| 11101 |
Huyện Quế Sơn |
Đường xã - Xã Quế Phú (xã đồng bằng) |
Đoạn còn lại của tuyến
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 11102 |
Huyện Quế Sơn |
Đường xã - Xã Quế Phú (xã đồng bằng) |
Đoạn Từ thổ cư ông Nguyễn Mẹo - đến hết thổ cư bà Hoàng Thị Phân thôn Mông Nghệ
|
225.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 11103 |
Huyện Quế Sơn |
Đường xã - Xã Quế Phú (xã đồng bằng) |
Đoạn còn lại của tuyến
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 11104 |
Huyện Quế Sơn |
Đường xã - Xã Quế Phú (xã đồng bằng) |
Từ giáp QL1A - đến hết đất nhà bà Thiện
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 11105 |
Huyện Quế Sơn |
Đường xã - Xã Quế Phú (xã đồng bằng) |
Từ đất nhà bà Thiện - đến cuối tuyến (giáp ĐH3)
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 11106 |
Huyện Quế Sơn |
Đường liên xóm - Xã Quế Phú (xã đồng bằng) |
Đoạn từ Quốc lộ 1A - đến hết thổ cư bà Phước thôn Mộc Bài
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 11107 |
Huyện Quế Sơn |
Đường liên xóm - Xã Quế Phú (xã đồng bằng) |
Đoạn tiếp giáp thổ cư bà Phước - đến giáp đường ĐH
|
425.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 11108 |
Huyện Quế Sơn |
Đường liên xóm - Xã Quế Phú (xã đồng bằng) |
Đoạn từ thổ cư ông Trần Tài thôn Mộc Bài - đến giáp đường ĐH đi thôn Phương Nghệ
|
125.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 11109 |
Huyện Quế Sơn |
Đường liên xóm - Xã Quế Phú (xã đồng bằng) |
Đoạn từ cầu gò Gia - đến hết thổ cư ông Trần Khách thôn Phương Nghệ
|
100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 11110 |
Huyện Quế Sơn |
Đường giao thông nông thôn - Xã Quế Phú (xã đồng bằng) |
Đoạn từ Quốc lộ 1A (nhà ông hai Lãng - đến nhà bà Yến)
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 11111 |
Huyện Quế Sơn |
Đường giao thông nông thôn - Xã Quế Phú (xã đồng bằng) |
Đoạn từ nhà bà Yến - đến đường ĐH Mộc Bài đi thôn Trà Đình 2
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 11112 |
Huyện Quế Sơn |
Đường giao thông nông thôn - Xã Quế Phú (xã đồng bằng) |
Đoạn từ nhà bà Yến - đến thổ cư ông Quyền thôn Mộc Bài
|
425.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 11113 |
Huyện Quế Sơn |
Đường giao thông nông thôn - Xã Quế Phú (xã đồng bằng) |
Từ cơ quan thôn Hương Quế Nam - đến hết thổ cư ông Chung phía tây đường và hết thổ cư bà Minh phía đông đường.
|
125.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 11114 |
Huyện Quế Sơn |
Đường giao thông nông thôn - Xã Quế Phú (xã đồng bằng) |
Từ hết thổ cư ông Chung phía tây đường và thổ cư bà Minh phía đông đường - đến đường vào thổ cư ông Bốn Minh
|
100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 11115 |
Huyện Quế Sơn |
Đường giao thông nông thôn - Xã Quế Phú (xã đồng bằng) |
Từ đường vào thổ cư ông Bốn Minh - đến giáp cơ quan thôn Phương Nghệ
|
125.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 11116 |
Huyện Quế Sơn |
Đường giao thông nông thôn - Xã Quế Phú (xã đồng bằng) |
Đường bê tông >=3m
|
75.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 11117 |
Huyện Quế Sơn |
Đường giao thông nông thôn - Xã Quế Phú (xã đồng bằng) |
Đường bê tông từ 2 - 2,5m (2,5m - 3m)
|
70.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 11118 |
Huyện Quế Sơn |
Đường giao thông nông thôn - Xã Quế Phú (xã đồng bằng) |
Các vị trí còn lại ngoài quy định trên
|
65.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 11119 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐT611 - Xã Quế Cường (xã Trung du) |
Đoạn giáp xã Hương An - đến giáp cầu Vũng Chè
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 11120 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐT611 - Xã Quế Cường (xã Trung du) |
Đoạn từ cầu Vũng Chè - đến giáp Nhà máy tinh bột sắn Quảng Nam (hai bên đường)
|
1.050.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 11121 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐT611 - Xã Quế Cường (xã Trung du) |
Đoạn nhà máy tinh bột sắn Quảng Nam - đến cầu bản thôn 2 Quế Cường (cả hai bên đường)
|
850.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 11122 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐT611 - Xã Quế Cường (xã Trung du) |
Đoạn từ Cầu bản thôn 2 - đến giáp thôn kênh Phú Ninh (hai bên đường)
|
720.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 11123 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐT611 - Xã Quế Cường (xã Trung du) |
Đoạn từ cầu kênh Phú Ninh - đến giáp địa giới xã Phú Thọ
|
575.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 11124 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐT611 - Xã Quế Cường (xã Trung du) |
Khu công nghiệp không tiếp giáp với đường ĐT611
|
660.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 11125 |
Huyện Quế Sơn |
ĐH03 - Xã Quế Cường (xã Trung du) |
Giáp đường ĐT 611 - đến hết nhà ông Nguyễn Văn Chỉ
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 11126 |
Huyện Quế Sơn |
ĐH03 - Xã Quế Cường (xã Trung du) |
Các Đoạn còn lại
|
75.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 11127 |
Huyện Quế Sơn |
Tuyến ĐT 611 đi thôn 1 - Xã Quế Cường (xã Trung du) |
- Tính cho 100m đầu từ đường ĐT 611 đi vào
|
265.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 11128 |
Huyện Quế Sơn |
Tuyến ĐT 611 đi thôn 2,3,4 - Xã Quế Cường (xã Trung du) |
- Tính cho 100m đầu từ đường ĐT 611 đi vào
|
265.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 11129 |
Huyện Quế Sơn |
Đường Xã - Xã Quế Cường (xã Trung du) |
Các đoạn đường còn lại
|
185.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 11130 |
Huyện Quế Sơn |
Các khu vực còn lại - Xã Quế Cường (xã Trung du) |
Đường bêtông >=2,5m
|
75.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 11131 |
Huyện Quế Sơn |
Các khu vực còn lại - Xã Quế Cường (xã Trung du) |
Đường bê tông từ 2 - 2,5m
|
70.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 11132 |
Huyện Quế Sơn |
Các khu vực còn lại - Xã Quế Cường (xã Trung du) |
Các vị trí còn lại ngoài quy định trên
|
60.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 11133 |
Huyện Quế Sơn |
Đường 611 - Xã Phú Thọ (xã Trung du) |
Đoạn từ địa giới xã Quế Cường - đến cầu Xuân Phước
|
525.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 11134 |
Huyện Quế Sơn |
Đường 611 - Xã Phú Thọ (xã Trung du) |
Đoạn từ Cầu Xuân Phước - đến đường điện 500 KV
|
550.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 11135 |
Huyện Quế Sơn |
Đường 611 - Xã Phú Thọ (xã Trung du) |
Đoạn từ đường điện 500KV - đến hết sân vận động xã Phú Thọ
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 11136 |
Huyện Quế Sơn |
Đường 611 - Xã Phú Thọ (xã Trung du) |
Đoạn từ sân vận động - đến nhà ông Thiên bên phải đường và Đất SX-KD bà Chiến bên trái đường
|
525.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 11137 |
Huyện Quế Sơn |
Đường 611 - Xã Phú Thọ (xã Trung du) |
Đoạn từ nhà ông Thiên - đến hết nhà ông Hòe (bên phải đường từ Hương An lên)
|
625.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 11138 |
Huyện Quế Sơn |
Đường 611 - Xã Phú Thọ (xã Trung du) |
Đoạn từ nhà ông Hòe - đến chợ cũ An Xuân (bên phải đường từ Hương An lên)
|
525.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 11139 |
Huyện Quế Sơn |
Đường 611 - Xã Phú Thọ (xã Trung du) |
Đoạn từ chợ cũ An Xuân - đến giáp địa giới xã Quế Thuận
|
575.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 11140 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐH (Tuyến chợ Nón – Đi bến Đò ông Hường) - Xã Phú Thọ (xã Trung du) |
Đoạn từ địa giới xã Quế Thuận - đến Cầu kênh
|
175.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 11141 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐH (Tuyến chợ Nón – Đi bến Đò ông Hường) - Xã Phú Thọ (xã Trung du) |
Từ Cầu kênh - đến Trạm y tế
|
230.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 11142 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐH (Tuyến chợ Nón – Đi bến Đò ông Hường) - Xã Phú Thọ (xã Trung du) |
Trạm y tế - đến hết nhà đất ông Cam
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 11143 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐH (Tuyến chợ Nón – Đi bến Đò ông Hường) - Xã Phú Thọ (xã Trung du) |
Từ nhà đất ông Cam - đến nhà ông Tự
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 11144 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐH (Tuyến chợ Nón – Đi bến Đò ông Hường) - Xã Phú Thọ (xã Trung du) |
Đoạn từ nhà ông Tự - đến đường Cao Tốc
|
220.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 11145 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐH (Tuyến chợ Nón – Đi bến Đò ông Hường) - Xã Phú Thọ (xã Trung du) |
Đoạn từ cao tốc - đến cầu Đò Hường
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 11146 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐH tuyến An Xuân ĐT 611 đi cầu chui - Xã Phú Thọ (xã Trung du) |
Từ ngã ba An Xuân - đến hết nhà SHND thôn An Xuân cũ
|
225.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 11147 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐH tuyến An Xuân ĐT 611 đi cầu chui - Xã Phú Thọ (xã Trung du) |
Từ nhà SHND thôn An Xuân cũ - đến ngã ba cây Cốc
|
160.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 11148 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐH tuyến An Xuân ĐT 611 đi cầu chui - Xã Phú Thọ (xã Trung du) |
Từ ngã ba Cây Cốc - đến trường phân hiệu I
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 11149 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐH tuyến An Xuân ĐT 611 đi cầu chui - Xã Phú Thọ (xã Trung du) |
Đoạn từ truờng tiểu học phân hiệu I - đến cống Ông Thố
|
180.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 11150 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐH tuyến An Xuân ĐT 611 đi cầu chui - Xã Phú Thọ (xã Trung du) |
Đoạn từ cống ông Thố - đến cống trên nhà ông Trần Đình Sỹ
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 11151 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐH tuyến An Xuân ĐT 611 đi cầu chui - Xã Phú Thọ (xã Trung du) |
Từ cống trên nhà ông Trần Đình Sỹ - đến hết Giếng Bộng
|
190.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 11152 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐH tuyến An Xuân ĐT 611 đi cầu chui - Xã Phú Thọ (xã Trung du) |
Từ Giếng Bộng - đến hết đường cao tốc
|
160.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 11153 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐH tuyến An Xuân ĐT 611 đi cầu chui - Xã Phú Thọ (xã Trung du) |
Từ đường cao tốc - đến cầu Chui
|
125.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 11154 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐH15 tuyến gốc Gáo (ĐT611) đi thôn Đông Nam - Xã Phú Thọ (xã Trung du) |
Từ gốc Gáo - đến hết nhà ông Triều
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 11155 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐH15 tuyến gốc Gáo (ĐT611) đi thôn Đông Nam - Xã Phú Thọ (xã Trung du) |
Từ nhà ông Triều - đến Trường TH phân hiệu 2
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 11156 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐH15 tuyến gốc Gáo (ĐT611) đi thôn Đông Nam - Xã Phú Thọ (xã Trung du) |
Từ trường TH phân hiệu 2 - đến cầu ông Cống
|
175.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 11157 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐH15 tuyến gốc Gáo (ĐT611) đi thôn Đông Nam - Xã Phú Thọ (xã Trung du) |
Từ cầu ông Cống - đến cầu Đập Măng
|
170.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 11158 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐH15 tuyến gốc Gáo (ĐT611) đi thôn Đông Nam - Xã Phú Thọ (xã Trung du) |
Từ đập Măng - đến cầu Kênh
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 11159 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐH15 tuyến gốc Gáo (ĐT611) đi thôn Đông Nam - Xã Phú Thọ (xã Trung du) |
Từ cầu kênh - đến trường Mẫu giáo
|
190.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 11160 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐH15 tuyến gốc Gáo (ĐT611) đi thôn Đông Nam - Xã Phú Thọ (xã Trung du) |
Từ trường Mẫu giáo - đến hết nhà ông Tỉnh
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 11161 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐH15 tuyến gốc Gáo (ĐT611) đi thôn Đông Nam - Xã Phú Thọ (xã Trung du) |
Từ giáp nhà ông Tỉnh - đến hết đường điện trung thế
|
130.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 11162 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐH15 tuyến gốc Gáo (ĐT611) đi thôn Đông Nam - Xã Phú Thọ (xã Trung du) |
Từ hết đường điện trung thế - đến ngã tư dưới nhà ông Hùng 20 m
|
120.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 11163 |
Huyện Quế Sơn |
Đường ĐH15 tuyến gốc Gáo (ĐT611) đi thôn Đông Nam - Xã Phú Thọ (xã Trung du) |
Từ ngã 4 - đến đập Hà Lam
|
110.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 11164 |
Huyện Quế Sơn |
Xã Phú Thọ (xã Trung du) |
Đoạn từ nhà ông Hoè (ĐT611) - đến nhà thờ tộc Nguyễn
|
140.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 11165 |
Huyện Quế Sơn |
Xã Phú Thọ (xã Trung du) |
Từ nhà thờ tộc Nguyễn - đến nhà ông sáu Kiên
|
125.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 11166 |
Huyện Quế Sơn |
Xã Phú Thọ (xã Trung du) |
Từ nhà ông sáu Kiên - đến nhà ông Tùng
|
105.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 11167 |
Huyện Quế Sơn |
Xã Phú Thọ (xã Trung du) |
Từ nhà ông Tùng - đến nhà ông Bách
|
130.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 11168 |
Huyện Quế Sơn |
Xã Phú Thọ (xã Trung du) |
Từ nhà ông Bách - đến nhà Chín Rốn
|
85.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 11169 |
Huyện Quế Sơn |
Xã Phú Thọ (xã Trung du) |
Tuyến cầu Kênh (cổng chào) thôn Tây Nam - đi Quế Thuận
|
90.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 11170 |
Huyện Quế Sơn |
Xã Phú Thọ (xã Trung du) |
Đoạn từ cổng chào Tổ 6, thôn An Phú (ĐT 611) - đến hết thổ cư bà Bá
|
125.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 11171 |
Huyện Quế Sơn |
Xã Phú Thọ (xã Trung du) |
Từ thổ cư bà Bá - đến giáp đường ĐH23
|
100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 11172 |
Huyện Quế Sơn |
Xã Phú Thọ (xã Trung du) |
Đoạn từ Chùa An Xuân(ĐT611) - đến nhà thờ Tộc Trần
|
125.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 11173 |
Huyện Quế Sơn |
Xã Phú Thọ (xã Trung du) |
Đoạn từ nhà thờ tộc Trần - đến ngã ba Cồn cứt sắt
|
110.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 11174 |
Huyện Quế Sơn |
Xã Phú Thọ (xã Trung du) |
Từ ngã ba Cồn cứt Sắt - đến nhà ông Chiến
|
90.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 11175 |
Huyện Quế Sơn |
Xã Phú Thọ (xã Trung du) |
Từ nhà ông Chiến - đến ngã ba trên nhà ông Nuôi
|
85.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 11176 |
Huyện Quế Sơn |
Xã Phú Thọ (xã Trung du) |
Từ ngã ba trên nhà ông Nuôi - đến hết nhà ông Bạn
|
90.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 11177 |
Huyện Quế Sơn |
Xã Phú Thọ (xã Trung du) |
Từ ngã ba trên nhà ông Nuôi - đến hết nhà ông Hồng
|
80.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 11178 |
Huyện Quế Sơn |
Xã Phú Thọ (xã Trung du) |
Từ nhà ông Bạn - đến giáp đường ĐH 23
|
100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 11179 |
Huyện Quế Sơn |
Xã Phú Thọ (xã Trung du) |
Đoạn từ nhà ông Tùng - đến hết nhà ông Biền
|
100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 11180 |
Huyện Quế Sơn |
Xã Phú Thọ (xã Trung du) |
Đoạn từ nhà ông Thôi - đến hết chùa Xuân Phước cũ
|
130.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 11181 |
Huyện Quế Sơn |
Đoạn từ nhà ông Hiệp thôn 3 (ĐT611) - Xã Phú Thọ (xã Trung du) |
Từ nhà bà Huệ( ĐT611) - đến ngã 3 nhà bà Hà Thị Hương
|
125.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 11182 |
Huyện Quế Sơn |
Đoạn từ nhà ông Hiệp thôn 3 (ĐT611) - Xã Phú Thọ (xã Trung du) |
Từ ngã 3 nhà bà Hà Thị Hương ông Triều
|
90.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 11183 |
Huyện Quế Sơn |
Đoạn từ nhà ông Hiệp thôn 3 (ĐT611) - Xã Phú Thọ (xã Trung du) |
Từ ngã 3 nhà bà Hà Thị Hương - đến hết nhà ông Tài
|
110.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 11184 |
Huyện Quế Sơn |
Đoạn từ nhà ông Hiệp thôn 3 (ĐT611) - Xã Phú Thọ (xã Trung du) |
Từ ngã 3 nhà bà Hà Thị Hương - đến cầu Đá Sập
|
90.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 11185 |
Huyện Quế Sơn |
Đoạn từ nhà ông Hiệp thôn 3 (ĐT611) - Xã Phú Thọ (xã Trung du) |
Từ nhà bà Phụng(ĐT611) - đến hết nhà ông Quang
|
110.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 11186 |
Huyện Quế Sơn |
Đoạn từ nhà ông Hiệp thôn 3 (ĐT611) - Xã Phú Thọ (xã Trung du) |
Các đoạn còn lại
|
90.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 11187 |
Huyện Quế Sơn |
Các khu dân cư còn lại - Xã Phú Thọ (xã Trung du) |
Đường bêtông >=2,5m
|
75.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 11188 |
Huyện Quế Sơn |
Các khu dân cư còn lại - Xã Phú Thọ (xã Trung du) |
Đường bê tông từ 2 - 2,5m
|
70.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 11189 |
Huyện Quế Sơn |
Các khu dân cư còn lại - Xã Phú Thọ (xã Trung du) |
Các vị trí còn lại ngoài quy định trên
|
60.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 11190 |
Huyện Quế Sơn |
Đường 611 - Xã Quế Thuận (xã Trung du) |
Đoạn từ địa giới xã Phú Thọ - đến Cầu Chợ Đụn
|
625.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 11191 |
Huyện Quế Sơn |
Đường 611 - Xã Quế Thuận (xã Trung du) |
Đoạn từ Km 10+501m (cầu Chợ Đụn) - đến cuối nhà ông Hường, thôn 5
|
750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 11192 |
Huyện Quế Sơn |
Đường 611 - Xã Quế Thuận (xã Trung du) |
Đoạn cuối nhà ông Hường, thôn 5 - đến cống bản (Mành Trúc)
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 11193 |
Huyện Quế Sơn |
Đường 611 - Xã Quế Thuận (xã Trung du) |
Đoạn từ Mành trúc - đến Ngã 3 chợ Nón
|
1.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 11194 |
Huyện Quế Sơn |
Đường 611 - Xã Quế Thuận (xã Trung du) |
Đoạn từ chợ Nón - đến hết nhà ông Nguyễn Do
|
1.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 11195 |
Huyện Quế Sơn |
Đường 611 - Đoạn từ điểm đầu nhà Thầy Hướng đến địa giới xã Quế Châu - Xã Quế Thuận (xã Trung du) |
Đoạn từ điểm đầu nhà Thầy Hướng - đến địa giới xã Quế Châu
|
1.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 11196 |
Huyện Quế Sơn |
Đường 611 - Đoạn từ điểm đầu nhà Thầy Hướng đến địa giới xã Quế Châu - Xã Quế Thuận (xã Trung du) |
Tính cho 100m đầu từ ĐT 611 đi vào
|
170.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 11197 |
Huyện Quế Sơn |
Đường 611 - Đoạn từ điểm đầu nhà Thầy Hướng đến địa giới xã Quế Châu - Xã Quế Thuận (xã Trung du) |
Tính cho trên 100 m
|
140.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 11198 |
Huyện Quế Sơn |
Quế Thuận – Quế Hiệp (Quốc phòng)(ĐH5) - Xã Quế Thuận (xã Trung du) |
Từ ĐT 611 - đến cống Vị
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 11199 |
Huyện Quế Sơn |
Quế Thuận – Quế Hiệp (Quốc phòng)(ĐH5) - Xã Quế Thuận (xã Trung du) |
Từ cống Vị - đến cầu Bà Tích
|
175.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 11200 |
Huyện Quế Sơn |
Quế Thuận – Quế Hiệp (Quốc phòng)(ĐH5) - Xã Quế Thuận (xã Trung du) |
Từ cầu Bà Tích - đến Giáp địa giới xã Quế Hiệp
|
125.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |