nhà đất bà Nguyễn Thị Sáu
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 11739 |
Huyện Quế Sơn |
Đất ở khu vực Thôn Xuân Lư - Xã Quế Mỹ |
Từ nhà đất bà Nguyễn Thị Sáu - đến giáp đường ĐH 03
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 11740 |
Huyện Quế Sơn |
Đất ở khu vực Thôn Xuân Lư - Xã Quế Mỹ |
Đoạn từ nhà Nguyễn Thị Xuân - đến hết nhà Nguyễn Xuân Hương
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 11741 |
Huyện Quế Sơn |
Đất ở khu vực Thôn Xuân Lư - Xã Quế Mỹ |
Tiếp giáp ĐT611 - Từ nghĩa trang Quế Cường - đến đường vào Núi Vác
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 11742 |
Huyện Quế Sơn |
Đất ở khu vực Thôn Xuân Lư - Xã Quế Mỹ |
Từ ngã ba đường vào Núi Vác - đến hết nhà thờ tộc Nguyễn
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 11743 |
Huyện Quế Sơn |
Đất ở khu vực Thôn Xuân Lư - Xã Quế Mỹ |
Từ nhà thờ tộc Nguyễn - đến hết nhà SHND thôn Phú Cường 1
|
450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 11744 |
Huyện Quế Sơn |
Tiếp giáp ĐT611 - Từ đất nhà ông Phan Văn Ba đến ngã ba gần đất nhà ông Nguyễn Thanh Hùng - Đất ở khu vực Thôn Xuân Lư - Xã Quế Mỹ |
Tiếp giáp ĐT611 - Từ đất nhà ông Phan Văn Ba - đến ngã ba gần đất nhà ông Nguyễn Thanh Hùng
|
450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 11745 |
Huyện Quế Sơn |
Đoạn từ ngã ba gần đất nhà ông Nguyễn Thanh Hùng đến hết đất nhà ông Phan Văn Siêng (song song với đường sắt) - Đất ở khu vực Thôn Xuân Lư - Xã Quế Mỹ |
Đoạn từ ngã ba gần đất nhà ông Nguyễn Thanh Hùng - đến hết đất nhà ông Phan Văn Siêng (song song với đường sắt)
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 11746 |
Huyện Quế Sơn |
Đoạn từ ngã ba gần đất nhà ông Nguyễn Thanh Hùng đến hết đất nhà ông Nguyễn Anh Tiến - Đất ở khu vực Thôn Xuân Lư - Xã Quế Mỹ |
Đoạn từ ngã ba gần đất nhà ông Nguyễn Thanh Hùng - đến hết đất nhà ông Nguyễn Anh Tiến
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 11747 |
Huyện Quế Sơn |
Từ nhà ông Nguyễn Anh Tiến đến hết đất nhà ông Nguyễn Văn Bảy - Đất ở khu vực Thôn Xuân Lư - Xã Quế Mỹ |
Từ nhà ông Nguyễn Anh Tiến - đến hết đất nhà ông Nguyễn Văn Bảy
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 11748 |
Huyện Quế Sơn |
Từ đất nhà ông Nguyễn Văn Bảy đến hết đất nhà ông Trần Hữu Tiên - Đất ở khu vực Thôn Xuân Lư - Xã Quế Mỹ |
Từ đất nhà ông Nguyễn Văn Bảy - đến hết đất nhà ông Trần Hữu Tiên
|
450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 11749 |
Huyện Quế Sơn |
Từ nhà ông Trần Hữu Tiên đến hết đất nhà ông Phan Văn Trà - Đất ở khu vực Thôn Xuân Lư - Xã Quế Mỹ |
Từ nhà ông Trần Hữu Tiên - đến hết đất nhà ông Phan Văn Trà
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 11750 |
Huyện Quế Sơn |
Từ nhà ông Phan Văn Trà đến hết đất nhà ông Nguyễn Văn Thôi - Đất ở khu vực Thôn Xuân Lư - Xã Quế Mỹ |
Từ nhà ông Phan Văn Trà - đến hết đất nhà ông Nguyễn Văn Thôi
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 11751 |
Huyện Quế Sơn |
Từ nhà ông Nguyễn Văn Thôi đến hết Nhà Thờ Tộc Đinh - Đất ở khu vực Thôn Xuân Lư - Xã Quế Mỹ |
Từ nhà ông Nguyễn Văn Thôi - đến hết Nhà Thờ Tộc Đinh
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 11752 |
Huyện Quế Sơn |
Từ nhà ông Nguyễn Văn Thôi đến giáp kênh Phú Ninh - Đất ở khu vực Thôn Xuân Lư - Xã Quế Mỹ |
Từ nhà ông Nguyễn Văn Thôi - đến giáp kênh Phú Ninh
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 11753 |
Huyện Quế Sơn |
Tuyến từ cổng chào tổ 5 (ĐT 611) thôn Phú Cường 1 đến hết đất nhà ông Nguyễn Văn Bảy - Đất ở khu vực Thôn Xuân Lư - Xã Quế Mỹ |
Từ cổng chào tổ 5 - đến hết đất nhà bà Phan Thị Minh Hiền
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 11754 |
Huyện Quế Sơn |
Tuyến từ cổng chào tổ 5 (ĐT 611) thôn Phú Cường 1 đến hết đất nhà ông Nguyễn Văn Bảy - Đất ở khu vực Thôn Xuân Lư - Xã Quế Mỹ |
Từ đất nhà bà Phan Thị Minh Hiền - đến hết đất nhà ông Nguyễn Văn Bảy
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 11755 |
Huyện Quế Sơn |
Tuyến từ cổng chào tổ 5 (ĐT 611) thôn Phú Cường 1 đến hết đất nhà ông Nguyễn Văn Bảy - Đất ở khu vực Thôn Xuân Lư - Xã Quế Mỹ |
Từ đất nhà ông Phan Văn Học (ngã ba) - đến hết đất nhà ông Nguyễn Văn Trà
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 11756 |
Huyện Quế Sơn |
Các vị trí ngoài quy định trên (áp dụng địa bàn thôn Thạch Khê và thôn Xuân Lư) - Xã Quế Mỹ |
Cách đường ĐT611 100m
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 11757 |
Huyện Quế Sơn |
Các vị trí ngoài quy định trên (áp dụng địa bàn thôn Thạch Khê và thôn Xuân Lư) - Xã Quế Mỹ |
Từ 100m tiếp theo
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 11758 |
Huyện Quế Sơn |
Các vị trí ngoài quy định trên (áp dụng địa bàn thôn Thạch Khê và thôn Xuân Lư) - Xã Quế Mỹ |
Đoạn còn lại
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 11759 |
Huyện Quế Sơn |
Các vị trí ngoài quy định trên (áp dụng địa bàn thôn Thạch Khê và thôn Xuân Lư) - Xã Quế Mỹ |
Đường bê tông 3m
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 11760 |
Huyện Quế Sơn |
Các vị trí ngoài quy định trên (áp dụng địa bàn thôn Thạch Khê và thôn Xuân Lư) - Xã Quế Mỹ |
Đường bê tông < 3m
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 11761 |
Huyện Quế Sơn |
Các vị trí ngoài quy định trên (áp dụng đối với các thôn còn lại) - Xã Quế Mỹ |
Cách đường ĐT 611 100m
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 11762 |
Huyện Quế Sơn |
Các vị trí ngoài quy định trên (áp dụng đối với các thôn còn lại) - Xã Quế Mỹ |
Từ 100m tiếp theo
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 11763 |
Huyện Quế Sơn |
Các vị trí ngoài quy định trên (áp dụng đối với các thôn còn lại) - Xã Quế Mỹ |
Đoạn còn lại
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 11764 |
Huyện Quế Sơn |
Các vị trí ngoài quy định trên - Cách đường ĐH 100m - Xã Quế Mỹ |
Các vị trí ngoài quy định trên - Cách đường ĐH 100m
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 11765 |
Huyện Quế Sơn |
Các vị trí còn lại - Xã Quế Mỹ |
Đường bêtông >=2,5m
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 11766 |
Huyện Quế Sơn |
Các vị trí còn lại - Xã Quế Mỹ |
Đường bê tông từ 2 - 2,5m
|
140.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 11767 |
Huyện Quế Sơn |
Các vị trí còn lại - Xã Quế Mỹ |
Các vị trí còn lại ngoài quy định trên
|
130.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 11768 |
Huyện Quế Sơn |
Đường Quốc lộ IA - Xã Quế Xuân 1 (xã đồng bằng) |
Đoạn từ địa giới Duy Xuyên - Quế Sơn - đến hết ngã 4 đường ĐX (Kề nhà ông Chư)
|
3.528.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 11769 |
Huyện Quế Sơn |
Đường Quốc lộ IA - Xã Quế Xuân 1 (xã đồng bằng) |
Đoạn từ nhà đất ông Chư - đến ngã ba đường mới cầu Bà Rén (phía Tây giáp đường giao thông nội đồng QX2)
|
3.973.200
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 11770 |
Huyện Quế Sơn |
Đường Quốc lộ IA - Xã Quế Xuân 1 (xã đồng bằng) |
Đoạn nối từ ngã ba đường cầu Bà Rén mới - đến trường học Phú Trang (phía Đông đường QL 1A)
|
2.940.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 11771 |
Huyện Quế Sơn |
Đường Quốc lộ IA - Xã Quế Xuân 1 (xã đồng bằng) |
Đoạn nối tiếp từ giáp trường học Phú Trang (Đông đường) - đến cầu Phú Phong
|
2.520.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 11772 |
Huyện Quế Sơn |
Đường Quốc lộ IA - Xã Quế Xuân 1 (xã đồng bằng) |
Đoạn nối tiếp từ giáp cầu Phú Phong - đến hết nhà bà Ngô Thị Nhu
|
2.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 11773 |
Huyện Quế Sơn |
Đường Quốc lộ IA - Xã Quế Xuân 1 (xã đồng bằng) |
Đoạn từ bà Nhu - đến địa giới xã Quế Phú
|
1.848.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 11774 |
Huyện Quế Sơn |
Đường Quốc lộ IA - Xã Quế Xuân 1 (xã đồng bằng) |
Đường tránh - Đoạn tiếp giáp 03 lô đất đấu (giá kề nhà ông Cư) theo đường cầu Bà Rén mới đến giáp địa giáp huyện Duy Xuyên
|
2.037.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 11775 |
Huyện Quế Sơn |
Khu phố chợ Bà Rén - Bổ sung mới - Xã Quế Xuân 1 (xã đồng bằng) |
Đường 18,5m (4m-10,5m-4m) - Đường trục chính vào chợ
|
3.220.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 11776 |
Huyện Quế Sơn |
Khu phố chợ Bà Rén - Bổ sung mới - Xã Quế Xuân 1 (xã đồng bằng) |
Đường 15m (3,75m - 7,5m - 3,75m) - nằm dãy trước và đối diện cổng chợ, gồm các lô từ 121 đến 127, từ 222 đến 228
|
4.112.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 11777 |
Huyện Quế Sơn |
Khu phố chợ Bà Rén - Bổ sung mới - Xã Quế Xuân 1 (xã đồng bằng) |
Đường 15m (3,75m - 7,5m - 3,75m) - nằm dãy sau lưng chợ và đối diện chợ, gồm các lô từ 31 đến 38, từ 41 đến 48
|
3.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 11778 |
Huyện Quế Sơn |
Khu phố chợ Bà Rén - Bổ sung mới - Xã Quế Xuân 1 (xã đồng bằng) |
Đường 15m (3,75m - 7,5m - 3,75m) - lối đi bên hông vào chợ, nằm dãy trước chợ, nhưng không đối diện chợ, gồm các lô từ 19 đến 114
|
3.325.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 11779 |
Huyện Quế Sơn |
Khu phố chợ Bà Rén - Bổ sung mới - Xã Quế Xuân 1 (xã đồng bằng) |
Đường 15m (3,75m - 7,5m - 3,75m) - lối đi bên hông vào chợ, nằm dãy sau chợ, gồm các lô từ 39 đến 319
|
2.887.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 11780 |
Huyện Quế Sơn |
Khu phố chợ Bà Rén - Bổ sung mới - Xã Quế Xuân 1 (xã đồng bằng) |
Đường 15m (3,75m - 7,5m - 3,75m) - lối đi vào chợ, nằm dãy trong cùng, gồm các lô 51 và 521
|
2.625.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 11781 |
Huyện Quế Sơn |
Khu phố chợ Bà Rén - Bổ sung mới - Xã Quế Xuân 1 (xã đồng bằng) |
Đường 13,5m (3m - 7,5m - 3m) - có lối đi vào mặt sau chợ, nằm song song với đường 15m (lối đi bên hông chợ) và đường nằm giữa 02 thửa đất 7-19 và 8-1,
|
2.887.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 11782 |
Huyện Quế Sơn |
Khu phố chợ Bà Rén - Bổ sung mới - Xã Quế Xuân 1 (xã đồng bằng) |
Đường 13,5m (3m - 7,5m - 3m) - nằm dãy ngang, nằm trong cùng dự án, gồm các lô từ 52 đến 519 và các lô 430, 88, 520, 91
|
2.625.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 11783 |
Huyện Quế Sơn |
Khu phố chợ Bà Rén - Bổ sung mới - Xã Quế Xuân 1 (xã đồng bằng) |
Đường 11,5m (3m - 5,5m - 3m) gồm các lô từ 522 đến 539
|
2.275.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 11784 |
Huyện Quế Sơn |
Khu phố chợ Bà Rén - Bổ sung mới - Xã Quế Xuân 1 (xã đồng bằng) |
Đường 11,5m (3m - 5,5m - 3m) - nằm dãy dọc cuối dự án, gồm các lô từ 92 đến 98 và lô 540
|
2.362.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 11785 |
Huyện Quế Sơn |
Khu phố chợ Bà Rén - Bổ sung mới - Xã Quế Xuân 1 (xã đồng bằng) |
Đường 11,5m (3m - 5,5m - 3m) - nằm dãy dọc nhưng không gần chợ, gồm các lô từ 420 đến 429, từ 82 đến 87
|
2.625.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 11786 |
Huyện Quế Sơn |
Khu phố chợ Bà Rén - Bổ sung mới - Xã Quế Xuân 1 (xã đồng bằng) |
Đường 11,5m (3m - 5,5m - 3m) - nằm dãy dọc nhưng gần chợ, gồm các lô từ 714 đến 718
|
2.887.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 11787 |
Huyện Quế Sơn |
Khu phố chợ Bà Rén - Bổ sung mới - Xã Quế Xuân 1 (xã đồng bằng) |
Đường 11,5m (3m - 5,5m - 3m) - nằm dãy dọc đối diện chợ, gồm các lô từ 71 đến 713
|
3.325.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 11788 |
Huyện Quế Sơn |
Khu phố chợ Bà Rén - Bổ sung mới - Xã Quế Xuân 1 (xã đồng bằng) |
Đường 11,5m (3m - 5,5m - 3m) - nằm dãy dọc, lối đi vào dự án, gồm các lô từ 215 đến 220, từ 61 đến 64
|
3.150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 11789 |
Huyện Quế Sơn |
Khu phố chợ Bà Rén - Bổ sung mới - Xã Quế Xuân 1 (xã đồng bằng) |
Đường 10,5m (3m - 7,5m - vệt cây xanh) - Đường song song với đường Quốc lộ 1A, cách QL1A bởi dải phân cách vệt cây xanh
|
3.850.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 11790 |
Huyện Quế Sơn |
Đường liên xã (ĐX) - Xã Quế Xuân 1 (xã đồng bằng) |
Đoạn từ giáp Quốc lộ IA (chợ Heo) - đến hết nhà đất ông Thao (sân vận động vườn Chuyên)
|
770.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 11791 |
Huyện Quế Sơn |
Đường liên xã (ĐX) - Xã Quế Xuân 1 (xã đồng bằng) |
Đoạn từ nhà đất ông Lê Thao (thôn Dưỡng Mông Đông) - đến nhà bà Phò (thôn Dưỡng Mông Tây)
|
420.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 11792 |
Huyện Quế Sơn |
Đường liên xã (ĐX) - Xã Quế Xuân 1 (xã đồng bằng) |
Đoạn từ cống nhà bà Phò - đến giáp địa giới xã Duy Trung - Duy Xuyên
|
217.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 11793 |
Huyện Quế Sơn |
Đường liên xã (ĐX) - Xã Quế Xuân 1 (xã đồng bằng) |
Đoạn từ giáp Quốc lộ IA - đến Nhà sinh hoạt cộng đồng thôn Trung Vĩnh
|
252.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 11794 |
Huyện Quế Sơn |
Đường liên xã (ĐX) - Xã Quế Xuân 1 (xã đồng bằng) |
Đoạn từ Nhà sinh hoạt cộng đồng thôn Trung Vĩnh - đến hết nhà đất bà Lan
|
217.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 11795 |
Huyện Quế Sơn |
Đường liên xã (ĐX) - Xã Quế Xuân 1 (xã đồng bằng) |
Đoạn từ nhà đất bà Lan - đến cuối thôn
|
168.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 11796 |
Huyện Quế Sơn |
Đường liên xã (ĐX) - Xã Quế Xuân 1 (xã đồng bằng) |
Đoạn từ kênh thủy lợi (sau nhà bà Nguyễn Thị Ngoạn) - đến nhà đất ông Ngô Đình Can thôn Trung Vĩnh
|
140.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 11797 |
Huyện Quế Sơn |
Đường liên xã (ĐX) - Xã Quế Xuân 1 (xã đồng bằng) |
Đoạn từ giáp Quốc lộ IA (nhà đất ông Phạm Thạnh và HTX) - đến hết nhà đất ông Huỳnh Dần
|
840.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 11798 |
Huyện Quế Sơn |
Đường liên xã (ĐX) - Xã Quế Xuân 1 (xã đồng bằng) |
Đoạn từ giáp Quốc lộ IA ( nhà đất ông Phạm Truyền) - đến hết nhà đất ông Khải (chợ cũ)
|
840.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 11799 |
Huyện Quế Sơn |
Đường liên xã (ĐX) - Xã Quế Xuân 1 (xã đồng bằng) |
Đoạn từ giáp Quốc lộ IA (nhà ông Trình +HTX) - đến hết đất nhà bà Nguyễn Thị Nga và đến giáp đường thôn (nhà ông Tuận)
|
560.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 11800 |
Huyện Quế Sơn |
Đường liên xã (ĐX) - Xã Quế Xuân 1 (xã đồng bằng) |
Đoạn từ nhà đất ông Quảng (bên ông Khải) - đến hết nhà đất ông Linh (bên ông Hùynh Dần) đường ngang của 2 tuyến trên
|
672.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |