| 11501 |
Huyện Quế Sơn |
Tuyến đường từ đất nhà bà Lê Thị Minh Lương đến cầu Chín Rốn-Xã Quế Mỹ |
Tiếp giáp ĐT611 - Từ đất nhà bà Lê Thị Minh Lương - đến hết đất nhà thờ tộc Nguyễn
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 11502 |
Huyện Quế Sơn |
Tuyến đường từ đất nhà bà Lê Thị Minh Lương đến cầu Chín Rốn-Xã Quế Mỹ |
Từ đất nhà thờ tộc Nguyễn - đến hết đất nhà ông Sáu Kiên
|
245.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 11503 |
Huyện Quế Sơn |
Tuyến đường từ đất nhà bà Lê Thị Minh Lương đến cầu Chín Rốn-Xã Quế Mỹ |
Từ đất nhà ông Sáu Kiên - đến hết đất nhà ông Tùng
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 11504 |
Huyện Quế Sơn |
Tuyến đường từ đất nhà bà Lê Thị Minh Lương đến cầu Chín Rốn-Xã Quế Mỹ |
Từ đất nhà ông Tùng - đến hết đất nhà ông Bách
|
245.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 11505 |
Huyện Quế Sơn |
Tuyến đường từ đất nhà bà Lê Thị Minh Lương đến cầu Chín Rốn-Xã Quế Mỹ |
Từ đất nhà ông Bách - đến cầu Chín Rốn
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 11506 |
Huyện Quế Sơn |
Tuyến đường từ đất nhà bà Lê Thị Minh Lương đến cầu Chín Rốn-Xã Quế Mỹ |
Từ cầu Chín Rốn - đến hết đất nhà ông Phạm Tam
|
175.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 11507 |
Huyện Quế Sơn |
Tuyến đường từ đất nhà bà Lê Thị Minh Lương đến cầu Chín Rốn-Xã Quế Mỹ |
Đoạn từ ngã ba (gần nhà ông Phạm Tam) nhà bà Nguyễn Thị Thí - đến hết đất nhà ông Nguyễn Văn Sáu
|
189.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 11508 |
Huyện Quế Sơn |
Tuyến đường từ đất nhà bà Lê Thị Minh Lương đến cầu Chín Rốn-Xã Quế Mỹ |
Đoạn từ đất nhà ông Nguyễn Văn Sáu - đến giáp đường ĐH 23
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 11509 |
Huyện Quế Sơn |
Tuyến cầu Kênh (cổng chào) thôn Tây Nam đi Quế Thuận - Xã Quế Mỹ |
Tuyến cầu Kênh (cổng chào) thôn Tây Nam đi Quế Thuận
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 11510 |
Huyện Quế Sơn |
Tuyến từ cổng chào Tổ 6, thôn An Phú (ĐT 611) đến giáp đường ĐH 24 - Xã Quế Mỹ |
Đoạn từ cổng chào Tổ 6, thôn An Phú (ĐT 611) - đến hết thổ cư bà Bá
|
231.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 11511 |
Huyện Quế Sơn |
Tuyến từ cổng chào Tổ 6, thôn An Phú (ĐT 611) đến giáp đường ĐH 25 - Xã Quế Mỹ |
Từ thổ cư bà Bá - đến giáp đường ĐH23
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 11512 |
Huyện Quế Sơn |
Tuyến từ Chùa An Xuân (ĐT611) đến giáp đường ĐH23 - Xã Quế Mỹ |
Tiếp giáp ĐT611 - Từ Chùa An Xuân - đến hết đất nhà thờ Tộc Trần
|
245.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 11513 |
Huyện Quế Sơn |
Tuyến từ Chùa An Xuân (ĐT611) đến giáp đường ĐH23 - Xã Quế Mỹ |
Từ đất nhà thờ Tộc Trần - đến ngã ba Cồn Cứt Sắt
|
175.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 11514 |
Huyện Quế Sơn |
Tuyến từ Chùa An Xuân (ĐT611) đến giáp đường ĐH23 - Xã Quế Mỹ |
Từ ngã ba Cồn Cứt Sắt - đến hết đất nhà ông Chiến
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 11515 |
Huyện Quế Sơn |
Tuyến từ Chùa An Xuân (ĐT611) đến giáp đường ĐH23 - Xã Quế Mỹ |
Từ đất nhà ông Chiến - đến ngã ba trên đất nhà ông Nuôi
|
161.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 11516 |
Huyện Quế Sơn |
Tuyến từ Chùa An Xuân (ĐT611) đến giáp đường ĐH23 - Xã Quế Mỹ |
Từ ngã ba trên đất nhà ông Nuôi - đến hết đất nhà ông Bạn
|
175.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 11517 |
Huyện Quế Sơn |
Tuyến từ Chùa An Xuân (ĐT611) đến giáp đường ĐH23 - Xã Quế Mỹ |
Từ đất nhà ông Bạn - đến giáp đường ĐH 23
|
189.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 11518 |
Huyện Quế Sơn |
Đoạn từ đất nhà ông Tùng (thôn An Phú) đến hết đất nhà ông Biền |
Đoạn từ đất nhà ông Tùng (thôn An Phú) đến hết đất nhà ông Biền
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 11519 |
Huyện Quế Sơn |
Tiếp giáp ĐT611 - Từ đất nhà ông Nguyễn Văn Thôi (thôn Phước Chánh) đến đường ĐH 15 & đường GTNT - Xã Quế Mỹ |
Tiếp giáp ĐT611 - Từ đất nhà ông Nguyễn Văn Thôi - đến ngã ba gần đất nhà bà Trần Thị Ảnh
|
245.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 11520 |
Huyện Quế Sơn |
Tiếp giáp ĐT611 - Từ đất nhà ông Nguyễn Văn Thôi (thôn Phước Chánh) đến đường ĐH 15 & đường GTNT - Xã Quế Mỹ |
Từ ngã ba gần đất nhà bà Trần Thị Ảnh - đến tới giáp đường ĐH15
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 11521 |
Huyện Quế Sơn |
Tiếp giáp ĐT611 - Từ đất nhà ông Nguyễn Văn Thôi (thôn Phước Chánh) đến đường ĐH 15 & đường GTNT - Xã Quế Mỹ |
Từ ngã ba gần đất nhà bà Trần Thị Ảnh - đến giáp đường GTNT
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 11522 |
Huyện Quế Sơn |
Đoạn từ nhà bà Huệ thôn 3 (ĐT611) đến cuối tuyến - Xã Quế Mỹ |
Từ đất nhà bà Phạm Thị Huệ - đến ngã 3 đất nhà bà Hà Thị Hương
|
245.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 11523 |
Huyện Quế Sơn |
Đoạn từ nhà bà Huệ thôn 3 (ĐT611) đến cuối tuyến - Xã Quế Mỹ |
Từ ngã 3 nhà bà Hà Thị Hương - đến hết đất nhà ông Trần Ngọc Triều
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 11524 |
Huyện Quế Sơn |
Đoạn từ nhà bà Huệ thôn 3 (ĐT611) đến cuối tuyến - Xã Quế Mỹ |
Từ ngã 3 đất nhà bà Hà Thị Hương - đến hết đất nhà ông Tài
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 11525 |
Huyện Quế Sơn |
Đoạn từ nhà bà Huệ thôn 3 (ĐT611) đến cuối tuyến - Xã Quế Mỹ |
Từ đất nhà ông Tài - đến hết đất nhà bà Lê Thị Thới
|
175.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 11526 |
Huyện Quế Sơn |
Đoạn từ nhà bà Huệ thôn 3 (ĐT611) đến cuối tuyến - Xã Quế Mỹ |
Từ đất nhà bà Phụng (thôn An Phú) - đến hết đất nhà ông Nguyễn Văn Quang
|
231.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 11527 |
Huyện Quế Sơn |
Tuyến từ đất nhà ông Nguyễn Văn Hiền (ĐT611) đến giáp đường ĐH24 - Xã Quế Mỹ |
Tiếp giáp ĐT611 - Đoạn từ đất nhà ông Nguyễn Văn Hiền - đến hết đất nhà bà Trần Thị Hiến
|
231.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 11528 |
Huyện Quế Sơn |
Tuyến từ đất nhà ông Nguyễn Văn Hiền (ĐT611) đến giáp đường ĐH25 - Xã Quế Mỹ |
Đoạn từ đất nhà bà Trần Thị Hiến - đến giáp đường ĐH 23
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 11529 |
Huyện Quế Sơn |
Tuyến từ đất nhà bà Nguyễn Thị Bảy (ĐT 611) thôn An Phú đến đường ĐH24 - Xã Quế Mỹ |
Tiếp giáp ĐT611 - Từ đất nhà bà Nguyễn Thị Bảy - đến Cống dưới đất nhà ông Nguyễn Thanh Tâm
|
245.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 11530 |
Huyện Quế Sơn |
Tuyến từ đất nhà bà Nguyễn Thị Bảy (ĐT 611) thôn An Phú đến đường ĐH25 - Xã Quế Mỹ |
Từ Cống dưới đất nhà ông Nguyễn Thanh Tâm - đến hết trường Tiểu học
|
175.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 11531 |
Huyện Quế Sơn |
Tuyến từ đất nhà bà Nguyễn Thị Bảy (ĐT 611) thôn An Phú đến đường ĐH26 - Xã Quế Mỹ |
Từ trường Tiểu học - đến giáp đường ĐH 23
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 11532 |
Huyện Quế Sơn |
Đất ở khu vực Thôn Xuân Lư - Xã Quế Mỹ |
Tiếp giáp ĐT611 - Từ đất nhà bà Nguyễn Thị Mẫn - đến vườn cũ của ông Trần Văn Quang
|
385.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 11533 |
Huyện Quế Sơn |
Đất ở khu vực Thôn Xuân Lư - Xã Quế Mỹ |
Từ vườn cũ ông Trần Văn Quang - đến hết đất nhà bà Nguyễn Thị Ưng
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 11534 |
Huyện Quế Sơn |
Đất ở khu vực Thôn Xuân Lư - Xã Quế Mỹ |
Từ đất nhà bà Nguyễn Thị Ưng - đến cầu Ông Nguyên
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 11535 |
Huyện Quế Sơn |
Đất ở khu vực Thôn Xuân Lư - Xã Quế Mỹ |
Từ cầu Ông Nguyên - đến cổng chào tổ 5
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 11536 |
Huyện Quế Sơn |
Đất ở khu vực Thôn Xuân Lư - Xã Quế Mỹ |
Tiếp giáp ĐT611 - Từ đất nhà Trần Văn Ba - đến giáp cầu Khe Ngang
|
385.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 11537 |
Huyện Quế Sơn |
Đất ở khu vực Thôn Xuân Lư - Xã Quế Mỹ |
Từ cầu Khe Ngang - đến hết đất nhà ông Nguyễn Ngọc Ánh
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 11538 |
Huyện Quế Sơn |
Đất ở khu vực Thôn Xuân Lư - Xã Quế Mỹ |
Từ đất nhà ông Nguyễn Ngọc Ánh - đến hết đất nhà ông Tô Tráng
|
315.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 11539 |
Huyện Quế Sơn |
Đất ở khu vực Thôn Xuân Lư - Xã Quế Mỹ |
Từ đất nhà ông Tô Tráng - đến hết đất nhà ông Nguyễn Văn Thanh
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 11540 |
Huyện Quế Sơn |
Đất ở khu vực Thôn Xuân Lư - Xã Quế Mỹ |
Từ đất nhà ông Nguyễn Văn Thanh - đến hết đất nhà Hà Thìn
|
245.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 11541 |
Huyện Quế Sơn |
Đất ở khu vực Thôn Xuân Lư - Xã Quế Mỹ |
Từ đất nhà Hà Thìn - đến giáp đất nhà bà Trần Thị Quả (Phú Cường 2)
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 11542 |
Huyện Quế Sơn |
Đất ở khu vực Thôn Xuân Lư - Xã Quế Mỹ |
Tiếp giáp ĐT611 - Từ đất nhà ông Hà Văn Nghi - đến Miếu
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 11543 |
Huyện Quế Sơn |
Đất ở khu vực Thôn Xuân Lư - Xã Quế Mỹ |
Từ Miếu - đến trạm điện hạ thế
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 11544 |
Huyện Quế Sơn |
Đất ở khu vực Thôn Xuân Lư - Xã Quế Mỹ |
Từ trạm điện hạ thế - đến hết đất nhà ông Nguyễn Tuân
|
245.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 11545 |
Huyện Quế Sơn |
Đất ở khu vực Thôn Xuân Lư - Xã Quế Mỹ |
Từ đất nhà ông Nguyễn Tuân - đến giáp kênh
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 11546 |
Huyện Quế Sơn |
Cụm công nghiệp Quế Cường tiếp giáp với đường ĐT611 - Xã Quế Mỹ |
Cụm công nghiệp Quế Cường tiếp giáp với đường ĐT611
|
1.050.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 11547 |
Huyện Quế Sơn |
Tuyến đường ĐT 611 đi Quế Phú (theo kênh Phú Ninh) - Đất ở khu vực Thôn Xuân Lư - Xã Quế Mỹ |
Từ ĐT 611 - đến cầu máng
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 11548 |
Huyện Quế Sơn |
Tuyến đường ĐT 611 đi Quế Phú (theo kênh Phú Ninh) - Đất ở khu vực Thôn Xuân Lư - Xã Quế Mỹ |
Từ cầu máng - đến giáp xã Quế Phú
|
245.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 11549 |
Huyện Quế Sơn |
Đất ở khu vực Thôn Xuân Lư - Xã Quế Mỹ |
Từ ĐT 611 - đến hết đất nhà ông Nguyễn Nhị
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 11550 |
Huyện Quế Sơn |
Đất ở khu vực Thôn Xuân Lư - Xã Quế Mỹ |
Từ đất nhà ông Nguyễn Nhị - đến hết đất nhà bà Nguyễn Thị Vị
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 11551 |
Huyện Quế Sơn |
Đất ở khu vực Thôn Xuân Lư - Xã Quế Mỹ |
Từ đất nhà bà Nguyễn Thị Vị - đến Miếu
|
245.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 11552 |
Huyện Quế Sơn |
Đất ở khu vực Thôn Xuân Lư - Xã Quế Mỹ |
Từ Miếu - đến cầu máng sông LyLy
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 11553 |
Huyện Quế Sơn |
Đất ở khu vực Thôn Xuân Lư - Xã Quế Mỹ |
Từ UBND xã Quế Cường cũ - đến hết nhà đất ông Nguyễn Quốc Minh
|
385.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 11554 |
Huyện Quế Sơn |
Đất ở khu vực Thôn Xuân Lư - Xã Quế Mỹ |
Từ nhà đất ông Nguyễn Quốc Minh - đến hết nhà đất ông Trần Tuy
|
315.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 11555 |
Huyện Quế Sơn |
Đất ở khu vực Thôn Xuân Lư - Xã Quế Mỹ |
Từ nhà đất ông Trần Tuy - đến hết nhà đất bà Nguyễn Thị Sáu
|
245.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 11556 |
Huyện Quế Sơn |
Đất ở khu vực Thôn Xuân Lư - Xã Quế Mỹ |
Từ nhà đất bà Nguyễn Thị Sáu - đến giáp đường ĐH 03
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 11557 |
Huyện Quế Sơn |
Đất ở khu vực Thôn Xuân Lư - Xã Quế Mỹ |
Đoạn từ nhà Nguyễn Thị Xuân - đến hết nhà Nguyễn Xuân Hương
|
245.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 11558 |
Huyện Quế Sơn |
Đất ở khu vực Thôn Xuân Lư - Xã Quế Mỹ |
Tiếp giáp ĐT611 - Từ nghĩa trang Quế Cường - đến đường vào Núi Vác
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 11559 |
Huyện Quế Sơn |
Đất ở khu vực Thôn Xuân Lư - Xã Quế Mỹ |
Từ ngã ba đường vào Núi Vác - đến hết nhà thờ tộc Nguyễn
|
245.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 11560 |
Huyện Quế Sơn |
Đất ở khu vực Thôn Xuân Lư - Xã Quế Mỹ |
Từ nhà thờ tộc Nguyễn - đến hết nhà SHND thôn Phú Cường 1
|
315.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 11561 |
Huyện Quế Sơn |
Tiếp giáp ĐT611 - Từ đất nhà ông Phan Văn Ba đến ngã ba gần đất nhà ông Nguyễn Thanh Hùng - Đất ở khu vực Thôn Xuân Lư - Xã Quế Mỹ |
Tiếp giáp ĐT611 - Từ đất nhà ông Phan Văn Ba - đến ngã ba gần đất nhà ông Nguyễn Thanh Hùng
|
315.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 11562 |
Huyện Quế Sơn |
Đoạn từ ngã ba gần đất nhà ông Nguyễn Thanh Hùng đến hết đất nhà ông Phan Văn Siêng (song song với đường sắt) - Đất ở khu vực Thôn Xuân Lư - Xã Quế Mỹ |
Đoạn từ ngã ba gần đất nhà ông Nguyễn Thanh Hùng - đến hết đất nhà ông Phan Văn Siêng (song song với đường sắt)
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 11563 |
Huyện Quế Sơn |
Đoạn từ ngã ba gần đất nhà ông Nguyễn Thanh Hùng đến hết đất nhà ông Nguyễn Anh Tiến - Đất ở khu vực Thôn Xuân Lư - Xã Quế Mỹ |
Đoạn từ ngã ba gần đất nhà ông Nguyễn Thanh Hùng - đến hết đất nhà ông Nguyễn Anh Tiến
|
245.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 11564 |
Huyện Quế Sơn |
Từ nhà ông Nguyễn Anh Tiến đến hết đất nhà ông Nguyễn Văn Bảy - Đất ở khu vực Thôn Xuân Lư - Xã Quế Mỹ |
Từ nhà ông Nguyễn Anh Tiến - đến hết đất nhà ông Nguyễn Văn Bảy
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 11565 |
Huyện Quế Sơn |
Từ đất nhà ông Nguyễn Văn Bảy đến hết đất nhà ông Trần Hữu Tiên - Đất ở khu vực Thôn Xuân Lư - Xã Quế Mỹ |
Từ đất nhà ông Nguyễn Văn Bảy - đến hết đất nhà ông Trần Hữu Tiên
|
315.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 11566 |
Huyện Quế Sơn |
Từ nhà ông Trần Hữu Tiên đến hết đất nhà ông Phan Văn Trà - Đất ở khu vực Thôn Xuân Lư - Xã Quế Mỹ |
Từ nhà ông Trần Hữu Tiên - đến hết đất nhà ông Phan Văn Trà
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 11567 |
Huyện Quế Sơn |
Từ nhà ông Phan Văn Trà đến hết đất nhà ông Nguyễn Văn Thôi - Đất ở khu vực Thôn Xuân Lư - Xã Quế Mỹ |
Từ nhà ông Phan Văn Trà - đến hết đất nhà ông Nguyễn Văn Thôi
|
245.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 11568 |
Huyện Quế Sơn |
Từ nhà ông Nguyễn Văn Thôi đến hết Nhà Thờ Tộc Đinh - Đất ở khu vực Thôn Xuân Lư - Xã Quế Mỹ |
Từ nhà ông Nguyễn Văn Thôi - đến hết Nhà Thờ Tộc Đinh
|
175.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 11569 |
Huyện Quế Sơn |
Từ nhà ông Nguyễn Văn Thôi đến giáp kênh Phú Ninh - Đất ở khu vực Thôn Xuân Lư - Xã Quế Mỹ |
Từ nhà ông Nguyễn Văn Thôi - đến giáp kênh Phú Ninh
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 11570 |
Huyện Quế Sơn |
Tuyến từ cổng chào tổ 5 (ĐT 611) thôn Phú Cường 1 đến hết đất nhà ông Nguyễn Văn Bảy - Đất ở khu vực Thôn Xuân Lư - Xã Quế Mỹ |
- Từ cổng chào tổ 5 - đến hết đất nhà bà Phan Thị Minh Hiền
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 11571 |
Huyện Quế Sơn |
Từ đất nhà bà Phan Thị Minh Hiền đến hết đất nhà ông Nguyễn Văn Bảy - Đất ở khu vực Thôn Xuân Lư - Xã Quế Mỹ |
Từ đất nhà bà Phan Thị Minh Hiền - đến hết đất nhà ông Nguyễn Văn Bảy
|
245.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 11572 |
Huyện Quế Sơn |
Từ đất nhà ông Phan Văn Học (ngã ba) đến hết đất nhà ông Nguyễn Văn Trà - Đất ở khu vực Thôn Xuân Lư - Xã Quế Mỹ |
Từ đất nhà ông Phan Văn Học (ngã ba) - đến hết đất nhà ông Nguyễn Văn Trà
|
175.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 11573 |
Huyện Quế Sơn |
Các vị trí ngoài quy định trên (áp dụng địa bàn thôn Thạch Khê và thôn Xuân Lư) - Xã Quế Mỹ |
Cách đường ĐT611 100m
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 11574 |
Huyện Quế Sơn |
Các vị trí ngoài quy định trên (áp dụng địa bàn thôn Thạch Khê và thôn Xuân Lư) - Xã Quế Mỹ |
Từ 100m tiếp theo
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 11575 |
Huyện Quế Sơn |
Các vị trí ngoài quy định trên (áp dụng địa bàn thôn Thạch Khê và thôn Xuân Lư) - Xã Quế Mỹ |
Đoạn còn lại
|
245.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 11576 |
Huyện Quế Sơn |
Các vị trí ngoài quy định trên (áp dụng địa bàn thôn Thạch Khê và thôn Xuân Lư) - Xã Quế Mỹ |
Đường bê tông 3m
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 11577 |
Huyện Quế Sơn |
Các vị trí ngoài quy định trên (áp dụng địa bàn thôn Thạch Khê và thôn Xuân Lư) - Xã Quế Mỹ |
Đường bê tông < 3m
|
175.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 11578 |
Huyện Quế Sơn |
Các vị trí ngoài quy định trên (áp dụng đối với các thôn còn lại) - Xã Quế Mỹ |
Cách đường ĐT 611 100m
|
245.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 11579 |
Huyện Quế Sơn |
Các vị trí ngoài quy định trên (áp dụng đối với các thôn còn lại) - Xã Quế Mỹ |
Từ 100m tiếp theo
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 11580 |
Huyện Quế Sơn |
Các vị trí ngoài quy định trên (áp dụng đối với các thôn còn lại) - Xã Quế Mỹ |
Đoạn còn lại
|
175.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 11581 |
Huyện Quế Sơn |
Các vị trí ngoài quy định trên - Cách đường ĐH 100m - Xã Quế Mỹ |
Các vị trí ngoài quy định trên - Cách đường ĐH 100m
|
175.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 11582 |
Huyện Quế Sơn |
Các vị trí còn lại - Xã Quế Mỹ |
Đường bêtông >=2,5m
|
105.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 11583 |
Huyện Quế Sơn |
Các vị trí còn lại - Xã Quế Mỹ |
Đường bê tông từ 2 - 2,5m
|
98.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 11584 |
Huyện Quế Sơn |
Các vị trí còn lại - Xã Quế Mỹ |
Các vị trí còn lại ngoài quy định trên
|
91.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 11585 |
Huyện Quế Sơn |
Đường Quốc lộ IA - Xã Quế Xuân 1 (xã đồng bằng) |
Đoạn từ địa giới Duy Xuyên - Quế Sơn - đến hết ngã 4 đường ĐX (Kề nhà ông Chư)
|
2.520.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 11586 |
Huyện Quế Sơn |
Đường Quốc lộ IA - Xã Quế Xuân 1 (xã đồng bằng) |
Đoạn từ nhà đất ông Chư - đến ngã ba đường mới cầu Bà Rén (phía Tây giáp đường giao thông nội đồng QX2)
|
2.838.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 11587 |
Huyện Quế Sơn |
Đường Quốc lộ IA - Xã Quế Xuân 1 (xã đồng bằng) |
Đoạn nối từ ngã ba đường cầu Bà Rén mới - đến trường học Phú Trang (phía Đông đường QL 1A)
|
2.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 11588 |
Huyện Quế Sơn |
Đường Quốc lộ IA - Xã Quế Xuân 1 (xã đồng bằng) |
Đoạn nối tiếp từ giáp trường học Phú Trang (Đông đường) - đến cầu Phú Phong
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 11589 |
Huyện Quế Sơn |
Đường Quốc lộ IA - Xã Quế Xuân 1 (xã đồng bằng) |
Đoạn nối tiếp từ giáp cầu Phú Phong - đến hết nhà bà Ngô Thị Nhu
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 11590 |
Huyện Quế Sơn |
Đường Quốc lộ IA - Xã Quế Xuân 1 (xã đồng bằng) |
Đoạn từ bà Nhu - đến địa giới xã Quế Phú
|
1.320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 11591 |
Huyện Quế Sơn |
Đường Quốc lộ IA - Xã Quế Xuân 1 (xã đồng bằng) |
Đoạn tiếp giáp 03 lô đất đấu (giá kề nhà ông Cư) theo đường cầu Bà Rén mới - đến giáp địa giáp huyện Duy Xuyên
|
1.455.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 11592 |
Huyện Quế Sơn |
Khu phố chợ Bà Rén - Bổ sung mới - Xã Quế Xuân 1 (xã đồng bằng) |
Đường 18,5m (4m-10,5m-4m) - Đường trục chính vào chợ
|
2.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 11593 |
Huyện Quế Sơn |
Khu phố chợ Bà Rén - Bổ sung mới - Xã Quế Xuân 1 (xã đồng bằng) |
Đường 15m (3,75m - 7,5m - 3,75m) - nằm dãy trước và đối diện cổng chợ, gồm các lô từ 121 đến 127, từ 222 đến 228
|
2.936.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 11594 |
Huyện Quế Sơn |
Khu phố chợ Bà Rén - Bổ sung mới - Xã Quế Xuân 1 (xã đồng bằng) |
Đường 15m (3,75m - 7,5m - 3,75m) - nằm dãy sau lưng chợ và đối diện chợ, gồm các lô từ 31 đến 38, từ 41 đến 48
|
2.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 11595 |
Huyện Quế Sơn |
Khu phố chợ Bà Rén - Bổ sung mới - Xã Quế Xuân 1 (xã đồng bằng) |
Đường 15m (3,75m - 7,5m - 3,75m) - lối đi bên hông vào chợ, nằm dãy trước chợ, nhưng không đối diện chợ, gồm các lô từ 19 đến 114
|
2.375.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 11596 |
Huyện Quế Sơn |
Khu phố chợ Bà Rén - Bổ sung mới - Xã Quế Xuân 1 (xã đồng bằng) |
Đường 15m (3,75m - 7,5m - 3,75m) - lối đi bên hông vào chợ, nằm dãy sau chợ, gồm các lô từ 39 đến 319
|
2.062.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 11597 |
Huyện Quế Sơn |
Khu phố chợ Bà Rén - Bổ sung mới - Xã Quế Xuân 1 (xã đồng bằng) |
Đường 15m (3,75m - 7,5m - 3,75m) - lối đi vào chợ, nằm dãy trong cùng, gồm các lô 51 và 521
|
1.875.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 11598 |
Huyện Quế Sơn |
Khu phố chợ Bà Rén - Bổ sung mới - Xã Quế Xuân 1 (xã đồng bằng) |
Đường 13,5m (3m - 7,5m - 3m) - có lối đi vào mặt sau chợ, nằm song song với đường 15m (lối đi bên hông chợ) và đường nằm giữa 02 thửa đất 7-19 và 8-1,
|
2.062.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 11599 |
Huyện Quế Sơn |
Khu phố chợ Bà Rén - Bổ sung mới - Xã Quế Xuân 1 (xã đồng bằng) |
Đường 13,5m (3m - 7,5m - 3m) - nằm dãy ngang, nằm trong cùng dự án, gồm các lô từ 52 đến 519 và các lô 430, 88, 520, 91
|
1.875.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 11600 |
Huyện Quế Sơn |
Khu phố chợ Bà Rén - Bổ sung mới - Xã Quế Xuân 1 (xã đồng bằng) |
Đường 11,5m (3m - 5,5m - 3m) gồm các lô từ 522 đến 539
|
1.625.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |