| 11401 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐT 611A - Xã Quế Long (xã Trung du) |
Đoạn từ nhà ông Lê Minh Trân - đến bà Năm
|
750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 11402 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐT 611A - Xã Quế Long (xã Trung du) |
Đoạn nhà bà Lợi - đến nhà đất bà Hà
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 11403 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐT 611A - Xã Quế Long (xã Trung du) |
Đoạn cầu Nà Ban - đến nhà đất ông Võ Văn Phụng
|
360.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 11404 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐH 09 (Đông Phú - Quế Phong - Quế An) - Xã Quế Long (xã Trung du) |
Từ cầu sông Lĩnh - đến ngã tư (phía Nam đi cầu Cửu vạn phía Bắc đi sân bóng thôn 1)
|
360.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 11405 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐH 09 (Đông Phú - Quế Phong - Quế An) - Xã Quế Long (xã Trung du) |
Từ ngã tư - đến giáp địa giới xã Quế Phong-Quế Long
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 11406 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐH 01.QS (Quế Long - Quế Hiệp) - Xã Quế Long (xã Trung du) |
Từ nhà ông Trần Huy - đến ngã ba Nỗng Sùng (Lộc Sơn)
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 11407 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐH 10.QS (Quế Long - Quế Phong - Quế Hiệp) - Xã Quế Long (xã Trung du) |
Đoạn từ nhà Bà Tiến - đến nhà bà Thẫm (Ngã ba Nổng Sùng)
|
120.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 11408 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐH 10.QS (Quế Long - Quế Phong - Quế Hiệp) - Xã Quế Long (xã Trung du) |
Đoạn nhà bà Quá - đến nhà bà Hàng
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 11409 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐH 10.QS (Quế Long - Quế Phong - Quế Hiệp) - Xã Quế Long (xã Trung du) |
Nhà ông Phan Văn Thời - đến nhà bà Nguyễn Thị Dung
|
120.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 11410 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐH 10.QS (Quế Long - Quế Phong - Quế Hiệp) - Xã Quế Long (xã Trung du) |
Nhà bà Đính - đến nhà đất ông Hồ Viết Thuận
|
180.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 11411 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐH 10.QS (Quế Long - Quế Phong - Quế Hiệp) - Xã Quế Long (xã Trung du) |
Đoạn nhà đất ông Tô Bá Tùng - đến hết nhà đất bà Dương Thị Liễu - giáp xã Quế Phong
|
100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 11412 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐH 10.QS (Quế Long - Quế Phong - Quế Hiệp) - Xã Quế Long (xã Trung du) |
Đoạn từ ngã Ba Nỗng Sùng (Lộc Sơn) - đến giáp ranh giới xã Quế Hiệp
|
220.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 11413 |
Huyện Quế Sơn |
Đường xã - Xã Quế Long (xã Trung du) |
Từ nhà đất ông Hồ Quang Hùng - đến cầu Chìm
|
220.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 11414 |
Huyện Quế Sơn |
Đường xã - Xã Quế Long (xã Trung du) |
Đoạn tiếp giáp ĐT 611 từ nhà đất ông Tiên - đến giáp đất ông Nhiên
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 11415 |
Huyện Quế Sơn |
Đường xã - Xã Quế Long (xã Trung du) |
Đoạn từ cầu Chìm - đến ngõ ba Luyện (NVH thôn Xuân Quê)
|
85.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 11416 |
Huyện Quế Sơn |
Đường xã - Xã Quế Long (xã Trung du) |
Đoạn Miếu Một - đến rừng Cấm Tộc (hết địa giới Quế Long)
|
100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 11417 |
Huyện Quế Sơn |
Đường xã - Xã Quế Long (xã Trung du) |
Đoạn từ nhà ông Thúy (ông Đăng cũ) - đến cầu Cửu Vạn
|
85.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 11418 |
Huyện Quế Sơn |
Đường xã - Xã Quế Long (xã Trung du) |
Đoạn Cầu Cửu Vạn - Giáp Quế An
|
80.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 11419 |
Huyện Quế Sơn |
Đường xã - Xã Quế Long (xã Trung du) |
Đoạn từ nhà đất ông Nhiên - đến nhà ông Bùi Tư
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 11420 |
Huyện Quế Sơn |
Đường xã - Xã Quế Long (xã Trung du) |
Đoạn từ nhà ông Vân - đến mã Vôi
|
100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 11421 |
Huyện Quế Sơn |
Đường xã - Xã Quế Long (xã Trung du) |
Nhà đất ông Âu Sanh - Nguyễn Văn Phú
|
90.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 11422 |
Huyện Quế Sơn |
Đường xã - Xã Quế Long (xã Trung du) |
Đoạn từ nhà đất ông Danh - đến hạ thế ODA thôn 2
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 11423 |
Huyện Quế Sơn |
Đường xã - Xã Quế Long (xã Trung du) |
Đoạn từ hạ thế thôn 2 - đến Cống Nà Cảng
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 11424 |
Huyện Quế Sơn |
Đường xã - Xã Quế Long (xã Trung du) |
Đoạn từ Lò gạch sơn Phong (cũ) - đến nhà ông Lê Công Chức
|
80.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 11425 |
Huyện Quế Sơn |
Đường xã - Xã Quế Long (xã Trung du) |
Đoạn từ nhà đất ông Lê Văn Vương - đến nhà đất Lê Văn Bảy
|
80.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 11426 |
Huyện Quế Sơn |
Đường xã - Xã Quế Long (xã Trung du) |
Đoạn từ nhà ông Dương Tự - đến hết nhà ông Kinh (thôn 3)
|
80.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 11427 |
Huyện Quế Sơn |
Đường xã - Xã Quế Long (xã Trung du) |
Đoạn từ nhà ông Đặng Quang - đi Dốc Đập
|
90.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 11428 |
Huyện Quế Sơn |
Đường xã - Xã Quế Long (xã Trung du) |
Đoạn nhà ông Lê Văn Nhân - đi Dốc Đập
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 11429 |
Huyện Quế Sơn |
Đường xã - Xã Quế Long (xã Trung du) |
Từ xưởng của ông Thanh - nhà đất bà Dương Thị Thành
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 11430 |
Huyện Quế Sơn |
Đường xã - Xã Quế Long (xã Trung du) |
Từ ĐT 611 (hết nhà đất ông Trữ) - đến kênh Thủy lợi
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 11431 |
Huyện Quế Sơn |
Các tuyến đường nhỏ có tiếp giáp với Đường ĐT 611A ngoài qui định trên - Xã Quế Long (xã Trung du) |
Đường bê tông trên 2,5m đến 4m Tính cho 100 m đầu (từ ĐT 611A vào)
|
120.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 11432 |
Huyện Quế Sơn |
Các tuyến đường nhỏ có tiếp giáp với Đường ĐT 611A ngoài qui định trên - Xã Quế Long (xã Trung du) |
Đường bê tông trên 2,5m đến 4m Tính cho trên 100 m
|
100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 11433 |
Huyện Quế Sơn |
Các khu dân cư còn lại - Xã Quế Long (xã Trung du) |
Đường bê tông >=2,5m
|
75.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 11434 |
Huyện Quế Sơn |
Các khu dân cư còn lại - Xã Quế Long (xã Trung du) |
Đường bê tông từ 2-2,5m
|
70.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 11435 |
Huyện Quế Sơn |
Các khu dân cư còn lại - Xã Quế Long (xã Trung du) |
Các vị trí còn lại ngoài qui định trên
|
65.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 11436 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐH9 (Quế Long - Quế Phong) - Xã Quế Phong (xã Miền núi) |
Đoạn Địa giới Quế Long-Quế Phong - đến nhà đất ông Vũ (Nam đường) đến ngã ba đi quán Thượng( Bắc đường),
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 11437 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐH9 (Quế Long - Quế Phong) - Xã Quế Phong (xã Miền núi) |
Đoạn từ đất ông Phong - đến đường vào nhà ông Kinh, ông Thỏa
|
255.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 11438 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐH9 (Quế Long - Quế Phong) - Xã Quế Phong (xã Miền núi) |
Đoạn từ ông Kinh-ông Thỏa - đến hết nhà ông Tâm(Nam đường) nhà ông Tiên( Bắc đường),
|
360.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 11439 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐH9 (Quế Long - Quế Phong) - Xã Quế Phong (xã Miền núi) |
Đoạn từ ông Tường - đến ngã ba Tiệm Pháp
|
540.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 11440 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐH9 (Quế Long - Quế Phong) - Xã Quế Phong (xã Miền núi) |
Đoạn từ ngã ba Tiệm Pháp - đến trạm Y tế
|
480.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 11441 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐH9 (Quế Long - Quế Phong) - Xã Quế Phong (xã Miền núi) |
Từ ông Tiến - đến cầu Mè Tré
|
270.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 11442 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐH9 (Quế Long - Quế Phong) - Xã Quế Phong (xã Miền núi) |
Đoạn từ cầu Mè Tré - đến ngã 3 (đi Đồng Thiết)
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 11443 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐH9 (Quế Long - Quế Phong) - Xã Quế Phong (xã Miền núi) |
Đoạn từ thổ cư bà Sương - đến bà Lầu
|
180.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 11444 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐH9 (Quế Long - Quế Phong) - Đoạn từ ngõ bà Lầu đến địa giới Quế Phong-Quế An) - Xã Quế Phong (xã Miền núi) |
Đoạn từ bà Lầu - đến ông Lựu
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 11445 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐH9 (Quế Long - Quế Phong) - Đoạn từ ngõ bà Lầu đến địa giới Quế Phong-Quế An) - Xã Quế Phong (xã Miền núi) |
Đoạn bà Thọ - đến giáp Quế An
|
120.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 11446 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐH9 (Quế Long - Quế Phong) - Đoạn ngã tư Tân Phong - Xã Quế Phong (xã Miền núi) |
Đoạn từ ngã tư xã - đến nhà đất ông Thêm
|
255.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 11447 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐH9 (Quế Long - Quế Phong) - Đoạn ngã tư Tân Phong - Xã Quế Phong (xã Miền núi) |
Ngã ba ông Thêm - đến ngã 3 HTX củ
|
230.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 11448 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐH9 (Quế Long - Quế Phong) - Đoạn ngã tư Tân Phong - Xã Quế Phong (xã Miền núi) |
Ngã 3 HTX củ - đi ngã 3 đi Quế Long
|
120.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 11449 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐH 26 - Xã Quế Phong (xã Miền núi) |
Đoạn nhà ông Đức giáp xã Quế An - đến hết nhà ông Thái Sang
|
100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 11450 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐH 26 - Xã Quế Phong (xã Miền núi) |
Từ nhà ông Phạm Hòe - đến hết nhà ông Tỉnh
|
90.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 11451 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐH24 - Xã Quế Phong (xã Miền núi) |
Đoạn từ ngã ba ĐH -ĐX - đến hết trường Mẫu giáo trung tâm cả hai bên đường
|
330.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 11452 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐH24 - Xã Quế Phong (xã Miền núi) |
Từ Mẫu giáo trung tâm - đến thổ cư ông Thạnh
|
195.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 11453 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐH24 - Xã Quế Phong (xã Miền núi) |
Đoạn từ ông Thức - đến nghĩa trang Liệt sỹ
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 11454 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐH24 - Xã Quế Phong (xã Miền núi) |
Từ nghĩa trang liệt sỹ - đến cầu Khe mốc (cả hai bên đường)
|
120.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 11455 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐH24 - Xã Quế Phong (xã Miền núi) |
Đoạn từ cầu khe Mốc (cả hai bên đường) - đến hết trường TH thôn An Long 1 (cũ)
|
100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 11456 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐH24 - Xã Quế Phong (xã Miền núi) |
Đoạn từ ngõ ba bà Lầu - đến hết trường TH thôn Phước Long
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 11457 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐH24 - Xã Quế Phong (xã Miền núi) |
Đoạn từ nhà đất ông Tiến - đến cầu Đình
|
120.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 11458 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐH24 - Xã Quế Phong (xã Miền núi) |
Đoạn từ cầu Đình - đến nhà đất ông Quý
|
100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 11459 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐH24 - Các đoạn tiếp giáp với đường ĐH - Xã Quế Phong (xã Miền núi) |
Đoạn từ ngã ba nhà đất ông Tình - đến ngã ba HTX nông nghiệp (cũ)
|
320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 11460 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐH24 - Các đoạn tiếp giáp với đường ĐH - Xã Quế Phong (xã Miền núi) |
Đoạn từ ngã ba Lầu - đến trường TH thôn Phước Long
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 11461 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐH24 - Các đoạn tiếp giáp với đường ĐH - Xã Quế Phong (xã Miền núi) |
Đoạn từ ông Tiến - đến cầu Đình
|
120.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 11462 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐH24 - Các đoạn tiếp giáp với đường ĐH - Xã Quế Phong (xã Miền núi) |
Đoạn từ cầu Đình - đến ông Quý
|
100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 11463 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐH24 - Các đoạn tiếp giáp với đường ĐH - Xã Quế Phong (xã Miền núi) |
Đoạn ngã ba bà Xuân - đến nhà ông Công (Lộc trung cũ đi Hố Giếng)
|
100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 11464 |
Huyện Quế Sơn |
Các khu dân cư còn lại - Xã Quế Phong (xã Miền núi) |
Đường bê tông >=2,5m
|
70.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 11465 |
Huyện Quế Sơn |
Các khu dân cư còn lại - Xã Quế Phong (xã Miền núi) |
Đường bê tông từ 2-2,5m
|
60.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 11466 |
Huyện Quế Sơn |
Các khu dân cư còn lại - Xã Quế Phong (xã Miền núi) |
Các vị trí còn lại ngoài qui định trên
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 11467 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐH10 (Quế Phong - Quế Long) - Xã Quế Phong (xã Miền núi) |
Đoạn ngã ba từ nhà đất bà Xuân - đến cầu Vôi (thôn Lộc Trung cũ)
|
100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 11468 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐT612 - Xã Quế Mỹ |
Từ giáp xã Hương An - đến giáp cầu Vũng Chè
|
2.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 11469 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐT613 - Xã Quế Mỹ |
Từ cầu Vũng Chè - đến giáp Nhà máy tinh bột sắn
|
1.470.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 11470 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐT614 - Xã Quế Mỹ |
Từ nhà máy tinh bột sắn - đến cầu bản thôn Thạch Khê
|
1.190.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 11471 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐT615 - Xã Quế Mỹ |
Từ Cầu bản Thạch Khê - đến giáp kênh Phú Ninh
|
1.008.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 11472 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐT616 - Xã Quế Mỹ |
Từ cầu kênh Phú Ninh - đến chân cầu đường Cao Tốc
|
882.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 11473 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐT617 - Xã Quế Mỹ |
Từ chân cầu đường Cao Tốc - đến đường điện 500 KV
|
770.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 11474 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐT618 - Xã Quế Mỹ |
Từ đường điện 500KV - đến hết sân vận động xã Quế Mỹ
|
840.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 11475 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐT619 - Xã Quế Mỹ |
Từ sân vận động xã Quế Mỹ - đến cống trên nhà ông Lực
|
735.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 11476 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐT620 - Xã Quế Mỹ |
- Đoạn từ cống trên nhà ông Lực - đến hết nhà ông Hòe (bên phải đường từ Hương An lên)
|
875.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 11477 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐT621 - Xã Quế Mỹ |
- Đoạn từ cống trên nhà ông Lực - đến chợ cũ An Xuân (bên trái đường từ Hương An lên)
|
735.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 11478 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐT622 - Xã Quế Mỹ |
- Đoạn từ nhà ông Hòe - đến chợ cũ An Xuân (bên phải đường từ Hương An lên)
|
735.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 11479 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐT623 - Xã Quế Mỹ |
Từ chợ cũ An Xuân - đến giáp địa giới xã Quế Thuận
|
805.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 11480 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐT624 - Xã Quế Mỹ |
Cụm công nghiệp Quế Cường không tiếp giáp với đường ĐT611
|
924.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 11481 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐH 03-Xã Quế Mỹ |
Từ giáp đường ĐT 611 - đến hết đất nhà ông Nguyễn Văn Chỉ
|
420.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 11482 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐH 03-Xã Quế Mỹ |
Từ đất nhà ông Nguyễn Văn Chỉ - đến kênh
|
315.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 11483 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐH 03-Xã Quế Mỹ |
Từ kênh - đến giáp xã Quế Phú
|
245.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 11484 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐH 06 (Tuyến chợ Nón - Đi bến Đò ông Hường)-Xã Quế Mỹ |
Từ địa giới xã Quế Thuận - đến ngã ba đường vào khu nghĩa địa Nổng Hầm
|
245.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 11485 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐH 06 (Tuyến chợ Nón - Đi bến Đò ông Hường)-Xã Quế Mỹ |
Từ ngã ba đường vào khu nghĩa địa Nổng Hầm - đến cầu kênh
|
294.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 11486 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐH 06 (Tuyến chợ Nón - Đi bến Đò ông Hường)-Xã Quế Mỹ |
Từ Cầu kênh - đến Trạm y tế (củ)
|
322.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 11487 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐH 06 (Tuyến chợ Nón - Đi bến Đò ông Hường)-Xã Quế Mỹ |
Trạm y tế - đến hết đất nhà ông Cam
|
420.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 11488 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐH 06 (Tuyến chợ Nón - Đi bến Đò ông Hường)-Xã Quế Mỹ |
Từ đất nhà ông Cam - đến hết đất nhà ông Tự
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 11489 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐH 06 (Tuyến chợ Nón - Đi bến Đò ông Hường)-Xã Quế Mỹ |
Từ đất nhà ông Tự - đến đường Cao Tốc
|
308.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 11490 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐH 06 (Tuyến chợ Nón - Đi bến Đò ông Hường)-Xã Quế Mỹ |
Từ cao tốc - đến cầu Đò Hường
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 11491 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐH 23 - Tuyến An Xuân ĐT 611 đi Cầu Chui |
Từ ngã ba An Xuân - đến nhà SHND thôn An Xuân cũ
|
385.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 11492 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐH 23 - Tuyến An Xuân ĐT 611 đi Cầu Chui |
Từ nhà SHND thôn An Xuân cũ - đến ngã ba Cây Cốc
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 11493 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐH 23 - Tuyến An Xuân ĐT 611 đi Cầu Chui |
Từ ngã ba Cây Cốc - đến ngã ba đường vào Trại Gà
|
245.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 11494 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐH 23 - Tuyến An Xuân ĐT 611 đi Cầu Chui |
Từ ngã ba đường vào Trại Gà - đến kênh Phước Chỉ
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 11495 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐH 23 - Tuyến An Xuân ĐT 611 đi Cầu Chui |
Từ kênh Phước Chỉ - đến cống ông Thố
|
315.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 11496 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐH 23 - Tuyến An Xuân ĐT 611 đi Cầu Chui |
Từ cống Ông Thố - đến cống trên nhà ông Trần Đình Sỹ
|
245.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 11497 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐH 23 - Tuyến An Xuân ĐT 611 đi Cầu Chui |
Từ cống trên nhà ông Trần Đình Sỹ - đến hết Giếng Bộng
|
315.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 11498 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐH 23 - Tuyến An Xuân ĐT 611 đi Cầu Chui |
Từ Giếng Bộng - đến hết đường Cao Tốc
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 11499 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐH 23 - Tuyến An Xuân ĐT 611 đi Cầu Chui |
Từ đường Cao Tốc - đến Cầu Chui
|
231.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 11500 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐH15 (tuyến gốc Gáo (ĐT611) đi thôn Đông Nam)-Xã Quế Mỹ |
Từ gốc Gáo - đến cống trên nhà ông Nguyễn Văn Huân
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |